Luận án tiến sĩ xác định quy mô đất tối ưu trong sản xuất nông nghiệp của người
Luận án: Luận án tiến sĩ xác định quy mô đất tối ưu trong sản xuất nông nghiệp của người dân đồng bằng sông cửu long. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng quy mô đất tối ưu trong sản xuất nông nghiệp
- Số trang:
- 183 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Kinh tế nông nghiệp
- Tác giả:
- Nguyễn Lan Duyên
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng quy mô đất tối ưu trong sản xuất nông nghiệp
Sản xuất lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Tình trạng đất đai manh mún cản trở việc cơ giới hóa đồng bộ. Nông dân gặp khó khăn trong việc ứng dụng khoa học kỹ thuật hiện đại. Việc tìm kiếm quy mô đất tối ưu trong sản xuất nông nghiệp là bài toán cấp thiết. Nghiên cứu khảo sát thực tế trên 498 nông hộ tại ba tỉnh trọng điểm gồm An Giang, Cần Thơ và Đồng Tháp. Các hộ đều canh tác mô hình ba vụ lúa mỗi năm. Kết quả khảo sát phản ánh bức tranh toàn diện về việc sử dụng tư liệu sản xuất. Đất đai phân tán làm tăng chi phí vận hành và giảm năng lực cạnh tranh nông sản. Do đó, việc định hình quy mô diện tích canh tác phù hợp giúp tối đa hóa lợi ích kinh tế bền vững.
1.1. Thực trạng manh mún và nhu cầu tập trung đất đai nông hộ
Đất canh tác lúa tại khu vực phía Nam phần lớn có diện tích nhỏ lẻ. Nông hộ sở hữu nhiều thửa ruộng nằm rải rác ở các vị trí khác nhau. Điều này gây khó khăn cho khâu tưới tiêu, thu hoạch và vận chuyển lúa. Tình trạng đất đai phân tán làm lãng phí thời gian di chuyển giữa các bờ thửa. Nhu cầu tập trung đất đai nông hộ trở thành xu hướng tất yếu của nền nông nghiệp hàng hóa. Khi ruộng đất được gom lại thành thửa lớn, chi phí canh tác trên mỗi đơn vị diện tích giảm đáng kể. Nông dân dễ dàng đưa máy móc công suất lớn vào đồng ruộng. Quá trình tập trung đất tạo tiền đề cho việc xây dựng cánh đồng lớn. Năng suất lao động và giá trị gia tăng nông nghiệp từ đó được nâng cao rõ rệt.
1.2. Mối quan hệ giữa kinh tế quy mô trong nông nghiệp và hiệu quả
Quy mô đất đai và hiệu quả sản xuất có mối quan hệ đa chiều và phức tạp. Mối quan hệ này có thể cùng chiều, ngược chiều hoặc không tương quan trực tiếp. Mức độ tác động phụ thuộc vào từng chỉ tiêu đo lường hiệu quả cụ thể. Khi diện tích canh tác tăng, năng suất đất có xu hướng giảm nhẹ do khó chăm sóc chi tiết. Tuy nhiên, năng suất lao động và hiệu quả đồng vốn lại có xu hướng tăng mạnh. Việc tận dụng kinh tế quy mô trong nông nghiệp giúp giảm chi phí cố định trên mỗi héc-ta. Máy gặt đập liên hợp và máy bay phun thuốc phát huy tối đa công suất làm việc. Nông hộ tiết kiệm chi phí mua vật tư nhờ lợi thế mua số lượng lớn. Hiệu quả kinh tế tổng thể nhờ vậy được cải thiện tích cực.
1.3. Vai trò của tích tụ ruộng đất nông nghiệp hiện đại
Chính sách mở rộng hạn điền mở đường cho quá trình chuyển dịch cơ cấu nông thôn. Việc tích tụ ruộng đất nông nghiệp giúp hình thành những trang trại chuyên canh quy mô lớn. Nông dân chuyển đổi tư duy từ sản xuất tự cung tự cấp sang kinh doanh nông nghiệp chuyên nghiệp. Quá trình tích tụ giúp tối ưu hóa hệ thống thủy lợi nội đồng và giao thông nông thôn. Doanh nghiệp dễ dàng liên kết bao tiêu sản phẩm với các tổ chức nông dân quy mô lớn. Tiêu chuẩn chất lượng VietGAP hay GlobalGAP được kiểm soát đồng bộ và thuận lợi hơn. Rủi ro về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật được giảm thiểu tối đa. Việc tích tụ đất đai đúng hướng mang lại lợi ích hài hòa cho cả nông dân và doanh nghiệp.
II. Phương pháp xác định quy mô đất tối ưu sản xuất lúa gạo
Việc đánh giá quy mô canh tác đòi hỏi hệ thống phương pháp nghiên cứu chặt chẽ và khoa học. Đề tài kết hợp hồi quy đa biến và phương pháp giải tích vi phân hiện đại. Phân tích dựa trên năm thước đo then chốt gồm năng suất đất, năng suất lao động, hiệu quả đồng vốn, hiệu quả kinh tế và năng suất tổng hợp. Mô hình định lượng giúp kiểm định chính xác mối quan hệ phi tuyến giữa các biến số. Dữ liệu thực nghiệm từ 498 nông hộ được xử lý bằng các thuật toán kinh tế lượng tiên tiến. Kết quả tính toán chỉ ra rằng việc sử dụng các chỉ tiêu đơn lẻ dễ dẫn đến đánh giá sai lệch. Do đó, việc xem xét đa chiều giúp làm sáng tỏ ngưỡng quy mô đất tối ưu trong sản xuất nông nghiệp.
2.1. Đánh giá qua mô hình biên ngẫu nhiên SFA và DEA
Nghiên cứu áp dụng các công cụ kinh tế lượng hiện đại để đo lường hiệu quả hoạt động. Trong đó, mô hình biên ngẫu nhiên SFA cho phép phân tách sai số ngẫu nhiên và ناک hiệu quả kỹ thuật. Mô hình này giúp kiểm soát các yếu tố ngoại cảnh như thời tiết hay sâu bệnh bất lợi. Bên cạnh đó, mô hình phân tích màng bao dữ liệu DEA hỗ trợ xác định biên hiệu quả phi tham số. Phương pháp DEA không đòi hỏi giả định trước về dạng hàm sản xuất cụ thể. Việc kết hợp cả hai mô hình mang lại độ chính xác cao trong đánh giá. Nông hộ biết rõ khoảng cách từ mức sản xuất thực tế đến mức tối ưu kỹ thuật. Các điểm nghẽn trong phân bổ nguồn lực đất đai và vốn được chỉ ra rõ ràng.
2.2. Vận dụng hàm sản xuất Cobb Douglas nông nghiệp
Ước lượng mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra dựa trên nền tảng lý thuyết kinh tế vững chắc. Việc xây dựng hàm sản xuất Cobb-Douglas nông nghiệp giúp lượng hóa hệ số co giãn của từng yếu tố sản xuất. Các biến đầu vào gồm diện tích đất lúa, ngày công lao động, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và giống lúa. Kết quả ước lượng chỉ ra mức độ đóng góp của từng yếu tố vào tổng sản lượng thu hoạch. Hàm sản xuất cho thấy tính co giãn của quy mô có sự thay đổi rõ rệt qua từng mức diện tích. Vận dụng phương pháp vi phân bậc nhất và bậc hai giúp tìm ra điểm cực trị của hàm hiệu quả. Từ đó, ngưỡng quy mô lý tưởng được xác lập một cách thuyết phục và chuẩn xác.
2.3. Đo lường năng suất các yếu tố tổng hợp TFP
Các chỉ tiêu truyền thống như năng suất đất hay năng suất lao động thường mang tính cục bộ. Phân tích khẳng định năng suất các yếu tố tổng hợp TFP là thước đo toàn diện và phù hợp nhất. Chỉ số TFP phản ánh năng lực chuyển hóa tổng hợp mọi nguồn lực đầu vào thành sản lượng đầu ra. Thước đo này kết hợp tác động của tiến bộ kỹ thuật, hiệu quả quy mô và kỹ năng quản lý nông hộ. Dựa trên chỉ số TFP, mối tương quan giữa quy mô diện tích và hiệu quả canh tác lộ rõ tính quy luật. Việc tối ưu hóa TFP đồng nghĩa với việc nông hộ đạt trạng thái sử dụng đất đai và tài chính tiết kiệm nhất. Đây là cơ sở cốt lõi để tính toán chính xác điểm dừng của quy mô ruộng đất.
III. Xác định ngưỡng quy mô đất tối ưu tại vùng canh tác lúa
Kết quả phân tích định lượng làm sáng tỏ mối quan hệ dạng chữ U ngược giữa diện tích đất và hiệu quả. Khi diện tích canh tác tăng dần từ mức nhỏ, hiệu quả sản xuất của nông hộ tăng lên nhanh chóng. Tuy nhiên, khi vượt qua một ngưỡng nhất định, hiệu quả bắt đầu giảm dần do áp lực quản lý và chi phí giám sát. Hiện tượng này thể hiện rõ nét qua cả ba vụ lúa trong năm. Mô hình đã tính toán chính xác điểm cực đại của hàm hiệu quả sản xuất. Ngưỡng quy mô tối ưu tính chung cho cả năm đạt mức 9,7 héc-ta. Đây là con số thực chứng quan trọng giúp định hướng quy hoạch ruộng đất tại Đồng bằng sông Cửu Long.
3.1. Xác định ngưỡng quy mô diện tích đất canh tác tối ưu
Số liệu thống kê thực nghiệm chứng minh ngưỡng quy mô diện tích đất canh tác tối ưu có sự khác biệt nhẹ giữa các mùa vụ. Trong vụ Thu Đông, quy mô tối ưu đạt mức 9,3 héc-ta. Vụ Đông Xuân có ngưỡng tối ưu là 9,8 héc-ta nhờ điều kiện thời tiết thuận lợi nhất. Riêng vụ Hè Thu, ngưỡng diện tích tối ưu đạt 10,0 héc-ta. Tính bình quân cả năm canh tác, ngưỡng diện tích lý tưởng nhất cho nông hộ là 9,7 héc-ta. Khi nông hộ vận hành diện tích gần mốc 9,7 héc-ta, chi phí bình quân đạt mức thấp nhất. Năng suất tổng hợp và lợi nhuận trên mỗi héc-ta đạt giá trị cực đại. Quy mô dưới 2 héc-ta hoặc trên 15 héc-ta đều ghi nhận hiệu quả sử dụng đất suy giảm đáng kể.
3.2. Hiệu quả kinh tế theo quy mô qua các vụ mùa
Tính chu kỳ mùa vụ tạo nên những biến động lớn về chi phí và doanh thu của nông hộ. Việc khai thác hiệu quả kinh tế theo quy mô giúp bù đắp các rủi ro thời tiết và dịch bệnh. Vụ Đông Xuân mang lại lợi nhuận cao nhất nhờ năng suất lúa vượt trội và chi phí thuốc bảo vệ thực vật thấp. Ngược lại, vụ Thu Đông và Hè Thu thường chịu ảnh hưởng của mưa bão và ngập lụt. Ở mức quy mô chuẩn, nông dân có thể điều tiết máy bay gieo sạ và máy thu hoạch nhịp nhàng giữa các thửa ruộng. Chi phí khấu hao máy móc trên mỗi tấn lúa giảm mạnh. Hiệu quả kinh tế gia tăng giúp nông hộ tích lũy nguồn vốn tái đầu tư cho các chu kỳ sản xuất tiếp theo.
3.3. Biến thiên hiệu quả kỹ thuật sản xuất nông nghiệp
Mức độ thành thạo công nghệ và quản trị đồng ruộng quyết định trực tiếp đến sản lượng thu hoạch. Phân tích chỉ ra rằng hiệu quả kỹ thuật sản xuất nông nghiệp thay đổi rõ rệt giữa các nhóm nông hộ. Hộ có quy mô đất tối ưu đạt mức độ phân bổ đầu vào hợp lý nhất. Lượng phân bón hóa học và giống gieo sạ được sử dụng ở mức vừa đủ, tránh lãng phí. Ngược lại, nông hộ có diện tích quá nhỏ thường lạm dụng phân thuốc vì tâm lý sợ mất mùa. Hộ có quy mô quá lớn lại gặp khó khăn trong việc giám sát từng thửa ruộng. Sự chênh lệch kỹ thuật canh tác tạo ra khoảng cách lớn về năng suất giữa các vùng sinh thái lúa.
IV. Các yếu tố ảnh hưởng quy mô đất tối ưu trong sản xuất
Bên cạnh biến số diện tích đất, hiệu quả sản xuất lúa còn chịu sự tác động đồng thời của nhiều nhân tố ngoại sinh. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm nhân khẩu học chủ hộ, trình độ canh tác và nguồn lực tài chính. Môi trường địa lý tự nhiên và vị trí hạ tầng cũng đóng vai trò quyết định. Mô hình lượng hóa phân tích chi tiết mức độ tác động cùng chiều và ngược chiều của từng biến số trong hồi quy. Kết quả chỉ ra các động lực thúc đẩy cũng như các rào cản cản trở hiệu quả canh tác. Nhận diện đúng các yếu tố này giúp xây dựng các giải pháp can thiệp kỹ thuật và kinh tế một cách đồng bộ.
4.1. Nhóm yếu tố nguồn lực lao động và quản lý nông hộ
Nguồn nhân lực gia đình đóng vai trò trung tâm trong việc điều hành đồng ruộng. Nghiên cứu ghi nhận số ngày công lao động gia đình có tác động cùng chiều mạnh mẽ đến hiệu quả vụ Hè Thu. Sự cẩn thận và trách nhiệm của thành viên gia đình giúp kiểm soát sâu bệnh kịp thời. Đáng chú ý, các hộ do nữ giới làm chủ hộ ghi nhận hiệu quả canh tác vượt trội trong vụ Hè Thu nhờ khả năng quản lý chi tiêu chặt chẽ. Ngược lại, sự phụ thuộc quá lớn vào lao động thuê mướn làm suy giảm hiệu quả trong vụ Thu Đông do chi phí nhân công tăng cao. Ngoài ra, số năm kinh nghiệm trồng lúa nếu đi kèm thói quen bảo thủ có thể cản trở việc tiếp cận kỹ thuật canh tác mới.
4.2. Khoảng cách địa lý và đặc điểm phân bổ đất đai
Vị trí địa lý của đồng ruộng tác động trực tiếp đến chi phí logistics nội đồng. Khoảng cách từ nhà ở đến ruộng lúa càng xa thì hiệu quả canh tác càng suy giảm, đặc biệt trong vụ Đông Xuân. Nông dân mất nhiều thời gian di chuyển và khó thăm đồng thường xuyên. Bên cạnh đó, số mảnh ruộng canh tác phân tán tạo ra nhiều bất lợi trong khâu vận hành máy móc. Tuy nhiên, trong vụ Thu Đông ngập lũ, việc có nhiều mảnh ruộng ở các cao trình khác nhau lại giúp phân tán rủi ro ngập úng. Sự khác biệt địa bàn cư trú cũng tạo ra khoảng cách hiệu quả rõ nét. Nông hộ tại An Giang và Đồng Tháp đạt hiệu quả sản xuất cao hơn nhờ hệ thống đê bao khép kín hoàn chỉnh.
4.3. Yếu tố chi phí đầu tư và năng lực tài chính
Khả năng tiếp cận tài chính quyết định trực tiếp đến mức độ hiện đại hóa sản xuất. Tổng chi phí đầu tư cho các yếu tố đầu vào chất lượng cao có mối tương quan cùng chiều với hiệu quả vụ Hè Thu. Nông hộ có vốn mua giống lúa xác nhận đạt tỷ lệ nảy mầm cao và cây lúa cứng cáp. Việc đầu tư phân bón hữu cơ sinh học giúp cải tạo độ phì nhiêu của đất đai lâu dài. Hộ có năng lực tài chính tốt không bị ép giá khi mua vật tư nông nghiệp trả chậm. Ngược lại, nông hộ thiếu vốn thường phải mua chịu phân thuốc với giá cao và lãi suất ngầm lớn. Sự lành mạnh về tài chính tạo nền tảng vững chắc để nông hộ mở rộng quy mô sản xuất.
V. Khuyến nghị chính sách đạt quy mô đất tối ưu nông nghiệp
Từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm, hệ thống giải pháp chính sách đồng bộ và khả thi được đề xuất. Mục tiêu cốt lõi là tạo môi trường thuận lợi để nông hộ tiếp cận ngưỡng quy mô đất tối ưu trong sản xuất nông nghiệp. Các giải pháp tập trung vào cải cách thể chế đất đai, hoàn thiện hạ tầng và tổ chức lại sản xuất. Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo và định hướng phát triển thị trường nông nghiệp minh bạch. Nông dân cần được hỗ trợ để chủ động liên kết thành các tổ chức hợp tác quy mô lớn. Việc thực thi hiệu quả các giải pháp sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho hạt gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế.
5.1. Hoàn thiện thị trường chuyển nhượng và cho thuê đất
Hành lang pháp lý về đất đai cần tiếp tục được sửa đổi theo hướng thông thoáng và minh bạch. Chính quyền địa phương cần khuyến khích các hình thức dồn điền đổi thửa và liên kết sản xuất. Thị trường cho thuê đất nông nghiệp dài hạn cần được bảo vệ bằng hợp đồng pháp lý rõ ràng. Điều này giúp các nông hộ có năng lực yên tâm đầu tư cải tạo đất và mua sắm máy móc lớn. Đồng thời, cần tạo cơ chế chuyển đổi nghề nghiệp linh hoạt cho những lao động nông nghiệp rút lui khỏi đồng ruộng. Quá trình tích tụ và tập trung đất đai cần diễn ra tự nguyện, hài hòa lợi ích giữa các bên liên quan. Đây là đòn bẩy quan trọng để hình thành các vùng chuyên canh lúa đạt chuẩn 9,7 héc-ta.
5.2. Hỗ trợ vốn và công nghệ thúc đẩy quy mô tập trung
Chính sách tín dụng nông nghiệp cần được thiết kế linh hoạt với lãi suất ưu đãi. Các ngân hàng thương mại nên mở rộng hạn mức vay thế chấp bằng chính tài sản trên đất và dự án kinh doanh nông nghiệp. Nông hộ đạt quy mô tập trung cần được ưu tiên tiếp cận các gói hỗ trợ cơ giới hóa và chuyển đổi số. Việc ứng dụng công nghệ san phẳng đồng ruộng bằng tia laser, máy bay không người lái và cảm biến IoT cần được nhân rộng. Nhà nước cần đầu tư nâng cấp hệ thống giao thông thủy lợi nội đồng để giảm chi phí vận chuyển. Tổ chức lại các hợp tác xã kiểu mới giúp nông dân đàm phán mua vật tư giá sỉ và ký hợp đồng tiêu thụ lúa gạo ổn định.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC CAN THƠ ---000--- NGUYEN LAN DUYEN XAC DINH QUY MO DAT TOI UU TRONG SAN XUAT NONG NGHIEP CUA NGƯỜI DÂN DONG BANG SONG CUU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ NÔNG NGHIỆP MÃ NGÀNH: 9 62 01 15 Cần Thơ, tháng 07/2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÀN THƠ NGUYEN LAN DUYEN XAC DINH QUY MO DAT TOI UU TRONG SAN XUAT NONG NGHIEP CUA NGƯỜI DÂN DONG BANG SONG CUU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ NÔNG NGHIỆP MÃ NGÀNH: 9 62 01 15 HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGUYÊN TRI KHIÊM Cần Thơ, tháng 07/2020 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự quan tâm, hỗ trợ, giúp đỡ và động viên quý báu của nhiều người. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả mọi người. _ Đặc biệt, xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến PGS.
Nguyễn Tri Khiêm đã tận tình hướng dẫn, động viên, chia sẻ những kinh nghiệm quý báu về nghiên cứu và truyền đạt nhiều kiến thức hữu ích cho tôi từ lúc hình thành định hướng nghiên cứu cho đến khi hoàn thành luận án. Quý Thầy Cô Khoa Kinh tế và Khoa Sau đại học của Trường Đại học Cần Thơ, đặc biệt là PGS. Phạm Lê Thông đã giảng dạy và truyền đạt những kiến thức, những kinh nghiệm quý báu cho tôi trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án. Các bạn nghiên cứu sinh ngành Kinh tế Nông nghiệp Đợt 1 (2016-2020) và các anh chị nghiên cứu sinh khóa trước đã ủng hộ tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án này.
Cuối cùng là gia đình đã luôn bên cạnh tiếp thêm năng lượng và sức mạnh cũng như tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành luận án này. Kính chúc tất cả nhiều sức khỏe và thành công! Cân Thơ, ngày 03 tháng 07 năm 2020 Tác giả luận án kK ae Nguyễn Lan Duyên LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ luận án cùng cấp nào trước đây. Can Tho, ngày 03 tháng 07 năm 2020 Người hướng dẫn Tác giả luận án én —— PGS.
Nguyễn Tri Khiêm Nguyễn Lan Duyên TÓM TẮT Nghiên cứu nhằm xác định quy mô đất tối ưu đề tối đa hóa hiệu quả hoạt động sản xuất lúa của nông hộ đồng bằng sông Cửu Long thông qua đữ liệu được thu thập ngẫu nhiên từ 498 nông hộ trồng lúa 3 vụ/năm ở ba tỉnh An Giang, Cần Thơ và Đồng Tháp. Nhằm đạt được mục tiêu đề ra, nghiên cứu sử dụng phương pháp hồi quy đa biến để phân tích ảnh hưởng của quy mô đất đến hiệu quả hoạt động sản xuất lúa thông qua năm thước đo (gồm năng suất đất, năng suất lao động, hiệu quả đồng vốn, hiệu quá kinh tế và năng suất nhân tố tổng hợp) và phương pháp vi phân để xác định quy mô đất tối ưu. Nội dung nghiên cứu được thực hiện theo ba bước: (1) Ước lượng hoặc xác định từng thước đo hiệu quả hoạt động sản xuất, (2) Phân tích ánh hưởng của quy mô đất đến hiệu quả hoạt động sản xuất thông qua các khía cạnh đo lường khác nhau, (3) Dựa vào kết quả bước 2, tác giả xác định ngưỡng quy mô đất tối ưu trong sản xuất lúa của nông hộ đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu cho thấy quy mô đất và hiệu quả hoạt động sản xuất lúa của nông hộ đồng bằng sông Cửu Long có thể có mối quan hệ cùng chiều, ngược chiều hay không có mối quan hệ với nhau.
Điều này tùy thuộc hoàn toàn vào cách định nghĩa hiệu quả hoạt động sản xuất, từ đó xác định quy mô đất tối ưu nhằm tối đa hóa hiệu quả hoạt động sản xuất. Bằng cách phân tích đồng thời tất cả năm thước đo thể hiện hiệu quả hoạt động sản xuất, luận án sẽ góp phần khẳng định tính chính xác và nâng cao ý nghĩa của nghiên cứu, trong đó việc phân tích bốn thước đo (gồm năng suất đất, năng suất lao động, hiệu quả đồng vốn và hiệu quả kinh tế) làm cơ sở minh chứng cho nhận định năng suất nhân tố tổng hợp là thước đo phù hợp nhất. Luận án tiến hành phân tích mối quan hệ giữa quy mô và hiệu quả hoạt động sản xuất để làm cơ sở xác định ngưỡng quy mô tối ưu nhằm tối đa hóa hiệu quả hoạt động sản xuất được đo lường thông qua năng suất nhân tô tổng hợp. Kết quả phân tích cho thấy, mô hình có ý nghĩa thống kê cao và tìm được mối quan phi tuyến có dạng nguy.
giữa quy mô và hiệu quả hoạt động sản xuất trong ba vụ canh tác lúa cũng như cả năm. Từ đó, xác định được ngưỡng quy mô tối ưu là 9,7 ha (trong đó, vụ thu đông là 9,3 ha; vụ đông xuân là 9,8 ha và vụ hè thu là 10 ha). Bên cạnh quy mô, hiệu quả hoạt động sản xuất còn chịu tác động của các yếu tô khác. Các yếu tố có ảnh hưởng cùng chiều đến hiệu quả hoạt động sản xuất gồm chủ hộ là nữ (vụ hè thu), số mảnh ruộng canh tác (vụ thu đông), số ngày công lao động gia đình tham gia ruộng lúa (vụ hè thu), tổng ii chi phí đầu tư cho các yếu tố đầu vào (vụ hè thu), sự khác biệt địa bàn cư trú ở An Giang và Đồng Tháp.
Đồng thời, các yếu tố có ảnh hưởng ngược chiều đến hiệu quả hoạt động sản xuất là số ngày công lao động thuê mướn (vụ thu đông), khoảng cách từ nhà đến ruộng lúa (vụ đông xuân), số năm trồng lúa. Trên cơ sở kết quá ước lượng kết hợp với kết qua phân tích thực trạng sản xuất lúa của nông hộ ở đồng bằng sông Cửu Long, luận án đã đề xuất các giải pháp giúp sử dụng quy mô đất hợp lý, nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất và cải thiện thu nhập cho nông hộ trồng lúa đồng bằng sông Cửu Long. iv ABSTRACT The thesis aimed to determine the optimal farm size threshold to maximize the efficiency of rice production activities of households in the Mekong Delta through randomly collected data from 498 households planting three rice crops per year in three provinces of An Giang, Can Tho and Dong Thap. In order to achieve the set goals, the thesis uses regression method to analyze the effect of farm size on the efficiency of rice production activities through five measures (land productivity, labor productivity, capital efficiency, economic efficiency and total factor productivity) and differential methods to determine the optimal farm size threshold.
The study was done through in three steps: (1) Estimate or identify each measure of the efficiency of production activities, (2) Analyzing the effect of farm size on the efficiency of production activities through different measurement aspects, (3) Based on the results of step 2, the author determines the optimal farm size threshold in rice production of Mekong Delta households. The research shows that farm size and the efficiency of rice production activities of the Mekong Delta farmers can have positive or negative relationship, or no relationship. This depends entirely on the definition of the efficiency of production activities, thus determining the optimal farm size to maximize production efficiency. By using all five measures of efficiency of production activities, the thesis will contribute to confirming the accuracy and promote the meaning of the study, in which the analysis of four measures (land productivity, labor productivity, capital efficiency and economic efficiency) as the basis for proving that total factor productivity is the most suitable measure.
The dissertation analyzes the relationship between the farm size and the efficiency of production activities as a basis for determining the optimal scale threshold to maximize the efficiency of production activities measured by total factor productivity. The results show that the model is highly statistically significant and finds that an inverted U-shaped nonlinear relationship between farm size and the efficiency of production activities in three rice crops as well as the whole year. Hence, the optimum threshold scale of 9.7 ha has been determined (in which, Autumn-Winter crop is 9.3 ha; Winter-Spring crop is 9.8 ha and Summer crop is 10 ha). Besides farm size, the efficiency of production activities also affected by other factors.
The factors having positive effect on the efficiency of production activities including female-headed households (Summer crop), number of cultivated plots (Autumn-Winter crop), number of family labor days involved in rice field (Summer crop), total investment costs for inputs (Summer crop), the location of residence in An Giang and Dong Thap. At the same time, the factors having negative effect on the efficiency of production activities are the number of hired labor days in rice production (Autumn- Winter crop), the distance from household to the largest rice field (Winter- Spring crop), years of experience. Based on the estimated results combined with the results of analyzing the reality of rice production of households in the Mekong Delta. The thesis proposed solutions to help use the farm size appropriately, improve the efficiency of production activities and improve income for households planting rice in the Mekong Delta.
vi MỤC LỤC Trang Lời cảm ơn 1 Lời cam đoan il Tom tat iii Abstract V Mục lục Vil Danh muc cac bang XI Danh mục các hình Xv Danh mục các từ viết tắt XVI CHƯƠNG 1MỞ ĐẦU.2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. 2-2222 +2s£+E+EE22E+2EtEEvrEErrerreee 3 Na 1.2 Muc tiéu CU tN6 coeccccccccccescccescseesescsevesescesreseseresesvseasacaususvsseavsneeseese 4 1. GIA THUYET NGHIEN CỨU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU.1 Giá thuyẾt nghiÊH CỨM.2 Câu hỏi ngÌiÏÊH CỨU.- 5Á SE TT KH HT Thy ri 4 1. NỘIDUNG NGHIÊN CỨU.1 Cơ sở lý luận về ảnh hưởng của quy mô đất đến HQHĐSX của nông /28/22/1-01.2 Phân tích thực trạng sản xuất và sử dụng đất trong sản xuất lúa của nông hộ Đ)B/SCÌLL,.
+ + + + kx E< Ỳ 1S ST HH HT Trên 5 1.3 Ảnh hướng của quy mô đến HOHĐSX lúa của nông hộ ĐBSCL .4 Xác định quy mô tối tu trong sản xuất lúa của nông hộ ĐBSCL.5 Đề xuất giải pháp góp phần nâng cao HQHĐSX lúa cho nông hộ 1. PHẠM VINGHIÊN CỨU.oà 55 5S ch HH ret I1.6 CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN.7 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. VỀ thực tiỄn. 1211 8 CHUONG 2CO SO LY LUAN VA PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.2 Cơ sở lý luận về các thước đo hiệu quả hoạt động sản xuất.1 Năng suất đất.2 Năng suất lao động.3 Hiệu quả đồng vốn.4 Hiệu quả kinh tế (EE).5 Năng suất nhân tô tổng hợp (TFP).3 Cơ sở lý luận về ảnh hưởng của quy mô đất đến hiệu quả hoạt động V.4 Cơ sở lý luận VỀ quy mÔ tO: UL coeccecceccssessssssssssestessessscsssssssessessesssees 25 2.2 TÔNG QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO.1 Các nghiên cứu ảnh hưởng của quy mô đến HQHĐSX.1 Ảnh hưởng của quy mô đến năng suất đất .2 Ảnh hưởng của quy mô đến năng suất lao động.
Ảnh hưởng của quy mô đến hiệu quả đồng vốn.4 Ảnh hưởng của quy mô đến hiệu quả kinh tế (EE).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Lan Duyên (2020). Luận án tiến sĩ xác định quy mô đất tối ưu trong sản xuất nô [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-xac-dinh-quy-mo-dat-toi-uu-trong-san-xuat-nong-nghiep-cua-nguoi-dan-dong-bang-song-cuu-long
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ xác định quy mô đất tối ưu trong sản xuất nô" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ xác định quy mô đất tối ưu trong sản xuất nông nghiệp của người dân đồng bằng sông cửu long. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ xác định quy mô đất tối ưu trong sản xuất nô" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ xác định quy mô đất tối ưu trong sản xuất nô" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ xác định quy mô đất tối ưu trong sản xuất nô" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.
Luận án "Luận án tiến sĩ xác định quy mô đất tối ưu trong sản xuất nô" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ xác định quy mô đất tối ưu trong sản xuất nô" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ xác định quy mô đất tối ưu trong sản xuất nô" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.