Luận án TS Hóa học: Thành phần & hoạt tính sinh học cây Râu mèo Việt Nam, Hoàng Đức Thuận
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu sâu về thành phần hóa học và đánh giá hoạt tính sinh học của cây râu mèo Orthosiphon stamineus Benth tại Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
277
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Khám phá Râu mèo Orthosiphon stamineus Tổng quan
Cây Râu mèo, tên khoa học Orthosiphon stamineus Benth., là một loại cây thuốc nam quý. Nó thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae). Cây được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền tại Việt Nam và các nước Đông Nam Á. Râu mèo nổi tiếng với khả năng hỗ trợ chức năng thận. Cây cũng có tác dụng lợi tiểu mạnh mẽ. Các nghiên cứu hiện đại đã xác nhận nhiều công dụng dược lý của nó. Việc tìm hiểu sâu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của Orthosiphon stamineus là rất cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa việc ứng dụng cây thuốc này trong y học. Luận án này góp phần cung cấp thêm dữ liệu khoa học về Râu mèo Việt Nam.
1.1. Giới thiệu chung về cây thuốc nam Râu mèo
Râu mèo (Orthosiphon stamineus Benth.) là cây thuốc nam quý. Nó thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae). Cây được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền. Nó có mặt ở nhiều quốc gia, đặc biệt là Đông Nam Á. Tại Việt Nam, Râu mèo được biết đến với công dụng lợi tiểu, hỗ trợ điều trị bệnh thận. Nghiên cứu sâu hơn về cây thuốc này là cần thiết. Việc này nhằm khai thác tối đa tiềm năng dược liệu.
1.2. Vai trò của Orthosiphon stamineus trong y học
Orthosiphon stamineus được dùng để chữa nhiều bệnh. Các bệnh liên quan đến hệ tiết niệu, viêm khớp được điều trị. Cây có tính chất chống viêm và chống oxy hóa. Giá trị dược liệu của cây Râu mèo đã được công nhận. Các nghiên cứu hiện đại tiếp tục khám phá tiềm năng của nó. Tìm hiểu về thành phần hóa học giúp tối ưu hóa công dụng. Cây Râu mèo là một cây thuốc nam tiềm năng.
II. Phân tích hóa học thực vật Thành phần cây Râu mèo
Nghiên cứu hóa học thực vật là nền tảng để hiểu về Orthosiphon stamineus. Các nhà khoa học đã phân tích kỹ lưỡng các thành phần của cây Râu mèo. Kết quả cho thấy sự hiện diện của nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học. Các nhóm chính bao gồm flavonoid, phenylpropanoid và pimarane-diterpene. Việc phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất này là một phần quan trọng của luận án. Các hợp chất như Rosmarinic acid, Sinensetin, Eupatorin và Orthosiphonol được đặc biệt chú ý. Những phát hiện này mở ra hướng mới trong nghiên cứu dược liệu. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng của Râu mèo.
2.1. Các nhóm hợp chất chính trong Orthosiphon stamineus
Nghiên cứu hóa học thực vật về cây Râu mèo đã xác định nhiều nhóm hợp chất. Các hợp chất quan trọng bao gồm Flavonoid, phenylpropanoid và pimarane-diterpene. Mỗi nhóm đóng góp vào hoạt tính sinh học của cây. Việc phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất này là trọng tâm. Công trình nghiên cứu này đã phân lập được nhiều hợp chất mới. Những hợp chất này có thể có giá trị dược liệu cao.
2.2. Đặc điểm của Flavonoid và Rosmarinic acid
Flavonoid là một nhóm hợp chất polyphenol. Chúng có mặt phong phú trong Orthosiphon stamineus. Các flavonoid như Sinensetin và Eupatorin là những thành phần nổi bật. Chúng được biết đến với đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Rosmarinic acid là một hợp chất phenylpropanoid quan trọng khác. Axit này cũng thể hiện hoạt tính chống viêm và chống oxy hóa. Sự hiện diện của Rosmarinic acid góp phần vào hiệu quả điều trị của Râu mèo.
2.3. Phát hiện các hợp chất diterpene và Orthosiphonol
Ngoài flavonoid và phenylpropanoid, các hợp chất pimarane-diterpene cũng được tìm thấy. Orthosiphonol là một ví dụ điển hình. Các diterpene này có cấu trúc phức tạp. Chúng có thể có vai trò trong hoạt tính sinh học đặc biệt của cây. Việc phân lập và xác định cấu trúc các diterpene mở ra hướng nghiên cứu mới. Các hợp chất này tăng thêm giá trị cho hóa học thực vật của Râu mèo.
III. Hoạt tính sinh học độc đáo của Orthosiphon stamineus
Orthosiphon stamineus không chỉ giàu hợp chất hóa học. Nó còn thể hiện nhiều hoạt tính sinh học ấn tượng. Các nghiên cứu đã chứng minh khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Râu mèo cũng có tác dụng chống viêm và lợi tiểu hiệu quả. Đây là những cơ sở khoa học cho các ứng dụng truyền thống của cây. Các hợp chất như flavonoid và Rosmarinic acid đóng vai trò then chốt trong các hoạt tính này. Ngoài ra, cây còn có tiềm năng kháng khuẩn. Khám phá các hoạt tính này mở ra hướng phát triển thuốc mới. Nó củng cố vị thế của cây Râu mèo trong y học.
3.1. Hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ của Râu mèo
Cây Râu mèo thể hiện khả năng chống oxy hóa vượt trội. Các hợp chất Flavonoid và Rosmarinic acid đóng vai trò chính. Chúng giúp trung hòa các gốc tự do có hại. Hoạt tính này hỗ trợ bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Nó góp phần vào việc phòng ngừa nhiều bệnh mãn tính. Đây là một trong những lợi ích quan trọng của Orthosiphon stamineus.
3.2. Tác dụng chống viêm và lợi tiểu hiệu quả
Orthosiphon stamineus nổi tiếng với tác dụng chống viêm. Các nghiên cứu đã chứng minh khả năng giảm sưng viêm. Đặc tính lợi tiểu của cây cũng được ghi nhận. Nó giúp đào thải độc tố và hỗ trợ chức năng thận. Đây là lý do Râu mèo được dùng trong điều trị các bệnh tiết niệu. Hoạt tính này rất hữu ích trong y học cổ truyền.
3.3. Tiềm năng kháng khuẩn và các hoạt tính khác
Ngoài ra, cây Râu mèo còn có tiềm năng kháng khuẩn. Một số hợp chất phân lập có thể ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Nghiên cứu tiếp tục khám phá các hoạt tính sinh học khác. Chúng bao gồm tác dụng hạ đường huyết và chống ung thư. Các tác dụng này làm tăng giá trị dược liệu của Orthosiphon stamineus. Nhiều hướng nghiên cứu mới đang được mở ra.
IV. Các hợp chất chính Flavonoid Rosmarinic acid Orthosiphonol
Việc xác định và nghiên cứu các hợp chất chính trong Orthosiphon stamineus là tối quan trọng. Flavonoid, Rosmarinic acid và Orthosiphonol là những đại diện tiêu biểu. Mỗi hợp chất mang lại hoạt tính sinh học riêng biệt. Sinensetin và Eupatorin là hai flavonoid methoxylated nổi bật. Rosmarinic acid là một phenylpropanoid với khả năng chống oxy hóa vượt trội. Các pimarane-diterpene như Orthosiphonol cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ về các hợp chất này giúp tối ưu hóa việc sử dụng cây Râu mèo. Nó cũng tạo cơ sở cho việc phát triển các loại thuốc mới. Đây là trọng tâm của hóa học thực vật hiện đại.
4.1. Flavonoid đặc trưng Sinensetin và Eupatorin
Flavonoid là nhóm hợp chất quan trọng bậc nhất trong cây Râu mèo. Sinensetin và Eupatorin là hai flavonoid methoxylated nổi bật. Các hợp chất này được nghiên cứu rộng rãi. Chúng thể hiện hoạt tính sinh học mạnh. Sinensetin có tiềm năng chống viêm và chống ung thư. Eupatorin cũng cho thấy nhiều hứa hẹn trong dược học. Sự hiện diện của chúng nâng cao giá trị của Orthosiphon stamineus.
4.2. Rosmarinic acid và vai trò trong hoạt tính
Rosmarinic acid là một hợp chất phenylpropanoid. Nó là một trong những thành phần hoạt chất chính của cây Râu mèo. Axit này có khả năng chống oxy hóa và chống viêm vượt trội. Nó góp phần vào nhiều lợi ích sức khỏe. Rosmarinic acid đã được chứng minh có tác dụng bảo vệ gan. Nó cũng hỗ trợ chức năng miễn dịch. Hàm lượng Rosmarinic acid cao trong Orthosiphon stamineus rất đáng chú ý.
4.3. Orthosiphonol và các diterpene mới
Nghiên cứu đã phân lập nhiều hợp chất pimarane-diterpene từ cây Râu mèo. Orthosiphonol là một ví dụ về diterpene. Các diterpene thường có hoạt tính sinh học độc đáo. Chúng có thể có vai trò trong cơ chế tác dụng của cây. Việc khám phá các diterpene mới mở ra hướng điều chế thuốc. Các hợp chất này là trọng tâm của hóa học thực vật.
V. Tiềm năng ứng dụng Cây thuốc nam Râu mèo Việt Nam
Cây Râu mèo Orthosiphon stamineus có tiềm năng lớn cho ngành dược liệu Việt Nam. Các kết quả nghiên cứu khoa học đã củng cố giá trị của nó. Việc phát triển các sản phẩm từ Râu mèo cần được ưu tiên. Nó bao gồm thuốc, thực phẩm chức năng và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Chuẩn hóa quy trình chiết xuất và bào chế là rất quan trọng. Điều này đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm. Râu mèo có thể trở thành một cây thuốc nam chủ lực. Nó mang lại lợi ích kinh tế và sức khỏe cộng đồng. Các hợp chất phân lập là nền tảng cho sự phát triển này.
5.1. Phát triển dược liệu từ Orthosiphon stamineus
Tiềm năng phát triển dược liệu từ cây Râu mèo rất lớn. Các nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Chúng xác nhận các công dụng truyền thống của cây. Việc chuẩn hóa quy trình chiết xuất là cần thiết. Điều này giúp đảm bảo chất lượng và hiệu quả sản phẩm. Các sản phẩm thuốc từ Orthosiphon stamineus có thể được phát triển. Đây là hướng đi quan trọng cho ngành dược.
5.2. Khai thác hoạt chất cho y học hiện đại
Các hợp chất phân lập như Flavonoid, Rosmarinic acid, và Orthosiphonol có thể được khai thác. Chúng là cơ sở để tạo ra thuốc mới. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng là quan trọng. Các thử nghiệm lâm sàng cần được tiến hành. Điều này giúp đưa Râu mèo vào danh mục thuốc hiện đại. Đây là hướng đi quan trọng cho cây thuốc nam.
5.3. Hướng nghiên cứu tương lai và bảo tồn nguồn gen
Nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào tối ưu hóa chiết xuất. Việc tìm kiếm các hợp chất mới vẫn tiếp tục. Bảo tồn nguồn gen cây Râu mèo là ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo nguồn cung bền vững cho nghiên cứu và sản xuất. Phát triển giống cây trồng có hàm lượng hoạt chất cao cũng cần được xem xét. Hướng này đảm bảo tương lai của Orthosiphon stamineus.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (277 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI HOÀNG ĐỨC THUẬN NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÂY RÂU MÈO (ORTHOSIPHON STAMINEUS BENTH.) VIỆT NAM Chuyên ngành: Hóa Hữu cơ Mã số: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Phi Hùng HÀ NỘI – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình do tôi nghiên cứu, dưới sự hướng dẫn của PGS. Vũ Quốc Trung và TS. Nguyễn Phi Hùng.
Kết quả nghiên cứu được công bố trong luận án là trung thực. Các tài liệu sử dụng trong luận án có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Người cam đoan Hoàng Đức Thuận LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại phòng thí nghiệm của phòng Phân tích hóa học, Viện Hóa học Các hợp chất thiên nhiên, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và Bộ môn Hóa hữu cơ, Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng, biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới PGS.
Vũ Quốc Trung (Bộ môn Hóa hữu cơ, Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội) và TS. Nguyễn Phi Hùng (Phòng Phân tích hóa học, Viện Hóa học Các hợp chất thiên nhiên, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) đã giao đề tài, tận tình hướng dẫn khoa học, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy giáo, cô giáo bộ môn Hóa hữu cơ, Khoa Hóa học; Phòng Sau Đại học; Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Tôi cũng xin cảm ơn các cán bộ, các nhà khoa học công tác tại phòng Hóa học phân tích, Viện Hóa học Các hợp chất thiên nhiên, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Trung tâm nghiên cứu và chế biến cây thuốc Hà Nội – Viện Dược liệu (Ngũ Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội).
đã tạo điều kiện, giúp đỡ trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn tới Ban Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội; Ban Giám hiệu cùng toàn thể các thầy giáo, cô giáo, nhân viên Trường Bồi dưỡng cán bộ giáo dục Hà Nội đã tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành nhiệm vụ công tác và hoàn thành Luận án. Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn khích lệ, động viên, chia sẻ và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu khoa học để tôi hoàn thành Luận án này. MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC HÌNH MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Đối tượng nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. Giới thiệu về Chi Orthosiphon và cây Râu mèo (Orthosiphon stamineus). Sơ lược về chi Orthosiphon.
Sơ lược về cây Râu mèo (Orthosiphon stamineus Benth. Tình hình nghiên cứu về cây Râu mèo. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước về cây Râu mèo.
26 Tiểu kết chƣơng I. ĐỐI TƢỢNG, PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM. Đối tƣợng nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Điều tra, nghiên cứu sự phân bố, thu thập mẫu thực vật và bảo quản. Phương pháp xử lý và chiết mẫu. Phương pháp phân lập và tinh chế các hợp chất. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất.
Phương pháp nghiên cứu tác dụng sinh học. Hóa chất và thiết bị. Phân tích thống kê kết quả. Phân lập và tinh chế các hợp chất từ cây Râu mèo.
Phân lập và tinh chế các hợp chất từ phân đoạn BuOH. Phân lập và tinh chế các hợp chất từ phân đoạn EtOAc. Phân lập và tinh chế các hợp chất từ phân đoạn CHCl3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Kết quả thu thập và xác định tên khoa học mẫu thực vật. Kết quả phân lập và tinh chế các hợp chất. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập đƣợc từ phân đoạn BuOH. Hợp chất B1 (OSB-7.
Hợp chất B2 (OSB-7.4): Hợp chất mới. Hợp chất B3 (OSB-7. Hợp chất B4 (OSB-3. Hợp chất B5 (OSB-3.
Hợp chất B6 (OSB-3. Hợp chất B7 (OSB-7. Hợp chất B8 (OSB-7. Hợp chất B9 (OSB-7.
Hợp chất B10 (OSB-1. Hợp chất B11 (OSB-1. Hợp chất B12 (OSB-1. Hợp chất B13 (OSB-1.
Hợp chất B14 (OSB-2. Hợp chất B15 (OSB-2. Hợp chất B16 (OSB-2. Hợp chất B17 (OSB-2.
Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập đƣợc từ phân đoạn EtOAc. Hợp chất E18 (OSEA-12. Hợp chất E19 (OSEA-11. Hợp chất E20 (OSEA-11.3): 5,7,4'-trimethoxyflavone hay 5,7,4'- trimethylapigenin.
Hợp chất E21 (OSEA-11. Hợp chất E22 (OSEA-11. Hợp chất E23 (OSEA-11. Hợp chất E24 (OSEA-10.
Hợp chất E25 (OSEA-10. Hợp chất E26 (OSEA-10. Hợp chất E27 (OSEA-10. Hợp chất E28 (OSEA-10.
Hợp chất E29 (OSEA-9. Hợp chất E30 (OSEA-9. Hợp chất E31 (OSEA-9. Hợp chất E32 (OSEA-9.
Hợp chất E33 (OSEA-9. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập đƣợc từ phân đoạn CHCl3. Hợp chất C34 (OSC-1. Hợp chất C35 (OSC-1.
Hợp chất C36 (OSC-1. Hợp chất C37 (OSC-1. Hợp chất C38 (OSC-1. Hợp chất C39 (OSC-1.
Hợp chất C40 (OSC-1. Kết quả đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất. Hoạt tính sinh học của các hợp chất phenylpropanoids (B1B17) phân lập được từ phân đoạn BuOH. Hoạt tính sinh học của các hợp chất flavonoids (E18E33) phân lập được từ phân đoạn EtOAc.
Hoạt tính sinh học của các hợp chất pimarane-diterpenes (C34C40) phân lập được từ phân đoạn CHCl3. 127 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 131 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 132 DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 13 C-NMR Carbon-13 Magnetic Resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon- Spectroscopy 13 1 H-NMR Proton Magnetic Resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton Spectroscopy ACN Acetonitrile Acetonitrile CC Column Chromatography Sắc kí cột FC Flash Chromatography Sắc ký cột nhanh HPLC High Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography CTPT Molecular formula Công thức phân tử Đ.
Melting point Điểm nóng chảy DEPT Distortionless Enhancement by Phổ DEPT Polarisation Transfer DMSO Dimethylsulfoxide Dimethylsulfoxide EI-MS Electron Impact-Mass Phổ khối va chạm electron Spectroscopy ESI-MS Electron Spray Ionzation-Mass Phổ khối lượng phun mù electron Spectroscopy HMBC Heteronuclear Multiple Bond Phổ tương tác dị hạt nhân qua nhiều Correlation liên kết H→C HR-ESI- High Relution-Electron Spray Phổ khối lượng phân giải cao phun MS Impact Mass Spectroscopy mù electron HSQC Heteronuclear Single Quantum Phổ tương tác dị hạt nhân trực tiếp Correlation H→C IC50 Inhibitory concentration at 50% Nồng độ ức chế 50% đối tượng thử nghiệm IR Infrared Spectroscopy Phổ hồng ngoại J (Hz) Hằng số tương tác tính bằng Hz KLPT Molecular weight Khối lượng phân tử MDA468 Human breast cancer cell line Tế bào ung thư vú di căn ác tính MeOH Methanol Methanol MS Mass Spectroscopy Phổ khối lượng ppm parts per million Phần triệu RT retention time Thời gian lưu TLC Thin Layer Chromatography Sắc kí lớp mỏng TLTK Reference Tài liệu tham khảo TMS Tetramethylsilan Tetramethylsilan TT Số thứ tự δC Carbon chemical shift Độ chuyển dịch hóa học của carbon δH Proton chemical shift Độ chuyển dịch hóa học của proton br s Broad singlet singlet tù d Doublet doublet dd Doublet of doublet doublet của doublet dt Doublet of triplet doublet của triplet m Multiplet multiplet s Singlet singlet t Triplet Triplet PTP1B Protein Tyrosine Phosphatase 1B Enzyme protein tyrosine phosphatase 1B 2-NBDG 2-deoxy-2-[(7-nitro-2,1,3- benzoxadiazol-4-yl)amino]-D- glucose DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Danh sách các hợp chất phân lập được từ cây Râu mèo. Dữ liệu phổ 1H-NMR (400 MHz, methanol-d4) và 13C-NMR (100 MHz, methanol-d4) của hợp chất B1. Dữ liệu phổ 1H-NMR (400 MHz, methanol-d4) và 13C-NMR (100 MHz, methanol-d4) của hợp chất B2.
Dữ liệu phổ 1H-NMR (500 MHz, methanol-d4) và 13C-NMR (125 MHz, methanol-d4) của hợp chất B3 và hợp chất B1:. Số liệu phổ 1H-NMR (400 MHz, methanol-d4) và 13C-NMR (100 MHz, methanol-d4) của hợp chất B4 và hợp chất tham khảo rosmarinic acid. Số liệu phổ 1H-NMR (400 MHz, methanol-d4) và 13C-NMR (100 MHz, methanol-d4) của hợp chất B5 và hợp chất tham khảo rosmarinic acid. Số liệu phổ 1H-NMR (400 MHz, methanol-d4) và 13C-NMR (100 MHz, methanol-d4) của hợp chất B6 và hợp chất methyl rosmarinate.
Dữ liệu phổ 1H-NMR (500 MHz, methanol-d4) và 13C-NMR (125 MHz, methanol-d4) của hợp chất B7 và hợp chất clinopodic acid A:. Dữ liệu phổ 1H-NMR (400 MHz, methanol-d4) và 13C-NMR (100 MHz, methanol-d4) của hợp chất B8 và hợp chất tham khảo clinopodic acid B:. Dữ liệu phổ 1H-NMR (400 MHz, methanol-d4) và 13C-NMR (100 MHz, methanol-d4) của hợp chất B9 và hợp chất astragalin:. Tác dụng ức chế enzyme PTP1B của cao tổng và các hợp chất phenylpropanoids (B1B17) phân lập được từ phân đoạn BuOH của cây Râu mèo.
Tác dụng ức chế enzyme PTP1B của các hợp chất flavonoids (E18E33) phân lập được từ phân đoạn EtOAc của cây Râu mèo. Tác dụng gây độc tế bào của các hợp chất (E18E33) phân lập được từ phân đoạn EtOAc của cây Râu mèo. Tác dụng ức chế enzyme PTP1B của các hợp chất pimarane- diterpenes (C34C40) phân lập được từ phân đoạn CHCl3 của cây Râu mèo. 122 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Hình ảnh phần trên mặt đất cây Râu mèo. Hình ảnh cây Râu mèo (Orthosiphon stamineus Benth.) tại Ngọc Hồi, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội. Các hợp chất flavonoids phân lập từ cây Râu mèo (Orthosiphon stamineus Benth. Các hợp chất diterpenes khung pimarane phân lập từ cây Râu mèo.
Các hợp chất diterpenes khung pimarane phân lập từ Râu mèo (tiếp). Các hợp chất diterpenes mới phân lập được từ loài Râu mèo (Orthosiphon aristatus var. Các hợp chất triterpenoids phân lập được từ cây Râu mèo. Các hợp chất phenylpropanoids phân lập từ Râu mèo.
Các hợp chất hóa học khác phân lập và nhận dạng được từ Râu mèo. Các hợp chất monoterpenes và sesquiterpenes trong thành phần tinh dầu của cây Râu mèo (Orthosiphon aristatus). Các hợp chất monoterpenes và sesquiterpenes trong thành phần tinh dầu của cây Râu mèo (Orthosiphon aristatus) (tiếp).Các hoạt chất phân lập được từ cây Râu mèo (Orthosiphon staminues Benth.Quá trình ngâm chiết mẫu dược liệu Râu mèo sử dụng máy siêu âm. Quá trình lọc mẫu, cô quay đuổi dung môi thu hồi cao chiết.
Hình ảnh cây Râu mèo tươi thu hái tại Hà Nội và Thái Nguyên. Hình ảnh tiêu bản mẫu dược liệu Râu mèo (OS201701. Cấu trúc hóa học và các tín hiệu tương tác HMBC chính của hợp chất B1. Cấu trúc hóa học của hợp chất B2.
Các tín hiệu HMBC, COSY and NOESY của hợp chất B2. Cấu trúc hóa học của hợp chất B3. Cấu trúc hóa học của hợp chất B4.Cấu trúc hóa học của hợp chất B5. Cấu trúc hóa học của hợp chất B6.
Cấu trúc hóa học của hợp chất B7. Cấu trúc hóa học của hợp chất B8 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hóa học & Hoạt tính sinh học cây Râu mèo Orthosiphon stamineus" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu sâu về thành phần hóa học và đánh giá hoạt tính sinh học của cây râu mèo Orthosiphon stamineus Benth tại Việt Nam.
Luận án "Hóa học & Hoạt tính sinh học cây Râu mèo Orthosiphon stamineus" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Hóa học & Hoạt tính sinh học cây Râu mèo Orthosiphon stamineus" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hóa học & Hoạt tính sinh học cây Râu mèo Orthosiphon stamineus" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Hóa Hữu Cơ.
Luận án "Hóa học & Hoạt tính sinh học cây Râu mèo Orthosiphon stamineus" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hóa học & Hoạt tính sinh học cây Râu mèo Orthosiphon stamineus" có 277 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hóa học & Hoạt tính sinh học cây Râu mèo Orthosiphon stamineus" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.