Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu xác định hàm lượng clobenzen tại KCN Thái Nguyên

Luận án tiến sĩ xác định hàm lượng hợp chất clobenzen từ nguồn phát thải không chủ định tại khu công nghiệp Thái Nguyên, đánh giá mức độ ô nhiễm môi trường.

Chuyên ngành

Hóa học phân tích

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Clobenzen phát thải KCN Thái Nguyên Tổng quan nghiên cứu

Nghiên cứu này tập trung vào xác định hàm lượng clobenzen từ phát thải tại Khu công nghiệp (KCN) Thái Nguyên. Clobenzen, một nhóm hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) và chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs), gây ra nhiều lo ngại về môi trường và sức khỏe cộng đồng. Sự hiện diện của chúng trong không khí, nước, đất và sinh vật là mối đe dọa nghiêm trọng. Tài liệu tổng quan giới thiệu về bản chất, nguồn gốc và tác động của các hợp chất này. Phân tích clobenzen đòi hỏi các phương pháp khoa học chính xác. Đánh giá ô nhiễm clobenzen tại các KCN là cần thiết. Mục tiêu nghiên cứu là cung cấp dữ liệu quan trọng cho công tác quan trắc môi trường và quản lý chất lượng không khí. KCN Thái Nguyên, với nhiều hoạt động công nghiệp đa dạng, tiềm ẩn nguy cơ phát thải các hợp chất này. Việc hiểu rõ cơ chế hình thành và phát tán clobenzen là nền tảng để đề xuất các giải pháp kiểm soát hiệu quả. Công tác quan trắc môi trường liên tục giúp theo dõi diễn biến hàm lượng clobenzen. Từ đó, đưa ra cảnh báo kịp thời và các biện pháp ứng phó. Nghiên cứu đóng góp vào việc bảo vệ môi trường và sức khỏe cư dân trong khu vực.

1.1. Khái niệm và độc tính của clobenzen.

Clobenzen là hợp chất hữu cơ có chứa nguyên tử clo gắn vào vòng benzen. Chúng tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau, từ monoclobenzen đến hexaclobenzen. Các clobenzen được xếp vào nhóm chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) do khả năng bền vững trong môi trường. Đặc tính độc hại của clobenzen bao gồm khả năng gây ung thư, độc tính gan, thận và ảnh hưởng đến hệ thần kinh. Chúng có thể tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn, gây rủi ro lâu dài cho con người và động vật. Việc phân tích clobenzen là cần thiết để đánh giá mức độ phơi nhiễm. Quan trắc môi trường là bước đầu tiên trong việc kiểm soát các rủi ro này.

1.2. Nguồn hình thành clobenzen từ phát thải KCN.

Clobenzen phát thải từ các quá trình công nghiệp. Các nguồn chính bao gồm quá trình đốt cháy không hoàn toàn các vật liệu hữu cơ, sản xuất hóa chất, luyện kim, và các lò đốt chất thải công nghiệp. Tại KCN Thái Nguyên, các nhà máy có thể là nguồn phát thải clobenzen không chủ định. Đây là các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs). Sự hình thành clobenzen có thể xảy ra ở nhiệt độ cao khi có mặt clo và các tiền chất hữu cơ. Phát thải KCN mang theo các chất này vào không khí, đất và nước. Phân tích hàm lượng clobenzen trong phát thải KCN là trọng tâm của nghiên cứu. Việc xác định nguồn gốc cụ thể giúp đưa ra biện pháp kiểm soát phù hợp.

1.3. Tầm quan trọng nghiên cứu hàm lượng clobenzen.

Nghiên cứu hàm lượng clobenzen có vai trò thiết yếu trong quản lý môi trường. Dữ liệu về nồng độ clobenzen giúp đánh giá mức độ ô nhiễm clobenzen hiện tại. Chúng cung cấp cơ sở cho việc xây dựng các tiêu chuẩn phát thải và chất lượng môi trường. Kết quả phân tích clobenzen hỗ trợ đánh giá rủi ro sức khỏe cho cộng đồng. Nghiên cứu này đặc biệt quan trọng đối với KCN Thái Nguyên. Vùng này có tốc độ đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh. Việc quan trắc môi trường chặt chẽ là cần thiết. Dữ liệu này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt. Chúng bảo vệ sức khỏe con người và hệ sinh thái khỏi tác động của clobenzen.

II. Phương pháp phân tích clobenzen trong phát thải KCN

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp tiên tiến để phân tích clobenzen từ phát thải KCN Thái Nguyên. Quy trình chuẩn bị mẫu và kỹ thuật phân tích được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả. Phương pháp sắc ký khí khối phổ (GC-MS) là công cụ chính. Kỹ thuật này có khả năng tách và nhận diện các hợp chất clobenzen phức tạp. Việc xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp là rất quan trọng. Nghiên cứu này tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về phân tích môi trường. Điều này giúp cung cấp dữ liệu khoa học vững chắc. Phân tích clobenzen đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm. Mục tiêu là xác định hàm lượng clobenzen một cách định lượng. Từ đó, đánh giá mức độ ô nhiễm clobenzen. Các bước thực hiện được mô tả chi tiết để đảm bảo tính minh bạch và khả năng lặp lại. Đây là nền tảng cho công tác quan trắc môi trường hiệu quả.

2.1. Quy trình xử lý mẫu phát thải clobenzen.

Quy trình xử lý mẫu là bước then chốt trong phân tích clobenzen. Mẫu phát thải từ KCN Thái Nguyên được thu thập cẩn thận. Các loại mẫu bao gồm khí thải, bụi công nghiệp và mẫu đất xung quanh KCN. Quá trình tiền xử lý mẫu bao gồm chiết bằng dung môi hữu cơ phù hợp. Sau đó là làm sạch mẫu để loại bỏ các chất gây nhiễu. Các bước này đảm bảo mẫu sẵn sàng cho phân tích. Mục tiêu là thu được clobenzen từ nền mẫu phức tạp. Quy trình tối ưu giúp tăng hiệu suất thu hồi và giảm sai số. Điều này cải thiện độ nhạy và độ chính xác của phương pháp phân tích clobenzen.

2.2. Ứng dụng sắc ký khí khối phổ GC MS phân tích clobenzen.

Sắc ký khí khối phổ (GC-MS) là kỹ thuật mạnh mẽ để phân tích clobenzen. GC-MS có khả năng tách riêng từng hợp chất clobenzen. Khối phổ sau đó xác định cấu trúc hóa học của chúng. Kỹ thuật này có độ nhạy và độ chọn lọc cao. Nó rất phù hợp để phân tích các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) như clobenzen trong ma trận phức tạp. GC-MS cho phép định lượng chính xác hàm lượng clobenzen. Nó cung cấp thông tin chi tiết về từng đồng loại clobenzen có mặt. Đây là phương pháp tiêu chuẩn trong quan trắc môi trường cho các chất ô nhiễm hữu cơ.

2.3. Đánh giá độ tin cậy của phương pháp phân tích.

Độ tin cậy của phương pháp phân tích clobenzen được đánh giá nghiêm ngặt. Điều này bao gồm xây dựng đường chuẩn, xác định giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ). Độ lặp lại và độ đúng của phương pháp cũng được kiểm tra. Sử dụng vật liệu chuẩn và mẫu thêm chuẩn để kiểm soát chất lượng. Các thí nghiệm kiểm tra chéo và so sánh với phương pháp chuẩn được thực hiện. Việc đánh giá này đảm bảo kết quả phân tích clobenzen là chính xác và đáng tin cậy. Dữ liệu khoa học vững chắc hỗ trợ cho việc đánh giá ô nhiễm clobenzen và các quyết định quản lý môi trường.

III. Xác định hàm lượng clobenzen từ phát thải KCN Thái Nguyên

Nghiên cứu này đã thành công trong việc xác định hàm lượng clobenzen tại KCN Thái Nguyên. Kết quả phân tích cung cấp bức tranh rõ ràng về tình hình ô nhiễm clobenzen trong khu vực. Dữ liệu được thu thập từ nhiều điểm lấy mẫu khác nhau. Phạm vi khảo sát bao gồm cả nguồn phát thải và môi trường xung quanh. Nghiên cứu đã tập trung vào các đồng loại clobenzen chính. Điều này giúp đánh giá toàn diện mức độ ảnh hưởng. Kết quả định lượng được so sánh với các quy chuẩn hiện hành. Từ đó, xác định các khu vực có nguy cơ cao. Công tác quan trắc môi trường được thực hiện một cách có hệ thống. Việc này góp phần vào đánh giá tổng thể chất lượng môi trường tại KCN Thái Nguyên. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học cho các cơ quan quản lý. Chúng giúp đưa ra các biện pháp kiểm soát phát thải clobenzen phù hợp.

3.1. Phạm vi khảo sát và đối tượng phân tích clobenzen.

Phạm vi khảo sát tập trung vào các nguồn phát thải và khu vực lân cận KCN Thái Nguyên. Đối tượng phân tích bao gồm các hợp chất clobenzen khác nhau. Cụ thể là pentachlorobenzene và hexachlorobenzene. Các mẫu được lấy từ khí thải lò đốt công nghiệp, bụi lắng và không khí xung quanh. Việc lựa chọn các điểm lấy mẫu đại diện là quan trọng. Điều này đảm bảo tính khách quan và toàn diện của dữ liệu. Phân tích clobenzen trên nhiều loại ma trận giúp hiểu rõ sự phân bố của chúng. Nghiên cứu nhằm xác định hàm lượng clobenzen trong từng môi trường cụ thể.

3.2. Kết quả đo đạc hàm lượng clobenzen thực tế.

Kết quả đo đạc cho thấy sự hiện diện của clobenzen trong các mẫu tại KCN Thái Nguyên. Hàm lượng clobenzen được xác định bằng phương pháp GC-MS. Các giá trị nồng độ khác nhau tùy thuộc vào vị trí và loại mẫu. Một số điểm phát thải có hàm lượng clobenzen cao hơn đáng kể. Dữ liệu này chỉ ra mức độ ô nhiễm clobenzen cục bộ. Đây là bằng chứng trực tiếp về sự phát tán của các hợp chất này. Kết quả cung cấp thông tin định lượng cho công tác đánh giá rủi ro môi trường. Chúng là cơ sở để ưu tiên các khu vực cần quan trắc môi trường thường xuyên.

3.3. So sánh kết quả với các nghiên cứu tương đồng.

Kết quả phân tích clobenzen được so sánh với các nghiên cứu tương tự. Các nghiên cứu trong nước và quốc tế về ô nhiễm clobenzen từ KCN được tham khảo. Sự so sánh này giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của tình hình tại KCN Thái Nguyên. Nó cũng giúp nhận diện các đặc điểm riêng của khu vực. Dữ liệu cho thấy KCN Thái Nguyên có thể đối mặt với thách thức tương tự các KCN khác. Hoặc có thể có những điểm khác biệt về nguồn và loại clobenzen phát thải. Điều này cung cấp bối cảnh cần thiết cho các biện pháp quản lý môi trường.

IV. Đánh giá ô nhiễm clobenzen KCN Thái Nguyên và tác động

Việc đánh giá ô nhiễm clobenzen tại KCN Thái Nguyên là một phần quan trọng của nghiên cứu. Dữ liệu về hàm lượng clobenzen được sử dụng để phân tích mức độ và phạm vi ô nhiễm. Nghiên cứu này không chỉ định lượng mà còn đánh giá các tác động tiềm ẩn. Cả tác động đến môi trường và sức khỏe con người đều được xem xét. Kết quả cho thấy các nguồn phát thải KCN góp phần vào ô nhiễm clobenzen. Sự hiện diện của các hợp chất này trong môi trường có thể gây ra rủi ro. Việc đánh giá này cung cấp cơ sở cho các chiến lược giảm thiểu. Nó cũng hỗ trợ cho công tác quan trắc môi trường. Nâng cao nhận thức về nguy cơ ô nhiễm clobenzen là cần thiết. Điều này góp phần vào việc bảo vệ bền vững KCN Thái Nguyên và cộng đồng.

4.1. Mức độ ô nhiễm clobenzen tại KCN Thái Nguyên.

Mức độ ô nhiễm clobenzen tại KCN Thái Nguyên đã được định lượng. Phân tích hàm lượng clobenzen cho thấy sự phân bố không đồng đều. Một số khu vực có nồng độ cao hơn, đặc biệt gần các nguồn phát thải công nghiệp. Điều này khẳng định KCN là một trong những nguồn chính gây ô nhiễm clobenzen. Các hoạt động đốt cháy và sản xuất hóa chất góp phần đáng kể. Dữ liệu cung cấp cái nhìn định lượng về gánh nặng môi trường. Chúng làm nổi bật nhu cầu cấp thiết về kiểm soát phát thải KCN.

4.2. Đánh giá rủi ro phơi nhiễm clobenzen cho con người.

Rủi ro phơi nhiễm clobenzen cho con người được đánh giá dựa trên nồng độ đo được. Các con đường phơi nhiễm bao gồm hít thở không khí ô nhiễm và tiếp xúc với bụi. Các clobenzen có thể đi vào cơ thể qua da hoặc đường tiêu hóa. Việc đánh giá rủi ro giúp xác định mức độ nguy hiểm tiềm tàng. Nó cũng giúp khoanh vùng các đối tượng dễ bị tổn thương. Dữ liệu này là cơ sở để phát triển các biện pháp bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với cư dân sống gần KCN Thái Nguyên.

4.3. Tác động môi trường của hợp chất clobenzen.

Clobenzen gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường. Chúng có thể tích tụ trong đất và trầm tích. Từ đó, chúng có thể thấm vào nguồn nước ngầm và bề mặt. Các hợp chất này khó phân hủy và có khả năng di chuyển xa. Điều này dẫn đến ô nhiễm trên diện rộng. Clobenzen ảnh hưởng đến hệ sinh thái, gây độc cho thực vật và động vật thủy sinh. Tác động này nhấn mạnh sự cần thiết của quan trắc môi trường liên tục. Kiểm soát phát thải KCN là giải pháp lâu dài để bảo vệ môi trường khỏi clobenzen.

V. Quan trắc môi trường Giảm thiểu clobenzen phát thải KCN

Nghiên cứu này đề xuất các giải pháp thiết thực cho công tác quan trắc môi trường. Mục tiêu là giảm thiểu clobenzen phát thải từ KCN Thái Nguyên. Việc kiểm soát ô nhiễm clobenzen đòi hỏi sự phối hợp đa chiều. Các biện pháp kỹ thuật, quản lý và nâng cao nhận thức là cần thiết. Kết quả phân tích hàm lượng clobenzen cung cấp bằng chứng khoa học. Chúng hỗ trợ cho việc xây dựng các chính sách và quy định môi trường. Chương trình quan trắc môi trường định kỳ sẽ giúp theo dõi hiệu quả của các giải pháp. Giảm thiểu tác động của phát thải KCN là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển bền vững của KCN Thái Nguyên. Nó cũng giúp bảo vệ sức khỏe người dân khỏi ô nhiễm clobenzen.

5.1. Kiến nghị giải pháp kiểm soát phát thải clobenzen.

Nghiên cứu kiến nghị nhiều giải pháp để kiểm soát phát thải clobenzen. Các nhà máy trong KCN cần áp dụng công nghệ sạch hơn. Tối ưu hóa quy trình đốt cháy để giảm hình thành clobenzen. Lắp đặt hệ thống xử lý khí thải hiệu quả là cần thiết. Cần có quy định nghiêm ngặt hơn về quản lý chất thải công nghiệp. Việc tái chế và xử lý an toàn các vật liệu chứa clo cũng rất quan trọng. Các giải pháp này nhằm mục đích giảm tổng lượng clobenzen phát thải vào môi trường.

5.2. Chương trình quan trắc môi trường định kỳ clobenzen.

Một chương trình quan trắc môi trường định kỳ là không thể thiếu. Chương trình này cần bao gồm việc lấy mẫu không khí, đất và nước. Tần suất lấy mẫu phải đủ để phát hiện xu hướng và sự thay đổi. Việc phân tích clobenzen cần được thực hiện bởi các phòng thí nghiệm đủ năng lực. Dữ liệu quan trắc giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát. Nó cũng cung cấp cảnh báo sớm về mức độ ô nhiễm clobenzen. KCN Thái Nguyên cần có hệ thống quan trắc tự động tại các điểm nóng phát thải.

5.3. Nâng cao nhận thức về ô nhiễm clobenzen KCN.

Nâng cao nhận thức về ô nhiễm clobenzen là một yếu tố then chốt. Cần tuyên truyền rộng rãi cho cộng đồng và các doanh nghiệp trong KCN Thái Nguyên. Các khóa đào tạo về quản lý hóa chất nguy hại nên được tổ chức. Thông tin về tác hại của clobenzen và biện pháp phòng ngừa cần được công bố minh bạch. Sự tham gia của cộng đồng trong quan trắc môi trường cũng cần được khuyến khích. Nhận thức cao hơn sẽ thúc đẩy hành động có trách nhiệm. Nó góp phần chung tay giảm thiểu ô nhiễm clobenzen.

VI. Tổng kết kết quả phân tích clobenzen tại KCN Thái Nguyên

Nghiên cứu đã cung cấp những kết quả quan trọng về hàm lượng clobenzen từ phát thải KCN Thái Nguyên. Các phân tích đã xác định rõ sự hiện diện và nồng độ của các hợp chất này. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để đánh giá tình hình ô nhiễm clobenzen. Nghiên cứu cũng đề xuất các hướng đi cho công tác quan trắc môi trường và quản lý. Các phát hiện có ý nghĩa thực tiễn cao cho việc bảo vệ môi trường khu vực. KCN Thái Nguyên cần tiếp tục chú trọng đến vấn đề này. Việc áp dụng các giải pháp giảm thiểu là cấp bách. Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng vào kho dữ liệu môi trường. Nó góp phần vào nỗ lực chung về phát triển bền vững. Từ đó, xây dựng một môi trường sống an toàn và trong lành hơn.

6.1. Tổng hợp các phát hiện chính về clobenzen.

Nghiên cứu đã xác định hàm lượng clobenzen trong phát thải KCN Thái Nguyên. Các đồng loại pentachlorobenzene và hexachlorobenzene được tìm thấy ở nồng độ đáng kể. Nguồn gốc chính của clobenzen liên quan đến các quá trình đốt cháy công nghiệp. Phân tích clobenzen bằng GC-MS đã chứng minh tính hiệu quả. Mức độ ô nhiễm clobenzen cục bộ cần được chú ý. Các kết quả này cung cấp bằng chứng rõ ràng về nhu cầu kiểm soát phát thải KCN. Đây là thông tin quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về ô nhiễm clobenzen.

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng tiếp cận tiếp theo về ô nhiễm clobenzen. Cần thực hiện các nghiên cứu dài hạn về xu hướng hàm lượng clobenzen. Phân tích clobenzen trong chuỗi thức ăn và mô sinh học là cần thiết. Phát triển các công nghệ xử lý clobenzen hiệu quả hơn là một ưu tiên. Nghiên cứu về tác động sức khỏe cộng đồng chi tiết hơn cũng cần được tiến hành. Quan trắc môi trường liên tục và toàn diện hơn sẽ hỗ trợ các nỗ lực này.

6.3. Ý nghĩa của nghiên cứu đối với công tác bảo vệ môi trường.

Nghiên cứu này có ý nghĩa sâu rộng đối với công tác bảo vệ môi trường. Dữ liệu cung cấp nền tảng khoa học cho việc quản lý chất thải nguy hại. Nó hỗ trợ xây dựng các chính sách kiểm soát phát thải KCN. Nghiên cứu góp phần vào việc thực hiện các cam kết quốc tế về POPs. Nó nâng cao nhận thức về nguy cơ ô nhiễm clobenzen. Kết quả này giúp KCN Thái Nguyên phát triển bền vững hơn. Từ đó, bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên và sức khỏe con người.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu xác định hàm lượng một số hợp chất clobenzen từ các nguồn phát thải không chủ định tại các khu công nghiệp thái nguyên luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ------- *** ------- Nguyễn Thị Thu Thúy NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG MỘT SỐ HỢP CHẤT CLOBENZEN TỪ NGUỒN PHÁT THẢI KHÔNG CHỦ ĐỊNH TẠI CÁC KHU CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI NGUYÊN. LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội, 2019 HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ------- CÔNG ***NGHỆ ------- ------- *** ------- Nguyễn Thị Thu Thúy NGHIÊN Nguyễn Thu Thúy ThịCỨU XÁC ĐỊNH HÀM LƯỢNG MỘT SỐ HỢP CHẤT CLOBENZEN TỪ NGUỒN PHÁT THẢI KHÔNG CHỦ ĐỊNH TẠI CÁC KHU CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI NGUYÊN NGHIÊN CỨU, PHÂN TÍCH ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ Ô NHIỄM CỦA ngành:PENTACHLOROBENZEN Chuyên Hóa học phân tích VÀ Mã số: HEXACHLOROBENZEN9.18 TỪ CÁC NGUỒN PHÁT THẢI TẠI KHU CÔNG NGHIỆP THÁI NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Chuyên ngành: Hóa học phân tích NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: Mã số: 9. Từ Bình Minh 2. Nguyễn Thị Huệ DỰ THẢO LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.

Từ Bình Minh 2. Nguyễn Thị Huệ Hà Nội. 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu được thực hiện bởi chính nghiên cứu sinh trong khoảng thời gian học tập. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án đều đảm bảo tính trung thực, khoa học và chưa được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào bởi một tác giả khác không thuộc nhóm nghiên cứu.

Mọi số liệu kế thừa trong luận án đều được sự đồng thuận của tác giả và có nguồn gốc rõ ràng. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Thúy LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tác giả xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến viện trưởng, các thầy cô giáo Viện Hóa Học, Viện Công nghệ môi trường – Viện Hàn lâm khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tác giả trong thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, em xin gửi lời cảm ơn tới hai thầy cô giáo hướng dẫn PGS. Từ Bình Minh và PGS.

Nguyễn Thị Huệ. Trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu, các thầy cô đã là người giúp đỡ, cố vấn khoa học và hướng dẫn tận tình trong việc giải quyết các vấn đề nghiên cứu. Bên cạnh đó, thầy cô cũng luôn là người chia sẻ, động viên và ủng hộ, hỗ trợ em để em có thể hoàn thành tốt nhất luận án của mình. Để hoàn thành luận án này, tác giả đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ từ Ban Lãnh đạo và các anh chị em đồng nghiệp tại phòng phân tích chất lượng môi trường.

Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến Ban lãnh đạo phòng, phó trưởng phòng ThS. Phạm Hải Long, ThS. Nguyễn Hoàng Tùng, ThS. Vũ Văn Tú đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tác giả tiến hành thực nghiệm cho nghiên cứu của mình.

Cuối cùng, tác giả mong muốn nói lời cảm ơn nhất đến bố mẹ, chồng, các con và anh chị em, những người thân trong gia đình đã chia sẻ động viên để tác giả hoàn thành công việc học tập một cách tốt nhất. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Thúy MỤC LỤC DANH MỤC VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN VỀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tổng quan về các hợp chất POPs.

Một số hóa chất trong danh sách cần loại trừ khỏi Công ước Stockholm. Giới thiệu về các hợp chất clobenzen. Độc tính của các clobenzen. SỰ HÌNH THÀNH HỢP CHẤT CLOBENZEN TỪ CÁC HOẠT ĐỘNG CÔNG NGHIỆP.

Cơ chế hình thành các hợp chất clobenzen từ quá trình đốt cháy. Sự hình thành các clobenzen từ lò đốt công nghiệp. TỔNG QUAN PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các phương pháp xử lý mẫu trong phân tích CBz.

Phương pháp sắc kí khí và ứng dụng trong phân tích mẫu môi trường. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC. Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu trong nước.

TỔNG QUAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU. 33 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PHẠM VI VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Chỉ tiêu phân tích.

Đối tượng phân tích. Phạm vi nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mục tiêu nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp tổng quan tài liệu. Phương pháp điều tra khảo sát. Phương pháp thực nghiệm.

HÓA CHẤT - THIẾT BỊ - DỤNG CỤ. Phương pháp phân tích CBz trên thiết bị GC-ECD và GC-MS. Nghiên cứu qui trình xử lí mẫu và xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp:. Phân tích mẫu.

Phương pháp phân tích tỉ lệ đặc trưng đồng loại của hợp chất clobenzen. Tính toán hệ số phát thải và lượng phát thải. Đánh giá mức độ phơi nhiễm CBz trên cơ thể người qua con đường hấp thụ bụi và tiếp xúc qua da. 61 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

KHẢO SÁT CÁC ĐIỀU KIỆN TỐI ƯU TRONG QUÁ TRÌNH PHÂN TÍCH ĐỒNG THỜI CBz TRÊN THIẾT BỊ SẮC KÍ KHÍ. Khảo sát các điều kiện tối ưu với dung dịch chuẩn CBz trên thiết bị GC- ECD. Kết quả đánh giá độ ổn định của tín hiệu phân tích CBz trên thiết bị GC- ECD. Xây dựng đường chuẩn các CBz trên thiết bị GC-ECD.

Phân tích CBz trên thiết bị GC/MS. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC ĐIỀU KIỆN XỬ LÝ MẪU. Khảo sát các điều kiện tối ưu đến quá trình tách, chiết mẫu xác định CBz trên thiết bị GC-ECD. Khảo sát điều kiện tối ưu trong quá trình làm sạch mẫu.

KẾT QUẢ THẨM ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH. Xác định giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng của phương pháp. Xác định độ chính xác của phương pháp. ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ Ô NHIỄM VÀ PHÁT THẢI CÁC HỢP CHẤT CLOBENZEN TRONG MỘT SỐ HOẠT ĐỘNG CÔNG NGHIỆP.

Mức độ ô nhiễm và phát thải clobenzen trong các mẫu khí thải. Mức đô ô nhiễm và phát thải của các clobenzen trong mẫu thải rắn của các lò sản xuất công nghiệp. Mức đô ô nhiễm và phát thải của các clobenzen trong lò đốt rác thải. Mức đô ô nhiễm và phát thải của các clobenzen trong mẫu rắn tại Thái Nguyên so với các tỉnh khác thuộc miền Bắc Việt Nam.

ĐẶC TRƯNG PHÂN BỐ CÁC ĐỒNG LOẠI CBz TRONG CHẤT THẢI CỦA MỘT SỐ HOẠT ĐỘNG CÔNG NGHIỆP. Đặc trưng phân bố các đồng loại của hợp chất clobenzen trong chất thải rắn của ngành luyện kim và sản xuất gạch tuynel. Đặc trưng phân bố các đồng loại của hợp chất clobenzen trong lò đốt rác thải. ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ PHÁT THẢI VÀ ĐÁNH GIÁ RỦI RO CỦA HỢP CHẤT CLOBENZEN.

Đánh giá hệ số phát thải của các mẫu khí thải. Đánh giá hệ số phát thải và lượng phát thải hàng năm của các mẫu rắn thải. ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ RỦI RO CỦA MỘT SỐ ĐỒNG LOẠI CBz TỪ CÁC NGÀNH CÔNG NGHIỆP Ở THÁI NGUYÊN. 123 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA TÁC GIẢ.129 TÀI LIỆU THAM KHẢO.141 DANH MỤC VIẾT TẮT Viết tắt Giải thích - Tiếng Việt Giải thích - Tiếng Anh Hiệp hội các nhà hóa phân tích Accociation of Official Analytical AOAC chính thức Chemists CB209 Decaclorobiphenyl Decachlorobiphenyl CBz Các hợp chất clobenzen Chlorobenzens DCB diclobenzen Dichlorobenzene CV Hệ số biến thiên Coefficient of Variation DWI Lò đốt rác thải sinh hoạt Domestic waste incinerator DCM Diclometan Dichlorometane DDD DicloDiphenylDicloetan Dichlorodiphenyldichloroethane DDE Diclordiphenyldicloretylen Dichlorodiphenyldichloroethylene DDT Diclodiphenyltricloetan Dichlorodiphenyltrichloroethane ĐKĐBĐ Độ không đảm bảo đo Measurement uncertainty ECD Detector cộng kết điện tử Electron Capture Detector U.

Environmental Protection EPA Cục Bảo vệ môi trường Mỹ Agency GC Sắc ký khí Gas Chromatography HBB Hexabrombiphenyl Hexabromobiphenyl HCB Hexaclobenzen Hexachlorobenzene HCH Hexacloxiclohecxan HexachloroCycloHecxane Cơ quan nghiên cứu về ung thư quốc International Agency for Research on IARC tế Cancer IF Lò đốt sản xuất công nghiệp Incinerator for Industrial production IS Chất nội chuẩn Internal standard IW Lò đốt rác công nghiệp Industrial waste incinerator Nồng độ gây chết 50% động vật thí LC50 Median Lethal Concentration nghiệm Liều lượng gây chết 50% động vật LD50 Median Lethal Dose thí nghiệm LDCN Lò đốt rác công nghiệp Industrial waste incinerator LDYT Lò đốt rác y tế Medical waste incinerator LDSH Lò đốt rác sinh hoạt Household waste incinerator LOD Giới hạn phát hiện Limit of detection LOQ Giới hạn định lượng Limit of quantitation LS Dung dịch chuẩn gốc Labeled Surrogate Stock Solution MS Phổ khối lượng Mass Spectrometry MDL Giới hạn phát hiện của phương pháp Method Detection Limit MWI Lò đốt rác thải y tế Medical waste incinerator NLĐV Nguyên liệu đầu vào Input materials OCPs Thuốc trừ sâu cơ clo Organic Chlorinated Pesticide PBDEs Polybrom diphenyl ete Polybrominated Diphenyl ethers PCBs Polyclo biphenyl Polychlorinated biphenyls PCDD Polyclo dibenzo-p-dioxin Polychlorinated dibenzo-para-dioxins PCDF Polyclo dibenzofuran Polychlorinated dibenzofurans PeCB Pentaclobenzen Pentacholorobenzene Chất ô nhiễm hữu cơ POPs Persistent Organic Pollutants khó phân hủy TCB Triclobenzen Trichlorobenzene TeCB Tetraclobenzen Tetrachlorobenzene Unintened Persistant organic Chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy U-POPs pollutants phát sinh không chủ định Quy chuẩn kiểm tra Quốc gia Việt QCVN National technical regulation Nam RSD Độ lệch chuẩn tương đối Relative Standard Deviation Chương trình Môi trường United Nations Environment UNEP Liên hiệp quốc Programme SD Độ lệch chuẩn Standard Deviation WHO Tổ chức Y tế thế giới World Health Organization v/v Tỉ lệ thể tích Volumetric ratio DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại CBz theo số nguyên tử clo trong phân tử. Công thức, tên gọi và kí hiệu của một số CBz. Tính chất vật lý của một số CBz.

Kỹ thuật xử lý mẫu khí và mẫu rắn cho phân tích CBz. Điều kiện tách các CBz bằng sắc kí khí. Thông tin về các mẫu thực tế Thái Nguyên. Thông tin về các mẫu thực tế các tỉnh thuộc miền bắc Việt Nam.

Cách chuẩn bị và mục đích sử dụng của các dung dịch chuẩn CBz. Chương trình khảo sát nhiệt độ trên thiết bị GC-ECD. Ký hiệu mẫu với các dung môi và tỷ lệ chiết. Bố trí thí nghiệm xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp.

Thông số tổi ưu khi phân tích CBz trên thiết bị GC-ECD 2010. Thời gian lưu của các dung dịch chuẩn CBz trên thiết bị GC-ECD. Độ lệch chuẩn tương đối của tín hiệu CBz trên thiết bị GC-ECD. Giá trị LOD và LOQ của CBz trên thiết bị GC-ECD.

Thông số tối ưu khi phân tích CBz trên thiết bị GC-MS. Thông số các mảnh khối phổ và thời gian lưu của các CBz trên thiết bị GC-MS. Giá trị LOD và LOQ của CBz trên thiết bị GC-MS .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xác định hàm lượng clobenzen từ phát thải KCN Thái Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ xác định hàm lượng hợp chất clobenzen từ nguồn phát thải không chủ định tại khu công nghiệp Thái Nguyên, đánh giá mức độ ô nhiễm môi trường.

Luận án "Xác định hàm lượng clobenzen từ phát thải KCN Thái Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Xác định hàm lượng clobenzen từ phát thải KCN Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xác định hàm lượng clobenzen từ phát thải KCN Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành Hóa học phân tích. Danh mục: Hóa Môi Trường.

Luận án "Xác định hàm lượng clobenzen từ phát thải KCN Thái Nguyên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xác định hàm lượng clobenzen từ phát thải KCN Thái Nguyên" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xác định hàm lượng clobenzen từ phát thải KCN Thái Nguyên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter