Luận án nghiên cứu tai biến môi trường khai thác khoáng sản khu vực Nghệ An - Hà Tĩnh và giải pháp giảm thiểu
"Nghiên cứu đặc tính virus Marek ở gà công nghiệp miền Bắc Việt Nam. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu lực vắc xin phòng bệnh."
Luan An
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tai biến môi trường khai thác khoáng sản Nghệ An
- Số trang:
- 164 trang
- Chuyên ngành:
- Môi trường
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tai biến môi trường khai thác khoáng sản Nghệ An
Hoạt động khai thác khoáng sản đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Ngành này cung cấp nguồn lực thiết yếu cho công nghiệp hóa. Tuy nhiên, khai thác mỏ gây nhiều tác động tiêu cực đến môi trường sinh thái. Con người cũng chịu ảnh hưởng nghiêm trọng về tính mạng và tài sản. Khu vực Nghệ An - Hà Tĩnh tập trung đa dạng các hoạt động khai thác khoáng sản. Nơi đây đối mặt với tình trạng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Các tai biến phát sinh từ khai trường mỏ, bãi thải là vấn đề cấp bách. Khí độc hại, bụi và nước thải mỏ phá vỡ cân bằng sinh thái. Chúng gây ô nhiễm nặng nề cho đất, nước, không khí. Các chất thải này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Thiệt hại từ tai biến môi trường thường vượt xa nhận thức. Nghiên cứu sâu rộng về tai biến môi trường khai thác thiếc Nghệ An là cần thiết. Điều này giúp định lượng hóa mối quan hệ giữa hoạt động mỏ và rủi ro môi trường.
1.1. Tác động môi trường khai thác mỏ Nghệ An
Khai thác khoáng sản tại Nghệ An gây ra nhiều tác động xấu. Môi trường tự nhiên bị ảnh hưởng mạnh mẽ. Các khu vực khai thác thiếc Nghệ An đối mặt nguy cơ ô nhiễm. Đất đai, nguồn nước, không khí đều bị suy thoái. Sự phát tán các chất độc hại làm mất đi cân bằng sinh thái. Hàng triệu năm để hình thành cân bằng này, nhưng bị phá vỡ nhanh chóng. Hoạt động này đe dọa trực tiếp sức khỏe con người, gây bệnh tật. Cần đánh giá đúng mức độ tổn thương môi trường để có giải pháp. Nhận diện các tác nhân gây ô nhiễm là bước đầu tiên quan trọng.
1.2. Mức độ ô nhiễm môi trường khai thác thiếc Nghệ An
Khu vực khai thác thiếc ở Nghệ An đang đối mặt mức độ ô nhiễm cao. Tai biến môi trường gia tăng cả về số lượng và quy mô. Chất thải từ mỏ như bùn, nước thải chứa kim loại nặng. Chúng thâm nhập vào đất, gây ô nhiễm kim loại nặng trong đất. Nguồn nước mặt và nước ngầm cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Bụi và khí độc phát tán vào không khí, ảnh hưởng chất lượng sống. Các bãi thải mỏ không được quản lý tốt là nguồn phát tán ô nhiễm liên tục. Sự thiếu hụt nghiên cứu định lượng khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn.
1.3. Thiệt hại từ tai biến môi trường khai thác mỏ
Các sự cố môi trường từ khai thác mỏ gây thiệt hại lớn. Thiệt hại về tính mạng con người và tài sản rất nghiêm trọng. Nhiều thảm họa môi trường đã xảy ra, gây ra hậu quả lâu dài. Tuy nhiên, sự quan tâm của cộng đồng chỉ tăng lên sau khi thảm họa xảy ra. Điều này cho thấy nguy cơ tai biến môi trường chưa được đánh giá đúng mức. Thiếu nghiên cứu bài bản, hệ thống về dự báo tai biến. Các giải pháp phòng ngừa hiện tại còn chung chung, hiệu quả thấp. Cần có ước lượng cụ thể về mức độ tổn thương môi trường và thiệt hại.
II. Đánh giá rủi ro mỏ khoáng sản Hà Tĩnh giải pháp
Việc đánh giá nguy cơ tai biến môi trường chưa được chú trọng. Công tác này chưa được thực hiện tốt tại Việt Nam. So với thế giới, Việt Nam còn nhiều hạn chế trong lĩnh vực này. Trên thế giới, các phương pháp khoa học cao đã được áp dụng để ước lượng và dự báo rủi ro. Tại Việt Nam, vấn đề này chỉ mới được quan tâm trong khoảng 10 năm gần đây. Các tai biến môi trường diễn ra liên tục, gây thiệt hại nghiêm trọng. Cộng đồng thường chỉ chú ý sau khi thảm họa đã xảy ra. Điều này cho thấy nguy cơ tai biến địa chất môi trường chưa được nhận định đầy đủ. Nghiên cứu dự báo tai biến và rủi ro liên quan đến khai thác khoáng sản vẫn còn bỏ ngỏ. Tình hình thực tế cho thấy ảnh hưởng và nguy cơ ô nhiễm môi trường ngày càng phức tạp. Tần suất, cường độ và mật độ tai biến ngày càng cao, gây thiệt hại lớn. Đánh giá đúng rủi ro tại các mỏ khoáng sản Hà Tĩnh là cấp thiết. Việc này đặt ra yêu cầu xây dựng các giải pháp giảm thiểu hiệu quả.
2.1. Hạn chế đánh giá nguy cơ tai biến địa chất môi trường
Việt Nam chưa có hệ thống đánh giá tai biến địa chất môi trường toàn diện. Các công trình nghiên cứu hiện có mang tính khu vực. Chúng thường chỉ đề cập đến các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ. Chưa có các ước lượng định lượng về mức độ tổn thương môi trường. Việc đánh giá thiệt hại từ các rủi ro môi trường cũng còn hạn chế. Điều này dẫn đến các giải pháp phòng ngừa mang tính định hướng chung. Khả năng áp dụng vào thực tế khó khăn và hiệu quả không cao. Cần một cách tiếp cận khoa học, hệ thống hơn để cải thiện tình hình.
2.2. Tần suất tai biến môi trường khai thác khoáng sản
Trong những năm gần đây, tần suất tai biến môi trường gia tăng đáng kể. Cường độ và mật độ tai biến cũng cao hơn. Các sự cố xảy ra liên tục hàng năm. Tai biến gây thiệt hại lớn và ngày càng nghiêm trọng. Sự tăng trưởng công suất khai thác đi kèm với nguy cơ tai biến. Các khu vực khai thác, chế biến, bãi thải đều tiềm ẩn rủi ro. Khai thác hầm lò cũng tiềm ẩn nguy cơ sụt lún. Việc phá vỡ các đập quặng đuôi cũng là mối đe dọa lớn. Cần có nghiên cứu cụ thể về tần suất và cường độ để dự báo tốt hơn.
2.3. Nguy cơ tại mỏ sắt Thạch Khê Hà Tĩnh
Mỏ sắt Thạch Khê Hà Tĩnh là một ví dụ điển hình về nguy cơ môi trường. Quy mô khai thác lớn tại đây tạo ra nhiều áp lực. Các bãi thải mỏ tiềm ẩn nguy cơ sạt lở bãi thải mỏ. Nước thải từ hoạt động mỏ có thể gây ô nhiễm nguồn nước mỏ khoáng sản. Bụi và khí thải ảnh hưởng đến không khí xung quanh. Nguy cơ sụt lún đất và phát tán chất độc hại cũng hiện hữu. Cần có đánh giá toàn diện về các nguy cơ tại mỏ sắt Thạch Khê. Từ đó, xây dựng kế hoạch quản lý và giảm thiểu tác động hiệu quả.
III. Nguy cơ sụt lún ô nhiễm nguồn nước mỏ và hệ lụy
Hoạt động khai thác hầm lò mang theo nguy cơ sụt lún nghiêm trọng. Các hậu quả này ảnh hưởng trực tiếp đến bề mặt đất. Sụt lún gây hư hại công trình, mất đất canh tác. Sự phát tán các chất độc hại ra môi trường xung quanh là một hệ lụy khác. Điều này gây ô nhiễm môi trường tại các diện tích khai thác và lân cận. Bên cạnh đó, các đập quặng đuôi cũng tiềm ẩn nguy cơ vỡ. Sự cố này sẽ giải phóng một lượng lớn bùn thải độc hại. Ô nhiễm nguồn nước mỏ khoáng sản là một vấn đề lớn. Các sông, suối và mạch nước ngầm bị ảnh hưởng nặng nề. Xói lở cát sỏi sông Lam cũng là một vấn đề đáng chú ý. Hoạt động khai thác khoáng sản ở thượng nguồn góp phần gây ra hiện tượng này. Tất cả những tai biến này tạo ra một chuỗi hệ lụy phức tạp. Chúng ảnh hưởng đến đa dạng sinh học và đời sống cộng đồng. Nghiên cứu cần nhận dạng và dự báo mức độ ô nhiễm để đề xuất giải pháp phòng ngừa.
3.1. Hiện tượng sụt lún đất Quỳ Hợp do khai thác
Khu vực Quỳ Hợp, Nghệ An, đã ghi nhận hiện tượng sụt lún đất. Khai thác thiếc Nghệ An, đặc biệt là khai thác hầm lò, là nguyên nhân chính. Sụt lún gây ra biến dạng địa hình, ảnh hưởng đến hạ tầng. Nhiều nhà cửa, công trình bị hư hại nghiêm trọng. Đất nông nghiệp bị mất đi khả năng canh tác. Hiện tượng này đe dọa trực tiếp an toàn của người dân. Cần có khảo sát địa chất chi tiết để đánh giá mức độ rủi ro sụt lún. Từ đó, lập bản đồ nguy cơ và cảnh báo sớm cho cộng đồng.
3.2. Vỡ đập hồ bùn thải ô nhiễm nguồn nước mỏ khoáng sản
Đập hồ bùn thải tại các mỏ khoáng sản tiềm ẩn nguy cơ vỡ. Sự cố vỡ đập hồ bùn thải gây ra thảm họa môi trường. Bùn thải chứa nhiều chất độc hại, kim loại nặng. Chúng sẽ lan rộng, gây ô nhiễm nguồn nước mỏ khoáng sản nghiêm trọng. Cả nước mặt và nước ngầm đều bị ảnh hưởng lâu dài. Hệ sinh thái thủy sinh bị phá hủy. Nguồn nước sinh hoạt và nông nghiệp cũng bị đe dọa. Công tác kiểm soát, duy tu, bảo dưỡng đập hồ bùn thải cần được ưu tiên hàng đầu.
3.3. Xói lở cát sỏi sông Lam và tác động
Hoạt động khai thác cát sỏi ở sông Lam đang diễn ra phổ biến. Khai thác quá mức gây ra xói lở cát sỏi sông Lam. Hiện tượng này làm mất ổn định bờ sông, gây sạt lở đất. Các công trình ven sông bị đe dọa. Đất nông nghiệp ven sông cũng bị ảnh hưởng. Sự thay đổi dòng chảy làm ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh. Cần có quy hoạch khai thác cát sỏi hợp lý. Giám sát chặt chẽ hoạt động này để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường sông Lam.
IV. Kiểm soát ô nhiễm kim loại nặng phục hồi môi trường
Ô nhiễm kim loại nặng trong đất từ hoạt động khai thác mỏ là vấn đề nghiêm trọng. Các chất thải mỏ chứa nhiều kim loại độc hại như chì, kẽm, asen, thủy ngân. Chúng tích tụ trong đất, gây ảnh hưởng đến cây trồng và chuỗi thức ăn. Con người có thể phơi nhiễm qua thực phẩm và nguồn nước. Việc hoàn nguyên môi trường mỏ sau khai thác còn nhiều hạn chế. Các đề án cải tạo, phục hồi môi trường thường chưa đạt hiệu quả cao. Nguyên nhân do thiếu đánh giá định lượng và giải pháp cụ thể. Các công trình nghiên cứu về tai biến môi trường chủ yếu mang tính định tính. Chúng chưa ước lượng được mức độ tổn thương môi trường cụ thể. Do vậy, giải pháp phòng ngừa còn chung chung, khó áp dụng vào thực tế. Cần tập trung vào việc định lượng hóa mối quan hệ giữa tai biến và các yếu tố liên quan. Điều này giúp xây dựng các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu ảnh hưởng hiệu quả. Từ đó, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
4.1. Ô nhiễm kim loại nặng trong đất từ hoạt động mỏ
Hoạt động khai thác khoáng sản giải phóng một lượng lớn kim loại nặng. Các kim loại này tích tụ trong đất xung quanh khu vực mỏ. Ô nhiễm kim loại nặng trong đất ảnh hưởng đến chất lượng nông sản. Chúng có thể gây hại cho sức khỏe con người khi đi vào chuỗi thức ăn. Đất bị ô nhiễm nặng khó có thể phục hồi tự nhiên. Cần có các phương pháp xử lý đất ô nhiễm hiệu quả. Giám sát định kỳ nồng độ kim loại nặng trong đất là cần thiết để phòng ngừa.
4.2. Khó khăn trong hoàn nguyên môi trường mỏ hiện nay
Công tác hoàn nguyên môi trường mỏ sau khai thác đối mặt nhiều thách thức. Kinh phí thực hiện thường không đủ hoặc bị cắt giảm. Công nghệ hoàn nguyên chưa tiên tiến, chưa phù hợp với điều kiện địa phương. Thiếu quy định cụ thể và chế tài xử phạt nghiêm minh. Nhiều doanh nghiệp né tránh trách nhiệm hoàn nguyên. Điều này dẫn đến tình trạng hàng loạt khu vực mỏ bị bỏ hoang, ô nhiễm. Cần có chính sách và quy định chặt chẽ hơn để đảm bảo hoàn nguyên đầy đủ.
4.3. Biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu ô nhiễm môi trường
Việc xây dựng giải pháp phòng ngừa cần dựa trên cơ sở khoa học. Các biện pháp phải mang tính định lượng và cụ thể. Chúng bao gồm quản lý chặt chẽ chất thải mỏ, xử lý nước thải. Kiểm soát khí độc và bụi tại khai trường. Thiết kế bãi thải an toàn, chống sạt lở bãi thải mỏ. Triển khai công nghệ khai thác thân thiện môi trường. Tăng cường giám sát môi trường định kỳ. Áp dụng các kỹ thuật hoàn nguyên môi trường mỏ tiên tiến. Tất cả nhằm giảm thiểu ảnh hưởng của hoạt động khai thác đến môi trường.
V. Phát triển bền vững quản lý môi trường mỏ hiệu quả
Nghiên cứu đặc điểm phân bố và các tác nhân phát tán chất độc hại. Khoanh vùng nguy cơ tai biến môi trường là bước cần thiết. Dự báo nguy cơ tai biến môi trường giúp chủ động phòng tránh. Xây dựng giải pháp phòng ngừa và biện pháp giảm thiểu ảnh hưởng. Các giải pháp này phải dựa trên cơ sở khoa học vững chắc. Đây là vấn đề có tính khoa học và ý nghĩa thực tiễn cao. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quy hoạch. Quy hoạch này phục vụ phát triển bền vững kinh tế-xã hội của vùng. Nó hỗ trợ các khu vực có hoạt động khai thác khoáng sản nói riêng. Nghiên cứu giúp cơ quan quản lý nhà nước trong công tác cấp giấy phép hoạt động khoáng sản. Thẩm định các dự án đầu tư, thiết kế mỏ, đánh giá tác động môi trường (ĐTM). Lập đề án cải tạo, phục hồi môi trường sau khai thác mỏ. Hoặc kiến nghị các khu vực không đủ điều kiện tiến hành hoạt động khoáng sản. Việc quản lý môi trường mỏ hiệu quả là chìa khóa cho sự phát triển bền vững. Nghiên cứu toàn diện về tai biến địa chất môi trường là tối quan trọng.
5.1. Cơ sở khoa học cho quy hoạch phát triển bền vững
Nghiên cứu cung cấp dữ liệu và phân tích chuyên sâu. Đây là nền tảng vững chắc cho việc lập quy hoạch. Quy hoạch phát triển bền vững cần tính đến các yếu tố môi trường. Đặc biệt là nguy cơ tai biến địa chất môi trường. Khoanh vùng rủi ro giúp định hướng sử dụng đất hiệu quả. Tích hợp kết quả nghiên cứu vào quy hoạch sử dụng tài nguyên. Điều này đảm bảo cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các quyết định quy hoạch sẽ có cơ sở khoa học vững chắc hơn.
5.2. Hỗ trợ quản lý nhà nước trong cấp phép khoáng sản
Kết quả nghiên cứu giúp cơ quan quản lý nhà nước. Công tác thẩm định dự án đầu tư và thiết kế mỏ sẽ hiệu quả hơn. Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) được thực hiện chính xác hơn. Các đề án cải tạo, phục hồi môi trường mỏ sẽ có tính khả thi cao. Cơ quan chức năng có thể đưa ra quyết định cấp phép khách quan. Hoặc từ chối cấp phép đối với các khu vực rủi ro cao. Điều này tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước về khoáng sản và môi trường.
5.3. Yêu cầu nghiên cứu dự báo tai biến môi trường mỏ
Công tác nghiên cứu dự báo tai biến môi trường mỏ rất cần thiết. Nó giúp nhận diện sớm các nguy cơ tiềm ẩn. Từ đó, có thể đưa ra cảnh báo kịp thời cho cộng đồng. Xây dựng các kịch bản ứng phó khẩn cấp. Nghiên cứu cần tích hợp công nghệ hiện đại. Bao gồm mô hình hóa, viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS). Điều này nâng cao độ chính xác của dự báo. Một hệ thống dự báo mạnh mẽ giúp giảm thiểu thiệt hại do tai biến môi trường. Nó phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế bền vững cho khu vực.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết Ngành công nghiệp khai thác mỏ đã và đang ngày càng chiếm vị trí quan trọng trong nền kinh tế của nước ta và là nguồn lực quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa đất nước. Tuy nhiên, bên cạnh mặt tích cực, thì hoạt động khai thác khoáng sản cũng gây ra nhiều tác động xấu ảnh hưởng tới môi trường sinh thái và cả tính mạng, tài sản của con người. Hoạt động khai thác và sử dụng nguồn tài nguyên khoáng sản nói chung đều có tác động mạnh mẽ đến môi trường tự nhiên; trong đó có môi trường sống. Bên cạnh đó, do công tác đánh giá nguy cơ tai biến môi trường chưa được quan tâm và thực hiện tốt.
Vì vậy, vấn đề ô nhiễm môi trường trong hoạt động khai thác mỏ ngày càng gia tăng cả về số lượng và quy mô; trong đó, đặc biệt nghiêm trọng tại khu vực Nghệ An - Hã Tĩnh, một trong những khu vực tập trung lớn và đa dạng các hoạt động khai thác khoáng sản của nước ta. Yếu tố chính gây tác động đến môi trường là các dạng tai biến từ khai trường khai thác khoáng sản, các bãi thải, khí độc hại, bụi và nước thải mỏ. làm phá vỡ cân bằng điều kiện sinh thái vốn đã được hình thành từ hàng chục triệu năm, gây ra sự ô nhiễm nặng nề đối với môi trường đất, nước, không khí… và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khoẻ của con người. Trên thế giới, việc nghiên cứu các tai biến môi trường do hoạt động khai thác khoáng sản được chú ý từ rất sớm và hiện đã áp dụng nhiều phương pháp có tính khoa học cao vào việc ước lượng và dự báo nguy cơ.
Nhưng ở nước ta, vấn đề này mới chỉ được chú trọng trong khoảng 10 năm trở lại đây khi các hoạt động tai biến xảy ra liên tục hàng năm và gây ra rất nhiều thiệt hại nghiêm trọng về người và của. Các thiệt hại về tính mạng con người và tài sản do các dạng tai biến môi trường gây ra thường nghiêm trọng hơn so với nhận thức và đánh giá hiện nay của xã hội. Sự quan tâm của cộng đồng về các sự cố môi trường chỉ được chú ý sau khi các thảm hoạ nghiêm trọng đã diễn ra cho thấy các nguy cơ về tai biến môi trường chưa được đánh giá đúng mức, chưa được nghiên cứu một cách bài bản, hệ thống; đặc biệt công tác nghiên cứu dự báo tai biến và rủi do liên quan khai thác khoáng sản gần như còn bỏ ngỏ. Tình hình thực tế trong những năm gần đây cho thấy vấn đề ảnh hưởng và nguy cơ ô nhiễm môi trường liên quan đến hoạt động khai thác khoáng sản diễn ra ngày càng phức tạp, hiện tượng tai biến môi trường do khai thác khoáng sản xảy ra với tần suất, cường độ và mật độ ngày càng cao, gây thiệt hại lớn và ngày càng nghiêm trọng hơn.
Đi kèm với sự tăng trưởng cao về công suất khai thác là các nguy cơ xảy ra tai biến môi trường tại các khai trường, khu chế biến khoáng sản, bãi thải, các đường lò trong khai thác hầm lò…, nguy cơ phá vỡ các đập quặng đuôi cũng như khả năng sụt, lún trong khai thác hầm lò và hậu quả của chúng lên bề mặt đất còn có khả năng gây ra sự phát tán các chất độc hại ra môi trường xung quanh, gây ô nhiễm môi trường tại các diện tích khai thác trong khu vực nghiên cứu. Tuy nhiên, vấn đề nghiên cứu nhận dạng và dự báo mức độ ô nhiễm môi trường trong khai thác khoáng sản và đề xuất các biện pháp phòng ngừa trên cơ sở định lượng hoá mối quan hệ giữa tai biến môi trường và các yếu tố liên quan ở nước ta chưa được quan tâm đúng mức. Các 1 công trình nghiên cứu về tai biến môi trường đã tiến hành chủ yếu mang tính khu vực, đa số mới đề cập được các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ tai biến, chưa có các ước lượng về mức độ tổn thương môi trường cũng như đánh giá thiệt hại từ các rủi ro môi trường. Do vậy, các giải pháp phòng ngừa nêu ra còn mang tính định hướng chung, khả năng áp dụng vào thực tế khó khăn và hiệu quả không cao.
Vì vậy, để khắc phục được những hạn chế nêu trên, việc nghiên cứu đặc điểm phân bố, các tác nhân làm phát tán các chất độc hại vào môi trường sống nhằm khoanh vùng nguy cơ tai biến môi trường và dự báo nguy cơ tai biến môi trường, xây dựng giải pháp phòng ngừa và biện pháp giảm thiểu ảnh hưởng của chúng đến môi trường do hoạt động khai thác khoáng sản là hết sức cần thiết. Đây là vấn đề có tính khoa học và ý nghĩa thiết thực, làm cơ sở khoa học cho công tác quy hoạch phục vụ phát triển bền vững kinh tế-xã hội của vùng nghiên cứu nói chung và các khu vực có hoạt động khai thác khoáng sản nói riêng, giúp cơ quan quản lý nhà nước trong công tác cấp giấy phép hoạt động khoáng sản (thẩm định các Dự án đầu tư, thiết kế mỏ, luận án đánh giá tác động môi trường (ĐTM), lập đề án cải tạo, phục hồi môi trường sau khai thác mỏ hoặc kiến nghị các khu vực không đủ điều kiện để tiến hành hoạt động khoáng sản. Từ những vấn đề nêu trên việc nghiên cứu nguy cơ tai biến môi trường liên quan đến hoạt động khai thác khoáng sản có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao. Vì vậy, đề tài “Nghiên cứu đánh giá tai biến môi trường liên quan đến hoạt động khai thác khoáng sản khu vực Nghệ An - Hà Tĩnh và xây dựng giải pháp giảm thiểu” là hết sức cấp thiết, từ đó có kế hoạch sử dụng và các biện pháp quản lý môi trường một cách hợp, phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế bền vững cho khu vực nghiên cứu nói riêng và xã hội nói chung.
Mục tiêu của luận án - Mục tiêu chung: Xác định được các yếu tố nguy cơ và phân tích khả năng xảy ra tai biến từ đó khoanh vùng nguy cơ xảy ra tai biến môi trường do hoạt động khai thác khoáng sản khu vực Nghệ An – Hà Tĩnh và xây dựng các giải pháp phòng ngừa, giảm thiểu. - Mục tiêu cụ thể: + Xác định được các yếu tố nguy cơ gây tai biến môi trường liên quan hoạt động khai thác khoáng sản tại khu vực nghiên cứu. + Phân tích các dạng tai biến biến môi trường có khả năng xảy ra do hoạt động khai thác khoáng sản tại khu vực nghiên cứu + Khoanh vùng nguy cơ xảy ra tai biến môi trường liên quan đến hoạt động khai thác khoáng sản tại khu vực Nghệ An - Hà Tĩnh. + Nghiên cứu xây dựng các giải pháp phòng ngừa, giảm thiểu.
Nội dung nghiên cứu - Xây dựng cơ sở dữ liệu tai biến môi trường liên quan đến hoạt động khai thác khoáng sản tại khu vực nghiên cứu. 2 - Nghiên cứu xác định các dạng tai biến địa chất do hoạt động khai thác khoáng sản (sạt lở sườn tầng khai thác, bãi thải, sập đường lò, bục nước trong khai thác hầm lò, sự phá vỡ các hồ chứa quặng đuôi, biến dạng bề mặt địa hình,…). - Đánh giá nguy cơ tai biến môi trường đặc trưng (đất, nước, không khí.) tại một số khu vực khai thác khoáng sản ở khu vực Nghệ An - Hà Tĩnh và ảnh hưởng của chúng đến hệ sinh thái và sức khoẻ cộng đồng. - Đánh giá các yếu tố nguy cơ và phân tích khả năng xảy ra tai biến môi trường bằng phương pháp chuyên gia và các bài toán định lượng do hoạt động khai thác khoáng sản tại khu vực nghiên cứu.
- Dự báo mức độ ô nhiễm môi trường dựa trên việc xây dựng các mô hình dự báo khả năng biến động địa chất, phân tích mức độ ổn định đối với các khai trường, bãi thải, hồ chứa quặng đuôi và khu vực chế tuyển quặng; cũng như khả năng phát tán các chất gây ô nhiễm vào môi trường. - Khoanh định các diện tích có khả năng gây tai biến liên quan đến hoạt động khai thác khoáng sản. - Xây dựng các giải pháp giảm thiểu tai biến môi trường do các hoạt động khai thác khoáng sản tại khu vực Nghệ An - Hã Tĩnh. Phương pháp nghiên cứu a.
Phương pháp thu thập, xử lý và tổng hợp tài liệu: -Thu thập tổng hợp kết quả đo vẽ bản đồ địa chất và khoáng sản khu vực nghiên cứu bao gồm đặc điểm địa chất khoáng sản, các điều kiện địa chất công trình, thuỷ văn, địa mạo, vỏ phong hoá, điều kiện khai thác mỏ; - Tài liệu về thăm dò và khai thác khoáng sản; - Các tài liệu về khí tượng thủy văn khu vực, địa hình, ảnh viễn thám các khu vực xung quanh các khu mỏ; - Thu thập, phân tích tổng hợp tài liệu đánh giá ảnh hưởng của hoạt động khai khoáng tới môi trường trong khu vực nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu khảo sát địa chất môi trường: Phương pháp này được tiến hành nhằm xác định sự phân bố trong không gian của các tai biến môi trường đã xảy ra, các vị trí, đặc điểm địa hình, địa mạo, cấu trúc địa chất bất lợi; từ đó xác định các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến việc hình thành các tai biến. Thu thập các loại mẫu phân tích. Các phương pháp khảo sát thực địa bao gồm: - Lộ trình địa chất môi trường tổng quan trên toàn bộ diện tích nghiên cứu và lộ trình nghiên cứu chi tiết trong các khu mỏ đang khai thác được lựa chọn; - Tiến hành quan trắc (định kỳ) môi trường không khí, đất, nước theo các quy chuẩn về chất lượng môi trường hiện hành tại một số các mỏ trong khu vực nghiên cứu; - Lấy, gia công và phân tích các chỉ tiêu môi trường các loại mẫu đất, nước, thực vật và mẫu bụi cho một số mỏ đại diện tại khu vực nghiên cứu.
Phương pháp phân tích ảnh viễn thám và nghiên cứu địa mạo cảnh quan: 3 Phương pháp phân tích viễn thám được áp dụng nhằm xác định các yếu tố kiến tạo, biến đổi lớp phủ thực vật, mạng lưới thủy văn trên mặt và mối liên quan của chúng với các dạng tai biến địa chất. Phương pháp này được áp dụng cho cả nghiên cứu khái quát và nghiên cứu chi tiết. Đây là phương pháp có hiệu quả rất cao với các khu vực có độ che phủ kém, địa hình phân cắt mạnh, khó khăn trong quá trình khảo sát.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu tai biến môi trường khai thác khoáng sản Nghệ An - Hà Tĩnh (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/nghien-cuu-tai-bien-moi-truong-khai-thac-khoang-san-nghe-an-ha-tinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tai biến môi trường khai thác khoáng sản Nghệ An - Hà Tĩnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu đặc tính virus Marek ở gà công nghiệp miền Bắc Việt Nam. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu lực vắc xin phòng bệnh."
Luận án "Nghiên cứu tai biến môi trường khai thác khoáng sản Nghệ An - Hà Tĩnh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tai biến môi trường khai thác khoáng sản Nghệ An - Hà Tĩnh" thuộc chuyên ngành Môi trường. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.
Luận án "Nghiên cứu tai biến môi trường khai thác khoáng sản Nghệ An - Hà Tĩnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tai biến môi trường khai thác khoáng sản Nghệ An - Hà Tĩnh" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tai biến môi trường khai thác khoáng sản Nghệ An - Hà Tĩnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.