Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo thực hiện an sinh xã hội từ năm
Phân tích vai trò Đảng Cộng sản Việt Nam trong lãnh đạo thực hiện an ninh quốc gia, phát triển kinh tế - xã hội.
Đại học Quốc gia Hà Nội
Lịch sử
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan nghiên cứu về an sinh xã hội tại Việt Nam
An sinh xã hội (ASXH) giữ vai trò then chốt trong sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Vấn đề này ngày càng cấp thiết trong bối cảnh xã hội hiện đại. Luận án tiến sĩ này tập trung phân tích sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong thực hiện ASXH giai đoạn 2001-2011. Các nghiên cứu trước đây đã đề cập nhiều khía cạnh liên quan. Một số công trình nghiên cứu tập trung vào bản chất, chức năng và cấu trúc của hệ thống ASXH. Các nghiên cứu khác đi sâu vào chính sách ASXH hiện hành và thực trạng hệ thống ở Việt Nam. Đồng thời, sự lãnh đạo của Đảng trong chính sách xã hội cũng được xem xét. Tuy nhiên, một nghiên cứu chuyên sâu về sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong thực hiện ASXH từ năm 2001 đến năm 2011 vẫn còn hạn chế. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình này. Dữ liệu được thu thập và phân tích một cách khách quan. Các nguồn tài liệu tham khảo được kiểm chứng rõ ràng. Mục tiêu là làm rõ vai trò của Đảng trong việc xây dựng và triển khai các chính sách an sinh. Điều này góp phần vào ổn định và phát triển xã hội.
1.1. Khái niệm và cấu trúc an sinh xã hội
An sinh xã hội bao gồm các biện pháp bảo vệ cộng đồng. Mục đích là chống đỡ sự hụt hẫng kinh tế, xã hội. Điều này xảy ra khi nguồn thu nhập bị mất hoặc giảm đột ngột. Các nguyên nhân bao gồm ốm đau, tai nạn, thất nghiệp, thiên tai. Hệ thống an sinh xã hội cấu thành từ nhiều trụ cột. Bao gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế. Trợ giúp xã hội và ưu đãi xã hội cũng là các thành phần quan trọng. Sự hiểu biết đầy đủ về các khái niệm này giúp đánh giá hiệu quả chính sách. Nó cũng hỗ trợ việc xây dựng hệ thống bền vững. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo cuộc sống ổn định cho người dân.
1.2. Chính sách an sinh xã hội hiện hành
Việt Nam đã xây dựng nhiều chính sách an sinh xã hội. Chúng nhằm mục đích bảo vệ các nhóm dân cư. Các chính sách xóa đói giảm nghèo là ưu tiên hàng đầu. Bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế được mở rộng. Các chương trình trợ giúp xã hội nhắm đến người dễ bị tổn thương. Chính sách ưu đãi xã hội dành cho người có công cũng được chú trọng. Việc thực hiện các chính sách này góp phần ổn định đời sống. Nó thúc đẩy sự công bằng xã hội. Tuy nhiên, hiệu quả và phạm vi bao phủ vẫn cần được đánh giá. Cải thiện chính sách là một quá trình liên tục. Điều này nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dân.
1.3. Vai trò lãnh đạo của Đảng trong an sinh
Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam là nhân tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến việc hoạch định và thực hiện an sinh xã hội. Các nghị quyết, chỉ thị của Đảng định hướng toàn bộ hệ thống. Từ mục tiêu chiến lược đến các giải pháp cụ thể. Vai trò này thể hiện qua việc ban hành các chủ trương lớn. Đảng cũng chỉ đạo các cơ quan nhà nước triển khai chính sách. Sự giám sát của Đảng đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả. Nghiên cứu này phân tích cách Đảng thể hiện vai trò đó. Đặc biệt là trong giai đoạn từ năm 2001 đến năm 2011. Các yếu tố tác động và thành tựu được xem xét.
II. Chủ trương Đảng Cộng sản Việt Nam về an sinh 2001 2006
Giai đoạn 2001-2006 đánh dấu nhiều chuyển biến quan trọng trong nhận thức và hành động của Đảng Cộng sản Việt Nam về an sinh xã hội. Bối cảnh kinh tế-xã hội trong nước và quốc tế tạo ra những yếu tố tác động đáng kể. Đảng đã nhận thức sâu sắc tầm quan trọng của an sinh xã hội đối với sự ổn định và phát triển. Các chủ trương, nghị quyết được ban hành nhằm xây dựng một hệ thống an sinh toàn diện. Điều này bao gồm nhiều chính sách cụ thể. Đảng chỉ đạo quyết liệt việc triển khai các chính sách xóa đói giảm nghèo, mở rộng bảo hiểm xã hội và y tế. Các biện pháp trợ giúp xã hội và ưu đãi xã hội cũng được tăng cường. Mục tiêu là đảm bảo mọi người dân được hưởng quyền an sinh cơ bản. Phân tích trong luận án này làm rõ quá trình Đảng Cộng sản Việt Nam đã đưa ra và thực hiện các quyết sách đó. Nó cũng xem xét mức độ hiệu quả của các chính sách này trong thực tiễn. Điều này giúp hiểu rõ hơn về năng lực lãnh đạo và quản lý của Đảng.
2.1. Yếu tố tác động đến lãnh đạo Đảng
Nhiều yếu tố tác động đến sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Bối cảnh kinh tế toàn cầu và khu vực ảnh hưởng đến nguồn lực. Sự phát triển kinh tế trong nước cũng tạo nền tảng. Các vấn đề xã hội mới nổi như đô thị hóa, phân hóa giàu nghèo đòi hỏi giải pháp. Áp lực từ các cam kết quốc tế về quyền con người cũng có vai trò. Nhận thức của cán bộ, đảng viên về an sinh xã hội ngày càng nâng cao. Những yếu tố này định hình chủ trương của Đảng. Nó ảnh hưởng đến cách Đảng chỉ đạo thực hiện các chính sách an sinh xã hội.
2.2. Chủ trương Đảng về thực hiện an sinh
Trong giai đoạn 2001-2006, Đảng Cộng sản Việt Nam ban hành nhiều chủ trương quan trọng. Các nghị quyết của Ban Chấp hành Trung ương xác định rõ mục tiêu an sinh. Chúng nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển con người. Các chính sách được xây dựng dựa trên nguyên tắc công bằng. Phạm vi bao phủ an sinh xã hội được mở rộng. Mục tiêu là đảm bảo mọi đối tượng đều có thể tiếp cận. Chủ trương cũng tập trung vào nâng cao chất lượng dịch vụ. Các chính sách này là kim chỉ nam cho hoạt động của các cấp chính quyền. Chúng thúc đẩy sự tham gia của toàn xã hội.
2.3. Chỉ đạo thực hiện chính sách quan trọng
Đảng chỉ đạo thực hiện các chính sách an sinh xã hội một cách toàn diện. Chính sách xóa đói giảm nghèo được ưu tiên hàng đầu. Nhiều chương trình mục tiêu quốc gia được triển khai. Bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế từng bước mở rộng đối tượng. Việc này hướng tới bảo hiểm toàn dân. Các chính sách trợ giúp xã hội cung cấp hỗ trợ kịp thời. Những người gặp khó khăn đặc biệt được quan tâm. Ưu đãi xã hội dành cho người có công được củng cố. Sự chỉ đạo của Đảng đảm bảo tính đồng bộ. Nó giúp các chính sách được thực thi hiệu quả trên cả nước.
III. Đảng lãnh đạo an sinh xã hội giai đoạn 2006 2011
Giai đoạn 2006-2011 tiếp tục chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ trong công tác an sinh xã hội dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Bối cảnh lịch sử có những thuận lợi và thách thức mới. Đảng đã kịp thời điều chỉnh và ban hành thêm các chủ trương mới. Điều này nhằm đáp ứng tốt hơn yêu cầu thực tiễn. Chính sách xóa đói giảm nghèo tiếp tục là trọng tâm. Đồng thời, việc mở rộng và nâng cao chất lượng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế cũng được đẩy mạnh. Các chương trình trợ giúp xã hội được thiết kế linh hoạt hơn. Ưu đãi xã hội dành cho các đối tượng đặc biệt được đảm bảo. Luận án phân tích chi tiết cách Đảng chỉ đạo các cấp, các ngành thực hiện những chủ trương này. Hiệu quả của các chính sách được đánh giá thông qua các chỉ số cụ thể. Nó làm rõ những thành tựu đạt được trong việc đảm bảo an sinh cho người dân. Nhấn mạnh sự đóng góp của Đảng trong việc xây dựng một xã hội công bằng và nhân ái.
3.1. Bối cảnh lịch sử và chủ trương mới
Từ năm 2006 đến 2011, Việt Nam hội nhập quốc tế sâu rộng hơn. Nền kinh tế phát triển nhanh nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức. Các vấn đề xã hội phát sinh đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt. Trong bối cảnh đó, Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục ban hành nhiều chủ trương. Các văn kiện của Đảng nhấn mạnh mục tiêu phát triển bền vững. Mục tiêu này gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội. An sinh xã hội được xác định là một trụ cột quan trọng. Các chính sách mới hướng đến việc tăng cường phúc lợi xã hội. Chúng đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau.
3.2. Triển khai chính sách xóa đói giảm nghèo
Chính sách xóa đói giảm nghèo tiếp tục được Đảng Cộng sản Việt Nam ưu tiên. Các chương trình giảm nghèo bền vững được triển khai rộng khắp. Tập trung vào các vùng khó khăn, dân tộc thiểu số. Nguồn lực đầu tư cho giáo dục, y tế, nhà ở được tăng cường. Hỗ trợ sinh kế, đào tạo nghề cho người nghèo được đẩy mạnh. Sự chỉ đạo sát sao của Đảng giúp đạt được những kết quả ấn tượng. Tỷ lệ hộ nghèo giảm đáng kể trong giai đoạn này. Các chính sách này góp phần cải thiện đời sống. Chúng củng cố niềm tin của người dân vào sự lãnh đạo của Đảng.
3.3. Phát triển bảo hiểm và trợ giúp xã hội
Trong giai đoạn này, Đảng chỉ đạo mở rộng mạnh mẽ bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế. Mục tiêu phổ cập bảo hiểm y tế toàn dân được đặt ra. Các chính sách trợ giúp xã hội cũng được hoàn thiện. Chúng bao gồm hỗ trợ người già, người khuyết tật, trẻ em có hoàn cảnh khó khăn. Mức trợ cấp được điều chỉnh phù hợp với điều kiện sống. Sự linh hoạt trong chính sách giúp tiếp cận nhiều đối tượng hơn. Các chương trình ưu đãi xã hội tiếp tục được duy trì. Chúng tri ân người có công với cách mạng. Điều này thể hiện sự quan tâm sâu sắc của Đảng. Các chính sách này củng cố nền tảng an sinh vững chắc.
IV. Đánh giá và kinh nghiệm lãnh đạo an sinh xã hội
Sau hai giai đoạn nghiên cứu, luận án đưa ra những nhận xét tổng quát quan trọng. Việc thực hiện an sinh xã hội dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu nổi bật. Đời sống vật chất, tinh thần của người dân được cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế nhất định. Các nguyên nhân của những hạn chế này cần được phân tích kỹ lưỡng. Từ đó, nhiều kinh nghiệm quý báu được rút ra. Những kinh nghiệm này có giá trị cho việc hoạch định chính sách tương lai. Chúng giúp nâng cao năng lực lãnh đạo của Đảng. Đồng thời, cải thiện hiệu quả quản lý của Nhà nước trong lĩnh vực an sinh. Nhận thức đúng đắn về an sinh xã hội là nền tảng. Việc gắn kết chính sách kinh tế và xã hội là cần thiết. Sự tham gia của mọi lực lượng xã hội cũng đóng vai trò then chốt. Luận án tổng kết các bài học. Chúng định hướng cho sự phát triển bền vững của hệ thống an sinh xã hội Việt Nam.
4.1. Nhận xét tổng quát về thực hiện an sinh
Thực hiện an sinh xã hội đã đạt được những thành tựu to lớn. Hệ thống chính sách từng bước được hoàn thiện. Phạm vi bao phủ của bảo hiểm xã hội và y tế được mở rộng. Các chương trình xóa đói giảm nghèo phát huy hiệu quả. Đời sống của nhiều nhóm đối tượng yếu thế được đảm bảo. Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đã định hướng đúng đắn. Nó tạo sự đồng thuận trong xã hội. An sinh xã hội góp phần quan trọng vào ổn định chính trị. Nó cũng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Đây là những đóng góp không thể phủ nhận.
4.2. Hạn chế và nguyên nhân chính yếu
Mặc dù có nhiều thành tựu, hệ thống an sinh xã hội vẫn còn hạn chế. Phạm vi bao phủ chưa thực sự toàn diện. Đặc biệt ở khu vực nông thôn và phi chính thức. Mức độ hỗ trợ, hưởng thụ đôi khi còn thấp. Sự chênh lệch trong tiếp cận dịch vụ vẫn tồn tại. Các nguyên nhân bao gồm nguồn lực tài chính còn hạn chế. Hệ thống quản lý đôi lúc chưa đồng bộ. Năng lực thực thi của một số cán bộ cần được nâng cao. Nhận thức của một bộ phận người dân về quyền lợi và nghĩa vụ an sinh còn chưa đầy đủ. Những thách thức này đòi hỏi giải pháp kịp thời.
4.3. Kinh nghiệm nâng cao năng lực lãnh đạo
Nhiều kinh nghiệm quý báu được rút ra từ quá trình này. Đầu tiên là nhận thức đúng về tầm quan trọng của an sinh xã hội. Nó là yếu tố then chốt cho ổn định và phát triển. Nâng cao năng lực lãnh đạo của Đảng là ưu tiên. Cùng với đó là tăng cường hiệu quả quản lý của Nhà nước. Các chính sách an sinh xã hội phải vì lợi ích của mọi giai tầng. Đặc biệt chú trọng các nhóm dễ tổn thương. Gắn kết chặt chẽ chính sách kinh tế với an sinh là cần thiết. Cuối cùng, vận động mọi lực lượng xã hội tham gia là yếu tố thành công. Điều này tạo nên sức mạnh tổng hợp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ§¹I HäC QUèC GIA Hµ NéI TR¦êNG §¹I HäC KHOA HäC X· HéI Vµ NH¢N V¡N ________________________________ NGUYÔN MAI PH¦¥NG §¶NG CéNG S¶N VIÖT NAM L·NH §¹O THùC HIÖN AN SINH X· HéI Tõ N¡M 2001 §ÕN N¡M 2011 LUËN ¸N TIÕN SÜ LÞCH Sö Hµ NéI - 2014 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com §¹I HäC QUèC GIA Hµ NéI TR¦êNG §¹I HäC KHOA HäC X· HéI Vµ NH¢N V¡N ________________________________ NGUYÔN MAI PH¦¥NG §¶NG CéNG S¶N VIÖT NAM L·NH §¹O THùC HIÖN AN SINH X· HéI Tõ N¡M 2001 §ÕN N¡M 2011 Chuyªn ngµnh: LÞch sö §¶ng Céng s¶n ViÖt Nam M· sè: 62 22 56 01 LUËN ¸N TIÕN SÜ LÞCH Sö NG¦êI H¦íNG DÉN KHOA HäC: PGS. NGUYÔN VIÕT TH¶O Hµ NéI - 2014 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS, TS. Nguyễn Viết Thảo. Các số liệu trong luận án là trung thực, bảo đảm tính khách quan.
Các tài liệu tham khảo có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Hà Nội, ngày 18 tháng 12 năm 2014 Tác giả luận án Nguyễn Mai Phƣơng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Các công trình nghiên cứu về bản chất, chức năng và cấu trúc của hệ thống an sinh xã hội.
Các công trình nghiên cứu về chính sách an sinh xã hội và thực trạng hệ thống an sinh xã hội ở Việt Nam. Các công trình nghiên cứu về sự lãnh đạo của Đảng trong thực hiện chính sách xã hội và an sinh xã hội ở Việt Nam. CHỦ TRƢƠNG VÀ SỰ CHỈ ĐẠO CỦA ĐẢNG TRONG THỰC HIỆN AN SINH XÃ HỘI GIAI ĐOẠN 2001 – 2006. Những yếu tố tác động đến sự lãnh đạo của Đảng trong thực hiện an sinh xã hội và chủ trương của Đảng.
Những yếu tố tác động đến sự lãnh đạo của Đảng trong thực hiện an sinh xã hội. Chủ trương thực hiện an sinh xã hội của Đảng. Đảng chỉ đạo thực hiện an sinh xã hội. Thực hiện chính sách xóa đói giảm nghèo.
Thực hiện chính sách bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế. Thực hiện chính sách trợ giúp xã hội và ưu đãi xã hội .49 Tiểu kết chương 2. ĐẢNG LÃNH ĐẠO THỰC HIỆN AN SINH XÃ HỘI GIAI ĐOẠN 2006 - 2011. Hoàn cảnh lịch sử và chủ trương của Đảng.
Hoàn cảnh lịch sử. Chủ trương của Đảng về thực hiện an sinh xã hội. Đảng chỉ đạo thực hiện an sinh xã hội. Thực hiện chính sách xóa đói giảm nghèo.
Thực hiện chính sách bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế .80 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Thực hiện chính sách trợ giúp xã hội và ưu đãi xã hội .87 Tiểu kết chương 3. NHẬN XÉT VÀ KINH NGHIỆM. Một số nhận xét tổng quát.
Về hạn chế và nguyên nhân. Một số kinh nghiệm chủ yếu. Nhận thức đúng, đầy đủ về tầm quan trọng của an sinh xã hội đối với ổn định và phát triển xã hội. Nâng cao năng lực lãnh đạo của Đảng, hiệu quả quản lý của Nhà nước trong thực hiện an sinh xã hội.
Chủ trương, chính sách an sinh xã hội vì lợi ích của mọi giai tầng, song chú trọng những nhóm xã hội dễ tổn thương. Gắn kết chặt chẽ và đảm bảo mối quan hệ hài hòa giữa chính sách kinh tế với chính sách an sinh xã hội. Vận động mọi lực lượng xã hội tham gia thực hiện an sinh xã hội.126 Tiểu kết chương 4. 133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
136 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 137 PHỤ LỤC 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT An sinh xã hội : ASXH Ban chấp hành trung ương : BCHTƯ Bảo hiểm xã hội : BHXH Bảo hiểm y tế : BHYT Chủ nghĩa xã hội : CNXH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa : CNH, HĐH Cộng hòa xã hội chủ nghĩa : CHXHCN Đảng Cộng sản Việt Nam : Đảng CSVN Nhà xuất bản : Nxb Trang : tr. Trợ giúp xã hội : TGXH Ưu đãi xã hội : ƯĐXH Xã hội chủ nghĩa : XHCN Xóa đói giảm nghèo : XĐGN 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ngày nay, cùng với các vấn đề kinh tế ngày càng phức tạp, xuất hiện ngày càng nhiều vấn đề xã hội liên quan trực tiếp, thường trực đến đời sống, mức sống, cách sống của các thành viên trong xã hội cả trong lĩnh vực vật chất và tinh thần.
Để giải quyết các vấn đề xã hội, chính quyền ở từng quốc gia đã rất quan tâm ban hành hệ thống các chính sách xã hội bên cạnh hệ thống các chính sách kinh tế, để cùng thực hiện việc quản lý kinh tế - xã hội, phát triển đất nước. Trong số các vấn đề xã hội, có những vấn đề xuất hiện một cách bất thường, đột xuất, không tác động đến toàn bộ các thành viên trong xã hội, mà chỉ tác động đến một nhóm nhỏ cá thể người (những người bị thiệt hại do thiên tai, tai nạn lao động, những người thất nghiệp, nghỉ việc do ốm đau, thai sản,. Những vấn đề xã hội đặc thù này, tuy diện tác động không rộng, nhưng ảnh hưởng tới xã hội lại rất lớn, có khi gây hậu quả đối với sự an toàn, ổn định và phát triển xã hội. Vì thế, để xử lý kịp thời và có hiệu quả các vấn đề xã hội đặc thù này, chính phủ các nước trên thế giới đã xây dựng một số chính sách riêng, gộp lại thành nhóm các chính sách an sinh xã hội (ASXH).
ASXH được hiểu là sự bảo vệ của xã hội đối với những thành viên của mình bằng những biện pháp công cộng, chống đỡ sự hụt hẫng về kinh tế và xã hội do bị mất hoặc bị giảm đột ngột nguồn thu nhập vì ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, thất nghiệp, tàn tật, tuổi già và chết, những người yếu thế, kể cả sự bảo vệ, chăm sóc y tế và trợ cấp gia đình có con nhỏ,. nhằm bảo đảm cho con người được sống an toàn trong xã hội. Nói một cách tổng quát, ASXH chính là lưới an toàn xã hội với nhiều tầng, nấc khác nhau để bảo vệ, trợ giúp cho các thành viên trong xã hội trước những rủi ro trong cuộc sống, các cú sốc về kinh tế - xã hội làm cho họ bị mất đi nguồn sinh kế rơi vào cảnh nghèo khổ, bần cùng hoá. Việc trợ giúp được thực hiện thông qua các chính sách thuộc hệ thống ASXH như: xóa đói giảm nghèo (XĐGN), bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo hiểm y tế (BHYT), trợ giúp xã hội (TGXH) và ưu đãi xã hội (ƯĐXH).
Ở Việt Nam, ASXH là một khái niệm còn mới, tuy nhiên có thể nói rằng những vấn đề thuộc nội hàm của chính sách ASXH đã được thực hiện từ rất sớm. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ngay từ thời phong kiến, chính sách ASXH tuy chưa được nhắc tới một cách trực tiếp nhưng đã được thực hiện bởi các bậc minh quân với chính sách bảo trợ người tàn tật, cô quả, goá phụ, phát trẩn khi gặp thiên tai, mất mùa, khai khẩn đất hoang để giải quyết việc làm,… Những chính sách này đều nhằm mục đích trước mắt là bảo đảm cuộc sống cho nhân dân khi gặp khó khăn và sâu xa hơn đó là bảo vệ vững chắc chế độ xã hội hiện có. Còn với chế độ xã hội chủ nghĩa, dưới sự lãnh đạo của Đảng CSVN, thực hiện chính sách ASXH đối với nhân dân không chỉ có mục đích đảm bảo sự phát triển bền vững của xã hội, mà còn là một việc làm xuất phát từ chính bản chất của chế độ xã hội, nhằm đảm bảo công bằng xã hội. Điều này đã được thực tiễn chứng minh trong những năm chiến tranh giải phóng và bảo vệ Tổ quốc hay những năm đầu của thời kỳ xây dựng CNXH - mặc dù khó khăn chồng chất nhưng chính sách ASXH vẫn được Đảng, Nhà nước Việt Nam đặc biệt quan tâm.
Trong thời kỳ đổi mới, cùng với sự phát triển nhanh chóng về kinh tế, chính sách ASXH được Đảng, Nhà nước Việt Nam coi như một chiến lược để phát triển bền vững đất nước. ASXH không chỉ góp phần ổn định và cải thiện đời sống cho nhân dân, đảm bảo an toàn, ổn định cho kinh tế - xã hội mà còn góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội. Hệ thống chính sách ASXH đã trực tiếp góp phần thể hiện mục tiêu, lý tưởng về một xã hội mà Đảng, Nhà nước và nhân dân Việt Nam đã và đang chung sức xây dựng - một nước Việt Nam dân giầu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu Việt Nam đạt được trong những năm đổi mới (từ năm 1986 đến năm 2011), vẫn còn một số vấn đề bất cập ảnh hưởng trực tiếp tới ASXH của nhân dân.
Đó là, do sự tác động của kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế, nhiều vấn đề xã hội mới xuất hiện và ngày càng trở nên phức tạp. Tình trạng phân hoá giàu nghèo, bất bình đẳng trong thu nhập và mức sống ngày càng rõ rệt, tạo ra khoảng cách xã hội ngày càng lớn, đây chính là mầm mống cho những bất ổn xã hội. Ngoài ra, quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế dẫn tới hàng triệu người nông dân mất đất, buộc phải di cư ra các thành phố lớn để tìm kiếm việc làm và phải chấp nhận cuộc sống bấp bênh và rủi ro. Nguy cơ thất nghiệp, bệnh tật, ốm đau đang đe dọa một bộ phận người lao động phổ thông.
Đói nghèo được thu hẹp nhưng tình trạng tái nghèo vẫn đang là nguy cơ tiềm ẩn đối với hàng trục triệu 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com người. Tình trạng kinh tế - xã hội nói trên đã và đang cản trở sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, ảnh hưởng trực tiếp tới ASXH. Để khắc phục tình trạng trên, những năm 2001- 2011, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách giải quyết các vấn đề xã hội nói chung, trong đó có chính sách ASXH nói riêng nhằm mang lại một cuộc sống tốt đẹp hơn cho nhân dân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo thực hiện an" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích vai trò Đảng Cộng sản Việt Nam trong lãnh đạo thực hiện an ninh quốc gia, phát triển kinh tế - xã hội.
Luận án "Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo thực hiện an" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo thực hiện an" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo thực hiện an" thuộc chuyên ngành Lịch sử. Danh mục: Lý Luận Chính Trị.
Luận án "Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo thực hiện an" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo thực hiện an" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đảng cộng sản việt nam lãnh đạo thực hiện an" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.