Luận án: Mô hình truyền nhiễm phân thứ mờ và ứng dụng trong mạng cảm biến không dây
Nghiên cứu mô hình truyền nhiễm phân thứ mờ, ứng dụng cho mạng cảm biến không dây. Đề xuất giải pháp tối ưu, tăng hiệu quả truyền dữ liệu.
Toán ứng dụng
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan mô hình truyền nhiễm phân thứ mờ và WSN
Nghiên cứu khoa học đã phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực phòng chống dịch bệnh. Việc sử dụng các mô hình toán học giúp dự đoán, kiểm soát sự lây lan của mầm bệnh. Các mô hình truyền nhiễm phân thứ mờ đại diện cho bước tiến mới. Chúng cho phép mô tả các hiện tượng phức tạp với độ chính xác cao hơn. Sự không chắc chắn và tính chất phi tuyến trong quá trình lây nhiễm được nắm bắt hiệu quả. Luận án này khám phá sâu về lý thuyết và ứng dụng của các mô hình này. Đồng thời, nghiên cứu tập trung vào mạng cảm biến không dây (WSN). WSN cung cấp khả năng giám sát theo thời gian thực. Dữ liệu thu thập từ WSN là yếu tố then chốt. Dữ liệu này được tích hợp vào các mô hình truyền nhiễm. Việc kết hợp hai lĩnh vực mang lại tiềm năng lớn. Nó tạo ra các giải pháp thông minh cho y tế công cộng. Mục tiêu là phát triển các công cụ dự báo và can thiệp dịch bệnh hiệu quả. Nghiên cứu này đặt nền móng cho hệ thống giám sát và cảnh báo sớm. Hệ thống giúp giảm thiểu tác động của dịch bệnh. Tầm quan trọng của toán ứng dụng trong lĩnh vực này được nhấn mạnh.
1.1. Giới thiệu mô hình truyền nhiễm mờ
Mô hình truyền nhiễm mờ là công cụ mạnh mẽ. Chúng xử lý sự không chắc chắn trong dữ liệu. Các tham số lây nhiễm thường không chính xác. Biến số như tỷ lệ tiếp xúc hoặc thời gian ủ bệnh có thể thay đổi. Lý thuyết tập mờ cung cấp khung toán học. Nó mô tả các yếu tố này một cách linh hoạt. Các mô hình này vượt qua hạn chế của mô hình cổ điển. Chúng phản ánh thực tế phức tạp hơn của dịch bệnh. Sự kết hợp với phép tính phân thứ nâng cao khả năng mô tả. Các quá trình có 'bộ nhớ' được tính đến. Điều này rất quan trọng đối với các bệnh truyền nhiễm. Quá trình phát triển bệnh có thể phụ thuộc vào lịch sử lây nhiễm.
1.2. Vai trò WSN trong giám sát sức khỏe cộng đồng
Mạng cảm biến không dây (WSN) cách mạng hóa việc giám sát. Các cảm biến nhỏ, chi phí thấp được triển khai rộng rãi. Chúng thu thập dữ liệu môi trường và sinh lý. Nhiệt độ, độ ẩm, vị trí và các chỉ số sức khỏe được theo dõi. Dữ liệu này truyền về một trung tâm phân tích. WSN cung cấp thông tin theo thời gian thực. Điều này giúp phát hiện sớm các ổ dịch. Nó cũng hỗ trợ theo dõi sự lây lan. Trong y tế công cộng, WSN là công cụ thiết yếu. Nó giúp xây dựng hệ thống cảnh báo sớm. Quyết định can thiệp kịp thời được đưa ra. Hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa được nâng cao.
II. Phát triển mô hình truyền nhiễm phân thứ mờ hiện đại
Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng các mô hình truyền nhiễm phân thứ mờ tiên tiến. Các mô hình SIR (Susceptible-Infected-Recovered) truyền thống có những hạn chế. Chúng thường bỏ qua tính chất nhớ và sự không chắc chắn. Phép tính phân thứ cho phép mô tả các hệ thống với 'bộ nhớ'. Điều này có nghĩa là trạng thái hiện tại của hệ thống phụ thuộc vào lịch sử của nó. Đây là một đặc điểm quan trọng trong dịch tễ học. Ví dụ, khả năng lây nhiễm hoặc phục hồi có thể bị ảnh hưởng bởi quá trình trước đó. Kết hợp với lý thuyết tập mờ, các mô hình trở nên linh hoạt hơn. Chúng có thể xử lý các thông số không xác định hoặc không rõ ràng. Các tham số này thường xuất hiện trong dữ liệu y tế thực tế. Các mô hình được phát triển trong luận án giải quyết vấn đề này. Chúng cung cấp một khung toán học mạnh mẽ hơn. Các hệ phương trình vi phân phân thứ mờ được thiết lập. Mục tiêu là mô tả chính xác hơn động lực học của dịch bệnh. Tính ổn định của các mô hình này được phân tích kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính tin cậy của các dự đoán. Công trình này đóng góp vào lý thuyết cơ bản của dịch tễ học toán học.
2.1. Nền tảng lý thuyết phân thứ trong dịch tễ học
Phép tính phân thứ là một nhánh của toán học. Nó mở rộng khái niệm đạo hàm và tích phân lên các bậc không nguyên. Trong dịch tễ học, nó cung cấp công cụ mới. Các quá trình lây nhiễm có thể có tính chất 'nhớ'. Tức là, tỷ lệ lây nhiễm không chỉ phụ thuộc vào thời điểm hiện tại. Nó còn phụ thuộc vào lịch sử tiếp xúc hoặc phản ứng miễn dịch. Mô hình phân thứ có thể nắm bắt được hành vi này. Các đạo hàm phân thứ cho phép mô tả các hiện tượng phức tạp. Chúng bao gồm sự chậm trễ hoặc tích lũy hiệu ứng. Điều này mang lại sự chính xác cao hơn. Các mô hình phân thứ có khả năng mô tả thực tế tốt hơn. Chúng vượt trội so với các mô hình bậc nguyên tiêu chuẩn.
2.2. Thiết lập mô hình truyền nhiễm mờ SIR SIRS
Mô hình SIR và SIRS là cơ sở của dịch tễ học toán học. Chúng phân loại quần thể thành các nhóm: Dễ lây nhiễm (S), Đã nhiễm (I), Đã hồi phục (R). Mô hình SIRS bổ sung khả năng mất miễn dịch. Nghiên cứu này mở rộng các mô hình này. Các tham số được làm mờ để xử lý sự không chắc chắn. Ví dụ, tỷ lệ lây nhiễm (beta) hoặc tỷ lệ phục hồi (gamma) có thể là số mờ. Phép tính phân thứ được áp dụng cho các phương trình. Điều này tạo ra các mô hình SIR/SIRS phân thứ mờ. Các phương pháp toán học tiên tiến được sử dụng để giải và phân tích chúng. Mục đích là hiểu rõ hơn về động lực học của dịch bệnh. Các ngưỡng dịch tễ học quan trọng, như R0 mờ, được xác định. Điều này hỗ trợ trong việc đánh giá nguy cơ dịch bệnh.
III. Ứng dụng WSN thông minh trong phòng ngừa dịch bệnh
Việc tích hợp WSN vào mô hình truyền nhiễm mang lại tiềm năng lớn. WSN cung cấp dữ liệu theo thời gian thực. Dữ liệu này bao gồm các yếu tố môi trường và sức khỏe. Các mô hình truyền nhiễm phân thứ mờ có thể sử dụng dữ liệu này. Chúng được cập nhật liên tục để đưa ra dự đoán chính xác hơn. Ví dụ, cảm biến nhiệt độ và độ ẩm có thể ảnh hưởng đến sự lây lan virus. Dữ liệu từ các cảm biến vị trí giúp theo dõi sự di chuyển của cá nhân. Từ đó, xác định các khu vực có nguy cơ cao. WSN hỗ trợ triển khai các chiến lược kiểm soát dịch bệnh. Khi một khu vực có nguy cơ lây nhiễm tăng cao, hệ thống cảnh báo được kích hoạt. Các biện pháp phòng ngừa có thể được áp dụng kịp thời. Việc phân tích dữ liệu WSN giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực. Nó cũng hỗ trợ đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Ứng dụng này hướng tới việc xây dựng một hệ thống y tế thông minh. Hệ thống này có khả năng phản ứng nhanh chóng với các mối đe dọa dịch bệnh. Công nghệ WSN mở ra kỷ nguyên mới cho y tế dự phòng.
3.1. Giám sát lây nhiễm sử dụng mạng cảm biến IoT
Mạng cảm biến IoT (Internet of Things) là một phần mở rộng của WSN. Nó cho phép các thiết bị kết nối và trao đổi dữ liệu qua internet. Trong bối cảnh dịch bệnh, các thiết bị IoT giám sát các chỉ số quan trọng. Ví dụ, vòng đeo tay thông minh theo dõi nhịp tim, thân nhiệt. Cảm biến môi trường đo chất lượng không khí. Dữ liệu thu thập được truyền đến nền tảng đám mây. Các thuật toán phân tích dữ liệu lớn được áp dụng. Điều này giúp phát hiện các mẫu lây nhiễm bất thường. Hệ thống có thể xác định các trường hợp nghi ngờ. Nó cũng giúp theo dõi sự tiến triển của dịch bệnh. Các bản đồ nhiệt lây nhiễm được tạo ra. Các khu vực có nguy cơ cao được đánh dấu. Giám sát liên tục giúp đưa ra cảnh báo sớm.
3.2. Tối ưu hóa phản ứng dịch tễ học với dữ liệu WSN
Dữ liệu từ WSN không chỉ dùng để giám sát. Nó còn được dùng để tối ưu hóa phản ứng dịch tễ. Khi mô hình truyền nhiễm dự đoán một đợt bùng phát, dữ liệu WSN xác nhận. Các nhà hoạch định chính sách có thông tin đáng tin cậy. Họ đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng. Ví dụ, dữ liệu mật độ dân cư từ WSN giúp quyết định lệnh phong tỏa. Dữ liệu về sự di chuyển giúp truy vết tiếp xúc hiệu quả hơn. Các thuật toán tối ưu hóa được phát triển. Chúng giúp tìm ra chiến lược phân bổ vắc-xin tốt nhất. Hoặc tối ưu hóa vị trí các trạm kiểm dịch. Mục tiêu là giảm thiểu số người mắc bệnh và tử vong. Đồng thời, giảm thiểu tác động kinh tế và xã hội. WSN trở thành một phần không thể thiếu của hệ thống y tế hiện đại.
IV. Phương pháp nghiên cứu và giải pháp đề xuất hiệu quả
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp toán học và mô phỏng tiên tiến. Các phương trình vi phân phân thứ mờ được phân tích nghiêm ngặt. Sự tồn tại, tính duy nhất và tính ổn định của nghiệm được chứng minh. Điều này cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc cho các mô hình. Các phương pháp số được sử dụng để giải các hệ phương trình phức tạp. Thuật toán mô phỏng được phát triển để kiểm tra các kịch bản khác nhau. Dữ liệu từ WSN được tích hợp vào các thuật toán này. Quy trình này cho phép đánh giá hiệu quả của các chiến lược can thiệp. Các giải pháp đề xuất không chỉ mang tính lý thuyết. Chúng còn có thể áp dụng thực tiễn. Mục tiêu là cung cấp các công cụ dự đoán và quản lý dịch bệnh. Các giải pháp này đặc biệt hữu ích cho các khu vực có tài nguyên hạn chế. Chúng giúp tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực y tế. Tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp được chứng minh qua các thử nghiệm. Nghiên cứu này đóng góp vào việc thu hẹp khoảng cách. Nó nối liền lý thuyết toán học và ứng dụng thực tiễn trong y tế công cộng.
4.1. Phương pháp phân tích định tính và định lượng mô hình
Phân tích định tính bao gồm việc nghiên cứu hành vi tổng quát của hệ thống. Nó kiểm tra tính ổn định của các điểm cân bằng. Đây là các trạng thái mà dịch bệnh có thể tự kết thúc hoặc duy trì. Các điều kiện cho sự bùng phát dịch được xác định. Phân tích định lượng liên quan đến việc giải các phương trình. Nó sử dụng các phương pháp số chính xác. Các tham số mô hình được ước tính từ dữ liệu thực tế. Các công cụ tính toán mạnh mẽ được sử dụng. Matlab, Python là các ví dụ. Các mô phỏng số minh họa động lực học của dịch bệnh. Chúng cho thấy cách các yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến sự lây lan. Phương pháp này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế truyền nhiễm.
4.2. Đề xuất thuật toán mô phỏng và kiểm định hiệu quả
Luận án đề xuất các thuật toán mô phỏng mới. Các thuật toán này xử lý hiệu quả tính chất mờ và phân thứ. Chúng cho phép mô phỏng các kịch bản dịch bệnh đa dạng. Các yếu tố như mức độ tiếp xúc, tỷ lệ cách ly được thay đổi. Hiệu quả của các biện pháp can thiệp được đánh giá. Ví dụ, tác động của việc tiêm vắc-xin lên số lượng ca nhiễm. Các thuật toán được kiểm định bằng cách so sánh với dữ liệu giả định. Hoặc dữ liệu từ các ổ dịch thực tế. Độ chính xác và độ tin cậy của các thuật toán được đánh giá. Giải pháp này giúp các nhà dịch tễ học. Nó hỗ trợ họ đưa ra dự báo và quyết định chính xác hơn. Đây là một đóng góp quan trọng cho công cụ dự báo dịch bệnh.
V. Đóng góp khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án
Luận án này mang lại nhiều đóng góp đáng kể. Nó phát triển các mô hình truyền nhiễm phân thứ mờ mới. Các mô hình này thể hiện tính chất nhớ và sự không chắc chắn. Đây là các yếu tố thường bị bỏ qua trong mô hình truyền thống. Công trình nghiên cứu này cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc. Nó cho phép phân tích sâu hơn về động lực học dịch bệnh. Hơn nữa, luận án đã tích hợp hiệu quả WSN vào các mô hình này. Điều này tạo ra một hệ thống giám sát và dự báo thông minh. Hệ thống có khả năng phản ứng nhanh với các mối đe dọa dịch bệnh. Các thuật toán mô phỏng và phân tích được đề xuất. Chúng đã được kiểm chứng về hiệu quả và độ tin cậy. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới. Nó kết hợp toán học ứng dụng, công nghệ cảm biến và y tế công cộng. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao. Chúng giúp tăng cường khả năng phòng chống dịch bệnh. Đồng thời, đóng góp vào sự phát triển của y tế thông minh và IoT. Luận án khẳng định vai trò của nghiên cứu liên ngành trong giải quyết các thách thức toàn cầu.
5.1. Kết quả nghiên cứu chính và đóng góp lý thuyết
Luận án đã chứng minh sự tồn tại và duy nhất của nghiệm. Các mô hình truyền nhiễm phân thứ mờ được xây dựng. Các điều kiện cho sự ổn định tiệm cận của các điểm cân bằng được xác định. Điều này cung cấp hiểu biết sâu sắc về hành vi dài hạn của dịch bệnh. Nghiên cứu cũng đã phát triển các phương pháp giải số. Các phương pháp này hiệu quả cho các hệ phương trình phức tạp. Nó đóng góp vào lý thuyết phép tính phân thứ mờ. Đặc biệt trong bối cảnh ứng dụng dịch tễ học. Công trình này mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết tập mờ và phép tính phân thứ. Nó cung cấp một nền tảng toán học mạnh mẽ. Nền tảng này hỗ trợ cho việc nghiên cứu dịch tễ học trong tương lai.
5.2. Hướng phát triển và ứng dụng trong y tế thông minh
Các kết quả của luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Một hướng là phát triển các mô hình đa tác nhân. Các mô hình này tính đến sự tương tác phức tạp giữa các cá thể. Một hướng khác là tích hợp thêm các công nghệ AI và Machine Learning. Chúng giúp nâng cao khả năng dự đoán và phân tích dữ liệu WSN. Ứng dụng trong y tế thông minh là tiềm năng lớn. Các mô hình này có thể được sử dụng trong các thành phố thông minh. Chúng giúp giám sát sức khỏe cộng đồng theo thời gian thực. Hệ thống cảnh báo sớm có thể được triển khai rộng rãi. Điều này hỗ trợ kiểm soát các dịch bệnh trong tương lai. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của hệ sinh thái IoT y tế. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe con người.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ——————————————– Nguyễn Phương Đông NGHIÊN CỨU MỘT SỐ MÔ HÌNH TRUYỀN NHIỄM PHÂN THỨ MỜ VÀ ỨNG DỤNG TRONG MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN ỨNG DỤNG Hà Nội - Năm 2023 BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ——————————————– Nguyễn Phương Đông NGHIÊN CỨU MỘT SỐ MÔ HÌNH TRUYỀN NHIỄM PHÂN THỨ MỜ VÀ ỨNG DỤNG TRONG MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN ỨNG DỤNG Mã số: 9 46 01 12 Xác nhận của Học viện Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Khoa học và Công nghệ (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) Hoàng Việt Long Nguyễn Long Giang Hà Nội - Năm 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: “Nghiên cứu một số mô hình truyền nhiễm phân thứ mờ và ứng dụng trong mạng cảm biến không dây” là công trình nghiên cứu của chính mình dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể hướng dẫn. Luận án sử dụng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khảo khác nhau và các thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc. Các kết quả nghiên cứu của tôi được công bố chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác ngoài các công trình công bố của tác giả.
Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Hà Nội, ngày. năm 2023 Tác giả luận án LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ được thực hiện tại Khoa Công nghệ thông tin và Viễn thông, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (Viện HL KH&CN Việt Nam), dưới sự hướng dẫn khoa học tận tình của PGS. Hoàng Việt Long và PGS.
Nguyễn Long Giang. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sự kính trọng sâu sắc đối với các thầy trong Tập thể hướng dẫn khoa học, những người không chỉ truyền đạt nhiều kiến thức quý báu, kinh nghiệm nghiên cứu khoa học mà còn khuyến khích, động viên tác giả vượt qua những khó khăn trong chuyên môn và cuộc sống. Sự chuyên nghiệp, nghiêm túc trong nghiên cứu và những định hướng đúng đắn của các thầy là tiền đề quan trọng giúp tác giả có được những kết quả trình bày trong luận án này. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Công nghệ Thông tin, Ban Giám đốc Học viện Khoa học và Công nghệ, Phòng Đào tạo, các Phòng Ban chức năng của Học viên và đặc biệt các nhà giáo, nhà khoa học tại Viện HL KH&CN Việt Nam đã quan tâm giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi về cơ sở vật chất, nguồn học liệu và các thủ tục hành chính cho tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện HL KH&CN Việt Nam, tác giả đã nhận được sự hỗ trợ về tài chính và tạo nhiều điều kiện tham dự các bài giảng đại chúng của các nhà khoa học hàng đầu, tham gia trao đổi học thuật từ Quỹ Đổi mới Sáng tạo VinGroup (VinIF), Viện Nghiên cứu Dữ liệu lớn (VinBigData) thông qua Học bổng tiến sĩ trong nước các năm 2020, 2021 và 2022. Qua đây, tác giả xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc với sự hỗ trợ kịp thời của Quỹ Đổi mới Sáng tạo VinGroup để tác giả có thể toàn tâm tập trung cho việc học tập, nghiên cứu và đạt được các kết quả trong luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn sự quan tâm, động viên và những ý kiến góp ý quý báu của các giáo sư, các nhà khoa học, các chuyên gia và các bạn động nghiệp trong những lần trao đổi chuyên môn tại seminar “Giải tích-Toán ứng dụng”, (Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2), seminar “Toán ứng dụng” (Trung tâm Tin học và Tính toán - Viện HLKH&CN Việt Nam) và seminar “Giải tích mờ và ứng dụng” do PGS. Hoàng Việt Long và PGS.
Nguyễn Thị Kim Sơn chủ trì. Đặc biệt, tác giả xin gửi sự biết ơn và kính trọng sâu sắc tới PGS. Hoàng Việt Long và PGS. Nguyễn Thị Kim Sơn, những vị ân sư đã tận tình dìu dắt tác giả từ khi còn là sinh viên và đã hết lòng chỉ dạy, động viên để tác giả có thể toàn tâm trên con đường nghiên cứu khoa học.
Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Ban Chủ nhiệm khoa Toán, Bộ môn Giải tích và các bạn bè đồng nghiệp tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 đã luôn động iii viên, hỗ trợ và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong công tác giảng dạy cho tác giả xuyên suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Sự quan tâm, chia sẻ và động viên của mọi thành viên trong gia đình là một động lực quan trọng để tác giả nỗ lực học tập, nghiên cứu và vượt qua những khó khăn. Tác giả xin chân thành cảm ơn tất cả và luận án này như một món quà tinh thần xin đáp lại sự quan tâm, ủng hộ của gia đình, các thầy cô, đồng nghiệp và những người bạn thân hữu. Hà Nội, ngày.
năm 2023 Tác giả luận án Mục lục Lời cam đoan. ii Danh mục ký hiệu và viết tắt. 1 Danh sách hình vẽ. 4 Danh sách bảng.
Tổng quan vấn đề nghiên cứu. Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Các kết quả đã đạt được. Cấu trúc của luận án. KIẾN THỨC CHUẨN BỊ. Một số vấn đề về giải tích phân thứ.
Tập mờ và giải tích mờ. Hệ mờ Takagi-Sugeno. Hệ mờ Takagi-Sugeno phân thứ liên kết. Mạng quy mô tự do.
MÔ HÌNH LAN TRUYỀN MÃ ĐỘC SIQR PHÂN THỨ VỚI DỮ LIỆU MỜ. Thiết lập mô hình. Đạo hàm Caputo Atangana-Baleanu phân thứ và tích phân Riemann-Liouville Atangana-Baleanu phân thứ cho hàm nhận giá trị mờ. Sự tồn tại và duy nhất nghiệm mờ cho bài toán Cauchy đối với phương trình vi phân phân thứ dưới tính gH-khả vi.
Mô phỏng và thảo luận. Kết luận chương. MÔ HÌNH LAN TRUYỀN MÃ ĐỘC SE1 E2 IQR PHÂN THỨ DỰA TRÊN MẠNG VỚI HÀM LAN TRUYỀN XÁC ĐỊNH BỞI LOGIC MỜ. Thiết lập mô hình.
Tính chất định tính của mô hình. Sự tồn tại tập bất biến dương. Chỉ số ngưỡng lan truyền R0 và các trạng thái cân bằng. Dáng điệu tiệm cận của điểm cân bằng không có mã độc P0.
Phân tích tính rẽ nhánh. Một số thảo luận. Phân tích độ nhạy tham số của chỉ số ngưỡng lan truyền R0. Một số mô phỏng và thảo luận.
Kết luận chương. BÀI TOÁN ỔN ĐỊNH HÓA CHO MÔ HÌNH LAN TRUYỀN MÃ ĐỘC SIRS PHÂN THỨ DỰA TRÊN MẠNG CÓ ĐIỀU KHIỂN 104 4. Thiết lập mô hình. Tính chất định tính của mô hình.
Sự tồn tại tập bất biến dương. Chỉ số ngưỡng lan truyền R0 và các trạng thái cân bằng. Dáng điệu tiệm cận của điểm cân bằng không có mã độc P0. Tính rẽ nhánh lùi.
Bài toán ổn định hóa cho mô hình lan truyền mã độc SIRS phân thứ dựa trên mạng có điều khiển. Kết luận chương. 134 Kết luận chung. 135 Danh mục công trình của nghiên cứu sinh.
137 Tài liệu tham khảo .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô hình truyền nhiễm phân thứ mờ và ứng dụng WSN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu mô hình truyền nhiễm phân thứ mờ, ứng dụng cho mạng cảm biến không dây. Đề xuất giải pháp tối ưu, tăng hiệu quả truyền dữ liệu.
Luận án "Mô hình truyền nhiễm phân thứ mờ và ứng dụng WSN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Mô hình truyền nhiễm phân thứ mờ và ứng dụng WSN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô hình truyền nhiễm phân thứ mờ và ứng dụng WSN" thuộc chuyên ngành Toán ứng dụng. Danh mục: Hệ Thống Thông Tin.
Luận án "Mô hình truyền nhiễm phân thứ mờ và ứng dụng WSN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô hình truyền nhiễm phân thứ mờ và ứng dụng WSN" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô hình truyền nhiễm phân thứ mờ và ứng dụng WSN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.