Luận án: Giải pháp chính trị Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc Việt Nam 1945-1946

Luận án tiến sĩ chính trị học phân tích sâu giải pháp chính trị của Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc Việt Nam 1945-1946. Nghiên cứu chiến lược.

Chuyên ngành

Chính trị học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

202

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hồ Chí Minh Giải pháp chính trị giành độc lập dân tộc

Giai đoạn 1945-1946, Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Cách mạng tháng Tám 1945 thành công. Nền độc lập dân tộc vừa tuyên bố. Các thế lực ngoại xâm đe dọa. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đưa ra những giải pháp chính trị mang tính chiến lược. Các giải pháp này nhằm giữ vững thành quả cách mạng. Chúng bảo vệ chủ quyền quốc gia. Đây là nghiên cứu sâu sắc về tư tưởng Hồ Chí Minh. Tài liệu phân tích rõ bối cảnh phức tạp. Nó chỉ ra tầm nhìn của Người. Các giải pháp chứng minh khả năng lãnh đạo. Chúng tạo tiền đề cho sự phát triển của Việt Nam. Tầm quan trọng của giải pháp chính trị Hồ Chí Minh là rất lớn. Chúng không chỉ giải quyết vấn đề cấp bách. Chúng còn định hình tương lai đất nước. Nghiên cứu này góp phần làm sáng tỏ con đường giành độc lập của Việt Nam. Đây là bài học quý giá cho nhiều quốc gia.

1.1. Bối cảnh lịch sử và tính cấp thiết

Việt Nam giành độc lập trong bối cảnh quốc tế phức tạp. Thế chiến thứ hai vừa kết thúc. Các cường quốc chia lại ảnh hưởng. Thực dân Pháp tìm cách quay lại. Quân đội Tưởng Giới Thạch kéo vào miền Bắc. Quân Anh đổ bộ miền Nam. Chính phủ lâm thời đối mặt nhiều áp lực. Nền độc lập dân tộc đứng trước hiểm nguy. Yêu cầu cấp thiết đặt ra. Cần có giải pháp chính trị hiệu quả. Chúng phải bảo vệ chủ quyền. Chúng phải giữ vững độc lập. Hồ Chí Minh đã nhận định rõ tình hình. Người đưa ra các quyết sách kịp thời. Các quyết sách này mang ý nghĩa sống còn. Chúng quyết định vận mệnh dân tộc.

1.2. Nền tảng lý luận giải pháp chính trị

Giải pháp chính trị của Hồ Chí Minh dựa trên nền tảng vững chắc. Chủ nghĩa Mác – Lênin là cơ sở lý luận. Truyền thống yêu nước Việt Nam là nguồn sức mạnh. Kinh nghiệm đấu tranh giành độc lập được đúc rút. Học thuyết về quyền dân tộc tự quyết được vận dụng. Hồ Chí Minh đã sáng tạo. Người vận dụng lý luận vào thực tiễn Việt Nam. Các giải pháp thể hiện sự độc đáo. Chúng mang dấu ấn cá nhân Hồ Chí Minh. Tư tưởng Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc là kim chỉ nam. Nó dẫn dắt toàn bộ hoạt động của Chính phủ lâm thời. Nó định hướng sự nghiệp cách mạng.

1.3. Mục tiêu chiến lược Hồ Chí Minh

Mục tiêu chiến lược của Hồ Chí Minh rõ ràng. Mục tiêu cao nhất là giữ vững độc lập dân tộc. Bảo vệ chủ quyền quốc gia là trọng tâm. Người đặt ra các mục tiêu cụ thể. Củng cố chính quyền cách mạng. Xây dựng lực lượng quốc gia vững mạnh. Phát huy khối đại đoàn kết dân tộc. Đấu tranh ngoại giao khôn khéo. Các mục tiêu này được triển khai đồng bộ. Chúng phục vụ cho đại cục. Chúng thể hiện tầm nhìn xa trông rộng của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Mỗi bước đi đều hướng đến mục tiêu cuối cùng. Đó là một nước Việt Nam độc lập, tự do.

II. Chiến lược Hồ Chí Minh xác lập nền độc lập Việt Nam

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã triển khai một chiến lược toàn diện. Nó nhằm xác lập và củng cố nền độc lập dân tộc. Bắt đầu từ Tuyên ngôn độc lập 2/9/1945. Văn kiện này công khai khẳng định chủ quyền quốc gia. Sau đó, Chính phủ lâm thời tập trung xây dựng cơ sở pháp lý vững chắc. Các chính sách đối nội, đối ngoại được ban hành. Chúng thể hiện ý chí độc lập. Chúng củng cố vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Chiến lược bao gồm nhiều yếu tố. Từ tuyên bố chủ quyền. Đến xây dựng hiến pháp. Từ ngoại giao mềm dẻo. Đến củng cố sức mạnh quân sự. Tất cả tạo nên một bức tranh toàn diện. Nó chứng minh khả năng lãnh đạo của Hồ Chí Minh. Nó thể hiện quyết tâm của toàn dân tộc Việt Nam.

2.1. Tuyên ngôn Độc lập 2 9 1945 và chủ quyền

Tuyên ngôn Độc lập là dấu mốc lịch sử. Văn kiện này được Hồ Chí Minh đọc ngày 2/9/1945. Nó khẳng định quyền tự do, độc lập của Việt Nam. Đây là tuyên bố chính thức trước thế giới. Việt Nam đã thoát khỏi ách đô hộ thực dân. Dân tộc Việt Nam có quyền sống độc lập, tự do. Tuyên ngôn đã tạo cơ sở pháp lý. Nó đặt nền móng cho chủ quyền quốc gia. Văn kiện này có giá trị lịch sử to lớn. Nó là lời khẳng định đanh thép. Nó thể hiện ý chí quật cường của nhân dân Việt Nam.

2.2. Xây dựng cơ sở chính trị pháp lý quốc gia

Việt Nam cần một nền tảng pháp lý vững chắc. Chính phủ lâm thời đã nhanh chóng hành động. Tổ chức Tổng tuyển cử bầu Quốc hội khóa I. Việc này diễn ra vào tháng 1/1946. Quốc hội đã thông qua Hiến pháp 1946. Hiến pháp là văn bản pháp luật tối cao. Nó quy định về nhà nước, quyền công dân. Hiến pháp củng cố tính hợp pháp. Nó tăng cường tính chính danh của chính quyền cách mạng. Các bước đi này rất quan trọng. Chúng tạo ra khung pháp lý cho một quốc gia độc lập. Chúng là nền tảng cho sự phát triển bền vững.

2.3. Củng cố khối đại đoàn kết dân tộc

Sức mạnh nội tại là yếu tố then chốt. Hồ Chí Minh đã kêu gọi toàn dân đoàn kết. Chính phủ lâm thời mở rộng khối đại đoàn kết dân tộc. Việt Minh là nòng cốt. Các tầng lớp nhân dân được tập hợp. Không phân biệt tôn giáo, chính kiến. Tất cả vì mục tiêu độc lập. Sức mạnh này đã được phát huy tối đa. Nó giúp vượt qua khó khăn. Nó chống lại các thế lực thù địch. Khối đại đoàn kết là tài sản quý giá. Nó là nền tảng cho mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam.

III. Củng cố chủ quyền quốc gia giai đoạn 1945 1946

Giai đoạn 1945-1946, Việt Nam đối mặt nhiều nguy cơ. Chủ quyền quốc gia liên tục bị đe dọa. Hồ Chí Minh và Chính phủ lâm thời đã thực hiện nhiều giải pháp. Các giải pháp nhằm củng cố thực lực. Chúng xây dựng hệ thống chính trị vững mạnh. Hoạt động này diễn ra trên nhiều mặt. Từ kinh tế, văn hóa đến quốc phòng. Tất cả nhằm tạo nền tảng vững chắc. Nó cho phép đất nước tự đứng vững. Nó sẵn sàng đối phó mọi thách thức. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này là minh chứng. Nó cho thấy tầm nhìn chiến lược của Hồ Chí Minh. Các giải pháp giúp Việt Nam tồn tại. Chúng giữ vững độc lập trong hoàn cảnh khó khăn.

3.1. Phát triển thực lực quốc gia vững mạnh

Thực lực quốc gia cần được tăng cường. Chính phủ lâm thời chú trọng phục hồi kinh tế. Sản xuất nông nghiệp, thủ công nghiệp được khuyến khích. Các chính sách tài chính được ban hành. Chúng nhằm ổn định đời sống nhân dân. Đồng thời, lực lượng vũ trang được củng cố. Các đơn vị quân sự được tổ chức lại. Chúng sẵn sàng bảo vệ độc lập. Sức mạnh tổng hợp được phát huy. Đây là yếu tố quyết định. Nó giúp Việt Nam giữ vững chủ quyền trước các thế lực bên ngoài.

3.2. Xây dựng hệ thống chính trị độc lập

Một hệ thống chính trị độc lập là cần thiết. Chính phủ lâm thời đã xây dựng bộ máy nhà nước. Các cấp chính quyền được thành lập. Từ trung ương đến địa phương. Quốc hội khóa I được bầu ra. Nó đại diện cho ý chí nhân dân. Các cơ quan tư pháp được thiết lập. Hệ thống chính trị hoạt động hiệu quả. Nó đảm bảo sự ổn định trong nước. Nó củng cố niềm tin của nhân dân vào chính quyền cách mạng. Nền tảng này giúp Việt Nam đối phó áp lực ngoại xâm.

3.3. Hiến pháp 1946 và Quốc hội khóa I

Quốc hội khóa I là biểu tượng dân chủ. Hiến pháp 1946 là thành quả cách mạng. Quốc hội ra đời thông qua Tổng tuyển cử. Đây là cuộc bầu cử tự do đầu tiên. Hiến pháp 1946 là văn bản pháp lý quan trọng. Nó khẳng định quyền làm chủ của nhân dân. Nó quy định về tổ chức bộ máy nhà nước. Nó bảo đảm các quyền tự do dân chủ. Hiến pháp và Quốc hội đã tạo cơ sở. Chúng cho một nhà nước Việt Nam mới. Chúng củng cố chủ quyền quốc gia. Chúng thể hiện ý chí tự lực, tự cường.

IV. Ngoại giao Hồ Chí Minh bảo vệ độc lập dân tộc

Chính sách ngoại giao của Hồ Chí Minh là yếu tố then chốt. Nó giúp bảo vệ độc lập dân tộc giai đoạn 1945-1946. Hoàn cảnh phức tạp đòi hỏi sự linh hoạt. Việt Nam phải đối phó nhiều thế lực. Chính phủ lâm thời áp dụng phương châm "Dĩ bất biến ứng vạn biến". Đây là chiến lược khôn khéo. Nó giữ vững nguyên tắc độc lập. Nó mềm dẻo trong sách lược. Các hoạt động ngoại giao giúp phân hóa kẻ thù. Nó tranh thủ sự ủng hộ quốc tế. Nó tránh đối đầu cùng lúc với nhiều đối thủ. Chiến lược ngoại giao Hồ Chí Minh đã chứng minh hiệu quả. Nó giúp Việt Nam vượt qua thời kỳ hiểm nghèo. Nó đặt nền móng cho vị thế quốc tế của Việt Nam.

4.1. Chính sách ngoại giao linh hoạt mềm dẻo

Hồ Chí Minh đã đề ra chính sách ngoại giao độc đáo. Sự linh hoạt, mềm dẻo là đặc trưng. Nó phù hợp với tình hình thực tiễn. Việt Nam phải đối phó với nhiều kẻ thù. Pháp, Tưởng Giới Thạch là những mối đe dọa. Chính phủ lâm thời đã ký kết các hiệp định. Hiệp định Sơ bộ 6/3/1946 là một ví dụ. Nó tạm thời hòa hoãn với Pháp. Nó đẩy lùi quân Tưởng. Chính sách này giúp tranh thủ thời gian. Nó củng cố lực lượng cách mạng. Nó tạo điều kiện cho kháng chiến lâu dài.

4.2. Đối sách với Trung Hoa Dân quốc Pháp

Đối phó với Trung Hoa Dân quốc và Pháp là ưu tiên. Quân Tưởng Giới Thạch chiếm đóng miền Bắc. Chúng gây sức ép chính trị. Hồ Chí Minh đã áp dụng chính sách nhân nhượng có nguyên tắc. Hợp tác chính trị được đề xuất. Việt Nam cho phép Tưởng đưa tiền tệ vào lưu hành. Việc này nhằm giảm căng thẳng. Đối với Pháp, Chính phủ lâm thời đàm phán. Hiệp định Sơ bộ 6/3/1946 là kết quả. Nó công nhận Việt Nam là quốc gia tự do. Nó cho phép Pháp đưa quân ra Bắc. Đổi lại, Pháp phải rút quân Tưởng. Đối sách này rất khôn khéo. Nó chia rẽ kẻ thù. Nó giữ vững độc lập dân tộc.

4.3. Nguyên tắc Dĩ bất biến ứng vạn biến

Nguyên tắc "Dĩ bất biến ứng vạn biến" là chìa khóa. "Bất biến" là độc lập, thống nhất. "Vạn biến" là sách lược linh hoạt. Hồ Chí Minh đã kiên định mục tiêu. Người mềm dẻo trong phương pháp. Việt Nam chấp nhận nhượng bộ nhỏ. Mục đích là bảo vệ lợi ích lớn. Ví dụ, ký Hiệp định Sơ bộ với Pháp. Đây là một sự nhượng bộ. Nhưng nó đẩy được quân Tưởng về nước. Nó giữ được chính quyền cách mạng. Nguyên tắc này giúp Việt Nam vượt qua nhiều thử thách. Nó khẳng định tầm nhìn chiến lược của Hồ Chí Minh.

V. Giá trị giải pháp chính trị Hồ Chí Minh 1945 1946

Các giải pháp chính trị của Hồ Chí Minh giai đoạn 1945-1946 mang giá trị to lớn. Chúng không chỉ giải quyết vấn đề độc lập dân tộc trước mắt. Chúng còn để lại những di sản sâu sắc. Các giải pháp là sự kết tinh tinh hoa văn hóa dân tộc. Chúng góp phần phát triển lý luận Mác-Lênin. Chúng tạo nền tảng vững chắc cho cuộc kháng chiến sau này. Giá trị này được thể hiện trên nhiều phương diện. Từ sự củng cố chủ quyền quốc gia. Đến việc chuẩn bị nhân lực, vật lực. Từ việc loại bỏ kẻ thù. Đến việc tạo dựng hình ảnh Việt Nam. Tất cả đều là minh chứng cho tài năng lãnh đạo của Hồ Chí Minh. Nó là sức mạnh của nhân dân Việt Nam.

5.1. Kết tinh tinh hoa văn hóa dân tộc

Giải pháp chính trị Hồ Chí Minh là sự hội tụ. Nó kết tinh tinh hoa văn hóa dân tộc. Tư tưởng yêu nước nồng nàn được kế thừa. Truyền thống đoàn kết, kiên cường được phát huy. Trí tuệ Việt Nam được thể hiện qua ngoại giao khôn khéo. Sức mạnh đại đoàn kết dân tộc là minh chứng. Nó cho thấy sức sống của nền văn hóa. Các giải pháp này không chỉ mang tính chính trị. Chúng còn mang giá trị văn hóa sâu sắc. Chúng là biểu tượng cho tinh thần Việt Nam.

5.2. Góp phần phát triển chủ nghĩa Mác Lênin

Hồ Chí Minh đã vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin. Người phát triển lý luận về quyền dân tộc tự quyết. Giải pháp chính trị của Người là minh chứng thực tiễn. Nó cho thấy khả năng áp dụng lý luận vào hoàn cảnh cụ thể. Nó làm phong phú thêm kho tàng lý luận Mác-Lênin. Đặc biệt là về vấn đề giải phóng dân tộc. Các giải pháp này đã góp phần xây dựng một lý luận cách mạng độc đáo. Đó là lý luận Hồ Chí Minh. Nó phù hợp với điều kiện Việt Nam.

5.3. Chuẩn bị lực lượng kháng chiến

Giai đoạn 1945-1946 là thời kỳ chuẩn bị. Các giải pháp chính trị đã tạo điều kiện. Chúng củng cố thực lực quốc gia. Nhân lực, vật lực được huy động. Hệ thống chính trị được xây dựng. Các lực lượng vũ trang được huấn luyện. Điều này rất quan trọng. Nó giúp Việt Nam sẵn sàng đối phó Pháp. Kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này là tiền đề. Nó giúp Việt Nam giành thắng lợi cuối cùng. Nó chứng tỏ tầm nhìn xa của Hồ Chí Minh.

VI. Bài học độc lập dân tộc từ tư tưởng Hồ Chí Minh

Những giải pháp chính trị của Hồ Chí Minh giai đoạn 1945-1946 mang ý nghĩa thời sự. Chúng để lại nhiều bài học quý giá cho Việt Nam hiện nay. Các bài học này liên quan đến bảo vệ chủ quyền quốc gia. Chúng về phát huy sức mạnh nội lực. Chúng về chiến lược ngoại giao. Tinh thần của Hồ Chí Minh vẫn là kim chỉ nam. Nó dẫn dắt công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước. Nghiên cứu này không chỉ nhìn về quá khứ. Nó còn mở ra những gợi mở cho tương lai. Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm lịch sử. Nó giải quyết những vấn đề phức tạp trong bối cảnh toàn cầu hóa. Đây là di sản quý báu. Nó là tài sản chung của toàn dân tộc.

6.1. Đặt lợi ích quốc gia dân tộc lên hàng đầu

Bài học hàng đầu là lợi ích quốc gia. Hồ Chí Minh luôn đặt độc lập dân tộc là tối thượng. Mọi quyết sách đều hướng đến mục tiêu này. Việt Nam hiện nay cần duy trì nguyên tắc này. Lợi ích quốc gia phải được ưu tiên. Nó trong mọi quan hệ đối ngoại. Nó trong mọi chính sách đối nội. Sự thống nhất về mục tiêu là quan trọng. Nó tạo sự đồng thuận trong xã hội. Nó củng cố sức mạnh của đất nước. Đây là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của Đảng và Nhà nước.

6.2. Phát huy sức mạnh toàn dân tộc

Sức mạnh nội lực là yếu tố then chốt. Hồ Chí Minh đã xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc. Việt Nam hiện nay cần tiếp tục phát huy. Cần kết hợp hiệu quả kinh tế, văn hóa, xã hội. Đồng thời, củng cố quốc phòng, an ninh. Sức mạnh dân tộc cần được kết hợp với sức mạnh thời đại. Điều này tạo nên sức mạnh tổng hợp. Nó giúp Việt Nam vững bước trên con đường phát triển. Nó bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền.

6.3. Linh hoạt trong đối sách đối ngoại

Chính sách ngoại giao linh hoạt là bài học lớn. Hồ Chí Minh đã áp dụng phương châm "Dĩ bất biến ứng vạn biến". Việt Nam hiện nay cần duy trì sự linh hoạt. Cần xác định đúng đối tác, đối tượng. Việc này phù hợp với từng giai đoạn. Nó đảm bảo lợi ích quốc gia. Nó bảo vệ chủ quyền lãnh thổ. Sự mềm dẻo trong sách lược là cần thiết. Nó giúp Việt Nam hội nhập quốc tế. Đồng thời, giữ vững bản sắc dân tộc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chính trị học giải pháp chính trị của hồ chí minh đối với vấn đề độc lập dân tộc ở việt nam giai đoạn 1945 1946

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (202 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NGÔ THỊ PHƯƠNG THẢO GIẢI PHÁP CHÍNH TRỊ CỦA HÒ CHÍ MINH DOI VỚI VAN DE ĐỘC LẬP DAN TỘC O VIỆT NAM GIAI DOAN 1945 - 1946 LUAN AN TIEN Si CHINH TRI HOC Hà Nội - 2022 NGÔ THỊ PHƯƠNG THẢO GIẢI PHÁP CHÍNH TRỊ CỦA HÒ CHÍ MINH DOI VỚI VAN DE DOC LAP DAN TỘC Ở VIỆT NAM GIAI DOAN 1945 - 1946 Chuyén nganh: Chinh tri hoc Mã số : 62 3102 01 LUAN AN TIEN Si CHINH TRI HOC NGUOI HUONG DAN KHOA HOC: PGS.TS Nguyén Linh Khiéu Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, không sao chép bất cứ công trình nào đã được công bố. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan. Các số liệu, thông tin sử dụng phân tích trong luận án được trích dẫn, có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả luận án Ngô Thị Phương Thảo MỤC LỤC „71008.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục dich và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu của luận án.

Dong Op cla WAN AN ooo. Y nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Kết câu của luận án. ¿-: St St+tE St SEEEEEESEEEEEESEEEEEESEEEEEETEEEEEETESEEEEEkrkrrrrrrke 10 Chương 1.

TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU LIEN QUAN DEN LUẬN AN. Tình hình nghiên Cứu .1, Công trình nghiên cứu về van dé chính trị và giải pháp chính trị. Công trình nghiên cứu về vấn đề độc lập dân tộc ở Việt Nam giai đoạn 1945 x. Công trình nghiên cứu nội dung và giá trị của những giải pháp chính trị của Hồ Chi Minh đối với vấn dé độc lập dân tộc ở Việt Nam giai đoạn 1945 - 1946.

Đánh giá tình hình nghiên cứu và những hướng chính luận án cần tiếp tue MgHIEN CUU 8818. Đảnh giá tinh hình nghiÊH CUU vecececceccsecsesesseesessesesessesesecsesecseseneeseseeeeseteeeeseees 37 1. Những hướng chính luận án cân tiếp tục nghiên cứu .--------:-- 39 Tiểu kết chương 1. GIẢI PHÁP CHÍNH TRI CUA HO CHÍ MINH DOI VỚI VẤN ĐÈ ĐỘC LAP DÂN TỘC Ở VIỆT NAM GIAI DOAN 1945 - 1946: MỘT SO VAN DE LÝ LUẬN VÀ THUC TIEN.

GiGi phdip CHINN na nẽốnố. Vấn dé độc lập dân OC ceecsesecsssssssssssssessssssessesssssssssuesesssusssesssessssssuesssssieesessseeees 46 2. Giải pháp chính trị của Hồ Chí Minh đối với vấn dé độc lập dân tộc. Van đề độc lập dân tộc ở Việt Nam giai đoạn 1945 - 1946.

Vấn đê nhận there cesscccssssssssssssssvssssssssssssscsssssssssecsssssssisesssssssiessessssuesseesssseessees 52 2. Vain dé tharc tiem 0888008086878 —=HẬH),. 60 Tiểu kết chương 2 oi. NOI DUNG GIAI PHAP CHINH TRI CUA HO CHi MINH DOI VOI VAN DE DOC LAP DAN TỘC Ở VIỆT NAM GIAI DOAN 1945 - 1946.

Công khai khang định quyền độc lập dân tộc ở Việt Nam giai đoạn 1945 "%1. Tuyên ngôn độc lập - lời khang định cua một dân tộc độc lập, tự chủ. Dé nghị ung hộ va công nhận nên độc lập dân tộc Việt Nam thông qua các //19/1582/1208/140:18-417528S000900n0n8Ẻ88Ẻ. Xác lập cơ sở chính trị - pháp lý của nền độc lập dân tộc ở Việt Nam.

Xây dựng, củng cố thực lực quốc gia. Khôi phục và phát triển kinh tẾ. Xây dựng hệ thong chính trị độc lập .----¿-©ccz+©c+se+ccxeetrrsesrrreeee 107 3. Xây dựng nên văn hóa, đạo đức MOE .----©se©cs+EExetEEkeerrrserrrreeee 117 3.

Xây dựng, cúng cố sức mạnh 01⁄7⁄8172P0P00Ẽ01nẼỀ8eAee. Chính sách ngoại giao linh hoạt, mềm dẻo, có nguyên tắc với các chủ thé quốc tế nhằm bảo vệ nền độc lập dân tộc .----- - 2 55s ++cz+cz+xcxeẻ 120 3. Đối với lực lượng Trung Hoa Dân quỐc.-:---c©ccce+ccse+eccsesccced 121 3. DOL VOI PRGD Tam.

Đối với các lực lượng khác ceesssssssscssssssssssessssssesessssesessssessesssueesessseseessseseessses 138 Tiéu két Chong cố. 142 Chương 4 GIA TRI GIẢI PHAP CHÍNH TRI CUA HO CHÍ MINH DOI VỚI VAN DE ĐỘC LAP DAN TỘC O VIỆT NAM GIAI DOAN 1945 - 1946. Giải pháp chính trị của Hồ Chi Minh là sự kết tinh tinh hoa văn hóa dân COC VA THOT Mad 00010Ẽ787. Giải pháp chính trị của Hồ Chi Minh là sự tiếp noi văn hóa giữ nước của dân tộc.- - - - +5 5+5 St EkEkE HH TT TT TT rớt 144 4.

Giải pháp chính trị của Hồ Chí Minh góp phan làm phong phú thêm cho chủ nghĩa Mác - Lênin về quyên dân tỘC tue qMHYẾT,.----2-©ccz+2+se+EE+eetErsesrrreeee 147 4. Giải pháp chính trị của Hồ Chí Minh góp phần giải quyết van đề độc lập dân tộc trong giai đoạn 1945 - 1946.-- -- c St k+ SH re 149 4. Tạo lập va phổ biến hình ảnh một nước Việt Nam xứng đáng được độc lập 4. Thực lực quốc gia được củng có, chuẩn bị về nhân lực, vật lực cho cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.-----e-©©ce+©++e++E++e+EEtee+Erxerrrrsesrrreeee 151 4.

Loại bỏ được kẻ thà nguy hiểm dé tập trung doi phó với thực dân Phdp. Gợi mở những giải pháp cho Việt Nam trong giải quyết những vấn đề độc lập dân tộc trong giai đoạn hiện nay. Luôn xác định và đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên hàng đâu. Phát huy sức mạnh của toàn dân tộc, kết hợp chặt chẽ hiệu quả giữa kinh té, văn hóa, xã hội, và đối ngoại với quốc phòng, an ninh va quốc phòng, an ninh với kinh tê, văn hóa, xã hội, và doi ngoại; két hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời L/IPEEEEERERSEEAR.

Linh hoạt trong xác định đối tác - đối [ỢH veseseesesessesessecesesesesseecsesseeeseeeeees 171 Tiểu kết chương 4.100001111 ccerrrrrrr 171 KET LUAN 07 .ôÔ 178 DANH MỤC CÔNG TRINH KHOA HỌC CUA TÁC GIÁ LIÊN QUAN DEN LUAN yì. 181 TÀI LIỆU THAM KHAO oiieicccccscscsccssssssssssssssssssssssssssssssnsnssssssssssesssessesesesesessessessseen 182 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Chính trị là một lĩnh vực hoạt động đặc biệt của con người, liên quan đến vận mệnh của hàng triệu con người. Đó là những quan hệ, hoạt động phức tạp và nhạy cảm trong xã hội.

Nói đến chính trị là nói đến vấn đề quyền lực chính trị, quyền lực nhà nước, cách thức tổ chức quyền lực nhà nước. Do đó, việc tìm hiểu những van dé chính trị trong lịch sử và tiếp tục có những kiến giải thoả đáng, khoa học về một thời kỳ đầy biến động trong lịch sử dân tộc Việt Nam, cụ thê là giai đoạn 1945 - 1946, đặc biệt dưới cách tiếp cận chính trị học, với những công cụ tư duy mới, qua đó tìm kiếm những gợi mở cho hiện tại và tương lai, luôn là một việc làm có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Đó là lý do chủ yếu khiến tôi chọn vấn đề: “Giải pháp chính trị của Hồ Chí Minh đối với vấn đề độc lập dân tộc ở Việt Nam giai đoạn 1945 - 1946”. Một cách cụ thé hơn, có thé luận giải lý do cho việc lựa chọn thực hiện đề tài nói trên như sau: Thứ nhất, trong tiễn trình lịch sử Việt Nam, khoảng thời gian từ tháng 9 - 1945 đến tháng 12 - 1946 là một giai đoạn đặc biệt.

Khởi đầu giai đoạn này là sự kiện Hồ Chí Minh thay mặt toàn thể nhân dân Việt Nam đọc bản “Tuyên ngôn độc lập”, khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, tuyên bố với nhân dân thế giới về nền độc lập của dân tộc: “Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và sự thực đã thành một nước tự do và độc lập. Toàn thể dân Việt Nam quyết đem tất cả tỉnh thần và lực lượng, tính mệnh và của cải để giữ vững quyền tự do và độc lập ấy” [92, tr. Khép lại giai đoạn này là sự kiện Hồ Chí Minh ra: “Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến ” với tình thần: “Chúng ta thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mat nước, nhất định không chịu làm nô lệ” [92, tr.534], khang định ý chí kiên cường của nhân dân ta trước nhiệm vụ bảo vệ độc lập, tự do - thành quả vĩ đại của cuộc Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Mặc dù chỉ có 474 ngày, nhưng đây là giai đoạn với nhiều sự kiện, nhiều biến cô lớn.

Mặc dù, chính quyền đã về tay nhân dân nhưng vận mệnh dân tộc vẫn 4 “từng ngày, từng giờ bi de dọa, có lúc như ngàn cân treo sợi tóc” [54, tr.639] do sự chống phá của thù trong, giặc ngoài. Có thể nói, chưa bao giờ trên đất nước Việt Nam lại có nhiều kẻ thù cùng lúc như vậy: “các quân đội nước ngoài từ bốn phương cũng dồn dập kéo tới. Bọn ở gần, bọn ở xa. Chúng khác nhau về màu da, về tiếng nói nhưng rất giống nhau ở dã tâm: muốn thôn tính đất nước ta, muốn day chúng ta trở về với cuộc sống nô lệ” [54, tr.

Trong lúc này, Việt Nam chưa nhận được sự công nhận và giúp đỡ của các nước trong phe dân chủ trên thế giới, làm cho tình hình khó khăn chồng chất khó khăn. Tình thế cách mạng đặt ra vấn đề độc lập dân tộc vô cùng khó khăn và cấp bách, đòi hỏi cần có những giải pháp chính trị dé giải quyết nhằm củng cố và giữ vững độc lập dân tộc, bảo vệ thành quả của cuộc Cách mạng Tháng Tám, chuẩn bị cho cuộc kháng chiến chống thực dan Pháp, đưa cách mạng Việt Nam đến thắng lợi. Thứ hai, trong tiễn trình phát triển của lịch sử mỗi dân tộc, lãnh tụ có vai trò quan trọng, đó là người nắm bắt xu thế của dân tộc, quốc tế và thời đại, tô chức lực lượng, giáo dục thuyết phục quần chúng, thống nhất ý chí và hành động của quần chúng nhằm hướng vào giải quyết những mục tiêu cách mạng đề ra. Hồ Chí Minh là lãnh tụ vĩ đại của dân tộc Việt Nam.

Trong quá trình lãnh đạo cách mạng Việt Nam, đặc biệt giai đoạn 1945 - 1946 đã khẳng định vai trò to lớn, tầm ảnh hưởng và sự nhạy bén chính trị sâu sắc của Người. Sau Tuyên ngôn Độc lập 2 - 9 - 1945, tình hình chính trị quốc tế và trong nước trở nên phức tạp hơn bao giờ hết, đặt ra nhiều khó khăn, thử thách cho dân tộc Việt Nam trong công cuộc giữ vững độc lập dân tộc. Đây là giai đoạn mà tình thế đòi hỏi một sự lãnh đạo hết sức sáng suốt và vô cùng nhạy bén: “Tan công, thoái thủ nên thần tốc,/ Chân le, tài cao at thắng người” [91, tr. Trong thử thách ngặt nghèo của lịch sử, tài năng và đức độ của Hồ Chí Minh được tỏa sáng.

Với sự mẫn tiệp về chính trị, Hồ Chí Minh đã cùng với Đảng và Chính phủ đề ra những giải pháp chính trị sáng tạo, linh hoạt dé giữ vững nền độc lập cho dân tộc Việt Nam. Những giải pháp chính trị này đã đáp ứng yêu cầu của cách mạng, của dân tộc trong thời kì lịch sử đầy biến động, đồng thời trở thành những kinh nghiệm quý, điển hình dé Dang 5 Cộng sản Việt Nam tiếp tục bổ sung, phát triển và vận dụng sáng tạo trong quá trình lãnh đạo cách mạng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải pháp chính trị của Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc 1945-1946" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ chính trị học phân tích sâu giải pháp chính trị của Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc Việt Nam 1945-1946. Nghiên cứu chiến lược.

Luận án "Giải pháp chính trị của Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc 1945-1946" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải pháp chính trị của Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc 1945-1946" thuộc chuyên ngành Chính trị học. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.

Luận án "Giải pháp chính trị của Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc 1945-1946" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải pháp chính trị của Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc 1945-1946" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải pháp chính trị của Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc 1945-1946" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter