Vận dụng lý thuyết học tập trải nghiệm vào dạy học đọc hiểu văn bản văn học nước ngoài ở trường THCS

Vận dụng lý thuyết học tập trải nghiệm: Nghiên cứu của Nguyễn Thị Liên (ĐH Hồng Đức, Thanh Hóa) về ứng dụng phương pháp học tập sáng tạo.

Chuyên ngành

Lý luận và PPDH Bộ môn Văn - Tiếng Việt

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục

Năm xuất bản

Số trang

250

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý thuyết học tập trải nghiệm đọc hiểu văn học THCS
Số trang:
250 trang
Trường:
trường đại học hồng đức
Chuyên ngành:
Lý luận và PPDH Bộ môn Văn - Tiếng Việt
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý thuyết học tập trải nghiệm đọc hiểu văn học THCS

Học tập trải nghiệm là phương thức giáo dục hiện đại. Mô hình này đặt người học vào trung tâm quá trình chiếm lĩnh tri thức. Học sinh chủ động tương tác với văn bản nghệ thuật. Quá trình đọc hiểu không đơn thuần là ghi nhớ kiến thức thụ động. Đọc hiểu văn bản văn học là hành trình kiến tạo ý nghĩa cá nhân. Học sinh vận dụng vốn sống để giải mã các tầng ý nghĩa sâu xa. Sự kết hợp giữa lý thuyết trải nghiệm và văn học nước ngoài tạo nên bước đột phá. Người học vượt qua rào cản địa lý và thời gian. Các giá trị nhân văn của nhân loại được chuyển hóa thành nhận thức thực tiễn. Mục tiêu giáo dục chuyển từ truyền thụ kiến thức sang hình thành phẩm chất và năng lực cốt lõi.

1.1. Bản chất phương pháp dạy học đọc hiểu văn bản theo trải nghiệm

Bản chất của phương pháp dạy học đọc hiểu văn bản là quá trình chuyển hóa trải nghiệm cá nhân thành tri thức thẩm mỹ. Học sinh trực tiếp đối thoại với văn bản ngôn từ. Văn bản không còn là cấu trúc tĩnh trên trang giấy. Văn bản trở thành đối tượng trải nghiệm sống động. Người học huy động tri giác, cảm xúc và trí tưởng tượng. Những liên tưởng cá nhân kết nối trực tiếp với thông điệp tác phẩm. Hoạt động đọc diễn ra qua nhiều tầng mức nhận thức. Học sinh giải mã ký hiệu ngôn ngữ, cảm nhận giá trị nghệ thuật và suy ngẫm về thông điệp đạo đức. Phương pháp này xóa bỏ lối truyền thụ một chiều. Học sinh tự phát hiện chân lý nghệ thuật bằng trải nghiệm thực tế.

1.2. Tính tương thích với chương trình GDPT 2018 môn Ngữ văn THCS

Chương trình GDPT 2018 môn Ngữ văn THCS nhấn mạnh yêu cầu phát triển phẩm chất và năng lực người học. Trọng tâm giảng dạy dịch chuyển từ trang bị kiến thức sang rèn luyện kỹ năng đọc, viết, nói và nghe. Lý thuyết học tập trải nghiệm hoàn toàn tương thích với định hướng đổi mới này. Hoạt động trải nghiệm giúp học sinh vận dụng kỹ năng đọc hiểu vào thực tiễn đời sống. Nội dung dạy học gắn liền với các tình huống giao tiếp chân thực. Học sinh rèn luyện tư duy phản biện và khả năng biểu đạt cảm xúc độc lập. Mô hình trải nghiệm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu cần đạt của chương trình giáo dục phổ thông mới. Năng lực tự học và tư duy sáng tạo của học sinh được bồi dưỡng toàn diện.

1.3. Đặc điểm tâm lý và tiếp nhận văn học nước ngoài của học sinh

Học sinh lứa tuổi trung học cơ sở có sự thay đổi lớn về nhận thức và tâm sinh lý. Tư duy hình tượng chuyển dần sang tư duy trừu tượng và logic. Trí tưởng tượng của học sinh phát triển phong phú. Nhu cầu khám phá thế giới xung quanh và khẳng định bản thân tăng cao. Tuy nhiên, việc tiếp nhận văn học nước ngoài gặp nhiều khó khăn do khoảng cách văn hóa, lịch sử và không gian địa lý. Học sinh thường thấy xa lạ với các phong tục tập quán ngoại quốc. Việc áp dụng lý thuyết trải nghiệm giúp rút ngắn khoảng cách này. Người học liên hệ thế giới nghệ thuật trong tác phẩm với trải nghiệm sống thường ngày. Khả năng đồng cảm và thấu hiểu văn hóa đa dạng được hình thành tự nhiên.

II. Chu trình học tập trải nghiệm Kolb dạy Ngữ văn THCS

Chu trình học tập trải nghiệm Kolb đóng vai trò khung lý thuyết nền tảng trong đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn. Mô hình bao gồm bốn giai đoạn liên kết chặt chẽ: trải nghiệm cụ thể, quan sát phản tư, khái quát hóa khái niệm và thử nghiệm tích cực. Việc ứng dụng chu trình này vào môn Văn giúp bài học trở nên sinh động và sâu sắc. Học sinh không chỉ đọc chữ mà còn sống cùng tác phẩm. Quy trình học tập khép kín thúc đẩy tư duy phân tích và tổng hợp. Học sinh tự kiến tạo tri thức từ những quan sát và cảm nhận chân thực. Đây là chìa khóa then chốt để nâng cao chất lượng dạy học tác phẩm văn học nước ngoài cấp THCS.

2.1. Vận dụng bốn giai đoạn trong chu trình học tập trải nghiệm Kolb

Vận dụng chu trình học tập trải nghiệm Kolb đòi hỏi giáo viên tổ chức tiến trình dạy học khoa học. Giai đoạn một bắt đầu bằng trải nghiệm cụ thể qua việc đọc diễn cảm, lắng nghe âm thanh hoặc quan sát hình ảnh bối cảnh. Giai đoạn hai yêu cầu học sinh quan sát phản tư bằng cách trả lời câu hỏi gợi mở, chia sẻ cảm xúc và phân tích chi tiết nghệ thuật. Giai đoạn ba tiến hành khái quát hóa khái niệm nhằm rút ra chủ đề tư tưởng, đặc trưng thể loại và giá trị nhân văn của tác phẩm. Giai đoạn bốn kết thúc bằng thử nghiệm tích cực thông qua việc liên hệ thực tế, viết đoạn văn sáng tạo hoặc giải quyết tình huống cuộc sống. Bốn bước này tạo nên vòng tròn nhận thức liên tục phát triển.

2.2. Xử lý rào cản bối cảnh văn hóa văn học nước ngoài cho học sinh

Tác phẩm văn học nước ngoài chứa đựng hệ giá trị và phong tục tập quán khác biệt. Học sinh trung học cơ sở dễ rơi vào tình trạng đọc hiểu bề mặt do thiếu kiến thức nền. Để giải quyết rào cản này, giáo viên cần tái hiện bối cảnh văn hóa văn học nước ngoài sinh động. Việc sử dụng tư liệu lịch sử, phim ảnh tư liệu và bản đồ địa lý giúp học sinh thâm nhập không gian nghệ thuật. Học sinh trải nghiệm sự khác biệt văn hóa qua các hoạt động so sánh và đối chiếu. Người học nhận diện nét tương đồng trong tâm lý nhân loại bất chấp khoảng cách thời gian. Sự thấu hiểu văn hóa giúp học sinh tiếp nhận tác phẩm sâu sắc và cởi mở hơn.

2.3. Phát triển năng lực đọc hiểu học sinh THCS qua phản tư đa chiều

Phát triển năng lực đọc hiểu học sinh THCS đòi hỏi việc rèn luyện thói quen phản tư liên tục. Phản tư đa chiều giúp học sinh xem xét nhân vật và sự kiện dưới nhiều góc nhìn khác nhau. Người học không chấp nhận câu trả lời áp đặt có sẵn. Học sinh tự đặt câu hỏi về động cơ nhân vật, xung đột kịch tính và ý đồ nghệ thuật của tác giả. Hoạt động thảo luận nhóm tạo môi trường trao đổi quan điểm đa dạng. Học sinh lắng nghe ý kiến trái chiều, điều chỉnh suy nghĩ và hoàn thiện nhận thức cá nhân. Năng lực tư duy phản biện, kỹ năng tranh luận và khả năng thấu cảm xã hội của học sinh được nâng cao rõ rệt.

III. Kỹ thuật dạy đọc hiểu văn bản nước ngoài ở cấp THCS

Phương pháp dạy học hiện đại đòi hỏi sự đa dạng hóa các kỹ thuật tổ chức lớp học. Việc kết hợp linh hoạt các kỹ thuật dạy học tích cực tạo hứng thú học tập mạnh mẽ cho học sinh cấp THCS. Học sinh được giải phóng khỏi lối ghi chép thụ động. Các hoạt động học tập được thiết kế trực quan, giàu tính tương tác và thúc đẩy sự tham gia chủ động. Giờ học văn học nước ngoài trở thành không gian khám phá sáng tạo nghệ thuật. Học sinh trực tiếp thao tác với văn bản qua nhiều kênh tiếp nhận khác nhau. Sự đổi mới này mang lại hiệu quả vượt trội trong việc tiếp thu các tác phẩm văn học kinh điển thế giới.

3.1. Kỹ thuật dạy học tích cực môn Ngữ văn kích hoạt tri giác văn bản

Kỹ thuật dạy học tích cực môn Ngữ văn giữ vai trò khơi gợi hứng thú ban đầu cho học sinh. Giáo viên áp dụng kỹ thuật khăn trải bàn, sơ đồ tư duy, phòng tranh và bể cá vào giờ đọc hiểu. Các kỹ thuật này kích hoạt tri giác ngôn từ và hình tượng nghệ thuật một cách trực quan. Học sinh tự do thể hiện ấn tượng đầu tiên về văn bản. Hoạt động nhóm khuyến khích mọi thành viên cùng đóng góp ý tưởng và phân tích chi tiết. Quá trình làm việc tập thể giúp làm rõ các tầng nghĩa phức tạp của tác phẩm. Học sinh phát triển kỹ năng hợp tác, giải quyết vấn đề và tự tin trình bày quan điểm trước tập thể.

3.2. Sân khấu hóa tác phẩm văn học và diễn giải vai nhân vật

Sân khấu hóa tác phẩm văn học là hình thức trải nghiệm thẩm mỹ đỉnh cao trong giờ Ngữ văn. Học sinh trực tiếp chuyển thể văn bản truyện, kịch thành kịch bản sân khấu học đường. Quá trình hóa thân vào nhân vật giúp học sinh thấu hiểu sâu sắc diễn biến tâm lý và xung đột xã hội. Người học cảm nhận trọn vẹn nỗi đau, khát vọng và vẻ đẹp tâm hồn của nhân vật nước ngoài. Hoạt động này rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ, biểu cảm hình thể và tư duy nghệ thuật tổng hợp. Sân khấu hóa biến bài học văn học nước ngoài thành không gian nghệ thuật sống động. Giá trị nhân đạo của tác phẩm khắc sâu vào tâm trí học sinh.

3.3. Hoạt động trải nghiệm sáng tạo môn Văn gắn với đời sống thực tế

Hoạt động trải nghiệm sáng tạo môn Văn mở rộng không gian lớp học ra ngoài đời sống thực tế. Học sinh vận dụng kiến thức đọc hiểu để sáng tạo các sản phẩm văn hóa đa dạng. Các hình thức phổ biến bao gồm viết tiếp hồi kết cho truyện, vẽ tranh minh họa, thiết kế podcast giới thiệu sách hoặc làm video ngắn. Học sinh kết nối thông điệp của tác phẩm văn học nước ngoài với các vấn đề xã hội đương đại. Hoạt động này phát huy tối đa năng khiếu cá nhân và trí tưởng tượng của học sinh. Việc học văn trở nên có ý nghĩa thiết thực khi gắn liền với trải nghiệm đời sống và nhu cầu biểu đạt của bản thân.

IV. Thiết kế kế hoạch bài dạy đọc hiểu văn bản trải nghiệm

Thiết kế giáo án theo định hướng trải nghiệm là khâu then chốt quyết định thành công của giờ dạy đọc hiểu. Kế hoạch bài dạy cần chuyển hóa mục tiêu chương trình thành chuỗi hoạt động học tập cụ thể. Giáo viên không soạn bài theo lối thuyết giảng truyền thống. Tiến trình bài học được cấu trúc thành các nhiệm vụ trải nghiệm rõ ràng, logic và vừa sức. Học sinh đóng vai trò chủ thể thực hiện các nhiệm vụ khám phá văn bản. Kế hoạch bài dạy bảo đảm tính linh hoạt, tôn trọng sự sáng tạo và trải nghiệm độc đáo của từng người học. Đây là công cụ đắc lực giúp giáo viên hiện thực hóa mục tiêu đổi mới giáo dục.

4.1. Quy trình thiết kế kế hoạch bài dạy theo hướng trải nghiệm

Quy trình thiết kế kế hoạch bài dạy theo hướng trải nghiệm gồm bốn bước cơ bản. Bước một là xác định mục tiêu bài học dựa trên chuẩn kiến thức, kỹ năng và năng lực cần phát triển. Bước hai là phân tích đặc điểm thể loại, bối cảnh văn hóa và các điểm nhấn nghệ thuật của văn bản văn học nước ngoài. Bước ba là xây dựng hệ thống nhiệm vụ học tập tương ứng với các giai đoạn của chu trình trải nghiệm. Bước bốn là xác định phương pháp đánh giá quá trình và sản phẩm học tập. Kế hoạch bài dạy cần dự kiến trước các khó khăn về văn hóa mà học sinh có thể gặp phải để thiết kế công cụ hỗ trợ phù hợp.

4.2. Xây dựng chuỗi hoạt động học tập tương tác trong giờ đọc hiểu

Chuỗi hoạt động học tập cần được thiết kế mạch lạc từ hoạt động khởi động, khám phá, thực hành đến vận dụng. Hoạt động khởi động tạo tâm thế tiếp nhận và kích hoạt trải nghiệm nền. Hoạt động khám phá tổ chức cho học sinh giải mã văn bản qua các nhiệm vụ đọc, chia sẻ và thảo luận. Hoạt động thực hành giúp củng cố kiến thức thể loại và rèn luyện kỹ năng đọc hiểu chuyên sâu. Hoạt động vận dụng mở rộng trải nghiệm qua các bài tập sáng tạo và liên hệ thực tiễn. Mỗi hoạt động đều quy định rõ mục tiêu, nội dung, sản phẩm dự kiến và cách thức tổ chức thực hiện, bảo đảm sự tương tác liên tục giữa các học sinh.

4.3. Tổ chức không gian học tập trải nghiệm đa phương tiện linh hoạt

Không gian học tập trải nghiệm cần được mở rộng linh hoạt cả về mặt vật lý lẫn công nghệ số. Giáo viên sắp xếp bàn ghế linh hoạt theo nhóm để tạo thuận lợi cho hoạt động trao đổi và thảo luận. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và học liệu đa phương tiện mang lại hiệu quả cao. Giáo viên khai thác video, âm nhạc bản địa, tranh ảnh nghệ thuật và phần mềm tương tác trực tuyến. Học sinh được tiếp cận không gian văn hóa của tác phẩm một cách chân thực và đa giác quan. Môi trường học tập cởi mở, thân thiện khuyến khích học sinh tự do bộc lộ cảm xúc, khám phá tri thức và chia sẻ quan điểm cá nhân mà không sợ sai sót.

V. Đánh giá năng lực đọc hiểu văn bản văn học cấp THCS

Đánh giá kết quả học tập trong mô hình trải nghiệm chuyển dịch mạnh mẽ từ kiểm tra kiến thức ghi nhớ sang đánh giá năng lực thực tế. Quá trình đánh giá diễn ra thường xuyên, liên tục và toàn diện. Mục tiêu chính của kiểm tra đánh giá là hỗ trợ và thúc đẩy sự tiến bộ của người học. Giáo viên chú trọng đánh giá khả năng vận dụng tri thức vào giải quyết vấn đề và biểu đạt cảm xúc thẩm mỹ. Sự kết hợp giữa đánh giá của giáo viên, tự đánh giá của học sinh và đánh giá đồng đẳng mang lại cái nhìn khách quan. Đây là thước đo chuẩn xác cho hiệu quả dạy học văn học nước ngoài cấp THCS.

5.1. Tiêu chí đánh giá sự phát triển năng lực đọc hiểu học sinh THCS

Hệ thống tiêu chí đánh giá cần bao quát đầy đủ các mức độ tiếp nhận văn bản văn học nước ngoài. Mức độ một là khả năng nhận biết chi tiết nghệ thuật, cốt truyện, nhân vật và bối cảnh không gian thời gian. Mức độ hai là năng lực phân tích ý nghĩa biểu tượng, tâm lý nhân vật và nghệ thuật trần thuật. Mức độ ba là khả năng khái quát chủ đề tư tưởng và thông điệp nhân văn của tác phẩm. Mức độ bốn là năng lực vận dụng, so sánh đối chiếu với bối cảnh văn hóa Việt Nam và liên hệ với trải nghiệm sống cá nhân. Bảng tiêu chí đánh giá (Rubrics) cần được mô tả rõ ràng, cụ thể để định hướng mục tiêu học tập cho học sinh.

5.2. Đánh giá quá trình qua sản phẩm hoạt động trải nghiệm sáng tạo môn Văn

Đánh giá quá trình tập trung xem xét thái độ, sự nỗ lực và sản phẩm học tập sáng tạo của học sinh. Giáo viên không chỉ căn cứ vào điểm số bài kiểm tra viết truyền thống. Các sản phẩm trải nghiệm như bài viết cảm nhận, kịch bản sân khấu hóa, tranh vẽ minh họa, video thuyết trình và nhật ký đọc sách đều là minh chứng đánh giá quan trọng. Giáo viên theo dõi sự chuyển biến trong nhận thức, cảm xúc và kỹ năng của học sinh qua từng giai đoạn học tập. Phương thức đánh giá này ghi nhận kịp thời sự sáng tạo cá nhân, khuyến khích tinh thần tự chủ và tạo động lực học tập bền vững cho học sinh.

5.3. Công cụ tự đánh giá và phản hồi đa chiều trong giờ học Ngữ văn

Tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng là công cụ hữu hiệu giúp phát triển năng lực tự chủ học tập. Học sinh sử dụng phiếu tự đánh giá và bảng kiểm để tự chấm điểm quá trình tham gia hoạt động của bản thân. Việc nhận xét sản phẩm của bạn bè rèn luyện khả năng quan sát tinh tế và tư duy phản biện. Giáo viên đóng vai trò định hướng, tổng hợp và đưa ra phản hồi mang tính xây dựng. Phản hồi kịp thời giúp học sinh nhận ra điểm mạnh để phát huy và điểm yếu để khắc phục. Mối quan hệ tương tác đa chiều này tạo nên môi trường học tập dân chủ, bình đẳng và tiến bộ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Bộ giáo dục và đào tạo ubnd tỉnh thanh hóa trƣờng đại học hồng đức nguyễn thị liên vận dụng lí thuyết học tập trải nghiệm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (250 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO UBND TỈNH THANH HÓA TRƢỜNG ĐẠI HỌC HỒNG ĐỨC NGUYỄN THỊ LIÊN VẬN DỤNG LÍ THUYẾT HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM VÀO DẠY HỌC ĐỌC HIỂU VĂN BẢN VĂN HỌC NƢỚC NGOÀI Ở TRƢỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC THANH HÓA, NĂM 2025 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO UBND TỈNH THANH HÓA TRƢỜNG ĐẠI HỌC HỒNG ĐỨC NGUYỄN THỊ LIÊN VẬN DỤNG LÍ THUYẾT HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM VÀO DẠY HỌC ĐỌC HIỂU VĂN BẢN VĂN HỌC NƢỚC NGOÀI Ở TRƢỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ Chuyên ngành: Lí luận và PPDH Bộ môn Văn - Tiếng Việt Mã số: 9140111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HOÀNG THỊ MAI 2. LÊ THỊ PHƢỢNG THANH HÓA, NĂM 2025 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các kết quả nghiên cứu, ngữ liệu và trích dẫn trong luận án là trung thực.

Những kết luận khoa học của luận án chƣa đƣợc công bố trong bất cứ một công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những gì đã cam đoan. Tác giả luận án Nguyễn Thị Liên ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Hoàng Thị Mai và PGS.

Lê Thị Phƣợng - những ngƣời đã trực tiếp giảng dạy, hƣớng dẫn, giúp đỡ và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo Khoa Khoa học Xã hội, Phòng Quản lí Đào tạo - Trƣờng Đại học Hồng Đức đã luôn quan tâm, động viên và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi vô cùng trân trọng sự động viên, hỗ trợ từ gia đình, bạn bè và đồng nghiệp - những ngƣời đã luôn sát cánh, chia sẻ và đóng góp những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thiện luận án. Mặc dù đã nỗ lực hết mình, nhƣng chắc chắn luận án vẫn không tránh khỏi những thiếu sót.Tôi rất mong nhận đƣợc sự góp ý từ các nhà khoa học, thầy cô và đồng nghiệp để có thể hoàn thiện nghiên cứu của mình một cách tốt nhất.

Xin trân trọng cảm ơn. Thanh Hóa, ngày tháng 7 năm 2025 Tác giả luận án Nguyễn Thị Liên iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Nhiệm vụ nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Đóng góp của luận án. Bố cục luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu về lí thuyết học tập trải nghiệm.

Nghiên cứu về lí thuyết học tập trải nghiệm trƣớc David Kolb. Nghiên cứu về lí thuyết học tập trải nghiệm của David Kolb và các nhà nghiên cứu sau này. Nghiên cứu về việc vận dụng lí thuyết học tập trải nghiệm vào dạy học trong nhà trƣờng phổ thông. Nghiên cứu về ý nghĩa, tầm quan trọng của việc vận dụng lí thuyết học tập trải nghiệm.

Nghiên cứu về việc vận dụng mô hình lí thuyết học tập trải nghiệm vào dạy học. Tình hình nghiên cứu về đọc hiểu và việc vận dụng lí thuyết học tập trải nghiệm vào dạy học đọc hiểu văn bản văn học ở nhà trƣờng phổ thông. Nghiên cứu về lí thuyết đọc hiểu và dạy học đọc hiểu văn bản văn học. Nghiên cứu về việc vận dụng lí thuyết học tập trải nghiệm vào dạy học đọc hiểu văn bản văn học nƣớc ngoài ở nhà trƣờng phổ thông .33 Tiểu kết chƣơng 1 .37 iv Chƣơng 2.

CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC VẬN DỤNG LÍ THUYẾT HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM VÀO DẠY HỌC ĐỌC HIỂU VĂN BẢN VĂN HỌC NƢỚC NGOÀI Ở TRƢỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ. Học tập trải nghiệm - một phƣơng pháp học tập chủ động, kiến tạo và sáng tạo. Đọc hiểu văn bản văn học - một quá trình trải nghiệm, kiến tạo, sáng tạo của ngƣời đọc. Sự phù hợp giữa lí thuyết học tập trải nghiệm với định hƣớng dạy học đọc hiểu văn bản của Chƣơng trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn 2018.

Đặc điểm tâm lí và nhu cầu nhận thức của học sinh trung học cơ sở. Cơ sở thực tiễn. Nội dung dạy học đọc hiểu các văn bản văn học nƣớc ngoài ở trƣờng trung học cơ sở. Thực trạng dạy học đọc hiểu văn bản văn học nƣớc ngoài và việc vận dụng.

73 Tiểu kết chƣơng 2. TỔ CHỨC VẬN DỤNG LÍ THUYẾT HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM TRONG DẠY HỌC ĐỌC HIỂU VĂN BẢN VĂN HỌC NƢỚC NGOÀI Ở TRƢỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ. Nguyên tắc vận dụng lí thuyết học tập trải nghiệm vào dạy học đọc hiểu văn bản văn học nƣớc ngoài ở trƣờng trung học cơ sở. Đảm bảo vận dụng hợp lí các ƣu điểm và khắc phục hạn chế của lí thuyết học tập trải nghiệm trong quá trình dạy học đọc hiểu văn bản văn học nƣớc ngoài ở trƣờng trung học cơ sở.

Đảm bảo vận dụng quan điểm học tập trải nghiệm, chu trình học tập trải nghiệm một cách tự nhiên, phù hợp với quá trình đọc hiểu và dạy đọc hiểu văn bản văn học nƣớc ngoài. Đảm bảo đáp ứng mục tiêu dạy học đọc hiểu văn bản văn học nƣớc ngoài ở trƣờng trung học cơ sở trong quá trình vận dụng lí thuyết học tập trải nghiệm. Đảm bảo bám sát đặc điểm của văn bản văn học nƣớc ngoài trong quá trình vận dụng lí thuyết học tập trải nghiệm. Đảm bảo cho học sinh trung học cơ sở trải nghiệm sâu sắc và tƣơng tác tích cực trong quá trình đọc hiểu, giúp các em có cơ hội tự nhận thức.

Thiết kế mô hình chu trình trải nghiệm của học sinh trung học cơ sở trong quá trình đọc hiểu văn bản văn học nƣớc ngoài. Khái niệm mô hình, chu trình và quy trình. Chu trình trải nghiệm của học sinh THCS trong quá trình đọc hiểu văn bản văn học nƣớc ngoài. Phân biệt quy trình dạy học đọc hiểu văn bản văn học nƣớc ngoài theo cách thông thƣờng và theo hƣớng vận dụng lí thuyết HTTN.

Quy trình tổ chức dạy học đọc hiểu văn bản văn học nƣớc ngoài ở trung học cơ sở theo hƣớng vận dụng lí thuyết học tập trải nghiệm. Tổ chức cho học sinh trải nghiệm khám phá một nền văn hóa mới, một cây bút mới (Trải nghiệm cụ thể). Tổ chức cho học sinh trải nghiệm khám phá một câu chuyện mới, một thế giới nghệ thuật mới (Quan sát phản ánh). Tổ chức cho học sinh trải nghiệm khái quát giá trị của văn bản và kinh nghiệm đọc hiểu thể loại văn bản văn học nƣớc ngoài (Khái niệm trừu tƣợng).

Tổ chức cho học sinh trải nghiệm giải quyết vấn đề thực tiễn và hành động tích cực (Thử nghiệm tích cực). Đánh giá kết quả đọc hiểu văn bản văn học nƣớc ngoài của học sinh trung học cơ sở từ góc độ lí thuyết học tập trải nghiệm. Mục tiêu, nội dung, phƣơng pháp và các hình thức đánh giá kết quả đọc hiểu văn bản văn học nƣớc ngoài. Tiêu chí đánh giá kết quả đọc hiểu văn bản văn học nƣớc ngoài của học sinh trung học cơ sở từ góc độ lí thuyết học tập trải nghiệm .141 Tiểu kết chƣơng 3.

THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. Mục tiêu thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm. Nội dung bài dạy thực nghiệm.

Giới hạn nội dung thực nghiệm. Đối tƣợng, địa bàn, thời gian thực nghiệm. Đối tƣợng thực nghiệm. Địa bàn thực nghiệm.

Thời gian thực nghiệm. Quy trình thực nghiệm. Thiết kế kế hoạch bài dạy thực nghiệm. Đánh giá kết quả thực nghiệm.

Nội dung, cách thức đánh giá kết quả thực nghiệm. Tiêu chí đánh giá. Kết quả đánh giá thực nghiệm về mặt định lƣợng. Kết quả đánh giá thực nghiệm về mặt định tính.

Một số kết luận sau thực nghiệm .166 Tiểu kết chƣơng 4 .167 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .170 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 171 TÀI LIỆU THAM KHẢO. P1 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CTGDPT Chƣơng trình giáo dục phổ thông ĐTB Điểm trung bình GDPT Giáo dục phổ thông GV Giáo viên HĐTN Hoạt động trải nghiệm HS Học sinh HTTN Học tập trải nghiệm SGK Sách giáo khoa THCS Trung học cơ sở VB Văn bản VHNN Văn học nƣớc ngoài viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Phân biệt trải nghiệm trong dạy học các môn học và trải nghiệm trong Hoạt động giáo dục .2: Bảng thống kê các văn bản văn học của VHNN trong ba bộ SGK Ngữ văn lớp 6 hiện hành .3: Bảng thống kê các văn bản văn học của VHNN trong ba bộ SGK Ngữ văn lớp 7 hiện hành .4: Bảng thống kê các văn bản văn học của VHNN trong ba bộ SGK Ngữ văn lớp 8 hiện hành .5: Bảng thống kê các văn bản văn học của VHNN trong ba bộ SGK Ngữ văn lớp 9 hiện hành .6: Bảng yêu cầu cần đạt trong đọc hiểu VBVH ở THCS .7: Danh sách các trƣờng THCS đƣợc khảo sát .8: Nhận thức của GV và HS về tầm quan trọng của các văn bản VHNN trong chƣơng trình, sách giáo khoa Ngữ văn .9: Hứng thú của HS với các văn bản văn học nƣớc ngoài .10: Đánh giá của giáo viên về mức độ đọc hiểu văn bản văn học nƣớc ngoài của HS hiện nay .11: Những khó khăn của giáo viên và học sinh khi dạy - học văn bản văn học nƣớc ngoài .12: Tổng hợp khảo sát về phƣơng pháp dạy học đƣợc GV sử dụng.13: Nhận thức của GV và HS về khái niệm HĐTN trong học tập .14: Nhận thức của GV về tầm quan trọng và sự phù hợp của việc dạy học đọc hiểu VB VHNN theo hƣớng trải nghiệm .15: Khó khăn của GV trong dạy học đọc hiểu văn bản VHNN theo hƣớng vận dụng lí thuyết HHTN .1: Bảng so sánh dạy đọc VB VHNN theo lí thuyết HTTN và dạy đọc VB VHNN theo cách thông thƣờng .2: Hệ thống dự đoán các kí hiệu thẩm mĩ trong văn bản thơ. Bảng tiêu chí đánh giá sự tiến bộ của HS qua một chu trình trải nghiệm .1: Danh sách các lớp Đối chứng và Thực nghiệm .2: Kết quả bài kiểm tra của HS lớp thực nghiệm trƣờng THCS Bắc Sơn (Phụ lục 12) .3: Kết quả các bài kiểm tra của HS lớp TN trƣờng THCS TT Lang Chánh .4: Kết quả các bài kiểm tra của HS lớp TN trƣờng THCS Trần Mai Ninh 153 Bảng 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Liên (2025). Lý thuyết học tập trải nghiệm dạy đọc hiểu văn học nước ngoài THCS [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Hồng Đức]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/van-dung-ly-thuyet-hoc-tap-trai-nghiem-day-doc-hieu-van-hoc-nuoc-ngoai-thcs

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Lý thuyết học tập trải nghiệm dạy đọc hiểu văn học nước ngoài THCS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Vận dụng lý thuyết học tập trải nghiệm: Nghiên cứu của Nguyễn Thị Liên (ĐH Hồng Đức, Thanh Hóa) về ứng dụng phương pháp học tập sáng tạo.

Luận án "Lý thuyết học tập trải nghiệm dạy đọc hiểu văn học nước ngoài THCS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Hồng Đức. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Lý thuyết học tập trải nghiệm dạy đọc hiểu văn học nước ngoài THCS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Lý thuyết học tập trải nghiệm dạy đọc hiểu văn học nước ngoài THCS" thuộc chuyên ngành Lý luận và PPDH Bộ môn Văn - Tiếng Việt. Danh mục: Giáo Dục Học.

Luận án "Lý thuyết học tập trải nghiệm dạy đọc hiểu văn học nước ngoài THCS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Lý thuyết học tập trải nghiệm dạy đọc hiểu văn học nước ngoài THCS" có 250 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Lý thuyết học tập trải nghiệm dạy đọc hiểu văn học nước ngoài THCS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter