Luận án: Cấu trúc điều khiển phi tuyến kết hợp Backstepping và cổng Hamiltonian cho hệ truyền động không cảm biến tốc độ SPIM
Luận án đề xuất phương pháp điều khiển thích nghi tối ưu hệ truyền động động cơ không đồng bộ sáu pha.
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thách thức điều khiển hệ truyền động SPIM phi tuyến
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông vận tải TP. Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Phạm Thúy Ngọc
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thách thức điều khiển hệ truyền động SPIM phi tuyến
Việc nâng cao chất lượng điều khiển hệ truyền động điện là ưu tiên hàng đầu. Hệ truyền động động cơ không đồng bộ sáu pha không đối xứng (SPIM) đang nhận được sự quan tâm lớn. SPIM sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với động cơ ba pha truyền thống. Tuy nhiên, SPIM cũng đối mặt với nhiều vấn đề điều khiển phức tạp. Tính chất phi tuyến là một thách thức lớn. Các thông số động cơ thường không chắc chắn. Nhiễu tải gây ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất. Sự gia tăng số pha làm cho các vấn đề điều khiển càng trở nên rắc rối. Cần có các giải pháp điều khiển tiên tiến để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả cho hệ truyền động SPIM. Mục tiêu là vượt qua những hạn chế cố hữu, tối ưu hóa khả năng vận hành của hệ thống này trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
1.1. Đặc điểm phi tuyến và bất định trong SPIM
Động cơ SPIM vốn có tính chất phi tuyến phức tạp. Điều này phát sinh từ các phương trình mô tả động học và điện động lực học của máy điện. Sự phi tuyến gây khó khăn cho việc thiết kế bộ điều khiển truyền thống. Ngoài ra, các thông số của động cơ không đồng bộ thường không cố định. Chúng thay đổi theo nhiệt độ, tần số hoạt động, và độ bão hòa từ thông. Sự không chắc chắn này làm suy giảm đáng kể hiệu quả của các chiến lược điều khiển cố định. Hệ thống điều khiển cần khả năng thích ứng cao. Cần bù trừ hiệu quả cho sự thay đổi thông số động cơ. Điều này đảm bảo hiệu suất ổn định trong mọi điều kiện vận hành. Giải pháp phi tuyến là cần thiết để đối phó hiệu quả với những thách thức này, cải thiện đáng kể độ bền vững của hệ thống truyền động SPIM.
1.2. Phức tạp của hệ truyền động đa pha
Hệ truyền động SPIM thuộc nhóm hệ thống đa pha. Số lượng pha tăng lên mang lại nhiều lợi ích về hiệu suất. Tuy nhiên, nó cũng làm gia tăng độ phức tạp của bài toán điều khiển. Cần quản lý nhiều dòng điện và điện áp hơn. Điều này đòi hỏi các thuật toán điều khiển tinh vi hơn. Các vấn đề nhiễu chéo và tương tác giữa các pha cần được xử lý. Các mô hình toán học trở nên phức tạp hơn đáng kể. Việc thiết kế bộ điều khiển đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về động lực học đa pha. Quá trình triển khai và gỡ lỗi cũng phức tạp hơn. Điều này đặt ra yêu cầu cao về năng lực tính toán của bộ điều khiển. Giải quyết những phức tạp này là chìa khóa. Nó giúp tận dụng tối đa tiềm năng của hệ truyền động SPIM. Đồng thời, nó duy trì độ tin cậy và hiệu suất hoạt động.
II. Cấu trúc điều khiển phi tuyến tích hợp BS_PCH
Một cấu trúc điều khiển phi tuyến mới được đề xuất. Cấu trúc này kết hợp điều khiển Backstepping (BS) và điều khiển cổng Hamiltonian (PCH). Mục tiêu chính là cải tiến chất lượng của điều khiển véc tơ (IFOC). Hệ truyền động SPIM sẽ hoạt động hiệu quả hơn. BS_PCH được thiết kế để giải quyết các vấn đề phi tuyến và bất định. Cấu trúc này chia bài toán điều khiển thành các bước nhỏ. Mỗi bước đảm bảo tính ổn định Lyapunov cho hệ con. Sự kết hợp này tận dụng ưu điểm của cả hai phương pháp. BS cung cấp một khuôn khổ có hệ thống cho các hệ thống phi tuyến. PCH đảm bảo tính bảo toàn năng lượng và ổn định vốn có. Bộ điều khiển này mang lại khả năng bám đuổi tham chiếu vượt trội. Tốc độ đáp ứng cũng được cải thiện đáng kể. Đồng thời, nó tăng cường tính bền vững của hệ thống. Đây là một bước tiến quan trọng trong điều khiển động cơ SPIM.
2.1. Mục tiêu cải thiện chất lượng điều khiển vector IFOC
Điều khiển véc tơ (IFOC) là phương pháp phổ biến cho động cơ không đồng bộ. Nó cho phép điều khiển từ thông và mô men độc lập. Tuy nhiên, IFOC truyền thống gặp khó khăn với tính phi tuyến và thay đổi thông số. Cấu trúc BS_PCH được phát triển để nâng cao hiệu suất của IFOC. Mục tiêu là đạt được khả năng bám đuổi tốc độ và dòng điện chính xác hơn. Điều khiển cũng cần ổn định hơn trước các nhiễu loạn. Các thông số động cơ có thể thay đổi trong quá trình vận hành. Bộ điều khiển BS_PCH giúp IFOC duy trì hiệu suất tối ưu. Nó hoạt động trong nhiều điều kiện tải và tốc độ khác nhau. Việc cải thiện IFOC giúp SPIM hoạt động mượt mà hơn. Nó cũng tăng hiệu suất và độ tin cậy của toàn bộ hệ truyền động điện. Chất lượng điều khiển nâng cao mở rộng phạm vi ứng dụng của SPIM.
2.2. Tích hợp chiến lược điều khiển Backstepping và PCH
Cấu trúc điều khiển được đề xuất sử dụng hai kỹ thuật mạnh mẽ. Backstepping được áp dụng cho vòng điều khiển tốc độ bên ngoài. Phương pháp này cung cấp một cách tiếp cận có hệ thống để thiết kế bộ điều khiển phi tuyến. Nó đảm bảo tính ổn định Lyapunov từng bước một. Điều khiển cổng Hamiltonian (PCH) được sử dụng cho vòng điều khiển dòng điện bên trong. PCH tập trung vào cấu trúc năng lượng của hệ thống. Nó đảm bảo sự ổn định và bền vững một cách tự nhiên. Sự tích hợp này tạo ra một bộ điều khiển toàn diện. Nó xử lý hiệu quả cả động học tốc độ và động học dòng điện. BS_PCH tận dụng thế mạnh của mỗi phương pháp. Nó bù đắp các nhược điểm để đạt được hiệu suất tối ưu. Bộ điều khiển này thể hiện khả năng vượt trội trong việc quản lý hệ truyền động SPIM.
III. Thiết kế bộ điều khiển tốc độ Backstepping nâng cao
Bộ điều khiển tốc độ vòng ngoài là một thành phần quan trọng. Nó được thiết kế dựa trên phương pháp Backstepping. Phương pháp Backstepping nổi tiếng về khả năng xử lý hệ thống phi tuyến. Nó đảm bảo tính ổn định toàn cục của hệ thống. Trong đề xuất này, Backstepping được cải tiến. Một thành phần tích phân sai số theo dõi được bổ sung. Thành phần này có vai trò quan trọng trong việc tăng độ chính xác. Nó giúp loại bỏ sai số trạng thái ổn định. Đồng thời, nó cải thiện tính bền vững của bộ điều khiển. Bộ điều khiển Backstepping được thiết kế một cách có hệ thống. Nó từng bước ổn định các biến trạng thái của hệ thống. Việc bổ sung thành phần tích phân mang lại lợi ích kép. Nó không chỉ tăng độ chính xác bám đuổi tốc độ. Nó còn giúp bộ điều khiển chịu đựng tốt hơn trước các nhiễu loạn và sự thay đổi của thông số hệ thống. Đây là một yếu tố then chốt để đạt được hiệu suất cao cho hệ truyền động SPIM.
3.1. Ứng dụng Backstepping cho vòng tốc độ ngoài
Vòng điều khiển tốc độ ngoài có nhiệm vụ duy trì tốc độ mong muốn. Phương pháp Backstepping được lựa chọn cho vai trò này. Nó cung cấp một khuôn khổ thiết kế bộ điều khiển phi tuyến mạnh mẽ. Quá trình thiết kế bắt đầu từ hệ con ổn định nhất. Sau đó, nó mở rộng dần đến toàn bộ hệ thống. Backstepping đảm bảo tính ổn định Lyapunov cho mỗi bước. Điều này dẫn đến sự ổn định toàn cục của hệ thống điều khiển tốc độ. Bộ điều khiển Backstepping xử lý hiệu quả các động học phi tuyến. Nó cũng đối phó với các yếu tố bất định ảnh hưởng đến tốc độ. Việc áp dụng Backstepping giúp hệ truyền động SPIM bám theo tham chiếu tốc độ chính xác. Nó duy trì hiệu suất ổn định dưới các điều kiện vận hành khác nhau. Đây là một giải pháp hiệu quả cho điều khiển tốc độ động cơ SPIM.
3.2. Tăng cường độ chính xác bền vững qua thành phần tích phân
Để cải thiện hơn nữa hiệu suất, bộ điều khiển Backstepping được tinh chỉnh. Một thành phần tích phân sai số theo dõi được tích hợp vào cấu trúc. Thành phần này đóng vai trò bù trừ cho các sai số trạng thái ổn định. Nó đảm bảo tốc độ thực tế bám sát tốc độ tham chiếu một cách chính xác. Ngoài ra, nó cũng tăng cường tính bền vững của bộ điều khiển. Hệ thống có thể duy trì hiệu suất tốt. Ngay cả khi có nhiễu tải hoặc thay đổi thông số động cơ. Thành phần tích phân giúp loại bỏ ảnh hưởng của các nhiễu loạn DC. Nó cũng cải thiện khả năng chống chịu của hệ thống. Điều này làm cho bộ điều khiển trở nên mạnh mẽ hơn. Nó hoạt động đáng tin cậy trong môi trường công nghiệp thực tế. Độ chính xác và bền vững là những yếu tố then chốt. Chúng đảm bảo hoạt động hiệu quả của hệ truyền động SPIM.
IV. Điều khiển dòng vòng trong bằng cổng Hamiltonian
Vòng điều khiển dòng điện bên trong sử dụng phương pháp điều khiển cổng Hamiltonian (PCH). Điều khiển PCH là một kỹ thuật phi tuyến tiên tiến. Nó dựa trên cấu trúc năng lượng của hệ thống. PCH được thiết kế để tăng cường khả năng bám đuổi tham chiếu dòng điện. Đồng thời, nó cải thiện tốc độ đáp ứng của hệ thống. PCH đảm bảo tính ổn định và bền vững trước các thách thức. Điều này bao gồm thay đổi thông số máy điện và nhiễu tải. Phương pháp này tận dụng cấu trúc Hamilton của động cơ. Nó thiết kế một bộ điều khiển duy trì sự ổn định. PCH mang lại hiệu suất vượt trội trong việc điều khiển dòng điện. Nó là yếu tố then chốt cho hoạt động chính xác của bộ điều khiển véc tơ (IFOC). Vòng điều khiển dòng điện hiệu quả đóng vai trò quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sản sinh mô men. Nó cũng tác động đến hiệu suất tổng thể của hệ truyền động điện SPIM.
4.1. Nâng cao bám đuổi tham chiếu và tốc độ đáp ứng
Bộ điều khiển PCH tối ưu hóa việc bám đuổi các giá trị dòng điện tham chiếu. Điều này rất quan trọng cho điều khiển véc tơ chính xác. Nó giúp động cơ sản sinh mô men theo đúng yêu cầu. PCH cũng cải thiện đáng kể tốc độ đáp ứng của vòng điều khiển dòng. Hệ thống có thể phản ứng nhanh chóng với các thay đổi tải. Nó cũng thích ứng nhanh với các lệnh điều khiển. Tốc độ đáp ứng cao đảm bảo hoạt động linh hoạt. Nó duy trì hiệu suất động lực học vượt trội. Điều khiển dòng PCH giảm thiểu sai số theo dõi. Nó giúp hệ truyền động điện SPIM hoạt động ổn định hơn. Khả năng bám đuổi và đáp ứng nhanh là lợi thế cạnh tranh. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của SPIM trong các hệ thống đòi hỏi độ chính xác cao.
4.2. Đảm bảo ổn định bền vững trước nhiễu và thay đổi tham số
Một trong những ưu điểm chính của điều khiển PCH là tính ổn định vốn có. PCH được thiết kế dựa trên nguyên tắc bảo toàn năng lượng. Điều này giúp hệ thống duy trì sự ổn định ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt. PCH cũng thể hiện tính bền vững cao. Nó chịu đựng tốt trước sự thay đổi của thông số máy điện. Nhiễu tải bên ngoài cũng được PCH xử lý hiệu quả. Tính bền vững này là cần thiết cho các ứng dụng công nghiệp. Môi trường công nghiệp thường có nhiều nhiễu loạn và biến động. Điều khiển dòng PCH đảm bảo hoạt động đáng tin cậy của SPIM. Nó giảm thiểu sự suy giảm hiệu suất do các yếu tố bên ngoài. Sự ổn định và bền vững là nền tảng. Nó giúp hệ truyền động SPIM hoạt động hiệu quả và an toàn trong dài hạn.
V. Khắc phục vấn đề điều khiển SPIM không cảm biến tốc độ
Điều khiển không cảm biến tốc độ là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Nó giúp giảm chi phí và tăng độ tin cậy của hệ thống. Tuy nhiên, đạt được chất lượng điều khiển tốt cho SPIM không cảm biến tốc độ là thách thức. Nó đòi hỏi các bộ quan sát trạng thái phù hợp và chính xác. Các bộ quan sát này ước lượng tốc độ và từ thông rotor. Có rất nhiều nỗ lực để cải thiện chất lượng của các bộ quan sát. Điều này nhằm nâng cao hiệu suất của hệ truyền động SPIM không cảm biến. Trong số các kỹ thuật, MRAS (Model Reference Adaptive System) rất phổ biến. MRAS được ưa chuộng do thực hiện đơn giản. Nó cũng đòi hỏi nỗ lực tính toán thấp. Tuy nhiên, MRAS có những hạn chế đáng kể. Đặc biệt là ở dải tốc độ thấp và tốc độ bằng không. Việc giải quyết những vấn đề này là cần thiết. Nó giúp mở rộng khả năng ứng dụng của SPIM không cảm biến tốc độ.
5.1. Yêu cầu bộ quan sát trạng thái chính xác
Để điều khiển SPIM không cảm biến tốc độ hiệu quả, cần có bộ quan sát trạng thái. Bộ quan sát phải ước lượng chính xác tốc độ quay của rotor. Đồng thời, nó cần ước lượng chính xác từ thông rotor. Sai số trong ước lượng có thể dẫn đến hiệu suất điều khiển kém. Nó cũng có thể gây mất ổn định hệ thống. Các bộ quan sát phải có khả năng chống nhiễu tốt. Chúng cũng cần ít nhạy cảm với sự thay đổi thông số động cơ. Chất lượng của bộ quan sát ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ hệ truyền động. Một bộ quan sát tốt là nền tảng. Nó giúp bộ điều khiển phi tuyến hoạt động tối ưu. Nó cũng giúp SPIM đạt được hiệu suất mong muốn mà không cần cảm biến vật lý. Việc thiết kế bộ quan sát chính xác là một nhiệm vụ phức tạp và quan trọng.
5.2. Hạn chế của chiến lược MRAS ở tốc độ thấp
Hệ thống thích nghi mô hình tham chiếu (MRAS) là một chiến lược quan sát phổ biến. Nó đã được áp dụng thành công trong nhiều ứng dụng. MRAS hoạt động tốt ở khu vực tốc độ trung bình và cao. Tuy nhiên, hoạt động ở dải tốc độ thấp và tốc độ bằng không là thách thức lớn. Vấn đề này liên quan đến độ nhạy thông số máy điện. Đặc biệt là điện trở rotor và điện cảm. Sai số và nhiễu đo lường dòng, điện áp stator cũng gây ra vấn đề. Các vấn đề tích phân thuần túy ở tốc độ thấp làm suy giảm hiệu suất của MRAS. Nó có thể dẫn đến ước lượng không chính xác. Hoặc thậm chí là mất ổn định hoàn toàn ở dải tốc độ này. Khắc phục những hạn chế này là trọng tâm nghiên cứu. Mục tiêu là phát triển bộ quan sát mạnh mẽ hơn cho SPIM.
VI. Giải pháp nâng cao bộ quan sát tốc độ SPIM hiệu quả
Để vượt qua hạn chế của các bộ quan sát hiện có, cần có giải pháp cải tiến. Một đề xuất thứ hai tập trung vào việc nâng cao chất lượng. Nó nhằm cải thiện bộ quan sát tốc độ và bộ nhận dạng từ rotor. Đặc biệt là ở vùng tốc độ thấp và tốc độ gần bằng không. Mục tiêu là giảm độ nhạy với thông số động cơ. Đồng thời, nó cần đối phó hiệu quả với nhiễu đo lường. Giải pháp này có thể bao gồm các thuật toán phức tạp hơn. Hoặc nó có thể là sự kết hợp các kỹ thuật quan sát khác nhau. Việc nâng cao bộ quan sát tốc độ là yếu tố then chốt. Nó giúp hệ truyền động SPIM không cảm biến tốc độ hoạt động đáng tin cậy. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của động cơ SPIM. Nó đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng đòi hỏi hoạt động ổn định ở mọi dải tốc độ. Việc đảm bảo ước lượng chính xác là nền tảng cho điều khiển phi tuyến.
6.1. Cải thiện nhận dạng từ rotor vùng tốc độ thấp
Nhận dạng từ rotor chính xác là rất quan trọng. Nó đặc biệt cần thiết ở vùng tốc độ thấp. Tại các tốc độ này, tín hiệu từ thông yếu. Nó dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễu và sai số đo lường. Các phương pháp nhận dạng truyền thống thường gặp khó khăn. Chúng không thể cung cấp ước lượng từ thông đáng tin cậy. Đề xuất tập trung vào việc cải thiện thuật toán nhận dạng. Mục tiêu là duy trì độ chính xác cao. Nó cần hoạt động tốt ngay cả khi động cơ quay chậm. Hoặc khi nó đứng yên. Việc này có thể liên quan đến việc sử dụng các mô hình động lực học tiên tiến. Hoặc nó có thể là áp dụng các bộ lọc mạnh mẽ hơn. Một bộ nhận dạng từ rotor hiệu quả đảm bảo điều khiển véc tơ chính xác. Nó giúp ổn định hoạt động của SPIM trong toàn bộ dải tốc độ.
6.2. Khắc phục độ nhạy thông số nhiễu đo lường
Độ nhạy thông số động cơ là một vấn đề lớn. Nó ảnh hưởng đến hiệu suất của bộ quan sát. Đặc biệt là ở tốc độ thấp. Các tham số như điện trở rotor thay đổi theo nhiệt độ. Điều này làm cho việc ước lượng trở nên không chính xác. Nhiễu đo lường dòng và điện áp stator cũng góp phần vào sai số. Giải pháp đề xuất hướng đến việc khắc phục những vấn đề này. Nó có thể sử dụng các kỹ thuật thích nghi tiên tiến. Hoặc nó có thể là các bộ lọc nhiễu thông minh. Mục tiêu là làm cho bộ quan sát ít nhạy cảm hơn. Nó cần ổn định hơn trước sự thay đổi của thông số. Đồng thời, nó cần chống chịu tốt hơn với nhiễu. Việc giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố này. Nó giúp bộ quan sát cung cấp thông tin đáng tin cậy. Điều này cải thiện đáng kể chất lượng điều khiển của hệ truyền động SPIM.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO - BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TP. HỒ CHÍ MINH PHẠM THÚY NGỌC ĐIỀU KHIỂN THÍCH NGHI HỆ TRUYỀN ĐỘNG ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ SÁU PHA LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TP. HỒ CHÍ MINH- 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO - BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TP. HỒ CHÍ MINH PHẠM THÚY NGỌC ĐIỀU KHIỂN THÍCH NGHI HỆ TRUYỀN ĐỘNG ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ SÁU PHA Chuyên ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá Mã số: 9520216 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.
NGUYỄN HỮU KHƯƠNG TS. TRẦN THANH VŨ TP. HỒ CHÍ MINH- 2019 luan an I LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ với đề tài: “Điều khiển thích nghi hệ truyền động động cơ không đồng bộ sáu pha” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào.
Tất cả những tham khảo và kế thừa đều được trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 25 tháng 12 năm 2019 Nghiên cứu sinh Phạm Thúy Ngọc luan an II LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến những người Thầy của tôi: PGS.TS Nguyễn Hữu Khương, TS. Trần Thanh Vũ – Cùng những Thầy trong Hội Đồng Khoa Học Trường Đại học Giao Thông Vận Tải Thành Phố Hồ Chí Minh vì sự tận tâm đã dành thời gian hướng dẫn và cho tôi những ý kiến đóng góp quý báu giúp tôi hoàn thành tốt luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn Ban lãnh đạo Trường Đại học Giao Thông Vận Tải Thành Phố Hồ Chí Minh, Viện đào tạo sau đại học, Khoa Điện_ĐTVT, cùng các phòng ban chức năng đã tạo điện kiện hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập tại trường.
Tôi xin cảm ơn Ban lãnh đạo Trường Đại học Công Nghiệp Thành Phố Hồ Chí Minh, lãnh đạo và các đồng nghiệp của tôi tại Khoa Công Nghệ Điện Trường Đại học Công Nghiệp Thành Phố Hồ Chí Minh, các nhà khoa học, các chuyên gia đã cho tôi những ý kiến đóng góp giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn tới Bố, Mẹ của tôi, những người đã luôn hy sinh thầm lặng và luôn dành tình yêu thương cho tôi, tới gia đình nhỏ, chồng và hai con gái thân yêu của tôi, những người luôn tin tưởng, động viên tôi giúp tôi vượt qua khó khăn để hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin gửi lời tri ân tới một người bạn lớn, một người Thầy, người đã luôn đồng hành, chia sẻ những khó khăn cùng tôi, người mà thái độ làm việc, nghiên cứu khoa học nghiêm túc và đạo đức sống mẫu mực là tấm gương để tôi phấn đấu noi theo, là động lực để tôi hướng tới cuộc sống tốt đẹp, cống hiến cho nghiên cứu khoa học và các hoạt động có ích cho cộng đồng. Một lần nữa tôi xin chân thành cảm ơn! Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 25 tháng 12 năm 2019 Nghiên cứu sinh Phạm Thúy Ngọc luan an III TÓM TẮT Trong những thập kỷ gần đây, việc nâng cao chất lượng của hệ thống điều khiển, nhận dạng trong các hệ truyền động không cảm biến tốc độ nhiều pha nói chung và động cơ không đồng bộ sáu pha không đối xứng (SPIM) nói riêng nhận được sự quan tâm rất lớn từ các nhà nghiên cứu.
Các nghiên cứu hệ truyền động SPIM cho thấy, bên cạnh những ưu điểm vượt trội so với các hệ truyền động không đồng bộ ba pha, hệ truyền động SPIM cũng phải đối mặt với những vấn đề điều khiển như trong các hệ truyền động ba pha truyền thống do tính chất phi tuyến của SPIM, thông số không chắc chắn, nhiễu tải,… Thậm chí các vấn đề về điều khiển của hệ truyền động SPIM còn phức tạp hơn do có sự gia tăng về số pha. Trong luận án này, tác giả đề xuất một cấu trúc điều khiển phi tuyến kết hợp giữa điều khiển Backstepping và điều khiển cổng Hamiltonian (BS_PCH) nhằm cải tiến chất lượng của điều khiển vector (IFOC) hệ truyền động SPIM. Bộ điều khiển tốc độ vòng ngoài của hệ truyền động SPIM được đề xuất sử dụng BS cải tiến bổ sung thêm thành phần tích phân sai số theo dõi để tăng độ chính xác và cải thiện tính bền vững của bộ điều khiển. Bộ điều khiển PCH được đề xuất cho điều khiển dòng vòng trong để tăng khả năng bám đuổi theo tham chiếu, tốc độ đáp ứng và đảm bảo tính ổn định, bền vững trước thay đổi của tham số máy điện, nhiễu tải,… Trên thực tế, như chúng ta đã biết, các bộ điều khiển không thể đảm bảo chất lượng điều khiển tốt cho điều khiển không cảm biến tốc độ hệ truyền động SPIM nếu không sử dụng các bộ quan sát trạng thái phù hợp và chính xác.
Đã có rất nhiều sự chú ý từ các nhà nghiên cứu để cải thiện chất lượng của các bộ quan sát, nâng cao chất lượng của các hệ truyền động SPIM không cảm biến tốc độ. Trong số các kỹ thuật được đề xuất, MRAS là chiến lược phổ biến nhất do việc thực hiện đơn giản và đòi hỏi nỗ lực tính toán thấp. Các bộ quan sát dựa trên MRAS được áp dụng thành công ở khu vực tốc độ trung bình và cao, tuy nhiên, hoạt động ở dải tốc độ thấp và tốc độ bằng không vẫn là một thách thức lớn. Vấn đề này liên quan đến độ nhạy thông số máy điện, sai số và nhiễu đo lường khi đo dòng và điện áp stator, các vấn đề tích phân thuần túy ,.
Do đó, luận án đưa ra đề xuất thứ hai để cải thiện chất lượng của bộ quan sát tốc độ, bộ nhận dạng từ rotor, đặc biệt là ở vùng tốc độ thấp và tốc độ gần bằng không. Trong bộ quan sát tốc độ thích nghi dựa trên mô hình tham chiếu dòng luan an IV stator cải tiến sử dụng mạng nơ ron và mô hình trượt (NNSM_SC MRAS) được đề xuất: Thứ nhất, tác giả đề xuất một bộ quan sát tốc độ dựa trên mô hình tham chiếu dòng stator (SC_MRAS), trong MRAS dòng này các thành phần dòng điện stator đo được sử dụng trực tiếp làm mô hình tham chiếu để tránh các vấn đề tích phân thuần túy và ảnh hưởng của thay đổi tham số động cơ. Mô hình thích nghi của bộ quan sát được đề xuất sử dụng mạng nơ ron tuyến tính Adaline với thuật toán LS để ước tính tốc độ rotor. Giải thuật LS đơn giản và hoàn toàn phù hợp với bài toàn ước lượng tốc độ khi hàm ước lượng trên thực tế có thể được xem như là một hàm tuyến tính.
Đề xuất này nhằm giảm nỗ lực tính toán và khắc phục một số nhược điểm gây ra do tính phi tuyến khi sử dụng giải thuật phi tuyến BPN trong các nghiên cứu đã đề xuất trước đó. Thứ hai, bộ quan sát dòng đề xuất làm việc trong chế độ dự báo thay vì chế độ mô phỏng như trong các nghiên cứu đã được công bố, dẫn đến sự hội tụ nhanh hơn của thuật toán, sai số ước lượng tốc độ thấp hơn trong cả trạng thái quá độ và xác lập. Thứ ba, bộ nhận dạng từ thông rotor để cung cấp cho mô hình thích nghi dòng và bộ điều khiển được đề xuất sử dụng SM. Bộ nhận dạng từ thông được thiết kế dựa trên các điều kiện ổn định Lyapunov.
Điện trở stator cũng được ước lượng và cập nhật online cho bộ ước lượng dòng stator và bộ điều khiển BS_PCH để giảm ảnh hưởng của thay đổi thông số máy (RS) đến quá trình ước lượng và điều khiển tốc độ. Các giải pháp này cải thiện độ chính xác và ổn định của bộ nhận dạng từ thông rotor, và do đó cải thiện độ chính xác của tốc độ ước tính, chất lượng điều khiển của hệ truyền động, đặc biệc ở tần số làm việc thấp. Cuối cùng, tác giả đề xuất sử dụng Euler điều chỉnh tăng thêm 2 biến trạng thái đầu vào để tăng độ chính xác cho bộ quan sát dòng trong mô hình thích nghi của bộ quan sát. Mặt khác, trong các hệ truyền động sử dụng SPIM, việc sử dụng biến tần nguồn áp sáu pha là một lựa chọn tất yếu vì nguồn sáu pha không có sẵn.
Các phương pháp điều chế độ rộng xung (PWM) cho biến tần nguồn áp sáu pha gây ra xung điện áp common mode cao. Mục tiêu của điều khiển điện áp bộ biến tần là triệt tiêu ảnh hưởng bất lợi gây ra bởi điện áp common mode, tức giảm điện áp common mode ở mức thấp nhất có thể hoặc triệt tiêu chúng bằng zero. Vì vậy, để nâng cao hơn nữa chất lượng của hệ truyền động SPIM, luận án đề xuất một kỹ thuật điều rộng xung sóng mang mới làm giảm điện áp common mode (Reduced Common mode Voltage -RCMV) áp dụng cho hệ truyền động SPIM. Kỹ thuật sóng mang mới được đề xuất luan an V đơn giản và đòi hỏi khối lượng tính toán ít, có thể dễ dàng phát triển trong các trường hợp mở rộng kỹ thuật PWM cho các bộ biến tần đa bậc hoặc biến tần nhiều pha.
Phương pháp này có hiệu quả kinh tế cao, điện áp common mode được giảm và kiểm soát thành công trong phạm vi ±Vd/6. Việc kết hợp thành công giữa bộ quan sát NNSM_SC_MRAS và cấu trúc điều khiển phi tuyến BS_PCH, giải thuật giảm điện áp common mode cho điều khiển vector không sử dụng cảm biến tốc độ hệ truyền động SPIM đã góp phần nâng cao chất lượng điều khiển tổng thể của hệ thống, làm gia tăng khả năng bám đuổi theo tín hiệu đặt, độ ổn định, bù đắp cho sự không chắc chắn gây ra bởi độ nhạy tham số của SPIM, lỗi đo lường và nhiễu tải. Ứng dụng hệ truyền động đề xuất kết hợp điều khiển BS_PCH, bộ quan sát tốc độ NNSM_SC _MRAS và giải thuật giảm điện áp common mode cho hệ thống đẩy trong xe điện cũng được thực hiện và được tác giả trình bày trong luận án. Các kết quả thu được cho thấy hệ thống truyền động được đề xuất đáp ứng rất tốt những yêu cầu của hệ thống đẩy trong xe điện.
Kết quả này cho phép thúc đẩy các nghiên cứu ứng dụng thực tế hệ truyền động SPIM cho phương tiện và thiết bị ngành giao thông vận tải cũng như các lĩnh vực công nghiệp, v.v… Bên cạnh việc trình bày, dẫn giải về lý thuyết, các mô phỏng sử dụng MATLAB/ Simulink cũng được thực hiện.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thúy Ngọc (2019). Đề xuất cấu trúc điều khiển phi tuyến cho hệ truyền động SPIM [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/luan-an-dieu-khien-thich-nghi-he-truyen-dong-dong-co-khong-dong-bo-sau-pha
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đề xuất cấu trúc điều khiển phi tuyến cho hệ truyền động SPIM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đề xuất phương pháp điều khiển thích nghi tối ưu hệ truyền động động cơ không đồng bộ sáu pha.
Luận án "Đề xuất cấu trúc điều khiển phi tuyến cho hệ truyền động SPIM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Đề xuất cấu trúc điều khiển phi tuyến cho hệ truyền động SPIM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đề xuất cấu trúc điều khiển phi tuyến cho hệ truyền động SPIM" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.
Luận án "Đề xuất cấu trúc điều khiển phi tuyến cho hệ truyền động SPIM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đề xuất cấu trúc điều khiển phi tuyến cho hệ truyền động SPIM" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đề xuất cấu trúc điều khiển phi tuyến cho hệ truyền động SPIM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.