Nâng cao năng lực quản lý nhà nước đối với thị trường nhà ở, đất ở đô thị tại Hà Nội
Phân tích năng lực quản lý nhà nước thị trường nhà ở đất đô thị Hà Nội. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả, bền vững.
Quản lý nhà nước về thị trường nhà đất đô thị
Luan An
luận án
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận quản lý nhà ở đất ở đô thị Hà Nội
- Số trang:
- 193 trang
- Chuyên ngành:
- Quản lý nhà nước về thị trường nhà đất đô thị
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Hoàng
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận quản lý nhà ở đất ở đô thị Hà Nội
Tài liệu này đi sâu vào cơ sở lý luận về quản lý nhà nước đối với thị trường nhà ở đất ở đô thị. Nó cung cấp những định nghĩa cốt lõi, phân tích các yếu tố cấu thành và đặc điểm riêng biệt của thị trường này, đồng thời xác định năng lực và nội dung cần thiết để nâng cao hiệu quả quản lý.
1.1. Khái niệm và cấu thành thị trường nhà đất
Thị trường nhà ở đất ở đô thị là một thành phần quan trọng của nền kinh tế. Thị trường này bao gồm các hoạt động mua bán, chuyển nhượng, cho thuê và phát triển nhà ở, đất ở trong khu vực đô thị. Các yếu tố cấu thành thị trường rất đa dạng. Bao gồm cung và cầu về nhà đất, chủ thể tham gia thị trường như chủ đầu tư, người mua, người bán, các tổ chức môi giới. Các đặc điểm riêng biệt của thị trường nhà đất đô thị cần được nhận diện. Điều này giúp phát triển cơ chế quản lý phù hợp. Thị trường này chịu ảnh hưởng lớn từ quy hoạch đô thị Hà Nội, chính sách tài chính và pháp luật đất đai và nhà ở. Sự biến động của thị trường tác động trực tiếp đến đời sống người dân. Nó cũng ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế xã hội của thành phố.
1.2. Năng lực quản lý nhà nước thị trường nhà ở
Năng lực quản lý nhà nước đối với thị trường nhà ở đất ở đô thị bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là khả năng xây dựng và thực thi pháp luật. Khả năng giám sát thị trường cũng rất quan trọng. Năng lực này thể hiện ở việc điều tiết cung cầu, đảm bảo sự minh bạch và công bằng. Các yếu tố chính bao gồm bộ máy quản lý, nguồn nhân lực có chuyên môn. Thể chế, cơ chế chính sách rõ ràng cũng rất cần thiết. Hệ thống thông tin thị trường hiệu quả là trụ cột. Việc nâng cao năng lực quản lý nhà nước đối với thị trường bất động sản Hà Nội là cấp thiết. Nó giúp ổn định thị trường, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Đồng thời, nâng cao hiệu quả sử dụng đất đai đô thị Hà Nội.
1.3. Nội dung chính sách nâng cao quản lý QLNN
Nâng cao năng lực quản lý nhà nước yêu cầu nhiều nội dung. Cần đổi mới tư duy, nhận thức về vai trò thị trường. Hoàn thiện hệ thống pháp luật, chính sách liên quan là trọng tâm. Pháp luật đất đai và nhà ở cần được cập nhật. Cần tăng cường khả năng cung cấp hàng hóa cho thị trường. Điều này giúp bình ổn thị trường theo quy luật cung - cầu. Tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, tháo gỡ khó khăn cho nhà đầu tư. Đơn giản hóa thủ tục đầu tư, giao dịch bất động sản. Phát triển dịch vụ môi giới chuyên nghiệp cũng quan trọng. Tất cả nhằm mục tiêu nâng cao hiệu quả quản lý đất đai đô thị Hà Nội. Việc này đảm bảo sự phát triển bền vững của thị trường.
II. Đánh giá năng lực quản lý thị trường nhà đất Hà Nội
Phần này đánh giá chi tiết thực trạng thị trường nhà ở đất ở Hà Nội. Nó phân tích tình hình cung cầu, những đặc điểm nổi bật, và kiểm tra năng lực hiện có của bộ máy quản lý nhà nước. Từ đó, nhận diện những hạn chế trong bộ máy, nhân lực, thể chế và hệ thống thông tin.
2.1. Thực trạng cung cầu và đặc điểm thị trường Hà Nội
Thị trường nhà ở đất ở Hà Nội trải qua nhiều biến động. Cung về nhà ở có sự tăng trưởng đáng kể trong những năm qua. Tuy nhiên, sự mất cân đối giữa các phân khúc vẫn tồn tại. Đặc biệt là thiếu hụt nhà ở xã hội Hà Nội và nhà ở giá phải chăng. Cầu về nhà ở vẫn duy trì mức cao. Dân số đô thị tăng nhanh, kéo theo nhu cầu nhà ở lớn. Nhu cầu này đa dạng về loại hình, vị trí, giá cả. Giá nhà đất Hà Nội có xu hướng tăng cao, gây áp lực lớn cho người dân. Đặc điểm thị trường Hà Nội bao gồm sự phân hóa rõ rệt. Có các khu vực phát triển nóng, và các khu vực chậm phát triển. Sự đầu cơ, thiếu minh bạch vẫn là thách thức. Thị trường chịu ảnh hưởng mạnh bởi quy hoạch đô thị Hà Nội. Điều này đòi hỏi cơ chế quản lý thị trường bất động sản chặt chẽ hơn.
2.2. Bộ máy nhân lực quản lý nhà đất Hà Nội
Bộ máy quản lý nhà nước về nhà đất tại Hà Nội đã được thiết lập. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động còn đối mặt với nhiều hạn chế. Sự chồng chéo chức năng, nhiệm vụ giữa các cơ quan vẫn tồn tại. Điều này gây ra khó khăn trong phối hợp, giải quyết thủ tục hành chính. Nguồn nhân lực trong bộ máy quản lý còn thiếu về số lượng và chất lượng. Trình độ chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn cần được nâng cao. Cần đào tạo chuyên sâu về pháp luật đất đai và nhà ở. Nâng cao kỹ năng quản lý, ứng dụng công nghệ thông tin là cần thiết. Cải cách hành chính trong quản lý đất đai là yếu tố then chốt. Việc này giúp cải thiện hiệu suất của bộ máy và cán bộ.
2.3. Thể chế thông tin thị trường bất động sản
Thể chế quản lý nhà nước về nhà đất và thị trường bất động sản tại Hà Nội đang dần hoàn thiện. Nhiều văn bản pháp luật, chính sách đã được ban hành. Tuy nhiên, tính đồng bộ, khả thi của một số quy định chưa cao. Điều này tạo kẽ hở cho các hoạt động đầu cơ, thiếu minh bạch thị trường nhà ở. Hệ thống thông tin và truyền thông về thị trường còn yếu kém. Dữ liệu chưa đầy đủ, thiếu cập nhật và chưa được công khai rộng rãi. Thiếu một hệ thống thông tin đất đai đa mục tiêu thống nhất. Điều này cản trở việc ra quyết định chính sách hiệu quả. Nó cũng làm giảm tính minh bạch của thị trường. Cần xây dựng một hệ thống thông tin đáng tin cậy. Điều này hỗ trợ quản lý đất đai đô thị Hà Nội.
III. Giải pháp nâng cao quản lý đất đai và nhà ở Hà Nội
Chương này đề xuất các phương hướng và giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực quản lý. Các giải pháp tập trung vào đổi mới nhận thức, hoàn thiện khung pháp lý, điều tiết cung cầu, và tạo dựng môi trường thị trường lành mạnh, minh bạch tại Hà Nội.
3.1. Đổi mới nhận thức và hoàn thiện pháp luật
Nâng cao năng lực quản lý nhà nước đòi hỏi đổi mới nhận thức sâu sắc. Cần xem phát triển và quản lý thị trường nhà ở, đất ở đô thị là động lực kinh tế. Nhận thức đúng vai trò, tầm quan trọng của thị trường. Từ đó, xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật. Pháp luật đất đai và nhà ở cần đảm bảo tính đồng bộ, hiệu quả. Cần rà soát, sửa đổi các quy định không còn phù hợp. Tạo khung pháp lý vững chắc cho thị trường hoạt động minh bạch. Cần tập trung vào các chính sách khuyến khích phát triển nhà ở xã hội Hà Nội. Đồng thời, kiểm soát chặt chẽ các dự án thương mại. Quy hoạch đô thị Hà Nội cần được thực hiện nghiêm túc. Điều này đảm bảo sử dụng đất hiệu quả.
3.2. Tăng cường cung ứng ổn định thị trường nhà đất
Tăng cường khả năng cung cấp hàng hóa cho thị trường là giải pháp quan trọng. Cần có chính sách khuyến khích đầu tư vào các phân khúc thiếu hụt. Đặc biệt là nhà ở cho người thu nhập thấp, nhà ở xã hội. Bảo đảm sự chủ động bình ổn thị trường theo quy luật cung - cầu. Tránh tình trạng sốt đất hoặc đóng băng thị trường. Cần quản lý chặt chẽ các dự án đầu tư. Đảm bảo tiến độ, chất lượng và phù hợp quy hoạch. Điều chỉnh cung cầu phù hợp với tăng trưởng dân số. Mục tiêu là phát triển thị trường bất động sản Hà Nội bền vững. Ngăn chặn các hoạt động đầu cơ, thao túng giá.
3.3. Tạo môi trường cạnh tranh và phát triển dịch vụ
Cần tạo môi trường thuận lợi cho thị trường hoạt động cạnh tranh lành mạnh. Tháo gỡ khó khăn cho các chủ đầu tư, doanh nghiệp. Đơn giản hóa các thủ tục đầu tư, giao dịch bất động sản. Cải cách hành chính trong quản lý đất đai là cần thiết. Giảm thiểu chi phí, thời gian cho doanh nghiệp và người dân. Phát triển dịch vụ môi giới bất động sản chuyên nghiệp, minh bạch. Các tổ chức môi giới cần được quản lý chặt chẽ. Điều này giúp cung cấp thông tin chính xác, đáng tin cậy. Góp phần ổn định thị trường, giảm thiểu rủi ro cho các giao dịch. Việc này thúc đẩy minh bạch thị trường nhà ở.
IV. Hoàn thiện thể chế chính sách thị trường bất động sản
Phần này đi sâu vào các giải pháp cụ thể để hoàn thiện thể chế và chính sách. Nó tập trung vào việc phát triển bộ máy, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, ban hành các chính sách quản lý đất đai hiệu quả, và hiện đại hóa hệ thống thông tin thị trường bất động sản.
4.1. Phát triển bộ máy và nguồn nhân lực QLNN
Cần củng cố và phát triển bộ máy quản lý nhà nước về nhà đất đô thị. Rà soát, sắp xếp lại chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan. Tránh chồng chéo, tăng cường phối hợp liên ngành. Xây dựng cơ chế quản lý thị trường bất động sản hiệu quả hơn. Đặc biệt quan tâm phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho cán bộ làm công tác quản lý đất đai. Nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức công vụ. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Điều này giúp hiện đại hóa quy trình, tăng hiệu suất làm việc. Đảm bảo đội ngũ cán bộ đủ năng lực điều hành thị trường.
4.2. Ban hành chính sách thể chế quản lý đất đai
Tiếp tục hoàn thiện hệ thống thể chế, chính sách quản lý nhà nước. Tập trung ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết. Pháp luật đất đai và nhà ở cần cụ thể hóa hơn. Các quy định cần minh bạch, dễ hiểu, dễ thực hiện. Rà soát lại các chính sách liên quan đến giá nhà đất Hà Nội. Đảm bảo sự công bằng, tránh đầu cơ. Xây dựng cơ chế khuyến khích nhà ở xã hội Hà Nội. Tạo điều kiện cho người dân tiếp cận nhà ở. Cải cách hành chính trong quản lý đất đai là ưu tiên. Giảm thiểu các thủ tục phức tạp, rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ. Điều này nâng cao hiệu quả quản lý, giảm tiêu cực.
4.3. Nâng cấp hệ thống thông tin thị trường nhà đất
Phát triển hệ thống thông tin và truyền thông là thiết yếu. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai thống nhất. Dữ liệu cần đầy đủ, chính xác, cập nhật liên tục. Thông tin về quy hoạch, dự án, giao dịch, giá cả cần được công khai. Điều này đảm bảo minh bạch thị trường nhà ở. Ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin trong quản lý. Phát triển các cổng thông tin điện tử, ứng dụng di động. Người dân và doanh nghiệp dễ dàng tra cứu thông tin. Hệ thống thông tin hiện đại hỗ trợ ra quyết định chính sách. Nó cũng góp phần giảm thiểu rủi ro cho các bên tham gia thị trường.
V. Kinh nghiệm quốc tế quản lý nhà ở và bài học Hà Nội
Phân tích kinh nghiệm quốc tế về quản lý thị trường nhà ở được trình bày. Các bài học rút ra từ Trung Quốc, Úc, New Zealand và Hàn Quốc được tổng hợp. Từ đó, đưa ra những khuyến nghị cụ thể giúp Hà Nội nâng cao năng lực quản lý của mình.
5.1. Mô hình quản lý nhà ở tại các quốc gia
Nhiều quốc gia có kinh nghiệm quý báu trong quản lý thị trường nhà ở. Trung Quốc tập trung xây dựng cơ chế chính sách phát triển nhà ở đa dạng. Họ chú trọng vai trò của nhà nước trong điều tiết thị trường. Úc và New Zealand phát triển bộ máy quản lý nhà nước về nhà đất đô thị hiệu quả. Các nước này có chính sách đầu tư công rõ ràng. Họ chú trọng minh bạch, quản lý đất đai đô thị Hà Nội bài bản. Hàn Quốc đi đầu trong xây dựng chính phủ điện tử. Hệ thống này giúp quản lý thông tin đất đai hiệu quả. Giảm thiểu thủ tục hành chính, tăng tính công khai. Các mô hình này cung cấp những góc nhìn quan trọng. Chúng giúp Hà Nội định hướng các chính sách phù hợp.
5.2. Bài học cho Hà Nội từ kinh nghiệm quốc tế
Từ kinh nghiệm quốc tế, nhiều bài học được rút ra cho Hà Nội. Cần xây dựng cơ chế chính sách phát triển nhà ở đồng bộ. Chính sách nhà ở xã hội Hà Nội cần được ưu tiên. Học hỏi cách các nước điều tiết cung cầu, quản lý giá cả. Cần kiện toàn bộ máy quản lý nhà nước về nhà đất. Phân định rõ chức năng, nhiệm vụ giữa các cơ quan. Tăng cường nguồn nhân lực chất lượng cao. Ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin. Xây dựng chính phủ điện tử trong quản lý đất đai. Việc này nâng cao hiệu quả, minh bạch. Cơ chế quản lý thị trường bất động sản cần linh hoạt, phù hợp. Bài học về sự minh bạch, công bằng là trọng tâm. Điều này giúp Hà Nội phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ-1- LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tài liệu trích dẫn, các số liệu nêu trong luận án bảo ñảm tính trung thực và có nguồn trích dẫn rõ ràng Người cam ñoan Nguyễn Văn Hoàng -2- MỤC LỤC LỜI CAM ðOAN. 2 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. 5 DANH MỤC CÁC BẢNG.
6 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ PHỤ LỤC. 7 PHẦN MỞ ðẦU. 8 Chương I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO NĂNG LỰC QUẢN LÝ NHÀ 14 NƯỚC ðỐI VỚI THỊ TRƯỜNG NHÀ Ở, ðẤT Ở ðÔ THỊ. NHỮNG VẤN ðỀ CƠ BẢN VỀ THỊ TRƯỜNG NHÀ Ở, ðẤT Ở ðÔ 14 THỊ 1.
Khái niệm về thị trường nhà ở, ñất ở ñô thị 14 1. Các yếu tố cấu thành thị trường nhà ở, ñất ở ñô thị 15 1. ðặc ñiểm thị trường nhà ở, ñất ở ñô thị 24 1.NÂNG CAO NĂNG LỰC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ðỐI VỚI THỊ 27 TRƯỜNG NHÀ Ở, ðẤT Ở ðÔ THỊ. Quản lý nhà nước ñối với thị trường nhà ở, ñất ở ñô thị 27 1.
Năng lực quản lý nhà nước ñối với thị trường nhà ở, ñất ở 36 ñô thị 1. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước ñối với thị trường 44 nhà ở, ñất ở ñô thị 1. Nội dung nâng cao năng lực QLNN ñối với thị trường nhà 50 ở, ñất ở ñô thị 1. KINH NGHIỆM MỘT SỐ NƯỚC TRONG NÂNG CAO NĂNG LỰC 64 QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ðỐI VỚI THỊ TRƯỜNG NHÀ Ở, ðẤT Ở ðÔ THỊ 1.
Kinh nghiệm Trung quốc trong xây dựng cơ chế chính sách phát 64 triển nhà ở 1. Kinh nghiệm Australia và Neuzealand về xây dựng bộ máy quản 66 lý nhà nước về nhà ñất ñô thị và chính sách ñầu tư 1. Kinh nghiệm Hàn quốc về xây dựng Chính phủ ñiện tử 68 -3- 1. Một số bài học rút ra cho Việt Nam về nâng cao năng lực quản 68 lý nhà nước ñối với thị trường nhà ở, ñất ở ñô thị Chương II: ðÁNH GIÁ NĂNG LỰC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ðỐI VỚI THỊ 72 TRƯỜNG NHÀ Ở, ðẤT Ở HÀ NỘI.
THỰC TRẠNG THỊ TRƯỜNG NHÀ Ở, ðẤT Ở HÀ NỘI. Cung về nhà ở 72 74 2. Cầu về nhà ở 78 2. ðặc ñiểm thị trường nhà ở, ñất ở Hà Nội 2.
NĂNG LỰC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ðỐI VỚI THỊ TRƯỜNG NHÀ Ở, 87 ðẤT Ở HÀ NỘI. Bộ máy quản lý nhà nước về nhà ñất 87 2. Nguồn nhân lực làm việc trong bộ máy quản lý nhà nước về nhà 95 ñất 2. Thể chế quản lý nhà nước về nhà ñất và thị trường nhà ñất 99 2.
Hệ thống thông tin và truyền thông 115 Chương III: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC 119 ðỐI VỚI THỊ TRƯỜNG NHÀ Ở, ðẤT Ở HÀ NỘI GIAI ðOẠN 2008 - 2015 3. PHƯƠNG HƯỚNG NÂNG CAO NĂNG LỰC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC 119 ðỐI VỚI THỊ TRƯỜNG NHÀ Ở, ðẤT Ở ðÔ THỊ HÀ NỘI 3. ðổi mới nhận thức về phát triển và quản lý thị trường nhà ở, ñất 120 ở ñô thị ñể tạo ñộng lực thúc ñẩy nền kinh tế - xã hội phát triển 3. Tập trung xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế 122 chính sách 3.
Tăng cường khả năng cung cấp hàng hoá cho thị trường, bảo 124 ñảm chủ ñộng bình ổn thị trường theo quy luật cung - cầu 3. Tạo môi trường thuận lợi cho thị trường hoạt ñộng theo hướng 125 cạnh tranh lành mạnh, tháo gỡ khó khăn cho chủ ñầu tư, ñơn giản hóa các thủ tục ñầu tư, giao dịch 3. Phát triển dịch vụ môi giới góp phần ổn ñịnh thị trường 126 3. GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ðỐI 127 VỚI THỊ TRƯỜNG NHÀ Ở, ðẤT Ở THÀNH PHỐ HÀ NỘI.
Giải pháp phát triển bộ máy quản lý nhà nước về nhà ñất 128 -4- ñô thị 3. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực 131 3. Giải pháp phát triển thể chế, ban hành các chính 135 sách quản lý nhà nước. Giải pháp phát triển hệ thống thông tin và truyền thông 152 158 KẾT LUẬN ……………………………………………………………………….
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 163 164 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 169 -5- CÁC CHỮ VIẾT TẮT BðS Bất ñộng sản CNTT-TT Công nghệ thông tin và truyền thông UNDP United Nations Development Programe (Chương trình phát triển của Liên Hợp Quốc) VNð ðồng Việt Nam USD ðồng ñô la GCN Giấy chứng nhận HTTT-TT Hệ thống thông tin và truyền thông NHNN Ngân hàng nhà nước QLNN Quản lý nhà nước UBND Ủy ban Nhân dân WB World Bank (Ngân hàng thế giới) ADB Asian Development Bank (Ngân hàng phát triển Châu Á) KTXH Kinh tế - xã hội TW Trung ương WTO World Trade Organization (Tổ chức thương mại thế giới) GDP Gross Domestic Product (Tổng sản phẩm quốc nội) XHCN Xã hội chủ nghĩa -6- DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Tiêu chí ñánh giá năng lực QLNN ñối với thị trường nhà ở, 43 ñất ở ñô thị Bảng 2.1: Số lượng m2 nhà ở sản xuất ra trong một số năm 73 Bảng 2.2: Thống kê dân số Hà Nội qua các năm 74 Bảng 2.3: Thống kê số lượng ñăng ký giao dịch mua bán nhà ở qua 76 các năm Bảng 2.4: Dự ñoán tỷ lệ cung – cầu trên thị trường nhà ở Hà Nội năm 78 2008 Bảng 2.5: Mật ñộ dân số phân bổ qua các năm (người/km2) 80 Bảng 2.6: Tình hình phát triển nhà ở năm 2000-2006 81 Bảng 2.7: ðánh giá kết quả thực hiện công tác của Sở Tài nguyên môi 92 trường và Nhà ñất Hà nội Bảng 2.8: Cơ cấu ngành nghề ñược ñào tạo của cán bộ ñịa chính 96 Bảng 2.9: Cơ cấu trình ñộ cán bộ trong ngành nhà ñất Hà Nội 96 Bảng 2.10: Thống kê kết quả rà soát các văn bản do Uỷ ban Nhân dân 101 Thành phố ban hành thực hiện Luật ñất ñai từ 1988 ñến hết 1998 Bảng 2.11: Phân tích nội dung các văn bản thực hiện luật ñất ñai do 102 UBND Thành phố ban hành từ 1988 ñến 1998 Bảng 3.1: Kết quả ñấu giá quyền sử dụng ñất thành phố Hà Nội giai 125 ñoạn 2004-2007 -7- DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1. Mô tả yếu tố cấu thành thị trường nhà ở, ñất ở ñô thị 15 Hình 1.2: Các lực lượng tham gia thị trường nhà ở, ñất ở ñô thị 16 Hình 1.3: Biểu diễn ñặc ñiểm cung không phản ứng nhanh với sự thay 26 ñổi của cầu Hình 2.1: ðồ thị mô tả "sốt" giá trên thị trường nhà ở, ñất ở ñô thị Hà 85 Nội Hình 2.2 : Sơ ñồ tổ chức của Sở Tài nguyên Môi trường và Nhà ñất Hà 88 Nội Hình 2.3: Sơ ñồ cơ cấu bộ máy QLNN về nhà ñất Thành phố Hà Nội 91 DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC Trang Phụ lục 1: Bản ñồ quy hoạch Thành phố Hà Nội ñến năm 2010 169 Phụ lục 2: Phương pháp xác ñịnh lượng cầu trên thị trường nhà ở ñô thị: 170 Kinh nghiệm quốc tế và khả năng áp dụng cho Việt nam Phụ lục 3: Kết quả ñiều tra xã hội học 177 Phụ lục 4: Một số chỉ tiêu phát triển kinh tế xã hội của cả nước và một 183 số Thành phố năm 2006 Phụ lục 5: Danh mục văn bản hướng dẫn do UBND Thành phố Hà Nội 185 ban hành còn hiệu lực liên quan ñến quản lý Tài nguyên Môi trường và Nhà ñất giai ñoạn 1997-2004 Phụ lục 6: Số liệu về dân số chuyển ñến trên ñịa bàn Thành phố Hà Nội 189 Phụ lục 7: Phương pháp dự báo tăng trưởng dân số 190 -8- PHẦN MỞ ðẦU 1.Tính cấp thiết của ñề tài Trong những năm qua, vai trò quản lý nhà nước ñối với thị trường bất ñộng sản nói chung và thị trường nhà ở, ñất ở ñô thị nói riêng ngày càng ñược củng cố và nâng cao. Nhà nước ñã ban hành nhiều hệ thống các văn bản pháp luật nhằm ñiều chỉnh hoạt ñộng của thị trường nhà ở, ñất ở ñô thị theo hướng tích cực. Hệ thống hành lang pháp lý này ñã phần nào tạo môi trường thuận lợi thúc ñẩy sự phát triển ổn ñịnh của thị trường nhà ở, ñất ở tại các ñô thị.
Bên cạnh những mặt tích cực, hoạt ñộng quản lý nhà nước ñối với thị trường nhà ở, ñất ở ñô thị cũng còn bộc lộ những mặt hạn chế. Hệ thống văn bản pháp luật do Nhà nước ban hành liên quan ñến thị trường nhà ở, ñất ở ñô thị tuy nhiều, nhưng ñôi khi còn chồng chéo, hiệu lực thi hành chưa cao. Nhiều ñô thị trong cả nước còn thiếu vắng cơ quan chuyên trách có chức năng quản lý nhà nước ñối với thị trường nhà ở, ñất ở ñô thị. Công tác quản lý nhà ở, ñất ở tại một số ñô thị không tập trung một ñầu mối.
Cơ quan quản lý nhà nước về nhà ở ñô thị tách riêng với cơ quan quản lý nhà nước về ñất ở ñô thị. Tình trạng này dẫn ñến hiệu quả quản lý nhà nước ñối với thị trường nhà ở, ñất ở ñô thị thấp, chưa tạo ñược những chuyển biến mạnh theo hướng tích cực trên thị trường. Những hạn chế quản lý nhà nước ñối với thị trường nhà ở, ñất ở ñô thị do những nguyên nhân cơ bản sau : Thứ nhất, các cấp chính quyền chưa nhận thức ñầy ñủ về vai trò, vị trí của thị trường nhà ở, ñất ở so với yêu cầu phát triển KTXH tại các ñô thị. Tài sản nhà ñất chưa ñược khai thác sử dụng có hiệu quả.
Các chính sách thuế về nhà ñất chưa hợp lý, các nguồn thu thuế từ các hoạt ñộng dịch vụ trên thị trường chưa ñược khai thác triệt ñể. Thứ hai, vai trò QLNN ñối với thị trường chưa thực sự thể hiện rõ, công tác kiểm tra, giám sát thị trường chưa ñược quan tâm ñúng mức. Nhà nước chưa tạo lập môi trường kinh doanh lành mạnh trên thị trường. Các hoạt ñộng giao dịch mua bán -9- chuyển nhượng, giao dịch bảo ñảm, thế chấp, giải chấp bị buông lỏng quản lý, gây ảnh hưởng tới các hoạt ñộng ñầu tư trên thị trường.
Thứ ba, hệ thống các văn bản pháp luật và bộ máy tổ chức QLNN về nhà ñất chưa hoàn thiện. Tình trạng này gây ảnh hưởng không nhỏ ñến hoạt ñộng QLNN ñối với thị trường. Trong thời gian mười năm trở lại ñây, thị trường liên tục xảy ra tình trạng ñầu cơ, kích cầu ảo, sốt giá nhà ñất gây tác ñộng xấu tới sự phát triển KTXH và ñời sống của nhân dân ở các ñô thị. Như vậy, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước với mục tiêu bình ổn thị trường, tạo ñiều kiện cho thị trường nhà ở, ñất ở ñô thị hoạt ñộng lành mạnh có vai trò quan trọng, góp phần thúc ñẩy phát triển về KTXH ở ñô thị.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Hoàng (n.d.). Quản lý nhà nước thị trường nhà đất đô thị Hà Nội [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/nang-cao-nang-luc-quan-ly-nha-nuoc-doi-voi-thi-truong-nha-o-dat-o-do-thi-ap-dung-tai-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước thị trường nhà đất đô thị Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích năng lực quản lý nhà nước thị trường nhà ở đất đô thị Hà Nội. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả, bền vững.
Luận án "Quản lý nhà nước thị trường nhà đất đô thị Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước thị trường nhà đất đô thị Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quản lý nhà nước về thị trường nhà đất đô thị. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.
Luận án "Quản lý nhà nước thị trường nhà đất đô thị Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước thị trường nhà đất đô thị Hà Nội" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước thị trường nhà đất đô thị Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.