Luận án: Giảng dạy Pháp thương mại ĐH Kinh tế VN - Nhận thức & Cải thiện
Nghiên cứu cải tiến phương pháp giảng dạy tiếng Pháp thương mại tại các trường đại học kinh tế Việt Nam. Đề xuất giải pháp hiệu quả.
Université Nationale de Hanoï, Université de Langues et d’Etudes Internationales
Didactique du FLE
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thực trạng giảng dạy tiếng Pháp thương mại ĐH Kinh tế VN
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Université Nationale de Hanoï, Université de Langues et d’Etudes Internationales
- Chuyên ngành:
- Didactique du FLE
- Tác giả:
- Do Thi Thu Giang
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thực trạng giảng dạy tiếng Pháp thương mại ĐH Kinh tế VN
Nghiên cứu đánh giá thực trạng giảng dạy tiếng Pháp thương mại tại các trường Đại học Kinh tế Việt Nam. Khảo sát các chương trình tiếng Pháp đại học hiện hành tại Đại học Kinh tế TP.HCM và Đại học Kinh tế Quốc dân. Mục tiêu chính là trang bị tiếng Pháp chuyên ngành kinh tế và phát triển năng lực giao tiếp thương mại cho sinh viên. Tuy nhiên, sự phù hợp của chương trình với yêu cầu thị trường lao động vẫn cần được xem xét kỹ lưỡng. Nhiều chương trình còn nặng về lý thuyết, hạn chế thực hành. Chất lượng tài liệu giảng dạy cũng là một yếu tố cần cải thiện. Điều này ảnh hưởng đến khả năng áp dụng kiến thức của sinh viên vào thực tế kinh doanh.
1.1. Khảo sát các chương trình tiếng Pháp thương mại hiện tại
Đánh giá thực trạng giảng dạy tiếng Pháp thương mại tại các trường Đại học Kinh tế Việt Nam là một nhiệm vụ quan trọng. Nghiên cứu xem xét kỹ lưỡng các chương trình tiếng Pháp đại học hiện hành. Các trường như Đại học Kinh tế TP.HCM và Đại học Kinh tế Quốc dân được khảo sát. Mục tiêu chính của các chương trình là trang bị tiếng Pháp chuyên ngành kinh tế cho sinh viên. Điều này nhằm phát triển năng lực giao tiếp thương mại cần thiết. Tuy nhiên, sự phù hợp của chương trình với yêu cầu thực tế của thị trường lao động vẫn cần được kiểm chứng. Nhiều chương trình tiếng Pháp đại học hiện nay còn nặng về lý thuyết. Thời lượng dành cho thực hành tiếng Pháp chuyên ngành còn hạn chế. Điều này khiến sinh viên khó khăn khi áp dụng kiến thức vào các tình huống kinh doanh cụ thể. Khảo sát cũng bao gồm việc đánh giá các tài liệu giảng dạy. Chất lượng của giáo trình và tài liệu tham khảo ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả học tập. Việc cập nhật tài liệu mới, phản ánh xu hướng kinh tế toàn cầu, là một yêu cầu cấp thiết. Các chương trình cần có sự điều chỉnh linh hoạt để đáp ứng sự thay đổi liên tục của môi trường kinh doanh.
1.2. Những nhận định về chất lượng đào tạo tiếng Pháp chuyên ngành
Chất lượng đào tạo ngôn ngữ thương mại tại các trường kinh tế đang đối mặt với nhiều ý kiến đa chiều. Sinh viên thường bày tỏ mong muốn về một chương trình học thực tiễn hơn. Giảng viên cũng không ngừng nỗ lực để cải thiện phương pháp giảng dạy ngoại ngữ. Mặc dù vậy, một khoảng cách đáng kể vẫn tồn tại giữa lý thuyết và thực hành. Khả năng sử dụng tiếng Pháp chuyên ngành kinh tế của sinh viên sau khi tốt nghiệp chưa đạt đến mức tối ưu. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến cơ hội việc làm của họ trong các công ty quốc tế. Nghiên cứu đã thu thập và phân tích sâu rộng các đánh giá từ cả sinh viên và giảng viên. Những quan điểm này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực tế giảng dạy tiếng Pháp thương mại. Các khó khăn phổ biến được chỉ ra bao gồm sự thiếu hụt tài liệu chuyên sâu. Ngoài ra, cơ hội để sinh viên thực hành ngôn ngữ trong môi trường kinh doanh thực tế cũng còn hạn chế. Từ đó, luận án đề xuất nhiều giải pháp cải thiện chương trình đào tạo. Những giải pháp này hướng đến mục tiêu nâng cao năng lực giao tiếp thương mại cho sinh viên, chuẩn bị họ cho thị trường lao động hội nhập.
II.Khám phá lý thuyết cải thiện giảng dạy tiếng Pháp chuyên ngành
Nghiên cứu áp dụng lý thuyết biểu trưng xã hội để hiểu sâu hơn về nhận thức trong giảng dạy tiếng Pháp chuyên ngành. Lý thuyết này giải thích cách các quan điểm định hình phương pháp giảng dạy ngoại ngữ và kỳ vọng học tập. Việc nhận diện các biểu trưng giúp định hướng cải thiện chương trình đào tạo. Ngoài ra, nghiên cứu còn làm rõ sự khác biệt giữa tiếng Pháp chuyên ngành, Tiếng Pháp theo Mục tiêu Cụ thể (FOS) và Tiếng Pháp Ngôn ngữ Nghề nghiệp (FLP). Sự phân biệt này là cần thiết để xây dựng chương trình tiếng Pháp đại học hiệu quả, tập trung vào đào tạo ngôn ngữ thương mại chính xác.
2.1. Áp dụng lý thuyết biểu trưng xã hội vào giảng dạy tiếng Pháp
Lý thuyết biểu trưng xã hội đóng một vai trò nền tảng trong nghiên cứu này. Lý thuyết này giúp giải thích cách thức các cá nhân và nhóm xã hội nhận thức về giảng dạy tiếng Pháp chuyên ngành. Những nhận thức này không chỉ định hình quan điểm. Chúng còn ảnh hưởng sâu sắc đến việc áp dụng phương pháp giảng dạy ngoại ngữ. Các biểu trưng xã hội tồn tại trong cộng đồng giảng viên và sinh viên. Chúng tác động đến kỳ vọng, hành vi học tập và thực tiễn đào tạo. Phân tích các biểu trưng về tiếng Pháp chuyên ngành kinh tế là một phần quan trọng. Các biểu trưng này có thể liên quan đến giá trị của việc học tiếng Pháp. Chúng cũng bao gồm những khó khăn gặp phải và lợi ích tiềm năng. Việc nhận diện chính xác các biểu trưng này là bước đầu tiên để cải thiện chương trình đào tạo. Nó giúp phát triển đào tạo ngôn ngữ thương mại một cách có ý thức hơn. Thay đổi các biểu trưng tiêu cực và củng cố biểu trưng tích cực là cần thiết. Điều này sẽ góp phần đáng kể vào việc nâng cao chất lượng giáo dục.
2.2. Phân biệt tiếng Pháp chuyên ngành và các khái niệm liên quan
Việc làm rõ khái niệm tiếng Pháp chuyên ngành là một yêu cầu cấp thiết. Khái niệm này thường bị nhầm lẫn với các thuật ngữ tương tự. Nghiên cứu tập trung phân biệt nó với Tiếng Pháp theo Mục tiêu Cụ thể (FOS). Cũng cần làm rõ sự khác biệt với Tiếng Pháp Ngôn ngữ Nghề nghiệp (FLP). Mỗi khái niệm có những đặc điểm riêng biệt. Chúng cũng có các mục tiêu và đối tượng đào tạo khác nhau. Việc hiểu đúng giúp định hướng chương trình hiệu quả. Tiếng Pháp chuyên ngành tập trung vào việc sử dụng ngôn ngữ trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ, tiếng Pháp chuyên ngành kinh tế trang bị từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đặc thù ngành. FOS lại có tính linh hoạt cao hơn. Nó được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu cụ thể, thường là trong thời gian ngắn. FLP lại chú trọng trực tiếp vào các kỹ năng ngôn ngữ cần thiết cho một nghề nghiệp cụ thể. Sự phân biệt rõ ràng này rất quan trọng. Nó giúp xây dựng một chương trình tiếng Pháp đại học chính xác. Điều này đảm bảo hiệu quả tối đa cho đào tạo ngôn ngữ thương mại.
III.Nâng cao chương trình tiếng Pháp thương mại Đại học Kinh tế
Nghiên cứu đề xuất cải thiện chương trình đào tạo toàn diện cho giảng dạy tiếng Pháp thương mại. Chương trình cần được cập nhật nội dung tiếng Pháp chuyên ngành kinh tế, tích hợp các môn học chuyên ngành và chú trọng năng lực giao tiếp thương mại. Đồng thời, cần phát triển phương pháp giảng dạy ngoại ngữ theo hướng lấy người học làm trung tâm. Áp dụng các kỹ thuật mô phỏng, tăng cường thực hành để nâng cao hiệu quả đào tạo ngôn ngữ thương mại tại các trường Đại học Kinh tế như Đại học Kinh tế TP.HCM.
3.1. Đề xuất cải thiện chương trình đào tạo tiếng Pháp đại học
Nghiên cứu đưa ra nhiều đề xuất cải thiện chương trình đào tạo toàn diện. Mục tiêu chính là nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Pháp thương mại một cách bền vững. Chương trình cần được cập nhật thường xuyên. Nội dung tiếng Pháp chuyên ngành kinh tế phải luôn phù hợp. Các chủ đề mới nhất trong kinh tế và thương mại quốc tế cần được tích hợp. Điều này đảm bảo tính thời sự và hữu ích cho sinh viên. Việc tích hợp các môn học chuyên ngành kinh tế vào chương trình tiếng Pháp là cần thiết. Điều này giúp sinh viên hiểu rõ hơn về ngữ cảnh sử dụng ngôn ngữ. Phân bổ thời lượng hợp lý cho từng kỹ năng ngôn ngữ cũng rất quan trọng. Đặc biệt, cần chú trọng phát triển năng lực giao tiếp thương mại. Chương trình tiếng Pháp đại học phải thể hiện tính linh hoạt cao. Nó cần dễ dàng thích ứng với sự thay đổi của thị trường lao động. Các trường như Đại học Kinh tế TP.HCM có thể tiên phong áp dụng.
3.2. Phát triển phương pháp giảng dạy ngoại ngữ hiệu quả
Phương pháp giảng dạy ngoại ngữ cần được đổi mới mạnh mẽ. Cần có sự chuyển dịch từ cách tiếp cận truyền thống. Thay vào đó, tập trung vào phương pháp lấy người học làm trung tâm. Tăng cường tối đa các hoạt động thực hành và làm việc nhóm. Sử dụng công nghệ thông tin và các công cụ kỹ thuật số trong giảng dạy. Điều này tạo ra một môi trường học tập năng động và tương tác. Áp dụng các kỹ thuật mô phỏng tình huống kinh doanh thực tế. Tổ chức các buổi thuyết trình, đàm phán, và hội thảo chuyên đề bằng tiếng Pháp chuyên ngành. Giảng viên cần được bồi dưỡng liên tục về phương pháp giảng dạy ngoại ngữ mới. Điều này giúp họ trang bị kiến thức và kỹ năng sư phạm cần thiết. Nâng cao hiệu quả tổng thể của đào tạo ngôn ngữ thương mại. Kích thích sự hứng thú và chủ động của sinh viên.
IV.Phát triển năng lực giao tiếp thương mại tiếng Pháp
Mục tiêu cốt lõi của giảng dạy tiếng Pháp thương mại là phát triển năng lực giao tiếp thương mại cho sinh viên. Cần tăng cường kỹ năng giao tiếp trong môi trường kinh doanh, chú trọng các tình huống thực tế và yếu tố văn hóa. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất kết nối đào tạo với thực tiễn ngành kinh tế thông qua hợp tác doanh nghiệp, mời chuyên gia và tạo cơ hội thực tập. Điều này giúp sinh viên củng cố tiếng Pháp chuyên ngành kinh tế và chuẩn bị tốt hơn cho thị trường lao động, đảm bảo đào tạo ngôn ngữ thương mại gắn liền với nhu cầu thực tiễn.
4.1. Tăng cường kỹ năng giao tiếp trong môi trường kinh doanh
Phát triển năng lực giao tiếp thương mại là mục tiêu cốt lõi của giảng dạy tiếng Pháp thương mại. Sinh viên cần thành thạo cả bốn kỹ năng ngôn ngữ. Bao gồm nghe, nói, đọc, viết trong các bối cảnh kinh doanh đa dạng. Cần cung cấp các bài tập tình huống thực tế. Lấy ví dụ từ các giao dịch thương mại quốc tế. Tổ chức các hoạt động nhập vai, đàm phán, và giải quyết vấn đề. Điều này giúp sinh viên làm quen với áp lực công việc. Mục tiêu là giúp sinh viên tự tin sử dụng tiếng Pháp chuyên ngành kinh tế. Đặc biệt trong các cuộc họp, thuyết trình, viết thư tín và báo cáo thương mại. Các khóa học cần chú trọng vào từ vựng và ngữ pháp chuyên ngành. Tuy nhiên, không thể bỏ qua yếu tố văn hóa giao tiếp. Nâng cao khả năng hiểu biết đa văn hóa là rất quan trọng. Điều này giúp sinh viên giao tiếp hiệu quả hơn với đối tác quốc tế.
4.2. Kết nối đào tạo với thực tiễn ngành kinh tế
Liên kết chặt chẽ với các doanh nghiệp và tổ chức kinh tế Pháp ngữ là một giải pháp hiệu quả. Đây là cách thức quan trọng để cải thiện chương trình đào tạo. Mời các chuyên gia từ các công ty đến trường để chia sẻ kinh nghiệm thực tế. Tổ chức các buổi hội thảo chuyên đề. Cung cấp các cơ hội thực tập, kiến tập cho sinh viên. Kinh nghiệm thực tế này giúp sinh viên củng cố kiến thức tiếng Pháp chuyên ngành. Họ cũng hiểu rõ hơn về yêu cầu công việc. Điều này giúp sinh viên chuẩn bị tốt hơn cho thị trường lao động sau khi tốt nghiệp. Đào tạo ngôn ngữ thương mại cần gắn liền với nhu cầu thực tiễn của ngành. Tạo ra cầu nối vững chắc giữa nhà trường và doanh nghiệp. Đảm bảo sinh viên có thể chuyển đổi mượt mà từ học tập sang làm việc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của Đỗ Thị Thu Giang (2015) mang tên Enseignement du français commercial dans des écoles supérieures d’économie au Vietnam : Représentations et propositions d’amélioration (Giảng dạy tiếng Pháp thương mại ở các trường đại học kinh tế tại Việt Nam : Biểu trưng và đề xuất nâng cao chất lượng) thuộc chuyên ngành Phương pháp Giảng dạy tiếng Pháp (Didactique du FLE, Mã số: 62410111) tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của GS.TS. Nguyễn Lân Trung và GS.TS. Nguyễn Văn Dũng, là một công trình tiên phong giải quyết bài toán giao thoa giữa tâm lý học xã hội và phương pháp luận giảng dạy ngôn ngữ chuyên ngành. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi mô hình đào tạo theo định hướng thực hành nghề nghiệp, chất lượng đào tạo tiếng Pháp thương mại tại các chương trình cử nhân kinh tế đóng vai trò then chốt quyết định khả năng tuyển dụng (employabilité) của sinh viên tốt nghiệp.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định xuất phát từ thực trạng: trong khi các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận biểu trưng ngôn ngữ ở góc độ văn hóa - biểu tượng chung của tiếng Pháp (Zarate, 1993; Suthisa Rojana-Anun, 2005) hoặc các công trình nghiên cứu nội bộ đơn lẻ thiếu xử lý thứ bậc xuất hiện của từ (như đề tài thạc sĩ năm 2010 của chính tác giả tại Trường Đại học Ngoại thương - ESCE), thì chưa có một khảo sát toàn diện, mang tính hệ thống nào về biểu trưng xã hội đối với hoạt động giảng dạy tiếng Pháp thương mại trên quy mô toàn quốc. Các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Biểu trưng xã hội của sinh viên và giảng viên tại các trường đại học kinh tế ở Việt Nam về việc giảng dạy tiếng Pháp thương mại hiện nay là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Cần can thiệp vào những thành tố cấu trúc nào của quá trình sư phạm để nâng cao thực chất chất lượng giảng dạy môn học này?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Việc giảng dạy tiếng Pháp thương mại được biểu trưng trong nhận thức của sinh viên và giảng viên là "một quá trình giảng dạy còn nhiều bất cập, để lại nhiều điều đáng tiếc" (un enseignement laissant encore à désirer).
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Để nâng cấp toàn diện chất lượng đào tạo, cần phải can thiệp đồng bộ vào toàn bộ các yếu tố cấu thành hệ thống sư phạm: mục tiêu đào tạo, chương trình, tiến trình, phương pháp luận, năng lực giảng viên, tài liệu và phương tiện giảng dạy.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp hai trụ cột khoa học: Thuyết biểu trưng xã hội (Théorie de la représentation sociale) với trọng tâm là Lý thuyết cấu trúc hạt nhân trung tâm (Théorie du noyau central) của Jean-Claude Abric (1994, 2003) và Phương pháp luận giảng dạy Tiếng Pháp chuyên ngành (Didactique du Français de Spécialité - FDS) kế thừa từ Sophie Mangiante & Chantal Parpette (2004, 2006) và Florence Mourlhon-Dallies (2008). Phạm vi nghiên cứu bao quát các chương trình cử nhân kinh tế chuẩn và cử nhân đồng cấp bằng (co-diplomation) tại 5 cơ sở đại học trọng điểm: Đại học Ngoại thương Hà Nội (ESCE), Đại học Thương mại (ESC), Đại học Kinh tế Quốc dân (ESEN), Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (UEH) và Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEHCM).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu lịch sử cho thấy sự tiến hóa của phân ngành giảng dạy tiếng Pháp theo nhu cầu chuyên biệt trải qua nhiều giai đoạn phương pháp luận: từ Français scientifique et technique (thập niên 1960), Français langue de spécialité gắn với phương pháp cấu trúc - toàn thể nghe nhìn thế hệ đầu (Structuro-globale audio-visuelle - SGAV, Lehmann, 1993), Français fonctionnel (Porcher, 1976), đến Français sur Objectifs Spécifiques (FOS, calque từ English for Specific Purposes - ESP, Hutchinson & Waters, 1987) và Français Langue Professionnelle (FLP, Mourlhon-Dallies, 2008).
Trong giới học thuật tồn tại những tranh luận sâu sắc về mặt bản thể luận ngôn ngữ giữa các trường phái:
- Quan điểm tĩnh/biệt lập: Rostislav Kocourek (1991) coi ngôn ngữ chuyên ngành là một "tiểu ngôn ngữ" (sous-langue) với hệ quy tắc từ vựng đóng kín so với ngôn ngữ tự nhiên thông thường.
- Quan điểm ngữ dụng/diễn ngôn: Pierre Lerat (1995) phản bác khái niệm "tiểu ngôn ngữ" và khẳng định đây là "ngôn ngữ chuyên biệt" (langue spécialisée) – tức việc sử dụng ngôn ngữ tự nhiên để truyền tải tri thức kỹ thuật; đồng thuận với góc nhìn này, Mireille Cusin-Berche (2000) đề xuất thay thế hoàn toàn bằng khái niệm "diễn ngôn chuyên ngành" (discours spécialisé). Marie-Thérèse Cabré (1998) tổng hợp ba lập trường và chứng minh ngôn ngữ chuyên ngành là một tập hợp con mang tính ngữ dụng, vừa bao hàm vừa giao thoa sâu sắc với ngôn ngữ phổ thông.
Đỗ Thị Thu Giang (2015) định vị nghiên cứu của mình vào khái niệm Français de Spécialité (FDS) thay vì FOS thuần túy. Sự khác biệt mang tính nguyên lý nằm ở logic "Cung" và "Cầu" (Mangiante & Parpette, 2004): trong khi FOS vận hành theo logic "Cầu" (thiết kế ngắn hạn, cấp bách theo đơn đặt hàng xác định của doanh nghiệp), thì Français de Spécialité vận hành theo logic "Cung" – nơi cơ sở đào tạo đại học cung cấp một chương trình dài hạn cho đối tượng sinh viên theo học chuyên ngành kinh tế, có nhu cầu đầu ra rộng và phải dự đoán trước các tình huống giao tiếp nghề nghiệp tương lai (besoins anticipés).
Khi đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế, luận án tạo lập sự khác biệt vượt trội:
- So với Xie Yong (2007) khảo sát 6 nhóm đối tượng tại Trung Quốc về biểu trưng văn hóa của nước Pháp nhằm giải thích động cơ học tiếng Pháp nói chung;
- So với Suthisa Rojana-Anun (2005) nghiên cứu biểu trưng của sinh viên cử nhân tại 5 quốc gia Đông Nam Á (Thái Lan, Campuchia, Lào, Singapore, Việt Nam) đối với vị thế địa chính trị của tiếng Pháp;
Công trình của Đỗ Thị Thu Giang đã dịch chuyển từ việc nghiên cứu biểu trưng của một "ngôn ngữ/văn hóa" sang nghiên cứu biểu trưng của một "thực hành sư phạm nghề nghiệp cụ thể" (pratique didactique professionnelle), kết hợp trực tiếp đánh giá nhận thức với quy trình thiết kế công cụ giảng dạy thực tiễn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Thuyết biểu trưng xã hội của Serge Moscovici (1961, 1984), Denise Jodelet (1989, 1991, 2003) và đặc biệt là Thuyết cấu trúc hạt nhân trung tâm của Jean-Claude Abric (1984, 1994, 2003). Về mặt lý thuyết, công trình khẳng định biểu trưng xã hội không phải là sự phản ánh thụ động của hiện thực mà là một cấu trúc tri thức mang tính kiến tạo, được chia sẻ xã hội: "ensemble organisé et hiérarchisé des jugements, des attitudes et des informations qu’un groupe social donné élabore à propos d’un objet" (Abric, 1996).
Đóng góp lý thuyết cốt lõi thể hiện qua các mệnh đề khoa học:
- Mệnh đề 1: Biểu trưng của người học và người dạy về môn học chuyên ngành phản ánh chính xác các điểm nghẽn hệ thống của chương trình sư phạm thông qua cơ chế phân hóa giữa Hạt nhân trung tâm (Noyau central - ổn định, không thỏa hiệp, thể hiện chuẩn mực tập thể) và Vùng ngoại vi (Système périphérique - linh hoạt, bảo vệ hạt nhân, điều chỉnh theo ngữ cảnh tức thời).
- Mệnh đề 2: Sự thay đổi bền vững trong nhận thức và kết quả học tập chỉ diễn ra khi có sự chuyển dịch cấu trúc tại Hạt nhân trung tâm thông qua các can thiệp đồng bộ vào quá trình Khách quan hóa (Objectivation) và Định vị neo giữ (Ancrage) (Rouquette & Rateau, 1998).
Khung phân tích độc đáo
Mô hình phân tích của luận án tích hợp ma trận 3 chiều:
- Chiều cấu trúc - nhận thức (Abric, Flament): Tách lập vùng đồng thuận cao (zone de haut consensus) và vùng ngoại vi qua kỹ thuật liên tưởng từ tự do và xếp hạng ưu tiên.
- Chiều xã hội - giao tiếp (Moscovici, Jodelet): Phân tích quá trình tạo nghĩa, chức năng định hướng hành vi và tự biện minh thực hành của sinh viên và giảng viên.
- Chiều phương pháp luận ngôn ngữ chuyên ngành (Mangiante, 2006; Mourlhon-Dallies, 2008): Khung tham chiếu năng lực (Référentiel de compétences langagières) định hình theo chuẩn hành động giao tiếp nghề nghiệp.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ: áp dụng cho các chương trình đào tạo cử nhân kinh tế tại các trường đại học Việt Nam cấp văn bằng quốc gia hoặc văn bằng đôi, không bao gồm các chương trình nhượng quyền toàn phần của đối tác Pháp (licences françaises délocalisées).
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP ĐA CHIỀU |
+-------------------------------------------------------------------------+
| THUYẾT BIỂU TRƯNG XÃ HỘI (Moscovici, Jodelet, Abric) |
| - Hạt nhân trung tâm (Noyau central - Zone de haut consensus) |
| - Hệ thống ngoại vi (Éléments périphériques) |
| - Cơ chế hình thành: Khách quan hóa (Objectivation) & Neo giữ (Ancrage)|
+-------------------------------------------------------------------------+
|
v (Khảo sát, giải mã thực trạng)
+-------------------------------------------------------------------------+
| ĐÁNH GIÁ 6 THÀNH TỐ SƯ PHẠM (Composantes de l'enseignement) |
| [Mục tiêu] - [Chương trình] - [Tiến trình] |
| [Phương pháp] - [Tài liệu giáo trình] - [Năng lực giảng viên] |
+-------------------------------------------------------------------------+
|
v (Đề xuất can thiệp có hệ thống)
+-------------------------------------------------------------------------+
| PHƯƠNG PHÁP LUẬN TIẾNG PHÁP CHUYÊN NGÀNH (Mangiante, Mourlhon-Dallies) |
| - Chuẩn hóa Khung năng lực ngôn ngữ (Référentiel de compétences) |
| - Tái cơ cấu Tiến trình sư phạm gắn kết môn chuyên ngành kinh tế |
| - Thiết kế Phiếu học tập tình huống nghề nghiệp (Fiches pédagogiques) |
+-------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường bản thể luận hiện thực phản biện (critical realism) kết hợp phương pháp nghiên cứu mô tả chẩn đoán (descriptive-diagnostic research design) với mô hình nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods research). Sự kết hợp định lượng và định tính được thiết kế đa tầng (multi-level design) nhằm thu thập dữ liệu chéo từ ba nhóm chủ thể chính: Sinh viên năm thứ tư chuẩn bị tốt nghiệp (nhóm thụ hưởng trực tiếp và chuẩn bị gia nhập thị trường lao động), Cựu sinh viên đã tốt nghiệp đi làm (nhóm đối chứng kiểm định thực tế tính hữu dụng của kiến thức), và Giảng viên giảng dạy tiếng Pháp thương mại (nhóm thực thi sư phạm).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu trải qua các bước kiểm soát nghiêm ngặt:
- Chiến lược chọn mẫu: Mẫu nghiên cứu phân tầng đại diện được triển khai tại 5 trường đại học đào tạo cử nhân kinh tế Pháp ngữ hàng đầu Việt Nam: FTU/ESCE, Thương mại (ESC), NEU/ESEN, Đại học Kinh tế Huế, Đại học Kinh tế TP.HCM.
- Công cụ thu thập dữ liệu:
- Bảng hỏi khảo sát cấu trúc biểu trưng (Questionnaire): Sử dụng kỹ thuật gợi từ tự do (méthode d'association/évocation libre) đối với ba khái niệm kích thích: "Le français commercial", "Enseigner le français commercial", và "Apprendre le français commercial".
- Bảng hỏi đánh giá thành tố sư phạm: Đo lường theo thang đo khoảng cách Likert đánh giá 6 thành tố giáo dục.
- Phỏng vấn bán cấu trúc (Entrevue semi-dirigée): Thực hiện với các đại diện sinh viên và giảng viên tình nguyện nhằm giải mã sâu nguyên nhân đằng sau các lựa chọn trên bảng hỏi.
- Chiến lược tam giác hóa (Triangulation): Luận án thực hiện tam giác hóa dữ liệu (data triangulation - 3 nhóm khách thể), tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation - điều tra định lượng, phỏng vấn định tính, phân tích tài liệu giáo trình chính thức), và tam giác hóa lý thuyết (theory triangulation - tâm lý học xã hội và phương pháp luận FLE/FDS).
Data và phân tích
Điểm đột phá về mặt xử lý dữ liệu của luận án so với các công trình trước đây là việc áp dụng phương pháp phân tích nguyên mẫu của Pierre Vergès kết hợp phân tích ma trận 4 ô theo tần suất xuất hiện (fréquence d'apparition) và thứ hạng xuất hiện bình quân (rang moyen d'apparition) của các từ được liên tưởng:
- Phân tích trục dọc (Analyse verticale): Xử lý độc lập cấu trúc biểu trưng cho từng thuật ngữ kích thích nhằm xác định chính xác các yếu tố thuộc Hạt nhân trung tâm (tần suất cao, thứ hạng xuất hiện sớm) và các yếu tố thuộc Vùng ngoại vi 1, Vùng ngoại vi 2, Vùng tương phản (zone de contraste).
- Phân tích trục ngang (Analyse horizontale): So sánh đối chiếu cấu trúc biểu trưng xuyên suốt giữa 3 nhóm đối tượng (Sinh viên năm 4, Cựu sinh viên, Giảng viên) nhằm tìm ra các điểm tương đồng nhận thức tập thể và các điểm dị biệt mang tính vị trí xã hội.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xác thực cấu trúc Hạt nhân trung tâm tiêu cực: Kết quả phân tích trục dọc và trục ngang chứng minh giả thuyết H1 hoàn toàn chính xác. Biểu trưng tập thể của cả ba nhóm khách thể về việc giảng dạy tiếng Pháp thương mại tại các trường đại học kinh tế ở Việt Nam tập trung vào hình ảnh một chương trình đào tạo còn nhiều hạn chế, bất cập (un enseignement laissant encore à désirer).
- Sự đứt gãy đồng bộ giữa 6 thành tố giảng dạy: Dữ liệu điều tra bộc lộ sự bất cập toàn diện từ khâu xác định mục tiêu đào tạo (quá mơ hồ, chưa dựa trên phân tích nhu cầu thực tế), tiến trình giảng dạy (thiếu liên kết với các môn học chuyên ngành kinh tế), phương pháp giảng dạy (còn mang nặng tính truyền thụ thụ động, tập trung vào ngữ pháp và thuật ngữ đơn lẻ thay vì năng lực giao tiếp hành động), đến giáo trình (sử dụng tài liệu nhập khẩu không tương thích với bối cảnh kinh tế Việt Nam hoặc tài liệu tự biên soạn chắp vá, lỗi thời).
- Nghịch lý về Động lực và Mức độ hài lòng (Motivation Paradox): Trong khi 100% sinh viên và giảng viên khẳng định tiếng Pháp thương mại là môn học cực kỳ cần thiết cho công việc tương lai và học lên bậc thạc sĩ, mức độ hài lòng thực tế với chương trình học lại ở mức rất thấp. Giảng viên gặp khó khăn lớn về mặt kiến thức kinh tế chuyên sâu, còn sinh viên cảm thấy quá tải vì phải học thuộc các khối từ vựng kỹ thuật hàn lâm mà không biết áp dụng vào tình huống giao tiếp nghề nghiệp cụ thể.
- Khoảng cách giữa giảng viên ngôn ngữ và tri thức kinh tế: Đa số giảng viên dạy tiếng Pháp thương mại xuất thân thuần túy từ ngành sư phạm tiếng Pháp hoặc cử nhân ngôn ngữ học, thiếu trải nghiệm thực tế trong doanh nghiệp, dẫn đến việc giảng dạy bị giới hạn ở bình diện giải thích ngữ nghĩa từ vựng thay vì rèn luyện kỹ năng thực hành giao tiếp thương mại.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN PHÂN TÍCH CẤU TRÚC BIỂU TRƯNG XÃ HỘI (VERGÈS/ABRIC) |
+----------------------------------------------------+------------------------------+
| | THỨ TỰ XUẤT HIỆN |
| TẦN SUẤT XUẤT HIỆN +---------------+--------------+
| | Sớm (Rang < x)| Muộn(Rang > x|
+-------------------+--------------------------------+---------------+--------------+
| | HẠT NHÂN TRUNG TÂM | VÙNG NGOẠI VI | VÙNG NGOẠI VI|
| Tần suất CAO | (Zone de haut consensus) | CẤP 1 | CẤP 1 |
| (Freq >= n) | - Nhận thức: Cần thiết, hữu ích| - Khó khăn | - Giáo trình |
| | - Đánh giá: Bất cập, chưa chuẩn| - Từ vựng | chưa cập |
| | - Cảm xúc: Thất vọng, lúng túng| phức tạp | nhật |
+-------------------+--------------------------------+---------------+--------------+
| | VÙNG TƯƠNG PHẢN | VÙNG NGOẠI VI CẤP 2 |
| Tần suất THẤP | (Zone de contraste) | (Éléments périphériques) |
| (Freq < n) | - Ý kiến thiểu số mang tính | - Chi tiết phụ về giờ học, |
| | đặc thù cá nhân sinh viên | phòng ốc, tài liệu bổ trợ |
+-------------------+--------------------------------+------------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án mở rộng việc ứng dụng Thuyết cấu trúc hạt nhân trung tâm của Abric vào việc chẩn đoán chất lượng các chương trình đào tạo chuyên ngữ tại các nước đang phát triển.
- Về mặt phương pháp luận: Khẳng định tính ưu việt của công cụ phân tích biểu trưng kết hợp tần suất và thứ bậc xuất hiện trong việc đánh giá nhu cầu đào tạo (analyse des besoins).
- Về mặt thực tiễn sư phạm: Luận án đề xuất một hệ thống giải pháp can thiệp đồng bộ:
- Xây dựng Khung chuẩn năng lực ngôn ngữ nghề nghiệp (Référentiel de compétences langagières): Nhấn mạnh trích dẫn từ Mangiante (2006, p. 140): "la démarche de référentialisation et de construction de référentiels de compétences s’avère un outil important en Français de Spécialité pour élaborer des formations spécifiques à des secteurs professionnels ou institutionnels." Tác giả đã thiết kế khung chuẩn chi tiết cho các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết trong các tình huống thực tiễn.
- Tái cơ cấu Tiến trình đào tạo (Progression pédagogique): Đồng bộ hóa lộ trình môn học tiếng Pháp thương mại với tiến trình học các môn kinh tế cơ sở và chuyên ngành (như Marketing, Ngoại thương, Thanh toán quốc tế) tại trường đại học.
- Biên soạn Phiếu học tập mô phỏng (Fiches pédagogiques): Thiết kế các bộ tài liệu thực hành mô phỏng theo nhiệm vụ thực tế, điển hình là quy trình giao dịch Xuất nhập khẩu (domaine Import-Export), chuyển đổi định hướng từ học thuật thụ động sang giải quyết tình huống nghề nghiệp (approche communicative/actionnelle).
Limitations và Future Research
Nghiên cứu có một số giới hạn học thuật cần được thừa nhận:
- Phạm vi mẫu nghiên cứu: Khảo sát tập trung tại các trường đại học kinh tế trọng điểm, chưa bao quát các trường đại học đa ngành ở các tỉnh vùng xa có phân ban tiếng Pháp.
- Giới hạn công nghệ phân tích: Tại thời điểm hoàn thành (2015), dữ liệu liên tưởng từ chủ yếu được xử lý thống kê bán thủ công, chưa tận dụng được các thuật toán xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) hay mô hình hóa cấu trúc mạng ngữ nghĩa hiện đại.
- Độ bao phủ chuyên ngành hẹp: Bộ phiếu học tập mẫu chủ yếu tập trung vào mảng Xuất nhập khẩu (Import-Export), chưa mở rộng chi tiết sang Tài chính - Ngân hàng, Kiểm toán hay Logistics quốc tế.
Các hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu thực nghiệm can thiệp dọc (longitudinal intervention study) nhằm đo lường sự biến chuyển của Hạt nhân trung tâm biểu trưng xã hội trước và sau khi áp dụng khung chuẩn năng lực mới.
- Mở rộng ứng dụng khung phân tích biểu trưng sang các ngành tiếng Pháp chuyên ngành khác: Y khoa, Du lịch, Công nghệ thông tin, Luật pháp.
- Nghiên cứu tích hợp chuyển đổi số và công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc tự động hóa thiết kế kịch bản giao tiếp mô phỏng cho sinh viên FDS.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại những tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Cung cấp một khung phương pháp luận mẫu mực cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành Phương pháp Giảng dạy tiếng Pháp (Didactique du FLE) và Ngôn ngữ học ứng dụng tại Việt Nam và khối Pháp ngữ khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
- Chuyển đổi giáo dục đại học: Trở thành cơ sở khoa học nền tảng giúp Ban Giám hiệu và Khoa Tiếng Pháp của Trường Đại học Ngoại thương (ESCE) cũng như các trường đại học kinh tế thành viên tái cấu trúc toàn diện chương trình cử nhân FDS, chuyển từ cách tiếp cận truyền thống sang tiếp cận dựa trên chuẩn đầu ra năng lực (approche par compétences).
- Lợi ích xã hội và khả năng tuyển dụng: Sinh viên được trang bị năng lực giao tiếp thương mại thực chiến, giúp nâng cao tỷ lệ có việc làm chất lượng cao trong các tổ chức quốc tế, phái đoàn ngoại giao, và các doanh nghiệp Pháp, đa quốc gia tại Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà nghiên cứu phương pháp dạy học: Tiếp cận phương pháp luận phân tích cấu trúc biểu trưng đa chiều kết hợp tần suất - thứ bậc xuất hiện để chẩn đoán thực trạng sư phạm.
- Giảng viên tiếng Pháp chuyên ngành: Sử dụng trực tiếp Khung chuẩn năng lực (Référentiel de compétences) và các bộ Phiếu học tập (Fiches pédagogiques) mẫu lĩnh vực Xuất nhập khẩu để đổi mới phương pháp giảng dạy.
- Nhà quản lý đào tạo & Ban chủ nhiệm khoa: Có cơ sở dữ liệu thực nghiệm để điều chỉnh phân bổ thời lượng, sắp xếp tiến trình môn học đồng bộ với khối kiến thức chuyên ngành kinh tế.
- Sinh viên khối ngành kinh tế Pháp ngữ: Thụ hưởng phương pháp học tập tương tác, nâng cao phản xạ giao tiếp nghề nghiệp và năng lực cạnh tranh trên thị trường lao động.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết biểu trưng xã hội của Moscovici và Lý thuyết cấu trúc hạt nhân trung tâm của Abric vào một đối tượng phi truyền thống: một hoạt động thực hành sư phạm chuyên ngành (didactique du Français de Spécialité), chứng minh biểu trưng của các tác nhân giáo dục là chỉ dấu chẩn đoán chính xác những khiếm khuyết trong cấu trúc chương trình đào tạo.
2. Đổi mới phương pháp luận nổi bật so với các nghiên cứu trước đây? Khắc phục triệt để hạn chế của các nghiên cứu trước (vốn chỉ đếm tần suất từ đơn thuần), luận án tích hợp phương pháp ma trận phân tích nguyên mẫu của Pierre Vergès, xử lý đồng thời cả tần suất xuất hiện (fréquence) và thứ hạng xuất hiện (rang d'évocation) kết hợp đối chiếu đa tầng giữa sinh viên, cựu sinh viên và giảng viên.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Phát hiện về "Nghịch lý động lực": Nhận thức về tầm quan trọng của tiếng Pháp thương mại đạt mức tuyệt đối (100%), nhưng sự thỏa mãn với chất lượng giảng dạy lại chạm đáy do sự bất cập trong phương pháp truyền thụ hàn lâm và sự tách rời giữa kiến thức ngôn ngữ của giảng viên với thực tiễn nghiệp vụ kinh tế.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp bộ công cụ hoàn chỉnh trong phần phụ lục: mẫu bảng hỏi gợi từ tự do, thang đo đánh giá thành tố giảng dạy, khung câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc và quy trình từng bước xây dựng Khung chuẩn năng lực ngôn ngữ theo định hướng chuyên ngành.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được định hình như thế nào? Lộ trình mở rộng bao gồm: Chuẩn hóa hệ thống Khung năng lực ngôn ngữ nghề nghiệp cho toàn bộ khối đại học kinh tế Pháp ngữ; Triển khai nghiên cứu can thiệp dọc theo dõi sự dịch chuyển biểu trưng nhận thức; Ứng dụng công nghệ mô phỏng số và phân tích ngữ liệu lớn (corpus linguistics) trong thiết kế học liệu FDS.
Kết luận
- Luận án là công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống đầu tiên về biểu trưng xã hội đối với hoạt động giảng dạy tiếng Pháp thương mại tại các trường đại học kinh tế ở Việt Nam.
- Xác thực thành công giả thuyết H1 thông qua việc chỉ ra Hạt nhân trung tâm của biểu trưng phản ánh một chương trình đào tạo "còn nhiều bất cập, để lại nhiều điều đáng tiếc" (un enseignement laissant encore à désirer).
- Chứng minh sự đứt gãy đồng bộ giữa 6 thành tố giáo dục: mục tiêu đào tạo, chương trình, tiến trình, phương pháp giảng dạy, giáo trình tài liệu và kiến thức chuyên ngành của giảng viên.
- Xác lập định nghĩa thích ứng về Français de Spécialité: "sous-ensemble pragmatique de la langue française, constitué des moyens d’expression (lexicaux, morphologiques, syntaxiques et stylistiques), utilisé dans une perspective professionnelle ou universitaire."
- Xây dựng thành công Khung chuẩn năng lực ngôn ngữ (Référentiel de compétences langagières) và các Phiếu học tập tình huống (Fiches pédagogiques) mẫu trong lĩnh vực Xuất nhập khẩu mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao.
- Tạo ra bước chuyển dịch mô hình (paradigm shift) từ dạy học ngữ pháp - từ vựng kỹ thuật thụ động sang dạy học giải quyết vấn đề và giao tiếp hành động theo chuẩn đầu ra nghề nghiệp.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUNIVERSITÉ NATIONALE DE HANOÏ UNIVERSITE DE LANGUES ET D’ETUDES INTERNATIONALES DO THI THU GIANG ENSEIGNEMENT DU FRANCAIS COMMERCIAL DANS DES ECOLES SUPERIEURES D’ECONOMIE AU VIETNAM : REPRESENTATIONS ET PROPOSITIONS D’ AMELIORATION THÈSE DE DOCTORAT EN FRANCAIS HANOI - 2015 UNIVERSITE NATIONALE DE HANOÏ UNIVERSITE DE LANGUES ET D’ETUDES INTERNATIONALES DO THI THU GIANG ENSEIGNEMENT DU FRANCAIS COMMERCIAL DANS DES ECOLES SUPERIEURES D’ECONOMIE AU VIETNAM : REPRESENTATIONS ET PROPOSITIONS D’ AMELIORATION GIANG DAY TIENG PHAP THUONG MAI O CAC TRUONG DAI HOC KINH TE TAI VIET NAM : BIEU TRUNG VA DE XUAT NANG CAO CHAT LUQNG Spécialité : Didactique du FLE Code : 62410111 THESE DE DOCTORAT EN FRANCAIS DIRECTEURS DE RECHERCHE : 1. Nguyén Lan Trung 2. Nguyén Van Dung HANOI - 2015 A mon mari et mes enfants ! REMERCIEMENTS Je tiens tout d’abord a remercier mes deux directeurs de recherche, Madame le Professeur NGUYEN Van Dung et Monsieur le Professeur NGUYEN Lan Trung, pour m’avoir guidée, encouragée, conseillée pendant |’élaboration de notre thése de doctorat. Je les prie d’accepter ici ma profonde reconnaissance.
Je voudrais ensuite adresser mes remerciements aux professeurs du cours de doctorat en didactique du FLE qui m’ont enseignée et donné beaucoup de connaissances pratiques (notamment en termes de méthodologie de recherche) et utiles a la rédaction de ma thèse. Mes remerciements vont également a mes collégues et aux étudiants francophones dans des écoles supérieures d’économie au Vietnam (Ecole supérieure de Commerce extérieur, Ecole supérieure de Commerce, Ecole d'Economie nationale de Hanoi, Ecole d’Economie de |’Université de Hue, Université des Sciences économiques de Hochiminh-ville) qui ont accepté de répondre ou faire répondre aux questionnaires, de passer lentrevue de l’enquéte de ma thése. Je ne sais comment exprimer ma reconnaissance aux responsables francophones et professeurs de francais des filiéres francophones de ces écoles et d’autres établissements (Institut Polytechnique de Hanoi, Université de Nhatrang, Université de Langues et d’études internationales de lˆUniversité nationale de Hanoi, etc.) qui mont envoyé des documents et informations précieuses sur le francais commercial et son enseignement dans leur école. Je remercie particuliérement les étudiants francophones qui ont répondu a mes multiples demandes d’information par email ou téléphone et ont fait suivre ces demandes a leurs amis de classe ou de promotion.
Je n’oublierai pas les assistances permanentes du personnel administratif et des documentalistes du Département de la Formation Post-universitaire, Ecole supérieure de Langues et đ”Etudes internationales, Université Nationale de Hanoi pendant mes trois années d’études de doctorat. Je voudrais exprimer ma reconnaissance ad mon mari, mes enfants et tous les proches de ma famille pour leur amour, leur compréhension et leurs encouragements sans lesquels je n’aurais jamais pu finir cette thése. Enfin, je prie tous ceux qui m’ont apporté des soutiens, matériels ou moraux, de recevoir mes remerciements les plus sincères. ATTESTATION SUR LHONNEUR Je déclare sur l’honneur que j’ai accompli ma thése de doctorat seule et sans aide extérieure non autorisée.
TABLE DES MATIÈRES LISTE DES ABREÉVIATIONS.S 5 G° © <6 SÉ 3S SỬ 6E 99v g6Eev2 x LISTE DES TABLEAUX .ccscsscsssscsssssssssessssessssesscscsssssssssesssscsssscsssessssssssssssvssssssssvessees xi LISTE DES GRAPHIQUES ET EIGURE.- 5-5 s52 s2 se se csesecsesese xiii INTRODUCTIOÌN. THÉORIE DE LA REPRESENTATION SOCIALLE. Clarification du CONCEePt. Historique du concept et définition du dictionnaire 1.
Clarification du concept de quelques AUtCUIS. eo SG SE 1 191 19995 IBZNOm0. St LH HT Thành Hiệp 10 1. Jean-Claude Aric.
ST TH TH hà HH Hàng HH ưệt 11 ÔÔÔÔỒÔỐỐốỐ Cố 12 1. Caractéristiques et fonctions des représentations sociales. THỌ HT TH TT TT. Fonctionnement des représentations S0CÏaÌ€S.
Théorie du noyau Central ú. HH cọ cm cm 0. Elaboration des représentations SOCÏÏ@S. Evolution et transformation des représentations SOCl(ÏES.
Synthése des recherches sur les représentations sociales dans l’enseignement .ỀỀỀẻẻố ốc 21 VI CHAPITRE 2. FRANCAIS DE SPÉCIALITÉ ET SON ENSEIGNEMENT. Champ de la didactique du frangais 4 un public spécifique : origines et principes méthodoloøØÏQ€S .5 55 5< <5 55 55s se eee wees 24 2. Clarification du concept Francais de Spécialité 2.
Définition du Francais de Spécialité et distinction avec le Frangais sur Objectifs Spécifiques (FOS) et le Francais Langue Professionnelle (FLP). Distinction du Frangais de Spécialité avec le FOS et le FLP. Question terminologique et le choix du terme Francais de SpéciqÏifé. Enseignement du Francais de SpéciaÌÏfé.
Démarche pédagogique du Francais de Spécialité. Elaboration de référentiels de formation en Francais de Spécidlifé. Concept de réfȆF€HfÏ€ÏL. Elaboration d’un rớférentiel de Francais de Spéciqlié.
Synthése des recherches sur le Francais de Spécialité .--- s5 <<<s << 40 Conclusion du chapitre 2. ETUDE DES REPRESENTATIONS DU FRANCAIS COMMERCIAL ENSEIGNE DANS DES ECOLES SUPERIEURES D’ECONOMIE AU VIETNAM CHAPITRE 3. APERCU GENERAL DE L’ENSEIGNEMENT DU FRANCAIS COMMERCIAL DANS LES ECOLES SUPERIEURES D’ECONOMIE AU VIETNAM. Licences d’économie proposées aux étudiants francophones au Vietnam.
Objectif des programmes de licence d’économie. Le francais commercial dans le programme de formation. Etudiants et corps professoral. TH TH TH.
nọ TH TH. Méthodes et documents de francais commercial utilisés pour la formation. 56 vil Conclusion du chapitre 3. ETUDE DES REPRESENTATIONS DE L’ENSEIGNEMENT DU FRANCAIS COMMERCIAL CHEZ LES ETUDIANTS ET ENSEIGNANTS DES ECOLES SUPERIEURES D’ECONOMIE AU VIETNAM.
Méthodologie de Ï?enQquÊfe. Population de recherche. TS TH TH 0 0m0 60 4. Echantillon de recherche.
Outils de collecte de (ÍOHHỂ6S.eeeeeeecằS Sen E3 HS E961 648858151888458 056 64 4. Déroulement de Venquéted. Technique de dépouillement et d’analyse des (OHHGS. Analyse des données de l’enquéte.
Analyse verticale des (ÍOHHGS,. Représentation sur « le francais commercial .ĂẰẰS Sinh sikt 73 4. Représentation sur « enseigner le francais COHIM€FCldÏ ». Représentation sur « apprendre le francais commercial ».
Analyse horizontale des données. Représentation des étudiants sur l’enseignement du frangais commercial. Représentation des diplômés sur l’enseignement du francais commercial. Représentation des enseignants sur l’enseignement du frangais commercial.
Analyse des composantes de l’enseigneMent. co G5 10 SH ng mg 93 4. Programme de fOrMation 0ớWlNạàạ. Méthodes et documents utilisés pour la ƒOrHAfÏOH.
Evaluation générale de l’enseigneMent. SG SE shiksrikesrke 105 4. S)H(hÈS€ des CNtrevueS. 2 SH Họ HH TH TT T00 00000 00.
Récapitulatif des rÉsu(S. HH TH 000 0 0 109 Conclusion du cChapitre 4. HH 0000 00 0009 600009996 113 viii CHAPITRE 5. Propositions générales aux Ecoles d’EcONOMIE.
Objectif de la ƒOPHI(ẨÏOHH,. Contenu et progression de VenseigneMent. SG SH SH S9 me 115 5. Méthodologie de Ì”€HSGÏQH€IHLCHHÍ.
SHDDOFÍS AC COHFS. se G2 Ọ cH TH TH TT 000000 000 0000800000980 121 5. Professeurs et ELUdIANIS. Propositions d’amélioration de l’enseignement à PESCE.
Programme de formation général et place du francais comumercidl. Réajustement du contenu de l’enseigneMentt. Réorganisation de la progression de l’enscigneMent. eo co So S52 5e 128 5.
Réajustement du volume NOrdire. Elaboration de référentiels de formation et de fiches pédagogiques. Elaboration de référentiels de formation. Elaboration defiches pedagOgiques.
St SE hy 136 Conclusion du chapitre 5. 5-0 G0 0n 0n 100000040001001009 004 147 LISTE DES PUBLICATIONS ET COMMUNICATIONS LIEES A LA THESE. ÔÔÔÔÔÔÔỒÔỐ Ốc 150 BIBLIOGRAPHIE. 0H HH 000000001 06 151 ANNEXES 1X RESUME La recherche descriptive que nous avons adoptée a permis d’identifier les représentations du francais commercial enseigné dans le milieu universitaire au Vietnam.
Pour y arriver, nous nous sommes basée sur la théorie de la représentation sociale et la méthodologie de |’enseignement du Frangais de Spécialité. L’enquéte par questionnaire et l’entrevue semi-dirigée sont deux outils principaux de collecte de données pour élaborer notre thése. Selon les résultats de recherche, Venseignement du francais commercial dans des écoles supérieures d’économie au Vietnam est représenté par une image composée d’éléments portant sur un enseignement laissant encore a désirer. Les problémes sont repérés dans tous les éléments constitutifs de l’enseignement: objectif de formation, programme, progression, méthodologie, niveau des professeurs, documents et méthodes utilisés.
A partir des lacunes détectées, on a proposé des mesures pédagogiques aux écoles supérieures d’économie en général et a l’Ecole Supérieure de Commerce Extérieur ot l’auteure travaille en particulier. LISTE DES ABREVIATIONS Abréviations Explications AUF Agence Universitaire de la Francophonie ESC Ecole Supérieure de Commerce ESCE Ecole Supérieure de Commerce Extérieur ESEN Ecole Supérieure d’ Economie Nationale FLE Frangais Langue Etrangère FLP Francais Langue Professionnelle FOS Frangais sur Objectifs Spécifiques FUF Filiére Universitaire Francophone MEF Ministére de |’Education et de la Formation du Vietnam SGAV Structuro-globale audio-visuelle UEH Ecole supérieure d’Economie - Université de Hue UEHCM Université des Sciences économiques de Hochiminh-ville xi LISTE DES TABLEAUX Page Tableau 2.1 : Courants du francais enseigné a des fins professionnelles .2 : Comparaison entre le Francais de Spécialité et le Francais sur 9)9[si0)siï 0) ““¬'.3 : Référentiel de compétences langagiéres a l’oral du monde médical .1 : Tableau récapitulatif des licences d’économie dans des écoles supérieures d’économie au VI€fñaim. -- -- + + xu nnHnnH ng 49 Tableau 3.2 : Thèmes travaillés en francais commercial dans des écoles supérieures A’ Economie au Vietnam. - - - - 11919 TH TH HH ng 51 Tableau 3.3 : Nombre d’étudiants francophones en licence d’économie au Vietnam Tableau 3.4 : Nombre d’étudiants des licences d’économie francaises délocalisées AU ViCtMAM ooo.5 : Nombre de professeurs de francais commercial dans les écoles SUPETIcUTes AU VietNam i00.6 : Liste de méthodes et livres de francais commercial utilisés dans des écoles supérieures d’économie du Vietnam oo.
eee eeeeeeeceseesseesnteensesnaeeeaes 57 Tableau 4.1 : Réponses des étudiants en 4° année a la question d’évocation pour le terme « le Francais commercial » (Questionnaire Ï}.2 : Mise en relation des réponses des 3 groupes d’enquétés a la question d’évocation pour l’objet « Le francais commercial » (Q1, Q2, Q3).3 : Réponses des étudiants en 4° année pour la question d’évocation pour le terme « Enseigner le Francais commercial » (Questionnaire Ï).4 : Mise en relation des réponses des 3 groupes d’enquétés 4 la question d’évocation pour le terme « Enseigner le francais commercial » (Q1, Q2, Q3).5 : Réponses des étudiants en 4° année a la question d’évocation pour le terme «Apprendre le Francais commercial » (Questionnaire Ï).6 : Mise en relation des réponses des 3 groupes d’enquétés pour le terme « Apprendre le frangais commercial » (Q1, Q2, Q3) .7 : Mise en relation des réponses des étudiants en 4° année pour l’ensemble du champ de l’enseignement/apprentissage du francais commercial (Questionnaire 1) Tableau 4.8 : Mise en relation des réponses des diplômés pour l’ensemble du champ de I’enseignement/apprentissage du francais commercial (Questionnaire 2) Tableau 4.9 : Mise en relation des réponses des enseignants pour l’ensemble du champ de l’enseignement/apprentissage du francais commercial (Questionnaire 3) Tableau 4.10 : Mise en relation des termes les plus évoqués par les enquétés sur Venseignement du francais comimerC1aÌL.1 : Proposition de tronc commun de compétences langagiéres a enseigner en francais comrmerCIaÌL.- - -- ¿+ 2 3313333 EE*EEE+eeereeeerreeeeres 116 Tableau 5.2 : Exemple de référentiel pour l?obJectif de présenter |’ organisation dÌune €TIẦT€RTIS€.- -- -- G1111 11199111911 HH nọ nh 120 Tableau 5.3 : Progression actuelle du francais commercial en rapport avec les cours lIE)0sorJ0sẽ.4 : Proposition de thèmes et de progression du francals commercial en rapport avec les cours de spécialité à VPESCE ooo.5 : Référentiel de compétences langagiéres a l’oral du domaine CIMPOTt-EXPOTt _.- QC SH TH KH HH ng ng 132 Tableau 5.6 : Référentiel de compétences langagiéres a l°écrit du domaine AIMPOTt-CXPOLt 0m. 134 XI LISTE DES GRAPHIQUES ET FIGURE Graphique 4.1 : Structure et organisation de la représentation des étudiants sur Pobjet « le frangais commercial ».2 : Structure et organisation de la représentation des enquétés sur Pobjet « le frangais commercial ».3 : Structure et organisation de la représentation des étudiants sur Vobjet « Enseigner le frangais commercial ».4 : Structure et organisation des enquêtés sur l°objet « Enseigner le frangais COITIN€TCI8Ì ). -- c0 3201312101 1319101 133 1111 1111911111 11118111 ng ky 81 Graphique 4.5 : Structure et organisation de la représentation des étudiants sur Vobjet « apprendre le francais commercial ».- --- 55+ Sss£++s++eeesses 82 Graphique 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Do Thi Thu Giang (2015). Giảng dạy tiếng Pháp thương mại ĐH Kinh tế VN: Cải thiện [Luận án tiến sĩ, Université Nationale de Hanoï, Université de Langues et d’Etudes Internationales]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/giang-day-phap-thuong-mai-dai-hoc-kinh-te-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giảng dạy tiếng Pháp thương mại ĐH Kinh tế VN: Cải thiện" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cải tiến phương pháp giảng dạy tiếng Pháp thương mại tại các trường đại học kinh tế Việt Nam. Đề xuất giải pháp hiệu quả.
Luận án "Giảng dạy tiếng Pháp thương mại ĐH Kinh tế VN: Cải thiện" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Université Nationale de Hanoï, Université de Langues et d’Etudes Internationales. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Giảng dạy tiếng Pháp thương mại ĐH Kinh tế VN: Cải thiện" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giảng dạy tiếng Pháp thương mại ĐH Kinh tế VN: Cải thiện" thuộc chuyên ngành Didactique du FLE. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Giảng dạy tiếng Pháp thương mại ĐH Kinh tế VN: Cải thiện" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giảng dạy tiếng Pháp thương mại ĐH Kinh tế VN: Cải thiện" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giảng dạy tiếng Pháp thương mại ĐH Kinh tế VN: Cải thiện" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.