Luận án Tiến sĩ: Dạy học Giải tích THPT theo Realistic Mathematics Education

Luận án TS khoa học giáo dục: Dạy học giải tích ở THPT. Ứng dụng Giáo dục Toán thực (RME) tối ưu hóa phương pháp giảng dạy.

Chuyên ngành

Lí luận và Phương pháp Dạy học Bộ môn

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

286

Thời gian đọc

43 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Giáo dục Toán thực RME Khái niệm và nguồn gốc

Giáo dục Toán thực (RME) là một phương pháp sư phạm quan trọng. RME tập trung vào việc dạy toán như một hoạt động của con người. Nó khuyến khích học sinh khám phá và phát triển kiến thức toán học từ các tình huống thực tiễn. Triết lý này bắt nguồn từ Hà Lan. Giáo sư Hans Freudenthal là người tiên phong. Ông chủ trương dạy học toán không phải là truyền đạt kiến thức sẵn có. Thay vào đó, học sinh cần được trải nghiệm quá trình 'toán học hóa'. RME không chỉ giới hạn ở các bài toán thực tế. Khái niệm "realistic" ở đây ám chỉ các vấn đề có ý nghĩa với học sinh. Các vấn đề này có thể xuất phát từ thế giới thực. Chúng cũng có thể là các tình huống tưởng tượng nhưng quen thuộc. Mục tiêu là giúp học sinh thấy toán học có liên quan đến cuộc sống. Từ đó, học sinh tự xây dựng hiểu biết toán học của mình. Cách tiếp cận này khác biệt so với giáo dục toán học truyền thống. Nó đặt học sinh vào vai trò chủ động, khám phá. RME hướng đến việc xây dựng kiến thức toán học bền vững. Học sinh phát triển kỹ năng tư duy phản biện. Khả năng giải quyết vấn đề được cải thiện rõ rệt.

1.1. Khái niệm RME và Realistic Mathematics Education

Realistic Mathematics Education (RME) là một triết lý giáo dục. Nó coi toán học là một hoạt động có ý nghĩa. Học sinh không chỉ tiếp thu công thức. Thay vào đó, các em tự tạo ra và khám phá toán học. Thuật ngữ "realistic" không chỉ đề cập đến thực tế khách quan. Nó còn bao gồm những vấn đề "hiện thực" trong tư duy của học sinh. Tức là các vấn đề này có thể hình dung được. Chúng phải có ý nghĩa và liên quan đến kinh nghiệm của học sinh. Mục đích là tạo cầu nối giữa thế giới kinh nghiệm và thế giới toán học trừu tượng. RME thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc. Nó giúp học sinh phát triển tư duy toán học thông qua các bối cảnh cụ thể.

1.2. Hans Freudenthal và triết lý toán học hiện thực

Hans Freudenthal là người sáng lập RME. Ông là nhà toán học và nhà giáo dục nổi tiếng. Triết lý của ông nhấn mạnh "toán học là một hoạt động của con người". Freudenthal tin rằng học toán không phải là học một môn khoa học đã hoàn thiện. Học sinh cần tham gia vào quá trình khám phá. Họ tự tái tạo kiến thức toán học. Ông phản đối cách dạy toán chỉ tập trung vào công thức. Ông đề cao vai trò của sự hiểu biết khái niệm. Học sinh cần xây dựng các khái niệm từ kinh nghiệm của mình. Freudenthal đặt nền móng cho việc học toán qua thực tiễn. RME là sự cụ thể hóa triết lý này. Nó hướng đến việc phát triển năng lực toán học thực sự cho học sinh.

1.3. Vấn đề thực tiễn và bối cảnh thực tế

RME sử dụng các vấn đề thực tiễn làm điểm khởi đầu. Những vấn đề này giúp học sinh tiếp cận kiến thức toán học mới. Bối cảnh thực tế không chỉ là các tình huống đời sống. Chúng còn là các tình huống có ý nghĩa với học sinh. Đây có thể là các câu chuyện, trò chơi hoặc thí nghiệm. Các bối cảnh này cung cấp ngữ cảnh cho việc học. Học sinh bắt đầu bằng việc giải quyết vấn đề trong ngữ cảnh. Sau đó, họ chuyển sang hình thức toán học hóa. Quá trình này giúp học sinh thấy sự cần thiết của toán học. Nó làm cho việc học trở nên có ý nghĩa. Các bài toán gắn với bối cảnh giúp phát triển tư duy. Học sinh học cách mô hình hóa và giải quyết các vấn đề phức tạp.

II.Đặc trưng của RME Từ thực tiễn đến toán học hóa

Giáo dục Toán thực (RME) có những đặc trưng cốt lõi. Chúng định hình cách học sinh tiếp cận toán học. RME tập trung vào việc học sinh tự xây dựng kiến thức. Học sinh học bằng cách tham gia vào các hoạt động toán học hóa. Quá trình này bắt đầu từ các bối cảnh thực tiễn. Sau đó, nó chuyển sang các mô hình và khái niệm toán học trừu tượng. Các nguyên tắc chính bao gồm khám phá có hướng dẫn. Mô hình tự phát triển cũng là một yếu tố quan trọng. Học sinh được khuyến khích phát triển các công cụ giải quyết vấn đề của riêng mình. Các công cụ này dần được chính thức hóa thành toán học. RME cũng đề cao vai trò của toán học hóa. Đây là quá trình chuyển đổi vấn đề thực tế sang ngôn ngữ toán học. Nó bao gồm cả toán học hóa theo chiều ngang và chiều dọc. Phương pháp này tạo ra một môi trường học tập năng động. Học sinh chủ động trong việc xây dựng kiến thức. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo điều kiện. RME giúp học sinh phát triển tư duy toán học toàn diện.

2.1. Toán học hóa Từ thực tiễn đến toán học

Toán học hóa (mathematization) là trái tim của RME. Đây là quá trình học sinh tự tổ chức và cấu trúc vấn đề. Nó chuyển đổi các tình huống thực tiễn thành mô hình toán học. Có hai loại toán học hóa chính. Toán học hóa theo chiều ngang là bước đầu tiên. Học sinh sử dụng các công cụ toán học để giải quyết vấn đề thực tế. Các vấn đề được dịch sang ngôn ngữ toán học. Toán học hóa theo chiều dọc là bước tiếp theo. Học sinh phát triển các cấu trúc toán học phức tạp hơn. Họ khái quát hóa, trừu tượng hóa các khái niệm. Quá trình này giúp xây dựng hệ thống toán học. Toán học hóa giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn. Nó là cầu nối giữa kinh nghiệm hàng ngày và toán học trừu tượng.

2.2. Khám phá có hướng dẫn và mô hình tự phát triển

Khám phá có hướng dẫn (guided reinvention) là một đặc trưng của RME. Học sinh không được dạy trực tiếp công thức. Thay vào đó, họ tự khám phá các khái niệm. Giáo viên đóng vai trò hỗ trợ, định hướng. Sự hướng dẫn này giúp học sinh đạt được mục tiêu học tập. Học sinh trải nghiệm quá trình phát minh lại toán học. Các mô hình tự phát triển (self-developed model) là công cụ. Học sinh tạo ra các công cụ này để giải quyết vấn đề. Ban đầu, mô hình có thể là sơ đồ đơn giản. Chúng dần phát triển thành biểu tượng toán học chính thức. Quá trình này làm cho toán học trở nên có ý nghĩa. Học sinh thấy toán học là sản phẩm của chính mình. Điều này thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc và bền vững.

2.3. Dạy học theo bối cảnh thực tế

Dạy học theo bối cảnh thực tế là trọng tâm của RME. Học sinh bắt đầu học từ những tình huống cụ thể. Các tình huống này có thể là vấn đề thực tiễn. Chúng cũng có thể là các bối cảnh tưởng tượng nhưng gần gũi. Bối cảnh giúp học sinh liên tưởng đến kiến thức đã có. Nó tạo động lực cho việc học. Học sinh cần giải quyết vấn đề trong bối cảnh đó. Từ đó, họ dần phát triển các khái niệm toán học. RME nhấn mạnh vai trò của bối cảnh trong việc hình thành tri thức. Bối cảnh không chỉ là ví dụ minh họa. Nó là xuất phát điểm cho quá trình học tập. Việc này giúp học sinh thấy sự ứng dụng của toán học. Nó làm tăng tính hiện thực của các bài toán.

III.Dạy học Giải tích THPT theo Giáo dục Toán thực RME

Áp dụng Giáo dục Toán thực (RME) vào dạy học Giải tích THPT mang lại nhiều triển vọng. Giải tích là một phần quan trọng của chương trình toán học. Tuy nhiên, nó thường được coi là khô khan và trừu tượng. Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc nắm bắt các khái niệm. RME cung cấp một cách tiếp cận khác. Nó giúp học sinh kết nối Giải tích với các vấn đề thực tiễn. Các khái niệm như đạo hàm, tích phân trở nên dễ hiểu hơn. Chúng được xây dựng từ các bối cảnh cụ thể. Ví dụ, tốc độ thay đổi hay diện tích dưới đường cong. RME khuyến khích học sinh khám phá. Học sinh sử dụng các mô hình để hiểu sâu hơn. Công nghệ thông tin cũng đóng vai trò quan trọng. Các phần mềm động hỗ trợ trực quan hóa. Điều này giúp bắc cầu giữa cái cụ thể và cái trừu tượng. Việc dạy học Giải tích THPT theo RME giúp học sinh hình thành tư duy toán học. Học sinh phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề thực tiễn.

3.1. Vị trí Giải tích THPT và yêu cầu đổi mới

Giải tích là một trụ cột của toán học THPT. Nó cung cấp nền tảng cho nhiều ngành khoa học. Tuy nhiên, các khái niệm Giải tích thường phức tạp. Học sinh gặp khó khăn với tính trừu tượng của chúng. Việc dạy học truyền thống thường tập trung vào công thức. Điều này làm giảm sự hứng thú của học sinh. Nó cản trở sự hiểu biết sâu sắc. Do đó, cần có sự đổi mới trong phương pháp dạy học. RME là một giải pháp tiềm năng. Nó giúp đưa Giải tích về gần với thực tiễn. RME tạo cơ hội cho học sinh tự xây dựng kiến thức. Điều này cần thiết để nâng cao chất lượng dạy học Giải tích.

3.2. Chuyển đổi vấn đề thực tiễn thành bài toán Giải tích

RME thúc đẩy việc chuyển đổi vấn đề thực tiễn. Các vấn đề này trở thành bài toán Giải tích. Ví dụ, tính tốc độ tức thời của vật thể. Hay tối ưu hóa lợi nhuận trong kinh doanh. Hoặc tính diện tích của một hình dạng bất thường. Những tình huống này là điểm khởi đầu. Học sinh học cách sử dụng đạo hàm và tích phân. Họ xây dựng các mô hình toán học từ thực tế. Quá trình này giúp học sinh thấy Giải tích có ích. Nó làm cho môn học trở nên sống động. Học sinh không chỉ học công thức. Họ học cách áp dụng toán học để giải quyết vấn đề. Điều này phát triển tư duy mô hình hóa.

3.3. Sử dụng công nghệ hỗ trợ dạy Giải tích RME

Công nghệ thông tin là một công cụ mạnh mẽ trong RME. Các phần mềm động như GeoGebra rất hữu ích. Chúng giúp trực quan hóa các khái niệm Giải tích. Học sinh có thể tương tác với đồ thị hàm số. Họ quan sát sự thay đổi của đạo hàm. Họ khám phá ý nghĩa của tích phân. Công nghệ giúp bắc cầu giữa tính trừu tượng của Giải tích. Nó làm cho các khái niệm trở nên cụ thể hơn. Học sinh dễ dàng thực hiện các phép thử. Họ đưa ra giả thuyết và kiểm chứng. Điều này hỗ trợ quá trình khám phá có hướng dẫn. Nó giúp học sinh xây dựng hiểu biết sâu sắc về Giải tích.

IV.Lợi ích khi áp dụng RME cho Dạy học Giải tích THPT

Áp dụng Giáo dục Toán thực (RME) vào dạy học Giải tích THPT mang lại nhiều lợi ích. Phương pháp này không chỉ cải thiện kết quả học tập. Nó còn phát triển các kỹ năng quan trọng cho học sinh. Học sinh trở nên hứng thú hơn với môn học. Họ thấy được mối liên hệ giữa Giải tích và thế giới xung quanh. Điều này giúp nâng cao động lực học tập. RME cũng giúp học sinh hiểu sâu sắc các khái niệm. Kiến thức không chỉ được ghi nhớ mà còn được tự xây dựng. Học sinh phát triển khả năng giải quyết vấn đề thực tiễn. Họ học cách tư duy theo quy trình toán học hóa. Thực trạng khó khăn trong học Giải tích cũng được cải thiện. Học sinh tự tin hơn khi đối mặt với các bài toán phức tạp. RME tạo ra một thế hệ học sinh có năng lực toán học vững chắc. Họ sẵn sàng áp dụng kiến thức vào thực tế.

4.1. Nâng cao hứng thú học tập và hiểu sâu khái niệm

RME kích thích sự hứng thú của học sinh. Nó sử dụng các bối cảnh thực tế hấp dẫn. Học sinh thấy toán học có ý nghĩa và ứng dụng. Các khái niệm trừu tượng của Giải tích trở nên dễ tiếp cận. Học sinh không chỉ học thuộc lòng. Họ tự khám phá và xây dựng hiểu biết. Quá trình khám phá này giúp hình thành sự hiểu biết sâu sắc. Kiến thức được gắn liền với kinh nghiệm. Điều này giúp học sinh ghi nhớ lâu hơn. Nó cũng giúp họ áp dụng linh hoạt hơn. Sự hứng thú là yếu tố then chốt. Nó thúc đẩy học sinh chủ động tìm tòi và học hỏi.

4.2. Phát triển năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn

RME tập trung vào giải quyết vấn đề thực tiễn. Học sinh được thử thách với các tình huống phức tạp. Họ học cách phân tích vấn đề. Họ xây dựng mô hình toán học. Sau đó, họ áp dụng Giải tích để tìm lời giải. Quá trình này rèn luyện tư duy phản biện. Nó phát triển kỹ năng lập luận. Học sinh học cách diễn giải kết quả. Họ đánh giá tính hợp lý của giải pháp. Năng lực giải quyết vấn đề là cần thiết. Kỹ năng này vượt ra ngoài phạm vi lớp học. Nó chuẩn bị cho học sinh đối mặt với thách thức trong cuộc sống thực tế.

4.3. Cải thiện thực trạng khó khăn khi học Giải tích

Nhiều học sinh gặp khó khăn với Giải tích. RME cung cấp một cách tiếp cận hiệu quả. Nó giúp phá vỡ rào cản về tính trừu tượng. Bằng cách bắt đầu từ bối cảnh cụ thể, học sinh dễ dàng hình dung. Họ xây dựng các khái niệm dần dần. Điều này giúp giảm bớt sự sợ hãi. Nó tăng cường sự tự tin. Học sinh có thể thấy được sự tiến bộ của mình. Các mô hình tự phát triển giúp họ tự chủ hơn. Việc này cải thiện đáng kể kết quả học tập. Nó làm cho Giải tích trở thành môn học thú vị. Học sinh không còn coi Giải tích là một thử thách khó khăn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục dạy học giải tích ở trường trung học phổ thông theo tiếp cận giáo dục toán thực realistic mathematics education

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (286 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

án tiến sĩ Hóa học BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM NGUYỄN TIẾN ĐÀ DẠY HỌC GIẢI TÍCH Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO TIẾP CẬN GIÁO DỤC TOÁN THỰC (REALISTIC MATHEMATICS EDUCATION) LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Hà Nội, tháng 01 năm 2024 án tiến sĩ Hóa học BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM NGUYỄN TIẾN ĐÀ DẠY HỌC GIẢI TÍCH Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO TIẾP CẬN GIÁO DỤC TOÁN THỰC (REALISTIC MATHEMATICS EDUCATION) CHUYÊN NGÀNH: LÍ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC BỘ MÔN MÃ SỐ: 9.11 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN: 1. CHU CẨM THƠ 2. NGUYỄN TIẾN TRUNG Hà Nội, tháng 01 năm 2024 án tiến sĩ Hóa học i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được hoàn thành dưới sự hướng dẫn và giúp đỡ tận tình của nhiều nhà khoa học. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực.

Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Tiến Đà án tiến sĩ Hóa học ii LỜI CẢM ƠN Luận án “Dạy học Giải tích ở trường trung học phổ thông theo tiếp cận Giáo dục Toán thực (Realistic mathematics education)” hoàn thành là kết quả của quá trình học tập, nghiên cứu của người thực hiện cùng với sự hướng dẫn tận tình của quý thầy, cô và sự giúp đỡ của gia đình, bạn bè, đồng nghiệp. Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Chu Cẩm Thơ, PGS.

Nguyễn Tiến Trung - những người đã tận tình hướng dẫn và hết lòng giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô trong và ngoài Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam đã hết lòng dạy bảo và đóng góp những ý kiến quý báu để tôi hoàn thành Luận án. Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các Thầy: GS. Nguyễn Hữu Châu, PGS.

Trần Kiều, PGS. Đào Thái Lai, TS. Lê Tuấn Anh, TS. Đặng Thị Thu Huệ đã luôn giúp đỡ, đóng góp những ý kiến quý báu và chân thành để tôi sớm hoàn thành luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo, các nhà khoa học và đồng nghiệp thuộc Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam đã quan tâm, tạo mọi điều kiện cho tôi học tập và nghiên cứu. Đồng thời tôi xin tỏ lòng biết ơn tới các tác giả của những công trình khoa học mà tôi đã dùng làm tài liệu tham khảo và các nhà khoa học đã có những ý kiến quý báu góp ý cho luận án của tôi. Trân trọng cảm ơn các thầy, cô giáo, các em học sinh của các trường: trường THPT Nông Cống 1, trường THPT Nông Cống 2, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa; trường THPT Nguyễn Văn Cừ, Bắc Ninh; trường THPT Kim Bảng B, Hà Nam; trường THPT Bắc Đông Quan, Thái Bình; trường THPT chuyên Amsterdam, Hà Nội; trường THPT chuyên Sư Phạm, Hà Nội; trường THPT Trần Phú, Hà Nội; trường THPT Lê Quý Đôn, Hà Nội; trường THCS-THPT Lê Lợi, Bình Thuận đã giúp đỡ tôi trong việc triển khai thực nghiệm sư phạm những kết quả của luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn những người thân trong gia đình, bạn bè đã luôn động viên, tạo điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thành luận án của mình.

Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 05 tháng 01 năm 2024 Tác giả Nguyễn Tiến Đà án tiến sĩ Hóa học iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. ix DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ.

ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. Lí do chọn đề tài. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu.

Khách thể, đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Những đóng góp mới của luận án. Nội dung đưa ra bảo vệ. Cấu trúc của luận án. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN.

Các khái niệm, thuật ngữ được dùng trong luận án. Cách hiểu về nghĩa của từ “Realistic” và thuật ngữ “Realistic Mathematics Education”. Vấn đề gắn với bối cảnh, bài toán gắn với bối cảnh. Một số quan niệm về RME.

Đặc trưng cơ bản của RME. Khám phá có hướng dẫn (Guided-reinvention). Mô hình tự phát triển (Self-developed model). Toán học hóa trong RME.

Quan niệm về toán học hóa. THH theo chiều ngang và THH theo chiều dọc. Phân biệt bốn loại tiếp cận Giáo dục toán học liên quan đến toán học hóa. Vấn đề dạy và học theo RME.

Sáu nguyên tắc dạy và học theo RME. 27 án tiến sĩ Hóa học iv 1. Một số đặc điểm từ lớp học RME. Cách tiếp cận RME được hiểu trong luận án.

Một số ví dụ về dạy học theo RME. Sử dụng CNTT trong dạy học môn Toán theo tiếp cận RME. Quan niệm về việc sử dụng CNTT trong dạy học toán theo RME. Vấn đề sử dụng phần mềm động GeoGebra trong dạy học môn Toán theo tiếp cận RME.

Vài nét về lịch sử hình thành và vai trò của Giải tích. Quan điểm về Giải tích và vị trí của Giải tích ở trường THPT. Quan điểm về Giải tích ở trường THPT. Vị trí và mối quan hệ giữa các tri thức Giải tích ở trường THPT.

Cách tiếp cận các khái niệm Giải tích trong SGK (xét cả CT 2006 và CT 2018). Một số vấn đề về dạy học Giải tích ở trường THPT. Khảo sát thực trạng của việc dạy học Giải tích của GV tại một số trường THPT hiện nay. Thực trạng về những khó khăn của HS THPT trong việc học Giải tích.

60 KẾT LUẬN CỦA CHƯƠNG 1. ĐỀ XUẤT CÁC BIỆN PHÁP DẠY HỌC GIẢI TÍCH Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO TIẾP CẬN GIÁO DỤC TOÁN THỰC. Định hướng xây dựng biện pháp. Biện pháp 1: Sử dụng các vấn đề gắn với bối cảnh theo tiếp cận Giáo dục Toán thực để HS khám phá lại tri thức Giải tích.

Cơ sở đề xuất biện pháp. Mục đích của biện pháp. Định hướng thực hiện biện pháp. Sử dụng các bài toán gắn với bối cảnh trong dạy học Giải tích theo tiếp cận Giáo dục Toán thực nhằm nâng cao sự hiểu biết toán học, đồng thời phát triển năng lực THH theo chiều ngang và THH theo chiều dọc cho HS THPT.

Cơ sở đề xuất biện pháp. Mục đích của biện pháp. Định hướng thực hiện biện pháp. Ví dụ minh họa.

Biện pháp 3: Sử dụng phần mềm động GeoGebra vào dạy học các khái niệm trong Giải tích theo tiếp cận Giáo dục Toán thực nhằm nâng cao hiểu biết toán học và hứng thú học tập cho HS THPT. Cơ sở của việc đề xuất biện pháp. Mục đích của biện pháp. Định hướng thực hiện biện pháp.

Ví dụ minh họa. 106 KẾT LUẬN CỦA CHƯƠNG 2. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích thực nghiệm và nhiệm vụ thực nghiệm.

Mục đích thực nghiệm. Nhiệm vụ thực nghiệm. Đối tượng thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm.

Tổ chức thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm. Đánh giá định tính. Đánh giá định lượng.

171 KẾT LUẬN CỦA CHƯƠNG 3. 180 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 181 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 184 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Phiếu khảo sát ý kiến GV (lần 1). Phiếu khảo sát ý kiến HS THPT-Số 1. Phiếu tham khảo ý kiến HS THPT-Số 2. Phiếu tham khảo ý kiến HS THPT-SỐ 3.

Phiếu tham khảo ý kiến HS THPT-SỐ 4. Phiếu tham khảo ý kiến HS THPT-Số 5. Phiếu khảo sát dành cho HS THPT- Số 6. Giáo án bài dạy: Giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất của hàm số.

Giáo án bài dạy: Tích phân. 221 án tiến sĩ Hóa học vi PHỤ LỤC 8c. Giáo án bài dạy: Ứng dụng của tích phân trong hình học. Các sản phẩm của HS lớp thực nghiệm.

Một số hình ảnh thảo luận và trao đổi nhóm. Một số sản phẩm trên PHT của HS. Danh sách GV tham gia khảo sát đợt 1. Danh sách GV tham gia khảo sát đợt 2.

Danh sách HS tham gia khảo sát về những khó khăn khi giải quyết các bài toán gắn với bối cảnh. Danh sách số lượng HS lớp 12 tham gia khảo sát về: cảm nhận, hứng thú, mức độ hiểu bài, sự ủng hộ, nhu cầu học tập đối với các tình huống được thiết kế theo RME. Danh sách HS tham gia khảo sát về những khó khăn khi học về Giải tích. Danh sách GV tham gia đánh giá.

Phiếu khảo sát ý kiến GV (lần 2). Phiếu khảo sát ý kiến GV (lần 2). Phiếu khảo sát ý kiến GV (lần 2). Nội dung các bài kiểm tra.

Một số đường link có thể truy cập. 265 án tiến sĩ Hóa học vii DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT STT VIẾT TẮT VIẾT ĐẦY ĐỦ 1 CNTT Công nghệ thông tin 2 CT Chương trình 3 ĐC Đối chứng 4 GD Giáo dục 5 GDPT Giáo dục phổ thông 6 GQVĐ Giải quyết vấn đề 7 GV Giáo viên 8 HS Học sinh 9 MHTH Mô hình toán học 10 NL Năng lực 11 PHT Phiếu học tập 12 RME Realistic mathematics education 13 RME-SBG RME được hỗ trợ bởi GeoGebra 14 SGK Sách giáo khoa 15 STT Số thứ tự 16 TCĐG Tiêu chí đánh giá 17 THH Toán học hóa 18 THHT Tình huống học tập 19 THPT Trung học phổ thông 20 TN Thực nghiệm 21 tr trang án tiến sĩ Hóa học viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Bốn loại hình Giáo dục Toán học (Freudenthal, H. Mô tả một số đặc điểm của lớp học RME.

Các phương pháp/kĩ thuật được GV sử dụng khi dạy học nội dung Giới hạn. Các phương pháp/kĩ thuật dạy học khái niệm đạo hàm của GV THPT. Một số khó khăn của GV trong dạy học nội dung Giới hạn. Một số khó khăn của GV trong dạy học khái niệm Đạo hàm.

Một số khó khăn của HS THPT trong học tập khái niệm liên quan đến Giải tích. Một số khó khăn của HS THPT trong quá trình giải quyết bài toán gắn với bối cảnh. Thống kê một số nguyên nhân dẫn đến khó khăn của HS trong giải quyết các bài toán gắn với bối cảnh. Danh sách lớp TN và lớp ĐC.

Các nội dung được lựa chọn cho dạy học TN. Bảng tổng hợp kết quả khảo sát thái độ của HS về THHT được thiết kế theo RME.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dạy học Giải tích THPT theo Giáo dục Toán thực (RME)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS khoa học giáo dục: Dạy học giải tích ở THPT. Ứng dụng Giáo dục Toán thực (RME) tối ưu hóa phương pháp giảng dạy.

Luận án "Dạy học Giải tích THPT theo Giáo dục Toán thực (RME)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Dạy học Giải tích THPT theo Giáo dục Toán thực (RME)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dạy học Giải tích THPT theo Giáo dục Toán thực (RME)" thuộc chuyên ngành Lí luận và Phương pháp Dạy học Bộ môn. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Dạy học Giải tích THPT theo Giáo dục Toán thực (RME)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dạy học Giải tích THPT theo Giáo dục Toán thực (RME)" có 286 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dạy học Giải tích THPT theo Giáo dục Toán thực (RME)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter