Thể chế hoá sự lãnh đạo của Đảng và đổi mới phương thức lãnh đạo đối với Quốc hội - Nguyễn Đình Nhâm
Phân tích thể chế hoá lãnh đạo đảng và đổi mới phương thức lãnh đạo đối với quốc hội trong xây dựng nhà nước pháp quyền tại Việt Nam.
Đại học Thiên Hà Nội
Luật học
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Cơ sở lý luận về Thể chế hoá lãnh đạo Đảng đối với Quốc hội
Việc thể chế hóa lãnh đạo Đảng đối với Quốc hội là nền tảng quan trọng trong hệ thống chính trị Việt Nam. Quá trình này chuyển hóa các đường lối, chủ trương của Đảng thành quy định pháp luật. Mục tiêu là tạo khung pháp lý vững chắc, minh bạch cho mối quan hệ Đảng - Quốc hội. Điều này đảm bảo sự nhất quán giữa định hướng chính trị của Đảng và hoạt động lập pháp, giám sát, quyết định của Quốc hội. Thể chế hóa không chỉ là ghi nhận hiến định mà còn cụ thể hóa trong luật pháp và quy chế nội bộ. Quá trình này đòi hỏi sự nhận thức sâu sắc về vai trò lãnh đạo của Đảng. Đồng thời, nó tôn trọng các nguyên tắc hoạt động của Quốc hội, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Thể chế hóa không phải sự can thiệp trực tiếp. Đó là định hướng chính trị, tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho Quốc hội thực hiện chức năng, nhiệm vụ. Nó góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa hiệu quả.
1.1. Khái niệm Thể chế hóa lãnh đạo Đảng tại Quốc hội
Thể chế hóa lãnh đạo Đảng đối với Quốc hội là quá trình chuyển hóa các chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng thành các quy định pháp luật và các quy chế hoạt động của Nhà nước, đặc biệt là của Quốc hội Việt Nam. Khái niệm này bao gồm việc hợp pháp hóa, cụ thể hóa vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam thông qua hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Nó đảm bảo sự nhất quán giữa ý chí chính trị của Đảng và hoạt động lập pháp, giám sát, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước do Quốc hội thực hiện. Sự thể chế hóa này không chỉ dừng lại ở các quy định hiến định mà còn đi sâu vào các luật, nghị quyết, quy chế nội bộ của các cơ quan Quốc hội. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý vững chắc, minh bạch cho mối quan hệ Đảng - Quốc hội, tăng cường tính pháp quyền trong điều kiện xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Quá trình này đòi hỏi sự nhận thức sâu sắc về vai trò lãnh đạo của Đảng, đồng thời tôn trọng các nguyên tắc hoạt động của một cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Thể chế hóa không phải là sự can thiệp trực tiếp mà là định hướng chính trị, tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho Quốc hội thực hiện chức năng, nhiệm vụ.
1.2. Xây dựng Nhà nước pháp quyền và lãnh đạo Đảng
Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, vai trò lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội càng trở nên cấp thiết và phải được thể chế hóa rõ ràng. Nhà nước pháp quyền đòi hỏi mọi hoạt động của các cơ quan nhà nước phải dựa trên pháp luật, tuân thủ pháp luật và thượng tôn pháp luật. Điều này đặt ra yêu cầu cao đối với phương thức lãnh đạo của Đảng. Lãnh đạo Đảng phải được thực hiện thông qua pháp luật, bằng pháp luật, và không đứng ngoài hay đứng trên pháp luật. Sự lãnh đạo của Đảng là nhân tố quyết định phương hướng chính trị, hệ tư tưởng, và các chủ trương lớn để Quốc hội cụ thể hóa thành luật pháp. Đồng thời, Đảng lãnh đạo Quốc hội thực hiện tốt chức năng lập pháp, giám sát tối cao, và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước. Việc thể chế hóa góp phần làm rõ giới hạn, nguyên tắc, và cơ chế phối hợp giữa Đảng và Quốc hội. Điều này đảm bảo Quốc hội hoạt động hiệu quả, dân chủ, đúng pháp luật, và đại diện ý chí, nguyện vọng của nhân dân. Thể chế hóa còn giúp củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và hệ thống chính trị.
II. Khung pháp lý và Mối quan hệ Đảng Quốc hội
Cơ sở pháp lý cho sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội Việt Nam được thể hiện rõ nét trong Hiến pháp 2013. Hiến pháp khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội. Điều này đặt nền tảng cho Quốc hội, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, hoạt động dưới sự lãnh đạo của Đảng. Các văn bản pháp luật như Luật Tổ chức Quốc hội, các nghị quyết của Đảng về công tác lập pháp, các quy chế làm việc nội bộ của Quốc hội đều cụ thể hóa nguyên tắc hiến định này. Đảng lãnh đạo Quốc hội thông qua việc định hướng chiến lược, chính sách phát triển đất nước, đề xuất các dự án luật quan trọng. Đảng cũng cử cán bộ chủ chốt vào các cơ quan Quốc hội. Khung pháp lý này đảm bảo sự gắn kết chặt chẽ giữa đường lối chính trị của Đảng và các hoạt động thực tiễn của Quốc hội. Nó tạo ra sự đồng thuận, thống nhất trong hệ thống chính trị. Các quyết sách của Quốc hội phản ánh đúng định hướng của Đảng và lợi ích của quốc gia.
2.1. Cơ sở pháp lý lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội
Cơ sở pháp lý cho sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội Việt Nam được thể hiện rõ nét trong Hiến pháp 2013 và các văn bản quy phạm pháp luật khác. Hiến pháp khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội. Điều này đặt nền tảng cho việc Quốc hội, với tư cách là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, hoạt động dưới sự lãnh đạo của Đảng. Các văn bản pháp luật như Luật Tổ chức Quốc hội, các nghị quyết của Đảng về công tác lập pháp, các quy chế làm việc nội bộ của Quốc hội đều cụ thể hóa nguyên tắc hiến định này. Đảng lãnh đạo Quốc hội thông qua việc định hướng chiến lược, chính sách phát triển đất nước, đề xuất các dự án luật quan trọng, và cử cán bộ chủ chốt vào các cơ quan Quốc hội. Khung pháp lý này đảm bảo sự gắn kết chặt chẽ giữa đường lối chính trị của Đảng và các hoạt động thực tiễn của Quốc hội. Nó tạo ra sự đồng thuận, thống nhất trong hệ thống chính trị, đảm bảo các quyết sách của Quốc hội phản ánh đúng định hướng của Đảng và lợi ích của quốc gia.
2.2. Vai trò Thể chế hóa lãnh đạo Đảng với Quốc hội
Thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc củng cố và phát huy sức mạnh của hệ thống chính trị Việt Nam. Việc này giúp xác định rõ ràng quyền hạn, trách nhiệm và phương thức lãnh đạo, tránh sự can thiệp hành chính hóa hoặc bao biện làm thay. Thể chế hóa tạo ra một kênh chính thức để Đảng định hướng chính trị cho Quốc hội, đảm bảo các hoạt động lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề trọng đại của đất nước phù hợp với mục tiêu xây dựng chủ nghĩa xã hội. Nó tăng cường tính minh bạch, dân chủ trong hoạt động của cả Đảng và Quốc hội. Đồng thời, thể chế hóa góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả của công tác lập pháp, giúp Quốc hội ban hành các đạo luật chất lượng cao, có tính khả thi, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Thể chế hóa còn là yếu tố then chốt để củng cố mối quan hệ Đảng - Quốc hội, tạo sự đồng bộ, phối hợp nhịp nhàng giữa hai chủ thể này trong hệ thống chính trị.
III. Thực trạng thể chế hoá lãnh đạo Đảng tại Quốc hội
Thực trạng thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội đã đạt nhiều thành tựu quan trọng. Nguyên tắc hiến định về vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam là nền tảng vững chắc. Điều 4 Hiến pháp 2013 khẳng định Đảng là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội. Điều khoản này không chỉ là tuyên bố chính trị mà còn là nguyên tắc pháp lý tối cao. Nó định hình cấu trúc và hoạt động của toàn bộ hệ thống chính trị, bao gồm cả Quốc hội Việt Nam. Sự lãnh đạo này thể hiện trong việc định hướng các hoạt động của Quốc hội. Từ việc xây dựng chương trình lập pháp đến việc xem xét, thông qua các dự án luật đều có sự lãnh đạo của Đảng. Quốc hội hoạt động dưới sự lãnh đạo của Đảng. Đồng thời, Quốc hội đảm bảo tính độc lập tương đối, tự chủ trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật. Việc thể chế hóa đường lối Đảng vào các điều khoản của luật, pháp lệnh là phương thức lãnh đạo hiệu quả. Quốc hội cụ thể hóa các nghị quyết, chỉ thị của Đảng thành các văn bản quy phạm pháp luật.
3.1. Nguyên tắc hiến định và lãnh đạo của Đảng
Thực trạng thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội đã đạt được những thành tựu đáng kể. Nguyên tắc hiến định về vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam được ghi nhận trong Hiến pháp là nền tảng vững chắc. Điều 4 Hiến pháp 2013 là minh chứng rõ ràng nhất, khẳng định Đảng là đội tiên phong của giai cấp công nhân, đồng thời là đội tiên phong của nhân dân lao động và của dân tộc Việt Nam; đại biểu trung thành lợi ích của giai cấp công nhân, nhân dân lao động và của cả dân tộc; lấy chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng tư tưởng, là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội. Điều khoản này không chỉ là tuyên bố chính trị mà còn là nguyên tắc pháp lý tối cao định hình cấu trúc và hoạt động của toàn bộ hệ thống chính trị, bao gồm cả Quốc hội Việt Nam. Sự lãnh đạo này được thể hiện trong việc định hướng các hoạt động của Quốc hội, từ việc xây dựng chương trình lập pháp đến việc xem xét, thông qua các dự án luật. Quốc hội hoạt động dưới sự lãnh đạo của Đảng, nhưng đồng thời đảm bảo tính độc lập tương đối, tự chủ trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật.
3.2. Thể chế hóa đường lối Đảng trong pháp luật
Việc thể chế hóa đường lối, chủ trương của Đảng vào các điều khoản của luật, pháp lệnh là một phương thức lãnh đạo hiệu quả. Quốc hội thực hiện chức năng lập pháp, cụ thể hóa các nghị quyết, chỉ thị của Đảng thành các văn bản quy phạm pháp luật. Ví dụ, Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc, các Nghị quyết của Bộ Chính trị, Ban Chấp hành Trung ương Đảng về phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng - an ninh đều được Quốc hội xem xét và chuyển hóa thành các luật, nghị quyết, chính sách cụ thể. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan Đảng, các ban của Quốc hội và các bộ, ngành liên quan. Đảng đoàn Quốc hội đóng vai trò trung tâm trong việc định hướng và chỉ đạo công tác này. Mục tiêu là đảm bảo mọi quyết sách của Quốc hội đều thấm nhuần quan điểm của Đảng, đồng thời phù hợp với thực tiễn và luật pháp quốc tế. Thực tế cho thấy, nhiều luật quan trọng như Luật Đất đai, Luật Doanh nghiệp, Bộ luật Dân sự đều là sự cụ thể hóa sâu sắc các đường lối đổi mới của Đảng.
IV. Phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội
Phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội là tổng hợp các cách thức, biện pháp mà Đảng Cộng sản Việt Nam sử dụng. Mục đích là thực hiện vai trò lãnh đạo đối với cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Khái niệm này bao gồm sự lãnh đạo về chính trị, tư tưởng, tổ chức và cán bộ. Về chính trị, Đảng đề ra các đường lối, chủ trương, nghị quyết lớn định hướng hoạt động lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng. Về tư tưởng, Đảng định hướng tuyên truyền, giáo dục, thống nhất nhận thức trong toàn bộ hệ thống chính trị. Điều này bao gồm các đại biểu Quốc hội. Về tổ chức, Đảng thành lập các tổ chức Đảng, Đảng đoàn trong Quốc hội. Đảng chỉ đạo công tác cán bộ, giới thiệu nhân sự chủ chốt để Quốc hội bầu, phê chuẩn. Các phương thức cụ thể bao gồm ban hành các nghị quyết, chỉ thị, các quy chế làm việc; thông qua các Đảng đoàn tại Quốc hội; thông qua hoạt động của các đại biểu Đảng viên trong Quốc hội. Điều này đảm bảo sự đồng thuận và thống nhất trong quá trình ra quyết định của Quốc hội. Thực tiễn đã rút ra nhiều bài học quý giá, nhấn mạnh sự cần thiết của đổi mới phương thức lãnh đạo.
4.1. Khái niệm và các phương thức lãnh đạo của Đảng
Phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội là tổng hợp các cách thức, biện pháp mà Đảng Cộng sản Việt Nam sử dụng để thực hiện vai trò lãnh đạo của mình đối với cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Khái niệm này bao gồm sự lãnh đạo về chính trị, tư tưởng, tổ chức và cán bộ. Về chính trị, Đảng đề ra các đường lối, chủ trương, nghị quyết lớn định hướng cho hoạt động lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng. Về tư tưởng, Đảng định hướng tuyên truyền, giáo dục, thống nhất nhận thức trong toàn bộ hệ thống chính trị, bao gồm các đại biểu Quốc hội. Về tổ chức, Đảng thành lập các tổ chức Đảng, Đảng đoàn trong Quốc hội, chỉ đạo công tác cán bộ, giới thiệu nhân sự chủ chốt để Quốc hội bầu, phê chuẩn. Các phương thức cụ thể bao gồm ban hành các nghị quyết, chỉ thị, các quy chế làm việc; thông qua các Đảng đoàn tại Quốc hội; thông qua hoạt động của các đại biểu Đảng viên trong Quốc hội. Điều này đảm bảo sự đồng thuận và thống nhất trong quá trình ra quyết định của Quốc hội.
4.2. Thực tiễn và bài học về phương thức lãnh đạo
Thực tiễn phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển và tích lũy nhiều bài học kinh nghiệm quý giá. Giai đoạn trước đổi mới (trước 1986), phương thức lãnh đạo đôi khi còn mang nặng tính hành chính, bao biện, làm thay. Điều này dẫn đến một số hạn chế trong phát huy tính chủ động, sáng tạo của Quốc hội. Từ Đại hội VI của Đảng (1986) đến nay, Đảng đã chú trọng đổi mới phương thức lãnh đạo, chuyển từ lãnh đạo trực tiếp, hành chính sang lãnh đạo bằng đường lối, chủ trương, chính sách, thông qua công tác tổ chức và cán bộ, bằng công tác kiểm tra, giám sát. Đảng tập trung vào lãnh đạo định hướng, phát huy quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm của Quốc hội theo Hiến pháp và pháp luật. Bài học rút ra là cần tiếp tục đổi mới phương thức lãnh đạo theo hướng dân chủ, khoa học, phù hợp với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Tránh can thiệp sâu vào công việc chuyên môn của Quốc hội. Tăng cường đối thoại, lắng nghe, phát huy vai trò của Đảng đoàn Quốc hội và các đại biểu Đảng viên.
V. Giải pháp Thể chế hóa lãnh đạo Đảng và Quốc hội
Các quan điểm về thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội nhấn mạnh việc hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ, minh bạch. Quan điểm chính là đảm bảo nguyên tắc Hiến định về vai trò lãnh đạo của Đảng được cụ thể hóa trong toàn bộ hệ thống pháp luật. Điều này bao gồm sửa đổi, bổ sung Hiến pháp, các luật liên quan như Luật Tổ chức Quốc hội, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật. Mục đích là phản ánh rõ nét hơn mối quan hệ Đảng - Quốc hội. Thể chế hóa không chỉ là ghi nhận sự lãnh đạo mà còn quy định cụ thể về phương thức lãnh đạo, quyền hạn, trách nhiệm của các chủ thể. Quan điểm này cũng yêu cầu tăng cường vai trò của các tổ chức Đảng trong Quốc hội, đặc biệt là Đảng đoàn Quốc hội. Mục tiêu là tạo cơ chế chặt chẽ, hiệu quả để đường lối của Đảng được thấm nhuần và hiện thực hóa trong mọi hoạt động của Quốc hội. Đồng thời, đảm bảo Quốc hội hoạt động đúng chức năng, quyền hạn theo Hiến pháp và pháp luật. Để hoàn thiện khung pháp lý, cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của Hiến pháp và pháp luật. Cụ thể hóa các quy định về vai trò, vị trí, chức năng của Đảng đoàn Quốc hội. Xây dựng các quy chế, quy định nội bộ Đảng và Quốc hội để điều chỉnh mối quan hệ này chi tiết hơn.
5.1. Quan điểm về Thể chế hóa lãnh đạo của Đảng
Các quan điểm về thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ, minh bạch. Quan điểm chính là phải đảm bảo nguyên tắc Hiến định về vai trò lãnh đạo của Đảng được cụ thể hóa trong toàn bộ hệ thống pháp luật. Điều này bao gồm việc sửa đổi, bổ sung Hiến pháp, các luật liên quan như Luật Tổ chức Quốc hội, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật để phản ánh rõ nét hơn mối quan hệ Đảng - Quốc hội. Thể chế hóa không chỉ là việc ghi nhận sự lãnh đạo mà còn là quy định cụ thể về phương thức lãnh đạo, quyền hạn, trách nhiệm của các chủ thể liên quan. Quan điểm này cũng yêu cầu tăng cường vai trò của các tổ chức Đảng trong Quốc hội, đặc biệt là Đảng đoàn Quốc hội. Mục tiêu là tạo ra cơ chế chặt chẽ, hiệu quả để đường lối của Đảng được thấm nhuần và hiện thực hóa trong mọi hoạt động của Quốc hội, đồng thời đảm bảo Quốc hội hoạt động đúng chức năng, quyền hạn theo Hiến pháp và pháp luật.
5.2. Hoàn thiện Khung pháp lý về lãnh đạo Đảng
Để hoàn thiện khung pháp lý về lãnh đạo Đảng đối với Quốc hội, cần thực hiện nhiều giải pháp đồng bộ. Một mặt, cần tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của Hiến pháp và pháp luật để làm rõ hơn các nội dung về sự lãnh đạo của Đảng, tránh những cách hiểu khác nhau hoặc lạm dụng. Cụ thể hóa các quy định về vai trò, vị trí, chức năng của Đảng đoàn Quốc hội, các tổ chức Đảng trong các cơ quan của Quốc hội. Mặt khác, cần xây dựng các quy chế, quy định nội bộ của Đảng và Quốc hội để điều chỉnh mối quan hệ này một cách chi tiết hơn. Ví dụ, ban hành các quy chế phối hợp giữa Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị với Đảng đoàn Quốc hội trong việc đề xuất, thẩm định các dự án luật quan trọng. Tăng cường công tác giám sát việc thực hiện các quy định pháp luật về sự lãnh đạo của Đảng. Đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ và hiệu quả của hệ thống pháp luật trong việc thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng, góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa vững mạnh.
VI. Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam
Quan điểm đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với Quốc hội tập trung vào nâng cao chất lượng, hiệu quả lãnh đạo. Việc này cần phù hợp với yêu cầu của Nhà nước pháp quyền. Đảng không lãnh đạo bằng mệnh lệnh hành chính, không bao biện, làm thay công việc của Quốc hội. Thay vào đó, Đảng lãnh đạo bằng Cương lĩnh, đường lối, chủ trương, nghị quyết; bằng công tác tư tưởng, công tác tổ chức và công tác cán bộ. Việc đổi mới cũng nhấn mạnh việc phát huy dân chủ, lắng nghe ý kiến từ các đại biểu Quốc hội, các chuyên gia, và nhân dân. Đảng cần tập trung vào định hướng chiến lược, kiểm tra, giám sát việc thực hiện các chủ trương lớn. Đồng thời, Đảng tạo điều kiện để Quốc hội chủ động thực hiện các chức năng, nhiệm vụ theo Hiến pháp và pháp luật. Quan điểm này hướng tới xây dựng mối quan hệ Đảng - Quốc hội ngày càng khoa học, dân chủ, hiệu quả và minh bạch. Nó đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng là nhân tố cốt lõi cho sự phát triển bền vững của đất nước.
6.1. Quan điểm đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng
Quan điểm đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với Quốc hội tập trung vào việc nâng cao chất lượng, hiệu quả lãnh đạo, phù hợp với yêu cầu của Nhà nước pháp quyền. Đảng không lãnh đạo bằng mệnh lệnh hành chính, không bao biện, làm thay công việc của Quốc hội. Thay vào đó, Đảng lãnh đạo bằng Cương lĩnh, đường lối, chủ trương, nghị quyết; bằng công tác tư tưởng, công tác tổ chức và công tác cán bộ. Việc đổi mới cũng nhấn mạnh việc phát huy dân chủ, lắng nghe ý kiến từ các đại biểu Quốc hội, các chuyên gia, và nhân dân. Đảng cần tập trung vào việc định hướng chiến lược, kiểm tra, giám sát việc thực hiện các chủ trương lớn, đồng thời tạo điều kiện để Quốc hội chủ động thực hiện các chức năng, nhiệm vụ theo Hiến pháp và pháp luật. Quan điểm này hướng tới xây dựng mối quan hệ Đảng - Quốc hội ngày càng khoa học, dân chủ, hiệu quả và minh bạch, đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng là nhân tố cốt lõi cho sự phát triển bền vững của đất nước.
6.2. Giải pháp đổi mới phương thức lãnh đạo tại Quốc hội
Việc đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội đòi hỏi nhiều giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Đầu tiên, cần nâng cao năng lực lãnh đạo, cầm quyền của các tổ chức Đảng trong Quốc hội, đặc biệt là Đảng đoàn Quốc hội. Tăng cường vai trò của Đảng đoàn trong việc quán triệt, cụ thể hóa các nghị quyết của Đảng vào hoạt động của Quốc hội. Thứ hai, cải tiến quy trình, quy chế phối hợp giữa các cơ quan Đảng với Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội và các cơ quan của Quốc hội, đảm bảo thông tin thông suốt, hiệu quả. Thứ ba, chú trọng công tác cán bộ, giới thiệu những cán bộ có đủ phẩm chất, năng lực, uy tín tham gia Quốc hội và các cơ quan của Quốc hội. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng đại biểu Quốc hội là đảng viên về lý luận chính trị, nghiệp vụ công tác lập pháp. Thứ tư, đẩy mạnh công tác kiểm tra, giám sát của Đảng đối với hoạt động của Quốc hội và các đại biểu Quốc hội. Cuối cùng, khuyến khích Quốc hội phát huy tính chủ động, sáng tạo, tranh luận dân chủ trong các hoạt động lập pháp và giám sát, đồng thời đảm bảo sự lãnh đạo thống nhất của Đảng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THIÊN HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYỄN ĐÌNH NHÂM THỂ CHẾ HOÁ SỰ LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG VÀ ĐỔI MỚI PHƢƠNG THỨC LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG ĐỐI VỚI QUỐC HỘI TRONG ĐIỀU KIỆN XÂY DỰNG NHÀ NƢỚC PHÁP QUYỀN Ở NƢỚC TA HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội, năm 2024 ĐẠI HỌC THIÊN HÀ NỘI KHOA LUẬT THỂ CHẾ HOÁ SỰ LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG VÀ ĐỔI MỚI PHƢƠNG THỨC LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG ĐỐI VỚI QUỐC HỘI TRONG ĐIỀU KIỆN XÂY DỰNG NHÀ NƢỚC PHÁP QUYỀN Ở NƢỚC TA HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội, năm 2024 DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT CNXH Chủ nghĩa xã hội CNTB Chủ nghĩa tƣ bản CMXHCN Cách mạng Xã hội chủ nghĩa ĐCS Đảng Cộng sản ĐCSVN Đảng Cộng sản Việt Nam HTPL Hệ thống pháp luật KHXH Khoa học xã hội NNPQ Nhà nƣớc pháp quyền NXB Nhà xuất bản QPPL Quy phạm pháp luật TBCN Tƣ bản chủ nghĩa VBQP Văn bản quy phạm VBQPPL Văn bản quy phạm pháp luật XHCN Xã hội chủ nghĩa MỤC LỤC trang MỞ ĐẦU ………………………………………………………………. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 6 1. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc ………………. Tình hình nghiên cứu ngoài nƣớc ………………………….
Những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu………………………. 21 Kết luận Chƣơng 1…………………………………………………. 23 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA THỂ CHẾ HOÁ SỰ LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG VÀ PHƢƠNG THỨC LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG 24 ĐỐI VỚI QUỐC HỘI TRONG ĐIỀU KIỆN XÂY DỰNG NHÀ NƢỚC PHÁP QUYỀN Ở NƢỚC TA HIỆN NAY 2. Thể chế hoá sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội trong điều kiện xây dựng nhà nƣớc pháp quyền ở nƣớc ta hiện nay ……………….
Khái niệm thể chế hoá sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội. Xây dựng Nhà nƣớc pháp quyền XHCN ở Việt Nam và những vấn đề đặt ra về sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội …………. Cơ sở pháp lý và thực tiễn Đảng lãnh đạo Quốc hội …………. Những vấn đề đặt ra về sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội ….
Vai trò của thể chế hoá sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội …. Các nguyên tắc thể chế hoá sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội 42 2. Nội dung thể chế chế hoá sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội …. Phƣơng thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội ……….
Khái niệm phƣơng thức lãnh đạo của Đảng ………………. Những phƣơng thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội ……. Vai trò của phƣơng thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội …. Mối liên hệ giữa thể chế hóa và phƣơng thức lãnh đạo của Đảng đối 58 với Quốc hội Kết luận Chƣơng 2………………………………………………… 61 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG THỂ CHẾ HOÁ SỰ LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG VÀ PHƢƠNG THỨC LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG ĐỐI VỚI 62 QUỐC HỘI ………………………………………………………….
Thực trạng thể chế hoá sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội …. Đƣa sự lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nƣớc (trong đó có Quốc hội) thành nguyên tắc hiến định …………………………. Thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội thông qua việc 67 đƣa đƣờng lối của Đảng vào các điều khoản của luật, pháp lệnh …. Thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội bằng các văn bản 77 quy định, quy chế hoạt động của Trung ƣơng Đảng ……………………….
Thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội thông qua các quy chế hoạt động của Quốc hội, Ủy ban thƣờng vụ Quốc hội, các cơ quan 79 của Quốc hội ………………………. Thực trạng phƣơng thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội qua các thời kỳ cách mạng và bài học kinh nghiệm …………………………. Giai đoạn trƣớc năm 1986 …. Từ 1986 đến nay ……….
Bài học kinh nghiệm …………………. 98 Kết luận Chƣơng 3…………………………………………………… 101 CHƢƠNG 4: CÁC QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP THỂ CHẾ HOÁ VÀ ĐỔI MỚI PHƢƠNG THỨC LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG ĐỐI VỚI 102 QUỐC HỘI TRONG ĐIỀU KIỆN XÂY DỰNG NHÀ NƢỚC PHÁP QUYỀN Ở NƢỚC TA HIỆN NAY 4. Các quan điểm thể chế hoá sự lãnh đạo của Đảng và đổi mới phƣơng thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội ……………………… 102 4. Dự báo những tác động tới việc thể chế hóa và đổi mới phƣơng thức 102 lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội 4.
Các quan điểm thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội. Các quan điểm đổi mới phƣơng thức lãnh đạo lãnh đạo của Đảng đối 112 với Quốc hội …. Giải pháp thể chế hoá sự lãnh đạo của Đảng và đổi mới phƣơng 115 thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội ……………………. Giải pháp thể chế hoá sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội ….
Giải pháp đổi mới phƣơng thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội trong điều kiện xây dựng Nhà nƣớc pháp quyền ở nƣớc ta hiện nay ………. 125 Kết luận chung………………………. 147 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến Luận án ………… 149 Tài liệu tham khảo …………………………………………………………. 150 Phụ lục ……………………………………………………………………… 161 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo cách mạng Việt Nam là một tất yếu lịch sử và tất yếu khách quan. Từ khi giành đƣợc thắng lợi trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 lập nên Nhà nƣớc Việt Nam dân chủ cộng hòa, Đảng Cộng sản Việt Nam đã trở thành Đảng cầm quyền. Hơn 80 năm qua, Đảng lãnh đạo nhân dân ta tiến hành kháng chiến, xây dựng đất nƣớc; Đảng luôn là lực lƣợng chính trị duy nhất lãnh đạo cách mạng, lãnh đạo Nhà nƣớc; là nhân tố bảo đảm thắng lợi của cách mạng nƣớc ta. Cho đến nay sự lãnh đạo của Đảng với toàn bộ xã hội đã đƣợc quy định bởi Hiến pháp nhƣng các quy định cụ thể của pháp luật về nội dung lãnh đạo, phƣơng thức lãnh đạo chƣa đƣợc thể hiện rõ.
Trải qua những thời kỳ cách mạng khác nhau, Đảng ta đã sử dụng những phƣơng thức khác nhau để lãnh đạo nhân dân và Nhà nƣớc từ việc giành chính quyền, lãnh đạo kháng chiến đến lãnh đạo Nhà nƣớc điều hành nền kinh tế và an sinh xã hội. Do đó, sự đổi mới về phƣơng thức lãnh đạo của Đảng là sự chuyển biến tất yếu của lịch sử hình thành, vận động và phát triển của Đảng. Hiện nay với các yêu cầu của công cuộc đổi mới, đặc biệt là các nhiệm vụ xây dựng nền kinh tế thị trƣờng định hƣớng xã hội chủ nghĩa, đẩy mạnh các quá trình dân chủ hoá đất nƣớc và hội nhập kinh tế quốc tế, xây dựng nhà nƣớc pháp quyền XHCN, vấn đề phân định sự lãnh đạo của Đảng cầm quyền và sự quản lý điều hành của Nhà nƣớc là rất cần thiết. Sự phân định này vừa phải đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam nhƣng không làm thay, bao biện Nhà nƣớc, vừa phải phát huy vai trò của Nhà nƣớc trong quản lý mọi mặt của đời sống xã hội.
Tăng cƣờng sự lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nƣớc là nhằm giữ vững bản chất giai cấp công nhân của Nhà nƣớc, bảo đảm tất cả quyền lực nhà nƣớc thuộc về nhân dân, đƣa sự nghiệp đổi mới đi đúng định hƣớng xã hội chủ nghĩa; làm cho dân giàu nƣớc mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh. Tháng 12 năm 1986, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng Cộng sản Việt Nam đã đề ra chủ trƣơng đổi mới toàn diện. Đến nay có thể nói công cuộc 1 đổi mới đã diễn ra sâu rộng trong toàn bộ đời sống, kinh tế xã hội của nƣớc ta. Phát xuất từ quy luật quan hệ sản xuất phải phù hợp với tính chất và trình độ của lực lƣợng sản xuất, kiến trúc thƣợng tầng phải phù hợp với kết cấu hạ tầng, ở nƣớc ta hiện nay các biến đổi về kinh tế, lực lƣợng sản xuất, kết cấu hạ tầng diễn ra nhanh chóng, trong khi đó các biến đổi về chính trị chƣa diễn ra tƣơng xứng.
Trong quá trình đó, nhiều vấn đề mới đang và sẽ đặt ra. Trong đó việc cải cách hành chính, nâng cao hiệu quả, hiệu lực hoạt động của các cơ quan nhà nƣớc, nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của tổ chức Đảng và đảng viên là một yêu cầu khách quan. Vì thế, Đảng Cộng sản Việt Nam là Đảng duy nhất cầm quyền ở nƣớc ta hiện nay cũng phải đổi mới phƣơng thức và nội dung lãnh đạo đối với Nhà nƣớc. Trong quá trình đổi mới, nền kinh tế bắt đầu vận hành theo cơ chế thị trƣờng có sự quản lý của Nhà nƣớc thì yêu cầu về xây dựng nhà nƣớc pháp quyền là một tất yếu để phù hợp với tiến bộ chung của thế giới trong quá trình hội nhập.
Trƣớc năm 1986, Quốc hội chỉ xây dựng và ban hành đƣợc vài chục luật và pháp lệnh, đến nay trƣớc đòi hỏi của công cuộc đổi mới, Quốc hội đã xây dựng, ban hành hành và sửa đổi hàng trăm đạo luật và pháp lệnh. Tuy nhiên Quốc hội cũng đang đứng trƣớc những đòi hỏi mới về nâng cao chất lƣợng lập pháp, hiệu lực và hiệu quả của giám sát tối cao toàn bộ hoạt động của Nhà nƣớc, quyết định những vấn đề trọng đại của quốc gia. Trƣớc đòi hỏi đó, sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội phải có sự đổi mới theo hƣớng khoa học hơn, phân định rành mạch hơn. Nhận thức của Đảng ta về vị trí, vai trò của Quốc hội đã có những chuyển biến tích cực.
Trƣớc đây, có quan điểm coi Quốc hội hoạt động nhƣ đoàn thể, có lúc coi Quốc hội nhƣ cơ quan hợp thức hóa sự lãnh đạo của Đảng thì ngày nay nhận thức này đã có sự đổi mới. Nhận thức về vị trí, vai trò của Đảng đối với đất nƣớc cũng có những chuyển biến sâu sắc từ một đảng đấu tranh giành chính quyền, một đảng lãnh đạo nhân dân làm cách mạng, giải phóng và thống nhất đất nƣớc, sang Đảng duy nhất cầm quyền xây dựng và phát triển đất nƣớc. Chuyển đổi tƣ duy từ thiên về quyền của Đảng đối với hệ thống chính trị, sang quyền phải đi đôi với trách nhiệm và nghĩa vụ của Đảng đối với dân tộc, ngƣời dân và hệ thống chính trị. 2 Do vậy, việc thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng nói chung và thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội là hết sức cần thiết, phù hợp với phát triển về nhận thức của Đảng.
Để đổi mới sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội và phát huy đầy đủ vị trí, vai trò của Quốc hội, việc nghiên cứu thể chế hóa sự lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội và nội dung, phƣơng thức lãnh đạo của Đảng đối với Quốc hội có ý nghĩa lý luận và thực tiễn thiết thực.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thể chế hoá lãnh đạo Đảng đối với Quốc hội Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích thể chế hoá lãnh đạo đảng và đổi mới phương thức lãnh đạo đối với quốc hội trong xây dựng nhà nước pháp quyền tại Việt Nam.
Luận án "Thể chế hoá lãnh đạo Đảng đối với Quốc hội Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thiên Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Thể chế hoá lãnh đạo Đảng đối với Quốc hội Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thể chế hoá lãnh đạo Đảng đối với Quốc hội Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.
Luận án "Thể chế hoá lãnh đạo Đảng đối với Quốc hội Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thể chế hoá lãnh đạo Đảng đối với Quốc hội Việt Nam" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thể chế hoá lãnh đạo Đảng đối với Quốc hội Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.