Luận án tiến sĩ vi khuẩn lam cyanobacteria trong một số loại hình đất trồng ở tỉnh nghệ an và vai trò của chúng đối với trồng
"Nghiên cứu về vi khuẩn lam Cyanobacteria trong đất trồng tại Nghệ An, vai trò và ứng dụng trong trồng trọt, đề xuất giải pháp tối ưu cho sản xuất nông nghiệp."
Luan An
Luận án tiến sĩ sinh học
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan vi khuẩn lam cyanobacteria đất trồng Nghệ An
- Số trang:
- 195 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Thực vật học
- Tác giả:
- Nguyễn Đức Diện
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan vi khuẩn lam cyanobacteria đất trồng Nghệ An
Vi khuẩn lam đóng vai trò cốt lõi trong hệ sinh thái nông nghiệp nhiệt đới. Nhóm sinh vật quang tự dưỡng này xuất hiện phổ biến trong nhiều loại thổ nhưỡng. Tại tỉnh Nghệ An, cyanobacteria đất trồng thể hiện sự phong phú cao về chủng loại và mật độ sinh khối. Chúng thích nghi tốt với nhiều sinh cảnh đất canh tác khác nhau. Đất trồng trọt tại Nghệ An chịu tác động trực tiếp của khí hậu nhiệt đới gió mùa khắc nghiệt. Hệ vi khuẩn lam tại đây hình thành những đặc tính sinh lý và sinh thái thích nghi độc đáo. Quần xã vi sinh vật quang hợp này tham gia tích cực vào chu trình dinh dưỡng đất. Chúng cung cấp nguồn chất hữu cơ tự nhiên dồi dào cho tầng đất canh tác. Khả năng tồn tại trong cả điều kiện khô hạn lẫn ngập úng giúp chúng duy trì độ phì nhiêu bền vững. Việc nghiên cứu toàn diện hệ vi khuẩn lam tại địa phương mở ra hướng đi mới cho canh tác an toàn. Đây là nền tảng khoa học vững chắc nhằm phát triển nền nông nghiệp hữu cơ hiệu quả.
1.1. Vị trí sinh học và phân loại cyanobacteria
Vi khuẩn lam thuộc nhóm vi sinh vật nhân sơ có khả năng quang hợp thải oxy như thực vật. Cấu trúc tế bào của chúng mang đặc điểm kết hợp giữa vi khuẩn Gram âm và lạp thể thực vật bậc cao. Hệ thống phân loại hiện đại của Komárek (2014) chia vi khuẩn lam thành nhiều bộ và họ dựa trên tổ hợp dữ liệu hình thái và sinh học phân tử. Các taxon chính gồm Chroococcales, Synechococcales, Oscillatoriales và Nostocales. Mỗi nhóm sở hữu đặc điểm cấu trúc tế bào và hình thức sinh sản riêng biệt. Một số dạng đơn bào hình cầu hoặc que ngắn sống tụ họp thành tập đoàn. Nhiều loài phát triển dạng sợi đa bào có vỏ bọc chất nhầy dày hoặc phân nhánh giả. Cấu trúc phức tạp này giúp vi khuẩn lam bám dính chặt chẽ vào các hạt keo đất. Nhờ đó, chúng tạo lớp màng sinh học bảo vệ bề mặt đất khỏi xói mòn và rửa trôi dinh dưỡng do mưa lũ.
1.2. Vai trò sinh thái của vi khuẩn lam cố định đạm
Vi khuẩn lam cố định đạm giữ vai trò thiết yếu trong việc duy trì cân bằng nitơ tự nhiên của đất. Các loài thuộc bộ Nostocales sở hữu tế bào dị hình chuyên biệt để bảo vệ enzyme nitrogenase khỏi oxy phân tử. Nhờ cấu trúc này, vi khuẩn lam chuyển hóa khí nitơ tự do trong khí quyển thành dạng amoni cây trồng dễ hấp thu. Quá trình cố định nitơ diễn ra liên tục ngay trên tầng mặt đất canh tác mà không tiêu tốn năng lượng hóa thạch. Ngoài ra, sinh khối vi khuẩn lam khi phân hủy cung cấp lượng lớn chất mùn hữu cơ. Hoạt động tiết chất nhầy polysaccharide làm tăng độ kết tụ của các hạt đất, giúp đất tơi xốp và giữ ẩm tốt hơn. Đây là nguồn bổ sung dinh dưỡng tự nhiên quý giá cho các vùng đất thoái hóa do lạm dụng phân bón vô cơ.
1.3. Đặc điểm điều kiện thổ nhưỡng tại tỉnh Nghệ An
Tỉnh Nghệ An sở hữu địa hình phân hóa mạnh từ vùng đồng bằng ven biển đến miền đồi núi dốc. Vùng đất phù sa Nghệ An tập trung chủ yếu dọc theo lưu vực sông Lam và sông La. Loại đất này có độ phì nhiêu tự nhiên cao, tầng canh tác dày và thích hợp cho thâm canh lúa nước. Ngược lại, diện tích gò đồi rộng lớn được bao phủ bởi các nhóm đất feralit phát triển trên nhiều loại đá mẹ. Đất feralit thường chua, nghèo mùn và dễ bị rửa trôi chất khoáng trong mùa mưa. Khí hậu Nghệ An mang tính chất chuyển tiếp với gió phơn tây nam khô nóng vào mùa hè và gió mùa đông bắc lạnh ẩm. Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt này tạo nên áp lực chọn lọc mạnh mẽ lên hệ sinh thái vi sinh vật đất. Nhờ đó, các chủng cyanobacteria đất trồng tại địa phương hình thành khả năng chống chịu ngoại cảnh vượt trội.
II. Đa dạng loài vi khuẩn lam cyanobacteria đất Nghệ An
Hệ vi khuẩn lam trong các loại đất canh tác tại tỉnh Nghệ An ghi nhận mức độ đa dạng sinh học rất cao. Các đợt khảo sát thực địa đã thu thập và xác định hàng chục loài thuộc nhiều chi và họ khác nhau. Thành phần loài có sự biến động rõ rệt giữa các vùng sinh thái và chế độ canh tác cây trồng. Đất lúa nước và đất trồng cây công nghiệp thể hiện những đặc trưng quần xã vi sinh vật riêng biệt. Mật độ tế bào và tần số xuất hiện của từng nhóm loài thay đổi linh hoạt theo từng mùa vụ trong năm. Quần xã vi khuẩn lam đóng góp lớn vào sự ổn định của chu trình sinh địa hóa học tại địa phương. Việc thiết lập danh mục phân loại chi tiết cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho sinh thái học đất. Nguồn gen bản địa phong phú này là tài nguyên sinh học giá trị cho nông nghiệp bền vững.
2.1. Cấu trúc thành phần tảo lam đất lúa ngập nước
Hệ sinh thái ruộng lúa nước tạo môi trường lý tưởng cho các loài tảo lam đất lúa sinh trưởng mạnh mẽ. Mực nước nông kết hợp cường độ ánh sáng dồi dào kích thích quá trình quang hợp trên mặt ruộng. Các loài dạng sợi không có tế bào dị hình như Oscillatoria, Phormidium và Lyngbya chiếm ưu thế lớn trong giai đoạn đầu vụ cấy. Chúng hình thành các lớp váng sinh học dày phủ kín mặt đất ngập nước. Khi cây lúa khép tán và môi trường đất suy giảm lượng đạm khoáng, các loài có tế bào dị hình bắt đầu bùng phát. Các chi Nostoc, Anabaena và Calothrix gia tăng nhanh về sinh khối và mật độ tế bào. Quần xã tảo lam đan xen tạo thành thảm thực vật nổi bám sát gốc lúa. Hoạt động của chúng vừa cố định đạm vừa hạn chế sự phát triển của cỏ dại trên đồng ruộng.
2.2. Phân bố vi sinh vật trong nhóm đất feralit Nghệ An
Tại các vùng gò đồi, đất feralit Nghệ An là giá thể canh tác chủ yếu của các loại cây công nghiệp dài ngày như cao su, chè và cà phê. Môi trường đất tại đây có phản ứng chua với độ pH thấp và độ ẩm biến động mạnh theo mùa. Quần thể vi khuẩn lam thích nghi cao với điều kiện khô hạn kéo dài và bức xạ nhiệt lớn. Các đại diện thuộc chi Scytonema, Tolypothrix và Chroococcus xuất hiện thường xuyên trên bề mặt đất đồi. Chúng phát triển lớp vỏ nhầy chứa sắc tố sẫm màu để chống chịu tia cực tím gắt gao. Vỏ nhầy dày giữ nước hiệu quả, bảo vệ tế bào không bị khô kiệt khi nhiệt độ đất tăng cao. Sinh khối vi khuẩn lam tích lũy lâu dài góp phần cải thiện kết cấu xốp và độ phì nhiêu cho đất feralit.
2.3. Mối tương quan hệ vi sinh vật đất Nghệ An và thổ nhưỡng
Cấu trúc hệ vi sinh vật đất Nghệ An duy trì mối liên hệ tương hỗ chặt chẽ với các chỉ tiêu hóa lý thổ nhưỡng. Hàm lượng lân dễ tiêu và chất hữu cơ trong đất tác động trực tiếp đến tốc độ sinh trưởng của vi khuẩn lam. Độ pH đất là yếu tố sinh thái then chốt kiểm soát sự phân bố của các loài cố định đạm. Ở những chân đất có phản ứng trung tính hoặc kiềm nhẹ, độ đa dạng thành phần loài luôn đạt mức cao nhất. Ngược lại, đất quá chua làm suy giảm mật độ của các chủng vi khuẩn lam nhạy cảm. Sự hiện diện phong phú của vi khuẩn lam là chỉ thị sinh học chuẩn xác cho sức khỏe và chất lượng đất canh tác. Quản lý hài hòa các yếu tố thổ nhưỡng sẽ bảo vệ và duy trì quần thể vi sinh vật bản địa hữu ích.
III. Phân lập vi khuẩn lam cyanobacteria đất trồng Nghệ An
Quy trình thu thập và phân lập vi khuẩn lam từ đất trồng Nghệ An đòi hỏi các bước kỹ thuật chuẩn hóa cao. Mẫu đất thực địa được lấy từ nhiều sinh cảnh đại diện cho các vùng đất chuyên canh trọng điểm. Phương pháp nuôi cấy làm giàu trong môi trường dinh dưỡng chọn lọc giúp thu nhận các chủng đơn thuần khiết. Các chủng vi khuẩn lam sau phân lập được lưu giữ và duy trì ổn định trong phòng thí nghiệm. Quá trình giám định kết hợp hình thái học truyền thống và sinh học phân tử hiện đại đảm bảo tính chính xác cao. Nhiều chủng bản địa thể hiện tốc độ tăng trưởng nhanh và khả năng thích nghi môi trường vượt bậc. Kết quả phân lập xây dựng bộ sưu tập giống vi sinh vật phục vụ nghiên cứu ứng dụng thực tiễn.
3.1. Kỹ thuật phân lập vi khuẩn lam từ mẫu thực địa
Quy trình phân lập vi khuẩn lam bắt đầu bằng việc xử lý mẫu đất và gieo cấy trên môi trường thạch đĩa BG-11 tiêu chuẩn. Môi trường không đạm (BG-11o) được áp dụng nhằm sàng lọc chuyên biệt các chủng có năng lực tự cố định nitơ khí quyển. Tủ nuôi cấy duy trì nhiệt độ từ 25 đến 28 độ C dưới chu kỳ quang 12 giờ sáng xen kẽ 12 giờ tối. Sau thời gian nuôi dưỡng thích hợp, các khuẩn lạc đơn lẻ bắt đầu xuất hiện rõ trên mặt thạch. Kỹ thuật pha loãng tới hạn kết hợp gắp đơn sợi dưới kính hiển vi quang học giúp loại bỏ hoàn toàn các loài tảo tạp và vi khuẩn phụ sinh. Các dòng thuần khiết tiếp tục được nhân sinh khối trong bình tam giác chứa môi trường lỏng để phục vụ phân tích chuyên sâu.
3.2. Bổ sung các chủng loài mới cho danh lục Việt Nam
Công tác phân loại hình thái và giải phẫu tế bào đã ghi nhận nhiều phát hiện khoa học có giá trị cao. Một số chủng vi khuẩn lam thu thập từ các loại hình đất Nghệ An chưa từng được ghi nhận trong danh lục vi khuẩn lam Việt Nam trước đây. Điển hình là các taxon thuộc chi Nostoc, Calothrix và Cylindrospermum với nhiều sai khác hình thái đặc thù. Các chỉ tiêu về kích thước tế bào sinh dưỡng, hình dạng tế bào dị hình và vị trí tế bào nghỉ (akinete) được mô tả chi tiết. Bộ dữ liệu này bổ sung tư liệu quý báu vào kho tàng phân loại học thực vật và vi sinh vật học quốc gia. Kết quả nghiên cứu khẳng định tiềm năng đa dạng sinh học to lớn của khu hệ vi sinh vật vùng Bắc Trung Bộ.
3.3. Ứng dụng định danh cyanobacteria 16S rRNA hiện đại
Kỹ thuật sinh học phân tử đóng vai trò quyết định trong việc xác định chính xác vị trí phân loại của các chủng phân lập. Phương pháp định danh cyanobacteria 16S rRNA cung cấp bằng chứng di truyền vững chắc ở cấp độ loài và dưới loài. ADN tổng số của các chủng thuần khiết được tách chiết bằng hóa chất chuyên dụng. Vùng gen chỉ thị 16S rRNA được nhân bản bằng phản ứng PCR sử dụng cặp mồi đặc hiệu cho vi khuẩn lam. Đoạn gen khuếch đại sau đó được tinh sạch và giải trình tự nucleotid tự động. Trình tự gen thu được đem so sánh với ngân hàng dữ liệu quốc tế GenBank bằng thuật toán BLAST. Phân tích cây phát sinh chủng loại làm sáng tỏ quan hệ di truyền giữa các chủng bản địa Nghệ An và các chủng chuẩn thế giới.
IV. Khả năng cố định đạm của cyanobacteria đất Nghệ An
Khả năng cố định nitơ phân tử là hoạt tính sinh học giá trị hàng đầu của vi khuẩn lam trong đất nông nghiệp. Quá trình khử nitơ khí quyển trơ thành amoni dễ tiêu cung cấp nguồn dinh dưỡng trực tiếp cho cây trồng. Tại Nghệ An, các chủng vi khuẩn lam bản địa sở hữu hoạt tính enzyme khử nitơ bền bỉ và hiệu suất cao. Chúng duy trì hoạt động quang dưỡng và đồng hóa đạm ngay trong điều kiện nắng nóng gay gắt. Hoạt tính này bù đắp đáng kể lượng phân đạm bị thất thoát do bốc hơi hoặc rửa trôi trong quá trình canh tác. Khảo sát cấu trúc di truyền liên quan đến quá trình cố định đạm khẳng định tiềm năng to lớn của các chủng địa phương. Đây là tiền đề khoa học vững chắc để phát triển các dòng vi sinh vật cố định đạm ưu việt.
4.1. Đặc điểm cấu tạo tế bào dị hình ở vi khuẩn lam
Tế bào dị hình là cấu trúc biệt hóa chuyên biệt dành riêng cho phản ứng cố định nitơ phân tử. Vách tế bào dị hình dày hơn bình thường nhờ các lớp glycolipid và polysaccharide kỵ nước bao bọc phía ngoài. Vách ngăn này hạn chế tối đa sự khuếch tán của oxy tự do từ môi trường vào bên trong tế bào. Hệ thống quang hóa II tạo oxy bị triệt tiêu hoàn toàn, bảo vệ enzyme nitrogenase không bị bất hoạt. Đồng thời, hệ thống quang hóa I vẫn hoạt động bình thường để tạo năng lượng ATP cung cấp cho phản ứng khử nitơ. Hai đầu tế bào dị hình hình thành các cầu sinh chất siêu vi nối thông với các tế bào sinh dưỡng lân cận. Kênh liên lạc này đảm bảo sự trao đổi carbon hữu cơ và hợp chất đạm hòa tan diễn ra liên tục.
4.2. Phân tích gen nifD quy định tổng hợp nitrogenase
Enzyme nitrogenase là phức hợp protein chịu trách nhiệm xúc tác phản ứng khử khí nitơ thành hợp chất amoni. Cụm gen nif kiểm soát quá trình sinh tổng hợp và điều hòa hoạt động của phức hệ enzyme nhạy cảm này. Trong đó, gen nifD mã hóa cho tiểu phần alpha của protein molybdenum-iron nằm tại trung tâm hoạt động xúc tác. Phản ứng PCR với cặp mồi chuyên biệt đã nhân bản thành công đoạn gen nifD từ các chủng vi khuẩn lam tuyển chọn tại Nghệ An. Kết quả giải trình tự khẳng định sự hiện diện ổn định của gen cố định đạm trên bộ gen của các chủng bản địa. Mức độ tương đồng cao về trình tự acid amin với các chủng chuẩn quốc tế chứng minh năng lực cố định nitơ bền vững của các mẫu phân lập.
4.3. Đánh giá khả năng cố định nitơ sinh học của chủng Nostoc
Chủng vi khuẩn lam Nostoc calcicola HN9-1a phân lập từ đất Nghệ An thể hiện khả năng cố định nitơ sinh học rất mạnh. Đánh giá hoạt tính khử axetylen (ARA) cho thấy chủng đạt hiệu suất chuyển hóa cao trong suốt giai đoạn phát triển sinh khối. Trong môi trường hoàn toàn không có đạm khoáng, chủng vẫn tăng sinh khối nhanh và duy trì màu xanh đậm đặc trưng. Hàm lượng nitơ tổng số tích lũy trong sinh khối khô đạt tỷ lệ vượt trội so với nhiều chủng đối chứng. Chủng Nostoc calcicola HN9-1a còn giải phóng một lượng đạm hòa tan trực tiếp ra môi trường xung quanh. Khả năng thích ứng rộng với biên độ nhiệt độ cao giúp chủng duy trì hoạt lực cố định đạm ổn định trong điều kiện thực địa đồng ruộng.
V. Ứng dụng vi khuẩn lam cyanobacteria trong nông nghiệp
Ứng dụng vi khuẩn lam vào canh tác nông nghiệp đem lại giải pháp sinh học an toàn và bền vững cho môi trường. Các thử nghiệm thực địa chứng minh rõ nét hiệu quả của dịch huyền phù vi khuẩn lam đối với sự sinh trưởng của cây trồng. Ngoài việc cung cấp nguồn đạm sinh học dồi dào, vi khuẩn lam còn kích thích hệ thống miễn dịch tự nhiên của thực vật. Năng suất mùa vụ và phẩm chất nông sản đều ghi nhận sự gia tăng vượt bậc khi sử dụng chế phẩm vi sinh. Việc giảm bớt lượng phân bón hóa học góp phần bảo vệ hệ sinh thái đất và nguồn nước ngầm. Đây là hướng đi quan trọng thúc đẩy nông nghiệp sạch và kinh tế tuần hoàn tại Nghệ An.
5.1. Tác động của Nostoc calcicola HN9 1a lên lúa Tám thơm
Thử nghiệm bổ sung dịch huyền phù Nostoc calcicola HN9-1a trên giống lúa Tám thơm đem lại kết quả thực tiễn rất tích cực. Cây lúa tại các công thức xử lý vi khuẩn lam sinh trưởng khỏe mạnh với bộ rễ phát triển sâu và rộng. Chiều cao thân cây, số dảnh hữu hiệu và diện tích lá đòng đều tăng cao hơn so với đối chứng không xử lý. Hàm lượng diệp lục tố trong lá duy trì ở mức cao, giúp tối ưu hóa hiệu suất quang hợp tích lũy chất khô. Tỷ lệ hạt chắc trên bông và khối lượng 1000 hạt tăng rõ rệt, nâng cao năng suất thu hoạch thực tế. Việc bổ sung chủng Nostoc calcicola HN9-1a cho phép cắt giảm 20-30% lượng phân đạm hóa học mà vẫn duy trì năng suất lúa ổn định.
5.2. Kích hoạt hệ thống chống oxy hóa ở cây đậu tương
Xử lý dịch vi khuẩn lam Nostoc calcicola HN9-1a kích hoạt mạnh mẽ cơ chế phòng vệ chống oxy hóa ở lá cây đậu tương. Hoạt độ của các enzyme bảo vệ tế bào như superoxide dismutase (SOD), peroxidase (POD) và catalase (CAT) đều gia tăng rõ nét. Các enzyme này nhanh chóng trung hòa các dạng oxy hoạt động (ROS) sinh ra khi cây chịu tác động của thời tiết bất lợi. Nhờ đó, tính toàn vẹn của màng tế bào lá được bảo vệ vững chắc, làm giảm tích lũy hàm lượng malondialdehyde (MDA). Cây đậu tương biểu hiện sức chống chịu hạn hán và sâu bệnh tốt hơn trên đồng ruộng. Quá trình tích lũy sinh khối và phát triển nốt sần diễn ra thuận lợi, nâng cao năng suất hạt đậu tương.
5.3. Tiềm năng phát triển phân bón sinh học vi sinh vật
Nguồn vi khuẩn lam bản địa tại Nghệ An sở hữu tiềm năng to lớn để sản xuất các dòng phân bón sinh học vi sinh vật. Sinh khối vi khuẩn lam chứa hàm lượng cao đạm hữu cơ, vitamin, amino acid và các chất kích thích sinh trưởng tự nhiên như auxin và cytokinin. Quy trình nhân nuôi sinh khối ở quy mô bán công nghiệp hoàn toàn khả thi với chi phí đầu tư hợp lý. Chế phẩm vi sinh dạng dịch phun qua lá hoặc dạng hạt bón gốc giúp cải tạo nhanh các vùng đất thoái hóa, bạc màu. Đồng thời, phân bón sinh học vi khuẩn lam làm giảm phát thải khí nhà kính từ ruộng lúa ngập nước. Đây là công nghệ xanh đóng góp thiết thực vào mục tiêu phát triển nền nông nghiệp bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH NGUYỄN ĐỨC DIỆN VI KHUẨN LAM (CYANOBACTERIA) TRONG MỘT SỐ LOẠI HÌNH ĐẤT TRỒNG Ở TỈNH NGHỆ AN VÀ VAI TRÒ CỦA CHÚNG ĐỐI VỚI TRỒNG TRỌT LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGHỆ AN - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH NGUYỄN ĐỨC DIỆN VI KHUẨN LAM (CYANOBACTERIA) TRONG MỘT SỐ LOẠI HÌNH ĐẤT TRỒNG Ở TỈNH NGHỆ AN VÀ VAI TRÒ CỦA CHÚNG ĐỐI VỚI TRỒNG TRỌT Chuyên ngành: Thực vật học Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nông Văn Hải NGHỆ AN - 2018 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành bản luận án này, tôi xin bảy tỏ lòng tôn kính và biết ơn về sự giúp đỡ hướng dẫn tận tình trong suốt quá trình nghiên cứu của GS. Võ Hành, Khoa Sinh học, Trường Đại học Vinh; PGS. Nông Văn Hải - Viện Nghiên cứu hệ gen, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
Xin cảm ơn nhiều tới các Quý thầy, cô giáo nguyên là cán bộ khoa Sinh học, Phòng Sau đại học; các cán bộ, kỹ thuật viên của Trung tâm Thí nghiệm thực hành trường Đại học Vinh; Viện Nông hóa thổ nhưỡng Việt Nam và Viện Hệ gen Việt Nam. Nhân dịp này, tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Đình San và PGS. Mai Văn Chung đã tạo điều kiện để tôi tham gia đề tài cấp tỉnh và đề tài Nafosted, mã số 106-NN.
Tôi cũng xin cảm ơn TS. Nguyễn Lê Ái Vĩnh đã giúp tôi trong quá trình đi thực địa và các ý kiến đóng góp, thảo luận trong quá trình nghiên cứu. Xin cảm ơn Ban lãnh đạo cùng các đồng nghiệp thuộc Viện Công nghệ Hóa sinh - Môi trường Trường Đại học Vinh, đã tạo điều kiện thuận lợi nhất về mặt thời gian để tôi hoàn thành được công trình nghiên cứu. Cảm ơn gia đình, bạn bè đã động viên, giúp đỡ về cả vật chất và tinh thần để tôi hoàn thành bản luận án này.
Xin cảm ơn chân thành và thực sự đến tất cả sự giúp đỡ quý báu đó. Nghệ An, tháng 10 năm 2018 Tác giả Nguyễn Đức Diện LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghệ An, tháng 10 năm 2018 Tác giả Nguyễn Đức Diện MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ.
Tính cấp thiết của đề tài. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiển của luận án. Đóng góp của luận án. Bố cục luận án.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giới thiệu chung về vi khuẩn Lam. Vị trí của vi khuẩn Lam trong sinh giới. Đặc điểm cơ bản của vi khuẩn Lam.
Phân loại vi khuẩn Lam. Sơ lược về lịch sử nghiên cứu phân loại vi khuẩn Lam. Hệ thống phân loại vi khuẩn Lam của Komárek và cộng sự (2014). Tình hình nghiên cứu thành phần loài vi khuẩn Lam trong đất trồng trên thế giới và ở Việt Nam.
Danh lục các loài vi khuẩn Lam ở Việt Nam được sắp xếp theo hệ thống phân loại của Komárek và cộng sự (2014). Vai trò của vi khuẩn Lam trong nông nghiệp. Sự cố định nitơ phân tử của vi khuẩn Lam. Nghiên cứu ứng dụng vi khuẩn Lam trong sản xuất nông nghiệp.
Điều kiện tự nhiên của tỉnh Nghệ An. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian thu mẫu.
Địa điểm thu mẫu. Thời gian thu mẫu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp lấy mẫu đất và mẫu vi khuẩn Lam. Phương pháp phân tích một số chỉ tiêu nông hóa thổ nhưỡng. Phương pháp kế thừa và lựa chọn hệ thống phân loại vi khuẩn Lam. Phương pháp định loại vi khuẩn Lam.
Phương pháp phân lập một số chủng vi khuẩn Lam. Phương pháp phân tích gen cố định nitơ nifD. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của dịch huyền phù vi khuẩn Lam lên một số chỉ tiêu sinh lý sinh trưởng và năng suất lúa. Phương pháp thử nghiệm tác dụng của vi khuẩn Lam lên hệ thống chống ôxy hóa ở lá cây đậu tương.
Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Đa dạng vi khuẩn Lam trong một số loại đất trồng ở tỉnh Nghệ An. Đa dạng thành phần loài.
Sự đa dạng taxon vi khuẩn Lam các bậc bộ, họ và chi. Sự phân bố vi khuẩn Lam ở trong đất lúa và đất trồng cây công nghiệp trong mối liên quan với một số chỉ tiêu nông hóa. So sánh về sự phân bố của Vi khuẩn Lam ở trong đất trồng ở tỉnh Nghệ An và đất trồng Việt Nam. Kết quả phân lập các chủng vi khuẩn Lam từ đất trồng ở Nghệ An.
Danh lục các chủng vi khuẩn Lam được phân lập. Kết quả phân lập một số chủng thuộc các loài vi khuẩn Lam bổ sung cho danh lục vi khuẩn Lam ở Việt Nam. Kết quả phân lập và mô tả một số loài chưa xác định được tên. Kết quả phân lập một số chủng vi khuẩn Lam có tế bào dị hình và nghiên cứu gen quy định tổng hợp nitrogenase của chúng.
Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của chủng Nostoc calcicola HN91a đối với cây trồng. Kết quả thử nghiệm ảnh hưởng của vi khuẩn Lam Nostoc calcicola HN9-1a đối với giống lúa Tám thơm. Ảnh hưởng của vi khuẩn Lam Nostoc calcicola HN9-1a lên hệ thống chống oxy hóa ở lá cây đậu tương. 98 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
109 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 110 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 111 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Sơ đồ ba lãnh giới của sinh giới (Woese và cs.
Sơ đồ hệ thống vi khuẩn Lam (theo Komárek và cs. Địa điểm thu mẫu đất và mẫu vi khuẩn Lam tại tỉnh Nghệ An. Sơ đồ định vị trực tiếp các điểm nghiên cứu theo phương pháp CCA. Ảnh hiển vi của chủng Chroococcus helveticus DT2-01.
Ảnh hiển vi của chủng Jaaginema minimum DP3-01. Ảnh hiển vi của chủng Pseudanabaena dictyothalla QV3-11. Ảnh hiển vi của chủng Leptolyngbya carnea DP3-03. Ảnh hiển vi của chủng Geitlerinema acutissimum TT3-08.
Hình ảnh hiển vi của loài Westiellopsis prolifica phát triển trong trong đất trồng. Hình ảnh hiển vi của chủng Westiellopsis prolifica DP1-01 nuôi trong môi trường BG-11. Hình ảnh hiển vi của chủng Nostoc gelatinosum TT3-05 trong đất (A) và trong môi trường BG11 (B - H). Hình ảnh hiển vi của chủng Mastigocladus sp.
QL3-01 phát triển trong trong môi trường BG-11. Hình ảnh hiển vi của chủng Isocystis sp. DP3-11 phát triển trong trong môi trường tự nhiên. Hình ảnh hiển vi của chủng Isocystis sp.
DP3-11 phát triển trong trong môi trường BG-11. Ảnh điện di sản phẩm PCR gen nifD của các chủng nghiên cứu. Sự tương đồng về trình tự gen nifD của chủng Nostoc calcicola HN91a với một số chủng từ ngân hàng gen. Sự tương đồng về trình tự gen nifD của chủng Nostoc linckia Cam-C1 với một số chủng từ ngân hàng gen.
Sự tương đồng về trình tự gen nifD của chủng Nostoc gelatinosum TT3-05 với một số chủng từ ngân hàng gen. Sự tương đồng về trình tự gen nifD của chủng Nostoc paludosum ĐT3-02 với một số chủng từ ngân hàng gen. Sự tương đồng về trình tự gen nifD của chủng Nostoc ellipsosporum NH2X7 với một số chủng từ ngân hàng gen. 93 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.
Số lượng taxon đã gặp của ngành vi khuẩn Lam trong đất trồng Việt Nam. Số lượng taxon đã gặp của ngành VKL tại Việt Nam. Tính đặc hiệu của cặp mồi gen nifD đối với một số chủng vi sinh vật. Địa điểm thu mẫu đất và mẫu vi khuẩn Lam.
Danh lục các taxon VKL phân bố trong một số loại đất trồng ở tỉnh Nghệ An. Đa dạng hình thái các loài VKL. Sự phân bố các taxon VKL trong các bộ. Số lượng taxon trong các họ đã gặp.
Đa dạng các taxon bậc chi. Kết quả phân tích một số chỉ tiêu nông hóa của đất trồng tỉnh Nghệ An. So sánh về sự phân bố của VKL trong đất trồng ở tỉnh Nghệ An và Việt Nam. Các chủng VKL đã được phân lập từ đất trồng Nghệ An.
Danh lục các chi và loài VKL bổ sung cho danh lục thành phần loài VKL ở Việt Nam. Kết quả phân lập một số chủng thuộc các chi, loài VKL chưa xác định được tên. Kết quả phân lập một số chủng VKL có TBDH và không có TBDH từ đất trồng tỉnh Nghệ An. Kết quả phân tích khả năng cố định ni tơ của một số chủng VKL có TBDH và không có TBDH từ đất trồng tỉnh Nghệ An.
Kích thước trung bình của lá đòng cây lúa giai đoạn trước trổ bông. Hàm lượng diệp lục trung bình trong lá lúa ở giai đoạn đẻ nhánh rộ. Cường độ quang hợp trung bình của cây lúa ở giai đoạn đẻ nhánh rộ. Các yếu tố cấu thành năng suất giống Tám thơm.
Ảnh hưởng của dịch chiết Nostoc calcicola HN91a đến hàm lượng superoxide (O2-) trong lá đậu tương Nam Đàn. Ảnh hưởng của dịch chiết Nostoc calcicola HN91a đến hàm lượng hydrogen peroxide trong lá cây đậu tương Nam Đàn. Ảnh hưởng của dịch chiết Nostoc calcicola HN91a đến hoạt độ superoxide dismutase (SOD) trong lá đậu tương Nam Đàn. Ảnh hưởng của dịch chiết Nostoc calcicola HN91a hoạt độ catalase (CAT) trong lá đậu tương Nam Đàn.
105 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT APX : Ascorbate peroxidase CAT : Catalase CT : Công thức CĐQH : Cường độ quang hợp PPO : Polyphenol oxidase POX : Peroxidase S : Sorenxen SOD : Superoxide dismutase VKL : Vi khuẩn Lam VKLCĐN : Vi khuẩn Lam cố định đạm TBDH : Tế bào dị hình 1 ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Tính cấp thiết của đề tài Vi khuẩn Lam (VKL) là vi sinh vật quang tự dưỡng thải oxy - cố định khí cacbonic để tổng hợp nên chất hữu cơ; một số loài VKL có khả năng cố định nitơ phân tử và chúng có thể phát triển thành những thảm VKL trên bề mặt đất, đặc biệt là đất trồng lúa nước. Những đặc điểm nổi trội này của VKL đã góp phần quan trọng duy trì sự bền vững của các hệ sinh thái nông nghiệp và cũng là mắt xích quan trọng để duy trì các chu trình sinh - địa - hóa. VKL trong đất có khả năng tiết các chất nhầy tạo nên một lớp màng, ngăn cản sự thoát hơi nước cho đất, làm đất luôn có độ ẩm, cải tạo pH của đất và các tính chất lí học của đất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đức Diện (2018). Nghiên cứu vi khuẩn lam cyanobacteria trong một số loại hình đất trồng ở tỉnh nghệ an [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-vi-khuan-lam-cyanobacteria-trong-mot-so-loai-hinh-dat-trong-o-tinh-nghe-an-va-vai-tro-cua-chung-doi-voi-trong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu vi khuẩn lam cyanobacteria trong một số loại hình đất trồng ở tỉnh nghệ an" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu về vi khuẩn lam Cyanobacteria trong đất trồng tại Nghệ An, vai trò và ứng dụng trong trồng trọt, đề xuất giải pháp tối ưu cho sản xuất nông nghiệp."
Luận án "Nghiên cứu vi khuẩn lam cyanobacteria trong một số loại hình đất trồng ở tỉnh nghệ an" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu vi khuẩn lam cyanobacteria trong một số loại hình đất trồng ở tỉnh nghệ an" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu vi khuẩn lam cyanobacteria trong một số loại hình đất trồng ở tỉnh nghệ an" thuộc chuyên ngành Thực vật học. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.
Luận án "Nghiên cứu vi khuẩn lam cyanobacteria trong một số loại hình đất trồng ở tỉnh nghệ an" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu vi khuẩn lam cyanobacteria trong một số loại hình đất trồng ở tỉnh nghệ an" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu vi khuẩn lam cyanobacteria trong một số loại hình đất trồng ở tỉnh nghệ an" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.