Luận án Nghiên cứu bệnh Viêm phế quản truyền nhiễm (IB) trên gà công nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long

Nghiên cứu chi tiết về viêm phế quản truyền nhiễm (IB) trên gà nuôi công nghiệp tại Đồng bằng sông Cửu Long. Phân tích tác động và biện pháp phòng trị hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

239

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan dịch tễ học bệnh IB trên gà thịt tại ĐBSCL
Số trang:
239 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan dịch tễ học bệnh IB trên gà thịt tại ĐBSCL

Nghiên cứu dịch tễ học bệnh IB trên gà thịt tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long phản ánh bức tranh lây nhiễm phức tạp. Khảo sát thực hiện trên 83 trang trại tại các tỉnh Tiền Giang, Vĩnh Long, Sóc Trăng và Hậu Giang trong giai đoạn 2018–2020. Tỷ lệ lưu hành virus IBV trên gia cầm ở mức đáng báo động. Kết quả phân tích cho thấy 59,04% tổng số đàn gà khảo sát ghi nhận mắc bệnh. Trong tổng số 249 mẫu bệnh phẩm thu thập từ gà có biểu hiện hô hấp, tỷ lệ dương tính đạt 43,37%. Dịch bệnh gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho người chăn nuôi gia cầm. Bệnh làm giảm tốc độ tăng trưởng, tăng tỷ lệ chết và tăng chi phí thú y. Hiểu rõ quy luật dịch tễ giúp nâng cao hiệu quả phòng ngừa dịch bệnh trên đàn gà nuôi công nghiệp.

1.1. Tỷ lệ lưu hành và phân bố mầm bệnh tại các tỉnh

Tỷ lệ nhiễm mầm bệnh phân bố rộng khắp các vùng chăn nuôi trọng điểm phía Nam. Mẫu bệnh phẩm thu thập chủ yếu từ khí quản, phổi và thận của gà nghi nhiễm. Kỹ thuật sinh học phân tử xác định sự hiện diện của virus với độ nhạy cao. Số liệu ghi nhận tỷ lệ đàn mắc bệnh lên tới 59,04%. Tỷ lệ mẫu dương tính đạt mức 43,37% trên tổng số mẫu xét nghiệm. Các yếu tố như vị trí địa lý, nhóm giống gà và lứa tuổi không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ nhiễm bệnh. Bệnh xuất hiện phổ biến ở mọi lứa tuổi và các giống gà thương phẩm. Điều này chứng minh mầm bệnh đang lưu hành diện rộng trong môi trường chăn nuôi công nghiệp.

1.2. Các yếu tố rủi ro lây lan virus IBV trên gia cầm

Nhiều yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng bùng phát virus IBV trên gia cầm. Điều kiện thời tiết mùa mưa tạo môi trường thuận lợi cho mầm bệnh phát tán. Nguy cơ mắc bệnh vào mùa mưa cao gấp 2,78 lần so với mùa nắng. Chế độ tiêm chủng đóng vai trò quyết định trong việc bảo vệ đàn vật nuôi. Đàn gà không được tiêm phòng vắc-xin đầy đủ có nguy cơ nhiễm bệnh cao gấp 2,88 lần so với đàn tiêm đủ liều. Công tác vệ sinh thú y kém làm tăng rủi ro nhiễm bệnh lên 2,66 lần. Khảo sát cho thấy chỉ có 28,92% số trang trại thực hiện đồng bộ các biện pháp vệ sinh, khử trùng và thay chất độn chuồng. Thực trạng quản lý an toàn sinh học lỏng lẻo là nguyên nhân chính khiến dịch bệnh lan rộng.

II. Triệu chứng bệnh viêm phế quản truyền nhiễm gà ở ĐBSCL

Bệnh viêm phế quản truyền nhiễm gà gây ra các biểu hiện lâm sàng đa dạng trên đàn gia cầm. Quá trình theo dõi và mổ khám 108 con gà mắc bệnh giúp làm rõ các dấu hiệu đặc trưng. Virus tấn công chủ yếu vào biểu mô đường hô hấp trên và hệ tiết niệu. Triệu chứng lâm sàng tiến triển nhanh chóng chỉ sau vài ngày phơi nhiễm. Gà bệnh suy giảm thể lực, giảm tiêu thụ thức ăn và chậm lớn. Tỷ lệ tổn thương đường hô hấp chiếm ưu thế tuyệt đối trong các ca bệnh thực địa. Bên cạnh đó, thể bệnh tích tụ độc chất tại thận cũng xuất hiện với tần suất cao. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu lâm sàng có ý nghĩa quyết định trong việc can thiệp kịp thời.

2.1. Biểu hiện lâm sàng đường hô hấp ở gà nhiễm bệnh

Biểu hiện đường hô hấp là dấu hiệu nhận biết phổ biến nhất ở gà nhiễm virus. Âm rít khí quản xuất hiện ở 91,67% số gà được kiểm tra lâm sàng. Gà thường xuyên hắt hơi, thở khò khè, khó thở và há mỏ để thở. Dịch nhầy chảy nhiều từ mũi và mắt khiến mắt gà ướt, dính lông. Gà bệnh rơi vào trạng thái ủ rũ, xù lông, giảm ăn rõ rệt và tụ tập gần nguồn nhiệt. Một số cá thể có hiện tượng sưng đầu do phù nề mô liên kết quanh xoang mắt. Trong nhiều trường hợp, gà còn bị tiêu chảy phân lỏng nhiều nước màu trắng. Dấu hiệu suy kiệt xuất hiện nhanh chóng, dẫn đến tỷ lệ chết tăng cao nếu không có biện pháp hỗ trợ hô hấp kịp thời.

2.2. Triệu chứng suy thận lắng đọng urat trên gà thịt

Bệnh cảnh thận gây nguy hiểm nghiêm trọng đến tính mạng của đàn gia cầm. Triệu chứng suy thận lắng đọng urat trên gà thường đi kèm với tình trạng mất nước cấp tính. Thận của gà bệnh sưng to, đổi màu nhợt nhạt và xuất huyết rải rác. Các ống thận và niệu quản chứa đầy các tinh thể muối urat màu trắng như vôi bột. Sự tích tụ urat làm tắc nghẽn đường dẫn tiểu, gây suy giảm chức năng bài tiết nghiêm trọng. Gà có biểu hiện khát nước dữ dội, uống nhiều nước nhưng bài tiết phân nhiều nước lẫn cặn trắng. Tổn thương thận khiến quá trình đào thải chất độc bị đình trệ. Tỷ lệ chết ở thể bệnh này thường tăng vọt do rối loạn điện giải và nhiễm độc chuyển hóa.

2.3. Bệnh tích đại thể và vi thể ở các cơ quan nội tạng

Mổ khám bệnh tích đại thể cho thấy khí quản xuất huyết và chứa đầy dịch nhầy đặc ở 92,59% số ca bệnh. Phổi của gà bị sung huyết, xuất huyết và phù nề nghiêm trọng. Túi khí dày đục, có bọt khí hoặc chứa chất bã đậu màu vàng. Xoang mũi bị viêm và tích tụ dịch xuất tiết. Phân tích tiêu bản vi thể cho thấy 100% mẫu mô có hiện tượng thâm nhiễm tế bào viêm. Tình trạng sung huyết và xuất huyết vi thể xuất hiện ở 80% đến 100% các trường hợp. Hoại tử tế bào biểu mô đường hô hấp được ghi nhận từ 20% đến 60%. Hiện tượng phì đại tế bào Goblet xuất hiện ở 40% mẫu mô, làm tăng tiết chất nhầy gây tắc nghẽn đường thở.

III. Chẩn đoán RT PCR và giải trình tự gen S1 virus IBV

Chẩn đoán RT-PCR và giải trình tự gen S1 virus IBV là bước đột phá trong giám sát dịch tễ học phân tử. Kỹ thuật sinh học phân tử cho phép phát hiện sớm và chính xác vật chất di truyền của virus trong bệnh phẩm. Phương pháp RT-PCR nhắm vào vùng gen N bảo tồn giúp khẳng định sự hiện diện của mầm bệnh. Tiếp theo, giải trình tự đoạn gen S1 giúp xác định biến đổi kháng nguyên và nguồn gốc tiến hóa của các chủng virus thực địa. Dữ liệu di truyền cung cấp bằng chứng dứt khoát về sự đa dạng kiểu gen tại khu vực Tây Nam Bộ. Nghiên cứu đã phân tích chi tiết 10 chủng virus phân lập từ các trang trại gà công nghiệp. Kết quả mở đường cho việc xây dựng phác đồ miễn dịch phù hợp thực tế.

3.1. Phương pháp chẩn đoán RT PCR virus IB hiện trường

Quy trình chẩn đoán RT-PCR virus IB được tối ưu hóa nhằm phát hiện nhanh mầm bệnh từ mẫu mô khí quản, phổi và thận. Kỹ thuật sử dụng cặp mồi đặc hiệu khuếch đại đoạn gen N của virus IBV. Độ nhạy và độ đặc hiệu của phản ứng RT-PCR đạt mức rất cao. Phương pháp này vượt trội hoàn toàn so với các kỹ thuật chẩn đoán huyết thanh học truyền thống. Thời gian trả kết quả nhanh chóng, giúp người nuôi đưa ra quyết định xử lý ổ dịch kịp thời. Xét nghiệm PCR hỗ trợ sàng lọc chính xác các đàn gà nghi nhiễm, tránh nhầm lẫn với các bệnh hô hấp khác như Newcastle, ILT hay Coryza. Đây là công cụ đắc lực cho công tác thú y thực địa tại địa phương.

3.2. Kết quả giải trình tự gen S1 virus IBV lưu hành

Phân tích giải trình tự gen S1 virus IBV của 10 chủng thực địa bằng phần mềm MEGA 7.2 và RDP4 mang lại dữ liệu di truyền quan trọng. Kết quả phân nhóm xác định được 5 kiểu gen chính đang lưu hành gồm TC07-2-Like, QX-Like, Q1-Like, Mass và 793/B. Đoạn gen S1 mã hóa cho protein gai, quyết định độc lực và tính sinh miễn dịch của virus. Dù 5 trong số 10 chủng có độ tương đồng nucleotide cao với các chủng vắc-xin thương mại, trình tự amino acid vẫn bộc lộ nhiều điểm sai khác. Hiện tượng đột biến thay thế, chèn thêm và mất đoạn amino acid diễn ra phổ biến trên các epitope kháng nguyên quan trọng. Những biến đổi này làm giảm đáng kể khả năng trung hòa của kháng thể bảo hộ.

3.3. Xuất hiện các biến chủng virus IBV tại Việt Nam

Sự xuất hiện các biến chủng virus IBV tại Việt Nam phản ánh quá trình tiến hóa phức tạp của mầm bệnh. Phân tích tái tổ hợp di truyền phát hiện chủng IBV-VNTG20 tại Tiền Giang là kết quả lai ghép giữa hai kiểu gen Q1-Like và QX-Like. Quá trình tái tổ hợp tạo ra những chủng virus mang đặc tính kháng nguyên mới lạ. Các chủng này có khả năng trốn thoát miễn dịch sinh ra từ các loại vắc-xin cổ điển. Sự lưu hành đồng thời của nhiều kiểu gen trên cùng một vùng địa lý làm tăng nguy cơ phát sinh thêm các biến chủng nguy hiểm. Do đó, việc giám sát định kỳ sự biến đổi của gen S1 có ý nghĩa sống còn trong chiến lược kiểm soát dịch bệnh gia cầm dài hạn.

IV. Nguy cơ và bệnh tích của bệnh IB thể thận trên đàn gà

Nghiên cứu làm rõ tác hại to lớn của bệnh IB thể thận trên gà thịt nuôi hướng công nghiệp. Chủng virus hướng thận gây tỷ lệ chết cao hơn nhiều so với các chủng chỉ gây tổn thương hô hấp đơn thuần. Khi virus xâm nhập, biểu mô ống thận bị phá hủy, dẫn tới suy giảm khả năng lọc và bài tiết chất thải. Sự suy giảm chức năng thận kéo theo hàng loạt rối loạn sinh hóa máu nghiêm trọng. Tình trạng nhiễm độc niệu khiến gà suy sụp nhanh chóng và chết trong thời gian ngắn. Yếu tố môi trường chuồng trại và mùa vụ có mối liên hệ mật thiết với mức độ trầm trọng của bệnh. Nắm bắt cơ chế bệnh lý giúp xây dựng giải pháp hỗ trợ điều trị hiệu quả hơn.

4.1. Đặc điểm tổn thương mô học trong bệnh IB thể thận

Khảo sát mô bệnh học khẳng định mức độ tàn phá tế bào nghiêm trọng trong bệnh IB thể thận trên gà. Biểu mô ống lượn gần và ống lượn xa xuất hiện thoái hóa hạt, thoái hóa nước và hoại tử đông. Lòng ống thận bị giãn rộng, chứa đầy xác tế bào chết và cặn lắng tinh thể urat. Vùng mô kẽ quanh ống thận bị thâm nhiễm dày đặc bởi các tế bào viêm đơn nhân như lymphocyte và macrophage. Các vi mạch máu trong thận chịu tổn thương nặng nề, dẫn đến hiện tượng sung huyết và xuất huyết lan tỏa. Quá trình viêm kéo dài làm xơ hóa nhu mô thận, tước đoạt hoàn toàn khả năng hồi phục của cơ quan bài tiết.

4.2. Ảnh hưởng mùa vụ và quản lý vệ sinh chuồng trại

Điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ mắc và mức độ phát bệnh. Mùa mưa tại Đồng bằng sông Cửu Long với độ ẩm không khí cao làm gia tăng áp lực mầm bệnh lên gấp 2,78 lần. Nền chuồng ẩm ướt tạo điều kiện lý tưởng cho virus tồn tại kéo dài ngoài môi trường. Mặt khác, các trại không tuân thủ quy trình sát trùng và thay độn chuồng định kỳ ghi nhận tỷ lệ nhiễm bệnh cao hơn 2,66 lần. Chỉ có khoảng 43,37% đến 55,42% số trại chú trọng công tác xử lý đệm lót. Việc cải thiện hệ thống thông gió, giữ ấm chuồng vào mùa mưa và phun sát trùng thường xuyên là giải pháp thiết thực để giảm thiểu tỷ lệ bùng phát dịch.

V. Giải pháp vắc xin phòng bệnh IB gà công nghiệp tại trại

Ứng dụng vắc-xin phòng bệnh IB gà công nghiệp là biện pháp then chốt để bảo vệ sức khỏe đàn gia cầm. Mặc dù 100% trang trại khảo sát có sử dụng vắc-xin, hiệu quả bảo hộ thực tế vẫn có sự chênh lệch lớn. Sự sai khác kháng nguyên giữa chủng vắc-xin và chủng thực địa là nguyên nhân hàng đầu gây thất bại miễn dịch. Bên cạnh đó, việc xây dựng lịch tiêm phòng IB cho gà đẻ cũng như gà thịt đòi hỏi sự tính toán chính xác mức kháng thể mẹ truyền. Đánh giá đáp ứng miễn dịch qua xét nghiệm ELISA gián tiếp cung cấp cơ sở khoa học để chuẩn hóa quy trình chủng ngừa. Kết hợp vắc-xin với an toàn sinh học tạo nên lá chắn phòng bệnh vững chắc nhất.

5.1. Hiệu quả của vắc xin phòng bệnh IB gà công nghiệp

Khảo sát 4 quy trình tiêm chủng trên hai giống gà Nòi lai và gà Tam Hoàng cho thấy đáp ứng miễn dịch có sự biến thiên rõ rệt. Vắc-xin sống nhược độc dòng Massachusetts và 793/B kích thích tạo kháng thể niêm mạc đường hô hấp hiệu quả. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các biến chủng mới như QX-Like hay Q1-Like làm giảm khả năng bảo hộ chéo của vắc-xin truyền thống. Để đạt hiệu quả cao, các trang trại cần lựa chọn vắc-xin có độ tương đồng di truyền cao với các chủng virus lưu hành tại địa phương. Việc phối hợp giữa vắc-xin sống dòng cổ điển và vắc-xin dòng biến chủng mang lại phổ bảo hộ rộng hơn cho đàn gia cầm trước áp lực dịch tễ phức tạp.

5.2. Đánh giá kháng thể mẹ truyền và lịch tiêm phòng

Xét nghiệm ELISA gián tiếp ghi nhận tỷ lệ gà con có kháng thể thụ động mẹ truyền trước khi chủng ngừa đạt từ 86,67% đến 100%. Mức kháng thể mẹ truyền cao có thể trung hòa virus vắc-xin nhược độc nếu tiêm quá sớm. Do đó, việc xác định thời điểm tiêm mũi đầu tiên rất quan trọng. Sau 3 tuần chủng ngừa lần đầu, hiệu giá kháng thể bắt đầu tăng mạnh và đạt mức bảo hộ an toàn. Dựa trên dữ liệu này, chuyên gia thú y có thể xây dựng lịch tiêm phòng IB cho gà đẻ và gà thịt một cách khoa học. Lịch chủng ngừa cần nhắc lại đúng kỳ để duy trì nồng độ kháng thể liên tục trong suốt chu kỳ nuôi thương phẩm hoặc chu kỳ khai thác trứng.

5.3. Chiến lược kiểm soát toàn diện dịch bệnh tại trại

Kiểm soát bền vững bệnh IB đòi hỏi việc thực hiện đồng bộ quy trình phòng dịch liên hoàn. Trang trại phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc an toàn sinh học 'cùng vào - cùng ra'. Định kỳ vệ sinh, tiêu độc khử trùng chuồng nuôi bằng các loại hóa chất có hoạt tính diệt virus mạnh. Đệm lót chuồng cần được xử lý men vi sinh hoặc thay mới định kỳ để giảm lượng khí amoniac gây hại biểu mô hô hấp. Bổ sung các chất điện giải, thuốc bổ trợ thận và vitamin nhằm tăng cường sức đề kháng cho đàn gà trong giai đoạn chuyển mùa. Quản lý chặt chẽ người và phương tiện ra vào trại giúp ngăn chặn triệt để nguồn lây nhiễm từ bên ngoài.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Tóm tắt
Abstract
Danh mục bảng
Danh mục hình
Danh mục từ viết tắt
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. Tính cấp thiết của luận án
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.3. Ý nghĩa của luận án
1.4. Điểm mới của luận án
1.5. Giới hạn của luận án
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Tình hình nghiên cứu bệnh IB ở gà
2.1. Tình hình nghiên cứu bệnh IB trên thế giới
2.2. Tình hình nghiên cứu bệnh IB ở Việt Nam
2.2. Đặc điểm sinh học của IBV
2.2. Hình thái học
2.3. Thành phần hóa học
2.4. Sự sao chép
2.5. Sự biến đổi di truyền của IBV
2.6. Sự phân bố của IBV
2.7. Sức đề kháng của IBV
2.3. Sinh bệnh học của IB ở gà thịt
2.2. Thụ thể và sự xâm nhập
2.3. Sự nhiễm bệnh và lây lan
2.4. Tính hướng mô của virus
2.5. Biểu hiện lâm sàng và bệnh tích
2.6. Sự kết hợp của IBV với các tác nhân lây nhiễm khác
2.1. Miễn dịch qua trung gian tế bào
2.2. Miễn dịch dịch thể
2.5. Một số phương pháp chẩn đoán bệnh IB
2.1. Chẩn đoán phân biệt dựa vào triệu chứng và bệnh tích
2.2. Phát hiện kháng thể bằng kỹ thuật ELISA
2.3. Phản ứng trung hòa virus
2.4. Phản ứng ức chế ngưng kết hồng cầu
2.5. Phân lập virus
2.6. Phương pháp chẩn đoán dựa trên acid nucleic (RT-PCR)
2.6. Phòng trị và kiểm soát bệnh IB
2.1. Phòng ngừa bệnh IB
2.3. Kiểm soát bệnh IB
2.7. Qui trình chăm sóc nuôi dưỡng gà thịt
2.1. Phương thức chăn nuôi
2.2. Kiểu chuồng trại
2.3. Kỹ thuật chăn nuôi gà thịt thương phẩm
2.4. Kỹ thuật chăn nuôi gà thịt có chăn thả
2.8. Biện pháp phòng trị bệnh cho gà thịt
2.1. Biện pháp phòng bệnh
2.2. Biện pháp trị bệnh
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Nội dung, thời gian và địa điểm nghiên cứu
3.2. Phương tiện nghiên cứu
3.1. Thiết bị và dụng cụ
3.2. Hóa chất và sinh phẩm
3.3. Phương pháp nghiên cứu
3.1. Phương pháp điều tra thực trạng phòng chống bệnh IB và các yếu tố liên quan
3.2. Phương pháp thu thập mẫu
3.3. Phương pháp chẩn đoán phát hiện IBV
3.4. Phương pháp khảo sát triệu chứng lâm sàng và bệnh tích của bệnh IB
3.5. Phương pháp phân tích nucleotide, amino acid của IBV và xây dựng cây phả hệ di truyền
3.6. Phương pháp khảo sát đáp ứng miễn dịch sau chủng ngừa vaccine phòng bệnh IB
3.7. Phương pháp xử lý số liệu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
4.1. Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ của bệnh IB ở gà thịt nuôi theo hướng công nghiệp
4.1. Khảo sát thực trạng công tác phòng chống bệnh IB tại các trang trại chăn nuôi ở một số tỉnh ĐBSCL
4.2. Kết quả chẩn đoán bệnh IB bằng kỹ thuật RT-PCR
4.3. Khảo sát tình hình bệnh IB theo các yếu tố liên quan
4.2. Kết quả nghiên cứu biến đổi bệnh lý của IB
4.1. Triệu chứng lâm sàng của bệnh IB
4.2. Bệnh tích đại thể của bệnh IB
4.3. Bệnh tích vi thể của bệnh IB
4.3. Kết quả xác định kiểu gene và mối quan hệ di truyền của các chủng IBV lưu hành trên gà ở một số tỉnh ĐBSCL
4.1. Kết quả khuếch đại một phần gene S1 của IBV
4.2. Xây dựng cây phả hệ di truyền
4.3. So sánh mức độ tương đồng về nucleotide, amino acid giữa các chủng IBV lưu hành và so sánh với các chủng tham chiếu
4.4. So sánh trình tự amino acid giữa các chủng IBV lưu hành và so sánh với các chủng tham chiếu
4.5. Phân tích tái tổ hợp
4.4. Nghiên cứu đáp ứng miễn dịch của gà thịt đối với vaccine phòng bệnh IB
4.1. Kết quả khảo sát đáp ứng miễn dịch của gà Nòi lai sau khi chủng ngừa vaccine phòng bệnh IB
4.2. Kết quả khảo sát đáp ứng miễn dịch của gà Tam Hoàng sau khi chủng ngừa vaccine phòng bệnh IB
4.3. Kết quả so sánh hiệu giá kháng thể và tỷ lệ có kháng thể giữa hai giống gà Nòi lai và gà Tam Hoàng
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT
5.2. Đề xuất
Danh mục các công trình đã công bố
Tài liệu tham khảo
Phụ lục
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu bệnh viêm phế quản truyền nhiễm infectious bronchitis ib trên gà nuôi theo hướng công nghiệp đồng bằng sông cửu long

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (239 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ CẨM LOAN NGHIÊN CỨU BỆNH VIÊM PHẾ QUẢN TRUYỀN NHIỄM (INFECTIOUS BRONCHITIS, IB) TRÊN GÀ NUÔI THEO HƯỚNG CÔNG NGHIỆP ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH BỆNH LÝ HỌC VÀ CHỮA BỆNH VẬT NUÔI MÃ NGÀNH: 62 64 01 02 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ CẨM LOAN NGHIÊN CỨU BỆNH VIÊM PHẾ QUẢN TRUYỀN NHIỄM (INFECTIOUS BRONCHITIS, IB) TRÊN GÀ NUÔI THEO HƯỚNG CÔNG NGHIỆP ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH BỆNH LÝ HỌC VÀ CHỮA BỆNH VẬT NUÔI MÃ NGÀNH: 62 64 01 02 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN PGS. TRẦN NGỌC BÍCH 2021 i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, ngoài sự nỗ lực của bản thân. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến những người đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Xin đặc biệt trân trọng cảm ơn PGS.

Trần Ngọc Bích đã rất tận tâm hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Phúc Khánh đã rất nhiệt tình hỗ trợ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin được gửi lời cảm ơn đến Ban chủ nhiệm Khoa Nông nghiệp, quý Thầy, Cô - Khoa Sau đại học, đặc biệt là quý Thầy, Cô và anh chị trong Bộ môn Thú Y - Khoa Nông nghiệp của Trường Đại học Cần Thơ, những người đã giảng dạy, quản lý và giúp đỡ cho tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện phân tích mẫu và hoàn thành luận án.

Xin trân trọng cảm ơn Ban chủ nhiệm Chương trình nghiên cứu khoa học A11 thuộc Dự án Nâng cấp Trường Đại học Cần Thơ VN14-P6 bằng nguồn vốn vay ODA từ chính phủ Nhật Bản, đã tài trợ cho tôi thực hiện đề tài này. Cuối cùng, tôi xin dâng tấm lòng biết ơn sâu sắc đến Cha Mẹ người đã sinh thành, nuôi dưỡng và luôn động viên tôi. Xin cảm ơn tất cả người thân trong gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, chia sẻ, giúp thêm động lực cho tôi phấn đấu, vượt qua mọi khó khăn trong suốt quá trình học tập. NGHIÊN CỨU SINH NGUYỄN THỊ CẨM LOAN ii TÓM TẮT Luận án được thực hiện nhằm nghiên cứu bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB) trên gà tại một số tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam.

Thời gian thực hiện từ tháng 05 năm 2018 đến tháng 05 năm 2020. Mục tiêu của nghiên cứu: Xác định tình hình dịch tễ và bệnh lý của IB trên gà thịt nuôi theo hướng công nghiệp; Xác định mối quan hệ di truyền của các chủng virus lưu hành với các chủng virus trên thế giới và virus vaccine; Đánh giá đáp ứng miễn dịch của gà sau khi chủng ngừa vaccine IB. Khảo sát thực trạng công tác phòng chống bệnh tại 83 trang trại chăn nuôi thuộc các tỉnh Tiền Giang, Vĩnh Long, Sóc Trăng và Hậu Giang thông qua điều tra, phỏng vấn cho thấy biện pháp sử dụng vaccine và thuốc khác để phòng bệnh IB được 100% số trại áp dụng. Số trại áp dụng biện pháp vệ sinh chuồng trại, định kỳ sát trùng, thay lớp độn chuồng còn ít, chiếm tỷ lệ từ 43,37% đến 55,42%, chỉ có 28,92% số trại áp dụng tất cả các biện pháp trên.

Mẫu bệnh phẩm gồm khí quản, phổi và thận được thu thập từ 249 con gà có biểu hiện bệnh hô hấp nghi do nhiễm virus viêm phế quản truyền nhiễm (IBV). IBV được xác định bằng kỹ thuật RT-PCR phát hiện gene N của virus. Kết quả có 43,37% số mẫu nhiễm IBV. Tỷ lệ đàn gà bị bệnh là 59,04%.

Khảo sát đặc điểm dịch tễ của bệnh IB cho thấy các yếu tố địa lý, nhóm giống gà, lứa tuổi và kiểu chuồng không liên quan đến tỷ lệ đàn bệnh IB. Đàn gà có khả năng bệnh IB vào mùa mưa cao hơn 2,78 lần so với mùa nắng. Những đàn không chủng ngừa vaccine đầy đủ và điều kiện vệ sinh thú y không tốt có khả năng bệnh IB cao hơn so với những đàn được chủng ngừa đầy đủ và vệ sinh thú y tốt lần lượt là 2,88 lần và 2,66 lần. Khảo sát biến đổi bệnh lý của IB thông qua mổ khám 108 con gà và làm 10 tiêu bản vi thể.

Triệu chứng lâm sàng phổ biến nhất là âm rít khí quản (91,67%). Ngoài ra, gà ủ rũ, giảm ăn, hắt hơi, khó thở, chảy nước mũi, nước mắt, đôi khi tiêu chảy nhiều nước và sưng đầu. Bệnh tích đại thể phổ biến nhất là xuất huyết khí quản với nhiều dịch nhầy (92,59%), kế đến là sung huyết, xuất huyết phổi, viêm túi khí và xoang mũi, sưng và xuất huyết thận, tích urate ở niệu quản. Bệnh tích vi thể bao gồm thâm nhiễm tế bào viêm (100%), sung huyết, xuất huyết (80%-100%), hoại tử tế bào (20%-60%) và phì đại tế bào Goblet (40%).

iii Các chương trình Mega 7.2 và RDP4 được sử dụng để phân tích trình tự nucleotide, amino acid một phần gene S1 của 10 chủng IBV lưu hành, phân tích tái tổ hợp di truyền và xây dựng cây phả hệ di truyền. Kết quả xác định được 10 chủng IBV thuộc 05 kiểu gene gồm TC07-2-Like, QX-Like, Q1-Like, Mass và 793/B. Tuy 05/10 trình tự gene tương đồng cao với các chủng vaccine nhưng trình tự amino acid ở các chủng IBV lưu hành có nhiều vị trí sai khác, có hiện tượng xóa hoặc chèn thêm amino acid. Chủng IBV-VNTG20 ở Tiền Giang có tiềm năng là kết quả của sự tái tổ hợp di truyền giữa chủng thuộc Q1-Like và QX-Like.

Kỹ thuật xét nghiệm ELISA gián tiếp được thực hiện để phát hiện kháng thể IBV của gà Nòi lai và gà Tam Hoàng ở 04 quy trình chủng ngừa vaccine IB. Tỷ lệ gà có kháng thể thụ động mẹ truyền trước khi chủng ngừa đạt từ 86,67 đến 100% và GMT đạt từ 1. Ba tuần sau khi chủng ngừa lần đầu tiên, tỷ lệ gà có kháng thể và GMT giảm thấp lần lượt là 0%-23,33%, 107,8- 244,9. Gà ở tất cả các quy trình đều đạt tỷ lệ bảo hộ đàn (70%-90%) và hàm lượng GMT trên 1.000 sau tái chủng 02 tuần (38 ngày tuổi) đối với giống Tam Hoàng và 03 tuần (52 ngày tuổi) đối với giống Nòi lai.

Đặc biệt, quy trình chủng vaccine hỗn hợp IB-ND và vaccine đơn giá 4/91 có một số ưu điểm hơn các quy trình còn lại. Từ khóa: Đồng bằng sông Cửu Long, gà thịt, viêm phế quản truyền nhiễm iv ABSTRACT The thesis was conducted to study infectious bronchitis (IB) disease in chickens in some provinces in the Mekong Delta, Vietnam. Research period: from May 2018 to May 2020. The objectives were: to determine the epidemiology and pathological changes of IB in broiler chickens rearing under industrial trends; to determine genetic relationships of virus strains circulating in the world and vaccine viruses; to evaluate immune response of chickens to IB vaccination programs.

Surveying disease prevention at 83 farms in Tien Giang, Vinh Long, Soc Trang and Hau Giang provinces through investigation and interviews showed that using vaccines and other drugs to prevent IB was applied by 83/83 (100%) of the farms. The rate of farms applying methods such as cleaning barns, disinfecting periodically and replacing the litter represented from 43.92% of the farms using all of the above methods. Tissue samples from the trachea, lungs, and kidneys were collected from 249 broilers showing respiratory signs with a suspected infectious bronchitis virus (IBV) infection. IBVs were determined by N gene based on RT-PCR technique.

The results showed that there were 43.37% of samples infected with IBV. The prevalence of infected flocks was 59. An epidemiological investigation of IB disease showed that geographical factors, breed groups, chicken stage and house types did not relate to the proportion of infected flocks. Chicken flocks were at risk of IB in the rainy season 2.78 times higher than in the dry season.

The inadequate vaccinated and poor veterinary hygiene flocks were a higher risk of IB than adequate vaccinated and good veterinary hygiene flocks 2. A survey of the pathological changes was carried out by gross post- mortem examinations on 108 broilers and microscopic examination of 10 tissue samples. The most common clinical sign was tracheal rales (91. In addition, infected chickens were depression, reduced feed consumption, sneezing, dyspnea, nasal discharge, watery eyes, sometimes watery diarrhea and swollen head.

The most common gross lesion was tracheal hemorrhage with excessive mucus (92.59%), followed by lung congestion and hemorrhage, airsacculitis, sinusitis, swollen, hemorrhage kidneys and urate crystal deposition in the ureters. The microscopic lesions were inflammatory cell infiltrates v (100%), congestion, hemorrhage (80%-100%), presented necrosis (20%-60%) and hypertrophic goblet cells (40%). Some programs consisting of Mega 7.2 and RDP4 were used to construct the phylogenetic tree of IBV strains, to analyze the nucleotide and amino acid sequences of the S1 gene, to analyze the recombination of viruses. The results identified that there were 10 IBV strains circulating in chicken flocks that belonged to 05 different genotypes including TC07-2-Like, QX- Like, Q1-Like, Mass, and 793/B.

Although 05/10 virus strains were a high similarity to vaccine strains, the amino acid sequence of circulating IBV strains had many variant positions with deletion or insertion of amino acid. IBV- VNTG20 strain in Tien Giang province was the potential of genetic recombination between Q1-Like strain and a QX-Like strain. Indirect ELISA was performed to detect IBV antibodies of Noi hybrid and Tam Hoang chickens in 04 immunization programs with IB vaccines. The percentage of chickens with maternal antibodies before vaccination in all treatments was from 86.67 to 100% and GMT was from 1,217 to 1,463.

Three weeks after the first vaccination, the rate of chickens with antibodies and GMT decreased by 0%-23. Chickens in all programs achieved flock immunity (> 70%) and GMT was over 1,000 after 02 weeks of re-vaccination (38 days old) in Tam Hoang and 03 weeks (52 days old) in Noi hybrid chickens. Especially, the vaccination program with IB-ND bivalent and 4/91 monovalent vaccine showed some better advantages than the others. Keywords: Mekong Delta, broiler chicken, infectious bronchitis.

vi MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Tóm tắt iii Abstract v Mục lục vii Danh mục bảng xi Danh mục hình xiii Danh mục từ viết tắt xvi Chương 1: Giới thiệu 1 1.1 Tính cấp thiết của luận án 1 1.2 Mục tiêu nghiên cứu 2 1.3 Ý nghĩa của luận án 2 1.4 Điểm mới của luận án 3 1.5 Giới hạn của luận án 3 Chương 2: Tổng quan tài liệu 4 2.1 Tình hình nghiên cứu bệnh IB ở gà 4 2.1 Tình hình nghiên cứu bệnh IB trên thế giới 4 2.2 Tình hình nghiên cứu bệnh IB ở Việt Nam 6 2.2 Đặc điểm sinh học của IBV 7 2.2 Hình thái học 8 2.3 Thành phần hóa học 9 2.4 Sự sao chép 11 2.5 Sự biến đổi di truyền của IBV 12 2.6 Sự phân bố của IBV 17 vii Trang 2.7 Sức đề kháng của IBV 18 2.3 Sinh bệnh học của IB ở gà thịt 19 2.2 Thụ thể và sự xâm nhập 19 2.3 Sự nhiễm bệnh và lây lan 20 2.4 Tính hướng mô của virus 21 2.5 Biểu hiện lâm sàng và bệnh tích 22 2.6 Sự kết hợp của IBV với các tác nhân lây nhiễm khác 26 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Cẩm Loan (2021). Nghiên cứu bệnh IB trên gà công nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/nghien-cuu-benh-ib-ga-dong-bang-song-cuu-long

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu bệnh IB trên gà công nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chi tiết về viêm phế quản truyền nhiễm (IB) trên gà nuôi công nghiệp tại Đồng bằng sông Cửu Long. Phân tích tác động và biện pháp phòng trị hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu bệnh IB trên gà công nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu bệnh IB trên gà công nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu bệnh IB trên gà công nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long" thuộc chuyên ngành Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.

Luận án "Nghiên cứu bệnh IB trên gà công nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu bệnh IB trên gà công nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long" có 239 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu bệnh IB trên gà công nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter