Biện pháp giúp đỡ học sinh yếu kém môn Toán lớp 10 THPT - Luận án tiến sĩ

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp hỗ trợ học sinh yếu kém môn toán lớp 10 THPT. Đề xuất giải pháp dạy học hiệu quả, cải thiện kết quả học tập.

Chuyên ngành

Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

230

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Giải pháp hỗ trợ học sinh yếu kém môn Toán lớp 10

Việc hỗ trợ học sinh yếu kém trong dạy học môn Toán lớp 10 là nhiệm vụ quan trọng. Tài liệu này cung cấp các giải pháp sư phạm toàn diện. Nó tập trung vào việc xác định vấn đề, phân tích nguyên nhân và đề xuất biện pháp khắc phục. Mục tiêu là giúp học sinh củng cố kiến thức, cải thiện kỹ năng và phát triển niềm yêu thích môn Toán. Cần hiểu rõ đặc điểm của học sinh yếu kém để áp dụng phương pháp phù hợp. Việc này bao gồm việc nhận diện các dấu hiệu của học sinh mất gốc Toán 10 và xây dựng lộ trình học tập riêng. Các phương pháp dạy học cần linh hoạt, cá thể hóa. Đảm bảo học sinh được tiếp cận kiến thức một cách dễ hiểu nhất. Giúp học sinh tìm lại niềm tin vào năng lực bản thân. Tạo động lực mạnh mẽ để các em vượt qua khó khăn ban đầu. Các biện pháp cần được thực hiện kịp thời, có hệ thống. Điều này giúp ngăn chặn tình trạng yếu kém kéo dài. Đồng thời, xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học tập các cấp độ cao hơn. Một chương trình hỗ trợ hiệu quả sẽ tạo ra sự thay đổi tích cực. Học sinh yếu kém sẽ có cơ hội phát triển tối đa tiềm năng của mình.

1.1. Xác định đặc điểm học sinh yếu kém môn Toán 10

Học sinh yếu kém môn Toán lớp 10 thường có nhiều đặc điểm chung. Kiến thức nền tảng bị hổng là một vấn đề phổ biến. Các em có thể quên các khái niệm cơ bản từ cấp dưới. Kỹ năng giải toán yếu, đặc biệt là tư duy logic và phân tích. Khả năng vận dụng công thức còn hạn chế. Nhiều học sinh thiếu tự tin, sợ sai khi làm bài tập. Thiếu động lực và hứng thú học tập môn Toán. Đây là những dấu hiệu rõ ràng của học sinh mất gốc Toán 10. Các em thường thụ động trong giờ học. Không dám đặt câu hỏi khi gặp khó khăn. Kết quả học tập môn Toán kém ổn định. Việc nhận diện đúng các đặc điểm này rất quan trọng. Nó giúp giáo viên có cái nhìn sâu sắc. Từ đó, xây dựng kế hoạch hỗ trợ phù hợp với từng cá nhân. Điều này đảm bảo hiệu quả can thiệp. Giúp học sinh vượt qua rào cản tâm lý và kiến thức.

1.2. Mục tiêu cụ thể trong hỗ trợ dạy học Toán

Mục tiêu chính là củng cố kiến thức nền tảng Toán 10. Học sinh cần nắm vững các khái niệm cốt lõi. Ví dụ như hàm số, phương trình, bất phương trình, vectơ. Phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề cơ bản. Nâng cao khả năng tư duy logic, phân tích. Giúp học sinh xây dựng lại sự tự tin. Khơi dậy niềm đam mê với môn Toán. Mục tiêu phụ bao gồm cải thiện thái độ học tập. Khuyến khích học sinh chủ động tìm tòi, khám phá. Phát triển kỹ năng tự học hiệu quả. Giúp các em nhận ra giá trị của môn Toán trong cuộc sống. Các mục tiêu này cần được lượng hóa, dễ dàng theo dõi. Điều này giúp đánh giá tiến độ của học sinh. Từ đó, điều chỉnh chiến lược dạy Toán cho học sinh yếu kịp thời. Đảm bảo học sinh đạt được kết quả tốt nhất.

1.3. Tổng quan các biện pháp sư phạm hiệu quả

Nhiều biện pháp sư phạm đã được nghiên cứu và áp dụng. Phương pháp phụ đạo Toán lớp 10 là một trong số đó. Nó bao gồm các buổi học bổ trợ ngoài giờ. Nội dung tập trung vào các kiến thức hổng. Dạy học phân hóa môn Toán cũng rất quan trọng. Giáo viên điều chỉnh nội dung, phương pháp theo năng lực học sinh. Áp dụng cá thể hóa trong dạy Toán 10 giúp đáp ứng nhu cầu riêng. Sử dụng các kỹ thuật tạo hứng thú học tập. Ví dụ như trò chơi giáo dục, ứng dụng thực tế. Xây dựng môi trường học tập tích cực, thân thiện. Khuyến khích học sinh chia sẻ, hợp tác. Các biện pháp này giúp khắc phục hổng kiến thức Toán cấp 3. Đồng thời, nâng cao tư duy Toán học cho học sinh yếu kém. Việc kết hợp nhiều biện pháp mang lại hiệu quả cao. Giáo viên cần linh hoạt trong việc lựa chọn và áp dụng.

II.Đánh giá nguyên nhân học sinh mất gốc Toán 10

Việc đánh giá nguyên nhân học sinh mất gốc Toán lớp 10 là bước đầu tiên quan trọng. Chỉ khi hiểu rõ gốc rễ vấn đề, giáo viên mới có thể đưa ra giải pháp phù hợp. Các nguyên nhân có thể đến từ nhiều phía: chủ quan từ bản thân học sinh hoặc khách quan từ môi trường. Việc khảo sát thực trạng sẽ giúp làm rõ điều này. Giáo viên cần lắng nghe, quan sát học sinh. Đồng thời, tìm hiểu về hoàn cảnh gia đình và quá trình học tập trước đây. Nhận diện các dấu hiệu sớm của việc mất gốc. Điều này giúp can thiệp kịp thời. Tránh để tình trạng trở nên nghiêm trọng hơn. Việc phân tích nguyên nhân cần được thực hiện một cách khoa học. Nó là cơ sở để xây dựng chiến lược dạy Toán cho học sinh yếu hiệu quả. Đảm bảo rằng mọi nỗ lực đều đi đúng hướng. Góp phần hỗ trợ học sinh lấy lại kiến thức nền tảng Toán 10 đã bị hổng.

2.1. Phân tích yếu tố chủ quan gây mất gốc Toán

Nhiều yếu tố chủ quan khiến học sinh mất gốc Toán 10. Thiếu hứng thú, động lực học tập là nguyên nhân chính. Học sinh có thể cảm thấy môn Toán khô khan, khó hiểu. Thiếu sự tập trung trong giờ học. Dẫn đến không nắm vững bài ngay từ đầu. Thói quen học tập sai lầm cũng ảnh hưởng lớn. Ví dụ như không ghi chép đầy đủ, không ôn bài thường xuyên. Sự thiếu tự tin vào năng lực bản thân. Nỗi sợ hãi khi đối mặt với các bài toán khó. Điều này dẫn đến tâm lý né tránh, bỏ cuộc. Tư duy trì hoãn, không chủ động tìm hiểu. Các em có thể không biết cách tự học hiệu quả. Những yếu tố này tích lũy dần. Cuối cùng hình thành lỗ hổng kiến thức. Việc nhận diện đúng các yếu tố này giúp giáo viên định hướng cách hỗ trợ tâm lý. Kích thích sự chủ động của học sinh.

2.2. Khảo sát nguyên nhân khách quan từ môi trường học tập

Nguyên nhân khách quan cũng góp phần vào việc học sinh yếu kém. Phương pháp giảng dạy của giáo viên đôi khi chưa phù hợp. Đặc biệt với nhóm học sinh có năng lực khác biệt. Sĩ số lớp học quá đông làm giảm sự tương tác. Giáo viên khó có thể quan tâm sát sao từng cá nhân. Chương trình học đôi khi quá nặng. Học sinh yếu không kịp theo kịp tiến độ. Áp lực từ gia đình, bạn bè cũng có thể ảnh hưởng. Môi trường học tập không thân thiện. Thiếu sự hỗ trợ từ phía nhà trường, bạn bè. Thiếu tài liệu, nguồn học liệu bổ trợ. Việc thiếu cơ hội luyện tập bài tập Toán 10 cơ bản cũng là một vấn đề. Khảo sát các nguyên nhân này giúp trường học và giáo viên điều chỉnh. Tạo ra môi trường học tập tốt hơn. Điều này hỗ trợ khắc phục hổng kiến thức Toán cấp 3 hiệu quả.

2.3. Nhận diện các dấu hiệu học sinh mất gốc Toán 10

Việc nhận diện sớm giúp can thiệp kịp thời. Học sinh mất gốc Toán 10 thường có điểm số thấp kéo dài. Các em khó khăn trong việc giải các bài tập cơ bản. Không thể hiểu hoặc áp dụng các công thức đơn giản. Tránh né các hoạt động liên quan đến Toán. Thiếu tự tin khi được hỏi bài. Thái độ thờ ơ, không hứng thú trong giờ học. Thường xuyên bỏ qua các bài tập về nhà. Gặp khó khăn khi giải thích các khái niệm. Khả năng liên kết các kiến thức nền tảng Toán 10 còn yếu. Giáo viên cần quan sát kỹ lưỡng hành vi học sinh. Thường xuyên kiểm tra, đánh giá để phát hiện sớm. Kịp thời đưa ra các phương pháp phụ đạo Toán lớp 10 phù hợp. Ngăn chặn tình trạng yếu kém lan rộng.

III.Chiến lược dạy Toán cho học sinh yếu hiệu quả

Việc xây dựng chiến lược dạy Toán cho học sinh yếu đòi hỏi sự linh hoạt và kiên trì. Các chiến lược này phải tập trung vào việc tái thiết kiến thức và động lực. Không chỉ lấp đầy lỗ hổng, mà còn phải xây dựng lại nền tảng vững chắc. Cần áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại, phù hợp với từng đối tượng. Mục tiêu là giúp học sinh không chỉ học thuộc lòng. Mà còn phải hiểu sâu sắc bản chất vấn đề. Từ đó, phát triển khả năng ứng dụng và giải quyết vấn đề. Dạy học phân hóa môn Toáncá thể hóa trong dạy Toán 10 là chìa khóa. Các biện pháp này đảm bảo mọi học sinh đều nhận được sự hỗ trợ cần thiết. Tạo điều kiện để các em tiến bộ theo tốc độ của mình. Khắc phục triệt để tình trạng học sinh mất gốc Toán 10. Giúp các em tìm thấy niềm vui trong học tập.

3.1. Dạy học phân hóa cá thể hóa trong môn Toán 10

Dạy học phân hóa môn Toán là chiến lược quan trọng. Giáo viên cần phân loại học sinh theo năng lực. Sau đó, thiết kế bài giảng, bài tập phù hợp. Các bài tập có thể được chia thành nhiều cấp độ. Từ bài tập Toán 10 cơ bản đến nâng cao. Cá thể hóa trong dạy Toán 10 tập trung vào nhu cầu riêng của từng học sinh. Mỗi em có thể có điểm mạnh, điểm yếu khác nhau. Giáo viên cần tìm hiểu rõ từng trường hợp. Đưa ra kế hoạch học tập riêng. Phương pháp này giúp học sinh yếu kém không bị quá tải. Đồng thời, vẫn đảm bảo các em được thử thách phù hợp. Điều này thúc đẩy sự tiến bộ liên tục. Tạo môi trường học tập công bằng, hiệu quả cho mọi học sinh. Khuyến khích sự tự chủ trong học tập.

3.2. Phương pháp phụ đạo Toán lớp 10 chuyên biệt

Phương pháp phụ đạo Toán lớp 10 cần được thiết kế chuyên biệt. Các buổi phụ đạo thường diễn ra ngoài giờ học chính khóa. Số lượng học sinh trong nhóm nhỏ hơn. Điều này giúp giáo viên có thể quan tâm sâu sát hơn. Nội dung phụ đạo tập trung vào kiến thức nền tảng Toán 10 bị hổng. Các kiến thức này có thể là từ các lớp dưới. Ví dụ, đại số, hình học cơ bản. Giáo viên cần sử dụng nhiều ví dụ minh họa. Giải thích cặn kẽ từng bước. Cho học sinh nhiều cơ hội thực hành. Sử dụng tài liệu, bài tập bổ trợ được thiết kế riêng. Việc này giúp khắc phục hổng kiến thức Toán cấp 3 một cách triệt để. Đảm bảo học sinh có đủ thời gian để nắm vững kiến thức. Củng cố niềm tin và sự tự tin của các em.

3.3. Xây dựng kiến thức nền tảng Toán 10 vững chắc

Việc xây dựng kiến thức nền tảng Toán 10 là trọng tâm. Học sinh cần được ôn tập lại các khái niệm cơ bản. Điều này bao gồm tập hợp, hàm số, phương trình, bất phương trình, vectơ. Đảm bảo học sinh hiểu rõ bản chất từng khái niệm. Không chỉ là ghi nhớ công thức. Giáo viên cần có phương pháp giảng dạy rõ ràng, mạch lạc. Sử dụng sơ đồ tư duy, bảng biểu để hệ thống hóa kiến thức. Cho học sinh luyện tập bài tập Toán 10 cơ bản thường xuyên. Điều này giúp các em ghi nhớ và vận dụng hiệu quả. Cần kiểm tra định kỳ để đánh giá sự tiến bộ. Kịp thời lấp đầy những lỗ hổng mới phát sinh. Một nền tảng vững chắc là yếu tố quyết định. Nó giúp học sinh tiếp thu kiến thức mới dễ dàng hơn. Tạo đà cho sự phát triển tư duy Toán học cho học sinh yếu kém.

IV.Phát triển tư duy tạo hứng thú học Toán lớp 10

Việc phát triển tư duy Toán học cho học sinh yếu kém đi đôi với việc tạo hứng thú học Toán. Nếu học sinh không cảm thấy hứng thú, mọi nỗ lực đều trở nên khó khăn. Do đó, giáo viên cần áp dụng các phương pháp sáng tạo. Biến môn Toán từ môn học khô khan thành một hành trình khám phá. Tập trung vào việc khuyến khích học sinh suy nghĩ, lập luận. Thay vì chỉ bắt các em ghi nhớ máy móc. Việc này đòi hỏi sự thay đổi trong cách tiếp cận. Tạo ra một môi trường học tập tích cực, hỗ trợ. Nơi học sinh không ngại mắc lỗi và đặt câu hỏi. Các hoạt động tương tác, trò chơi giáo dục có thể phát huy hiệu quả. Giúp học sinh tìm thấy niềm vui trong việc giải quyết vấn đề. Từ đó, củng cố kiến thức nền tảng Toán 10 một cách tự nhiên.

4.1. Khuyến khích tư duy Toán học cho học sinh yếu kém

Để phát triển tư duy Toán học cho học sinh yếu kém, giáo viên cần thay đổi cách dạy. Tập trung vào việc giải thích 'tại sao' thay vì chỉ 'cái gì'. Sử dụng các bài toán thực tế, gần gũi. Điều này giúp học sinh thấy được ứng dụng của Toán học. Khuyến khích học sinh tự tìm tòi lời giải. Thay vì cung cấp sẵn đáp án. Đặt câu hỏi gợi mở, hướng dẫn các em suy luận. Chia sẻ nhiều cách giải khác nhau cho cùng một bài toán. Tạo điều kiện cho học sinh thảo luận, tranh luận. Điều này giúp phát triển khả năng lập luận, phản biện. Áp dụng các kỹ thuật giải quyết vấn đề sáng tạo. Việc này giúp học sinh xây dựng kiến thức nền tảng Toán 10 một cách chủ động. Từ đó, nâng cao năng lực tư duy tổng thể.

4.2. Tạo hứng thú học Toán qua hoạt động tương tác

Để tạo hứng thú học Toán, hoạt động tương tác là rất quan trọng. Giáo viên có thể tổ chức các trò chơi toán học. Sử dụng các phần mềm, ứng dụng học tập thú vị. Tổ chức các hoạt động nhóm, làm việc cặp đôi. Điều này khuyến khích sự hợp tác, chia sẻ. Cho học sinh thuyết trình, giải thích ý tưởng của mình. Sử dụng các câu chuyện, tình huống thực tế liên quan đến Toán. Áp dụng các dự án nhỏ, yêu cầu học sinh ứng dụng kiến thức. Ví dụ như tính toán chi phí, thiết kế mô hình. Việc này giúp học sinh thấy được giá trị thực tiễn của môn Toán. Các hoạt động này giúp giảm bớt căng thẳng. Biến quá trình học tập thành trải nghiệm vui vẻ. Củng cố kiến thức nền tảng Toán 10 một cách nhẹ nhàng. Đây là chiến lược dạy Toán cho học sinh yếu hiệu quả.

4.3. Xây dựng môi trường học tập tích cực hỗ trợ

Môi trường học tập tích cực là yếu tố then chốt. Giáo viên cần xây dựng bầu không khí thân thiện, cởi mở. Khuyến khích học sinh đặt câu hỏi mà không sợ bị phán xét. Khen ngợi những nỗ lực nhỏ nhất của học sinh. Giúp các em xây dựng sự tự tin. Tránh so sánh học sinh với nhau. Thay vào đó, tập trung vào sự tiến bộ của từng cá nhân. Tạo cơ hội cho học sinh giúp đỡ lẫn nhau. Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa giáo viên và học sinh. Đảm bảo học sinh cảm thấy an toàn và được hỗ trợ. Môi trường này giúp giảm áp lực học tập. Khuyến khích học sinh chủ động tham gia. Góp phần tạo hứng thú học Toán và phát triển toàn diện. Nó là nền tảng để học sinh yếu kém vượt qua khó khăn.

V.Phụ đạo Toán 10 Khắc phục hổng kiến thức nền tảng

Phụ đạo Toán 10 là một giải pháp thiết yếu. Nó giúp khắc phục hổng kiến thức Toán cấp 3 cho học sinh yếu kém. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn và phương pháp đúng đắn. Mục tiêu là lấp đầy những lỗ hổng từ các lớp trước. Đồng thời, xây dựng lại kiến thức nền tảng Toán 10 vững chắc. Chương trình phụ đạo cần được thiết kế khoa học, có hệ thống. Nó không chỉ đơn thuần là giải thêm bài tập. Mà còn phải tập trung vào việc hệ thống hóa kiến thức. Giúp học sinh hiểu rõ bản chất vấn đề. Các bài tập Toán 10 cơ bản đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp củng cố kiến thức từng bước. Đảm bảo học sinh có đủ tự tin để tiếp thu nội dung mới. Điều này là chiến lược dạy Toán cho học sinh yếu hiệu quả. Giúp các em lấy lại sự tự tin và niềm yêu thích môn Toán.

5.1. Hệ thống hóa kiến thức bị hổng Toán cấp 3

Việc hệ thống hóa kiến thức bị hổng Toán cấp 3 là ưu tiên hàng đầu. Giáo viên cần rà soát lại các chủ đề quan trọng từ lớp dưới. Ví dụ như phương trình bậc nhất, bậc hai, hệ phương trình, các phép toán về phân thức, căn thức, hình học phẳng cơ bản. Sử dụng sơ đồ tư duy, bảng tóm tắt để học sinh dễ hình dung. Tổ chức các buổi ôn tập chuyên sâu cho từng chủ đề. Đảm bảo học sinh nắm vững từng khái niệm. Cung cấp bài tập Toán 10 cơ bản liên quan đến kiến thức cũ. Điều này giúp củng cố, liên kết các phần kiến thức. Tránh tình trạng học sinh chỉ học vẹt. Xây dựng lại nền tảng vững chắc. Đây là bước quan trọng để học sinh mất gốc Toán 10 có thể tiến bộ.

5.2. Luyện tập bài tập Toán 10 cơ bản nâng cao dần

Luyện tập bài tập Toán 10 cơ bản là không thể thiếu. Học sinh cần bắt đầu với những bài tập dễ nhất. Điều này giúp củng cố sự tự tin. Sau đó, giáo viên tăng dần độ khó của bài tập. Các bài tập được phân loại theo từng dạng. Từ đó, học sinh có thể làm quen với nhiều loại hình khác nhau. Cung cấp hướng dẫn chi tiết cho mỗi dạng bài. Khuyến khích học sinh tự giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, vẫn có sự hỗ trợ khi cần thiết. Luyện tập thường xuyên giúp hình thành kỹ năng. Nâng cao khả năng vận dụng kiến thức. Đảm bảo học sinh không bị quá tải. Đồng thời, vẫn được thử thách để phát triển. Đây là phương pháp phụ đạo Toán lớp 10 mang lại hiệu quả cao. Giúp học sinh phát triển tư duy Toán học cho học sinh yếu kém một cách bền vững.

5.3. Áp dụng phương pháp bổ trợ kiến thức hiệu quả

Các phương pháp bổ trợ giúp củng cố kiến thức nền tảng Toán 10. Sử dụng thẻ flashcard để ghi nhớ công thức, định nghĩa. Tổ chức các buổi học nhóm nhỏ. Học sinh có thể trao đổi, giúp đỡ lẫn nhau. Áp dụng kỹ thuật đặt câu hỏi Socratic. Giáo viên đặt câu hỏi để học sinh tự suy nghĩ, tìm ra câu trả lời. Sử dụng các phần mềm, ứng dụng học Toán. Chúng cung cấp bài tập tương tác, phản hồi nhanh chóng. Tổ chức các cuộc thi nhỏ, trò chơi có thưởng. Điều này tạo hứng thú học Toán cho học sinh. Khuyến khích học sinh chủ động tìm kiếm tài liệu. Học hỏi từ các nguồn khác nhau. Các phương pháp này giúp đa dạng hóa cách học. Đảm bảo học sinh tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả nhất. Đồng thời, khắc phục hổng kiến thức Toán cấp 3 một cách toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Giúp đỡ học sinh yếu kém trong dạy học môn toán lớp 10 trung học phổ thông luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (230 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM NGU ỄN THỤ PH NG TR M GIÖP ĐỠ HỌC SINH ẾU KÉM TRONG DẠ HỌC MÔN TOÁN LỚP 10 TRUNG HỌC PHỔ THÔNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI, 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM NGU ỄN THỤ PH NG TR M GIÖP ĐỠ HỌC SINH ẾU KÉM TRONG DẠ HỌC MÔN TOÁN LỚP 10 TRUNG HỌC PHỔ THÔNG Chuyên ngành: Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 9 14 01 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1 PGS TS Đào Thái L i 2 TS Ph n Thị Luyến HÀ NỘI, 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tất cả các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. Tác giả luận án Nguyễn Thụy Phương Trâm MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Các phương pháp nghiên cứu.

Những vấn đề đưa ra bảo vệ. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án .4 CH NG 1: C SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. T ng quan các kết quả nghiên cứu về học sinh yếu k m trong học tập nói chung và trong học môn Toán nói riêng.

Những nghiên cứu ở nước ngoài. Những nghiên cứu ở Việt Nam. Đặc điểm học sinh lớp 10 và nội dung chương trình môn Toán lớp 10 Trung học ph thông. Đặc điểm của học sinh lớp 10 Trung học ph thông.

Đặc điểm nội dung chương trình môn Toán ở lớp 10 Trung học ph thông. Vấn đề học sinh yếu k m môn Toán lớp 10 Trung học ph thông. Đặc điểm học sinh yếu k m môn Toán lớp 10 Trung học ph thông. Nguyên nhân học sinh yếu k m môn Toán.

Một số hình thức giúp đỡ học sinh yếu k m môn Toán. Khai thác một số lý thuyết dạy học cho học sinh yếu k m môn Toán. Lý thuyết về cấu trúc hoạt động, sự phát triển tâm lý ở người học của A. Lý thuyết phát triển nhận thức của Piaget.

Mô hình dạy học hành động học tập khám phá của Jerome Bruner. Lý thuyết kiến tạo về xã hội của Vygotsky. Thuyết đa trí tuệ. Một số phương pháp dạy học được vận dụng để giúp đỡ học sinh yếu kém môn Toán.

Một số thuyết học tập. Dạy học phân hóa. Dạy học hợp tác. Dạy học phát hiện và giải quyết vấn đề.

Khảo sát thực trạng học sinh yếu k m môn Toán ở lớp 10 một số trường Trung học ph thông. Mục đích, nội dung khảo sát. Đối tượng, địa bàn và phương pháp khảo sát. Nội dung và công cụ khảo sát.

Quá trình khảo sát. Kết quả khảo sát. Kết luận chương 1 .72 CH NG 2: MỘT SỐ BIỆN PHÁP S PHẠM GIÖP ĐỠ HỌC SINH ẾU KÉM MÔN TOÁN LỚP 10 TRUNG HỌC PHỔ THÔNG. Định hướng đề xuất biện pháp sư phạm giúp đỡ học sinh yếu k m trong dạy học môn Toán ở lớp 10 Trung học ph thông.

Một số biện pháp sư phạm giúp đỡ học sinh yếu k m môn Toán ở lớp 10 Trung học ph thông. Biện pháp 1:Tìm hiểu, phân tích và xác định được nguyên nhân dẫn đến tình trạng học sinh yếu k m môn Toán để có những biện pháp giúp đỡ kịp thời. Biện pháp 2: Động viên khuyến khích, tạo hứng thú, củng cố niềm tin của học sinh trong học tập môn Toán. Biện pháp 3: Hệ thống hóa kiến thức, b lấp những kiến thức, k n ng mà học sinh bị h ng.

Biện pháp 4: Hướng dẫn cho học sinh phương pháp học tập tích cực, ph hợp với đặc điểm cá nhân học sinh. Biện pháp 5: Đưa ra những yêu c u, nhiệm vụ ph hợp với n ng lực của học sinh nhưng tu n tự nâng cao yêu c u. Mối liên hệ giữa các biện pháp giúp đỡ học sinh yếu k m môn Toán lớp 10 Trung học ph thông. Kết luận chương 2 .122 CH NG 3: THỰC NGHIỆM S PHẠM.

Mục đích thực nghiệm sư phạm. Thời gian, địa điểm thực nghiệm sư phạm. Đối tượng thực nghiệm. Phương pháp thực nghiệm sư phạm.

Phương pháp điều tra. Phương pháp quan sát. Phương pháp thống kê toán học. Phương pháp nghiên cứu trường hợp (case-study).

Phương pháp chuyên gia. Xây dựng phương thức và tiêu chí đánh giá. Nội dung thực nghiệm sư phạm. Kết quả thực nghiệm sư phạm.

Kết quả thực nghiệm sư phạm vòng 1. Kết quả thực nghiệm sư phạm vòng 2 (n m học 2016 - 2017). Phân tích kết quả trên các trường hợp điển hình. Điều tra về các biện pháp sư phạm đã đề xuất thông qua các bài dạy của giáo viên và học sinh.

Điều tra về giáo án đã soạn. Điều tra về kết quả của các giờ học thực nghiệm sư phạm. Điều tra về kết quả của các giờ học thực nghiệm sư phạm đối với học sinh. Điều tra về các biện pháp sư phạm đã đề xuất thông qua khảo sát giáo viên.

Kết luận chương 3 .145 KẾT LUẬN VÀ KHU ẾN NGHỊ .146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH BÀI BÁO .148 TÀI LIỆU THAM KHẢO .149 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT TT Viết tắt Viết đầy đủ 1 BTBT Bài tập b trợ 2 ĐC Đối chứng 3 DH Dạy học 4 GV Giáo viên 5 HĐ Hoạt động 6 HS Học sinh 7 HSYK Học sinh yếu k m 8 HT Học tập 9 KT- KN Kiến thức, kỹ n ng 10 MTCT Máy tính c m tay 11 NXB Nhà xuất bản 12 PPDH Phương pháp dạy học 13 PPHT Phương pháp học tập 14 PPVT Phương pháp vectơ 15 SGK Sách giáo khoa 16 THCS Trung học sơ sở 17 THPT Trung học ph thông 18 TN Thực nghiệm 19 TNSP Thực nghiệm sư phạm DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Số lượng GV, HS tham gia khảo sát tại các trường THPT. Bảng mô tả các cấp độ tư duy của GS. Kết quả khảo sát các biểu hiện của HSYK môn Toán lớp 10 THPT qua quan sát trên lớp của GV.

Tỉ lệ HSYK môn Toán lớp 10 THPT theo từng chủ đề. Kết quả khảo sát GV về các nguyên nhân. Kết quả khảo sát GV về các biện pháp t chức học tập c n thiết đối với HSYK môn Toán lớp 10 THPT. Mô hình nhận thức Bloom.

Nhóm lớp tham gia thực nghiệm vòng 1. Thống kê kết quả HT của HS nhóm TN và ĐC trước khi TNSP 127 Bảng 3. Phân bố điểm của nhóm TN và nhóm ĐC sau khi TN sư phạm vòng 1. Kết quả thống kê ở các trường THPT tham gia TNSP.

Kết quả HT của HS nhóm TN, ĐC trước khi TNSP vòng 2. Bảng kết quả thống kê điểm khảo sát. Bảng kết quả thống kê điểm khảo sát. Điều tra GV về nội dung DH TNSP.

Điều tra GV về hiệu quả việc giúp đỡ cho HSYK môn Toán lớp 10 THPT trong các tiết học TNSP. Điều tra HS về các tiết học trong quá trình TNSP. Kết quả khảo sát GV về tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp giúp đỡ HSYK môn Toán lớp 10 THPT. 139 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Đa giác đồ về chất lượng HT của nhóm TN và ĐC trước TN. Biểu đồ phân phối tỉ lệ xếp loại học sinh trong môn Toán. Đa giác đồ về chất lượng HT của nhóm TN và ĐC sau TN. Biểu đồ phân phối tỉ lệ học sinh trước thực nghiệm vòng 2.

Biểu đồ phân phối tỉ lệ xếp loại HS sau thực nghiệm vòng 2. Đường biểu diễn t n suất tích lũy hội tụ l i. 136 DANH MỤC HÌNH – S ĐỒ Hình 1. Các giai đoạn HT.

Hình ảnh minh họa quỹ đạo của hệ mặt trời. Phân loại HSYK trong HT của Sangeeta Chauhan. Nguyên nhân HSYK môn Toán lớp 10 THPT. Cấu trúc HĐ của A.

Quá trình thích nghi trí tuệ trong HT. Sơ đồ tư duy chủ đề Hàm số. Sơ đồ tư duy ôn tập kiến thức chương Vectơ. 111 1 MỞ ĐẦU 1 Lí do chọn đề tài +) T m quan trọng của môn Toán: Môn Toán là một trong những môn học cơ bản, xuyên suốt toàn bộ quá trình HT của HS.

Ở cấp trung học ph thông (THPT), môn Toán có nhiệm vụ hình thành và củng cố vững chắc học vấn toán học ph thông cho HS, đồng thời có tác động mạnh mẽ đến việc hỗ trợ các bộ môn khác (đặc biệt là các môn khoa học tự nhiên). Vì vậy, việc nâng cao chất lượng môn Toán, giảm tỉ lệ học sinh yếu k m (HSYK) môn Toán trong trường THPT là nhiệm vụ c n thiết. Trong thực tế cuộc sống, Toán học c n thiết cho tất cả mọi người, d người ta làm ngành nghề gì, người ta sống ở đâu hay ở thời đại nào. Môn Toán không chỉ có t m quan trọng trong quá trình học tập của học sinh mà còn có ý ngh a to lớn trong việc tạo nền tảng cơ bản, vững chắc trong việc học tập sau ph thông của học sinh.

Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể học tốt môn Toán bởi nhiều lí do khác nhau: đặc điểm của từng cá nhân học sinh, HS bị h ng kiến thức từ cấp dưới, hoặc do HS chưa lựa chọn được PPHT ph hợp, hoặc do những yếu tố khách quan, … +) Thực tiễn cho thấy sự tồn tại HSYK môn Toán là khách quan: Qua điều tra thực tiễn, HSYK môn Toán luôn tồn tại và chiếm tỉ lệ khá cao trong trường THPT. Thực trạng đó dẫn đến nỗi tr n trở của nhiều nhà nghiên cứu, của xã hội và của giáo viên (GV). Mặc d các chuyên gia giáo dục đã cố gắng giải quyết và khắc phục tình trạng này nhưng tỉ lệ HSYK môn Toán còn cao so với các bộ môn khác trong nhà trường. Thực tế ở huyện Đức Trọng – Lâm Đồng, số HSYK môn Toán chiếm tỉ lệ khá cao (theo khảo sát của chúng tôi là g n 20%).

Trong những n m g n đây, Đảng và Nhà nước đã quan tâm và tạo nhiều thuận lợi cho việc nâng cao chất lượng giáo dục nói chung, giúp đỡ HSYK nói riêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giúp đỡ học sinh yếu kém trong dạy học môn Toán lớp 10" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp hỗ trợ học sinh yếu kém môn toán lớp 10 THPT. Đề xuất giải pháp dạy học hiệu quả, cải thiện kết quả học tập.

Luận án "Giúp đỡ học sinh yếu kém trong dạy học môn Toán lớp 10" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Giúp đỡ học sinh yếu kém trong dạy học môn Toán lớp 10" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giúp đỡ học sinh yếu kém trong dạy học môn Toán lớp 10" thuộc chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Giúp đỡ học sinh yếu kém trong dạy học môn Toán lớp 10" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giúp đỡ học sinh yếu kém trong dạy học môn Toán lớp 10" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giúp đỡ học sinh yếu kém trong dạy học môn Toán lớp 10" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter