Luận án: Ứng dụng M-learning giảng dạy học phần cầu lông tại ĐH SP TDTT TPHCM
Nghiên cứu ứng dụng m-learning cải thiện giảng dạy môn Cầu lông cho sinh viên Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao TP.HCM. Phân tích hiệu quả và đề xuất giải pháp.
Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh
Giáo dục học
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
241
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tối ưu giảng dạy cầu lông với M learning hiện đại
Nghiên cứu ứng dụng mobile learning (M-learning) đang trở thành xu hướng thiết yếu trong giáo dục thể chất. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin trong giáo dục mở ra nhiều cơ hội nâng cao chất lượng giảng dạy cầu lông. M-learning cung cấp một phương pháp linh hoạt, cho phép học tập di động mọi lúc, mọi nơi, điều này đặc biệt phù hợp với đặc thù của môn thể thao đòi hỏi thực hành và xem lại kỹ thuật thường xuyên. Việc tích hợp ứng dụng di động dạy thể thao không chỉ làm tăng hứng thú học tập mà còn giúp sinh viên tiếp cận kiến thức một cách chủ động hơn. Mô hình này giúp sinh viên Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh (ĐH SP TDTT TPHCM) tiếp cận tài liệu, video hướng dẫn và bài tập thực hành một cách thuận tiện. Mục tiêu của việc ứng dụng M-learning là tối ưu hóa quá trình học tập, biến điện thoại di động thành công cụ hỗ trợ giáo dục hiệu quả, thúc đẩy việc rèn luyện kỹ thuật cầu lông và nâng cao năng lực chuyên môn của người học.
1.1. Khái niệm và vai trò của M learning
M-learning, hay học tập di động, là hình thức e-learning thể thao thông qua thiết bị di động như điện thoại thông minh, máy tính bảng. M-learning mang đến khả năng tiếp cận nội dung học tập linh hoạt. Sinh viên có thể học tại sân tập, trong lớp, hoặc tại nhà. Vai trò của M-learning trong giáo dục thể chất là rất lớn. Nó cung cấp các công cụ tương tác, tài liệu đa phương tiện, và khả năng tự đánh giá. M-learning thúc đẩy việc học cá nhân hóa, giúp sinh viên tự chủ hơn trong quá trình tiếp thu kiến thức và rèn luyện kỹ thuật cầu lông. Nó cũng hỗ trợ giảng viên trong việc quản lý bài giảng, theo dõi tiến độ học tập và cung cấp phản hồi kịp thời. Sự tiện lợi này thay đổi cách thức học và dạy truyền thống, mang lại hiệu quả cao hơn.
1.2. Xu hướng ứng dụng công nghệ trong giáo dục thể chất
Xu hướng toàn cầu cho thấy sự gia tăng của công nghệ thông tin trong giáo dục, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục thể chất. Các trường đại học đang tìm kiếm phương pháp giảng dạy cầu lông mới, tích hợp công nghệ để nâng cao hiệu quả đào tạo. Ứng dụng di động dạy thể thao cung cấp video hướng dẫn động tác, phân tích kỹ thuật, và bài tập thực hành mô phỏng. Nền tảng e-learning thể thao tạo môi trường học tập phong phú, khuyến khích sự tương tác. Xu hướng này giúp sinh viên tiếp cận thông tin nhanh chóng, cập nhật các kỹ thuật cầu lông tiên tiến và chiến thuật mới. Nó cũng tạo ra sự kết nối giữa lý thuyết và thực hành, thúc đẩy một môi trường học tập hiện đại, phù hợp với kỷ nguyên số, chuẩn bị tốt hơn cho nghề nghiệp tương lai.
1.3. Nhu cầu đổi mới phương pháp giảng dạy cầu lông
Phương pháp giảng dạy cầu lông truyền thống thường gặp hạn chế về thời gian, không gian, đôi khi chưa đáp ứng đủ nhu cầu cá nhân hóa của người học. Nhu cầu đổi mới là cấp thiết để nâng cao chất lượng đào tạo sinh viên ngành giáo dục thể chất. Sinh viên cần tiếp cận các phương pháp học tập hiện đại, phù hợp với sở thích và khả năng của họ trong thời đại số. Mobile learning đáp ứng nhu cầu này, mang lại sự linh hoạt và tương tác cao, giúp sinh viên dễ dàng tiếp thu kiến thức phức tạp. Việc áp dụng blended learning cầu lông, kết hợp giảng dạy trực tiếp và học tập di động, tối ưu hóa quá trình tiếp thu kiến thức. Sinh viên có thể ôn luyện kỹ thuật cầu lông mọi lúc, mọi nơi, bổ sung cho các buổi học thực hành trên sân. Điều này giúp nâng cao hiệu quả học tập và rèn luyện kỹ năng chuyên môn một cách bền vững.
II.Hiệu quả M learning trong học tập di động cầu lông
Mobile learning mang lại hiệu quả đáng kể trong việc nâng cao chất lượng học tập di động môn cầu lông. Sinh viên tiếp cận tài liệu học tập đa dạng, từ video hướng dẫn chi tiết đến các bài tập tương tác. Điều này cải thiện khả năng nắm bắt kỹ thuật cầu lông phức tạp một cách trực quan. Nền tảng M-learning cho phép sinh viên tự do lựa chọn thời gian và địa điểm học, tối ưu hóa lịch trình cá nhân. Sự linh hoạt này đặc biệt quan trọng đối với sinh viên ngành Thể dục Thể thao, những người thường có lịch trình tập luyện dày đặc. Công nghệ thông tin trong giáo dục hỗ trợ việc cá nhân hóa quá trình học tập, giúp mỗi sinh viên tiến bộ theo tốc độ của riêng mình. Ứng dụng di động dạy thể thao còn cung cấp các công cụ tự đánh giá, giúp sinh viên theo dõi sự tiến bộ và điều chỉnh phương pháp học tập kịp thời, đảm bảo hiệu quả tối ưu.
2.1. Lợi ích của mobile learning đối với sinh viên
Mobile learning đem lại nhiều lợi ích thiết thực cho sinh viên. Sinh viên có thể truy cập giáo trình cầu lông điện tử và các tài liệu bổ trợ ngay trên thiết bị di động, loại bỏ rào cản về không gian và thời gian. Khả năng xem lại các video hướng dẫn kỹ thuật cầu lông nhiều lần hỗ trợ việc ghi nhớ và thực hành đúng động tác. M-learning tăng cường sự tương tác thông qua diễn đàn, trò chuyện trực tuyến, giúp sinh viên trao đổi kiến thức và kinh nghiệm với bạn bè và giảng viên. Sự tiện lợi của học tập di động còn giúp sinh viên quản lý thời gian hiệu quả hơn, cân bằng giữa học tập và các hoạt động thể chất khác, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo.
2.2. Nâng cao kỹ thuật cầu lông qua ứng dụng di động
Ứng dụng di động dạy thể thao đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao kỹ thuật cầu lông. Các ứng dụng này cung cấp phân tích động tác chậm, cho phép sinh viên so sánh kỹ thuật của mình với các vận động viên chuyên nghiệp. Sinh viên có thể tự quay video tập luyện và phân tích lỗi sai ngay lập tức, giúp phát hiện và sửa chữa lỗi sai nhanh chóng. Giáo trình cầu lông điện tử tích hợp bài tập thực hành, hướng dẫn từng bước chi tiết cho từng kỹ thuật. Việc luyện tập lặp đi lặp lại với sự hỗ trợ của học tập di động củng cố phản xạ, kỹ năng và tư duy chiến thuật. M-learning biến quá trình học kỹ thuật trở nên trực quan, sinh động và hiệu quả hơn bao giờ hết.
2.3. Cải thiện khả năng tự học và tương tác
Mobile learning khuyến khích khả năng tự học và tương tác của sinh viên. Sinh viên tự tìm kiếm thông tin, giải quyết vấn đề, và chủ động trong quá trình học tập. Nền tảng M-learning thường có các diễn đàn, nhóm học tập, tạo điều kiện cho sinh viên trao đổi kiến thức và học hỏi lẫn nhau. Sự tương tác này không chỉ giới hạn giữa sinh viên với giảng viên mà còn giữa các sinh viên với nhau, tạo ra một cộng đồng học tập năng động. Khả năng truy cập liên tục các tài liệu, bài tập giúp sinh viên củng cố kiến thức mọi lúc. E-learning thể thao cung cấp cơ chế phản hồi tức thì, giúp sinh viên tự đánh giá và điều chỉnh quá trình học, phát triển kỹ năng tự chủ.
III.Triển khai ứng dụng M learning cho giáo dục thể chất
Việc triển khai ứng dụng M-learning trong giáo dục thể chất tại ĐH SP TDTT TPHCM đòi hỏi một chiến lược toàn diện và có hệ thống. Cần đánh giá kỹ lưỡng thực trạng cơ sở vật chất, năng lực công nghệ thông tin của sinh viên và giảng viên. Quá trình này bao gồm việc xây dựng một hệ thống quản lý học tập di động mạnh mẽ, dễ sử dụng và tích hợp được nhiều loại tài nguyên học liệu. Để thành công, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ban lãnh đạo nhà trường, đội ngũ giảng viên và sinh viên. Đầu tư vào hạ tầng mạng, thiết bị và phần mềm là yếu tố then chốt. Việc đào tạo giảng viên về phương pháp giảng dạy cầu lông với M-learning cũng vô cùng quan trọng. Blended learning cầu lông là một mô hình tiềm năng, kết hợp hiệu quả giữa giảng dạy trực tiếp và học tập di động, tối ưu hóa trải nghiệm học tập.
3.1. Phân tích thực trạng tại ĐH SP TDTT TPHCM
Nghiên cứu thực trạng tại ĐH SP TDTT TPHCM là bước đầu tiên và cốt lõi để triển khai M-learning. Cần đánh giá mức độ sẵn sàng về hạ tầng công nghệ thông tin trong giáo dục của nhà trường. Khảo sát mức độ sử dụng thiết bị di động của sinh viên, thói quen và kinh nghiệm học tập di động của họ. Phân tích kỹ năng sử dụng công nghệ của giảng viên, đồng thời xác định nhu cầu về giáo trình cầu lông điện tử số hóa. Việc hiểu rõ thực trạng giúp định hình chiến lược triển khai phù hợp, xác định các thách thức và cơ hội khi áp dụng mobile learning, đảm bảo hiệu quả cao nhất cho giáo dục thể chất, đặt nền móng cho một hệ thống M-learning thành công.
3.2. Xây dựng hệ thống quản lý học tập di động
Xây dựng một hệ thống quản lý học tập di động (LMS/LCMS) chuyên biệt là yếu tố cốt lõi cho việc triển khai M-learning. Hệ thống này cần hỗ trợ đa nền tảng, tương thích với nhiều loại thiết bị di động khác nhau. Nó phải có khả năng quản lý hiệu quả tài nguyên giáo trình cầu lông điện tử, video bài giảng, bài tập và các tài liệu bổ trợ. Hệ thống cần tích hợp các công cụ giao tiếp như diễn đàn, tin nhắn, cho phép sinh viên và giảng viên tương tác linh hoạt. Chức năng theo dõi tiến độ học tập, chấm điểm tự động cũng rất quan trọng. Việc xây dựng hệ thống phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo tính ổn định, bảo mật và khả năng mở rộng. Một LMS hiệu quả giúp tối ưu hóa việc phân phối nội dung e-learning thể thao và quản lý sinh viên.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến triển khai thành công
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của ứng dụng M-learning trong giáo dục thể chất. Đó là sự ủng hộ mạnh mẽ của ban lãnh đạo nhà trường, nguồn lực tài chính đầy đủ, và cơ sở hạ tầng công nghệ hiện đại. Năng lực và sự sẵn lòng của giảng viên trong việc áp dụng phương pháp giảng dạy cầu lông mới, tích hợp công nghệ là yếu tố quyết định. Sự chủ động, tinh thần học hỏi và khả năng thích nghi của sinh viên cũng rất quan trọng. Nội dung học liệu phải được thiết kế hấp dẫn, dễ hiểu, phù hợp với định dạng mobile learning. Chính sách hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo người dùng thường xuyên giúp đảm bảo quá trình chuyển đổi suôn sẻ và hiệu quả. Tất cả các yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng để triển khai M-learning một cách toàn diện và bền vững.
IV.Phát triển tài nguyên M learning môn cầu lông
Phát triển tài nguyên học liệu chất lượng cao là trọng tâm của ứng dụng M-learning trong giảng dạy cầu lông. Tài nguyên này bao gồm các video hướng dẫn chi tiết, hình ảnh minh họa, bài tập tương tác và tài liệu đọc chuyên sâu. Việc số hóa giáo trình cầu lông điện tử là một bước quan trọng, chuyển đổi các tài liệu truyền thống sang định dạng kỹ thuật số. Nội dung cần được thiết kế thân thiện với giao diện di động, dễ dàng truy cập và tương tác trên màn hình nhỏ. Các tài liệu phải bao phủ toàn bộ kỹ thuật cầu lông, từ cơ bản đến nâng cao, đảm bảo tính toàn diện. Sử dụng các công cụ đa phương tiện giúp bài giảng trở nên sinh động, hấp dẫn hơn đối với sinh viên. Cần đảm bảo nội dung chính xác, khoa học và phù hợp với chương trình đào tạo của ĐH SP TDTT TPHCM.
4.1. Thiết kế giáo trình cầu lông điện tử tương tác
Thiết kế giáo trình cầu lông điện tử tương tác là cần thiết để tối ưu hóa trải nghiệm học tập di động. Giáo trình này không chỉ là bản PDF số hóa, mà phải tích hợp các yếu tố đa phương tiện như video hướng dẫn động tác, ảnh 3D mô phỏng kỹ thuật, và bài kiểm tra tương tác. Nội dung được chia thành các mô-đun nhỏ, dễ dàng tiếp thu trên thiết bị di động, phù hợp với thời gian học ngắn. Giáo trình có thể bao gồm các tình huống thực tế, bài tập ứng dụng giúp sinh viên rèn luyện tư duy. Việc tích hợp phản hồi tự động giúp sinh viên nhận biết lỗi sai và cải thiện ngay lập tức. E-learning thể thao cho phép cá nhân hóa nội dung, phù hợp với trình độ khác nhau của sinh viên, thúc đẩy sự tiến bộ của từng cá nhân.
4.2. Xây dựng nội dung đa phương tiện cho kỹ thuật cầu lông
Xây dựng nội dung đa phương tiện là chìa khóa để nâng cao hiệu quả học tập di động. Các video chất lượng cao, được quay từ nhiều góc độ khác nhau, giúp sinh viên hiểu rõ từng chi tiết nhỏ của kỹ thuật cầu lông. Hình ảnh minh họa động, biểu đồ giúp giải thích các nguyên lý khoa học phức tạp một cách trực quan. Sử dụng âm thanh, thuyết minh rõ ràng hỗ trợ quá trình tiếp thu kiến thức. Nội dung đa phương tiện cần được tổ chức logic, dễ tìm kiếm và truy cập. Cần có các bài tập thực hành kèm theo video mẫu, giúp sinh viên tự luyện tập và so sánh kỹ thuật của mình. Điều này biến việc học lý thuyết thành trải nghiệm trực quan, sinh động, kích thích sự hứng thú của sinh viên.
4.3. Tích hợp công nghệ thông tin trong giáo trình
Tích hợp công nghệ thông tin trong giáo dục vào giáo trình cầu lông điện tử mang lại nhiều lợi ích đột phá. Sử dụng các công cụ như thực tế tăng cường (AR) để hiển thị mô hình 3D của vợt, cầu, hoặc mô phỏng quỹ đạo bay. Tích hợp các liên kết đến nguồn tài liệu bổ sung, bài viết khoa học, và nghiên cứu mới nhất. Có thể sử dụng các phần mềm mô phỏng, phân tích động tác chi tiết. Mobile learning cho phép tích hợp các công cụ mạng xã hội, diễn đàn để sinh viên thảo luận, chia sẻ kinh nghiệm. Điều này tạo nên một giáo trình cầu lông điện tử năng động, không ngừng cập nhật và tương tác. Công nghệ thông tin giúp cá nhân hóa lộ trình học, phù hợp với năng lực và tiến độ của từng sinh viên, tối ưu hóa quá trình học tập.
V.Lợi ích của học tập di động trong kỹ thuật cầu lông
Học tập di động mang lại nhiều lợi ích vượt trội trong việc rèn luyện kỹ thuật cầu lông. Sinh viên có thể tiếp cận tài liệu bất cứ khi nào và bất cứ nơi đâu, không bị giới hạn bởi không gian hay thời gian lớp học. Sự linh hoạt này giúp sinh viên chủ động trong việc ôn luyện và nắm vững các động tác phức tạp, từ cơ bản đến nâng cao. Ứng dụng di động dạy thể thao cung cấp các video hướng dẫn chi tiết, hình ảnh minh họa sống động, giúp sinh viên dễ dàng hình dung và thực hiện đúng kỹ thuật. Khả năng xem lại nhiều lần giúp củng cố kiến thức và sửa lỗi hiệu quả. E-learning thể thao tạo điều kiện cho việc học tập cá nhân hóa, mỗi sinh viên có thể tiến bộ theo tốc độ của riêng mình, tập trung vào những kỹ thuật còn yếu, từ đó nâng cao toàn diện trình độ.
5.1. Tiếp cận kiến thức mọi lúc mọi nơi
Một trong những lợi ích lớn nhất của học tập di động là khả năng tiếp cận kiến thức mọi lúc, mọi nơi. Sinh viên không còn phụ thuộc vào lịch học cố định tại trường hay phòng lab. Họ có thể xem lại bài giảng về kỹ thuật cầu lông, thực hành các động tác ngay tại nhà, trên sân tập, hoặc trong thời gian rảnh rỗi. Điều này tối ưu hóa việc sử dụng thời gian cá nhân, biến những khoảng thời gian chết thành cơ hội học tập. Sự linh hoạt này rất quan trọng đối với sinh viên ngành thể dục thể thao, những người có lịch trình tập luyện dày đặc và cần sự chủ động trong việc bổ sung kiến thức. Mobile learning biến mọi không gian thành môi trường học tập tiềm năng.
5.2. Cá nhân hóa lộ trình học kỹ thuật cầu lông
Mobile learning cho phép cá nhân hóa lộ trình học tập, đặc biệt trong việc rèn luyện kỹ thuật cầu lông. Mỗi sinh viên có điểm mạnh và điểm yếu khác nhau, cũng như tốc độ tiếp thu kiến thức riêng. Với giáo trình cầu lông điện tử trên nền tảng di động, sinh viên có thể tập trung vào những kỹ thuật cần cải thiện nhiều nhất, bỏ qua những phần đã thành thạo. Ứng dụng có thể đề xuất các bài tập phù hợp với trình độ, giúp sinh viên tiến bộ theo tốc độ của riêng mình một cách hiệu quả. Giảng viên cũng dễ dàng theo dõi tiến độ của từng cá nhân để đưa ra hướng dẫn cụ thể và hỗ trợ kịp thời. Điều này giúp tối đa hóa hiệu quả học tập, đảm bảo mỗi sinh viên phát triển toàn diện theo năng lực.
5.3. Hỗ trợ đánh giá và phản hồi tức thì
Ứng dụng di động dạy thể thao cung cấp các công cụ hỗ trợ đánh giá và phản hồi tức thì. Sinh viên có thể tự ghi lại quá trình tập luyện của mình bằng camera điện thoại, sau đó so sánh với video mẫu hoặc gửi cho giảng viên để nhận xét chi tiết. Một số ứng dụng tiên tiến còn tích hợp công nghệ AI để phân tích động tác, chỉ ra lỗi sai và đưa ra gợi ý sửa chữa kịp thời. Phản hồi nhanh chóng giúp sinh viên nhanh chóng điều chỉnh kỹ thuật cầu lông, tránh lặp lại lỗi sai và hình thành thói quen đúng. Điều này không chỉ giúp cải thiện hiệu quả học tập mà còn thúc đẩy động lực, tinh thần tự giác của sinh viên. E-learning thể thao tạo ra một vòng lặp phản hồi tích cực, hỗ trợ quá trình học tập liên tục.
VI.Đánh giá tác động của M learning đến sinh viên TDTT
Việc đánh giá tác động của M-learning là rất quan trọng để xác định hiệu quả của ứng dụng di động dạy thể thao trong giáo dục thể chất. Quá trình đánh giá tập trung vào sự cải thiện về kiến thức, kỹ năng và thái độ học tập của sinh viên. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp đo lường khách quan và chủ quan để thu thập dữ liệu. Điều này giúp nhà trường và giảng viên có cái nhìn toàn diện về lợi ích mà học tập di động mang lại cho sinh viên chuyên ngành. Kết quả đánh giá cung cấp cơ sở để điều chỉnh và tối ưu hóa phương pháp giảng dạy cầu lông, đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp. Nó cũng khẳng định vai trò của công nghệ thông tin trong giáo dục trong việc nâng cao chất lượng đào tạo sinh viên chuyên ngành TDTT tại ĐH SP TDTT TPHCM, hướng tới một nền giáo dục hiện đại.
6.1. Phương pháp đánh giá hiệu quả học tập
Phương pháp đánh giá hiệu quả học tập cần đa dạng và toàn diện. Bao gồm kiểm tra kiến thức lý thuyết về kỹ thuật cầu lông, đánh giá thực hành trên sân thông qua các bài kiểm tra kỹ năng. Có thể sử dụng phiếu khảo sát để thu thập ý kiến chủ quan của sinh viên về trải nghiệm mobile learning, mức độ hài lòng và những cải thiện nhận thấy. So sánh kết quả học tập của nhóm sinh viên sử dụng M-learning với nhóm đối chứng không sử dụng M-learning để xác định sự khác biệt. Phân tích sự tiến bộ của sinh viên qua các bài kiểm tra định kỳ và đánh giá cuối khóa. Giảng viên cũng thực hiện quan sát và ghi nhận sự cải thiện về kỹ năng, thái độ và sự chủ động trong học tập. Các chỉ số về mức độ tương tác với giáo trình cầu lông điện tử cũng được xem xét như một phần của đánh giá.
6.2. Kết quả cải thiện về kỹ năng và kiến thức
Kết quả nghiên cứu thường chỉ ra sự cải thiện rõ rệt về kỹ năng và kiến thức ở sinh viên áp dụng M-learning. Sinh viên sử dụng M-learning thường có khả năng thực hiện kỹ thuật cầu lông chính xác hơn, với động tác chuẩn và hiệu quả. Họ nắm vững hơn các nguyên tắc chiến thuật, luật chơi và các yếu tố liên quan đến thi đấu. Kiến thức lý thuyết về sinh lý học, giải phẫu học, và tâm lý học thể thao liên quan đến cầu lông cũng được củng cố. Thời gian học tập được tối ưu, giúp sinh viên có thêm thời gian rèn luyện thực hành. M-learning giúp sinh viên tự tin hơn trong việc thi đấu và giảng dạy sau này. Mô hình blended learning cầu lông chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc kết hợp lý thuyết và thực hành, tạo nền tảng vững chắc cho sinh viên.
6.3. Kiến nghị mở rộng ứng dụng trong giáo dục thể chất
Dựa trên kết quả đánh giá tích cực, có thể đưa ra kiến nghị mở rộng ứng dụng M-learning sang các môn học khác trong giáo dục thể chất. Phát triển thêm các ứng dụng di động dạy thể thao cho các môn như bóng đá, bóng chuyền, điền kinh, bơi lội và các môn võ thuật. Tiếp tục đầu tư vào hạ tầng công nghệ thông tin trong giáo dục, bao gồm mạng internet tốc độ cao, thiết bị hỗ trợ và phần mềm chuyên dụng. Tổ chức các buổi tập huấn thường xuyên cho giảng viên về phương pháp giảng dạy cầu lông hiện đại và các kỹ năng sử dụng công nghệ mới. Khuyến khích sinh viên tận dụng tối đa lợi ích của học tập di động trong mọi khía cạnh của cuộc sống học tập. Xây dựng một thư viện tài nguyên e-learning thể thao chung cho toàn trường, chia sẻ kinh nghiệm và tài liệu giữa các khoa. Điều này góp phần hiện đại hóa giáo dục, nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực thể thao, đáp ứng nhu cầu xã hội.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (241 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ––––––––––––––––––– NGUYỄN THẾ LƯỠNG ỨNG DỤNG M-LEARNING TRONG GIẢNG DẠY HỌC PHẦN MÔN CẦU LÔNG CHO SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ––––––––––––––––––– NGUYỄN THẾ LƯỠNG ỨNG DỤNG M-LEARNING TRONG GIẢNG DẠY HỌC PHẦN MÔN CẦU LÔNG CHO SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Giáo dục học Mã số: 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: HD1: PGS.TS Châu Vĩnh Huy HD2: TS Trần Quang Đại Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Nếu sai tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm trước Hội đồng khoa học nhà trường và pháp luật nhà nước. TPHCM, ngày tháng năm 2024.
Tác giả luận án Nguyễn Thế Lưỡng THÔNG TIN TRUY CẬP KHÓA HỌC Scan me Scan me Khóa học cầu lông phổ tu ĐHK14 Khóa học cầu lông chuyên sâu ĐHK14 clpt-k14 clcs-k14 User: demo User: demo Pass: Demo2022@ Pass: Demo2022@ DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Nội dung STT Từ viết tắt Nội dung 1 Bộ GD - ĐT Bộ Giáo dục Đào tạo 18 GV Giáo viên 2 CLB Câu lạc bộ 19 HĐ Hoạt động 3 CNTT Công nghệ thông tin 20 HSSV Học sinh sinh viên 4 CNXH Chủ nghĩa xã hội 21 HTML Hypertext Markup Language (Ngôn ngữ Đánh dấu Siêu văn bản ) 5 CSVC Cơ sở vật chất 22 LMS Learning Manager Systems (Hệ thống lý học tập) 6 ĐC Đối chứng 23 LCMS Learning Content Manager Systems (Hệ thống lý nội dung học tập) 7 ĐGTL Đánh giá thể lực 24 MMS Multimedia Messaging Services (Dịch vụ tin nhắn đa phương tiện) 8 ĐH&CĐ Đại học và Cao đẳng 25 PPDH Phương pháp dạy học 9 ĐTDĐ Điện thoại di động 26 SCORM Sharable Content Object Reference Model (Bộ tiêu chuẩn cho hệ thống E-leanring) 10 ĐTTT Đào tạo trực tuyến 27 SV Sinh viên 11 ĐTTX Đào tạo từ xa 28 TCTL Tố chất thể lực 12 GD&ĐT Giáo dục và đào tạo 29 TDTT Thể dục thể thao 13 GD-ĐH Giáo dục Đại học 30 THPT Trung học phổ thông 14 GDTC Giáo dục thể chất 31 TN Thực nghiệm 15 GP Giải pháp 32 TT Thể thao 16 GPRS General Packet Radio 33 WAP Wireless Application Protocol Service (Dịch vụ vô (Giao thức Ứng dụng Không dây) tuyến tổng hợp) 17 GPS Global Positioning 34 clpt-k14 Cầu lông phổ tu Đại học K14 System (Hệ thống clcs-k14 Cầu lông chuyên sâu Đại học K14 định vị toàn cầu) MỤC LỤC MỤC LỤC 1 DANH MỤC CÁC HÌNH 4 DANH MỤC CÁC BẢNG DỮ LIỆU 6 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ 8 MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 7 1.1 Giới thiệu đào tao trực tuyến 7 1.2 Nguồn gốc và sự phát triển E – learning 9 1.3 Các đặc điểm của đào tạo trực tuyến 13 1.4 Một số đặc điểm của mô hình học tập di động (Mobile learning) 19 1.5 Hình thức giảng dạy trực tuyến 25 1.6 Một số các ưu điểm và khuyết điểm của đào tạo trực tuyến 27 1.2 Quan điểm của Đảng và Nhà nước về ứng dụng CNTT và công nghệ dạy học Đại học 31 1.1 Định hướng đổi mới phương pháp dạy – học 31 1.2 Các văn bản pháp lý để triển khai công tác đào tạo trực tuyến 33 1.3 Cơ sở lý luận của việc ứng dụng hệ thống M-learning trong giảng dạy giáo dục thể chất nói chung và môn cầu lông nói riêng 36 1.4 Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả ứng dụng M-learning trong giảng dạy cầu lông 48 1.5 Khái quát về chương trình đào tạo học phần cầu lông sinh viên chuyên ngành giáo dục thể chất của trường Đại học Sư phạm TDTT TP.6 Các công trình của các tác giả trong và ngoài nước về đào tạo trực tuyến 53 Kết luận 59 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU 61 2.1 Đối tượng nghiên cứu 61 2.2 Phương pháp nghiên cứu 61 2. Tổ chức nghiên cứu 66 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN 70 3.1 Nghiên cứu thực trạng công tác chuẩn bị đào tạo trực tuyến tại trường Đại học Sư phạm TDTT TP.1 Xác định điều kiện để triển khai đào tạo trực tuyến 70 3.2 Thực trạng đáp ứng điều kiện triển khai hoạt động đào tạo trực tuyến của trường Đại học Sư phạm TDTT TP.3 Thực trạng công tác chuẩn bị cho học tập trực tuyến của sinh viên khóa ĐHK14 Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao TP.2 Nghiên cứu xây dựng hệ thống quản lý học tập M-learning và ứng dụng trong giảng dạy học phần môn cầu lông cho sinh viên trường Đại học Sư phạm TDTT TP.1 Nghiên cứu xây dựng hệ thống quản lý học tập trực tuyến trường Đại học Sư phạm TDTT TP.2 Nghiên cứu xây dựng tài nguyên học liệu cho học phần phổ tu và chuyên sâu môn cầu lông khoá Đại học 14 trường Đại học Sư phạm TDTT TP.3 Đánh giá hiệu quả ứng dụng M-learning trong giảng dạy học phần cầu lông cho sinh viên trường Đại học Sư phạm TDTT TP.1 Xác định tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giảng dạy trực tuyến 120 3.2 Đánh giá hiệu quả ứng dụng M-learning trong giảng dạy học phần môn Cầu lông 122 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 146 Kết luận 146 Kiến nghị 147 Danh mục công trình liên quan đến luận án Tài liệu tham khảo Danh mục các Phụ lục DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3. 1 Mô hình tổng thể hệ thống quản lý học tập.
2 Giao diện trang chủ trước khi đăng nhập. 3 Giao diện trang chủ sau khi đăng nhập. 4 Giao diện khóa học mặc định. 5 Giao diện khóa học trước khi đăng nhập.
6 Giao diện khóa học clpt-k14 sau khi đăng nhập. 8 Khối Completion Progress. 9 Khối Latest annoucements. 13 Khối Course dedication.
14 Khối Sharing Cart. 15 Giao diện các hoạt động chung của khóa học. 16 Giao diện hoạt động phân nhóm. 17 Giao diện hoạt động khảo sát.
18 Giao diện hoạt động phân nhóm. 19 Phòng họp trực tuyến. 20 Chức năng phân nhóm trong phòng học trực tuyến. 21 Chức năng khảo sát trong Phòng học trực tuyến.
22 Giao diện phòng thảo luận. 23 Giao diện phòng điểm danh. 24 Giao diện tài liệu môn học. 25 Giao diện chương Lịch sử phát triển môn Cầu lông.
26 Giao diện bài giảng Nguồn gốc và lịch sử phát triển. 27 Giao diện Tài liệu tham khảo. 28 Giao diện bài kiểm tra. 29 Giao diện phổ điểm bài kiểm tra.
30 Giao diện chương Kỹ thuật cầu lông cơ bản. 31 Giao diện chương chiến thuật thi đâu cầu lông cơ bản. 32 Giao diện chương Luật thi đấu cầu lông. 33 Giao diện chương phương pháp tổ chức thi đấu.
34 Giao diện khóa học trước khi đăng nhập. 35 Giao diện trang chủ khóa học sau khi đăng nhập. 36 Giao diện Video tương tác. 37 Giao diện hoạt đọng thảo luận.
38 Giao diện hoạt động bài tập. 39 Giao diện bài kiểm tra. 40 Giao diện hoạt động hội thảo. 119 DANH MỤC CÁC BẢNG DỮ LIỆU Bảng 3.
1 Thực trạng điều kiện triển khai hoạt động đào tạo trực tuyến của trường Đại học Sư phạm TDTT TP.HCM trước khi dịch Covid -19 bùng phát. 2 Bảng thống kê thiết bị di động của sinh viên Đại học K14. 3 Bảng thống kê mức độ sử dụng mạng cá nhân (3G/4G) của sinh viên K14 trường Đại học Sư phạm TDTT TP. 4 Bảng thống kê mục đích sử dụng mạng của SV khóa K14 (n=181).
5 Bảng kết quả mức độ sử dụng các công cụ xây dựng học liệu qua 2 lần phỏng vấn. 6 Kết quả kiểm định Wilcoxon giữa 2 lần phỏng vấn xác định mức độ thường xuyên sử dụng các công cụ trong xây dựng khóa học trực tuyến. 7 Bảng dữ liệu kết quả mức độ sử dụng các công cụ quản lý khóa học qua 2 lần phỏng vấn. 8 Kết quả kiểm định Wilcoxon giữa 2 lần phỏng vấn xác định mức độ thường xuyên sử dụng các công cụ quản lý khóa học.
9 Kết quả phỏng vấn các tiêu chí đánh giá hiệu quả khóa học trực tuyến. 10 Bảng kết quả khảo sát các tiêu chí đánh giá hiệu quả khóa học. 11 Bảng thống kê số liệu 10 khóa học có trung bình lượt tương tác cao nhất trên hệ thống. 12 Thống kê một số hoạt động khai thác các tài nguyên học liệu khóa học clpt-k14 và clcs-k14.
13 Bảng dữ liệu điểm trung bình thành tích tra đầu học kì của sinh viên phổ tu cầu lông Đại học K13 và K14. 14 Bảng kết quả kiểm định t độc lập 2 mẫu điểm trung bình thành tích đầu học kì của sinh viên phổ tu Đại học K13 và K14. 15 Bảng dữ liệu điểm trung bình thành tích tra cuối học kì của sinh viên phổ tu cầu lông Đại học K13 và K14. 16 Bảng kết quả kiểm định t độc lập 2 mẫu điểm trung bình thành tích cuối học kì của sinh viên phổ tu cầu lông Đại học K13 và K14.
17 Bảng dữ liệu điểm trung bình thành tích tra đầu học kì của sinh viên chuyên sâu cầu lông Đại học K13 và K14. 18 Bảng kết quả kiểm định t độc lập 2 mẫu điểm trung bình thành tích đầu học kì của sinh viên chuyên sâu cầu lông Đại học K13 và K14. 19 Bảng dữ liệu điểm trung bình thành tích tra cuối học kì của sinh viên chuyên sâu cầu lông Đại học K13 và K14. 20 Bảng kết quả kiểm định t độc lập 2 mẫu điểm trung bình thành tích đầu học kì của sinh viên chuyên sâu cầu lông Đại học K13 và K14.
21 Bảng điểm trung bình khảo sát nhận thức của sinh viên về học liệu và hoạt động học tập. 22 Bảng điểm trung bình đánh giá của sinh viên về tính hiệu quả của hệ thống quản lý học tập dosports. 139 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. 1 Thống kê thiết bị di động của sinh viên Đại học Khóa 14 74 Biểu đồ 3.
2 Biểu đồ thống kê mức độ mức độ sử dụng mạng cá nhân (3G/4G) của sinh viên K14 trường Đại học Sư phạm TDTT TP.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng M-learning giảng dạy cầu lông cho SV ĐH SP TDTT TPHCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng m-learning cải thiện giảng dạy môn Cầu lông cho sinh viên Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao TP.HCM. Phân tích hiệu quả và đề xuất giải pháp.
Luận án "Ứng dụng M-learning giảng dạy cầu lông cho SV ĐH SP TDTT TPHCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Ứng dụng M-learning giảng dạy cầu lông cho SV ĐH SP TDTT TPHCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng M-learning giảng dạy cầu lông cho SV ĐH SP TDTT TPHCM" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Ứng dụng M-learning giảng dạy cầu lông cho SV ĐH SP TDTT TPHCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng M-learning giảng dạy cầu lông cho SV ĐH SP TDTT TPHCM" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng M-learning giảng dạy cầu lông cho SV ĐH SP TDTT TPHCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.