Luận án: Cải thiện chất lượng ảnh mô sinh học dựa trên ước lượng mô đun đàn hồi
Luận án tiến sĩ: Cải thiện chất lượng ảnh sinh học bằng ước lượng mô đun đàn hồi. Phát triển phương pháp mới nâng cao độ chính xác phân tích mô.
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
118
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cải thiện Chất lượng Ảnh Mô Sinh học và Chẩn đoán
- Số trang:
- 118 trang
- Trường:
- Học viện Kỹ thuật Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Lương Quang Hải
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cải thiện Chất lượng Ảnh Mô Sinh học và Chẩn đoán
Chất lượng hình ảnh mô sinh học đóng vai trò thiết yếu trong chẩn đoán y khoa. Ảnh y sinh học chất lượng cao hỗ trợ bác sĩ phát hiện bệnh lý sớm, theo dõi tiến trình điều trị hiệu quả. Tuy nhiên, việc thu thập và xử lý ảnh thường đối mặt nhiều thách thức. Ảnh có thể bị nhiễu, mờ, hoặc thiếu thông tin về tính chất cơ học mô. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh truyền thống có giới hạn. Chúng đôi khi không cung cấp đủ dữ liệu về độ cứng mô, một chỉ dấu quan trọng của nhiều bệnh. Phát triển kỹ thuật mới nâng cao chất lượng hình ảnh là cần thiết. Ước lượng mô đun đàn hồi nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Phương pháp này cung cấp thông tin định lượng về độ cứng mô. Dữ liệu này giúp phân biệt mô lành và mô bệnh. Sự kết hợp giữa xử lý ảnh y sinh và đánh giá độ cứng mô mở ra triển vọng mới. Nó cải thiện đáng kể khả năng chẩn đoán chính xác hơn. Mục tiêu là phục hồi ảnh rõ nét, chi tiết. Đồng thời, nó cung cấp thông tin giá trị về tính chất cơ học mô. Điều này mang lại lợi ích lớn cho y học. Phương pháp này góp phần vào sự phát triển của siêu âm đàn hồi (Elastography).
1.1. Tầm quan trọng ảnh mô sinh học
Ảnh mô sinh học là công cụ không thể thiếu trong y học. Chúng được dùng để chẩn đoán, theo dõi bệnh và hướng dẫn phẫu thuật. Chất lượng hình ảnh ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của chẩn đoán. Hình ảnh rõ ràng, chi tiết giúp xác định vị trí, kích thước và đặc điểm khối u. Nó cũng đánh giá tổn thương mô hoặc các thay đổi bệnh lý khác. Các kỹ thuật như CT, MRI, siêu âm đều tạo ra hình ảnh. Tuy nhiên, mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Việc nâng cao chất lượng hình ảnh là một ưu tiên hàng đầu. Chất lượng ảnh tốt cải thiện kết quả lâm sàng. Nó giảm thiểu sai sót chẩn đoán, nâng cao hiệu quả điều trị. Phát triển các phương pháp mới nhằm tối ưu hóa chất lượng hình ảnh là mục tiêu quan trọng. Đây là bước tiến lớn trong chẩn đoán hình ảnh y tế.
1.2. Thách thức trong chất lượng hình ảnh
Chất lượng hình ảnh mô sinh học thường gặp nhiều thách thức. Nhiễu ảnh là một vấn đề phổ biến. Nhiễu xuất hiện từ nhiều nguồn, bao gồm thiết bị hoặc bản chất của mô. Nó làm giảm độ rõ nét và độ tương phản của hình ảnh. Ảnh có thể bị mờ do chuyển động hoặc giới hạn của hệ thống thu nhận. Điều này ảnh hưởng đến khả năng nhìn rõ các cấu trúc nhỏ. Hơn nữa, ảnh y sinh truyền thống thường chỉ thể hiện cấu trúc hình thái. Chúng ít cung cấp thông tin về tính chất cơ học mô. Ví dụ, độ cứng mô là một chỉ số quan trọng. Nhiều bệnh lý, như ung thư, xơ hóa, thay đổi độ cứng của mô. Thiếu thông tin này hạn chế khả năng chẩn đoán sớm. Các phương pháp phục hồi ảnh truyền thống không đủ hiệu quả. Chúng cần được cải tiến để xử lý tốt hơn các vấn đề này. Phát triển kỹ thuật mới là cần thiết để vượt qua các hạn chế hiện tại.
1.3. Ước lượng mô đun đàn hồi Giải pháp mới
Ước lượng mô đun đàn hồi là một giải pháp tiên tiến. Phương pháp này giúp khắc phục những thách thức về chất lượng hình ảnh. Nó cung cấp thông tin về độ cứng của mô. Mô đun đàn hồi mô tả khả năng biến dạng của vật liệu dưới tác động của lực. Trong mô sinh học, sự thay đổi mô đun đàn hồi thường liên quan đến bệnh lý. Ví dụ, mô khối u thường cứng hơn mô lành. Ước lượng độ đàn hồi cho phép tạo ra bản đồ độ cứng mô. Bản đồ này được gọi là ảnh siêu âm đàn hồi (Elastography). Ảnh đàn hồi cung cấp thông tin chức năng bổ sung. Nó vượt xa thông tin hình thái học truyền thống. Sự kết hợp ước lượng mô đun đàn hồi với xử lý ảnh y sinh. Điều này giúp cải thiện độ phân giải, độ tương phản của hình ảnh. Nó cũng tăng cường khả năng phát hiện bệnh. Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng chẩn đoán y tế.
II. Ước lượng Mô đun Đàn hồi với Bộ lọc Kalman
Việc ước lượng mô đun đàn hồi là một quá trình phức tạp. Nó đòi hỏi các phương pháp xử lý tín hiệu và hình ảnh tiên tiến. Phương pháp này thường dựa trên sự lan truyền của sóng trượt trong mô. Sóng trượt được tạo ra bởi một lực tác động cục bộ, như lực bức xạ âm (ARF). Tốc độ của sóng trượt liên quan trực tiếp đến độ cứng của mô. Mô càng cứng, sóng trượt lan truyền càng nhanh. Việc đo đạc chính xác tốc độ sóng trượt cho phép tính toán mô đun đàn hồi. Bộ lọc Kalman mở rộng (EKF) được áp dụng để ước lượng Module Shear phức (CSM). EKF là một thuật toán mạnh mẽ. Nó có khả năng xử lý các hệ thống phi tuyến tính với nhiễu. Phương pháp này giúp cải thiện độ chính xác của ước lượng. Nó giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu. Quá trình này bao gồm việc mô hình hóa sự lan truyền sóng. Đồng thời nó cũng ước tính các tham số vật lý của mô. Kết quả cuối cùng là một bản đồ 2D về độ cứng mô. Bản đồ này cung cấp thông tin chi tiết về sự phân bố tính chất cơ học mô. Phương pháp này góp phần vào việc phục hồi ảnh chất lượng cao. Nó cung cấp dữ liệu giá trị cho chẩn đoán bệnh.
2.1. Nền tảng sóng trượt và độ đàn hồi
Sự lan truyền sóng trượt là nguyên lý cơ bản của siêu âm đàn hồi. Sóng trượt là loại sóng cơ học, không phải sóng áp suất. Chúng di chuyển theo phương vuông góc với hướng tác động lực. Tốc độ lan truyền của sóng trượt phụ thuộc vào độ cứng và mật độ của mô. Mô cứng hơn sẽ cho sóng trượt đi qua nhanh hơn. Điều này tạo ra một cơ sở để đánh giá độ cứng mô. Các thiết bị siêu âm có thể tạo ra sóng trượt cục bộ. Lực bức xạ âm (ARF) là một phương pháp phổ biến. Sau đó, hệ thống theo dõi chuyển động của sóng trượt. Dữ liệu này được dùng để tính toán mô đun đàn hồi. Các tính chất cơ học mô như độ đàn hồi đóng vai trò quan trọng. Nó giúp phân biệt các loại mô. Sự hiểu biết về sóng trượt là cần thiết cho ước lượng độ đàn hồi. Nó là nền tảng cho nhiều kỹ thuật siêu âm đàn hồi.
2.2. Ứng dụng bộ lọc Kalman mở rộng EKF
Bộ lọc Kalman mở rộng (EKF) là một thuật toán mạnh mẽ. Nó được sử dụng để ước lượng Module Shear phức (CSM). CSM là một chỉ số quan trọng, mô tả cả tính đàn hồi và nhớt của mô. EKF hoạt động bằng cách dự đoán trạng thái hệ thống. Sau đó nó cập nhật dự đoán dựa trên các phép đo mới. Trong bối cảnh ước lượng độ đàn hồi, EKF theo dõi chuyển động của sóng trượt. Nó xử lý nhiễu và sai số trong quá trình đo. EKF đặc biệt hiệu quả với các hệ thống phi tuyến tính. Hệ thống này bao gồm sự lan truyền sóng trong mô. Việc sử dụng EKF giúp cải thiện độ chính xác của ước lượng CSM. Nó cũng giảm thiểu ảnh hưởng từ nhiễu trong dữ liệu siêu âm. Thuật toán này đóng vai trò quan trọng. Nó nâng cao chất lượng hình ảnh đàn hồi. Đồng thời, nó tăng cường độ tin cậy của đánh giá độ cứng mô. EKF hỗ trợ phục hồi ảnh với độ phân giải cao.
2.3. Tạo ảnh đàn hồi hai chiều
Quá trình tạo ảnh đàn hồi hai chiều (2D Elastography) dựa trên dữ liệu CSM. Sau khi ước lượng CSM từ dữ liệu sóng trượt, các giá trị này được ánh xạ thành hình ảnh. Mỗi pixel trong ảnh đại diện cho độ cứng tại một vị trí cụ thể trong mô. Hình ảnh này cung cấp bản đồ trực quan về sự phân bố độ đàn hồi. Kỹ thuật này thường sử dụng quét tia để thu thập dữ liệu. Nó bao phủ một vùng mô rộng. Các thuật toán tạo ảnh sau đó ghép các điểm ước lượng lại. Mục tiêu là tạo ra một bức ảnh đàn hồi hoàn chỉnh. Ảnh đàn hồi 2D rất hữu ích trong chẩn đoán. Nó giúp xác định các vùng có độ cứng bất thường. Ví dụ, nó phát hiện khối u hoặc vùng xơ hóa. Chất lượng hình ảnh đàn hồi 2D phụ thuộc vào độ chính xác của ước lượng CSM. Nó cũng phụ thuộc vào khả năng xử lý nhiễu của thuật toán. Sự phát triển này cải thiện đáng kể xử lý ảnh y sinh.
III. Mô phỏng và Đánh giá Chất lượng Hình ảnh Đàn hồi
Mô phỏng đóng vai trò then chốt trong việc phát triển và kiểm chứng các phương pháp mới. Các kịch bản mô phỏng được xây dựng cẩn thận. Mục tiêu là tái tạo điều kiện thực tế của mô sinh học. Điều này cho phép thử nghiệm thuật toán ước lượng mô đun đàn hồi trong môi trường kiểm soát. Dữ liệu mô phỏng giúp đánh giá hiệu suất của phương pháp. Nó cũng so sánh các thuật toán khác nhau. Kết quả từ mô phỏng cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó chỉ ra ưu nhược điểm của từng phương pháp. Việc đánh giá định lượng chất lượng hình ảnh là cần thiết. Các tiêu chí như độ phân giải, độ tương phản, và tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu được sử dụng. Điều này đảm bảo rằng các cải tiến là có ý nghĩa. So sánh giữa các phương pháp, ví dụ EKF và MLEF, được thực hiện. Nó nhằm xác định thuật toán tối ưu. Phân tích kết quả cũng bao gồm thảo luận về ảnh hưởng của các yếu tố khác. Các yếu tố như nhiễu, độ không đồng nhất của mô, ảnh hưởng đến độ chính xác. Quá trình này giúp tinh chỉnh và tối ưu hóa phương pháp. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra ảnh mô sinh học chất lượng cao.
3.1. Thiết lập kịch bản mô phỏng
Việc xây dựng kịch bản mô phỏng là bước quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả của phương pháp ước lượng mô đun đàn hồi. Các mô hình mô phỏng được thiết kế để đại diện cho mô sinh học thực. Chúng bao gồm các vùng có độ cứng khác nhau. Ví dụ, một khối u cứng trong một nền mô mềm. Các thông số vật lý của mô được xác định rõ ràng. Điều này cho phép tạo ra dữ liệu sóng trượt mô phỏng. Dữ liệu này sau đó được sử dụng làm đầu vào cho các thuật toán. Kịch bản mô phỏng cũng tính đến các yếu tố gây nhiễu. Nhiễu này giống với nhiễu thực tế trong siêu âm. Mục tiêu là kiểm tra tính mạnh mẽ của thuật toán. Nó đảm bảo thuật toán hoạt động tốt trong điều kiện không lý tưởng. Việc thiết lập kịch bản chặt chẽ là cần thiết. Nó mang lại kết quả đánh giá tin cậy. Điều này là nền tảng để cải thiện chất lượng hình ảnh và xử lý ảnh y sinh.
3.2. So sánh hiệu quả thuật toán
Hiệu quả của các thuật toán ước lượng CSM được so sánh. Bộ lọc Kalman mở rộng (EKF) thường được so sánh với các phương pháp khác. Ví dụ, phương pháp ước lượng khả năng xảy ra cực đại (MLEF). Việc so sánh này dựa trên các tiêu chí định lượng. Các tiêu chí này bao gồm độ chính xác của ước lượng CSM. Nó cũng bao gồm khả năng giảm nhiễu. Kết quả mô phỏng cho thấy EKF có thể cải thiện đáng kể chất lượng hình ảnh. Nó cung cấp ước lượng độ đàn hồi chính xác hơn. Điều này đặc biệt đúng trong môi trường có nhiễu cao. Phân tích chi tiết về sai số ước lượng được thực hiện. Nó chỉ ra hiệu suất vượt trội của EKF. Khả năng phục hồi ảnh với chi tiết cao cũng được đánh giá. Kết quả so sánh giúp xác nhận ưu điểm của phương pháp đề xuất. Nó củng cố niềm tin vào tiềm năng ứng dụng lâm sàng của EKF. Nó là một bước tiến quan trọng trong đánh giá độ cứng mô.
3.3. Đánh giá định lượng kết quả ảnh
Đánh giá định lượng là bước cần thiết. Nó xác định mức độ cải thiện chất lượng hình ảnh. Các chỉ số như tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) được sử dụng. Độ tương phản ảnh và độ phân giải không gian cũng được đo. Độ chính xác của đường biên khối u trong ảnh đàn hồi cũng được đánh giá. Các phương pháp thống kê được áp dụng để phân tích kết quả. Nó giúp xác nhận sự khác biệt có ý nghĩa giữa các phương pháp. Kết quả cho thấy phương pháp ước lượng CSM sử dụng EKF. Nó mang lại ảnh đàn hồi với SNR cao hơn. Đồng thời, nó có độ tương phản tốt hơn và đường biên rõ nét hơn. Điều này khẳng định khả năng phục hồi ảnh hiệu quả. Nó cung cấp thông tin đáng tin cậy về tính chất cơ học mô. Các kết quả định lượng này rất quan trọng. Nó chứng minh giá trị của phương pháp trong xử lý ảnh y sinh. Nó cũng nâng cao khả năng chẩn đoán thông qua siêu âm đàn hồi.
IV. Phát triển Mô hình Sóng Trượt và Độ Đàn hồi Nhớt
Việc phát triển các mô hình truyền sóng trượt là yếu tố then chốt. Nó phục vụ cho việc ước lượng mô đun đàn hồi nhớt. Mô đun đàn hồi nhớt (Viscoelasticity) mô tả cả tính đàn hồi và tính chất nhớt của mô. Tính chất nhớt là khả năng hấp thụ năng lượng và tiêu tán nhiệt. Nhiều mô sinh học thể hiện cả hai đặc tính này. Phương pháp Sai phân Hữu hạn trong miền Thời gian (FDTD) được sử dụng. Nó xây dựng mô hình truyền sóng trượt trong môi trường 1D và 2D. FDTD cho phép mô phỏng chính xác sự lan truyền sóng trong các môi trường phức tạp. Các thuật toán thích nghi, như Bình phương Trung bình Tối thiểu (LMS) kết hợp với Biến đổi ngược Đại số Helmholtz (AHI), được áp dụng. Chúng ước lượng CSM, bao gồm cả thành phần nhớt. Sự kết hợp này mang lại khả năng ước lượng toàn diện. Nó không chỉ đánh giá độ cứng mà còn cả độ nhớt của mô. Kết quả là tạo ra ảnh đàn hồi nhớt 2D. Ảnh này cung cấp thông tin chi tiết hơn. Nó giúp phân biệt các loại mô và tình trạng bệnh lý. Phát triển này đóng góp vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về tính chất cơ học mô. Nó mở ra hướng mới trong xử lý ảnh y sinh và siêu âm đàn hồi.
4.1. Xây dựng mô hình FDTD truyền sóng trượt
Phương pháp Sai phân Hữu hạn trong miền Thời gian (FDTD) là công cụ mạnh mẽ. Nó mô hình hóa sự lan truyền sóng trượt trong mô mềm. FDTD giải các phương trình vi phân đạo hàm riêng trong miền thời gian và không gian. Nó cho phép mô phỏng động học của sóng trượt. Mô hình FDTD có thể được xây dựng cho môi trường 1D và 2D. Nó tính đến các tính chất vật liệu không đồng nhất. Điều này rất quan trọng đối với mô sinh học. Việc xây dựng mô hình FDTD chính xác. Nó cung cấp dữ liệu mô phỏng tin cậy. Dữ liệu này sau đó được sử dụng để phát triển và kiểm tra các thuật toán ước lượng. Mô hình FDTD giúp hiểu rõ hơn. Nó là cách sóng trượt tương tác với các cấu trúc mô khác nhau. Nền tảng này là cần thiết cho các nghiên cứu về đánh giá độ cứng mô và siêu âm đàn hồi.
4.2. Ước lượng mô đun đàn hồi nhớt Viscoelasticity
Mô đun đàn hồi nhớt (Viscoelasticity) là một tính chất quan trọng của mô sinh học. Nó phản ánh cả khả năng tích trữ và tiêu tán năng lượng. Ước lượng độ đàn hồi nhớt đòi hỏi các thuật toán chuyên biệt. Thuật toán thích nghi Bình phương Trung bình Tối thiểu (LMS) được sử dụng. Nó kết hợp với thuật toán Biến đổi ngược Đại số Helmholtz (AHI). LMS/AHI là một phương pháp hiệu quả. Nó ước lượng CSM từ dữ liệu sóng trượt. Phương pháp này có khả năng xử lý các đặc tính phi tuyến tính của mô. Nó cũng giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu. Ước lượng chính xác độ đàn hồi nhớt. Nó cung cấp thông tin giá trị về tình trạng bệnh lý. Ví dụ, sự thay đổi độ nhớt có thể là dấu hiệu của viêm hoặc phù nề. Phương pháp này nâng cao khả năng phân biệt mô. Nó góp phần cải thiện chất lượng hình ảnh và chẩn đoán y tế.
4.3. Kết quả tạo ảnh đàn hồi nhớt 2D
Kết quả tạo ảnh đàn hồi nhớt 2D mang lại thông tin chi tiết. Nó cung cấp bản đồ về cả thành phần đàn hồi và nhớt của mô. Các mô phỏng và thực nghiệm cho thấy phương pháp LMS/AHI hiệu quả. Nó ước lượng chính xác các tham số độ đàn hồi nhớt. Ảnh đàn hồi nhớt 2D cho thấy sự phân bố của độ cứng và độ nhớt. Nó giúp xác định rõ ràng các vùng bệnh lý. Ví dụ, một khối u có thể cứng hơn và nhớt hơn mô lành. Việc đánh giá định lượng các kết quả tạo ảnh 2D CSM được thực hiện. Nó sử dụng các chỉ số như độ tương phản và độ phân giải. Kết quả xác nhận chất lượng cao của ảnh. Nó chứng minh khả năng phục hồi ảnh với độ chính xác cao. Ảnh đàn hồi nhớt 2D là một công cụ chẩn đoán mạnh mẽ. Nó cung cấp thông tin toàn diện hơn cho y học lâm sàng. Điều này là một bước tiến quan trọng trong siêu âm đàn hồi.
V. Hướng nghiên cứu và Ứng dụng Siêu âm Đàn hồi
Các phương pháp đề xuất đã chứng minh tiềm năng lớn. Chúng cải thiện chất lượng ảnh mô sinh học thông qua ước lượng mô đun đàn hồi. Việc sử dụng Bộ lọc Kalman mở rộng (EKF) và các thuật toán thích nghi (LMS/AHI) là hiệu quả. Chúng cho phép ước lượng chính xác các tính chất cơ học mô. Kết quả mô phỏng và đánh giá định lượng đã xác nhận điều này. Ảnh đàn hồi chất lượng cao cung cấp thông tin giá trị. Nó hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi bệnh. Mặc dù đã đạt được nhiều tiến bộ, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Việc tối ưu hóa thuật toán để xử lý dữ liệu phức tạp hơn là cần thiết. Khả năng tích hợp phương pháp này vào các hệ thống siêu âm lâm sàng là một tiềm năng lớn. Siêu âm đàn hồi (Elastography) là một kỹ thuật không xâm lấn. Nó mang lại lợi ích đáng kể cho bệnh nhân. Nó giúp bác sĩ có cái nhìn sâu sắc hơn về tình trạng mô. Sự phát triển trong lĩnh vực này tiếp tục hứa hẹn. Nó sẽ mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn trong y học.
5.1. Kết luận về phương pháp đề xuất
Nghiên cứu này đã thành công trong việc phát triển. Nó là các phương pháp mới để cải thiện chất lượng ảnh mô sinh học. Đặc biệt, việc ước lượng mô đun đàn hồi bằng EKF và LMS/AHI đã chứng minh hiệu quả. Các thuật toán này không chỉ nâng cao độ chính xác của việc đánh giá độ cứng mô. Chúng còn góp phần vào việc phục hồi ảnh rõ ràng, ít nhiễu hơn. Mô hình truyền sóng trượt FDTD cũng đóng vai trò quan trọng. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho việc mô phỏng và kiểm chứng. Các kết quả cho thấy tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng đặc biệt hữu ích trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh. Phương pháp này mang lại thông tin định lượng. Nó về tính chất cơ học mô. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó giúp vượt qua giới hạn của các kỹ thuật chẩn đoán truyền thống. Nó cải thiện chất lượng hình ảnh và khả năng chẩn đoán bệnh.
5.2. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng
Các tiến bộ trong ước lượng mô đun đàn hồi có tiềm năng lớn. Nó ứng dụng trong các lĩnh vực lâm sàng. Đặc biệt, siêu âm đàn hồi (Elastography) là một kỹ thuật không xâm lấn. Nó có thể được sử dụng rộng rãi trong y tế. Nó giúp phát hiện sớm các bệnh lý như ung thư gan, vú, tuyến giáp. Kỹ thuật này cung cấp bản đồ độ cứng mô. Nó giúp bác sĩ xác định các vùng bất thường. Điều này giảm thiểu nhu cầu sinh thiết xâm lấn. Nó cũng hỗ trợ theo dõi hiệu quả điều trị. Ví dụ, đánh giá phản ứng của khối u với hóa trị. Chất lượng hình ảnh được cải thiện giúp chẩn đoán chính xác hơn. Nó mang lại lợi ích trực tiếp cho bệnh nhân. Công nghệ này có thể tích hợp vào các thiết bị siêu âm hiện có. Điều này giúp nâng cao khả năng chẩn đoán tại các cơ sở y tế. Nó góp phần vào việc chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
5.3. Các hướng phát triển tương lai
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Một trong những hướng chính là tối ưu hóa thuật toán. Nó nhằm xử lý các mô hình mô sinh học phức tạp hơn (ví dụ: mô 3D). Việc kết hợp thêm các yếu tố sinh học khác cũng cần được xem xét. Ví dụ, đặc tính dòng chảy máu hoặc nhiệt độ mô. Phát triển các thuật toán học máy (Machine Learning) có thể cải thiện hơn nữa. Nó sẽ nâng cao độ chính xác và tốc độ ước lượng. Ứng dụng phương pháp này trên dữ liệu thực tế từ bệnh nhân là một bước quan trọng. Nó sẽ xác nhận tính hiệu quả lâm sàng. Việc tích hợp các kỹ thuật này vào kính hiển vi siêu âm cũng là một hướng đi tiềm năng. Nó giúp quan sát mô ở cấp độ vi mô. Hướng nghiên cứu này tiếp tục hứa hẹn. Nó sẽ mang lại những đột phá mới. Nó góp phần vào sự phát triển của y học chẩn đoán và xử lý ảnh y sinh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (118 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG H CVI NK THU TQUANS LUONG QUANG HAI NGHIENC UC ITHI NCH TLU’ NG NH A TRÊN PHƯƠNG PHAP U’C LUNG MO UN ANH | TRONG MO SINH H C LUAN AN TIEN SI KY THUAT HAN I-N M2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG H CVI NK THU TQUANS LUONG QUANG HAI NGHIENC UC ITHI NCH TLU’ NG NH A TRÊN PHƯƠNG PHAP U’C LUNG MO UN ANH | TRONG MO SINH H C Chuyên ngành: Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa Mã số: 9 52 02 16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HOC: PGS. TS TRẦN ĐỨC TÂN PGS. TS NGUYEN LINH TRUNG HA NOI- NAM 2019 LOI CAM OAN TEi xin cam oan cịc k,t qu£ tr1⁄4nh b y trong luân ¡n I cÊng tr1⁄4nh nghin cu cia tÊi đÓi s, FÓng đn cia cịc cịn bÏ FÓng dn. Cịc SẼ li»u, k,† qu£ tr1⁄4nh b y trong luân ¡n l ho n to n trung th,c v ca “Oc cEng bE trong b§t k“ cÊng tr1⁄4nh n o trÓc Yy.
Cị¡c k,t qu£ s” dˆng tham kh£o -u ¢ 7Òc tr1⁄2ch dn !y ¡ v theo Ủng quy ‡nh. H Nii, ng y 30 thing 9 n«m 2019 Tjc gi£ L“Ing Quang HEi LO! COM IN Trong suÊt qu¡ tr1⁄4nh hÂc tâp, nghiịn cu v ho n th nh luân jn ti,n s%, nghifin cu sinh ¢ nh@n ~Oc nhi-u s, hE trO, giUp O v ,ng g,p qu, bju. lu tiln, nghiin cu sinh xin b y t%o l-ng c£m In v tri ¥n s¥u sc ,n cịc th'y gio ñÓng dn PGS.TS TrỊn ïc TYn v PGS.TS Nguy1n Linh Trung - TrÌng ai hAc CEng ngh» - ai hAc QuEc gia H Nii. Trfịn vai tr- | cjn bi hÓng dn khoa hAc, cjc Thly khEng ch¿, I ngÌi hÓng đn, giÖp Ô nghi'f{n cu sinh ho n th nh nii dung luân ¡n m c-n ng Ìi tnh h“Ong, truy-n cEm h’ng, s, am mf} v , ch’% quy,t tYm trfin con ˆÌng nghiin cu khoa hÂc !y gian kh,.
Nghifin cu sinh xin ch¥n th nh c£m In cjc Thịy gi¡o trong Ban chi nhi»m Khoa K™ thu@t ¡-u khi°n, Ban chị nhi»m v tâp th9 cịn bÏ gijo viIn trong BÏ mÊn i»n t Y Sinh, Khoa K” thu?t i-u khi°n, HAc vi»n Kĩ thuât Quền s,, nÏi nghif[n cu sinh hẤc t@p v | m vi»c, ‡ tân t1⁄4nh giÖp Ô nghifin cu sinh trong suÉt thÌi gian th,c hi»n luân jn. NghifIn cu sinh cUng ch¥n th nh c£m in Ph-ng Sau si hAc, H» qu£n I, hÂc vifin sau si hÂc - HÃc vi»n Kĩ thu2t Quền s, € tso i-u ki»n thuân lÒi v giŨp Ô nghiin cu sinh ho n th nh luân ¡n n y. CuEi cUng, nghifin c’u sinh xin g’i Ili cEm Ïn sYu sc tÓi gia Y4anh, ban b+ v Ang nghi»p ¢ luEn ing vifin, chia s’ nh'ng kh, kh«n trong hÂc tâp, cÊng vi»c v cule sEng, giUp nghi{n cu sinh ho n th nh nhi»m vˆ v øt “Oc nh'ng k,t qué nh” hEm nay. Ă chen DANH M=zC CC Tỷ VILT TUT.
ii DANH M+C HLINH VŨ. Vv DANH M=+C BLNG. viil DANH M+C Kfi HIIU = TOUN HẬC.- 2G Sn HS Hs re 1 Ching 1. TENG QUAN vO PH ING PHOP TOO ONH SIQU OM O E ON HCI 1.
Mit sE ph"Ing phjp ch©n o¡n h1⁄4nh £nh i°n h1⁄4nh trong yt,. PhÏng phịp tao £nh_n hÁi s,ng trÒt trong ch©n o¡nb»nh 9 1. Ting quan cjc nghifn cu v- “Oc /Ong v tsøo £nh n hÁi mÊ 13 1. tte eee 21 Ching 2.
EC L —NG VO TOO ONH ON HCI MA Sơ D+NG BẼ LÄC KALMAN M- RẼNG. Nh ng ki n thÝc cÏ b£n v: s, lan truy-n s,ng tÒt. Nguy1n l( tao vo vân tẾc høt cia s,ng trÒI. T1⁄2nh to¡n Module shear ph’c theo mE hYanh KelvinVoigt.
L, thuy,t v- bi [Ac Kalman m ring. Oc Ong CSM s° d’ng bi [Ac Kalman m ring 29 26 2. Tao £nh hai chịu CSM. Tao £nh hai chi-u CSM mÊ b¬ng phÏng phịp qưtt tia.
NYng cao ch§t FÒng Enh nhân “Òc sau qui tr1⁄4nh tao £nh 33 2. MÊ ph%ong v c¡c k,tQUẼ. Xây d ng k‡ch b£n mÊ ph%ong. Cịc k,t qu£ “Óc FÒng.
¡nh gi¡ c¡c k,t qu£ th,c hi»n TÒc. So sinh k,t qu£ nh@n “Oc khi s” dˆng phÏng phịp EKF vÓi phÏng phịp MLEF. Bn luân v- ph'Ïng phip “Oc Ong CSM s° d’ng EKF v qu?t tia 48 2. KtlAn eee eee Ch*ing 3.
XOY D<NG MZ HONH TRUYON SANG TR —T TRONG MZ MOM Ss D+NG PH ING PHIP FDTD Vũ THO ñNH È ñN HCI NHŒT C'A M⁄. X¥y d_ng mÊ h1⁄4nh truy-n s,ng trÒt trong mÊi trÌng 1D s” dng phÏng phịp sai ph¥n h'u hen trong mi-n thii gian. Oc Ong 1D7 n hAi nhOt s” dng bÏ IÂc th1⁄2ch nghi B1⁄4nh phÏng trung bY%4nh tEi thi°u k,t hOp thu@t tojn Bi,n fi ng*Oc si sE Helmholtz 54 3. Ti-n x |, d’ li»u thu thâp s° dˆng bÏ IÂc th1⁄2ch nghỉ B1⁄4nh phÏng trung b1⁄4nh tẼi thi9u (LMS).
Óc FÒng CSM s” ng thu2t to¡n th1⁄ch nghi B1⁄4nh phÏng trung bYnh tEi thi°u/Bi,n Íi ng Òc mi sẼ Helmholtz (LMS/AHI). ME ph%ong v cịc k,t qu£ TÓc FÒng 1D CSM. Tao £nh hai chi-u Ï n hÁi nhÓt c¡a mÊ. Xwy d_ng mÊ h1⁄nh 2D truy-n s,ng trÒt trong mÊ s” dˆng phÏng phịp FDTD.
Óc FÒng v tøo £nh 2DÏ n hÁi nhÓt cia mÊ s” dng LMSv AHI. ¡nh gij tnh Ong k,t qu£ tao £nh 2D CSM s” dˆng LMS/AHI 74 3. K tlAn eee k k va 77 KOT LUON VO H CGENG NGHION CYUT INGLAI. 79 DANH M=+C CUC CAENG TRONH U CAENG BE.
81 TOI LIGU THAM KHOO. eee 83 TF vittt 1D 2D 3D AHI ARF CSM CT EKF EnKF FHO FDTD HFVS HMI Ngh3⁄4a T¡ ng Anh OneDimemsional TwoDimemsional ThreeDimemsional Algebraic Helmholtz In- Version Acoustic Radiation Force Complex Shear Modulus Computed Tomography Extended Kalman Filter Ensemble Kalman Filter Forced Harmonic Oscilla- tor Finite Difference Domain HyperFrequency Vis- coelastic Spectroscopy Harmonic Motion — Imag- ing Time DANH M=C CUC Ty VIOT TOT Ngh%a Ti,ng Vi>t Mit chi-u Hai chi-u Ba chi-u Bin Íi ngÒc si sẼ Helmholtz L.cbc xa ¥m Module Shear ph'c Ch’p ct lOp vi tanh Bi [Ac Kalman m ring Bi Ac Kalman ti hOp Dao ing ¡-u h-a cÔng bc Sai ph¥n h'u han trong mi-n thÌi gian Phi n hAi nhOt sifu tin Tao Enh chuy°n Ỉng i-u h-a KVFD LMS MLEF MSE MRI NLMS SNR SPECT SWE SWE! PET PSNR WHO KelvinVoigt Fractional Derivative Least Mean Square Maximum Likelihood En- semble Filter Mean Square Error Magnetic Resonance Imaging Normalized Least Mean Square Signal to Noise Ratio Single Photon Emission Computed Tomography Shear Wave Elasticity Shear Wave _ Elasticity Imaging Photon Emission Tomog- raphy Peak Signal to Noise Ra- tio World Health Organiza- tion co hm ph¥n sE Kelvin Voigt B1⁄nh ph Ïng trung b⁄nh tEi thi°u Bĩ IÂc tÍ hÒp hÒp E c,c Bi Sai sẼ trung b⁄nh b⁄4nh phÏng Tøo £nh cÌng ngt_ B⁄nh phÏng trung b⁄nh tÈi thi°u chu©n h,a T sẼ ⁄n hi»u trn nhítu Clíp ct lÓp vi ⁄2nh phịt xa In photon n hÁi s,ng trÒt Tøo £nh n hÁi s,ng trÒt Ch’p ct Op phit xo pho- ton T sE tn hivu c,c sỉ trƒn nhitu Ti ch’c y t, th, giÓi DANH M=+C HLINH VŨ 11 nh sifu m n hÁi [4].2 Thị t b‡ siflu Ym EPIQ (trị) v ACUSON (ph£).2 Óc FÒng tẾc Ï s,ng trÒt b¬ng c¡ch phịt hi»n pha [6]. 15 14 Tø0 sng tFÒt s°ng ARF[1L. 1( 15 Tø0 s,ng tÒt s” dˆng kim rung v PhrÏng phịp SWEI dÚng trong chôn o¡n b»nh gan[0 —.
2( 21 T80 V 0 S,ng tÒt trong mÊ. 29 23 C§u h1⁄4nh i?m v tia ca phÏng phịp quAtia. 3/ 24 Cịc£EnhÏ nhÁiv ÏnhÓt|, f ng ban Iu. 35 25 Cịc v‡ tr1⁄2 o vân tÉc høt ca s,ng t/Òt theo phÏng phịp quˆt tia.
Hư hi kh hư kg KH 3( V^n tEc hot c, nhữu (y. 26 ntrong Ph'Ing tr1⁄4nh (2.21)) v vân tÉc høt “Òc “Óc [Òng (Ÿn trong PhÏng tr1⁄4nh (2.23)) theo CO củ =b = 60 =30 thÌi gian tai v‡ tr1⁄ j 10 Cla tiai (vÓi SNR dB).7 V@n tEc hat theo khÊng gian, “Òc “Óc [Òng dÂc cịc tia ¡= 2V ¡= 60 (vÓi SNR = 3o dB). Vân tẾc høt I, £ ng l Ý.trong PhÏng tr1⁄4nh (2.21), vn tếc het c, nhu Ÿ; trong PhÏng tr1⁄4nh (2.21), van tEc hat~Oc “Oc FÒng ba trong PhÏng tr1⁄4nh (2.8 Óc FÒng sẼ s,ng v h» sẼ h§p th’ dAc theo tia i = 60 (vOi SNR =3odB).9 nhÏ n hÁi v £nh Ï nhÓt “Oc “Oc [Ong (trong tring hÒp SNR = so dB).10 C¡c £nhÏ n hÁi v £nh Ï nhÓt ‡ “Oc n¥ng cao ch&t [FÒng (vÓi SNR = ao dB).11 Ch¿ tiƒU PsNR cla c¡c nh ÒcÓc[fÒn.12 ChgsEqciacic£nh“Oc“OclOng.13 Óc FÒng sẼ s,ng s° ng EKFv MLEF.14 óc FÒng h» sẼ h§p thˆ s” dng EKF v MLEF.1 Minh hÂa c¡c nÙt tensor Ïn?n v vector vân tEc hat v, trong khÊng gian v thÌi gian.2 S” ứng bỉ lÂc LMS ° c£i thi»n vân tỄc het o “Òc.3: Vân tEc hat theo thii gian tai im 15.4: Vân tÉc hot theo thÌ gian tai im 60. Vân tỄc høt cia s,ng tr Òt vÓi c¡c v‡ t2 khÊng gian.8 Mang Oi cic nUt vn tEc hat s,ng tÒt v tensor Ï n2n trong m°t ph ng(X,Y).9 nh 2D I, f ng cho Ï n hÁi v TnhOt cia mE.10 V^n tEc hat theo thii gian toi v‡ tr (56,56).11 nh 2D “Óc FÒng cho Ì n hÁi v Ì nhÓt cia mE.12 Ktqu£ “Óc FÒng Ì n hÁi trfn Line 10v Line 40.13 K,t qué “Oc [FÒng Ï nhÓt trfn Line 10 v Line 40.14 K,t qu£ “Óc FÒng Ï_n hÁi trfịn Line 10 v Line 40 theo phÏng phịp trong [26].
9 12 Ï nhÁi v Ï nhÓt c¡a mỉtsẼ mÊ Gan [15]_. 12 21 C¡c tham sẼ cia mÊi tÌngv c¡ckhÊiu. 34 22 So sinh gia EKF v MLEF v: sai sE RMS v thÌi gian th,chi»n. 48 31 Cịc giị tr†Ï n hÁi v Ï nhÓt cia mÊ trong k‡ch b£n mÊ ph%ong.
59 32 Sai sẼ cia Óc FÒng CSM. 64 vill DANH M=C Kfi HIU TOIN HAC K, hi»u fi ngh3⁄4a. H» sẼ h§p thˆ s,ng trÒt trong mE. A BiIn Ï t1⁄2n hi»u k1⁄2ch th1⁄2ch.
ks SE s,ng. ko SE s,ng phrc. f T¡n sE t⁄n hi»u k1⁄2ch th1⁄2ch. Tịn sẼ g,c 2n hi»u k1⁄ch th1⁄2ch.
r TÂa Ï i°m k1⁄ch th1⁄2ch. 0 r KhoEng cjcht i°m kh£o sjt ,n i°m k1⁄2ch th1⁄ch. v(r; t) V^n tÉc hsøt s,ng trÒt ti v‡ tr1⁄2 khÊng gian :, thÌi gian :. Pha ban 'u cia dao Ïng k1⁄2ch th1⁄2ch.
n Ch¿, sẼ thÌi gian rli rac. Mat | KhEi cla mEi tring. Cs TEc Ï truy-n s,ng trÒt trong mÊ. Module shear ph°cCSM.
1 1 nhAi cia mE. Vz G (x; !) 6° (x; t) Vz (x; !) rV2(x: lo) X 7 nhOt cia mE. Vector bi,n khÊng gia trang thịi. Vector nhitu qui tr1⁄4nh.
Vector ju ra (vector 0). Oc Ong cia bi,n trang thii xn, Bieu ditn tojn t 20 hm riffng theo thii gian. Bi°u ditn tojn t° 50 h m riffing theo khEng gian. KhoEng cjch 2 v¢ tr’ khE£o sjt lifin ti,p theo ph”Ìng x.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lương Quang Hải (2019). Cải thiện chất lượng ảnh mô sinh học bằng ước lượng mô đun đàn hồi [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/cong-nghe-thong-tin/cai-thien-chat-luong-anh-mo-sinh-hoc-uoc-luong-mo-dun-dan-hoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cải thiện chất lượng ảnh mô sinh học bằng ước lượng mô đun đàn hồi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Cải thiện chất lượng ảnh sinh học bằng ước lượng mô đun đàn hồi. Phát triển phương pháp mới nâng cao độ chính xác phân tích mô.
Luận án "Cải thiện chất lượng ảnh mô sinh học bằng ước lượng mô đun đàn hồi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Cải thiện chất lượng ảnh mô sinh học bằng ước lượng mô đun đàn hồi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cải thiện chất lượng ảnh mô sinh học bằng ước lượng mô đun đàn hồi" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa. Danh mục: Công Nghệ Thông Tin.
Luận án "Cải thiện chất lượng ảnh mô sinh học bằng ước lượng mô đun đàn hồi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cải thiện chất lượng ảnh mô sinh học bằng ước lượng mô đun đàn hồi" có 118 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cải thiện chất lượng ảnh mô sinh học bằng ước lượng mô đun đàn hồi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.