Phát triển kỹ thuật phát hiện dị thường trên ảnh viễn thám quang học phục vụ tìm kiếm cứu nạn - Luận án TS. Nguyễn Văn Phương

Nghiên cứu phát triển kỹ thuật phát hiện dị thường trên ảnh viễn thám quang học, ứng dụng tìm kiếm cứu nạn hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phát hiện dị thường ảnh viễn thám quang học cứu nạn
Số trang:
167 trang
Trường:
Học viện Kỹ thuật Quân sự
Chuyên ngành:
Cơ sở toán học cho tin học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phát hiện dị thường ảnh viễn thám quang học cứu nạn

Phát hiện dị thường ảnh viễn thám đóng vai trò then chốt trong các nhiệm vụ cứu nạn hiện đại. Công nghệ sử dụng dữ liệu ảnh viễn thám quang học thu thập từ vệ tinh hoặc máy bay không người lái. Hệ thống quan sát mặt đất trên dải phổ rộng. Mục tiêu cứu hộ thường có diện tích rất nhỏ so với toàn bộ bức ảnh. Chúng xuất hiện đơn lẻ và có tín hiệu quang phổ khác biệt so với môi trường xung quanh. Việc tìm kiếm nạn nhân hoặc phương tiện gặp nạn đòi hỏi độ chính xác cao. Dữ liệu ảnh viễn thám quang học cung cấp thông tin chi tiết về không gian và quang phổ. Phương pháp phát hiện dị thường không cần biết trước thông tin mục tiêu. Thuật toán tập trung phân tích sự sai lệch quang phổ của các điểm ảnh lạ. Giải pháp này rút ngắn thời gian rà soát thực địa. Khả năng phát hiện sớm mang lại cơ hội sống sót cao hơn cho nạn nhân.

1.1. Khái niệm và vai trò phát hiện dị thường ảnh viễn thám

Điểm dị thường là các điểm ảnh có đặc trưng quang phổ khác biệt đáng kể so với nền. Tỷ lệ xuất hiện của các điểm dị thường rất thấp trong toàn bộ khung hình. Công tác tìm kiếm cứu nạn thường diễn ra trên các địa hình phức tạp như rừng rậm, biển khơi hoặc vùng núi cao. Nạn nhân, mảnh vỡ máy bay hoặc phao cứu sinh thường chìm lấp trong cảnh nền rộng lớn. Việc quan sát bằng mắt thường dễ gây bỏ sót. Thuật toán phát hiện dị thường ảnh viễn thám tự động khoanh vùng các vị trí khả nghi. Hệ thống xử lý dữ liệu số lượng lớn trong thời gian ngắn. Kết quả phân tích giúp lực lượng cứu hộ định vị tọa độ chính xác. Nhiệm vụ tìm kiếm cứu nạn đạt hiệu quả cao hơn và tiết kiệm nguồn lực cứu hộ.

1.2. Đặc trưng ảnh siêu phổ và ảnh đa phổ trong cứu hộ

Dữ liệu viễn thám quang học gồm hai nguồn chính là ảnh đa phổ (multispectral imaging) và ảnh siêu phổ (hyperspectral imaging). Ảnh đa phổ ghi nhận thông tin trên một số dải băng phổ rời rạc. Dữ liệu này phù hợp cho việc phân loại địa hình tổng quan. Trong khi đó, ảnh siêu phổ thu thập hàng trăm kênh phổ liên tục và hẹp. Từng đối tượng vật chất trên bề mặt đất đều có dấu vết phổ đặc trưng riêng biệt. Ảnh siêu phổ (hyperspectral imaging) cho phép phân biệt các vật thể nhân tạo với thảm thực vật tự nhiên ngay cả khi chúng có cùng màu sắc nhìn thấy. Độ phân giải phổ cao là chìa khóa để phát hiện các mục tiêu cứu nạn kích thước dưới điểm ảnh.

1.3. Thách thức phát hiện mục tiêu cứu nạn từ viễn thám

Công tác tìm kiếm cứu nạn qua ảnh viễn thám đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật. Môi trường nền biến đổi liên tục theo thời tiết, ánh sáng và mùa vụ. Thảm thực vật, mặt nước và bóng râm tạo ra nhiều vùng phổ hỗn tạp. Kích thước mục tiêu cứu hộ thường rất nhỏ, đôi khi chỉ chiếm một vài pixel. Tín hiệu quang phổ của mục tiêu dễ bị pha trộn với bức xạ nền. Hiện tượng này làm tăng nguy cơ nhận diện nhầm. Thách thức lớn nhất nằm ở việc cân bằng giữa độ nhạy phát hiện và kiểm soát cảnh báo nhầm. Hệ thống cần các thuật toán phân tích phổ đủ nhạy để phát hiện mục tiêu nhưng không bị nhiễu loạn bởi môi trường.

II. Kỹ thuật mô hình hóa nền và triệt tiêu nhiễu quang phổ

Mô hình hóa nền (background modeling) là cốt lõi của các phương pháp phát hiện dị thường quang phổ. Bản chất của quá trình này là ước lượng phân bố thống kê của các điểm ảnh nền. Bất kỳ điểm ảnh nào có độ lệch chuẩn lớn so với mô hình nền sẽ được gán nhãn dị thường. Kỹ thuật triệt tiêu nhiễu nền giúp loại bỏ các thành phần quang phổ không mong muốn. Môi trường tự nhiên chứa nhiều biến động do góc chiếu sáng và địa hình mấp mô. Thuật toán cần lọc bỏ các yếu tố gây nhiễu để làm nổi bật mục tiêu cứu hộ. Việc xây dựng mô hình nền chính xác quyết định chất lượng phân loại điểm ảnh.

2.1. Hạn chế của thuật toán Reed Xiaoli RX kinh điển

Thuật toán Reed-Xiaoli (RX) là chuẩn mực cổ điển trong phát hiện dị thường quang phổ viễn thám. Thuật toán RX giả định rằng dữ liệu phổ của nền tuân theo phân bố chuẩn đa biến (Gaussian). Phương pháp tính khoảng cách Mahalanobis từ từng điểm ảnh đến giá trị trung bình của nền. Tuy nhiên, dữ liệu ảnh viễn thám thực tế có tính chất phi Gaussian phức tạp. Cảnh nền tự nhiên chứa nhiều lớp vật phủ không đồng nhất. Giả định Gaussian khiến thuật toán Reed-Xiaoli (RX) ước lượng sai lệch ma trận hiệp phương sai. Kết quả dẫn đến việc bỏ sót mục tiêu hoặc tạo ra nhiều cảnh báo sai trong các khu vực địa hình ranh giới.

2.2. Phương pháp mô hình hóa nền và triệt tiêu nhiễu nền

Để khắc phục nhược điểm của phân bố Gaussian, các giải pháp mô hình hóa nền (background modeling) phi tham số được phát triển. Ước lượng mật độ hàm nhân (KDE) là công cụ thống kê mạnh mẽ. KDE không áp đặt giả định tiên nghiệm về dạng phân bố của dữ liệu. Phương pháp ước lượng trực tiếp hàm mật độ xác suất từ tập mẫu lân cận. Kỹ thuật triệt tiêu nhiễu nền kết hợp làm sạch phổ giúp loại bỏ các điểm ảnh dị thường cục bộ khỏi mô hình nền. Nhờ đó, mô hình nền phản ánh chân thực môi trường tự nhiên. Sự phân tách giữa điểm ảnh mục tiêu và điểm ảnh nền trở nên rõ rệt hơn.

2.3. Xu hướng học sâu phát hiện dị thường trên phổ quang học

Các kỹ thuật học sâu phát hiện dị thường đang mở ra bước đột phá mới. Mô hình mạng nơ-ron tự mã hóa (Autoencoder) và mạng sinh đối kháng (GAN) học biểu diễn đặc trưng nền ở mức trừu tượng cao. Mạng được huấn luyện để tái tạo lại ảnh nền không chứa dị thường. Khi đưa ảnh chứa mục tiêu vào mô hình, sai số tái tạo tại các vị trí dị thường sẽ tăng vọt. Kỹ thuật học sâu phát hiện dị thường có khả năng mô hình hóa quan hệ phi tuyến phức tạp trong không gian đa phổ và siêu phổ. Tuy nhiên, phương pháp học sâu đòi hỏi tài nguyên tính toán lớn và dữ liệu huấn luyện phong phú.

III. Nâng cao độ chính xác phát hiện dị thường với IKDE mới

Nâng cao độ chính xác là mục tiêu trọng tâm trong nghiên cứu phát hiện dị thường ảnh viễn thám. Phương pháp ước lượng mật độ hàm nhân truyền thống (KDE) vẫn bị ảnh hưởng khi tập mẫu nền bị nhiễm điểm dị thường. Thuật toán ước lượng mật độ hàm nhân cải tiến (IKDE - Improved Kernel Density Estimation) được thiết kế nhằm giải quyết triệt để vấn đề này. IKDE tiến hành thanh lọc tập mẫu trước khi ước lượng hàm mật độ xác suất. Quá trình loại trừ các mẫu ngoại lai giúp mô hình nền đạt độ tinh khiết cao. Độ phân tách giữa mục tiêu cứu hộ và nền tăng lên đáng kể.

3.1. Thuật toán ước lượng mật độ hàm nhân cải tiến IKDE

Thuật toán IKDE sử dụng cơ chế hai giai đoạn để lọc mẫu nền. Ban đầu, thuật toán tính toán sơ bộ hàm mật độ xác suất cho toàn bộ cửa sổ lân cận. Các điểm ảnh có xác suất xuất hiện cực thấp bị nhận diện là dị thường tiềm năng và bị loại bỏ khỏi tập mẫu nền. Sau đó, thuật toán tái ước lượng hàm mật độ xác suất với tập mẫu đã làm sạch. Việc triệt tiêu nhiễu nền ở cấp độ tập mẫu ngăn chặn hiện tượng làm mờ ranh giới quang phổ. IKDE mang lại khả năng phân biệt vượt trội giữa vật thể nhân tạo của nạn nhân và môi trường tự nhiên xung quanh.

3.2. Tính đúng đắn toán học và độ phân tách điểm dị thường

Tính đúng đắn của thuật toán IKDE được chứng minh qua lý thuyết xác suất thống kê. Việc loại bỏ các điểm ảnh ngoại lai làm giảm phương sai ước lượng của hàm mật độ. Khoảng cách quang phổ giữa điểm dị thường và tâm phân bố nền tăng lên rõ rệt. Về mặt toán học, giá trị hàm mật độ xác suất (PDF) của điểm dị thường giảm tiệm cận về không. Ngược lại, các điểm ảnh nền thực sự có giá trị PDF cao và ổn định. Sự chênh lệch xác suất rõ ràng giúp ngưỡng phân loại hoạt động tin cậy. Kết quả phát hiện đạt độ nhạy cao đối với các mục tiêu có kích thước nhỏ.

3.3. Đánh giá độ phức tạp tính toán và hiệu năng thuật toán

Độ phức tạp tính toán của thuật toán KDE và IKDE phụ thuộc vào kích thước cửa sổ trượt và số lượng kênh phổ. Do phải tính toán hàm nhân qua nhiều điểm lân cận, chi phí tính toán ban đầu tương đối lớn. Thuật toán IKDE bổ sung bước lọc mẫu nhưng không làm tăng bậc phức tạp tiệm cận của mô hình. Hiệu năng phân loại của IKDE vượt trội so với KDE truyền thống và RX trên các tập dữ liệu ảnh viễn thám quang học chuẩn. Thuật toán giữ vững độ chính xác cao trong nhiều cấu hình môi trường khác nhau.

IV. Tăng tốc độ phát hiện dị thường trên CPU và đồ họa GPU

Yếu tố thời gian thực mang ý nghĩa sống còn trong công tác tìm kiếm cứu nạn. Dữ liệu ảnh đa phổ (multispectral imaging) và ảnh siêu phổ (hyperspectral imaging) có dung lượng khổng lồ. Việc xử lý tuần tự từng điểm ảnh làm chậm trễ chiến dịch cứu hộ. Các kỹ thuật tăng tốc độ tính toán được nghiên cứu để giảm thiểu thời gian thực thi. Giải pháp bao gồm tối ưu hóa cấu trúc dữ liệu, thuật toán nhóm điểm ảnh và xử lý song song phần cứng. Sự kết hợp giữa thuật toán thông minh và năng lực chip xử lý mang lại tốc độ vượt bậc.

4.1. Kỹ thuật nhóm và sắp xếp điểm ảnh tối ưu hóa bộ nhớ

Các điểm ảnh lân cận trong ảnh viễn thám thường có giá trị quang phổ tương đồng nhau. Kỹ thuật nhóm các điểm ảnh (CreateGroupPixels) gom các điểm có cùng đặc trưng phổ vào các nhóm đại diện. Thuật toán chỉ cần tính toán hàm mật độ xác suất một lần cho cả nhóm thay vì tính riêng lẻ cho từng điểm. Cấu trúc sắp xếp dữ liệu (SearchGroupPixels) cho phép truy xuất kết quả tức thì với độ phức tạp tối thiểu. Kỹ thuật này giảm hàng triệu phép tính hàm nhân dư thừa. Tốc độ xử lý tổng thể của hệ thống tăng lên nhiều lần mà vẫn đảm bảo độ chính xác nguyên vẹn.

4.2. Cấu trúc cây kd tree hỗ trợ tính toán nhanh hàm PDF

Cây k chiều (kd-tree) là cấu trúc dữ liệu phân chia không gian hiệu quả cho việc tìm kiếm láng giềng gần nhất. Trong thuật toán phát hiện dị thường, việc tính toán hàm mật độ xác suất (PDF) trên ảnh viễn thám RGB và đa phổ đòi hỏi quét qua nhiều điểm dữ liệu. Cấu trúc kd-tree tổ chức không gian phổ thành cây nhị phân phân cấp. Thời gian tìm kiếm láng giềng giảm từ tuyến tính xuống mức logarit. Việc kết hợp cây kd-tree với kỹ thuật nhóm điểm ảnh giúp thuật toán xử lý nhanh chóng các khung ảnh độ phân giải cao mà không bị nghẽn bộ nhớ.

4.3. Xử lý song song đa luồng CPU và tăng tốc phần cứng GPU

Phát hiện dị thường trên từng khối điểm ảnh có tính độc lập dữ liệu rất cao. Tính chất này hoàn toàn tương thích với mô hình xử lý song song. Thuật toán được lập trình phân tán trên nhiều luồng CPU. Đồng thời, cấu trúc xử lý song song trên chip đồ họa GPU được triển khai cho các tập dữ liệu ảnh siêu phổ lớn. Hàng nghìn nhân GPU tính toán đồng thời các hàm nhân khoảng cách. Thời gian xử lý ảnh được rút ngắn từ hàng chục phút xuống còn vài giây. Hệ thống đáp ứng hoàn hảo yêu cầu khẩn cấp của các nhiệm vụ cứu hộ.

V. Giảm tỷ lệ báo động giả trong công tác tìm kiếm cứu nạn

Tỷ lệ báo động giả (False Alarm Rate) cao là nguyên nhân chính gây lãng phí nguồn lực trong tìm kiếm cứu nạn. Khi hệ thống đưa ra quá nhiều cảnh báo sai, lực lượng cứu hộ mặt đất bị phân tán lực lượng. Việc tối ưu hóa thuật toán nhằm triệt tiêu nhiễu nền và giảm thiểu cảnh báo nhầm là nhiệm vụ sống còn. Hệ thống phát hiện dị thường ảnh viễn thám cần đạt xác suất phát hiện cao nhất ở mức báo động giả thấp nhất. Các chỉ số đường cong ROC và diện tích dưới đường cong (AUC) được sử dụng để đánh giá toàn diện độ tin cậy của thuật toán.

5.1. Tối ưu tỷ lệ báo động giả False Alarm Rate

Tối ưu hóa tỷ lệ báo động giả (False Alarm Rate) đạt được thông qua việc kết hợp lọc thích nghi và thiết lập ngưỡng động. Thay vì sử dụng một ngưỡng cố định cho toàn bộ bức ảnh, thuật toán tự động điều chỉnh ngưỡng phân loại theo từng vùng địa hình cục bộ. Các vùng nền đồng nhất áp dụng ngưỡng chặt chẽ để triệt tiêu hoàn toàn báo động giả. Các vùng địa hình phức tạp sử dụng ngưỡng mềm kết hợp thông tin không gian để không bỏ sót tín hiệu yếu. Sự kết hợp này mang lại khả năng tách biệt vượt trội giữa mục tiêu và nhiễu quang phổ môi trường.

5.2. Thử nghiệm trên dữ liệu ảnh cứu nạn thực tế

Thuật toán được kiểm nghiệm trên các bộ dữ liệu ảnh viễn thám quang học thực tế mô phỏng hoạt động cứu nạn. Dữ liệu bao gồm ảnh chụp từ thiết bị bay không người lái và vệ tinh quan sát trên các vùng địa hình biển, đồi núi và đầm lầy. Kết quả định lượng qua diện tích dưới đường cong ROC (AUC) cho thấy thuật toán IKDE kết hợp xử lý song song luôn đạt AUC trên 0.98. Tỷ lệ phát hiện mục tiêu cứu hộ đạt mức tối đa ngay cả khi tỷ lệ báo động giả (False Alarm Rate) được siết chặt dưới mức tối thiểu. Thuật toán chứng minh tính ổn định cao trước nhiều điều kiện chiếu sáng.

5.3. Tiềm năng triển khai hệ thống tìm kiếm cứu nạn tự động

Các kỹ thuật cải tiến mở ra triển vọng tích hợp hệ thống phát hiện dị thường trực tiếp lên máy bay không người lái cứu hộ (UAV). Thiết bị bay có thể xử lý ảnh viễn thám quang học theo thời gian thực ngay trong quá trình bay quét hiện trường. Tọa độ chính xác của nạn nhân hoặc vật thể trôi dạt được truyền ngay về trung tâm chỉ huy cứu nạn. Sự phối hợp giữa thuật toán tối ưu và phần cứng GPU nhúng giúp thiết lập mạng lưới tìm kiếm cứu nạn tự động, phản ứng nhanh và cứu sống nhiều sinh mạng trong các tình huống khẩn cấp thiên tai.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU THUẬT TOÁN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT, Ý NGHĨA
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ PHÁT HIỆN DỊ THƯỜNG TRÊN ẢNH VIỄN THÁM QUANG HỌC
1.1. Ảnh viễn thám quang học
1.1.1. Phổ của ảnh viễn thám quang học
1.1.2. Các loại ảnh viễn thám quang học
1.1.3. Độ phân giải không gian
1.1.4. Cấu trúc dữ liệu của ảnh viễn thám quang học
1.1.5. Thư viện quang phổ và thư viện ảnh viễn thám quang học
1.2. Bài toán phát hiện dị thường trên ảnh viễn thám quang học phục vụ công tác tìm kiếm cứu nạn
1.2.1. Khái niệm dị thường
1.2.2. Công tác tìm kiếm cứu nạn
1.2.3. Phát biểu bài toán
1.3. Một số tiếp cận về phát hiện dị thường trên ảnh đa phổ, siêu phổ
1.3.1. Phương pháp dựa trên mô hình xác suất thống kê
1.3.2. Phương pháp dựa trên phân cụm và phân đoạn
1.3.3. Phương pháp dựa trên biến đổi phi tuyến
1.3.4. Phương pháp dựa trên biến đổi tuyến tính
1.3.5. Phương pháp dựa trên học máy
1.4. Tiêu chí đánh giá độ chính xác của các thuật toán phát hiện dị thường
1.5. Phương pháp tính độ phức tạp thuật toán
1.5.2. Đánh giá độ phức tạp thuật toán
1.5.3. Thời gian thực hiện các câu lệnh trong các ngôn ngữ lập trình
1.6. Thách thức và hướng phát triển
1.6.1. Thách thức về tăng độ chính xác phát hiện dị thường
1.6.2. Thách thức về phát hiện dị thường với các kích cỡ khác nhau
1.6.3. Thách thức về tốc độ tính toán
2. CHƯƠNG 2: KỸ THUẬT NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC PHÁT HIỆN DỊ THƯỜNG TRÊN ẢNH VIỄN THÁM QUANG HỌC
2.1. Giới thiệu chung
2.2. Thuật toán phát hiện các điểm ảnh dị thường dựa trên KDE
2.3. Giải pháp tăng độ chính xác của thuật toán phát hiện các điểm ảnh dị thường dựa trên KDE
2.4. Tính đúng đắn của thuật toán IKDE
2.5. Đánh giá độ phức tạp tính toán của thuật toán KDE và IKDE
2.5.1. Độ phức tạp tính toán của thuật toán KDE
2.5.2. Độ phức tạp tính toán của thuật toán IKDE
2.6. Thử nghiệm và đánh giá kết quả đề xuất
2.6.1. Dữ liệu thử nghiệm
2.6.2. Phương pháp thử nghiệm
2.6.3. Kết quả thử nghiệm
3. CHƯƠNG 3: KỸ THUẬT TĂNG TỐC ĐỘ PHÁT HIỆN DỊ THƯỜNG TRÊN ẢNH VIỄN THÁM QUANG HỌC
3.1. Giới thiệu chung
3.2. Tăng tốc độ tính toán của thuật toán IKDE
3.3. Kỹ thuật nhóm các điểm ảnh và sắp xếp
3.4. Tính toán PDF và phân loại các điểm ảnh
3.4.1. Ứng dụng cây kd-tree hỗ trợ tính toán PDF
3.4.2. Tính toán PDF đa luồng trên CPU
3.4.3. Tính toán PDF song song trên GPU
3.5. Đánh giá độ phức tạp của các thuật toán
3.5.1. Thuật toán nhóm các điểm ảnh (CreateGroupPixels)
3.5.2. Thuật toán tìm kiếm những nhóm điểm ảnh (Search-GroupPixels)
3.5.3. Cây kd-tree
3.5.4. Thuật toán phát hiện các điểm ảnh dị thường trên ảnh màu RGB sử dụng kỹ thuật nhóm các điểm ảnh và cây kd-tree
3.5.5. Thuật toán phát hiện các điểm ảnh dị thường trên ảnh màu MSI, HSI sử dụng kỹ thuật nhóm các điểm ảnh và cây kd-tree
3.5.6. Thuật toán phát hiện các điểm ảnh dị thường trên ảnh màu RGB sử dụng kỹ thuật nhóm các điểm ảnh và tính toán đa luồng trên CPU hoặc song song trên GPU
3.5.7. Thuật toán phát hiện các điểm ảnh dị thường trên ảnh màu MSI, HSI sử dụng kỹ thuật nhóm các điểm ảnh và tính toán đa luồng trên CPU hoặc song song trên GPU
3.6. Thử nghiệm và đánh giá kết quả đề xuất
3.6.1. Dữ liệu thử nghiệm
3.6.2. Phương pháp thử nghiệm
3.6.3. Kết quả thử nghiệm
KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phát triển một số kỹ thuật phát hiện dị thường trên ảnh viễn thám quang học phục vụ công tác tìm kiếm cứu nạn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ NGUYỄN VĂN PHƯƠNG PHÁT TRIỂN MỘT SỐ KỸ THUẬT PHÁT HIỆN DỊ THƯỜNG TRÊN ẢNH VIỄN THÁM QUANG HỌC PHỤC VỤ CÔNG TÁC TÌM KIẾM CỨU NẠN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ NGUYỄN VĂN PHƯƠNG PHÁT TRIỂN MỘT SỐ KỸ THUẬT PHÁT HIỆN DỊ THƯỜNG TRÊN ẢNH VIỄN THÁM QUANG HỌC PHỤC VỤ CÔNG TÁC TÌM KIẾM CỨU NẠN Chuyên ngành: CƠ SỞ TOÁN HỌC CHO TIN HỌC Mã số: 9 46 01 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS ĐÀO KHÁNH HOÀI 2. TS TỐNG MINH ĐỨC HÀ NỘI - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào trước đây.

Các kết quả sử dụng tham khảo đều đã được trích dẫn đầy đủ và theo đúng quy định. Hà Nội, ngày 14 tháng 3 năm 2023 NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Văn Phương ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ tận tình, các ý kiến đóng góp quý báu của các Thầy, Cô, các nhà khoa học; Sự động viên, chia sẻ của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy giáo hướng dẫn TS Đào Khánh Hoài và TS Tống Minh Đức. Các thầy đã nhiệt tình, tận tâm định hướng, hướng dẫn, giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này.

Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn quý Thầy, Cô giáo Khoa Công nghệ Thông tin, Học viện Kỹ thuật Quân sự đã tận tình giảng dạy, giúp đỡ trong thời gian nghiên cứu sinh học tập, nghiên cứu tại đây. Nghiên cứu sinh gửi lời cảm ơn đến Học viện Lục quân; Phòng Sau đại học, Bộ môn Hệ thống Thông tin, Học viện Kỹ thuật Quân sự đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho nghiên cứu sinh được đi học tập, nghiên cứu, và hoàn thành luận án này. Cuối cùng, nghiên cứu sinh gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, bạn bè và đồng nghiệp, những người đã luôn ủng hộ, tạo niềm tin, động viên, chia sẻ những khó khăn với nghiên cứu sinh trong suốt thời gian vừa qua. Hà Nội, tháng 3 năm 2023 Nguyễn Văn Phương iii MỤC LỤC MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU THUẬT TOÁN.vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT, Ý NGHĨA. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.xii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.xiv MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ PHÁT HIỆN DỊ THƯỜNG TRÊN ẢNH VIỄN THÁM QUANG HỌC 9 1.1 Ảnh viễn thám quang học .1 Phổ của ảnh viễn thám quang học.2 Các loại ảnh viễn thám quang học.3 Độ phân giải không gian.4 Cấu trúc dữ liệu của ảnh viễn thám quang học.5 Thư viện quang phổ và thư viện ảnh viễn thám quang học.2 Bài toán phát hiện dị thường trên ảnh viễn thám quang học phục vụ công tác tìm kiếm cứu nạn.1 Khái niệm dị thường.2 Công tác tìm kiếm cứu nạn.3 Phát biểu bài toán.3 Một số tiếp cận về phát hiện dị thường trên ảnh đa phổ, siêu phổ 27 1.1 Phương pháp dựa trên mô hình xác suất thống kê.2 Phương pháp dựa trên phân cụm và phân đoạn.3 Phương pháp dựa trên biến đổi phi tuyến.4 Phương pháp dựa trên biến đổi tuyến tính.5 Phương pháp dựa trên học máy.4 Tiêu chí đánh giá độ chính xác của các thuật toán phát hiện dị thường.5 Phương pháp tính độ phức tạp thuật toán.2 Đánh giá độ phức tạp thuật toán.3 Thời gian thực hiện các câu lệnh trong các ngôn ngữ lập trình.6 Thách thức và hướng phát triển.1 Thách thức về tăng độ chính xác phát hiện dị thường 49 1.2 Thách thức về phát hiện dị thường với các kích cỡ khác nhau.3 Thách thức về tốc độ tính toán.

KỸ THUẬT NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC PHÁT HIỆN DỊ THƯỜNG TRÊN ẢNH VIỄN THÁM QUANG HỌC 54 2.1 Giới thiệu chung.2 Thuật toán phát hiện các điểm ảnh dị thường dựa trên KDE 55 2.3 Giải pháp tăng độ chính xác của thuật toán phát hiện các điểm ảnh dị thường dựa trên KDE.4 Tính đúng đắn của thuật toán IKDE.5 Đánh giá độ phức tạp tính toán của thuật toán KDE và IKDE 71 2.1 Độ phức tạp tính toán của thuật toán KDE.2 Độ phức tạp tính toán của thuật toán IKDE.6 Thử nghiệm và đánh giá kết quả đề xuất.1 Dữ liệu thử nghiệm.2 Phương pháp thử nghiệm.3 Kết quả thử nghiệm. KỸ THUẬT TĂNG TỐC ĐỘ PHÁT HIỆN DỊ THƯỜNG TRÊN ẢNH VIỄN THÁM QUANG HỌC 91 v 3.1 Giới thiệu chung.2 Tăng tốc độ tính toán của thuật toán IKDE.3 Kỹ thuật nhóm các điểm ảnh và sắp xếp.4 Tính toán PDF và phân loại các điểm ảnh.1 Ứng dụng cây kd-tree hỗ trợ tính toán PDF.2 Tính toán PDF đa luồng trên CPU.3 Tính toán PDF song song trên GPU.5 Đánh giá độ phức tạp của các thuật toán.1 Thuật toán nhóm các điểm ảnh (CreateGroupPixels) .2 Thuật toán tìm kiếm những nhóm điểm ảnh (Search- GroupPixels).3 Cây kd-tree.4 Thuật toán phát hiện các điểm ảnh dị thường trên ảnh màu RGB sử dụng kỹ thuật nhóm các điểm ảnh và cây kd-tree.5 Thuật toán phát hiện các điểm ảnh dị thường trên ảnh màu MSI, HSI sử dụng kỹ thuật nhóm các điểm ảnh và cây kd-tree.6 Thuật toán phát hiện các điểm ảnh dị thường trên ảnh màu RGB sử dụng kỹ thuật nhóm các điểm ảnh và tính toán đa luồng trên CPU hoặc song song trên GPU.7 Thuật toán phát hiện các điểm ảnh dị thường trên ảnh màu MSI, HSI sử dụng kỹ thuật nhóm các điểm ảnh và tính toán đa luồng trên CPU hoặc song song trên GPU 118 3.6 Thử nghiệm và đánh giá kết quả đề xuất.1 Dữ liệu thử nghiệm.2 Phương pháp thử nghiệm.3 Kết quả thử nghiệm.130 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN 132 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ 135 TÀI LIỆU THAM KHẢO 136 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU A Mảng hai chiều lưu chỉ số các điểm ảnh C0 Tập các điểm ảnh C1 Tập các điểm ảnh "bình thường" C2 Tập các điểm ảnh "dị thường" G Tập các nhóm điểm ảnh K(u) Hàm nhân [122] LSố kênh phổ M Số lượng các nhóm điểm ảnh N Số điểm ảnh P Tập các điểm ảnh thỏa mãn điều kiện K(u) ̸ = 0 S Tập các điểm ảnh đặc trưng X Ma trận điểm ảnh W Cửa sổ giới hạn fˆ(·) Hàm mật độ xắc suất q Số phần đều nhau của ma trận A h băng thông Bán kính siêu cầu chứa các điểm ảnh thỏa mãn điều kiện r K(u) ̸= 0 (r = h × ϵ) i Điểm ảnh thứ i ϵ Ngưỡng giới hạn để K(u)̸= 0 σ Hệ số làm mịn η Ngưỡng phát hiện các điểm ảnh dị thường Φ(·) Hàm ánh xạ phi tuyến * Toán hạng tích chập vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU THUẬT TOÁN TT Thuật toán Ký hiệu Mô tả 1 Thuật toán 2.1 KDE Thuật toán phát hiện các điểm ảnh dị thường dựa trên KDE 2 Thuật toán 2.2 GaussianBlur Thuật toán làm mịn ảnh 3 Thuật toán 2.3 IKDE Cải tiến thuật toán phát hiện các điểm ảnh dị thường dựa trên KDE 4 Thuật toán 3.1 CreateGroupPixels Thuật toán nhóm các điểm ảnh 5 Thuật toán 3.2 SearchGroupPixels Thuật toán tìm kiếm những nhóm điểm ảnh nằm trong bán kính r, tâm là PUT 6 Thuật toán 3.3 CreateKdTree Thuật toán tạo cây kd-tree 7 Thuật toán 3.4 SearchKdTree Thuật toán tìm kiếm trên cây kd-tree 8 Thuật toán 3.5 GP-KDT1 Thuật toán phát hiện các điểm ảnh dị thường trên ảnh màu RGB sử dụng kỹ thuật nhóm các điểm ảnh cùng giá trị và cây kd- tree vi 9 Thuật toán 3.6 GP-KDT2 Thuật toán phát hiện các điểm ảnh dị thường trên ảnh đa phổ, siêu phổ sử dụng kỹ thuật nhóm các điểm ảnh cùng giá trị và cây kd-tree 10 Thuật toán 3.7 GP-MC1 Thuật toán phát hiện các điểm ảnh dị thường trên ảnh màu RGB sử dụng kỹ thuật nhóm các điểm ảnh cùng giá trị và tính toán đa luồng trên CPU 11 Thuật toán 3.8 GP-MC2 Thuật toán phát hiện các điểm ảnh dị thường trên ảnh đa phổ, siêu phổ sử dụng kỹ thuật nhóm các điểm ảnh cùng giá trị và tính toán đa luồng trên CPU 12 Thuật toán 3.9 GP-PC1 Thuật toán phát hiện các điểm ảnh dị thường trên ảnh màu RGB sử dụng kỹ thuật nhóm các điểm ảnh cùng giá trị và tính toán song song trên GPU 13 Thuật toán 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Phương (2023). Kỹ thuật phát hiện dị thường trên ảnh viễn thám quang học cứu nạn [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/phat-trien-ky-thuat-phat-hien-di-thuong-tren-anh-vien-tham-quang-hoc-cuu-nan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kỹ thuật phát hiện dị thường trên ảnh viễn thám quang học cứu nạn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phát triển kỹ thuật phát hiện dị thường trên ảnh viễn thám quang học, ứng dụng tìm kiếm cứu nạn hiệu quả.

Luận án "Kỹ thuật phát hiện dị thường trên ảnh viễn thám quang học cứu nạn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Kỹ thuật phát hiện dị thường trên ảnh viễn thám quang học cứu nạn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kỹ thuật phát hiện dị thường trên ảnh viễn thám quang học cứu nạn" thuộc chuyên ngành Cơ sở toán học cho tin học. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.

Luận án "Kỹ thuật phát hiện dị thường trên ảnh viễn thám quang học cứu nạn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kỹ thuật phát hiện dị thường trên ảnh viễn thám quang học cứu nạn" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kỹ thuật phát hiện dị thường trên ảnh viễn thám quang học cứu nạn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter