Luận án Tiến sĩ: Dạy học Giải tích THPT theo tiếp cận Giáo dục Toán thực RME

Nghiên cứu phương pháp dạy học giải tích THPT theo RME. Nâng cao năng lực giải quyết vấn đề, ứng dụng toán và hứng thú học tập cho HS.

Chuyên ngành

Lý luận và Phương pháp Dạy học Bộ môn

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

296

Thời gian đọc

45 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tiếp cận RME Định nghĩa đặc trưng trong dạy Giải tích THPT

Dạy học Giải tích THPT theo tiếp cận Giáo dục Toán thực (RME) là một phương pháp tiên tiến. Luận án này tập trung làm rõ khái niệm, đặc trưng cốt lõi của RME. Phương pháp RME hướng đến việc xây dựng kiến thức toán học từ các tình huống thực tiễn. Nó thúc đẩy sự tham gia tích cực của học sinh. Mục tiêu là phát triển tư duy toán học và năng lực giải quyết vấn đề. RME không chỉ là một phương pháp, mà là một triết lý giáo dục. Triết lý này coi trọng kinh nghiệm và sự sáng tạo của người học. Việc hiểu rõ RME là nền tảng để áp dụng hiệu quả vào chương trình giáo dục phổ thông.

1.1. Khái niệm Giáo dục Toán thực RME

Realistic Mathematics Education (RME) xuất phát từ Hà Lan. RME nhấn mạnh việc khởi xướng quá trình học toán bằng các vấn đề có ý nghĩa. Các vấn đề này thường gắn liền với bối cảnh thực tiễn. Từ 'Realistic' không chỉ về thực tế mà còn về khả năng hình dung của học sinh. Mục tiêu là biến đổi kinh nghiệm thực thành các khái niệm toán học. RME khuyến khích học sinh tự khám phá. Giáo viên đóng vai trò định hướng và hỗ trợ. Đây là một phương pháp dạy học hiệu quả, giúp học sinh tiếp cận Giải tích một cách tự nhiên.

1.2. Đặc trưng cơ bản của RME trong dạy học Giải tích

RME có nhiều đặc trưng nổi bật. Khám phá có hướng dẫn là một trong số đó. Học sinh tự xây dựng kiến thức thông qua hướng dẫn của giáo viên. Mô hình tự phát triển cho phép học sinh tạo ra các mô hình toán học riêng. Sau đó, các mô hình này phát triển thành công cụ giải quyết vấn đề. Toán học hóa cũng là một đặc trưng quan trọng. Nó liên quan đến việc chuyển đổi các vấn đề phi toán học thành toán học. Các đặc trưng này áp dụng hiệu quả trong dạy học Giải tích. Chúng giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn các khái niệm trừu tượng như giới hạn, đạo hàm và tích phân.

II. Toán học hóa Yếu tố then chốt cho dạy Giải tích THPT RME

Toán học hóa là trụ cột của Giáo dục Toán thực (RME). Đây là quá trình biến đổi các vấn đề thực tiễn thành các mô hình toán học. Sau đó, quá trình này giải quyết vấn đề bằng công cụ toán học. Toán học hóa không chỉ giúp học sinh áp dụng toán học. Nó còn phát triển khả năng tư duy trừu tượng và lập luận. Trong dạy học Giải tích THPT, toán học hóa đóng vai trò quan trọng. Nó giúp học sinh kết nối kiến thức Giải tích với thế giới xung quanh. Từ đó, nâng cao sự hiểu biết và hứng thú học tập. Đây là kỹ năng cần thiết cho học sinh trung học phổ thông.

2.1. Quan niệm về toán học hóa và ứng dụng

Toán học hóa là hành động cấu trúc một vấn đề. Vấn đề này có thể xuất phát từ thực tế hoặc từ một lĩnh vực khác. Quá trình này sử dụng các công cụ toán học để mô tả, phân tích và giải quyết. Trong Giải tích, học sinh có thể mô hình hóa tốc độ thay đổi bằng đạo hàm. Học sinh cũng có thể tính diện tích dưới đường cong bằng tích phân. Các ứng dụng này giúp học sinh thấy rõ ý nghĩa của các khái niệm Giải tích. Nó thúc đẩy sự phát triển năng lực giải quyết vấn đề và tư duy toán học.

2.2. Phân loại toán học hóa Ngang và dọc

Toán học hóa được phân loại thành hai dạng chính. Toán học hóa ngang liên quan đến việc chuyển dịch từ thế giới thực vào thế giới toán học. Ví dụ, việc xây dựng hàm số từ dữ liệu thực tế. Toán học hóa dọc diễn ra hoàn toàn trong thế giới toán học. Nó liên quan đến việc tổ chức lại, tổng quát hóa hoặc khái quát hóa các mô hình toán học. Ví dụ, chứng minh các định lý, mở rộng khái niệm từ trường hợp riêng sang tổng quát. Cả hai loại đều cần thiết cho việc học Giải tích. Chúng phát triển tư duy toán học toàn diện và sâu sắc.

III. Nguyên tắc phương pháp dạy học Giải tích theo RME hiệu quả

Dạy học Giải tích theo RME đòi hỏi sự thay đổi trong cách tiếp cận. Phương pháp này dựa trên một tập hợp các nguyên tắc cốt lõi. Các nguyên tắc này định hướng việc thiết kế bài giảng. Nó cũng định hướng các hoạt động học tập. Mục tiêu là tạo ra môi trường học tập tích cực và ý nghĩa. Học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức. Học sinh còn phát triển các kỹ năng quan trọng như lập luận, giải quyết vấn đề, và tư duy phê phán. Đây là nền tảng cho sự thành công trong môn Toán, đặc biệt đối với học sinh trung học phổ thông.

3.1. Sáu nguyên tắc cốt lõi của dạy học RME

RME tuân theo sáu nguyên tắc chính. Thứ nhất là khám phá có hướng dẫn. Học sinh được khuyến khích tìm tòi dưới sự dẫn dắt. Thứ hai là mô hình tự phát triển. Học sinh xây dựng mô hình để giải quyết vấn đề. Thứ ba là đóng góp của học sinh. Ý kiến và phương pháp của học sinh được tôn trọng. Thứ tư là tính liên kết. Các chủ đề toán học được tích hợp. Thứ năm là tương tác. Học sinh trao đổi, làm việc nhóm. Cuối cùng là sự phản tư. Học sinh suy nghĩ về quá trình học tập. Những nguyên tắc này tạo nên một phương pháp dạy học toàn diện, giúp nâng cao chất lượng giáo dục.

3.2. Vấn đề gắn với bối cảnh thực tiễn trong Giải tích

Một yếu tố quan trọng của RME là sử dụng các vấn đề gắn với bối cảnh. Các vấn đề này tạo động lực cho học sinh. Chúng giúp học sinh thấy được ứng dụng của Giải tích trong cuộc sống. Ví dụ, tính tốc độ thay đổi của một vật thể. Hoặc tính diện tích của một hình phức tạp. Các bối cảnh này có thể là các tình huống vật lý, kinh tế, hoặc sinh học. Việc này giúp học sinh kết nối kiến thức trừu tượng với thực tế. Nó làm cho việc học Giải tích trở nên cụ thể và dễ hiểu hơn. Đây là chìa khóa để nâng cao hứng thú và sự hiểu biết của học sinh.

IV. Vai trò CNTT GeoGebra trong RME Giải tích THPT

Công nghệ thông tin (CNTT) là công cụ đắc lực trong dạy học toán hiện đại. Đặc biệt trong tiếp cận RME, CNTT hỗ trợ quá trình khám phá và mô hình hóa. Phần mềm động như GeoGebra mang lại nhiều lợi ích. Chúng giúp học sinh hình dung các khái niệm trừu tượng của Giải tích. Việc này tăng cường sự tương tác và hiểu biết sâu sắc. Ứng dụng CNTT phù hợp với sáu nguyên tắc của RME. Nó tạo điều kiện cho học sinh trải nghiệm toán học một cách trực quan. Từ đó, nâng cao chất lượng dạy học Giải tích THPT và phát triển năng lực toán học.

4.1. Ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy toán RME

CNTT mở ra nhiều khả năng mới cho việc dạy toán theo RME. Máy tính giúp minh họa đồ thị hàm số, giới hạn, đạo hàm và tích phân. Học sinh có thể thử nghiệm các giả thuyết. Học sinh cũng có thể quan sát sự thay đổi của các tham số. Các công cụ này thúc đẩy khám phá có hướng dẫn. Nó cũng hỗ trợ việc xây dựng mô hình tự phát triển. CNTT biến các bài toán phức tạp thành các hoạt động tương tác. Điều này làm tăng sự hứng thú và động lực học tập của học sinh. Việc này giúp phát triển tư duy toán học linh hoạt.

4.2. Sử dụng phần mềm GeoGebra hỗ trợ dạy học Giải tích

GeoGebra là một phần mềm toán học động phổ biến. Nó kết hợp hình học, đại số, Giải tích và bảng tính. Trong dạy học Giải tích, GeoGebra giúp vẽ đồ thị hàm số động. Nó minh họa các khái niệm về tiếp tuyến, diện tích dưới đường cong, thể tích khối tròn xoay. Học sinh có thể dễ dàng thay đổi dữ liệu và quan sát kết quả tức thì. Điều này hỗ trợ quá trình toán học hóa và hiểu sâu sắc các mối quan hệ. GeoGebra là công cụ mạnh mẽ để hiện thực hóa tiếp cận RME trong Giải tích THPT. Nó làm cho kiến thức trở nên sống động và dễ tiếp cận.

V. Thực trạng khó khăn dạy học Giải tích THPT hiện nay

Dù tầm quan trọng của Giải tích, việc dạy và học môn này vẫn còn nhiều thách thức. Luận án khảo sát thực trạng dạy học Giải tích tại một số trường THPT. Nó chỉ ra những khó khăn mà cả giáo viên và học sinh gặp phải. Các vấn đề này ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục. Nó cũng cản trở sự phát triển năng lực toán học của học sinh. Việc nhận diện rõ các thách thức là bước đầu tiên. Bước này cần thiết để đề xuất các giải pháp hiệu quả, đặc biệt theo hướng RME. Giúp học sinh trung học phổ thông nắm vững kiến thức toán học.

5.1. Khảo sát thực trạng dạy học Giải tích của giáo viên

Khảo sát cho thấy giáo viên đôi khi vẫn sử dụng phương pháp truyền thống. Việc này thường chú trọng truyền đạt kiến thức lý thuyết. Nó ít gắn kết với các vấn đề thực tiễn. Việc ứng dụng công nghệ thông tin còn hạn chế. Thời gian dành cho hoạt động khám phá hoặc thảo luận nhóm chưa đủ. Nhiều giáo viên chưa được đào tạo chuyên sâu về các phương pháp dạy học tích cực như RME. Điều này tạo ra khoảng cách giữa mục tiêu giáo dục và thực tiễn giảng dạy. Cần có sự đổi mới về phương pháp, đặc biệt là cho giáo viên toán.

5.2. Những khó khăn học sinh THPT gặp phải khi học Giải tích

Học sinh THPT thường gặp khó khăn với tính trừu tượng của Giải tích. Nhiều em không thấy được mối liên hệ giữa các khái niệm với cuộc sống. Việc ghi nhớ công thức mà thiếu hiểu bản chất là phổ biến. Kỹ năng giải quyết vấn đề trong bối cảnh thực tiễn còn yếu. Sự thiếu hứng thú và động lực cũng là một rào cản lớn. Một số học sinh gặp khó khăn trong việc hình dung các đồ thị và sự biến thiên. Những vấn đề này đòi hỏi các phương pháp dạy học mới. Các phương pháp này cần chú trọng phát triển năng lực và hứng thú của học sinh.

VI. Đề xuất biện pháp cải thiện dạy học Giải tích THPT RME

Để khắc phục những khó khăn hiện tại, luận án đề xuất các biện pháp cụ thể. Các biện pháp này dựa trên tiếp cận Giáo dục Toán thực (RME). Chúng tập trung vào việc đổi mới phương pháp giảng dạy. Mục tiêu là phát triển năng lực tư duy toán học và giải quyết vấn đề cho học sinh. Việc áp dụng các biện pháp này hứa hẹn cải thiện đáng kể chất lượng dạy học Giải tích THPT. Nó tạo môi trường học tập năng động và ý nghĩa hơn. Các giải pháp này phù hợp với chương trình giáo dục phổ thông hiện hành.

6.1. Định hướng xây dựng biện pháp dựa trên RME

Các biện pháp được xây dựng theo định hướng RME. Chúng ưu tiên sử dụng các vấn đề gắn với bối cảnh thực tiễn. Học sinh được khuyến khích khám phá và tự xây dựng kiến thức. Quá trình toán học hóa được thúc đẩy mạnh mẽ. Giáo viên đóng vai trò là người dẫn dắt, không chỉ là người truyền đạt. Sự tương tác giữa học sinh và giáo viên được coi trọng. Các biện pháp này tập trung vào sự phát triển năng lực toàn diện của học sinh. Đây là điểm mấu chốt để nâng cao hiệu quả giáo dục toán học, đặc biệt cho học sinh trung học phổ thông.

6.2. Các biện pháp cụ thể thúc đẩy dạy học Giải tích RME

Luận án đề xuất nhiều biện pháp. Biện pháp đầu tiên là sử dụng các vấn đề có bối cảnh phong phú. Các vấn đề này liên quan đến Giải tích. Ví dụ, thiết kế các hoạt động học tập theo chuỗi để học sinh tự khám phá khái niệm giới hạn, đạo hàm. Thứ hai, tích hợp công nghệ như GeoGebra để trực quan hóa. Thứ ba, khuyến khích học sinh tự tạo ra các mô hình toán học từ thực tế. Thứ tư, tăng cường thảo luận nhóm và trình bày ý tưởng. Các biện pháp này đã được thử nghiệm sư phạm. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong sự hiểu biết và hứng thú của học sinh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Dạy học giải tích ở trường trung học phổ thông theo tiếp cận giáo dục toán thực realistic mathematics education

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (296 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM NGUYỄN TIẾN ĐÀ DẠY HỌC GIẢI TÍCH Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO TIẾP CẬN GIÁO DỤC TOÁN THỰC (REALISTIC MATHEMATICS EDUCATION) LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Hà Nội, tháng 03 năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM NGUYỄN TIẾN ĐÀ DẠY HỌC GIẢI TÍCH Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO TIẾP CẬN GIÁO DỤC TOÁN THỰC (REALISTIC MATHEMATICS EDUCATION) CHUYÊN NGÀNH: LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC BỘ MÔN MÃ SỐ: 9.11 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN: 1. CHU CẨM THƠ 2. NGUYỄN TIẾN TRUNG Hà Nội, tháng 03 năm 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được hoàn thành dưới sự hướng dẫn và giúp đỡ tận tình của nhiều nhà khoa học. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực.

Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Tiến Đà ii LỜI CẢM ƠN Luận án “Dạy học Giải tích ở trường trung học phổ thông theo tiếp cận Giáo dục Toán thực (Realistic mathematics education)” hoàn thành là kết quả của quá trình học tập, nghiên cứu của người thực hiện cùng với sự hướng dẫn tận tình của quý thầy, cô và sự giúp đỡ của gia đình, bạn bè, đồng nghiệp. Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Chu Cẩm Thơ, PGS.

Nguyễn Tiến Trung - những người đã tận tình hướng dẫn và hết lòng giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô trong và ngoài Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam đã hết lòng dạy bảo và đóng góp những ý kiến quý báu để tôi hoàn thành Luận án. Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các Thầy: GS. Nguyễn Hữu Châu, PGS.

Trần Kiều, PGS. Đào Thái Lai, TS. Lê Tuấn Anh, TS. Đặng Thị Thu Huệ đã luôn giúp đỡ, đóng góp những ý kiến quý báu và chân thành để tôi sớm hoàn thành luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo, các nhà khoa học và đồng nghiệp thuộc Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam đã quan tâm, tạo mọi điều kiện cho tôi học tập và nghiên cứu. Đồng thời tôi xin tỏ lòng biết ơn tới các tác giả của những công trình khoa học mà tôi đã dùng làm tài liệu tham khảo và các nhà khoa học đã có những ý kiến quý báu góp ý cho luận án của tôi. Trân trọng cảm ơn các thầy, cô giáo, các em học sinh của các trường: trường THPT Nông Cống 1, trường THPT Nông Cống 2, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa; trường THPT Nguyễn Văn Cừ, Bắc Ninh; trường THPT Kim Bảng B, Hà Nam; trường THPT Bắc Đông Quan, Thái Bình; trường THPT chuyên Amsterdam, Hà Nội; trường THPT chuyên Sư Phạm, Hà Nội; trường THPT Trần Phú, Hà Nội; trường THPT Lê Quý Đôn, Hà Nội; trường THCS-THPT Lê Lợi, Bình Thuận đã giúp đỡ tôi trong việc triển khai thực nghiệm sư phạm những kết quả của luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn những người thân trong gia đình, bạn bè đã luôn động viên, tạo điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thành luận án của mình.

Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 08 tháng 03 năm 2024 Tác giả Nguyễn Tiến Đà iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. ix DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ.

ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. Lí do chọn đề tài. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu.

Khách thể, đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Những đóng góp mới của luận án. Nội dung đưa ra bảo vệ. Cấu trúc của luận án. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN.

Các khái niệm, thuật ngữ được dùng trong luận án. Cách hiểu về nghĩa của từ “Realistic” và thuật ngữ “Realistic Mathematics Education”. Vấn đề gắn với bối cảnh, bài toán gắn với bối cảnh. Một số quan niệm về RME.

Đặc trưng cơ bản của RME. Khám phá có hướng dẫn (Guided-reinvention). Mô hình tự phát triển (Self-developed model). Toán học hóa trong RME.

Quan niệm về toán học hóa. THH theo chiều ngang và THH theo chiều dọc. Phân biệt bốn loại tiếp cận Giáo dục toán học liên quan đến toán học hóa. Vấn đề dạy và học theo RME.

Sáu nguyên tắc dạy và học theo RME. Một số đặc điểm từ lớp học RME. Cách tiếp cận RME được hiểu trong luận án. Một số ví dụ về dạy học theo RME.

Sử dụng CNTT trong dạy học môn Toán theo tiếp cận RME. Quan niệm về việc sử dụng CNTT trong dạy học toán theo RME. Vấn đề sử dụng phần mềm động GeoGebra trong dạy học môn Toán theo tiếp cận RME. Vài nét về lịch sử hình thành và vai trò của Giải tích.

Quan điểm về Giải tích và vị trí của Giải tích ở trường THPT. Quan điểm về Giải tích ở trường THPT. Vị trí và mối quan hệ giữa các tri thức Giải tích ở trường THPT. Cách tiếp cận các khái niệm Giải tích trong SGK (xét cả CT 2006 và CT 2018).

Một số vấn đề về dạy học Giải tích ở trường THPT. Khảo sát thực trạng của việc dạy học Giải tích của GV tại một số trường THPT hiện nay. Thực trạng về những khó khăn của HS THPT trong việc học Giải tích. 68 KẾT LUẬN CỦA CHƯƠNG 1.

ĐỀ XUẤT CÁC BIỆN PHÁP DẠY HỌC GIẢI TÍCH Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO TIẾP CẬN GIÁO DỤC TOÁN THỰC. Định hướng xây dựng biện pháp. Biện pháp 1: Sử dụng các vấn đề gắn với bối cảnh theo tiếp cận Giáo dục Toán thực để HS khám phá tri thức Giải tích. Cơ sở đề xuất biện pháp.

Mục đích của biện pháp. Định hướng thực hiện biện pháp. Sử dụng các bài toán gắn với bối cảnh trong dạy học Giải tích theo tiếp cận Giáo dục Toán thực nhằm nâng cao sự hiểu biết toán học, đồng thời phát triển năng lực THH theo chiều ngang và THH theo chiều dọc cho HS THPT. Cơ sở đề xuất biện pháp.

Mục đích của biện pháp. Định hướng thực hiện biện pháp. Ví dụ minh họa. Biện pháp 3: Sử dụng phần mềm động GeoGebra vào dạy học các khái niệm trong Giải tích theo tiếp cận Giáo dục Toán thực nhằm nâng cao hiểu biết toán học và hứng thú học tập cho HS THPT.

Cơ sở của việc đề xuất biện pháp. Mục đích của biện pháp. Định hướng thực hiện biện pháp. Ví dụ minh họa.

114 KẾT LUẬN CỦA CHƯƠNG 2. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích thực nghiệm và nhiệm vụ thực nghiệm. Mục đích thực nghiệm.

Nhiệm vụ thực nghiệm. Đối tượng thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm. Tổ chức thực nghiệm.

Kết quả thực nghiệm. Đánh giá định tính. Đánh giá định lượng. 180 KẾT LUẬN CỦA CHƯƠNG 3.

189 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 190 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 194 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Phiếu khảo sát ý kiến GV (lần 1).

Phiếu khảo sát ý kiến HS THPT-Số 1. Phiếu tham khảo ý kiến HS THPT-Số 2. Phiếu tham khảo ý kiến HS THPT-SỐ 3. Phiếu tham khảo ý kiến HS THPT-SỐ 4.

Phiếu tham khảo ý kiến HS THPT-Số 5. Phiếu khảo sát dành cho HS THPT- Số 6. Giáo án bài dạy: Giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất của hàm số. Giáo án bài dạy: Tích phân.

221 vi PHỤ LỤC 8c. Giáo án bài dạy: Ứng dụng của tích phân trong hình học. Các sản phẩm của HS lớp thực nghiệm. Một số hình ảnh thảo luận và trao đổi nhóm.

Một số sản phẩm trên PHT của HS. Danh sách GV tham gia khảo sát đợt 1. Danh sách GV tham gia khảo sát đợt 2. Danh sách HS tham gia khảo sát về những khó khăn khi giải quyết các bài toán gắn với bối cảnh.

Danh sách số lượng HS lớp 12 tham gia khảo sát về: cảm nhận, hứng thú, mức độ hiểu bài, sự ủng hộ, nhu cầu học tập đối với các tình huống được thiết kế theo RME. Danh sách HS tham gia khảo sát về những khó khăn khi học về Giải tích. Danh sách GV tham gia đánh giá. Phiếu khảo sát ý kiến GV (lần 2).

Phiếu khảo sát ý kiến GV (lần 2). Phiếu khảo sát ý kiến GV (lần 2). Nội dung các bài kiểm tra. Một số đường link có thể truy cập.

265 vii DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT STT VIẾT TẮT VIẾT ĐẦY ĐỦ 1 CNTT Công nghệ thông tin 2 CT Chương trình 3 ĐC Đối chứng 4 GD Giáo dục 5 GDPT Giáo dục phổ thông 6 GQVĐ Giải quyết vấn đề 7 GV Giáo viên 8 HS Học sinh 9 MHTH Mô hình toán học 10 NL Năng lực 11 PHT Phiếu học tập 12 RME Realistic mathematics education 13 RME-SBG RME được hỗ trợ bởi GeoGebra 14 SGK Sách giáo khoa 15 STT Số thứ tự 16 TCĐG Tiêu chí đánh giá 17 THH Toán học hóa 18 THHT Tình huống học tập 19 THPT Trung học phổ thông 20 TN Thực nghiệm 21 tr trang viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Bốn loại hình Giáo dục Toán học (Freudenthal, H. Mô tả một số đặc điểm của lớp học RME. Các phương pháp/kĩ thuật được GV sử dụng khi dạy học nội dung Giới hạn.

Các phương pháp/kĩ thuật dạy học khái niệm đạo hàm của GV THPT. Một số khó khăn của GV trong dạy học nội dung Giới hạn. Một số khó khăn của GV trong dạy học khái niệm Đạo hàm. Một số khó khăn của HS THPT trong học tập khái niệm liên quan đến Giải tích.

Một số khó khăn của HS THPT trong quá trình giải quyết bài toán gắn với bối cảnh. Thống kê một số nguyên nhân dẫn đến khó khăn của HS trong giải quyết các bài toán gắn với bối cảnh. Danh sách lớp TN và lớp ĐC. Các nội dung được lựa chọn cho dạy học TN.

Bảng tổng hợp kết quả khảo sát thái độ của HS về THHT được thiết kế theo RME. Thống kê số HS tham gia các hoạt động thành phần. Số GV tham gia khảo sát theo số năm kinh nghiệm. Tổng hợp kết quả đánh giá của GV về tính khả thi của vấn đề gắn với bối cảnh .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dạy học Giải tích THPT theo tiếp cận Giáo dục Toán thực RME" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phương pháp dạy học giải tích THPT theo RME. Nâng cao năng lực giải quyết vấn đề, ứng dụng toán và hứng thú học tập cho HS.

Luận án "Dạy học Giải tích THPT theo tiếp cận Giáo dục Toán thực RME" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Dạy học Giải tích THPT theo tiếp cận Giáo dục Toán thực RME" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dạy học Giải tích THPT theo tiếp cận Giáo dục Toán thực RME" thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp Dạy học Bộ môn. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Dạy học Giải tích THPT theo tiếp cận Giáo dục Toán thực RME" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dạy học Giải tích THPT theo tiếp cận Giáo dục Toán thực RME" có 296 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dạy học Giải tích THPT theo tiếp cận Giáo dục Toán thực RME" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter