Luận án: Hiệu ứng mô tả sự kiện học từ vựng cụm L2 - ĐH Humboldt Berlin
Nghiên cứu tác động của hình ảnh sự kiện đến việc học từ vựng cụm phrasal trong ngôn ngữ thứ hai, cải thiện khả năng ghi nhớ và sử dụng.
Humboldt-Universität zu Berlin
Linguistics
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tác động hình ảnh sự kiện học từ vựng L2 hiệu quả
Nghiên cứu hiện tại khám phá sâu hơn về việc học từ vựng L2. Đặc biệt, nó tập trung vào ảnh hưởng của ngữ cảnh thị giác. Các nghiên cứu trước đã chỉ ra lợi ích của ngữ cảnh trực quan trong việc học từ và cụm từ L2. Tuy nhiên, tác động cụ thể của mô tả sự kiện (ngữ cảnh thị giác phi ngôn ngữ) vẫn cần được làm rõ. Mục tiêu chính là xác định cách các yếu tố thị giác này hỗ trợ người học L2 trưởng thành. Đối tượng nghiên cứu là người mới bắt đầu học ngôn ngữ thứ hai. Nghiên cứu sử dụng các thí nghiệm ngắn hạn. Thời gian phản ứng là một trong những chỉ số được đo lường. Hai câu hỏi nghiên cứu phụ liên quan đến mối quan hệ giữa tuổi tiếp thu (AoA) và năng lực nhận thức. Các yếu tố này ảnh hưởng đến thành công học từ vựng L2 trong môi trường học tập ngắn hạn.
1.1. Nghiên cứu ngữ cảnh thị giác và từ vựng L2
Các nghiên cứu trước đã xem xét vai trò của ngữ cảnh thị giác trong việc học từ vựng L2. Từ vựng L2 và cụm từ L2 đều được hưởng lợi từ các yếu tố trực quan. Việc học từ vựng L2 liên tục được cải thiện khi có sự hỗ trợ của hình ảnh. Sự hiện diện của ngữ cảnh phi ngôn ngữ cung cấp thông tin bổ sung. Điều này giúp người học L2 dễ dàng mã hóa và ghi nhớ từ mới. Nghiên cứu hiện tại tiếp tục khám phá tác động của mô tả sự kiện. Mô tả sự kiện là ngữ cảnh thị giác không dùng ngôn ngữ. Mục tiêu là làm rõ cách thức các hình ảnh này ảnh hưởng đến việc học từ vựng L2. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào các cụm động từ-danh từ. Người học L2 trưởng thành, đặc biệt là người mới bắt đầu, là đối tượng chính.
1.2. Kết quả từ học từ vựng L2 với hình ảnh
Kết quả nghiên cứu cho thấy lợi ích rõ ràng của mô tả sự kiện. Người học L2 trưởng thành đạt được hiệu quả cao hơn khi học từ vựng L2 với hình ảnh. Cụ thể, họ chính xác hơn trong các bài kiểm tra từ vựng. Tốc độ phản ứng cũng nhanh hơn đáng kể. Những hiệu ứng này được quan sát trong các điều kiện học tập có sự kiện. So với điều kiện không có sự kiện, hiệu quả học tập được cải thiện rõ rệt. Ba thí nghiệm đã xác nhận những phát hiện này. Không chỉ người trẻ tuổi (18-31 tuổi) hưởng lợi. Người lớn tuổi (32-65 tuổi) cũng cho thấy sự cải thiện tương tự. Điều này nhấn mạnh tiềm năng của mô tả sự kiện như một công cụ hỗ trợ học từ vựng L2 phổ quát.
II.Phân tích hiệu ứng mô tả sự kiện học từ vựng cụm L2
Nghiên cứu này đặc biệt tập trung vào từ vựng cụm L2, cụ thể là các cụm động từ-danh từ. Đây là một khía cạnh quan trọng của việc học ngôn ngữ thứ hai. Mô tả sự kiện cung cấp một phương tiện mạnh mẽ để hỗ trợ quá trình này. Việc trực quan hóa các hành động và mối quan hệ giữa các từ trong cụm là rất cần thiết. Hình ảnh sự kiện giúp người học tạo ra các liên kết ngữ nghĩa vững chắc hơn. Điều này đặc biệt hữu ích cho người học L2 trưởng thành, những người có thể gặp khó khăn với các cấu trúc phức tạp. Hiệu ứng này được duy trì qua nhiều độ tuổi khác nhau của người trưởng thành. Điều này chứng tỏ tính phổ biến và hiệu quả của phương pháp.
2.1. Lợi ích của mô tả sự kiện với người lớn
Mô tả sự kiện mang lại lợi ích đáng kể cho việc học từ vựng cụm L2. Người lớn, dù ở độ tuổi nào, đều có thể tận dụng phương pháp này. Các cụm động từ-danh từ thường phức tạp hơn từ đơn lẻ. Hình ảnh về các sự kiện cung cấp một cầu nối trực quan. Cầu nối này giúp liên kết các từ trong cụm lại với nhau. Nghiên cứu tập trung vào người lớn bắt đầu học L2. Họ thường gặp khó khăn với từ vựng cụm. Mô tả sự kiện giúp đơn giản hóa quá trình học tập. Hình ảnh trực quan hóa hành động và đối tượng liên quan. Điều này củng cố sự hiểu biết và ghi nhớ.
2.2. Tốc độ và độ chính xác trong học L2
Khi sử dụng mô tả sự kiện, tốc độ học từ vựng L2 được cải thiện rõ rệt. Người học xử lý thông tin nhanh hơn. Thời gian phản ứng giảm đáng kể trong các bài kiểm tra từ vựng. Điều này cho thấy quá trình mã hóa và truy xuất từ vựng diễn ra hiệu quả hơn. Đồng thời, độ chính xác cũng tăng lên. Người học ít mắc lỗi hơn khi nhận diện hoặc sử dụng từ vựng L2. Sự kết hợp giữa tốc độ và độ chính xác là dấu hiệu của việc học hiệu quả. Điều này khẳng định vai trò tích cực của ngữ cảnh thị giác.
III.Ảnh hưởng chuyển giao L1 học từ vựng L2 cụm từ
Vai trò của ngôn ngữ thứ nhất (L1) trong việc học ngôn ngữ thứ hai (L2) là một chủ đề được quan tâm. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng L1 có thể tạo ra hiệu ứng chuyển giao tích cực. Đặc biệt, khi có sự tương đồng về từ vựng hoặc cấu trúc giữa L1 và L2, quá trình học có thể được tăng cường. Người học có thể sử dụng kiến thức từ L1 để suy luận và hiểu các khái niệm mới trong L2. Tuy nhiên, phát hiện của nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn khác biệt. Trong bối cảnh cụ thể của thí nghiệm, hiệu ứng chuyển giao từ L1 không được quan sát rõ rệt.
3.1. Vai trò của ngôn ngữ thứ nhất
Ngôn ngữ thứ nhất (L1) có thể tạo ra chuyển giao tích cực. Chuyển giao này xảy ra khi có sự tương đồng giữa L1 và L2. Các từ có nguồn gốc hoặc cấu trúc tương tự giữa hai ngôn ngữ thường dễ học hơn. Người học có thể dựa vào kiến thức L1 để suy luận nghĩa L2. Nghiên cứu trước đây đã chứng minh điều này. L1 đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng từ vựng L2. Nó cung cấp một nền tảng để người học xây dựng và mở rộng kiến thức. Tuy nhiên, vai trò này không phải lúc nào cũng được thể hiện rõ ràng.
3.2. Hạn chế chuyển giao L1 trong nghiên cứu
Trong nghiên cứu cụ thể này, sự tương đồng giữa L1 và L2 không cho thấy hiệu ứng đáng kể. Điều này khác với một số phát hiện trước đây. Bối cảnh học L2 cụ thể có thể là nguyên nhân. Các điều kiện thí nghiệm đã được thiết kế để tập trung vào mô tả sự kiện. Do đó, hiệu ứng chuyển giao từ L1 không được nổi bật. Điều này chỉ ra rằng trong một số môi trường học tập, các yếu tố khác có thể chiếm ưu thế. Ví dụ, ngữ cảnh thị giác mạnh mẽ có thể làm giảm tầm quan trọng của sự tương đồng L1.
IV.Yếu tố ảnh hưởng học từ vựng L2 Tuổi năng lực nhận thức
Ngoài ngữ cảnh thị giác và chuyển giao L1, nghiên cứu còn xem xét các yếu tố cá nhân của người học. Tuổi tiếp thu (AoA) và năng lực nhận thức được xác định là hai yếu tố quan trọng. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả học từ vựng L2. Nghiên cứu đã thao túng AoA của người tham gia để quan sát tác động của nó. Kết quả cho thấy mối liên hệ rõ ràng giữa AoA và hiệu suất học tập. Tương tự, khả năng nhận thức của người học cũng được đánh giá. Mối quan hệ giữa khả năng nhận thức và kết quả học L2 được phân tích kỹ lưỡng.
4.1. Tác động tuổi tiếp thu AoA đến học từ vựng
Tuổi tiếp thu (AoA) là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc học L2. Nghiên cứu này đã thao túng AoA của người tham gia. Kết quả cho thấy người trẻ tuổi hơn có ưu thế. Họ đạt điểm cao hơn trong các bài kiểm tra nhận thức. Trong các nhiệm vụ học từ vựng L2, nhóm người trẻ tuổi cũng vượt trội. Điều này gợi ý rằng AoA sớm hơn có thể mang lại lợi thế. Lợi thế này bao gồm cả khả năng học và xử lý ngôn ngữ mới. Việc điều chỉnh AoA trong nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển ngôn ngữ.
4.2. Khả năng nhận thức và kết quả học L2
Khả năng nhận thức của người học cũng đóng vai trò quyết định. Các kỹ năng nhận thức mạnh mẽ thường liên quan đến hiệu suất học tập tốt hơn. Điều này đúng với việc học từ vựng L2. Nghiên cứu đã chứng minh mối liên hệ này. Người có khả năng nhận thức cao hơn thường có kết quả tốt hơn. Họ có thể xử lý thông tin phức tạp hiệu quả hơn. Họ cũng có khả năng ghi nhớ và truy xuất từ vựng tốt hơn. Việc đánh giá khả năng nhận thức giúp dự đoán thành công học L2. Điều này cung cấp thông tin giá trị cho việc thiết kế phương pháp giảng dạy cá nhân hóa.
V.Ứng dụng mô tả sự kiện nâng cao học từ vựng L2 cụm
Dựa trên những phát hiện từ nghiên cứu, việc ứng dụng mô tả sự kiện vào giảng dạy L2 là rất tiềm năng. Đặc biệt, phương pháp này có thể cách mạng hóa cách người học tiếp cận từ vựng cụm. Các bức ảnh mô tả sự kiện không chỉ là công cụ minh họa. Chúng còn là cầu nối giúp người học xây dựng ngữ nghĩa sâu sắc. Điều này đặc biệt có giá trị cho người học L2 ở trình độ sơ cấp. Việc tích hợp hình ảnh sự kiện vào tài liệu học tập có thể làm cho quá trình học trở nên hấp dẫn và hiệu quả hơn. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở vững chắc cho các nhà phát triển tài liệu và giáo viên.
5.1. Thực tiễn học từ vựng L2 qua hình ảnh
Dựa trên các kết quả, việc học từ vựng L2 qua mô tả sự kiện rất khả thi. Đặc biệt, phương pháp này hiệu quả với từ vựng cụm. Các bức ảnh minh họa sự kiện cung cấp ngữ cảnh rõ ràng. Ngữ cảnh này hỗ trợ người học ghi nhớ và hiểu sâu hơn. Các nhà giáo dục có thể tích hợp hình ảnh sự kiện vào tài liệu giảng dạy. Điều này có thể bao gồm sách giáo khoa, ứng dụng học ngôn ngữ hoặc các hoạt động trong lớp. Hình ảnh giúp biến các khái niệm trừu tượng thành trực quan. Việc này cải thiện khả năng thu nhận và giữ lại từ vựng L2 của người học.
5.2. Hướng phát triển trong giáo dục L2
Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển mới cho giáo dục L2. Việc sử dụng hình ảnh sự kiện có thể được tối ưu hóa. Các phương pháp giảng dạy có thể được thiết kế lại. Mục tiêu là tận dụng tối đa lợi ích của yếu tố trực quan. Cần có thêm nghiên cứu về các loại hình ảnh khác nhau. Đồng thời, nên xem xét các đối tượng người học khác nhau. Việc này sẽ giúp xác định phương pháp hiệu quả nhất. Cuối cùng, điều này góp phần vào việc thiết kế chương trình học L2 chất lượng cao. Các nhà nghiên cứu có thể khám phá thêm về tác động lâu dài của phương pháp này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộThe Effects of Event Depictions in Second Language Phrasal Vocabulary Learning Dissertation zur Erlangung des akademischen Grades Doktorin der Philosophie (Dr.) Eingereicht an der Sprach- und literaturwissenschaftlichen Fakultät der Humboldt-Universität zu Berlin von Huong Thi Thu Nguyen, M. März 2021 Gutachter/Innen: 1. Natalia Gagarina Prof. Sabine Kunst Prof.
Stefan Kipf Präsidentin der Humboldt-Universität zu Berlin Dekan der Sprach- und literaturwissenschaftlichen Fakultät Acknowledgements My profound thanks go to my supervisor, Prof. Approximately five years ago, she gave me an opportunity and said that I would have a big adventure. I have not given up on the adventure because of her. She supported me whenever I met difficulties or needed advice or suggestions.
My work benefited hugely from her encouragement, scientific advice in developing my interests, understanding, and humanity. I am also very grateful to Dr. Katja Maquate for her help in my scientific and daily life. I want to thank Carsten Schliewe for his technical assistance.
My next special thanks go to Linh Thi Dieu Nguyen for recording the auditory stimuli in Vietnamese for all experiments. I acknowledge the financial support by the Vietnam International Education Development, Vietnam Ministry of Education and Training (Project 911). I enjoyed the collaborative and friendly atmosphere in the HU Psycholinguistic Lab, where I could always be sure to receive help when needed, and hence wish to thank the team: Katja Maquate, Dato Abshidze, Camilo Rodríguez Ronderos, Daniela Palleschi, and Aine Ito. I am also grateful to the psycholinguistic student assistants who have assisted with collecting image materials, recording stimuli, and analyzing IQ subtests: Luise Henneberg, Oleksandra Butenko, Melis Odabaş, and Minying Feng.
Finally, I wish to acknowledge my friends, my family, my husband, Viet Anh, and my daughter, Linh Giang, for their support and patience throughout the last five years. They kept me going on, and this work would not have been possible without their input. i Zusammenfassung In früheren Studien zum L2-Wortschatzerwerb wurden die Auswirkungen des visuellen Kontexts auf das Lernen und die Verarbeitung von Wörtern und Kollokationen in der L2 untersucht. Es wurde festgestellt, dass die Erstsprache einen positiven Transfer auf das Lernen einer Zweitsprache hat, wenn die Wörter Ähnlichkeiten aufweisen.
Darüber hinaus wurden die Einflüsse der kognitiven Fähigkeiten der Lernenden und ihres Erwerbsalters (AoA) auf das L2-Vokabellernen unter verschiedenen Bedingungen des L2- Vokabellernens festgestellt. Ziel der vorliegenden Arbeit war es, die Auswirkungen des visuellen Kontexts und des Transfers auf das Lernen von L2-Vokabeln weiter zu untersuchen und zu klären, wie die kognitiven Fähigkeiten und das Erwerbsalter diese Auswirkungen in einem bestimmten L2-Lernkontext beeinflussen. Im Detail wurden Effekte der Ereignisdarstellung (d. nicht-sprachlicher visueller Kontext) untersucht sowie Transfereffekte aus der Erstsprache in die Zweitsprache im Bezug auf das Lernen von L2- Phrasenwortschatz (d.
Verb-Nomen-Phrasen) bei erwachsenen Anfängern. Wir führten Kurzzeitexperimente zum L2-Wortschatzerwerb durch, bei denen wir die Reaktionszeiten maßen. Zwei weitere Forschungsfragen untersuchten, ob es Zusammenhänge zwischen der AoA oder den kognitiven Fähigkeiten der Lernenden und ihrem Lernerfolg beim Vokabellernen in einer kurzfristigen L2-Lernumgebung gibt. Die Ergebnisse zeigten, dass erwachsene L2-Anfänger*innen beim L2-Vokabellernen von visuellen Darstellungen profitierten: Sie waren unter Lernbedingungen mit Ereignissen genauer und schneller als unter Lernbedingungen ohne Ereignisse.
Diese Effekte konnten in drei Experimenten nicht nur mit jungen Erwachsenen im Alter von 18 bis 31 Jahren nachgewiesen werden, sondern galten auch für Erwachsene im frühen und späten mittleren Alter von 32 bis 65 Jahren. Die vorangegangene Forschung deutete darauf hin, dass die Ähnlichkeit zwischen L1 und L2 das L2-Lernen beeinflussen könnte, jedoch nicht in diesem spezifiscchen L2-Lernkontext. Darüber hinaus wurde der AoA der Probanden manipuliert, was dazu führte, dass junge Erwachsene in den kognitiven Tests und bei den L2-Lernaufgaben besser abschnitten als die anderen beiden Gruppen. Basierend auf den Ergebnissen unserer Forschung konnten wir herausfinden, welche Faktoren den Erfolg des L2-Wortschatzerwerbs bei erwachsenen L2-Anfängern stark beeinflussen und dass das Lernen von L2-Phrasenwortschatz mit dargestellten Ereignisfotos angewendet werden kann.
ii Abstract Previous studies of L2 vocabulary learning presented visual context effects on L2 word and collocation learning and processing. It was found that L1 has a positive transfer in L2 learning when words have similarities. Furthermore, the influences of learners‘ cognitive ability and their age of acquisition (AoA) in L2 vocabulary learning have been found in diverse L2 vocabulary learning conditions. The present dissertation aimed to further investigate the effects of visual context and transfer on L2 learning, as well as how cognitive ability and AoA influence any such effects in a particular L2 vocabulary learning context.
In detail, we investigated event depiction (i., non-linguistic visual context) effects and L1–L2 transfer effects on L2 phrasal vocabulary (i., verb-noun phrases) learning for adult beginners. We conducted short-term L2 vocabulary learning experiments during which we measured reaction times. Two other research questions examined whether there are relationships between learners‘ AoA or their cognitive ability and their L2 vocabulary learning success in a short-term L2 learning setting. Results showed adult L2 beginners benefited from visual depictions in L2 vocabulary learning: They were more accurate and faster in event-present learning conditions than in event-absent learning conditions.
These effects were not only replicated with young adults aged 18 to 31 in three experiments but they also extended to early and late middle-aged adults aged 32 to 65. The prior research suggested that the L1–L2 similarity might influence L2 learning, but not in our L2 learning context. In addition, the AoA of subjects was manipulated, which resulted in young adults performing in the cognitive test and L2 learning tasks best compared to the other two groups. Based on the findings of our research, we were able to identify which factors strongly influence L2 vocabulary learning success for L2 adult beginners, and whether L2 phrasal vocabulary learning with depicted event photographs can be applied.
iii Contents List of Figures. viii List of Tables. Second Language Vocabulary Learning and Assessment.1 Second Language Learning and Acquisition .1 Second Language and Foreign Language .2 Language Learning and Language Acquisition .2 Second Language Vocabulary Learning and Testing Tasks .1 Second Language Word Learning and Testing .2 Second Language Phrasal Vocabulary Learning and Processing. Depicted Objects and Depicted Actions: From Language Processing and Language Comprehension to Language Learning.
Language Transfer in Second Language Learning .1 Lexical Transfer: Definition and Types. Lexical Transfer: First Language–Second Language Vocabulary Correspondence and Differentiation .1 Lexical Transfer in Second Language Learning. Lexical Transfer in Second Language Processing. Age of Acquisition Related Differences in Second Language Learning.
Cognitive Performance of Second Language Learners .1 Design and Conditions .2 High-level Predictions. Second Language Vocabulary Learning with Suitable Testing .3 Experimental Design and Procedure .4 Predictions and Analysis Methods .5 Results and Discussion 1 .2 Reaction Time Results .3 Discussion for Experiment 1.4 Procedure and Predictions .5 Results and Discussion .2 Reaction Time Results .3 Discussion for Experiment 2.3 Second Language Vocabulary Testing and its Effects on Second Language Vocabulary Learning Success in Experiments 1 and 2. Influences of Individual Differences on Second Language Vocabulary Learning Success.1 Age Ranges for Adulthood .3 Results and Discussion .2 Reaction Time Results .3 Cognitive Test Results .4 Discussion for Experiment 2R .3 Early Middle-aged Adults (Experiment 3) .3 Results and Discussion .2 Reaction Time Results .4 Cognitive Test Results .5 Discussion for Experiment 3.4 Late Middle-Aged Adults (Experiment 4) .3 Results and Discussion .2 Reaction Time Results .3 Cognitive Test Results .4 Discussion for Experiment 4.5 Individual Differences of Adults aged from 18 to 65 and Second Language Vocabulary Learning Success .1 Comparisons of Cognitive Test Scores for Experiments 2R, 3, and 4 .2 Age Comparison for Experiments 2R, 3 and 4 .1 Predictions and Analysis Methods .1 Age and Cognitive Test Results.2 Age and Accuracy in Second Language Vocabulary Learning .3 Age and Reaction Time in Second Language Vocabulary Learning. Second Language Vocabulary Learning: Learning with Single Exposure and Learning with vs.
With Testing Part as a Factor in the Analysis Model. Without Testing Part in the Analysis Model .2 Reaction Time Results. With Testing Part as a Factor in the Analysis Model. With Testing Part as a Factor in the Analysis Model .3 Cognitive Test Results .5 Discussion for Experiment 2N .2 A Comparison between Experiments 2N and 2R.
General Discussion and Conclusion .1 Effects of Event Photographs in Second Language Phrasal Vocabulary Learning143 11.2 Second Language Transfer in the Specific Second Language Learning Situation 147 11.3 Age Differences in Second Language Vocabulary Learning Success .4 Learners‘ Cognitive Ability and their Second Language Vocabulary Learning Success. 168 vii List of Figures Figure 1: The word-based instruction and the picture-based instruction in L2 word learning. 11 Figure 2: Four learning conditions in Study 7 (adapted from Ong and Chan, 2019). Sequence of presentation for items on Lexical Decision Task (adapted from Wolter and Gyllstad, 2011).
Sequence of presentation for items (adapted from Yamashite and Jiang 2010). The procedure of the eye-tracking experiment (Münster, 2016). Contrastive analysis and L2 learning (adapted from Al-khresheh, 2016). 29 Figure 7: The Revised Hierarchical Model (adapted from Kroll and Stewart, 1994).
37 Figure 8: Example of testing display in Experiment 1. 58 Figure 9: Procedure in the main learning experiment (Experiment 1). 59 Figure 10: Accuracy in per learning condition in Experiment 1. 62 Figure 11: Reaction time in per learning condition in Experiment 1.
12: Part effect in Experiment 1. 64 Figure 13: The interaction between language mapping and part for RT in Experiment 1. 64 Figure 14: Examples of testing display in Part 1 and Part 3 of Experiment 2. 68 Figure 15: The procedure of Experiment 2 (also in Experiments 2R, 3 and 4).
69 Figure 16: The interaction between event photograph and testing part. 71 Figure 17: The effect of event photograph on the accuracy in Experiment 2. : The interaction between event photograph and testing part on the reaction time in Experiment 2 (error bars represent 95% CI) .: The interaction between language mapping and testing part on the reaction time in Experiment 2 (error bars represent 95% CI). : The interaction between event photograph and language mapping on the reaction time in Experiment 2 (error bars represent 95% CI).
75 Figure 19a: The interaction between event photograph and language mapping on the reaction time in Part 1/immediate testing of Experiment 2 (error bars represent 95% CI). 75 viii Figure 19b: The interaction between event photograph and language mapping on the reaction time in Part 3/delayed testing of Experiment 2 (error bars represent 95% CI). 76 Figure 20: The effect of event photograph on the reaction time in Experiment 2 (error bars represent 95% CI). 76 Figure 21: The interaction between event photograph and language mapping on the reaction time in Experiment 2 (error bars represent 95% CI).
77 Figure 22: The full procedure in the Lab for experiments 2R, 2N, 3, and 4. 83 Figure 23: The interaction between event photograph and testing part on the accuracy in Experiment 2R. 89 Figure 24: The interaction between event photograph and language mapping on the accuracy in Experiment 2R .: The effect of event photograph on the accuracy in Experiment 2R. 86 Figure 26a: The interaction between event photograph and part on the reaction time in Experiment 2R (error bars represent 95% CI).
88 Figure 26b: The interaction between language mapping and part on the reaction time in Experiment 2R (error bars represent 95% CI). 88 Figure 27: The effect of event photograph on the reaction time in Experiment 2R (error bars represent 95% CI). 89 Figure 28a: Cognitive test scores for the WAIS test (exp. The y-axis displays the percentage of correct answers averaged across participants.
The percentages are shown in the center of each bar. Note that the verbal fluency test scores are not depicted. Since the task was free naming, there is no upper limit that can be reached. 90 Figure 28b: No correlation between WAIS and accuracy scores (exp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu ứng mô tả sự kiện trong học từ vựng L2 theo cụm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tác động của hình ảnh sự kiện đến việc học từ vựng cụm phrasal trong ngôn ngữ thứ hai, cải thiện khả năng ghi nhớ và sử dụng.
Luận án "Hiệu ứng mô tả sự kiện trong học từ vựng L2 theo cụm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Humboldt-Universität zu Berlin. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Hiệu ứng mô tả sự kiện trong học từ vựng L2 theo cụm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu ứng mô tả sự kiện trong học từ vựng L2 theo cụm" thuộc chuyên ngành Linguistics. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Hiệu ứng mô tả sự kiện trong học từ vựng L2 theo cụm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu ứng mô tả sự kiện trong học từ vựng L2 theo cụm" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu ứng mô tả sự kiện trong học từ vựng L2 theo cụm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.