Luận án tiến sĩ ứng dụng mô hình hóa nghiên cứu quá trình quấn ống và mạng ann d

Luận án tiến sĩ ứng dụng mô hình hóa nghiên cứu quá trình quang hợp ở thực vật, đề xuất thuật toán tối ưu hiệu suất sinh học.

Chuyên ngành

Công nghệ Dệt, May

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tối ưu quy trình quấn ống sợi Mô hình hóa và ANN

Luận án tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình quấn ống sợi trong ngành công nghệ dệt may. Nghiên cứu này ứng dụng mô hình hóa và mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) để cải thiện chất lượng sản phẩm. Đây là một vấn đề then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất và giá trị thành phẩm. Mô hình hóa giúp các nhà nghiên cứu hiểu sâu sắc các cơ chế phức tạp của quá trình quấn ống. Mạng ANN cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho việc dự báo chất lượng sợi, giúp đưa ra quyết định sản xuất tốt hơn. Mục tiêu chính là phát triển các giải pháp tiên tiến. Chúng nhằm nâng cao độ chính xác trong kiểm soát chất lượng. Đồng thời, nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành dệt. Việc áp dụng các công nghệ này mang lại lợi thế cạnh tranh. Các doanh nghiệp có thể sản xuất sợi quấn ống chất lượng cao hơn, giảm thiểu lãng phí.

1.1. Tính cấp thiết Nghiên cứu quấn ống và chất lượng sợi

Ngành dệt may đang đối mặt với nhiều thách thức. Chất lượng sợi quấn ống là yếu tố quan trọng quyết định chất lượng sản phẩm cuối cùng. Một quy trình quấn ống không tối ưu có thể dẫn đến sợi kém chất lượng. Điều này gây lãng phí nguyên liệu, giảm năng suất. Do đó, cần có phương pháp nghiên cứu tiên tiến. Mục tiêu là để hiểu và cải thiện quá trình này. Mô hình hóa giúp mô phỏng các điều kiện thực tế. Mạng ANN cung cấp khả năng dự đoán chính xác. Nghiên cứu này đáp ứng nhu cầu cấp bách đó. Nó góp phần vào việc nâng cao chất lượng sợi dệt. Các giải pháp được đề xuất mang tính ứng dụng cao. Chúng giúp giải quyết các vấn đề thực tiễn trong sản xuất. Việc đảm bảo chất lượng sợi là nền tảng cho sự phát triển của ngành dệt.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Đóng góp khoa học và thực tiễn

Luận án này có nhiều mục tiêu rõ ràng. Một mục tiêu là phát triển mô hình toán học cho quá trình quấn ống sợi. Mô hình này giúp phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Mục tiêu khác là xây dựng một mạng ANN hiệu quả. Mạng ANN này có khả năng dự báo chất lượng sản phẩm sợi quấn ống. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ các doanh nghiệp dệt may cải thiện quy trình sản xuất. Luận án còn đóng góp vào lĩnh vực công nghệ dệt. Nó mang lại giá trị thực tiễn cho ngành. Cụ thể, nó giúp tối ưu hóa thông số công nghệ quấn ống. Điều này dẫn đến chất lượng sợi dệt tốt hơn. Các phương pháp dự báo chính xác giúp giảm chi phí và nâng cao hiệu suất.

II.Đặc trưng chất lượng sợi quấn ống Yếu tố then chốt

Chất lượng sản phẩm sợi quấn ống được đánh giá qua nhiều đặc trưng. Việc hiểu rõ các đặc trưng này là nền tảng quan trọng. Nó giúp kiểm soát và cải thiện chất lượng trong sản xuất. Các chỉ số như độ nhỏ sợi, độ bền kéo, độ gião, độ xoắn đều quan trọng. Độ xù lông, khuyết tật sợi và xơ ngoại lai cũng cần được theo dõi chặt chẽ. Ngoài ra, chất lượng của búp sợi sau quấn ống cũng phải đảm bảo. Các yếu tố như khối lượng, đường kính, chiều dài sợi trên búp là thiết yếu. Mật độ quấn và các lỗi ngoại quan như xếp trùng cũng cần được đánh giá. Việc xác định và phân tích đúng các đặc trưng này giúp tối ưu hóa công nghệ. Nó đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao. Đồng thời, nó giúp dự đoán chất lượng sản phẩm sợi dệt một cách chính xác hơn.

2.1. Phân loại đặc trưng chất lượng sợi Trước và sau quấn ống

Chất lượng sợi được đánh giá ở hai giai đoạn chính. Trước khi quấn ống, sợi thô có các đặc trưng cơ bản. Chúng bao gồm độ nhỏ sợi, độ không đều, độ bền kéo và độ gião. Độ xoắn, độ xù lông và sự hiện diện của khuyết tật sợi cũng được xem xét. Những chỉ số này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất quấn ống. Sau quá trình quấn ống, chất lượng búp sợi là yếu tố then chốt. Các đặc trưng quan trọng bao gồm khối lượng búp, đường kính quấn và tổng chiều dài sợi trên búp. Xếp trùng và các tật lỗi ngoại quan khác cũng là chỉ số quan trọng. Việc phân loại giúp theo dõi toàn diện quá trình sản xuất. Nó đảm bảo chất lượng sợi dệt được kiểm soát từ đầu đến cuối. Mỗi đặc trưng đều có ý nghĩa riêng trong việc đánh giá và dự báo chất lượng sản phẩm.

2.2. Phương pháp đánh giá Đảm bảo tiêu chuẩn sản phẩm

Luận án sử dụng nhiều phương pháp khoa học để đánh giá chất lượng sợi. Các thí nghiệm được thực hiện một cách nghiêm túc. Phương pháp xác định độ không đều, khuyết tật và độ xù lông của sợi được áp dụng. Điều này giúp so sánh chất lượng sợi trước và sau quấn ống. Độ bền kéo, độ gião, độ xoắn và độ nhỏ sợi cũng được kiểm tra. Trạng thái bề mặt sợi được phân tích kỹ lưỡng. Đối với búp sợi, phương pháp xác định độ cứng và mật độ quấn búp sợi rất quan trọng. Các thiết bị đo chuyên dụng được sử dụng để đảm bảo độ chính xác. Việc áp dụng các phương pháp này giúp thu thập dữ liệu khách quan. Dữ liệu này là cơ sở để huấn luyện mạng ANN. Nó đảm bảo rằng chất lượng sản phẩm sợi quấn ống đạt tiêu chuẩn yêu cầu. Các phương pháp này là nền tảng cho việc dự đoán chất lượng sản phẩm.

III.Yếu tố ảnh hưởng chất lượng quấn ống Kiểm soát tối ưu

Chất lượng sản phẩm sợi quấn ống chịu tác động của nhiều yếu tố. Việc nhận diện và kiểm soát chúng là rất cần thiết. Các yếu tố này bao gồm đặc tính của sợi nguyên liệu và các thông số công nghệ quấn ống. Môi trường sản xuất cũng có thể đóng vai trò nhất định. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình để đạt được chất lượng sợi dệt tốt nhất. Luận án đi sâu phân tích ảnh hưởng của từng yếu tố. Nó xem xét cách chúng tác động đến mật độ quấn và các khuyết tật sản phẩm. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số này giúp giảm thiểu rủi ro. Đồng thời, nó nâng cao hiệu quả sản xuất. Điều này cũng là cơ sở để xây dựng mô hình dự báo chất lượng sợi chính xác hơn. Việc quản lý các yếu tố ảnh hưởng là bước quan trọng để tối ưu hóa công nghệ.

3.1. Các yếu tố tác động trực tiếp Thông số công nghệ và sợi

Chất lượng sợi đầu vào có ảnh hưởng lớn đến quá trình quấn ống. Đặc biệt là độ nhỏ sợi, độ bền, độ đồng đều. Những đặc tính này quyết định khả năng chịu tải và tính ổn định của sợi. Các thông số công nghệ quấn ống cũng đóng vai trò quyết định. Tốc độ quấn, sức căng sợi, áp lực ép búp lên ống khía là những ví dụ điển hình. Sự điều chỉnh không hợp lý các thông số này có thể dẫn đến búp sợi kém chất lượng. Nhiệt độ và độ ẩm trong môi trường sản xuất cũng có thể tác động. Chúng ảnh hưởng đến tính chất vật lý của sợi. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này là chìa khóa. Nó giúp tạo ra sản phẩm sợi quấn ống đạt chuẩn. Đây là nền tảng để tối ưu hóa công nghệ và dự đoán chất lượng sản phẩm.

3.2. Ảnh hưởng đến mật độ quấn và lỗi sản phẩm

Mật độ quấn búp sợi là một chỉ số quan trọng. Nó bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Góc chéo các vòng sợi quyết định cách sợi được xếp chồng lên nhau. Đường kính búp sợi cũng thay đổi mật độ theo từng lớp. Sức căng sợi ảnh hưởng trực tiếp đến độ chặt của búp. Lực ép của búp lên ống khía cũng đóng vai trò quan trọng. Nếu mật độ quấn không phù hợp, nhiều lỗi có thể phát sinh. Ví dụ như xếp trùng, búp lỏng lẻo, hoặc đứt sợi trong quá trình sử dụng. Những lỗi này làm giảm chất lượng sợi dệt và giá trị sản phẩm. Việc kiểm soát các yếu tố này giúp tối ưu hóa mật độ quấn. Nó giảm thiểu khuyết tật và nâng cao chất lượng sản phẩm sợi quấn ống. Đây là một phần quan trọng trong việc tối ưu hóa quy trình quấn ống sợi.

IV.Mô hình hóa và ANN Dự báo chất lượng sợi dệt hiệu quả

Phần này khám phá vai trò mạnh mẽ của mô hình hóa và mạng nơ-ron nhân tạo (ANN). Chúng được ứng dụng trong nghiên cứu và tối ưu hóa công nghệ dệt. Mô hình hóa giúp đơn giản hóa các hệ thống phức tạp, từ đó dễ dàng phân tích. ANN cung cấp khả năng học hỏi và dự báo chính xác từ dữ liệu. Ứng dụng này đặc biệt giá trị cho quá trình quấn ống sợi. Nó cho phép các nhà sản xuất dự đoán và kiểm soát chất lượng sợi dệt hiệu quả hơn. Việc tích hợp hai công cụ này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp tối ưu hóa thông số công nghệ và nâng cao năng suất. Các kết quả từ mô hình hóa và ANN có thể được sử dụng để đưa ra quyết định sản xuất thông minh. Đây là bước tiến quan trọng trong công nghệ dệt may hiện đại.

4.1. Khái niệm và ứng dụng mô hình hóa mô phỏng

Mô hình hóa là quá trình tạo ra các biểu diễn trừu tượng. Chúng mô tả một hệ thống hoặc quy trình thực tế. Mục đích là để phân tích và hiểu rõ hành vi của hệ thống đó. Mô phỏng là việc sử dụng mô hình để chạy thử nghiệm ảo. Điều này giúp dự đoán kết quả mà không cần thực hiện thí nghiệm vật lý. Trong ngành dệt, mô hình hóa giúp hiểu cơ chế quấn ống sợi. Nó cho phép dự đoán phản ứng của sợi dưới các điều kiện khác nhau. Ứng dụng mô hình hóa giúp tiết kiệm chi phí và thời gian phát triển sản phẩm. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sợi dệt. Mô phỏng quy trình hỗ trợ tối ưu hóa thông số công nghệ. Đây là công cụ quan trọng để cải thiện hiệu quả sản xuất.

4.2. Giới thiệu mạng nơ ron nhân tạo ANN Nền tảng dự báo

Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) là một thành phần quan trọng của trí tuệ nhân tạo (AI). Nó mô phỏng cách thức hoạt động của não bộ con người. ANN có khả năng học hỏi từ dữ liệu phức tạp. Nó phát hiện các mối quan hệ phi tuyến tính mà các mô hình truyền thống khó nhận ra. Trong luận án này, ANN được ứng dụng để dự báo chất lượng sản phẩm sợi quấn ống. Mạng phân tích các thông số đầu vào. Sau đó, nó đưa ra dự đoán về chất lượng đầu ra. Khái niệm về nơ-ron sinh học và cấu trúc cơ bản của mạng ANN được trình bày. Ứng dụng ANN mang lại độ chính xác cao trong việc dự đoán. Nó giúp tối ưu hóa công nghệ dệt may. Đây là một công cụ mạnh mẽ để cải thiện quá trình quấn ống sợi.

V.Phương pháp luận nghiên cứu Xây dựng mô hình dự báo ANN

Luận án trình bày chi tiết phương pháp nghiên cứu khoa học. Các bước xây dựng mô hình dự báo chất lượng sợi quấn ống được mô tả. Quy trình này bao gồm từ việc khảo sát thực tế đến thực hiện các thí nghiệm phức tạp. Mục tiêu là đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Các phương pháp được lựa chọn cẩn thận. Chúng giúp thu thập dữ liệu chính xác và đầy đủ. Dữ liệu này là nền tảng để xây dựng và huấn luyện mạng ANN. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra một công cụ dự báo hiệu quả. Công cụ này có thể áp dụng trực tiếp vào sản xuất công nghiệp. Đây là một cách tiếp cận khoa học. Nó giúp tối ưu hóa quy trình quấn ống sợi. Đồng thời, nó nâng cao chất lượng sợi dệt. Các bước thực hiện được trình bày rõ ràng, minh bạch.

5.1. Đối tượng và phạm vi Tập trung vào sợi quấn ống

Đối tượng chính của luận án là quá trình quấn ống sợi. Nghiên cứu tập trung vào các đặc trưng chất lượng sản phẩm sợi quấn ống. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong ngành công nghệ dệt may. Các loại sợi phổ biến được sử dụng trong ngành được xem xét. Quy trình quấn ống trên máy công nghiệp hiện đại là trọng tâm. Việc xác định rõ đối tượng và phạm vi giúp tập trung nguồn lực nghiên cứu. Nó đảm bảo tính khả thi và sâu sắc của luận án. Các yếu tố cụ thể trong quá trình quấn ống được phân tích. Điều này giúp xây dựng mô hình dự báo chất lượng sợi chính xác. Mục tiêu là cung cấp giải pháp thực tế cho sản xuất công nghiệp.

5.2. Qui trình xây dựng và huấn luyện mô hình ANN

Qui trình xây dựng mô hình ANN bắt đầu bằng việc lựa chọn cấu trúc mạng phù hợp. Cấu trúc này phải tối ưu cho bài toán dự báo chất lượng sợi. Bước tiếp theo là thu thập và chuẩn bị dữ liệu đầu vào và đầu ra. Dữ liệu bao gồm các thông số công nghệ và kết quả kiểm tra chất lượng sợi. Mạng được huấn luyện bằng cách điều chỉnh trọng số các kết nối nơ-ron. Thuật toán lan truyền ngược được sử dụng để tối thiểu hóa sai số. Quá trình huấn luyện giúp mạng học được mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố. Sau khi huấn luyện, mô hình ANN được kiểm tra bằng các mẫu dữ liệu độc lập. Điều này đảm bảo độ chính xác và khả năng tổng quát hóa của mô hình. Đây là một bước quan trọng trong việc dự đoán chất lượng sản phẩm sợi dệt.

5.3. Thực nghiệm kiểm chứng và tối ưu hóa

Nghiên cứu áp dụng quy hoạch thực nghiệm trực giao cấp 2. Điều này giúp thiết kế các thí nghiệm một cách khoa học. Các thí nghiệm này nhằm kiểm tra ảnh hưởng của các thông số công nghệ. Các phương pháp thử nghiệm để xác định chất lượng sợi được triển khai. Chúng bao gồm việc xác định độ không đều, khuyết tật và độ xù lông. Độ bền kéo, độ gião, độ xoắn và độ nhỏ sợi cũng được kiểm tra nghiêm ngặt. Dữ liệu từ thực nghiệm được sử dụng để kiểm chứng mô hình ANN. Nó giúp đánh giá độ tin cậy của mô hình dự báo chất lượng sợi. Các thông số công nghệ tối ưu được xác định từ kết quả thực nghiệm. Quá trình này đảm bảo tính ứng dụng thực tiễn của luận án. Nó góp phần vào việc tối ưu hóa công nghệ quấn ống sợi.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ứng dụng mô hình hóa nghiên cứu quá trình quấn ống và mạng ann dự báo chất lượng sản phẩm sợi quấn ống

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NÞI TRẦN ĐỨC TRUNG ỨNG DỤNG MÔ HÌNH HÓA NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH QUẤN ÞNG VÀ MẠNG ANN DỰ BÁO CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM SỢI QUẤN ÞNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHÞ DÞT, MAY Hà Nßi - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NÞI TRẦN ĐỨC TRUNG ỨNG DỤNG MÔ HÌNH HÓA NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH QUẤN ÞNG VÀ MẠNG ANN DỰ BÁO CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM SỢI QUẤN ÞNG Ngành: Công nghß Dßt, May Mã sß: 9540204 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHÞ DÞT, MAY NGƯỜI HƯàNG DẪN KHOA HỌC: 1. CHU DIÞU HƯƠNG 2. ĐÀO ANH TUẤN Hà Nßi - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan tất cả những nội dung trong luận án: "þng dụng mô hình hóa nghiên cÿu quá trình quấn ống và mạng ANN dự báo chất lượng sản phẩm sợi quấn ống" là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thí nghiệm được tiến hành một cách nghiêm túc và khoa học trong quá trình nghiên cứu.

Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu của tác giả khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Người hướng dẫn khoa học Tác giả PGS. Chu Diệu Hương Trần Đÿc Trung TS. Đào Anh Tuấn i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới PGS.

Chu Diệu Hương và Tiến sĩ Đào Anh Tuấn, những người thầy đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian, tâm sức trao đổi góp ý cùng tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong Ban đào tạo, Khoa Công nghệ Dệt may - Da giầy và Thời trang Trường Vật Liệu - Đại học Bách Khoa Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần - Viện Nghiên cứu Dệt May cùng các đồng nghiệp đã tạo điều kiện, động viên để tôi được tham gia học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án Lời cảm ơn chân thành và sâu sắc xin được gửi đến Khoa Cơ khí Chế tạo máy Trường Cơ khí - Đại học Bách Khoa Hà Nội, Nhà máy sợi Vinatex Nam Định, Công ty TNHH Công nghệ cao Skymap đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình tôi thực hiện luận án. Cuối cùng, nhưng rất quan trọng là lòng biết ơn xin được gửi tới Gia đình tôi, những người thân yêu nhất đã cùng chia sẻ, gánh vác công vệc để tôi yêu tâm hoàn thành luận án.

Trong quá trình thực hiện luận án, không thể tránh khỏi những thiếu sót, tôi rất mong nhận được góp ý của các thầy cô, đồng nghiệp và các nhà khoa học để luận án được hoàn thiện hơn. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án Trần Đÿc Trung ii MỤC LỤC Lßi cam đoan. iii DANH MĀC CÁC KÝ HIÞU VÀ CHỮ VI¾T TÀT. vii DANH MĀC CÁC BÀNG BIÂU.

ix DANH MĀC CÁC HÌNH VẼ, Đâ THÞ. TÍNH CÂPTHI¾T CĂA ĐÀ TÀI. Ý NGHĨA KHOA HàC CĂA ĐÀ TÀI LU¾N ÁN. Ý NGHĨA THþC TIÄN CĂA ĐÀ TÀI LU¾N ÁN.

NHỮNG ĐIÂM MàI CĂA LU¾N ÁN. TỔNG QUAN NGHIÊN CĄU. Các đặc tr°ng chÃt l°ÿng sÁn phẩm sÿi quÃn áng. Khái quát về các đặc trưng chất lượng s¿n phẩm sợi quấn ống.

Các đặc trưng chất lượng sợi và ý nghĩa. Độ nhỏ và độ không đều. Độ bền k攃Āo, độ gi愃̀n và các đặc trưng xoắn. Độ x甃 lông, khuyĀt t⌀t và xơ ngoci lai.

Phương pháp đánh giá chất lượng sợi. Các đặc trưng chất lượng quấn búp sợi và ý nghĩa. Khối lượng, đường kính quấn và chiều dài sợi trên búp sợi. XĀp trùng và các t⌀t lỗi ngoci quan khác.

Các y¿u tá Ánh h°áng đ¿n chÃt l°ÿng sÁn phẩm sÿi quÃn áng. Các yĀu tố ¿nh hưởng đĀn chất lượng sợi. ¾nh hưởng cÿa quá trình quấn ống. ¾nh hưởng cÿa thông số công nghệ quấn ống.

Các đặc yĀu tố ¿nh hưởng đĀn m⌀t độ quấn búp sợi. Góc chéo các vòng sợi và đường kính búp sợi. Sāc căng, độ nhỏ cÿa sợi, lực ép cÿa búp lên ống khía. ¾nh hưởng đồng thời cÿa một số yĀu tố.

Ąng dāng mô hình hóa và mô phßng đà nghiên cąu quÃn áng. Khái niệm về mô hình hóa và mô phỏng. Āng dụng mô hình hóa. Āng dụng mô phỏng.

Ąng dāng m¿ng n¢ ron nhân t¿o (ANN) dÿ báo chÃt l°ÿng sÁn phẩm sÿi, dßt. Khái niệm về trí tuệ nhân tco, học máy. Nơ ron sinh học và mcng nơ ron nhân tco. Nơ ron sinh học.

Mcng nơ ron nhân tco. Āng dụng mcng nơ ron nhân tco. 42 K¿t lu¿n ch°¢ng 1 và phát biÃu vÃn đÁ nghiên cąu. NÞI DUNG, ĐàI T¯þNG, PH¾M VI VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĄU.

Đái t°ÿng và ph¿m vi nghiên cąu. Đối tượng nghiên cāu. Phcm vi nghiên cāu. Ph°¢ng pháp nghiên cąu.

Nghiên cāu tài liệu và kh¿o sát thực tĀ. Xây dựng mô hình quấn ống. Phương pháp thực nghiệm kiểm tra lực ép cÿa búp sợi lên ống khía. Phương pháp thử nghiệm xác định một số đặc trưng CLSP sợi quấn ống.

ThiĀt kĀ sơ đồ thử nghiệm xác định chất lượng sợi trước/sau quấn ống. Phương pháp xác định độ không đều, khuyĀt t⌀t và độ xù lông cÿa sợi trước/sau quấn ống. Phương pháp xác định độ bền, độ gi愃̀n, độ xoắn, độ nhỏ và trcng thái bề mặt sợi trước/sau quấn ống. Phương pháp xác định độ cāng và m⌀t độ quấn búp sợi.

Áp dụng qui hocch thực nghiệm trực giao cấp 2. Các bước thực hiện. Phương pháp xác định các thông số công nghệ tối ưu. Áp dụng mcng ANN để dự báo CLSP sợi quấn ống.

Lựa chọn cấu trúc mcng ANN. Huấn luyện mcng ANN. Tính sai số truyền ngược. C⌀p nh⌀t trọng số.

Mẫu học và mẫu kiểm tra. Đánh giá kĀt qu¿ dự báo. 76 K¿t lu¿n ch°¢ng 2. K¾T QUÀ NGHIÊN CĄU VÀ BÀN LU¾N.

K¿t quÁ nghiên cąu xây dÿng mô hình quÃn áng, xác đßnh và kiÃm tra thông sá căa mô hình. Nghiên cāu xây dựng mô hình quấn ống. Xác định và điều chỉnh v⌀n tốc quấn ống. Xác định và điều chỉnh lực ép cÿa búp sợi lên ống khía.

ThiĀt l⌀p phương trình tính lực ép. Xác định lực ép khi mô men cân bằng lực ép Mv = 0. Xác định lực ép khi mô men cân bằng lực ép Mv ≠ 0. Kiểm tra thông số cÿa mô hình.

K¿t quÁ xác đßnh Ánh h°áng căa thông sá công nghß đ¿n CLSP sÿi quÃn áng. Xác định ¿nh hưởng cÿa v⌀n tốc quấn ống đĀn chất lượng sợi. Xác định và phân tích hình ¿nh bề mặt sợi. Xác định sự thay đổi chất lượng sợi sau so với trước quấn ống.

Xác định ¿nh hưởng đồng thời cÿa một số thông số công nghệ đĀn CLSP sợi. Ma tr⌀n thí nghiệm. ThiĀt l⌀p các phương trình hồi qui. Kiểm tra sự phù hợp cÿa phương trình hồi quy với thực nghiệm.

Phân tích ¿nh hưởng cÿa thông số công nghệ đĀn CLSP sợi. Xác định một số thông số công nghệ tối ưu. Xác định mối liên quan giữa m⌀t độ quấn và độ cāng búp sợi. K¿t quÁ nghiên cąu ąng dāng m¿ng ANN đà dÿ báo CLSP sÿi quÃn áng.

ThiĀt kĀ cấu trúc mcng ANN. Mẫu học, tham số và phần mềm dự báo CLSP sợi. KĀt qu¿ dự báo CLSP sợi. Đánh giá kĀt qu¿ dự báo CLSP sợi cÿa mcng ANN.

Kiểm tra kh¿ năng dự báo CLSP sợi cÿa mcng ANN. 130 K¿t lu¿n ch°¢ng 3. 135 H¯àNG NGHIÊN CĄU TI¾P THEO. 138 DANH MĀC CÁC CÔNG TRÌNH Đà CÔNG Bà CĂA LU¾N ÁN.

139 TÀI LIÞU THAM KHÀO. 140 PHĀ LĀC vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Các ký hiệu CV: Hệ sá biến sai độ không đều khái lượng (%) Nm: Chi sá sợi (m/g) Ne: Chi sá Anh của sợi (Ne = 0,590.Nm) H: Độ xù lông của sợi Pđ: Độ bền đứt của sợi khi bị kéo (cN) Ptđ: Độ bền kéo tương đái (cN/tex) T: Sức căng sợi (cN) Tt: Độ nhß của sợi (tex) U: Độ không đều khái lượng của sợi (%) V, Vq/Z1: Tác độ quấn áng (m/phút) N/Z2 TÁi trọng đặt vào đĩa ma sát của bộ sức căng (cN) Z3: KhoÁng cách gữa áng sợi con và khuyết dẫn sợi (cm) F/Z4 : Lực ép của búp sợi lên áng khía (N) U: Mức tăng độ không đều (%) H: Mức tăng độ xù lông (%) Y: Mật độ quấn búp sợi (g/cm3) R2: Hệ sá xác định mái liên quan giữa kết quÁ dự báo và thực nghiệm (Coefficient of Determination) K: Độ xoắn của sợi (xoắn/m) Các chữ viết tắt ANN: M¿ng nơ ron nhân t¿o (Artificial Neural Networks ) AI: Trí tuệ nhân t¿o (Artificial Intelligence) ASTM: Hiệp hội thí nghiệm và vật liệu hoa kỳ (American Society for testing and Materials) C: Độ cứng búp sợi (Shore) CLSP: Chất lượng sÁn phẩm vii CLS: Chất lượng sợi CVCD: Sợi chÁi thô (60% bông, 40% polyester) CVCM: Sợi chÁi kỹ (60% bông, 40% polyester) COCM: Sợi chÁi kỹ 100% bông HHQ: Hàm hồi quy IPI: Chỉ sá khuyết tật (Imperfection Index) ISO: Tổ chức tiêu chuẩn hóa quác tế (International Organization for Standardization) MLP: M¿ng MLP (Multilayer Perceptron) MAE: Sai sá trung bình tuyệt đái (Mean Square Error) MSE: Sai sá trung bình bình phương (Mean Absolute Error) QHTN: Qui ho¿ch thực nghiệm viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Trang BÁng 1. Nghiên cứu dự báo CLSP sợi, dệt bằng ANN gần đây. Giá trị trung tâm và khoÁng biến đổi của các thông sá công nghệ.

Ma trận thí nghiệm (k = 4; n0 =1). Kết quÁ tính toán Z1, n0, nM, fM. Các thông sá của cơ cấu cân bằng lực ép cần cho 25 phương án thí nghiệm. Kết quÁ xác định áp lực và lực ép bằng thực nghiệm.

Vận tác quấn áng xác định bằng thực nghiệm Z1t, tính toán Z1 và sự chênh lệch ΔZ của các giá trị vận tác. Kết quÁ xác định mức thay đổi độ xù lông của sợi Ne 31/1 CVCD. Kết quÁ xác định mức thay đổi độ xù lông của sợi Ne 30/1 CVCM. Chất lượng sợi sau quấn áng thay đổi theo vận tác quấn áng Vq.

Mức thay đổi các thông sá chất lượng sợi sau quấn áng so với trước quấn áng. Kết quÁ xác định mức thay đổi độ không đều ∆ui(%) của ba lo¿i sợi (Ne 31/1 CVCD, Ne 30/1 CVCM, Ne 30/1 COCM) sau quấn áng so với trước quấn áng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng mô hình hóa nghiên cứu quá trình qu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ ứng dụng mô hình hóa nghiên cứu quá trình quang hợp ở thực vật, đề xuất thuật toán tối ưu hiệu suất sinh học.

Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng mô hình hóa nghiên cứu quá trình qu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng mô hình hóa nghiên cứu quá trình qu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng mô hình hóa nghiên cứu quá trình qu" thuộc chuyên ngành Công nghệ Dệt, May. Danh mục: Khoa Học Máy Tính.

Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng mô hình hóa nghiên cứu quá trình qu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng mô hình hóa nghiên cứu quá trình qu" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng mô hình hóa nghiên cứu quá trình qu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter