Luận án tiến sĩ bồi dưỡng năng lực củng cố kiến thức cho học sinh thpt miền núi
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp bồi dưỡng củng cố kiến thức hiệu quả cho học viên
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Cơ sở lý luận và thực tiễn của bồi dưỡng năng lực
Luận án tiến sĩ giáo dục này nghiên cứu sâu về bồi dưỡng năng lực củng cố kiến thức cho học sinh. Nghiên cứu tập trung vào học sinh THPT miền núi phía Bắc. Dạy học Đại số lớp 10 là bối cảnh cụ thể. Việc củng cố kiến thức nền tảng là thiết yếu. Luận án xem xét các vấn đề lý luận về năng lực, năng lực toán học. Năng lực học tập và củng cố kiến thức cũng được phân tích. Các yếu tố thực tiễn được khảo sát kỹ lưỡng. Đặc điểm tâm sinh lý học sinh miền núi ảnh hưởng lớn đến quá trình học tập. Thực trạng dạy học Toán ở các trường THPT miền núi phía Bắc còn nhiều hạn chế. Việc bồi dưỡng năng lực củng cố kiến thức cho học sinh là một yêu cầu cấp thiết. Điều này giúp nâng cao chất lượng giáo dục. Nó cũng góp phần phát triển toàn diện học sinh. Nghiên cứu này đặt ra các giả thuyết khoa học. Các phương pháp nghiên cứu phù hợp được sử dụng. Mục đích là xây dựng các biện pháp hiệu quả. Các đóng góp của luận án được kỳ vọng. Luận án giải quyết một vấn đề quan trọng trong nghiên cứu giáo dục. Nó mang lại cái nhìn tổng quan về bối cảnh đặc thù. Nó cũng cung cấp nền tảng cho các giải pháp thực tiễn.
1.1. Tổng quan nghiên cứu năng lực và củng cố kiến thức
Các nghiên cứu về năng lực đã được tổng hợp. Năng lực toán học là trọng tâm. Luận án khảo sát các công trình liên quan. Các vấn đề về năng lực học tập được xem xét. Vai trò của củng cố kiến thức được nhấn mạnh. Kiến thức nền tảng cần được duy trì. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình củng cố cũng được phân tích. Nhiều quan điểm khác nhau về cấu trúc năng lực được thảo luận. Năng lực củng cố kiến thức trong dạy học Toán là một lĩnh vực chuyên biệt. Luận án định nghĩa rõ ràng khái niệm này. Nó cũng chỉ ra tầm quan trọng của việc phát triển năng lực này. Điều này là cần thiết để học sinh có thể áp dụng kiến thức trong các tình huống khác nhau.
1.2. Đặc điểm học sinh THPT miền núi và dạy học Toán
Học sinh THPT miền núi phía Bắc có những đặc điểm riêng. Điều kiện sống và học tập khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu kiến thức. Đặc điểm tâm sinh lý và nhận thức cần được hiểu rõ. Thực trạng dạy học Toán tại các trường này còn nhiều thách thức. Giáo viên đối mặt với nhiều khó khăn. Phương pháp củng cố kiến thức chưa được chú trọng đúng mức. Năng lực sư phạm của một số giáo viên cần được bồi dưỡng. Chương trình bồi dưỡng giáo viên cần tập trung vào các kỹ thuật củng cố kiến thức. Điều này giúp đáp ứng yêu cầu bồi dưỡng năng lực củng cố kiến thức cho học sinh. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn chân thực. Nó là cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp.
II.Năng lực củng cố kiến thức Khái niệm và cấu trúc
Luận án tập trung xây dựng khái niệm năng lực củng cố kiến thức. Nó phân tích cấu trúc của năng lực này. Vai trò của năng lực này trong học tập Toán được nhấn mạnh. Việc củng cố kiến thức không chỉ là ghi nhớ. Nó là quá trình tổ chức, hệ thống hóa, vận dụng kiến thức đã học. Năng lực củng cố kiến thức bao gồm nhiều thành tố. Nó giúp học sinh hình thành kiến thức nền tảng vững chắc. Việc thiếu năng lực này gây khó khăn cho học sinh. Đặc biệt là học sinh ở các vùng khó khăn. Việc đánh giá năng lực học sinh trong quá trình củng cố kiến thức là quan trọng. Các thành tố của năng lực này cần được xác định rõ. Điều này tạo cơ sở cho việc thiết kế các hoạt động bồi dưỡng. Luận án đặt ra một cách tiếp cận mới. Nó định nghĩa và phân loại các cấp độ của năng lực này.
2.1. Định nghĩa và vai trò của củng cố kiến thức
Củng cố kiến thức là một giai đoạn thiết yếu trong quá trình dạy học. Nó giúp học sinh ghi nhớ, tái hiện và vận dụng kiến thức. Vai trò của nó là tạo sự bền vững cho kiến thức nền tảng. Khi kiến thức được củng cố tốt, học sinh tự tin hơn. Họ có thể giải quyết các vấn đề phức tạp. Thiếu củng cố kiến thức dẫn đến hổng kiến thức. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập. Luận án định nghĩa rõ ràng củng cố kiến thức trong dạy học Toán. Nó là quá trình chủ động của học sinh. Nó được giáo viên hỗ trợ và tổ chức. Mục tiêu là phát triển năng lực học tập độc lập.
2.2. Các thành tố của năng lực củng cố kiến thức môn Toán
Năng lực củng cố kiến thức môn Toán bao gồm nhiều thành tố. Các kỹ năng ghi nhớ, tái hiện là cơ bản. Kỹ năng sử dụng ngôn ngữ Toán học là cần thiết. Khả năng xây dựng bản đồ tư duy cũng quan trọng. Học sinh cần có kỹ năng giải bài tập đa dạng. Kỹ năng thảo luận nhóm giúp học sinh học hỏi lẫn nhau. Tự đánh giá kết quả học tập là một thành tố quan trọng. Các thành tố này liên kết chặt chẽ. Chúng tạo nên năng lực toàn diện. Luận án phân tích chi tiết từng thành tố. Nó đưa ra các tiêu chí đánh giá cụ thể. Điều này hỗ trợ giáo viên trong việc bồi dưỡng năng lực củng cố kiến thức cho học sinh.
III.Phương pháp bồi dưỡng năng lực củng cố kiến thức
Luận án đề xuất một số biện pháp sư phạm cụ thể. Các biện pháp này nhằm bồi dưỡng năng lực củng cố kiến thức môn Toán. Đối tượng là học sinh THPT miền núi phía Bắc. Các định hướng xây dựng biện pháp được trình bày rõ ràng. Nó đảm bảo mục tiêu, chương trình dạy học Toán. Nó cũng phù hợp với yêu cầu đổi mới giáo dục. Định hướng này tôn trọng đặc điểm tâm lý học sinh miền núi. Nó phù hợp với trình độ nhận thức của họ. Các biện pháp đảm bảo tính đồng bộ, phối hợp hiệu quả. Nó phát huy tính tích cực của học sinh trong các hoạt động củng cố. Tính thực tiễn cũng được coi trọng. Biện pháp khai thác bản sắc văn hóa địa phương. Điều này làm tăng hứng thú học tập. Tính khả thi trong điều kiện dạy học tại các trường miền núi được đảm bảo. Chương trình bồi dưỡng cho giáo viên cũng là một phần không thể thiếu để triển khai hiệu quả các phương pháp này, nâng cao năng lực sư phạm của họ.
3.1. Định hướng xây dựng biện pháp sư phạm phù hợp
Việc xây dựng biện pháp sư phạm tuân theo nhiều định hướng. Đảm bảo mục tiêu chương trình môn Toán. Nó phải phù hợp với yêu cầu đổi mới giáo dục hiện nay. Định hướng này tập trung vào bồi dưỡng năng lực củng cố kiến thức. Nó tôn trọng đặc điểm tâm lý, trình độ nhận thức của học sinh. Đặc biệt là học sinh miền núi. Các biện pháp cần đảm bảo sự đồng bộ. Nó phối hợp hiệu quả giữa các hoạt động củng cố. Tính thực tiễn là yếu tố then chốt. Việc khai thác văn hóa địa phương là cần thiết. Điều này giúp nội dung trở nên gần gũi hơn. Tính khả thi của biện pháp trong điều kiện thực tiễn cũng được cân nhắc kỹ lưỡng.
3.2. Biện pháp bồi dưỡng năng lực củng cố kiến thức hiệu quả
Nhiều biện pháp cụ thể được đề xuất. Biện pháp đầu tiên là gợi động cơ, gây hứng thú học Toán. Điều này giúp học sinh miền núi tự tin hơn. Nó khuyến khích họ tích cực thực hiện hoạt động củng cố. Nhóm biện pháp thứ hai tập trung vào kỹ thuật rèn luyện kỹ năng củng cố kiến thức. Học sinh được hướng dẫn các phương pháp học tập hiệu quả. Nhóm thứ ba là xây dựng hệ thống câu hỏi và bài tập. Các câu hỏi, bài tập này củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng. Chúng được thiết kế phù hợp với đặc thù học sinh. Nhóm biện pháp này giúp học sinh có kiến thức nền tảng vững chắc. Nó cũng rèn luyện năng lực tư duy, giải quyết vấn đề. Điều này hỗ trợ củng cố kiến thức học sinh một cách toàn diện.
3.3. Tăng cường hoạt động ngoại khóa củng cố kiến thức
Tăng cường hoạt động ngoại khóa là một biện pháp quan trọng. Các hoạt động này gắn nội dung Toán học với thực tiễn. Nó giúp củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng vận dụng. Học sinh có cơ hội áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế. Điều này làm cho việc học trở nên sinh động. Nó cũng tăng cường hứng thú học tập của học sinh. Các hoạt động ngoại khóa có thể là các câu lạc bộ Toán học. Nó cũng có thể là các dự án thực tế. Việc này giúp phát triển tư duy sáng tạo. Nó cũng rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm. Đây là một phần của chương trình bồi dưỡng năng lực toàn diện. Nó góp phần nâng cao năng lực sư phạm của giáo viên thông qua việc tổ chức các hoạt động.
IV.Đánh giá hiệu quả bồi dưỡng năng lực củng cố kiến thức
Phần thực nghiệm sư phạm kiểm chứng tính khả thi, hiệu quả của các biện pháp. Luận án tiến sĩ giáo dục này trình bày rõ mục đích, nhiệm vụ và nội dung thực nghiệm. Mục đích là đánh giá hiệu quả của các phương pháp bồi dưỡng năng lực củng cố kiến thức. Nhiệm vụ thực nghiệm bao gồm việc triển khai các biện pháp. Nó cũng thu thập và phân tích dữ liệu. Quy trình và cách thức triển khai được mô tả chi tiết. Thực nghiệm được tiến hành tại các trường THPT miền núi phía Bắc. Đối tượng thực nghiệm là học sinh lớp 10. Các tiêu chí đánh giá năng lực học sinh được xây dựng. Các công cụ đánh giá được sử dụng một cách khoa học. Quá trình thực nghiệm được tiến hành qua nhiều đợt. Mỗi đợt có những điều chỉnh để tối ưu hóa. Kết quả thực nghiệm được phân tích định lượng và định tính. Việc này cung cấp bằng chứng khách quan về hiệu quả của các biện pháp được đề xuất.
4.1. Mục đích và phương pháp thực nghiệm sư phạm
Mục đích chính của thực nghiệm là xác định tính hiệu quả. Nó đánh giá tính khả thi của các biện pháp bồi dưỡng. Các biện pháp này nhằm phát triển năng lực củng cố kiến thức môn Toán. Phương pháp thực nghiệm sư phạm được áp dụng. Điều này bao gồm việc thiết kế các lớp đối chứng và lớp thực nghiệm. Các lớp này được chọn ngẫu nhiên. Nội dung thực nghiệm tập trung vào các chủ đề Đại số lớp 10. Các công cụ đánh giá được chuẩn hóa. Nó bao gồm các bài kiểm tra, phiếu khảo sát, phỏng vấn. Điều này giúp thu thập dữ liệu khách quan. Việc này đóng góp vào nghiên cứu giáo dục. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các kết luận.
4.2. Kết quả thực nghiệm và nhận định hiệu quả
Kết quả thực nghiệm được phân tích kỹ lưỡng. Dữ liệu từ các bài kiểm tra, đánh giá được so sánh. Sự khác biệt giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng là rõ rệt. Học sinh nhóm thực nghiệm có sự cải thiện đáng kể. Họ có năng lực củng cố kiến thức tốt hơn. Khả năng ghi nhớ, tái hiện kiến thức tăng lên. Kỹ năng giải bài tập cũng được nâng cao. Hiệu quả của các biện pháp được khẳng định. Luận án rút ra các nhận định về thành công của việc bồi dưỡng. Nó cũng chỉ ra những yếu tố góp phần vào hiệu quả này. Kết quả này là bằng chứng mạnh mẽ. Nó cho thấy tính đúng đắn của các giải pháp. Nó cũng là một đóng góp quan trọng trong việc đánh giá năng lực học sinh.
V.Đóng góp của luận án tiến sĩ giáo dục này
Luận án tiến sĩ giáo dục này mang lại những đóng góp quan trọng. Nó có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn. Về lý luận, luận án đã xây dựng rõ ràng khái niệm. Nó cũng xác định cấu trúc năng lực củng cố kiến thức. Đây là một đóng góp mới trong nghiên cứu giáo dục. Về thực tiễn, luận án đề xuất hệ thống biện pháp sư phạm. Các biện pháp này phù hợp với học sinh THPT miền núi phía Bắc. Nó góp phần nâng cao chất lượng dạy học Toán. Đặc biệt là trong việc bồi dưỡng năng lực củng cố kiến thức cho học sinh. Các biện pháp này cũng có thể là tài liệu tham khảo. Nó hữu ích cho các trường học và giáo viên. Nó giúp họ cải thiện phương pháp củng cố kiến thức. Nó cũng hỗ trợ việc đào tạo giáo viên. Luận án mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó khuyến khích việc tiếp tục phát triển năng lực sư phạm.
5.1. Đóng góp lý luận và thực tiễn quan trọng
Luận án đã đóng góp vào lý luận dạy học Toán. Nó xác lập cơ sở khoa học cho năng lực củng cố kiến thức. Nó đề xuất một cấu trúc năng lực toàn diện. Về thực tiễn, luận án cung cấp các biện pháp cụ thể. Các biện pháp này được kiểm nghiệm và chứng minh hiệu quả. Nó giúp bồi dưỡng năng lực củng cố kiến thức cho học sinh. Đặc biệt là trong bối cảnh đặc thù của miền núi. Nó còn là tài liệu tham khảo giá trị. Nó dành cho các nhà quản lý giáo dục và giáo viên. Họ có thể áp dụng các phương pháp này. Điều này nhằm nâng cao chất lượng giáo dục. Nó cũng giúp củng cố kiến thức nền tảng cho học sinh.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về năng lực sư phạm
Kết quả của luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Một hướng là mở rộng phạm vi nghiên cứu. Nó có thể áp dụng cho các môn học khác. Hoặc các đối tượng học sinh khác. Hướng khác là nghiên cứu sâu hơn về đào tạo giáo viên. Nó tập trung vào bồi dưỡng năng lực sư phạm. Điều này giúp giáo viên triển khai các phương pháp củng cố kiến thức hiệu quả hơn. Việc phát triển chương trình bồi dưỡng chuyên biệt cũng là một hướng. Nó tập trung vào các kỹ năng củng cố kiến thức. Nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét tác động dài hạn của các biện pháp. Nó cũng có thể khám phá các yếu tố văn hóa. Những yếu tố này ảnh hưởng đến năng lực học tập của học sinh miền núi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM PHẠM DUY HIỂN BỒI DƢỠNG NĂNG LỰC CỦNG CỐ KIẾN THỨC CHO HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG MIỀN NÚI PHÍA BẮC TRONG DẠY HỌC ĐẠI SỐ LỚP 10 Chuyên ngành: Lý luận và phƣơng pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 9 14 01 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ VĂN HỒNG HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả đƣợc nêu trong luận án là trung thực, có nguồn trích dẫn. Các kết quả công bố chung đều đƣợc đồng nghiệp cho phép và sử dụng đƣa vào luận án. Tác giả luận án Phạm Duy Hiển ii QUY ƢỚC VỀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Viết tắt Viết đầy đủ BP Biện pháp BTTCĐT Bản tóm tắt các điểm tựa BT Bài tập BĐTD Bản đồ tƣ duy CC Củng cố CH Câu hỏi DH Dạy học ĐG Đánh giá ĐC Đối chứng GD Giáo dục GQVĐ Giải quyết vấn đề GV Giáo viên HĐ Hoạt động HS Học sinh HT Học tập KN Kỹ năng KT Kiến thức NL Năng lực NXB Nhà xuất bản PP Phƣơng pháp PPDH Phƣơng pháp dạy học PT Phƣơng trình SGK Sách giáo khoa SP Sƣ phạm THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TN Thực nghiệm iii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU.
TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU. KHÁCH THỂ VÀ ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. GIẢ THUYẾT KHOA HỌC.
NỘI DUNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NƠI THỰC HIỆN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. DỰ KIẾN NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN.
CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN. 5 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Những vấn đề nghiên cứu về NL và NL Toán học.
Những vấn đề nghiên cứu về năng lực học tập và củng cố. NĂNG LỰC CỦNG CỐ KIẾN THỨC. Vai tr của củng cố kiến thức. Một số vấn đề về củng cố kiến thức.
Cấu tr c của năng lực củng cố kiến thức. Củng cố kiến thức trong dạy học Toán. Năng lực củng cố kiến thức môn Toán. ĐẶC ĐIỂM HS Ở CÁC TRƢỜNG THPT MIỀN NÚI PHÍA BẮC.
Khái quát về trƣờng THPT miền n i phía Bắc. Đặc điểm tâm sinh lý và nhận thức của HS THPT miền n i phía Bắc. THỰC TRẠNG DH TOÁN CHO HS THPT Ở MIỀN NÚI PHÍA BẮC .1 Khảo sát thực trạng DH Toán cho HS THPT ở miền n i phía Bắc. Một số nhận xét về tình hình DH Toán ở trƣờng THPT miền n i phía Bắc với yêu cầu bồi dƣỡng NL CC KT.
55 Kết luận chƣơng 1. 57 iv Chƣơng 2 - MỘT SỐ BIỆN PHÁP BỒI DƢỠNG NĂNG LỰC CỦNG CỐ KIẾN THỨC MÔN TOÁN CHO HS MIỀN NÚI PHÍA BẮC TRONG DẠY HỌC ĐẠI SỐ 10 THPT. ĐỊNH HƢỚNG XÂY DỰNG CÁC BIỆN PHÁP. Đảm bảo thực hiện mục tiêu, chƣơng trình DH môn Toán trong các trƣờng THPT phù hợp với yêu cầu đổi mới căn bản toàn diện nền GD Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.
Thực hiện định hƣớng DH Toán nhằm bồi dƣỡng NL CC KT cho HS. Tôn trọng những nét riêng về đặc điểm tâm lý, phù hợp với trình độ nhận thức và vốn tri thức của HS miền n i trƣớc yêu cầu phát triển NL để tập trung vào việc tổ chức các HĐ CC KT. Đảm bảo sự đồng bộ, phối hợp hiệu quả giữa các BP nhằm phát huy đƣợc tính tích cực của HS trong các HĐ CC KT. Đảm bảo tính thực tiễn nhằm khai thác, phát huy bản sắc văn hóa địa phƣơng trong thiết kế nội dung, hình thức tổ chức HĐ, CC KT cho HS.
Đảm bảo tính khả thi trong điều kiện DH tại các trƣờng THPT miền n i phía Bắc. MỘT SỐ BP SP BỒI DƢỠNG NL CC KT MÔN TOÁN CHO HS Ở CÁC TRƢỜNG THPT MIỀN NÚI PHÍA BẮC. BP 1: Gợi động cơ, gây hứng th học toán gi p HS miền n i tự tin, tích cực thực hiện HĐ củng cố. Nhóm BP 2: Một số kỹ thuật rèn luyện KN CC KT môn Toán cho HS.
Nhóm BP 3: Xây dựng hệ thống CH và BT củng cố kiến thức, rèn luyện KN cho học sinh. Nhóm BP 4: Tăng cƣờng các hoạt động ngoại khoá gắn nội dung toán học với thực tiễn để củng cố kiến thức và rèn luyện KN vận dụng môn Toán. 98 Kết luận chƣơng 2. 110 Chƣơng 3 - THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM.
MỤC ĐÍCH, NHIỆM VỤ VÀ NỘI DUNG THỰC NGHIỆM. Mục đích thực nghiệm. Yêu cầu thực nghiệm. Nhiệm vụ thực nghiệm.
Nguyên tắc tổ chức thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm. KẾ HOẠCH, ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM. Thời gian, đối tƣợng thực nghiệm.
Quy trình, cách thức triển khai nội dung thực nghiệm. Đánh giá kết quả thực nghiệm. TIẾN TRÌNH VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM. Thực nghiệm sƣ phạm đợt 1.
Thực nghiệm sƣ phạm đợt 2 (Từ tháng 9 đến tháng 12 năm 2017). 138 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 155 CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 155 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
156 PHỤ LỤC vi DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Thực trạng KN ghi nhớ. tái hiện KT đã học. Thực trạng KN sử dụng ngôn ngữ toán học.
Thực trạng KN ghi nhớ BTTCĐT. Thực trạng KN xây dựng BĐTD. Thực trạng KN giải bài tập. Thực trạng KN thảo luận nhóm.
Thực trạng KN tự ĐG kết quả HT. Những khó khăn đối với HS trong việc rèn luyện KN CC. Nhận thức của GV về tầm quan trọng của việc hƣớng dẫn HS CC KT. Thực trạng áp dụng các BP bồi dƣỡng NL CC KT môn Toán cho HS.
Nhận thức của GV về những khó khăn của HS trong việc bồi dƣỡng NL CC KT. Khó khăn của GV trong việc bồi dƣỡng NL CC KT môn Toán cho HS. Thống kê về dinh dƣỡng và tuổi thọ. Kết quả HT của HS lớp 10A THPT Thạch Kiệt – Ph Thọ.
Kết quả HT của HS lớp 10E THPT Thạch Kiệt – Ph Thọ. Kết quả về khả năng sử dụng các KN CC KT môn Toán. Kết quả về mức độ sử dụng các KN CC KT môn Toán của HS. Thống kê số lƣợng HS đạt đƣợc các KN của lớp 10A và 10E.
Bảng thống kê các điểm số (Xi) bài kiểm tra đầu vào. Kết quả về mức độ sử dụng các KN CC KT môn Toán của HS (lần 1). Kết quả về mức độ sử dụng các KN CC KT môn Toán của HS (lần 2). Số HS đạt đƣợc các KN của lớp TN và ĐC (lần 2).
Bảng thống kê các điểm số (Xi) bài kiểm tra của HS (lần 2). Mức độ thực hiện các KN CC KT của nhóm HS nghiên cứu trƣờng hợp .155 vii DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1. Bảng tóm tắt cách giải PT bậc hai một ẩn. Thành nhà Hồ (huyện Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa).
Mô hình cầu dây cáp treo. Biểu đồ Ven thể hiện giao của hai tập hợp. Cầu vƣợt ngã ba Huế, Thành phố Đà Nẵng. Đồ thị minh họa hình dáng cầu vượt ngã ba Huế, Thành phố Đà Nẵng.
Hình ảnh thành nhà Hồ ở Thanh Hóa. Hình ảnh cổng trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội. Hình ảnh Cổng Gateway Arch. Đồ thị hàm số bậc hai minh họa hình ảnh parabol của công trình.
Bản đồ tƣ duy về PT bậc nhất một ẩn. Bản đồ tƣ duy về PT bậc hai một ẩn. Bản đồ tƣ duy về định lý Viet và ứng dụng. BTTCĐT về PT quy về bậc nhất, bậc hai.
Bản tóm tắt các điểm tựa công thức lƣợng giác cơ bản. Bản tóm tắt các điểm tựa về “phƣơng trình”. Bản đồ tƣ duy về “Dấu của nhị thức bậc nhất”. Bản đồ tƣ duy (khuyết thiếu) về Hàm số bậc hai.
Bản đồ tƣ duy hệ thống hóa về phƣơng trình. Bản đồ tƣ duy hệ thống hóa về hệ phƣơng trình. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI 1. Mục tiêu phát triển đất nƣớc trong giai đoạn hội nhập toàn cầu đã đặt ra cho GD phổ thông Việt Nam những yêu cầu mới về các NL cần hình thành và phát triển cho HS.
Điều đó đã đƣợc thể chế hóa trong Luật GD: “GD THPT nhằm trang bị KT công dân; bảo đảm cho HS CC, phát triển kết quả của GD THCS, hoàn thiện học vấn phổ thông và có hiểu biết thông thường về kỹ thuật, hướng nghiệp; có điều kiện phát huy NL cá nhân để lựa chọn hướng phát triển, tiếp tục học chương trình GD đại học, GD nghề nghiệp hoặc tham gia lao động, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc” (Điều 29, mục 4, chƣơng II, Luật GD 2019). Để thực hiện mục tiêu trên, thì: “PP GD phổ thông phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động, sáng tạo của HS phù hợp với đặc trưng từng môn học, lớp học và đặc điểm đối tượng HS; bồi dưỡng PP tự học, hứng thú HT, KN hợp tác, khả năng tư duy độc lập; phát triển toàn diện phẩm chất và NL của người học; tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông vào quá trình GD. Nhƣ vậy, phát triển những NL cá nhân của HS, trong đó có NL tự học, tự GD vừa là một mục tiêu quan trọng, vừa là định hƣớng chiến lƣợc của GD Việt Nam, là nhân tố th c đẩy sự phát triển xã hội. GD góp phần đáng kể cho phát triển xã hội trong giai đoạn công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc hiện nay qua việc phát triển tiềm lực con ngƣời.
Trong đó, vấn đề chuẩn bị, tạo nguồn cán bộ cho các địa phƣơng vùng sâu, vùng xa,… đã đƣợc Nhà nƣớc ta coi là một trong những nhiệm vụ quan trọng. Đối với các trƣờng THPT ở miền n i phía Bắc, vấn đề phát huy tính tích cực, tự giác của HS, khai thác tiềm lực từng cá nhân kết hợp điều kiện thuận lợi cho các HĐ tập thể của HS đã đƣợc xác định là một trong những vấn đề trọng tâm của định hƣớng đổi mới giáo dục ngay từ những năm 2000:“. đẩy mạnh đổi mới PPDH, giúp HS biết cách tự học và hợp tác trong tự học, tích cực chủ động, sáng tạo trong phát hiện và GQVĐ, tự chiếm lĩnh tri thức mới, giúp HS tự ĐG NL của bản thân” [60]. Thực tế GD tại các trƣờng THPT ở miền n i phía Bắc hiện nay cho thấy, kết quả HT nói chung, kết quả HT môn Toán của HS chƣa cao.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ bồi dưỡng năng lực củng cố kiến thức cho học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp bồi dưỡng củng cố kiến thức hiệu quả cho học viên
Luận án "Luận án tiến sĩ bồi dưỡng năng lực củng cố kiến thức cho học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ bồi dưỡng năng lực củng cố kiến thức cho học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ bồi dưỡng năng lực củng cố kiến thức cho học" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Luận án tiến sĩ bồi dưỡng năng lực củng cố kiến thức cho học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ bồi dưỡng năng lực củng cố kiến thức cho học" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ bồi dưỡng năng lực củng cố kiến thức cho học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.