Luận án: Nâng cao năng lực thực hành dân chủ học viên kỹ sư quân sự QĐND VN - Tô Thanh Tùng
Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực thực hành dân chủ học viên kỹ sư quân sự QĐND Việt Nam.
CNDVBC&DVLS
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
184
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nâng cao năng lực dân chủ học viên kỹ sư quân sự QĐND VN
- Số trang:
- 184 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- CNDVBC&DVLS
- Tác giả:
- Tô Thanh Tùng
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nâng cao năng lực dân chủ học viên kỹ sư quân sự QĐND VN
Phát triển năng lực dân chủ cho học viên kỹ sư quân sự tại Quân đội nhân dân Việt Nam là nhiệm vụ chiến lược. Hoạt động này đảm bảo xây dựng đội ngũ sĩ quan kỹ thuật vững mạnh. Năng lực dân chủ giúp học viên phát huy quyền dân chủ, góp phần vào sự phát triển chung của quân đội. Đào tạo sĩ quan kỹ thuật không chỉ dừng lại ở chuyên môn. Việc nâng cao ý thức dân chủ và khả năng thực hành dân chủ là yêu cầu cấp thiết. Điều này góp phần củng cố kỷ luật, kỷ cương trong môi trường quân sự. Yêu cầu đặt ra là phải đảm bảo học viên thực sự hiểu và vận dụng dân chủ hiệu quả. Đề tài tập trung vào việc nghiên cứu, đề xuất giải pháp cụ thể. Mục tiêu là tạo ra môi trường dân chủ lành mạnh, tiến bộ trong nhà trường quân đội. Hoạt động này cần gắn liền với các hoạt động giáo dục chính trị quân sự. Nó giúp học viên trở thành cán bộ toàn diện, đáp ứng yêu cầu mới.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa việc phát triển năng lực dân chủ
Việc phát triển năng lực dân chủ cho học viên kỹ sư quân sự hướng đến nhiều mục tiêu. Đầu tiên, đảm bảo học viên nắm vững quyền và nghĩa vụ quân nhân. Kế đến, rèn luyện kỹ năng thực hành dân chủ trong các tình huống thực tiễn. Mục tiêu khác là xây dựng thế hệ sĩ quan kỹ thuật có ý thức dân chủ cao. Họ cần là những người gương mẫu, chấp hành nghiêm kỷ luật. Phát triển năng lực dân chủ còn giúp học viên nhận thức đúng đắn về các vấn đề xã hội. Điều này nâng cao khả năng đóng góp vào công cuộc xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam. Việc làm này còn có ý nghĩa sâu sắc. Nó góp phần củng cố mối quan hệ đoàn kết nội bộ. Đồng thời, nó tăng cường sự gắn bó giữa cán bộ, giảng viên và học viên. Học viên kỹ sư quân sự là lực lượng nòng cốt. Họ sẽ giữ vai trò quan trọng trong phát triển khoa học kỹ thuật quân sự. Năng lực dân chủ giúp họ tự tin, chủ động trong công việc. Họ sẽ đưa ra ý kiến xây dựng, bảo vệ quyền lợi chính đáng. Đó là tiền đề cho sự phát triển bền vững của đơn vị và toàn quân. Hoạt động này cũng tạo điều kiện cho học viên tham gia tích cực vào sinh hoạt dân chủ. Họ sẽ đóng góp ý kiến xây dựng quy chế, quy định. Điều này thúc đẩy sự minh bạch, công bằng trong môi trường giáo dục quân sự. Tóm lại, phát triển năng lực dân chủ là nền tảng vững chắc cho sự nghiệp quân sự lâu dài.
1.2. Tính cấp thiết đào tạo sĩ quan kỹ thuật có ý thức dân chủ
Công cuộc xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay đặt ra nhiều yêu cầu mới. Đào tạo sĩ quan kỹ thuật không chỉ cần giỏi chuyên môn. Họ còn cần có ý thức dân chủ và năng lực thực hành dân chủ vững vàng. Tình hình thực tiễn cho thấy một số hạn chế. Hiện tượng lãnh đạo, chỉ huy đôi khi chưa thực hiện đúng quy định dân chủ. Việc thực hành dân chủ còn mang tính hình thức. Một bộ phận học viên không dám lên tiếng bảo vệ quyền lợi. Họ chưa nhận thức đầy đủ quyền và nghĩa vụ của mình. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giáo dục chính trị quân sự. Nó cũng tác động đến hiệu quả đào tạo sĩ quan kỹ thuật. Việc nâng cao ý thức dân chủ là cần thiết. Nó giúp học viên tránh các biểu hiện sai lệch trong thực hành dân chủ. Chấp hành nghiêm kỷ luật quân đội là điều kiện tiên quyết. Năng lực thực hành dân chủ yếu kém có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Nó có thể làm giảm đoàn kết, ảnh hưởng đến sức mạnh đơn vị. Vì vậy, đào tạo học viên kỹ sư quân sự có ý thức dân chủ cao là đòi hỏi khách quan. Đây là nhiệm vụ quan trọng của các trường sĩ quan công binh và các học viện kỹ thuật quân sự. Nó giúp tạo ra thế hệ cán bộ có khả năng thích ứng. Họ phải đủ năng lực để giải quyết các vấn đề phức tạp trong công tác. Công tác này cần được chú trọng, triển khai đồng bộ. Nó phải trở thành một phần không thể thiếu trong chương trình đào tạo. Điều này đảm bảo sĩ quan kỹ thuật tương lai đáp ứng tiêu chuẩn của người quân nhân cách mạng.
II. Lý luận năng lực thực hành dân chủ trong Quân đội VN
Năng lực thực hành dân chủ là yếu tố cốt lõi trong mọi môi trường, đặc biệt là Quân đội nhân dân Việt Nam. Việc hiểu rõ khái niệm, vai trò và các yếu tố tác động là nền tảng. Nâng cao năng lực dân chủ đòi hỏi nắm vững các nguyên tắc lý luận. Dân chủ trong quân đội mang tính đặc thù. Nó gắn liền với kỷ luật, mệnh lệnh nhưng vẫn đảm bảo quyền dân chủ của quân nhân. Học viên kỹ sư quân sự cần được trang bị vững chắc về mặt lý luận. Điều này giúp họ xây dựng ý thức dân chủ đúng đắn. Đồng thời, họ sẽ có khả năng phát huy quyền dân chủ một cách hiệu quả. Luận án đi sâu phân tích các khía cạnh lý luận này. Nó làm rõ cơ sở khoa học cho các giải pháp thực tiễn. Việc này đảm bảo tính bền vững và hiệu quả của các hoạt động nâng cao năng lực dân chủ. Học viên cần hiểu rõ rằng thực hành dân chủ không phải là sự tùy tiện. Đó là việc thực hiện quyền, nghĩa vụ trong khuôn khổ pháp luật, quy định quân đội. Điều này tạo ra sự thống nhất về nhận thức và hành động.
2.1. Định nghĩa dân chủ và năng lực thực hành dân chủ quân nhân
Dân chủ là một chế độ xã hội. Quyền lực thuộc về nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân. Trong Quân đội nhân dân Việt Nam, dân chủ có đặc thù riêng. Nó gắn liền với nguyên tắc tập trung dân chủ, kỷ luật và mệnh lệnh. Dân chủ quân sự là sự thực hiện quyền làm chủ của cán bộ, chiến sĩ. Họ tham gia vào các hoạt động của đơn vị. Năng lực thực hành dân chủ của quân nhân là tổng hòa các khả năng. Bao gồm: nhận thức đúng đắn về dân chủ, ý thức dân chủ sâu sắc. Quan trọng là khả năng vận dụng các quy định dân chủ vào thực tiễn. Họ phải biết cách phát huy quyền dân chủ cá nhân. Đồng thời, họ cần tôn trọng quyền dân chủ của người khác. Năng lực này thể hiện qua việc tham gia tích cực vào sinh hoạt dân chủ. Họ đóng góp ý kiến xây dựng, phê bình thẳng thắn. Điều này giúp giải quyết các vấn đề trong đơn vị. Học viên kỹ sư quân sự cần có năng lực này. Họ là những người lãnh đạo, quản lý trong tương lai. Năng lực thực hành dân chủ giúp họ đưa ra quyết định đúng đắn. Nó tạo sự đồng thuận trong tập thể. Khái niệm này nhấn mạnh sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Học viên phải không chỉ hiểu mà còn biết cách làm. Họ cần có kỹ năng giao tiếp, thuyết phục. Họ cũng phải có khả năng lắng nghe và tiếp thu ý kiến. Điều này hình thành một quân nhân toàn diện, có năng lực lãnh đạo tốt.
2.2. Vai trò năng lực thực hành dân chủ học viên quân sự
Năng lực thực hành dân chủ có vai trò then chốt đối với học viên kỹ sư quân sự. Đầu tiên, nó giúp họ phát huy quyền dân chủ một cách chủ động. Họ sẽ tham gia xây dựng đơn vị, đóng góp ý kiến vào công tác huấn luyện, học tập. Điều này tạo môi trường học tập tích cực, cởi mở. Thứ hai, năng lực này góp phần củng cố kỷ luật, đoàn kết nội bộ. Khi học viên hiểu và thực hành dân chủ đúng cách, họ sẽ tự giác chấp hành quy định. Mối quan hệ giữa chỉ huy và học viên sẽ được tăng cường. Thứ ba, nó nâng cao chất lượng đào tạo sĩ quan kỹ thuật. Học viên được rèn luyện khả năng tư duy độc lập, phản biện. Họ sẽ phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Điều này giúp họ trở thành cán bộ kỹ thuật giỏi chuyên môn, vững vàng về chính trị. Thứ tư, năng lực thực hành dân chủ giúp học viên tự tin hơn. Họ dám bày tỏ chính kiến, bảo vệ quyền lợi chính đáng. Đồng thời, họ cũng tôn trọng sự khác biệt. Điều này rất cần thiết cho vị trí sĩ quan tương lai. Một sĩ quan có năng lực dân chủ sẽ biết cách quản lý nhân sự. Họ sẽ tạo động lực cho cấp dưới. Họ biết cách lắng nghe, đối thoại. Điều này làm tăng hiệu quả công việc và sự gắn kết trong đơn vị. Năng lực này còn giúp học viên xây dựng ý thức công dân. Họ hiểu trách nhiệm của mình đối với quốc gia, dân tộc. Điều này thúc đẩy sự phát triển toàn diện của mỗi quân nhân.
III. Thực trạng phát huy quyền dân chủ học viên kỹ sư quân sự
Thực trạng phát huy quyền dân chủ của học viên kỹ sư quân sự trong Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay có nhiều điểm cần quan tâm. Bên cạnh những thành tựu đạt được, vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Việc thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở đã có cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn tình trạng dân chủ hình thức, chưa đi vào chiều sâu. Năng lực thực hành dân chủ của một bộ phận học viên chưa đáp ứng yêu cầu. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo và xây dựng đơn vị. Việc đánh giá thực trạng đòi hỏi cái nhìn khách quan. Cần phân tích nguyên nhân và các biểu hiện cụ thể. Điều này giúp đề xuất các giải pháp phù hợp, hiệu quả. Phải nhìn nhận những tồn tại để khắc phục kịp thời. Nâng cao năng lực dân chủ là quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự nỗ lực từ nhiều phía: nhà trường, cán bộ và bản thân học viên. Các cuộc khảo sát đã chỉ ra một số vấn đề nổi cộm. Chúng cần được xử lý dứt điểm để cải thiện tình hình.
3.1. Hạn chế trong thực hành dân chủ và ý thức dân chủ
Việc thực hiện dân chủ tại một số đơn vị, nhà trường quân đội còn tồn tại hạn chế. Hiện tượng lãnh đạo, chỉ huy đôi khi chưa thực hiện đúng quy định dân chủ. Thao tác thực hành dân chủ còn mang tính hình thức. Có tình trạng áp đặt mệnh lệnh, thiếu lắng nghe ý kiến từ cấp dưới. Năng lực thực hành dân chủ của học viên còn nhiều hạn chế. Một bộ phận học viên không dám lên tiếng bày tỏ chính kiến. Họ ngại bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình. Nguyên nhân có thể do tâm lý e ngại hoặc thiếu kiến thức. Một số học viên chưa nhận thức đầy đủ quyền và nghĩa vụ quân nhân. Họ chưa hiểu rõ về ý nghĩa của việc phát huy quyền dân chủ. Điều này dẫn đến sự thụ động trong các buổi sinh hoạt dân chủ. Họ ít tham gia đóng góp ý kiến xây dựng. Điều này ảnh hưởng đến sự minh bạch, công bằng trong các hoạt động của nhà trường. Kết quả khảo sát cho thấy tỉ lệ học viên tự đánh giá năng lực dân chủ của mình ở mức trung bình còn cao. Điều này phản ánh sự thiếu hụt về kỹ năng và sự tự tin. Công tác giáo dục chính trị quân sự cần được điều chỉnh. Nó phải tập trung hơn vào việc rèn luyện thực hành dân chủ. Cần tạo điều kiện để học viên chủ động tham gia. Điều này giúp họ phát triển ý thức dân chủ một cách tự nhiên. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các trường sĩ quan công binh. Cần có những thay đổi mạnh mẽ trong phương pháp đào tạo.
3.2. Nguyên nhân ảnh hưởng đến năng lực dân chủ hiện nay
Nhiều nguyên nhân dẫn đến những hạn chế trong năng lực dân chủ của học viên kỹ sư quân sự. Một phần do nhận thức về dân chủ còn chưa đầy đủ. Một số học viên chưa thấy hết tầm quan trọng của việc phát huy quyền dân chủ. Áp lực từ môi trường quân sự cũng là một yếu tố. Quy định, kỷ luật quân đội đôi khi khiến học viên e ngại phát biểu. Tâm lý sợ sai, sợ bị đánh giá tiêu cực tồn tại. Công tác giáo dục chính trị quân sự đôi lúc còn nặng về lý thuyết. Nó chưa chú trọng đủ vào thực hành dân chủ. Các buổi sinh hoạt dân chủ đôi khi chưa được tổ chức hiệu quả. Chúng thiếu tính tương tác, không khuyến khích học viên bày tỏ. Vai trò của cán bộ quản lý, giảng viên trong việc tạo không khí dân chủ chưa đồng đều. Một số cán bộ còn cứng nhắc, thiếu linh hoạt. Điều này làm giảm sự chủ động của học viên. Cơ chế phản hồi, góp ý từ học viên chưa thực sự thông suốt. Các ý kiến chưa được lắng nghe, giải quyết thỏa đáng. Điều này làm giảm động lực tham gia của học viên. Ảnh hưởng của chức vụ công tác cũng rõ rệt. Học viên có chức vụ thường ít gặp khó khăn hơn trong việc thực hiện quyền dân chủ. Trong khi đó, học viên bình thường có thể cảm thấy khó khăn hơn. Yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng. Nó cần được điều chỉnh để đảm bảo công bằng. Cần có sự thay đổi toàn diện từ nhận thức đến hành động. Điều này từ ban lãnh đạo đến từng học viên.
3.3. Các biểu hiện sai lệch khi thực hiện dân chủ
Bên cạnh những hạn chế, một số học viên kỹ sư quân sự còn có biểu hiện sai lệch khi thực hành dân chủ. Một số trường hợp chưa chấp hành nghiêm kỷ luật, kỷ cương quân đội. Họ vi phạm Điều lệnh, Điều lệ Quản lý bộ đội. Có khi còn vi phạm chế độ quy định của đơn vị. Đây là những biểu hiện tiêu cực. Chúng cho thấy sự hiểu sai hoặc vận dụng sai lệch về dân chủ. Dân chủ không đồng nghĩa với tự do vô kỷ luật. Dân chủ phải gắn liền với pháp luật và quy định. Một biểu hiện khác là sự lợi dụng danh nghĩa dân chủ. Một số học viên có thể dùng quyền dân chủ để gây rối. Họ tạo ra những ý kiến tiêu cực, không xây dựng. Điều này ảnh hưởng đến sự đoàn kết nội bộ. Nó làm giảm uy tín của đơn vị. Một số học viên thể hiện sự thiếu trách nhiệm khi tham gia sinh hoạt dân chủ. Họ không nghiên cứu kỹ vấn đề, phát biểu chung chung. Hoặc họ không tham gia đóng góp. Điều này làm cho các buổi thảo luận kém hiệu quả. Những biểu hiện sai lệch này cần được chấn chỉnh kịp thời. Việc này đòi hỏi sự giáo dục chính trị quân sự sâu rộng hơn. Cần tăng cường công tác quản lý, giám sát. Đồng thời, phải có biện pháp xử lý nghiêm minh với các hành vi vi phạm. Việc này giúp duy trì môi trường quân đội nghiêm túc, kỷ luật. Nó đảm bảo mọi hoạt động dân chủ diễn ra đúng quy định. Học viên cần được hướng dẫn cụ thể về ranh giới giữa dân chủ và vô kỷ luật.
IV. Giải pháp nâng cao năng lực dân chủ học viên kỹ sư quân sự
Việc nâng cao năng lực dân chủ cho học viên kỹ sư quân sự là nhiệm vụ cấp bách. Nó đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này cần dựa trên quan điểm khoa học. Đồng thời, chúng phải phù hợp với đặc thù của Quân đội nhân dân Việt Nam. Mục tiêu là xây dựng thế hệ sĩ quan kỹ thuật vừa giỏi chuyên môn, vừa vững vàng về ý thức dân chủ. Các giải pháp bao gồm từ giáo dục, rèn luyện đến việc hoàn thiện cơ chế. Cần tạo môi trường thuận lợi để học viên phát huy quyền dân chủ. Đồng thời, họ phải thực hành dân chủ một cách đúng đắn, hiệu quả. Việc này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, đơn vị và từng cá nhân học viên. Tập trung vào việc thay đổi nhận thức và hành vi. Điều này sẽ tạo ra sự chuyển biến tích cực. Nó góp phần xây dựng quân đội chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại. Các giải pháp này cũng cần được đánh giá định kỳ. Việc này nhằm đảm bảo tính thích ứng và hiệu quả trong thực tiễn.
4.1. Quan điểm chỉ đạo nâng cao năng lực dân chủ học viên
Việc nâng cao năng lực dân chủ cho học viên kỹ sư quân sự phải tuân thủ các quan điểm chỉ đạo nhất quán. Đầu tiên, đặt dưới sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp của Đảng Cộng sản Việt Nam. Điều này đảm bảo mục tiêu, định hướng chính trị đúng đắn. Thứ hai, quán triệt nguyên tắc dân chủ xã hội chủ nghĩa trong quân đội. Thực hành dân chủ phải gắn liền với kỷ luật, mệnh lệnh. Nó cần tuân thủ pháp luật, điều lệnh quân đội. Thứ ba, kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục, rèn luyện và tự rèn luyện. Nhà trường tạo điều kiện, học viên phải chủ động. Thứ tư, nâng cao năng lực dân chủ phải gắn với chất lượng đào tạo sĩ quan kỹ thuật toàn diện. Học viên cần giỏi chuyên môn, vững vàng về chính trị, đạo đức. Thứ năm, phát huy quyền dân chủ phải đi đôi với tăng cường trách nhiệm. Học viên phải chịu trách nhiệm về ý kiến, hành động của mình. Các trường sĩ quan công binh cần cụ thể hóa những quan điểm này. Họ phải đưa vào các chương trình, kế hoạch hành động. Điều này giúp định hướng rõ ràng cho mọi hoạt động. Nó đảm bảo tính thống nhất trong triển khai. Các quan điểm này là kim chỉ nam. Chúng giúp đảm bảo việc nâng cao năng lực dân chủ đạt hiệu quả cao nhất. Việc này đóng góp tích cực vào công cuộc xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam.
4.2. Nhóm giải pháp giáo dục rèn luyện thực hành dân chủ
Để nâng cao năng lực dân chủ, cần triển khai nhóm giải pháp về giáo dục và rèn luyện. Đầu tiên, đẩy mạnh công tác giáo dục chính trị quân sự. Nội dung giáo dục cần làm rõ ý nghĩa, tầm quan trọng của dân chủ. Tập trung vào các quy định về dân chủ trong quân đội. Học viên cần được trang bị kiến thức về pháp luật, điều lệnh. Thứ hai, đổi mới phương pháp giáo dục. Tăng cường các hoạt động đối thoại, thảo luận, tranh luận. Tạo điều kiện để học viên bày tỏ chính kiến, phản biện. Kích thích tư duy độc lập. Thứ ba, tổ chức các buổi sinh hoạt dân chủ thường xuyên, chất lượng. Các buổi này cần có chủ đề cụ thể, thiết thực. Nó khuyến khích học viên tham gia đóng góp ý kiến xây dựng. Đảm bảo mọi ý kiến đều được lắng nghe, ghi nhận. Thứ tư, tăng cường thực hành dân chủ thông qua các hoạt động thực tiễn. Ví dụ như tham gia quản lý, điều hành một số hoạt động của lớp, đại đội. Học viên cần được giao quyền, trách nhiệm cụ thể. Thứ năm, xây dựng đội ngũ cán bộ, giảng viên gương mẫu. Họ phải là những người tiên phong trong thực hành dân chủ. Họ cần lắng nghe, tôn trọng ý kiến học viên. Điều này tạo môi trường dân chủ tích cực. Thứ sáu, phát triển các câu lạc bộ, diễn đàn dân chủ. Đây là nơi học viên có thể trao đổi, học hỏi kinh nghiệm. Nó giúp họ rèn luyện kỹ năng phát huy quyền dân chủ. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ. Chúng phải phù hợp với đặc điểm của từng trường sĩ quan công binh, từng khóa đào tạo sĩ quan kỹ thuật. Mục tiêu là hình thành thói quen, kỹ năng thực hành dân chủ vững chắc.
4.3. Đẩy mạnh sinh hoạt dân chủ tại trường sĩ quan công binh
Việc đẩy mạnh sinh hoạt dân chủ tại các trường sĩ quan công binh là giải pháp then chốt. Sinh hoạt dân chủ là môi trường thực tiễn để học viên rèn luyện. Cần cải thiện chất lượng các buổi sinh hoạt tập thể. Đảm bảo các cuộc họp, hội nghị thực sự là diễn đàn mở. Học viên có thể phát huy quyền dân chủ của mình. Các nội dung sinh hoạt cần đa dạng, phong phú. Chúng phải gắn liền với quyền lợi, nghĩa vụ của học viên. Ví dụ: xây dựng kế hoạch học tập, rèn luyện, đánh giá kết quả. Việc lấy ý kiến học viên cần được thực hiện thường xuyên. Nó cần được công khai, minh bạch. Kết quả giải quyết các ý kiến cũng cần được thông báo rộng rãi. Tạo niềm tin cho học viên. Cần tăng cường vai trò của các tổ chức quần chúng. Ví dụ: Đoàn Thanh niên, Hội đồng quân nhân. Họ cần là cầu nối giữa học viên và lãnh đạo. Họ giúp học viên bày tỏ nguyện vọng chính đáng. Khuyến khích học viên tham gia vào quá trình xây dựng quy chế, quy định của nhà trường. Điều này giúp họ cảm thấy được tôn trọng. Họ sẽ có trách nhiệm hơn. Việc này cũng giúp nâng cao ý thức dân chủ. Nhà trường cần định kỳ tổ chức các diễn đàn, tọa đàm về dân chủ. Đây là nơi học viên kỹ sư quân sự có thể chia sẻ kinh nghiệm. Họ sẽ học hỏi lẫn nhau về thực hành dân chủ. Đẩy mạnh việc ứng dụng công nghệ thông tin. Tạo kênh giao tiếp hiệu quả giữa học viên và các cấp chỉ huy. Điều này giúp việc phát huy quyền dân chủ trở nên dễ dàng, nhanh chóng hơn. Mục tiêu là xây dựng trường sĩ quan công binh dân chủ, kỷ cương.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (184 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ Triết học với đề tài "Nâng cao năng lực thực hành dân chủ của học viên đào tạo kỹ sư quân sự trong nhà trường Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay" do nghiên cứu sinh Tô Thanh Tùng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS, TS Nguyễn Tài Đông và PGS, TS Nguyễn Trọng Tuấn tại Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (Học viện Khoa học xã hội, 2024, Chuyên ngành: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, Mã số: 922 9002), đặt ra yêu cầu cấp thiết về mặt lý luận và thực tiễn trong công tác xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại.
Bối cảnh khoa học của công trình xuất phát từ việc triển khai Kết luận số 120-KL/TW ngày 07/01/2016 của Bộ Chính trị khóa XI về tiếp tục đẩy mạnh, nâng cao chất lượng, hiệu quả việc xây dựng và thực hiện Quy chế dân chủ ở cơ sở, cùng việc thi hành Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở (Luật số 10/2022/QH15). Mặc dù không khí dân chủ trong các nhà trường Quân đội đã có bước chuyển biến tích cực, thực tiễn vẫn ghi nhận tình trạng thực hành dân chủ mang tính hình thức, hiện tượng áp đặt mệnh lệnh hành chính của người chỉ huy, và sự e ngại, rụt rè của một bộ phận học viên khi bảo vệ quyền lợi chính đáng. Đặc biệt, trước chiến lược "Diễn biến hòa bình" và âm mưu "phi chính trị hóa" Quân đội của các thế lực thù địch, học viên kỹ sư quân sự – đối tượng đang trong quá trình định hình bản lĩnh chính trị và làm chủ vũ khí công nghệ cao – trở thành trọng điểm cần được củng cố năng lực tự giác, tự chủ và thực hành dân chủ.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được luận án định vị rõ ràng: Trong khi các công trình trước đây chỉ tập trung vào dân chủ nói chung hoặc dân chủ của hạ sĩ quan, binh sĩ tại các đơn vị cơ sở (Lưu Duy Toàn, 2020), thì việc nghiên cứu chuyên biệt về năng lực thực hành dân chủ của đối tượng học viên đào tạo kỹ sư quân sự – nhóm trí thức quân sự đặc thù kết hợp giữa tư duy khoa học kỹ thuật và tính kỷ luật quân sự nghiêm ngặt – dưới lăng kính triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử vẫn chưa được thực hiện một cách hệ thống.
Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Bản chất, cấu trúc và các nhân tố quy định năng lực thực hành dân chủ của học viên đào tạo kỹ sư quân sự trong môi trường giáo dục quân sự là gì?
- Thực trạng năng lực thực hành dân chủ của học viên đào tạo kỹ sư quân sự tại các học viện, nhà trường Quân đội giai đoạn 2018–2023 diễn ra như thế nào trên cả ba bình diện nhận thức, hành động và phương thức?
- Đâu là những mâu thuẫn biện chứng, nguyên nhân sâu xa và vấn đề thực tiễn đặt ra từ thực trạng trên?
- Hệ thống quan điểm và nhóm giải pháp nào mang tính khả thi, đột phá nhằm tối ưu hóa năng lực thực hành dân chủ cho học viên kỹ sư quân sự trong tình hình mới?
Khung lý thuyết của công trình được xây dựng trên nền tảng chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa duy vật lịch sử, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về dân chủ xã hội chủ nghĩa (XHCN). Phạm vi khảo sát thực nghiệm tập trung tại các trung tâm đào tạo kỹ sư quân sự nòng cốt: Học viện Kỹ thuật Quân sự, Học viện Phòng không - Không quân, Học viện Hậu cần và Học viện Hải quân trong khung thời gian 2018–2023.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu được luận án cấu trúc thành ba dòng chảy học thuật chủ lưu:
Thứ nhất, dòng nghiên cứu quốc tế và lý luận kinh điển về dân chủ. Luận án phân tích các quan niệm từ triết học cổ đại Hy Lạp (Heraclitus, Democritus với luận điểm tự do và chính trị dân chủ, Plato về nguồn gốc chính thể) đến tư tưởng khai sáng phương Tây (Rousseau về khế ước xã hội, Montesquieu về phân chia quyền lực). Trong học thuyết Mác - Lênin, dân chủ được xác lập như một phạm trù lịch sử, một hình thái nhà nước mang tính giai cấp: C. Mác khẳng định: "Chế độ dân chủ xuất phát từ con người và biến Nhà nước thành con người được khách thể hóa. Cũng giống như tôn giáo không tạo ra con người mà con người tạo ra tôn giáo. Ở đây cũng vậy, không phải chế độ nhà nước tạo ra nhân dân mà nhân dân tạo ra chế độ nhà nước" [14, tr. 353]. V.I. Lênin nhấn mạnh bản chất chuyên chính vô sản và nền dân chủ của đa số: "Chế độ dân chủ là chế độ thống trị của đa số với thiểu số" [106, tr. 84].
Đối với các nghiên cứu quốc tế đương đại, luận án đối sánh với công trình của Davletshina (2008) tại Nga về giáo dục dân chủ trong nhà trường với luận điểm "khát vọng tự do có thể là bẩm sinh, còn dân chủ thì phải học mới biết" [63]; nghiên cứu của Alecxei Prigarin (2008) về các điều kiện bảo đảm thông tin minh bạch trong dân chủ XHCN [84]; ấn phẩm lý luận của Cục Lý luận - Ban Tuyên truyền Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc (2010) về mô hình dân chủ XHCN đặc sắc Trung Quốc lấy dân làm gốc [19]; công trình của Thái Thượng Kim (2011) về cơ chế Đảng lãnh đạo mở rộng dân chủ [57]; và Sổ tay Quốc tế IDEA (2008) về 4 cơ chế dân chủ trực tiếp (trưng cầu dân ý, sáng kiến công dân, sáng kiến chương trình nghị sự, bãi miễn) tại Thụy Sĩ và Venezuela [109].
Thứ hai, dòng nghiên cứu trong nước về dân chủ XHCN và thực hành dân chủ. Các tác phẩm kinh điển của Thái Ninh và Hoàng Chí Bảo (1991), Nguyễn Anh Tuấn (2016), Mẫn Văn Mai (2018), Vũ Hoàng Công (2015), Lê Minh Quân (2016), Trần Thị Minh Tuyết (2018) đã phân tích bản chất dân chủ XHCN trên các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội. Đáng chú ý, Hồ Sĩ Quý (2006) trong "Dân chủ, độc tài và phát triển" đã cảnh báo: "dân chủ nếu có khiếm khuyết, nó sẽ được sửa chữa bằng một trình độ dân chủ cao hơn" và "Hậu quả nguy hiểm nhất của mất dân chủ là sự mất khả năng đề kháng của xã hội trước sự tấn công của kẻ thù" [73, tr. 165, 172]. GS.TS. Phạm Văn Đức (2018) trong công trình cấp nhà nước khẳng định: "thực hành dân chủ chính là cơ chế, chính sách, những quy định, nguyên tắc được đưa vào thực tiễn bảo đảm cho mọi người dân thực hiện quyền dân chủ của mình, hiện thực hóa phương châm mà Đảng đã xác định: Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra" [34, tr. 27]. Về đo lường, Trần Thị Thu Huyền (2019) đã xây dựng bộ tiêu chí 3 thành tố đánh giá trình độ phát triển dân chủ ở Việt Nam.
Thứ ba, dòng nghiên cứu về thực hiện quy chế dân chủ trong giáo dục đại học và môi trường Quân đội. Các công trình của Đồng Văn Quân (2017), Nguyễn Thanh Hùng (2015), Nguyễn Hữu Tâm (2018) chỉ ra tình trạng dân chủ tùy tiện hoặc rập khuôn máy móc trong trường đại học. Trong lực lượng vũ trang, các nghiên cứu của Nguyễn Thành Cung (2013), Hoàng Trường (2016), Nguyễn Văn Cần (2018) và Lưu Duy Toàn (2020) đã khẳng định tính thống nhất biện chứng giữa dân chủ rộng rãi và kỷ luật tự giác nghiêm minh theo tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh.
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai quan điểm:
- Quan điểm thứ nhất cho rằng môi trường quân sự với nguyên tắc tập trung quyền lực tuyệt đối và chế độ một người chỉ huy (thủ trưởng) sẽ triệt tiêu hoặc hạn chế không gian thực hành dân chủ.
- Quan điểm thứ hai (được luận án bảo vệ và phát triển) khẳng định dân chủ và kỷ luật trong Quân đội nhân dân Việt Nam là hai mặt thống nhất biện chứng; thực hành dân chủ đúng đắn không làm suy yếu mà củng cố kỷ luật, khơi dậy tiềm năng sáng tạo khoa học kỹ thuật của quân nhân.
Định vị nghiên cứu của luận án: Kế thừa các thành tựu trên, công trình tiến hành bước đột phá khi giải quyết mối quan hệ giữa bản chất kỷ luật quân sự nghiêm ngặt và tính tự chủ, sáng tạo học thuật của kỹ sư quân sự, thiết lập hệ thống chuẩn mực và giải pháp nâng cao năng lực thực hành dân chủ đặc thù cho nhóm đối tượng này.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm phong phú và phát triển lý luận triết học mác-xít về mối quan hệ giữa ý thức xã hội và tồn tại xã hội trong môi trường quân sự đặc thù thông qua 4 mệnh đề lý thuyết:
- Mệnh đề 1 (Bản chất năng lực thực hành dân chủ): Năng lực thực hành dân chủ của học viên kỹ sư quân sự không phải là phẩm chất bẩm sinh, mà là một thuộc tính tâm lý - xã hội phức hợp, được kiến tạo thông qua quá trình giáo dục chính trị, huấn luyện quân sự và tự rèn luyện trong môi trường tập thể quân đội.
- Mệnh đề 2 (Mối quan hệ biện chứng Dân chủ - Kỷ luật): Dân chủ là tiền đề của kỷ luật tự giác; kỷ luật nghiêm minh là bảo đảm vững chắc cho dân chủ được thực thi đúng hướng, tránh rơi vào khuynh hướng dân chủ vô chính phủ hoặc dân chủ hình thức.
- Mệnh đề 3 (Cấu trúc tam giác năng lực): Năng lực thực hành dân chủ là sự hợp thành thống nhất của ba thành tố: Năng lực nhận thức lý luận và pháp lý $\rightarrow$ Năng lực chuyển hóa nhận thức thành hành vi thực tế $\rightarrow$ Năng lực vận dụng linh hoạt, sáng tạo các phương thức thực hành dân chủ.
- Mệnh đề 4 (Phạm vi thực hành toàn diện): Quyền và năng lực dân chủ của quân nhân được hiện thực hóa đồng bộ trên ba trụ cột: Dân chủ chính trị (tham gia xây dựng tổ chức Đảng, giám sát chỉ huy), Dân chủ quân sự - chuyên môn (hiến kế kỹ thuật, thảo luận phương án tác chiến/học tập), và Dân chủ kinh tế - đời sống (giám sát chế độ, tiêu chuẩn, quỹ vốn đơn vị).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba nguồn lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết hình thái kinh tế - xã hội và học thuyết về Nhà nước của C. Mác - V.I. Lênin: Xác lập dân chủ như một chế độ chính trị và nguyên tắc tổ chức quyền lực của giai cấp công nhân và nhân dân lao động.
- Tư tưởng Hồ Chí Minh về "Dân là chủ" và "Dân làm chủ": Người chỉ rõ: "Bao nhiêu lợi ích đều vì dân. Bao nhiêu quyền hạn đều của dân. Công việc đổi mới, xây dựng là trách nhiệm của nhân dân" [41, tr. 698]. Dân chủ vừa là quyền lợi, vừa là nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của quân nhân.
- Quan điểm Đại hội XIII của Đảng về cơ chế dân chủ: Mở rộng phương châm hành động thành: "Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng" [29, tr. 192].
+-------------------------------------------------------------------------------+
| ĐẢNG LÃNH ĐẠO & KỶ LUẬT QUÂN ĐỘI |
+-------------------------------------------------------------------------------+
│
▼
+-------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG NĂNG LỰC THỰC HÀNH DÂN CHỦ CỦA KỸ SƯ QUÂN SỰ |
| |
| [1. Nhận thức quy chế] ──► [2. Chuyển hóa hành động] ──► [3. Phương thức] |
| - Hiểu biết pháp luật - Đấu tranh phê bình - Dân chủ trực tiếp|
| - Nắm vững quy định - Tự giác chấp hành - Dân chủ đại diện |
| - Ý thức quyền & nghĩa vụ - Tham gia quản lý - Đối thoại, hiến kế|
+-------------------------------------------------------------------------------+
│
▼
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 3 LĨNH VỰC THỰC HIỆN DÂN CHỦ TRONG NHÀ TRƯỜNG |
| |
| ┌─────────────────────┬───────────────────────┬─────────────────────────┐ |
| │ DÂN CHỦ CHÍNH TRỊ │ DÂN CHỦ CHUYÊN MÔN │ DÂN CHỦ KINH TẾ-ĐỜI SỐNG│ |
| │ - Góp ý tổ chức Đảng│ - Thảo luận học thuật │ - Công khai chế độ ăn ở │ |
| │ - Phê bình chỉ huy │ - Nghiên cứu sáng tạo │ - Giám sát quỹ vốn │ |
| │ - Bình xét khen/phạt│ - Đề xuất giải pháp │ - Minh bạch phụ cấp │ |
| └─────────────────────┴───────────────────────┴─────────────────────────┘ |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Điều kiện biên (boundary conditions): Mô hình được vận hành trong không gian khép kín của các nhà trường Quân đội nhân dân Việt Nam, nơi hoạt động học tập và sinh hoạt của học viên chịu sự chi phối trực tiếp của Điều lệnh Quản lý bộ đội, nguyên tắc tập trung dân chủ và chế độ thủ trưởng một người chỉ huy.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường bản thể luận duy vật biện chứng và nhận thức luận duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu kết hợp đa phương pháp (mixed methods research design) giữa phân tích lý luận triết học chuẩn mực và điều tra xã hội học thực nghiệm đa tầng:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Khảo cứu hệ thống nghị quyết của Quân ủy Trung ương, chỉ thị của Tổng cục Chính trị và các văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước về Quy chế dân chủ ở cơ sở.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Nghiên cứu thể chế, môi trường sư phạm quân sự và quy chế làm việc tại 4 học viện đào tạo kỹ sư quân sự: Học viện Kỹ thuật Quân sự, Học viện Phòng không - Không quân, Học viện Hậu cần, Học viện Hải quân.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Khảo sát hành vi, nhận thức và thái độ thực hành dân chủ của học viên đào tạo kỹ sư quân sự thuộc các chuyên ngành kỹ thuật chỉ huy, kỹ thuật công nghệ.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu tuân thủ chuẩn mực tam giác hóa (triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp báo cáo tổng kết định kỳ 5 năm (2018–2023) của các học viện với dữ liệu bảng hỏi khảo sát diện rộng và biên bản sinh hoạt đối thoại dân chủ.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation):
- Phương pháp phân tích lý thuyết: Phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa và khái quát hóa tài liệu triết học, chính trị học quân sự.
- Phương pháp điều tra bảng hỏi (Sociological Survey): Xây dựng hệ thống câu hỏi đóng và mở đo lường 3 thành tố năng lực thực hành dân chủ.
- Phương pháp quan sát khoa học (Observation): Trực tiếp theo dõi các buổi sinh hoạt của Hội đồng quân nhân, diễn đàn học thuật khoa học trẻ, các buổi đối thoại dân chủ định kỳ giữa Đảng ủy/Ban Giám đốc học viện với học viên.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng từ khảo sát xã hội học giai đoạn 2018–2023 được nhập liệu, mã hóa và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng SPSS (Statistical Product and Services Solutions).
- Xử lý thống kê mô tả (descriptive statistics), phân tích tần số (frequency) và lập bảng chéo (cross-tabulation) để xác định tương quan giữa các nhóm biến số:
- Biến phụ thuộc: Năng lực thực hành dân chủ (tự đánh giá của học viên qua Biểu đồ 3.2).
- Biến độc lập: Hình thức dân chủ lựa chọn (Biểu đồ 3.1: tỷ lệ lựa chọn dân chủ trực tiếp so với dân chủ đại diện); Vị trí, chức vụ công tác tác động (Biểu đồ 3.3: mức độ ảnh hưởng của cán bộ quản lý cấp phân đội, giảng viên đến quyền dân chủ); Mức độ ưu tiên nhóm giải pháp (Biểu đồ 4).
- Độ tin cậy và giá trị nội tại (internal validity) của bảng hỏi được chuẩn hóa, loại bỏ các câu trả lời nhiễu hoặc sai lệch định kiến xã hội (social desirability bias) trong môi trường quân sự.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Qua xử lý số liệu điều tra thực tiễn tại các học viện quân sự từ 2018 đến 2023, luận án rút ra 4 phát hiện mang tính quy luật:
- Sự bất đối xứng giữa nhận thức lý luận và hành vi thực tế: Đa số học viên nắm vững các nguyên tắc dân chủ XHCN và quy định của Quân đội về mặt nhận thức, nhưng khi chuyển hóa thành hành động thực tiễn vẫn xuất hiện lực cản tâm lý. Tại các buổi sinh hoạt phân đội, tỷ lệ phát biểu đóng góp ý kiến phản biện thẳng thắn còn thấp; hiện tượng "dĩ hòa vi quý" hoặc e ngại bị đánh giá rèn luyện vẫn tồn tại.
- Khuynh hướng ưu tiên hình thức dân chủ đại diện và đối thoại có cấu trúc: Số liệu từ Biểu đồ 3.1 chỉ ra rằng học viên có xu hướng lựa chọn thực hành quyền dân chủ thông qua các thiết chế chính thức (Hội đồng quân nhân, tổ chức Đoàn Thanh niên, các buổi đối thoại dân chủ trực tiếp có chương trình nghị sự) hơn là tự phát nêu ý kiến cá nhân ngoài quy trình.
- Cán bộ quản lý cấp phân đội là nhân tố ảnh hưởng mang tính quyết định: Kết quả phân tích từ Biểu đồ 3.3 chứng minh rằng phẩm chất, phong cách dân chủ và phương pháp quản lý của đội ngũ cán bộ trực tiếp (Đại đội trưởng, Chính trị viên đại đội, Trung đội trưởng) tác động mạnh nhất đến mức độ mở rộng hay co cụm không gian dân chủ của học viên, vượt trội so với tác động từ cấp quản lý vĩ mô.
- Mâu thuẫn giữa tư duy khai phóng kỹ thuật và kỷ luật quân sự nghiêm ngặt: Học viên kỹ sư quân sự có nhu cầu tranh biện học thuật rất cao trong nghiên cứu khoa học và cải tiến vũ khí trang bị, nhưng đôi khi vấp phải lối mòn tư duy xơ cứng hoặc sự áp đặt mệnh lệnh từ một bộ phận chỉ huy, dẫn đến hiện tượng triệt tiêu sáng kiến kỹ thuật.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Bổ sung vào kho tàng triết học Mác - Lênin và lý luận quân sự Việt Nam hệ thống khái niệm chuẩn xác về năng lực thực hành dân chủ của kỹ sư quân sự; luận chứng sự tương thích biện chứng giữa mở rộng dân chủ và tăng cường sức mạnh chiến đấu.
- Đổi mới phương pháp luận sư phạm quân sự: Đưa ra mô hình kết hợp giữa giảng dạy triết học, khoa học xã hội nhân văn với rèn luyện kỹ năng mềm, kỹ năng phản biện và văn hóa đối thoại bình đẳng trong môi trường kỷ luật nghiêm.
- Hàm ý thực tiễn cho các học viện:
- Xây dựng môi trường văn hóa dân chủ lành mạnh, xóa bỏ triệt để bệnh dân chủ hình thức và thái độ cửa quyền, quân phiệt của cán bộ chỉ huy.
- Nâng cao chất lượng hoạt động của Hội đồng quân nhân trên 3 mặt công tác: quân sự - chuyên môn, chính trị, kinh tế - đời sống.
- Khuyến nghị chính sách cho Tổng cục Chính trị và Quân ủy Trung ương:
- Hoàn thiện quy chế đánh giá cán bộ quản lý học viên dựa trên chỉ số thực hiện dân chủ tại đơn vị cơ sở.
- Thể chế hóa cơ chế bảo vệ quân nhân khi thực hiện quyền phê bình, tố giác các biểu hiện tiêu cực, tham nhũng hoặc lãng phí vật tư kỹ thuật.
Limitations và Future Research
Luận án nhìn nhận khách quan các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu giới hạn trong nhóm học viên đào tạo kỹ sư quân sự hệ chính quy tập trung tại 4 học viện kỹ thuật quân sự tiêu biểu, chưa bao quát toàn bộ các trường sĩ quan chỉ huy - tham mưu hoặc hệ đào tạo sau đại học.
- Giới hạn thời gian và bối cảnh: Khung dữ liệu 2018–2023 phản ánh giai đoạn chuyển tiếp trong việc thực thi Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở (2022), do đó tác động dài hạn của đạo luật này cần thêm thời gian để kiểm chứng đầy đủ.
- Rào cản thông tin an ninh quốc phòng: Do tính chất bí mật quân sự, một số số liệu chi tiết về biên chế và quy trình xử lý kỷ luật nội bộ chỉ được phân tích dưới dạng tỷ lệ phần trăm và khái quát hóa lý luận.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Mở rộng mô hình nghiên cứu sang các đối tượng học viên đào tạo bác sĩ quân y, sĩ quan chỉ huy binh chủng hợp thành và sĩ quan chính trị.
- Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm định định lượng các trọng số tác động của môi trường đơn vị đến năng lực thực hành dân chủ.
- Nghiên cứu thực hành dân chủ số (Digital Democracy) và quản trị tri thức trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục quân sự.
- Đánh giá tác động dọc (longitudinal study) về năng lực thực hành dân chủ của kỹ sư quân sự sau khi tốt nghiệp ra công tác tại các quân khu, quân đoàn, nhà máy quốc phòng.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Triết học, Chủ nghĩa xã hội khoa học, Xây dựng Đảng và Nhà nước, Tâm lý học quân sự. Dự kiến cung cấp khung trích dẫn quan trọng cho các công trình nghiên cứu về văn hóa chính trị và dân chủ trong lực lượng vũ trang.
- Chuyển đổi giáo dục - đào tạo quốc phòng: Cung cấp cơ sở khoa học để các học viện kỹ thuật quân sự đổi mới chương trình bồi dưỡng kỹ năng lãnh đạo chỉ huy, tích hợp năng lực thực hành dân chủ vào chuẩn đầu ra của kỹ sư quân sự hiện đại.
- Hiệu quả xã hội và quốc phòng: Nâng cao bản lĩnh chính trị, củng cố "sức đề kháng" tinh thần cho đội ngũ kỹ sư tương lai trước các luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch; xây dựng mối quan hệ đoàn kết nội bộ cán - binh vững chắc, trực tiếp nâng cao chất lượng làm chủ vũ khí công nghệ cao và bảo đảm an ninh Tổ quốc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên lý luận chính trị: Tiếp cận khung lý thuyết và bộ công cụ khảo sát thực chứng đã được chuẩn hóa về dân chủ trong quân đội để phát triển các đề tài chuyên sâu.
- Ban Giám đốc, Chỉ huy các Học viện Quân đội: Sở hữu luận cứ khoa học để hoàn thiện Quy chế dân chủ ở cơ sở, cải tiến quy trình đối thoại cán - binh và đánh giá chất lượng rèn luyện học viên.
- Đội ngũ Cán bộ quản lý phân đội (Đại đội trưởng, Chính trị viên): Được trang bị cẩm nang phương pháp ứng xử dân chủ, kỹ năng tổ chức sinh hoạt Hội đồng quân nhân hiệu quả, tránh rơi vào khuynh hướng độc đoán hoặc buông lỏng kỷ luật.
- Học viên Kỹ sư Quân sự: Nhận thức rõ ràng, đầy đủ quyền hạn, nghĩa vụ pháp lý, tự tin phát huy quyền làm chủ học thuật và tự giác chấp hành kỷ luật quân đội cách mạng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án mở rộng học thuyết nào?
Luận án mở rộng trực tiếp học thuyết Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ XHCN khi giải quyết mâu thuẫn biện chứng giữa chế độ một người chỉ huy (nguyên tắc tập trung quyền lực tuyệt đối) và tính năng động, sáng tạo khoa học của người kỹ sư quân sự. Luận án chứng minh rằng thực hành dân chủ không làm phân tán quyền lực chỉ huy mà ngược lại, là cơ chế củng cố quyền lực chỉ huy dựa trên sự đồng thuận và kỷ luật tự giác của cấp dưới.
2. Tính đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào?
So với các nghiên cứu thuần túy định tính trước đây (Thái Ninh & Hoàng Chí Bảo, 1991; Nguyễn Thành Cung, 2013) hoặc chỉ khảo sát hạ sĩ quan binh sĩ (Lưu Duy Toàn, 2020), luận án kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp luận triết học duy vật biện chứng với điều tra xã hội học thực nghiệm, sử dụng phần mềm SPSS để lượng hóa các chiều cạnh nhận thức, hành vi và mức độ ảnh hưởng của cán bộ chỉ huy tại 4 học viện quân sự trọng điểm.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Dữ liệu khảo sát chỉ ra rằng rào cản lớn nhất đối với việc thực hành dân chủ của học viên kỹ sư quân sự không nằm ở cơ chế, chính sách vĩ mô (vốn đã được ban hành đầy đủ qua các thông tư, quy chế), mà nằm ở phong cách chỉ huy mang nặng tính hành chính, áp đặt của đội ngũ cán bộ quản lý cấp cơ sở (trực tiếp nhất là cấp đại đội, trung đội) và tâm lý ngại va chạm tự thân của học viên.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết phương pháp luận, tiêu chí chọn mẫu tại 4 học viện kỹ thuật quân sự, cấu trúc bảng hỏi khảo sát xã hội học, quy trình quan sát thực địa và ma trận mã hóa dữ liệu trên SPSS, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập quy trình khảo sát trên các nhóm đối tượng quân sự khác.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo được phác thảo ra sao?
Luận án đề xuất chương trình nghiên cứu dài hạn về "Văn hóa dân chủ và đổi mới sáng tạo trong tổ hợp công nghiệp quốc phòng Việt Nam", tập trung theo dõi sự chuyển hóa từ năng lực thực hành dân chủ trong nhà trường sang năng lực tự chủ nghiên cứu, làm chủ công nghệ quân sự đỉnh cao của kỹ sư tại các viện nghiên cứu và nhà máy quốc phòng.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết căn bản và có hệ thống vấn đề lý luận về nâng cao năng lực thực hành dân chủ của học viên đào tạo kỹ sư quân sự trong nhà trường Quân đội nhân dân Việt Nam từ lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
- Xác lập cấu trúc năng lực thực hành dân chủ gồm 3 thành tố: Nhận thức quy chế đầy đủ; Chuyển hóa hành động triệt để, hiệu quả; Phương thức thực hiện linh hoạt, sáng tạo trên 3 lĩnh vực (chính trị, quân sự - chuyên môn, kinh tế - đời sống).
- Đánh giá toàn diện thực trạng tại 4 học viện trọng điểm (Học viện Kỹ thuật Quân sự, Học viện Phòng không - Không quân, Học viện Hậu cần, Học viện Hải quân) giai đoạn 2018–2023 thông qua dữ liệu thống kê SPSS, chỉ rõ các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân thực chứng.
- Đề xuất hệ thống quan điểm và 4 nhóm giải pháp đột phá, đồng bộ từ nâng cao nhận thức, hoàn thiện quy chế, đổi mới phong cách chỉ huy đến phát huy tính tích cực tự thân của học viên.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về dân chủ hóa môi trường giáo dục quân sự, văn hóa tranh biện học thuật trong nghiên cứu khoa học quốc phòng, và quản trị dân chủ số trong lực lượng vũ trang.
- Khẳng định giá trị thực tiễn to lớn trong việc xây dựng đội ngũ trí thức quân sự "vừa hồng vừa chuyên", đáp ứng yêu cầu hiện đại hóa quân đội và bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam XHCN.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TÔ THANH TÙNG NÂNG CAO NĂNG LỰC THỰC HÀNH DÂN CHỦ CỦA HỌC VIÊN ĐÀO TẠO KỸ SƯ QUÂN SỰ TRONG NHÀ TRƯỜNG QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC HÀ NỘI - 2024 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TÔ THANH TÙNG NÂNG CAO NĂNG LỰC THỰC HÀNH DÂN CHỦ CỦA HỌC VIÊN ĐÀO TẠO KỸ SƯ QUÂN SỰ TRONG NHÀ TRƯỜNG QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: CNDVBC&DVLS Mã số: 922 9002 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PGS, TS Nguyễn Tài Đông 2. PGS, TS Nguyễn Trọng Tuấn HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các tư liệu, số liệu được sử dụng trong luận án là trung thực, chính xác, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
Tác giả luận án Tô Thanh Tùng MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 8 ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Những công trình nghiên cứu về dân chủ và dân chủ xã hội 8 chủ nghĩa 1. Những công trình nghiên cứu về thực hành dân chủ và thực hành 18 dân chủ trong Quân đội nhân dân Việt Nam 1. Giá trị các công trình đã tổng quan và những vấn đề luận án 24 tập trung làm rõ Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO NĂNG LỰC 28 THỰC HÀNH DÂN CHỦ CỦA HỌC VIÊN ĐÀO TẠO KỸ SƯ QUÂN SỰ TRONG NHÀ TRƯỜNG QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM 2.
Khái niệm dân chủ và năng lực thực hành dân chủ 28 2. Năng lực thực hành dân chủ của học viên đào tạo kỹ sư quân sự 44 trong nhà trường Quân đội nhân dân Việt Nam 2. Nâng cao năng lực thực hành dân chủ của học viên đào tạo kỹ sư 48 quân sự trong nhà trường Quân đội nhân dân Việt Nam và những nhân tố tác động Chương 3: THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI 69 NÂNG CAO NĂNG LỰC THỰC HÀNH DÂN CHỦ CỦA HỌC VIÊN ĐÀO TẠO KỸ SƯ QUÂN SỰ TRONG NHÀ TRƯỜNG QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM HIỆN NAY 3. Thực trạng nâng cao năng lực thực hành dân chủ của học viên đào tạo 69 kỹ sư quân sự trong nhà trường Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay 3.
Nguyên nhân của thực trạng và những vấn đề đặt ra đối với 83 việc nâng cao năng lực thực hành dân chủ của học viên đào tạo kỹ sư quân sự trong nhà trường Quân đội nhân dân Việt Nam Chương 4: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC 112 THỰC HÀNH DÂN CHỦ CỦA HỌC VIÊN ĐÀO TẠO KỸ SƯ QUÂN SỰ TRONG NHÀ TRƯỜNG QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM HIỆN NAY 4. Một số quan điểm nâng cao năng lực thực hành dân chủ của 112 học viên đào tạo kỹ sư quân sự trong nhà trường Quân đội nhân dân Việt Nam 4. Các nhóm giải pháp nâng cao năng lực thực hành dân chủ của 121 học viên đào tạo kỹ sư quân sự trong nhà trường Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay KẾT LUẬN 143 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 147 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 148 PHỤ LỤC 158 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNXH : Chủ nghĩa xã hội HTCT : Hệ thống chính trị XHCN : Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Khi thực hiện các vấn đề liên quan đến dân chủ, đồng 76 chí lựa chọn hình thức dân chủ nào? (theo tỉ lệ%) Biểu đồ 3.2: Tự đánh giá của học viên về năng lực thực hành dân 81 chủ của mình (theo tỉ lệ %) Biểu đồ 3.3: Chức vụ công tác nào ảnh hưởng nhiều nhất đến thực 90 hiện quyền dân chủ của học viên (theo tỉ lệ %) Biểu đồ 4: Lựa chọn giải pháp nâng cao năng lực thực hành dân 122 chủ của học viên (theo tỷ lệ %) MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Sau 8 năm thực hiện Kết luận số 120- KL/TW, ngày 07/01/2016 của Bộ Chính trị (Khóa XI) về tiếp tục đẩy mạnh, nâng cao chất lượng, hiệu quả việc xây dựng và thực hiện Quy chế dân chủ ở cơ sở, và hơn một năm triển khai thực hiện Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở, số 10/2022/QH15, không khí dân chủ của các đơn vị trong nhà trường Quân đội đã được cải thiện đáng kể.
Nội dung cơ chế dân chủ ngày càng được cụ thể hóa trong thực tiễn, năng lực thực hành dân chủ của cán bộ, giảng viên, học viên, nhân viên, chiến sĩ từng bước được nâng cao. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm, kết quả đạt được, việc thực hiện Quy chế dân chủ ở cơ sở vẫn còn một số hạn chế, bất cập. Hiện tượng lãnh đạo, chỉ huy đơn vị đôi khi chưa thực hiện đúng quy định, quy chế dân chủ, thực hành dân chủ còn mang tính hình thức, áp đặt theo mệnh lệnh của người chỉ huy, năng lực thực hành dân chủ của học viên còn nhiều hạn chế. Khi gặp vướng mắc trên các mặt công tác, một bộ phận học viên không dám lên tiếng thể hiện chính kiến hay bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình, vẫn còn một số học viên chưa nhận thức được đầy đủ quyền và nghĩa vụ của người quân nhân.
Một số trường hợp có biểu hiện sai lệch trong thực hành dân chủ và kỷ luật quân đội, điển hình như: chấp hành chưa nghiêm kỷ luật, kỷ cương, Điều lệnh, Điều lệ Quản lý bộ đội, chế độ quy định của đơn vị và pháp luật của Nhà nước. Những điều đó ảnh hưởng không nhỏ đến công tác giáo dục - đào tạo của nhà trường Quân đội nhân dân Việt Nam, đồng thời phản ánh nhận thức về dân chủ và năng lực thực hành dân chủ của một bộ phận học viên chưa đáp ứng được yêu cầu, tiêu chuẩn của người quân nhân cách mạng trong thời đại mới. 1 Hiện nay, công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội (CNXH) và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa (XHCN) đang đứng trước những khó khăn, thách thức mới. Các thế lực thù địch, lực lượng phản động trong và ngoài nước đẩy mạnh thực hiện chiến lược “Diễn biến hòa bình” với những cách thức rất tinh vi, thâm độc.
Chúng tìm cách “phi chính trị hóa” Quân đội, chia rẽ Quân đội với Đảng và Nhà nước, nhằm mục tiêu làm chệch hướng XHCN trên con đường phát triển của đất nước. Trong bối cảnh đó, học viên đào tạo kỹ sư quân sự nói riêng, học viên đang học tập, rèn luyện tại nhà trường Quân đội nhân dân Việt Nam nói chung là đối tượng mà các thế lực thù địch hướng tới. Các học viên do đang trong quá trình học tập, rèn luyện, chưa hoàn thiện về cả kiến thức, nhân cách, bản lĩnh chính trị người quân nhân cách mạng nên dễ bị lôi kéo, kích động. Cùng với đó, mặt trái của nền kinh tế thị trường cũng đang hàng ngày, hàng giờ tác động đến nhận thức, hành vi, lối sống của người quân nhân, làm cho một số học viên có hiểu biết chưa đúng đắn, phiến diện về dân chủ và thực hành dân chủ.
Sự nghiệp cách mạng trong thời kỳ mới đặt ra yêu cầu đối với học viên học viên đào tạo kỹ sư quân sự không chỉ phải tích cực học tập, rèn luyện, nghiên cứu khoa học để nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ thuật, nghiệp vụ quân sự, làm chủ vũ khí, trang bị hiện đại, mà còn phải không ngừng rèn luyện, tu dưỡng để hoàn thiện nhân cách, phẩm chất đạo đức người quân nhân cách mạng. Nâng cao năng lực thực hành dân chủ là một trong những biện pháp quan trọng để thực hiện các mục tiêu đó. Với những lý do trên, đề tài “Nâng cao năng lực thực hành dân chủ của học viên đào tạo kỹ sư quân sự trong nhà trường Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay” được lựa chọn làm đề tài nghiên cứu luận án tiến sĩ triết học, chuyên ngành chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.
Mục đích nghiên cứu Từ việc làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn nâng cao năng lực thực hành dân chủ của học viên đào tạo kỹ sư quân sự trong nhà trường Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay, luận án đề xuất những quan điểm, giải pháp nhằm tiếp tục nâng cao hơn nữa năng lực thực hành dân chủ của học viên đào tạo kỹ sư quân sự trong thời gian tới. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích nghiên cứu, luận án có các nhiệm vụ cụ thể sau: Một là, tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài, chỉ ra những nội dung luận án kế thừa, tiếp thu từ các công trình đã được công bố, khẳng định các vấn đề luận án sẽ nghiên cứu, phân tích, làm rõ. Hai là, đúc rút các khái niệm: dân chủ, năng lực thực hành dân chủ, nâng cao năng lực thực hành dân chủ, nâng cao năng lực thực hành dân chủ của học viên đào tạo kỹ sư quân sự trong nhà trường Quân đội nhân dân Việt Nam. Ba là, khái quát thực trạng nâng cao năng lực thực hành dân chủ của học viên đào tạo kỹ sư quân sự trong nhà trường Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay, đánh giá trên cả hai bình diện ưu điểm và hạn chế, chỉ rõ nguyên nhân và những vấn đề đặt ra đối với việc nâng cao năng lực thực hành dân chủ của học viên.
Bốn là, trình bày những quan điểm, đề xuất các nhóm giải pháp nhằm tiếp tục nâng cao năng lực thực hành dân chủ của học viên đào tạo kỹ sư quân sự trong nhà trường Quân đội nhân dân Việt Nam thời gian tới. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Nâng cao năng lực thực hành dân chủ của học viên đào tạo kỹ sư quân sự trong nhà trường Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nội dung: Để xác định phạm vi nội dung nâng cao năng lực thực hành dân chủ của học viên đào tạo kỹ sư quân sự trong nhà trường Quân đội nhân dân Việt Nam phải bắt đầu từ khái niệm dân chủ.
Dân chủ là một khái niệm rộng, được hiểu dưới nhiều góc độ. Trong luận án này, dân chủ được xem xét chủ yếu dưới góc độ là nguyên tắc tổ chức, sinh hoạt của cộng đồng, dựa trên sự tự do và bình đẳng giữa các thành viên, thiểu số phục tùng đa số, tôn trọng, bảo vệ thiểu số.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tô Thanh Tùng (2024). Nâng cao năng lực dân chủ học viên kỹ sư quân sự tại Quân đội VN [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/nang-cao-nang-luc-thuc-hanh-dan-chu-hoc-vien-ky-su-quan-su-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao năng lực dân chủ học viên kỹ sư quân sự tại Quân đội VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực thực hành dân chủ học viên kỹ sư quân sự QĐND Việt Nam.
Luận án "Nâng cao năng lực dân chủ học viên kỹ sư quân sự tại Quân đội VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nâng cao năng lực dân chủ học viên kỹ sư quân sự tại Quân đội VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao năng lực dân chủ học viên kỹ sư quân sự tại Quân đội VN" thuộc chuyên ngành CNDVBC&DVLS. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Nâng cao năng lực dân chủ học viên kỹ sư quân sự tại Quân đội VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao năng lực dân chủ học viên kỹ sư quân sự tại Quân đội VN" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao năng lực dân chủ học viên kỹ sư quân sự tại Quân đội VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.