Luận án TS: Dạy học dựa vào tìm tòi ở tiểu học với sự hỗ trợ của CNTT
Luận án TS: Dạy học dựa tìm tòi tiểu học & CNTT. Khám phá phương pháp, ứng dụng công nghệ, nâng cao hiệu quả giáo dục.
Lí luận và lịch sử giáo dục
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
255
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.
Luận án "Dạy học tìm tòi tiểu học với CNTT" khám phá nền tảng lý luận. Nghiên cứu tập trung vào phương pháp dạy học tích cực. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học được phân tích kỹ lưỡng. Cơ sở khoa học của dạy học khám phá được làm rõ. Tầm quan trọng của phương pháp này trong giáo dục tiểu học được nhấn mạnh. Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình nghiên cứu. Các khái niệm cơ bản được định nghĩa chính xác. Nó bao gồm học tập tìm tòi và dạy học có hỗ trợ CNTT. Bản chất và đặc trưng của dạy học tìm tòi được phân tích sâu. Cơ sở tâm lý học cũng được đề cập. Các mô hình và cấu trúc sư phạm được trình bày cụ thể. Vai trò hỗ trợ của công nghệ thông tin được làm rõ. Những thách thức khi triển khai cũng được nêu ra. Luận án là một nghiên cứu khoa học giáo dục quan trọng. Nó định hình phương pháp luận cho giáo dục hiện đại.
1.1. Khái niệm và bản chất của dạy học tìm tòi.
Dạy học tìm tòi là một phương pháp dạy học tích cực. Phương pháp này khuyến khích học sinh chủ động khám phá tri thức. Học sinh tự mình tìm kiếm, xây dựng hiểu biết. Các em được đặt vào các tình huống thực tế, có vấn đề. Mục tiêu là phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề. Bản chất của dạy học khám phá này là học sinh làm trung tâm. Giáo viên giữ vai trò định hướng, hỗ trợ. Phương pháp này khác biệt so với truyền thụ kiến thức một chiều. Dạy học tìm tòi thúc đẩy sự tham gia sâu rộng của người học. Các hoạt động cụ thể bao gồm quan sát, đặt câu hỏi, thực hành, phân tích dữ liệu. Đây là nền tảng quan trọng trong lý luận dạy học hiện đại. Nó giúp hình thành nền tảng cho sự phát triển năng lực học sinh.
1.2. Vai trò của CNTT hỗ trợ học tập khám phá.
Công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng. CNTT hỗ trợ dạy học khám phá hiệu quả hơn. Nó cung cấp các công cụ tìm kiếm thông tin. Học sinh có thể truy cập tài liệu phong phú. Các phần mềm mô phỏng giúp học sinh trực quan hóa hiện tượng. Điều này đặc biệt hữu ích cho các thí nghiệm phức tạp. CNTT tạo môi trường học tập tương tác. Học sinh có thể hợp tác trực tuyến. Các công cụ đa phương tiện làm bài giảng sinh động. CNTT giúp giáo viên quản lý lớp học. Nó hỗ trợ đánh giá quá trình học tập. Ứng dụng CNTT trong giáo dục mang lại nhiều lợi ích. Nó mở rộng không gian học tập. Nó giúp cá nhân hóa lộ trình học tập. CNTT thúc đẩy kỹ năng số cho học sinh tiểu học.
1.3. Đặc điểm dạy học tìm tòi trong giáo dục tiểu học.
Dạy học tìm tòi ở tiểu học cần phù hợp với lứa tuổi. Học sinh tiểu học có đặc điểm tâm lý riêng. Các hoạt động phải trực quan, gần gũi. Yêu cầu về độ khó cần được điều chỉnh. Học sinh cần được khuyến khích khám phá. Sự tò mò tự nhiên của trẻ cần được khơi dậy. Môi trường học tập phải an toàn, khuyến khích sai lầm. Giáo viên cần tạo cơ hội cho học sinh thể hiện bản thân. Phương pháp này giúp phát triển năng lực học sinh. Nó hình thành kỹ năng làm việc nhóm. Dạy học tìm tòi củng cố nền tảng kiến thức. Nó đặc biệt quan trọng trong giáo dục tiểu học. Phương pháp này góp phần xây dựng phẩm chất, năng lực cốt lõi. Việc áp dụng cần chú ý đến sự hứng thú của trẻ.
II.
Luận án tiến hành khảo sát thực trạng. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học khám phá được đánh giá. Khảo sát thực tế diễn ra tại các trường tiểu học. Dữ liệu thu thập qua phiếu khảo sát và dự giờ. Kết quả cho thấy cả ưu điểm và hạn chế. Nhận thức về tầm quan trọng của CNTT đã có. Tuy nhiên, việc khai thác tiềm năng chưa đồng đều. Nhiều giáo viên còn gặp khó khăn trong việc tích hợp sâu. Ứng dụng CNTT trong giáo dục chủ yếu ở mức độ trình chiếu. Học sinh ít có cơ hội chủ động sử dụng công cụ số. Các phương pháp dạy học tích cực chưa được triển khai rộng rãi. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cần đổi mới. Nó cần một phương pháp tiếp cận có hệ thống hơn. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục tiểu học.
2.1. Kết quả khảo sát thực tế tại các trường.
Nghiên cứu khảo sát thực trạng đã được tiến hành. Dữ liệu thu thập từ các trường tiểu học. Các phiếu khảo sát được phát cho giáo viên, học sinh. Hoạt động dự giờ cũng được thực hiện. Kết quả cho thấy nhiều điểm tích cực. Giáo viên nhận thức được tầm quan trọng của CNTT. Một số trường đã bắt đầu ứng dụng CNTT trong dạy học. Tuy nhiên, việc ứng dụng còn nhiều hạn chế. Việc khai thác tiềm năng của CNTT chưa đồng đều. Khả năng tích hợp CNTT vào dạy học khám phá còn yếu. Nhiều giáo viên còn lúng túng. Việc sử dụng công nghệ thông tin trong dạy học chủ yếu dừng ở mức trình chiếu. Học sinh ít được trực tiếp sử dụng công cụ số để tìm tòi.
2.2. Những ưu điểm và hạn chế hiện hành.
Ứng dụng CNTT trong giáo dục tiểu học có ưu điểm. Nó làm cho bài giảng sinh động hơn. Học sinh hứng thú hơn với môn học. CNTT cung cấp nguồn tài liệu đa dạng. Tuy nhiên, nhiều hạn chế tồn tại. Cơ sở vật chất ở nhiều nơi còn thiếu thốn. Thiết bị công nghệ chưa được đồng bộ. Trình độ ứng dụng của giáo viên chưa cao. Năng lực sử dụng CNTT để tổ chức dạy học khám phá còn hạn chế. Các phương pháp dạy học tích cực chưa được triển khai rộng rãi. Thời gian dành cho việc tự tìm tòi của học sinh còn ít. Việc đánh giá năng lực học sinh trong môi trường số cũng là thách thức. Việc khai thác tài nguyên số chưa hiệu quả.
2.3. Nhận định về sự cần thiết của đổi mới phương pháp.
Thực trạng cho thấy sự cần thiết phải đổi mới. Cần có phương pháp dạy học tích cực hơn. Đặc biệt là trong giáo dục tiểu học. Việc kết hợp dạy học tìm tòi và CNTT là một hướng đi đúng. Điều này giúp nâng cao chất lượng giáo dục. Học sinh cần được trang bị kỹ năng số. Phát triển năng lực học sinh là mục tiêu cốt lõi. Đổi mới phương pháp dạy học không chỉ dừng ở lý thuyết. Nó cần được cụ thể hóa bằng các quy trình rõ ràng. Việc tập huấn giáo viên là vô cùng quan trọng. Cần có chính sách hỗ trợ về cơ sở hạ tầng. Đổi mới giúp học sinh phát triển toàn diện. Nó đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại.
III.
Luận án đề xuất một quy trình dạy học tìm tòi mới. Quy trình này được hỗ trợ bởi công nghệ thông tin. Việc xây dựng dựa trên các nguyên tắc sư phạm chặt chẽ. Nó đảm bảo tính phù hợp với giáo dục tiểu học. Quy trình được thiết kế để phát huy tối đa tính tích cực của học sinh. Nó tích hợp CNTT một cách hiệu quả, không chỉ là công cụ hỗ trợ. Hướng dẫn chi tiết về cách thực hiện quy trình được cung cấp. Các điều kiện cần thiết để triển khai hiệu quả cũng được nêu rõ. Quy trình này là một giải pháp thiết thực. Nó giúp giáo viên dễ dàng áp dụng phương pháp dạy học tích cực. Nó góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy. Đồng thời, nó thúc đẩy phát triển năng lực học sinh toàn diện.
3.1. Các nguyên tắc xây dựng quy trình mới.
Quy trình dạy học được xây dựng dựa trên nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc đảm bảo tính sư phạm là hàng đầu. Quy trình phải phù hợp với đặc điểm lứa tuổi tiểu học. Nội dung và hình thức phải trực quan, dễ hiểu. Nguyên tắc phát huy tính tích cực của học sinh. Học sinh là chủ thể của quá trình học tập. Quy trình cần tạo cơ hội cho học sinh tự khám phá. Nguyên tắc tích hợp CNTT một cách hiệu quả. CNTT không chỉ là công cụ mà còn là môi trường học tập. Quy trình phải linh hoạt, có khả năng tùy chỉnh. Nó cần phù hợp với điều kiện thực tế của từng trường. Các nguyên tắc này đảm bảo chất lượng và tính khả thi. Nó là nền tảng cho phương pháp dạy học tích cực.
3.2. Mô hình quy trình dạy học tích hợp CNTT.
Luận án đề xuất một mô hình quy trình cụ thể. Quy trình bao gồm các bước rõ ràng. Bước 1: Đặt vấn đề, tạo tình huống tìm tòi. Bước 2: Học sinh đề xuất giả thuyết, kế hoạch. Bước 3: Thu thập, xử lý thông tin với CNTT. Bước 4: Phân tích, tổng hợp kết quả. Bước 5: Trình bày, đánh giá giải pháp. Mỗi bước đều có sự hỗ trợ của công nghệ thông tin. Các công cụ số giúp học sinh thực hiện nhiệm vụ dễ dàng. Mô hình này giúp giáo viên dễ dàng triển khai. Nó tạo ra một lộ trình học tập mạch lạc. Mô hình này tối ưu hóa việc ứng dụng CNTT trong giáo dục. Nó hướng tới phát triển năng lực học sinh toàn diện.
3.3. Hướng dẫn vận dụng quy trình trong thực tiễn.
Hướng dẫn chi tiết được cung cấp. Giáo viên có thể áp dụng quy trình vào các môn học. Ví dụ minh họa được đưa ra trong môn Khoa học, Toán. Các bước chuẩn bị được chỉ rõ. Giáo viên cần chuẩn bị tài liệu, thiết bị CNTT. Hướng dẫn cách đặt câu hỏi gợi mở. Hướng dẫn cách quản lý hoạt động nhóm. Hướng dẫn cách đánh giá quá trình và kết quả học tập. Việc thực hiện quy trình cần sự linh hoạt. Giáo viên cần điều chỉnh theo đối tượng học sinh. Hướng dẫn cũng nhấn mạnh việc khuyến khích học sinh. Mục tiêu là phát triển kỹ năng số cho học sinh tiểu học.
IV.
Luận án cung cấp các ví dụ vận dụng cụ thể. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học được minh họa. Đặc biệt trong môn Khoa học tiểu học. CNTT không chỉ là phương tiện truyền đạt. Nó còn là công cụ giúp học sinh phát triển kỹ năng số. Học sinh học cách tìm kiếm, xử lý thông tin. Các em biết cách trình bày ý tưởng bằng công cụ số. Luận án cũng chỉ ra các điều kiện cần thiết. Các điều kiện này giúp triển khai quy trình hiệu quả. Nó bao gồm cơ sở vật chất và năng lực của giáo viên. Việc vận dụng đúng đắn sẽ thúc đẩy phát triển năng lực học sinh. Điều này góp phần vào giáo dục tiểu học chất lượng. Nó chuẩn bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết trong kỷ nguyên số.
4.1. Ví dụ minh họa trong môn Khoa học tiểu học.
Việc vận dụng quy trình được minh họa rõ ràng. Ví dụ cụ thể trong môn Khoa học tiểu học. Bài học về vòng đời của cây hoặc nước. Học sinh sử dụng máy tính để tìm kiếm thông tin. Các em xem video mô phỏng, hình ảnh động. Công cụ phần mềm giúp vẽ sơ đồ tư duy. Học sinh có thể tạo bài thuyết trình đơn giản. Các em ghi lại kết quả quan sát bằng ảnh, video. CNTT giúp bài học trở nên sinh động. Học sinh được trải nghiệm thực tế ảo. Điều này giúp củng cố kiến thức khoa học. Nó phát triển kỹ năng số cho học sinh tiểu học. Các em học cách thu thập và xử lý dữ liệu.
4.2. Khai thác CNTT phát triển kỹ năng số.
CNTT là công cụ hiệu quả phát triển kỹ năng số. Học sinh học cách tìm kiếm thông tin an toàn. Các em biết cách sử dụng các phần mềm học tập. Kỹ năng gõ phím, sử dụng chuột được rèn luyện. Kỹ năng trình bày thông tin số được hình thành. Việc hợp tác trực tuyến giúp phát triển giao tiếp số. Học sinh học cách sử dụng các ứng dụng học tập trực tuyến. Điều này chuẩn bị cho các em nền tảng số. Các kỹ năng này là cần thiết trong thế giới hiện đại. Nó là một phần của phát triển năng lực học sinh toàn diện. Việc ứng dụng CNTT trong giáo dục cần chú trọng khía cạnh này.
4.3. Điều kiện đảm bảo hiệu quả triển khai.
Để quy trình đạt hiệu quả, nhiều điều kiện cần thiết. Đầu tiên là cơ sở vật chất. Các trường cần có đủ máy tính, thiết bị kết nối. Kết nối internet ổn định là điều kiện tiên quyết. Thứ hai là đội ngũ giáo viên. Giáo viên cần được tập huấn kỹ càng. Nâng cao năng lực sử dụng công nghệ thông tin trong dạy học là cấp bách. Thứ ba là tài nguyên học liệu số. Cần có kho tài nguyên phong phú, chất lượng. Việc hợp tác giữa nhà trường, phụ huynh cũng quan trọng. Hỗ trợ từ quản lý giáo dục cũng không thể thiếu. Các điều kiện này giúp phương pháp dạy học tích cực được nhân rộng.
V.
Luận án là một đóng góp quan trọng. Nó cung cấp luận cứ khoa học vững chắc. Luận cứ về dạy học khám phá có hỗ trợ CNTT. Nghiên cứu khoa học giáo dục này đưa ra một quy trình thực tiễn. Quy trình giúp ứng dụng CNTT trong giáo dục hiệu quả hơn. Luận án không chỉ dừng ở lý thuyết. Nó đề xuất các giải pháp cụ thể, khả thi. Kết quả nghiên cứu mở ra tiềm năng lớn. Nó cho phép mở rộng ứng dụng và nghiên cứu sâu hơn. Luận án góp phần nâng cao chất lượng giáo dục tiểu học. Nó thúc đẩy các phương pháp dạy học tích cực. Nó trang bị cho học sinh kỹ năng cần thiết cho tương lai. Đây là một luận văn tiến sĩ giáo dục có giá trị thực tiễn cao.
5.1. Luận cứ khoa học cho dạy học khám phá.
Luận án cung cấp hệ thống luận cứ khoa học. Nó khẳng định tầm quan trọng của dạy học tìm tòi. Đặc biệt là trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Luận án làm rõ cơ sở lý luận, tâm lý học. Nó phân tích bản chất, đặc trưng của phương pháp. Việc tích hợp CNTT được chứng minh là cần thiết. Đây là nghiên cứu khoa học giáo dục sâu sắc. Nó đóng góp vào lý luận dạy học. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về cách thức học tập tìm tòi hoạt động hiệu quả. Nó đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp theo.
5.2. Giải pháp ứng dụng CNTT hiệu quả.
Luận án đưa ra giải pháp cụ thể. Đó là quy trình dạy học tìm tòi có hỗ trợ CNTT. Quy trình này là một công cụ hữu ích cho giáo viên. Nó giúp giáo viên triển khai phương pháp hiệu quả. Giải pháp này giúp ứng dụng CNTT trong giáo dục một cách có hệ thống. Nó không chỉ dừng ở trình chiếu. Giải pháp thúc đẩy học sinh chủ động sử dụng công nghệ. Nó góp phần phát triển năng lực học sinh. Đặc biệt là kỹ năng số và tư duy phản biện. Đây là đóng góp thiết thực cho giáo dục tiểu học.
5.3. Tiềm năng mở rộng nghiên cứu và ứng dụng.
Kết quả của luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu. Có thể phát triển các học liệu số chuyên biệt. Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả của CNTT trong từng môn học. Mở rộng phạm vi thực nghiệm đến nhiều trường khác. Áp dụng quy trình này cho các cấp học cao hơn. Phát triển các chương trình đào tạo giáo viên. Chương trình tập huấn về công nghệ thông tin trong dạy học. Luận án là nền tảng cho việc đổi mới giáo dục. Nó thúc đẩy các phương pháp dạy học tích cực. Nó góp phần nâng cao chất lượng giáo dục tiểu học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (255 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM LÊ THỊ HỒNG CHI DẠY HỌC DỰA VÀO TÌM TÒI Ở TIỂU HỌC VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Chuyên ngành: Lí luận và lịch sử giáo dục Mã số: 62. 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. TS VŨ TRỌNG RỸ 2. TS PHÓ ĐỨC HÒA Hà Nội - 2014 Hà Nội, 2014 2 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.
TS Vũ Trọng Rỹ, PGS. TS Phó Đức Hoà, hai người Thầy đã giúp đỡ, hướng dẫn tận tình trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin đặc biệt cảm ơn GS. TSKH Thái Duy Tuyên, PGS.
TS Đặng Thành Hưng và các nhà khoa học của Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Trường Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội , … đã đóng góp những ý kiến quý báu cho luận án. Tôi cũng bày tỏ lòng cảm ơn chân thành đến Trung tâm Đào tạo và Bồi dưỡng Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới tập thể giáo viên và học sinh trường Tiểu học Cao Mại, trường Tiểu học Thuỵ Vân, trường Tiểu học Sơn Dương (tỉnh Phú Thọ) cùng rất nhiều các giáo viên và học sinh đã tham gia và giúp đỡ tôi trong quá trình điều tra, thực nghiệm luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới tập thể Lãnh đạo Trường Đại học Hùng Vương, lãnh đạo Khoa Giáo dục Tiểu học và Mầm non và các đồng nghiệp đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án.
Cuối cùng, xin được cảm ơn những người thân trong gia đình đã dành cho tôi những tình cảm lớn lao, chỗ dựa vững chắc để tôi hoàn thành nhiệm vụ. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày… tháng… năm Tác giả luận án Lê Thị Hồng Chi 3 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được hoàn thành với sự hướng dẫn và giúp đỡ tận tình của nhiều nhà khoa học. Tất cả các nguồn số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Các thông tin trích dẫn trong luận án đều đã được chỉ rõ nguồn gốc.
Tác giả luận án Lê Thị Hồng Chi 4 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu.
Giả thuyết khoa học. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Những luận điểm bảo vệ.
Đóng góp mới về khoa học của luận án. Cấu trúc của luận án. 20 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA DẠY HỌC DỰA VÀO TÌM TÒI Ở TIỂU HỌC VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN. Tổng quan về dạy học dựa vào tìm tòi ở tiểu học với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin.
Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Những khái niệm cơ bản. Khái niệm học tập tìm tòi.
Dạy học dựa vào tìm tòi. Dạy học với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin. Bản chất và đặc trưng của dạy học dựa vào tìm tòi. Cơ sở tâm lí học của dạy học dựa vào tìm tòi.
Bản chất và mô hình học tập tìm tòi. Cấu trúc và đặc điểm sư phạm của dạy học dựa vào tìm tòi. Hỗ trợ của công nghệ thông tin trong dạy học dựa vào tìm tòi. Hỗ trợ của công nghệ thông tin trong dạy học.
Tác dụng của công nghệ thông tin trong dạy học dựa vào tìm tòi. Những thách thức khi sử dụng công nghệ thông tin hỗ trợ dạy học dựa vào tìm tòi. Dạy học dựa vào tìm tòi ở tiểu học. Đặc điểm quá trình dạy học ở tiểu học.
Ý nghĩa, vai trò của dạy học dựa vào tìm tòi ở tiểu học. Yêu cầu của dạy học dựa vào tìm tòi ở tiểu học. Mức độ dạy học dựa vào tìm tòi ở tiểu học. Ưu thế và hạn chế của dạy học dựa vào tìm tòi ở tiểu học.
Sử dụng công nghệ thông tin hỗ trợ dạy học dựa vào tìm tòi ở tiểu học. Nguyên tắc sử dụng CNTT hỗ trợ dạy học dựa vào tìm tòi ở tiểu học. Các hình thức sử dụng CNTT hỗ trợ DHDVTT ở tiểu học. Các hướng khai thác CNTT hỗ trợ dạy học dựa vào tìm tòi ở tiểu học.
Thực trạng dạy học dựa vào tìm tòi ở tiểu học với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin. Khái quát về điều tra khảo sát thực tế. Kết quả khảo sát qua phiếu. Kết quả nghiên cứu qua dự giờ.
Những kết luận rút ra từ thực trạng. 73 Kết luận chương 1. 74 CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG QUY TRÌNH DẠY HỌC DỰA VÀO TÌM TÒI Ở TIỂU HỌC VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN. Xây dựng quy trình dạy học dựa vào tìm tòi ở tiểu học với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin.
Nguyên tắc xây dựng quy trình dạy học dựa vào tìm tòi ở tiểu học với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin. Quy trình dạy học dựa vào tìm tòi ở tiểu học với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin. Hướng dẫn thực hiện quy trình dạy học dựa vào tìm tòi ở tiểu học với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin. Các điều kiện để thực hiện quy trình dạy học dựa vào tìm tòi ở tiểu học với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin có hiệu quả.
Những điểm cần lưu ý khi thực hiện quy trình dạy học dựa vào tìm tòi ở tiểu học với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin. Vận dụng dạy học dựa vào tìm tòi với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin trong các môn học ở tiểu học. Vận dụng dạy học dựa vào tìm tòi với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin trong môn Khoa học ở tiểu học. Vận dụng dạy học dựa vào tìm tòi với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin trong môn Toán lớp 4, 5.
115 Kết luận chương 2. 133 CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Khái quát về quá trình thực nghiệm. Mục đích thực nghiệm.
Nội dung thực nghiệm. Đối tượng thực nghiệm. Kế hoạch, phương pháp tiến hành thực nghiệm. Tiêu chí và thang đo trong thực nghiệm.
Thực nghiệm thăm dò. Tiến hành thực nghiệm thăm dò. Kết quả thực nghiệm thăm dò. Thực nghiệm tác động vòng 1.
Tiến hành thực nghiệm tác động vòng 1. Kết quả thực nghiệm tác động vòng 1. Thực nghiệm tác động vòng 2. Tiến hành thực nghiệm tác động vòng 2.
Kết quả thực nghiệm tác động vòng 2. Xử lý chung kết quả thực nghiệm. Tổng hợp kết quả thực nghiệm. Đánh giá chung kết quả thực nghiệm.
158 Kết luận chương 3. 159 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 161 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 8 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN CNTT Công nghệ thông tin DHDVTT Dạy học dựa vào tìm tòi ĐC ĐCđr ĐCđv GV HS TN TNđr TNđv 9 DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Tên các bảng Trang Bảng 1. Tổng hợp các mức độ DHDVTT 44 Bảng 1.
Các mức độ DHDVTT ở tiểu học 44 Bảng 1. Thực trạng nhận thức về mục đích sử dụng DHDVTT 55 Bảng 1. Ý kiến GV về nguyên nhân ít sử dụng DHDVTT 58 với sự hỗ trợ của CNTT Bảng 2. Quy trình DHDVTT với sự hỗ trợ của CNTT trong môn 98 Khoa học Bảng 2.
Quy trình DHDVTT với sự hỗ trợ của CNTT trong môn 116 Toán lớp 4, 5 Bảng 3. Tiêu chí và thang đo trong thực nghiệm 125 Bảng 3. Đánh giá mức độ phát huy tính tích cực của HS trong 131 thực nghiệm tác động vòng 1 Bảng 3. Đánh giá kĩ năng tìm tòi, phát hiện của HS trong 132 thực nghiệm tác động vòng 1 Bảng 3.
Mô tả dữ liệu 141 Bảng 3. Kết quả so sánh điểm số giữa nhóm thực nghiệm 142 và đối chứng Bảng 3. So sánh giá trị trung bình điểm số của lớp đối chứng và lớp 143 thực nghiệm Bảng 3. Giá trị P của phép kiểm chứng T-test 143 10 Bảng 3.
Tiêu chí đánh giá giá trị P của phép kiểm chứng T-test 143 Bảng 3. Mức độ ảnh hưởng của tác động 144 Bảng 3. Bảng tiêu chí Cohen 144 Bảng 3. Kết quả đo thái độ của học sinh 144 Bảng 3.
Tiêu chí đánh giá p của phép kiểm chứng khi 145 bình phương 11 Trang Mô hình học tập tìm tòi 25 Hình 1.2 Biểu đồ mục đích sử dụng CNTT trong DHDVTT 57 Hình 2.1 Quy trình DHDVTT với sự hỗ trợ của CNTT ở tiểu học 65 Hình 2.2 Sự nảy mầm của hạt 96 Hình 2.3 Sự hình thành mây, mưa 96 Hình 2.4 Cắt ghép hình thoi 110 Hình 2.5 Chu vi hình tròn 111 Hình 2.6 Cắt, ghép hình tròn 112 Hình 2.7 Thể tích hình hộp chữ nhật 112 Hình 2.8 Mối liên hệ giữa chu vi và bán kính hình tròn 113 Hình 2.9 Phân số bằng nhau 114 Biểu đồ thể hiện phân bố số lượng điểm kiểm tra lần Hình 3.1 130 2 môn Khoa học lớp 5 của nhóm thực nghiệm Biểu đồ thể hiện phân bố số lượng điểm kiểm tra lần Hình 3.2 130 2 môn Khoa học lớp 5 của nhóm đối chứng Biểu đồ biểu diễn tần suất hội tụ tiến của hai lớp Hình 3.3 130 thực nghiệm và đối chứng môn Khoa học 5 Biểu đồ thể hiện phân bố số lượng điểm kiểm tra lần Hình 3.4 134 2 môn Khoa học lớp 4 của nhóm thực nghiệm Biểu đồ thể hiện phân bố số lượng điểm kiểm tra lần Hình 3.5 134 2 môn Khoa học lớp 4 của nhóm đối chứng Biểu đồ biểu diễn tần suất hội tụ tiến của hai lớp Hình 3.6 135 thực nghiệm và đối chứng môn Khoa học lớp 4 Biểu đồ thể hiện phân bố số lượng điểm kiểm tra lần Hình 3.7 136 2 môn Toán 5 của nhóm thực nghiệm 12 Biểu đồ thể hiện phân bố số lượng điểm kiểm tra lần Hình 3.8 136 2 môn Toán 5 của nhóm đối chứng Biểu đồ biểu diễn tần suất hội tụ tiến của hai lớp Hình 3.9 137 thực nghiệm và đối chứng môn Toán lớp 5 Biểu đồ thể hiện phân bố số lượng điểm kiểm tra lần Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dạy học tìm tòi tiểu học với CNTT: Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Dạy học dựa tìm tòi tiểu học & CNTT. Khám phá phương pháp, ứng dụng công nghệ, nâng cao hiệu quả giáo dục.
Luận án "Dạy học tìm tòi tiểu học với CNTT: Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Dạy học tìm tòi tiểu học với CNTT: Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dạy học tìm tòi tiểu học với CNTT: Luận án TS" thuộc chuyên ngành Lí luận và lịch sử giáo dục. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Dạy học tìm tòi tiểu học với CNTT: Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dạy học tìm tòi tiểu học với CNTT: Luận án TS" có 255 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dạy học tìm tòi tiểu học với CNTT: Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.