Luận án tiến sĩ: Quyết định sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP của hộ nông dân vùng TDMNPB - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Luận án tiến sĩ phân tích quyết định sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP của hộ nông dân vùng Trung du miền núi phía Bắc.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về quyết định áp dụng GAP trong ngành chè
- Số trang:
- 199 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế nông nghiệp
- Tác giả:
- Nguyễn Như Trang
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về quyết định áp dụng GAP trong ngành chè
Sản xuất nông nghiệp an toàn là xu thế phát triển tất yếu hiện nay. Thực hành nông nghiệp tốt (GAP) hướng đến mục tiêu bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và hệ sinh thái. Phương thức này giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên. Việc áp dụng GAP giúp nâng cao chất lượng và giá trị thương phẩm của nông sản. Quá trình chuyển đổi đòi hỏi nông dân thay đổi toàn diện tập quán canh tác truyền thống. Nông hộ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn kỹ thuật đồng ruộng. Quyết định áp dụng GAP chịu sự chi phối đan xen từ nhiều yếu tố nội tại và môi trường bên ngoài. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận giúp nhận diện rõ động cơ chuyển đổi mô hình của người dân. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng các vùng nguyên liệu chè bền vững.
1.1. Khái niệm và nguyên tắc cốt lõi của sản xuất chè an toàn
Sản xuất chè an toàn đòi hỏi quy trình kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu chọn đất đến thu hoạch. Người canh tác hạn chế tối đa việc lạm dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu. Thuốc bảo vệ thực vật sử dụng phải nằm trong danh mục cho phép và tuân thủ đúng thời gian cách ly. Nguồn nước tưới tiêu cần đảm bảo độ sạch, không nhiễm kim loại nặng hoặc vi sinh vật gây hại. Tiêu chuẩn VietGAP cây chè đặt ra các chỉ tiêu kỹ thuật khắt khe nhằm loại bỏ dư lượng hóa chất độc hại trong búp chè tươi. Người sản xuất có trách nhiệm ghi chép nhật ký đồng ruộng thường xuyên. Việc lưu trữ hồ sơ phục vụ trực tiếp cho công tác truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Sản phẩm đạt chuẩn mang lại sự an tâm tuyệt đối cho người tiêu dùng và nâng tầm giá trị nông sản.
1.2. Lý thuyết nền tảng về hành vi chấp nhận công nghệ mới
Hành vi chấp nhận công nghệ phản ánh tiến trình nhận thức và ra quyết định của người làm nông nghiệp. Thuyết hành động hợp lý (TRA) và thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) cung cấp khung giải thích cơ bản cho hành vi này. Thái độ cá nhân cùng áp lực xã hội tác động trực tiếp đến ý định chuyển đổi phương thức sản xuất. Lý thuyết khuếch tán đổi mới (DOI) chỉ rõ các giai đoạn tiếp nhận một tiến bộ kỹ thuật. Nông dân luôn cân nhắc giữa lợi thế kinh tế, tính tương thích và độ phức tạp của quy trình GAP. Quyết định lựa chọn là kết quả của sự so sánh giữa chi phí đầu tư ban đầu và lợi ích kỳ vọng dài hạn. Yếu tố rủi ro thị trường và biến động giá cả cũng chi phối mạnh mẽ tâm lý nông hộ. Việc thấu hiểu các quy luật tâm lý này giúp định hình các chương trình khuyến nông sát thực tế.
II. Mô hình hồi quy phân tích quyết định sản xuất chè GAP
Phương pháp định lượng giữ vai trò trung tâm trong phân tích kinh tế nông nghiệp hiện đại. Nghiên cứu kết hợp khảo sát thực địa sâu rộng với các kỹ thuật xử lý thống kê tiên tiến. Bộ dữ liệu sơ cấp được thu thập từ hơn 400 hộ nông dân tại ba tỉnh trọng điểm Thái Nguyên, Yên Bái và Phú Thọ. Các mô hình xác suất giúp lượng hóa chính xác mức độ tác động của từng biến số độc lập. Kết quả ước lượng cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng và có độ tin cậy cao. Phân tích định lượng làm sáng tỏ cơ chế ra quyết định của các chủ hộ chè. Đây là căn cứ khoa học vững chắc để hoạch định các chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp sạch.
2.1. Thiết lập khung phân tích và các biến nghiên cứu chính
Khung nghiên cứu tập trung làm rõ hai trạng thái quyết định: lựa chọn áp dụng và duy trì sản xuất chè an toàn. Hệ thống biến độc lập phản ánh đa chiều nguồn lực nông hộ và môi trường thể chế. Nhóm biến nhân khẩu học gồm độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn và kinh nghiệm làm chè của chủ hộ. Nhóm biến kinh tế hộ nông dân xem xét quy mô diện tích canh tác, số lượng lao động, mức thu nhập và khả năng tiếp cận vốn vay. Nhóm biến thể chế và thị trường đo lường mức độ tham gia tập huấn khuyến nông và hợp đồng tiêu thụ sản phẩm. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được áp dụng để kiểm tra tính đại diện và cô đọng các biến quan sát. Việc kiểm định độ tin cậy thang đo đảm bảo tính chuẩn xác cho toàn bộ quy trình ước lượng.
2.2. Ứng dụng mô hình Binary Logistic và hồi quy Probit
Mô hình Binary Logistic cùng với mô hình hồi quy Probit là hai công cụ tối ưu để phân tích các biến phụ thuộc nhị phân. Biến phụ thuộc nhận giá trị 1 nếu hộ quyết định thực hành theo tiêu chuẩn GAP và nhận giá trị 0 nếu canh tác theo cách truyền thống. Hai mô hình ước lượng xác suất lựa chọn thông qua hàm phân phối tích lũy tương ứng. Trọng số và hệ số hồi quy chỉ rõ chiều hướng tác động thuận hay nghịch của từng nhân tố. Việc đối chiếu song song kết quả giữa hai mô hình giúp kiểm tra độ bền vững của các kết luận thống kê. Kiểm định mức độ phù hợp tổng thể xác nhận mô hình phản ánh sát thực tế hành vi của người dân. Phương pháp này chỉ ra chính xác các nút thắt cản trở nông dân tiếp cận công nghệ mới.
III. Thực trạng áp dụng tiêu chuẩn VietGAP cây chè hiện nay
Vùng Trung du và miền núi phía Bắc giữ vị thế đầu tàu về diện tích và sản lượng chè của cả nước. Địa hình đồi thoải cùng điều kiện khí hậu á nhiệt đới tạo môi trường lý tưởng cho cây chè sinh trưởng. Tuy nhiên, việc mở rộng diện tích sản xuất an toàn theo quy chuẩn vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Tỷ lệ nông hộ đạt chứng nhận tiêu chuẩn VietGAP cây chè nhìn chung còn thấp so với tiềm năng vùng. Đa phần các hộ vẫn duy trì phương thức sản xuất nhỏ lẻ, manh mún và mang tính tự phát. Hiệu quả kinh tế chè VietGAP chưa thực sự vượt trội do các điểm nghẽn trong khâu phân phối và chứng nhận. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp can thiệp đồng bộ từ nhiều cấp ngành.
3.1. Thực trạng canh tác chè an toàn tại Trung du miền núi
Diện tích chè đạt chuẩn VietGAP phân bố không đồng đều giữa các địa phương trong vùng nghiên cứu. Tỉnh Thái Nguyên dẫn đầu về quy mô và mức độ tuân thủ quy trình kỹ thuật. Tại Phú Thọ và Yên Bái, diện tích chuyển đổi còn khiêm tốn và tốc độ nhân rộng còn chậm chạp. Canh tác theo GAP đòi hỏi nông hộ bỏ nhiều công lao động cho khâu ủ phân hữu cơ và làm cỏ thủ công. Chi phí mua sắm chế phẩm sinh học cao hơn đáng kể so với thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Việc ghi chép sổ nhật ký tạo tâm lý e ngại đối với các chủ hộ lớn tuổi. Năng suất búp tươi trong giai đoạn đầu chuyển đổi thường có xu hướng giảm nhẹ. Nhiều nông hộ gặp khó khăn về tài chính khi chứng nhận VietGAP hết thời hạn hiệu lực.
3.2. Đánh giá chuỗi giá trị ngành chè và thị trường tiêu thụ
Chuỗi giá trị ngành chè trong khu vực còn tồn tại nhiều khâu trung gian kém hiệu quả. Mối liên kết kinh tế giữa hộ sản xuất, hợp tác xã và doanh nghiệp chế biến chưa thực sự bền chặt. Phần lớn chè búp tươi vẫn bán qua thương lái địa phương mà không có hợp đồng cam kết ổn định. Giá bán chè an toàn tại vườn chưa có sự chênh lệch rõ rệt so với sản phẩm truyền thống. Thị trường tiêu thụ nội địa còn thiếu các kênh phân phối chuyên biệt cho nông sản có chứng nhận. Công tác quảng bá và khai thác nhãn hiệu chứng nhận địa phương chưa đạt hiệu quả cao. Người trồng chè thiếu động lực kinh tế rõ ràng để kiên trì theo đuổi quy trình sản xuất sạch trong dài hạn.
IV. Yếu tố ảnh hưởng quyết định sản xuất chè theo chuẩn GAP
Hành vi lựa chọn phương pháp sản xuất của nông hộ là kết quả tổng hòa của nhiều nhóm yếu tố tác động. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã phân lập cụ thể mức độ ảnh hưởng của từng khía cạnh kinh tế, xã hội và kỹ thuật. Các yếu tố ảnh hưởng quyết định sản xuất có sự phân hóa rõ ràng giữa điều kiện nội lực gia đình và chính sách hỗ trợ bên ngoài. Năng lực tài chính và trình độ của chủ hộ đóng vai trò tiền đề cho quyết định chuyển đổi. Mạng lưới dịch vụ khuyến nông và thị trường tiêu thụ tạo lực đẩy quyết định cho sự thay đổi này. Việc lượng hóa chính xác các nhân tố giúp cơ quan quản lý tập trung nguồn lực can thiệp đúng trọng tâm.
4.1. Đặc điểm kinh tế hộ nông dân tác động đến quyết định
Trình độ học vấn của chủ hộ có mối tương quan thuận mạnh mẽ với quyết định lựa chọn GAP. Chủ hộ có học vấn cao dễ dàng nắm bắt kỹ thuật phức tạp và nhận thức sâu sắc về bảo vệ môi trường. Quy mô diện tích đất chè và nguồn nhân lực gia đình tạo lợi thế lớn trong việc phân bổ chi phí sản xuất. Kinh tế hộ nông dân có nguồn tích lũy hoặc có thu nhập phi nông nghiệp sẵn sàng chấp nhận các rủi ro kỹ thuật ban đầu. Ngược lại, các hộ nghèo và thiếu vốn thường chọn giải pháp canh tác truyền thống an toàn. Việc tham gia vào các hội đoàn thể và hợp tác xã giúp gia tăng cơ hội tiếp cận tri thức mới. Sự thành công của các hộ đi trước tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực trong cộng đồng làng xã.
4.2. Rào cản kỹ thuật và năng lực tiếp cận thị trường chè
Yêu cầu khắt khe của quy trình VietGAP tạo nên rào cản kỹ thuật lớn đối với nhiều hộ gia đình. Nông dân thiếu kiến thức chuyên sâu về quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và kỹ thuật bón phân cân đối. Hạ tầng thủy lợi và đường giao thông nội đồng tại nhiều vùng đồi chè chưa đáp ứng yêu cầu sản xuất tập trung. Khả năng tiếp cận thông tin thị trường và giá cả tiêu thụ của người dân còn rất thụ động. Sự vắng bóng của các doanh nghiệp bao tiêu sản phẩm với giá ưu đãi làm suy giảm quyết tâm chuyển đổi. Khi gặp khó khăn về sâu bệnh hoặc giá bán giảm sâu, nông hộ rất dễ quay lại tập quán dùng hóa chất để bảo vệ sản lượng trước mắt.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế chè VietGAP bền vững
Phát triển bền vững ngành chè đòi hỏi một hệ thống giải pháp toàn diện và có tính khả thi cao. Mục tiêu cốt lõi là gia tăng thu nhập cho người dân song hành với việc bảo vệ tài nguyên đất và nguồn nước. Các chính sách cần tháo gỡ triệt để các rào cản về vốn đầu tư, năng lực kỹ thuật và chuỗi cung ứng. Sự gắn kết chặt chẽ giữa Nhà nước, Nhà nông, Doanh nghiệp và Nhà khoa học là điều kiện tiên quyết để tạo bước đột phá. Phát triển chè an toàn mở ra cơ hội lớn để khẳng định vị thế và thương hiệu chè Việt Nam trên thị trường quốc tế.
5.1. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ vốn và tập huấn kỹ thuật
Chính quyền các địa phương cần mở rộng các gói tín dụng ưu đãi phục vụ cho sản xuất chè sạch. Thủ tục giải ngân vốn vay cần đơn giản hóa để các hộ khó khăn dễ dàng tiếp cận nguồn lực tài chính. Hệ thống khuyến nông cần đổi mới phương thức tập huấn thông qua mô hình cầm tay chỉ việc ngay trên nương chè. Chuyển giao các kỹ thuật tự ủ phân hữu cơ vi sinh và chế phẩm thảo mộc giúp giảm áp lực chi phí đầu vào. Ngân sách địa phương nên duy trì cơ chế hỗ trợ một phần kinh phí đánh giá cấp chứng nhận và tái chứng nhận VietGAP. Việc xây dựng các mô hình trình diễn đạt chuẩn là cách thuyết phục trực quan và hiệu quả nhất đối với bà con nông dân.
5.2. Phát triển liên kết chuỗi giá trị và xây dựng thương hiệu
Nâng cao hiệu quả kinh tế chè VietGAP cần gắn liền với việc củng cố các liên kết ngang và liên kết dọc. Địa phương cần khuyến khích thành lập các hợp tác xã kiểu mới để làm đầu mối liên kết với doanh nghiệp. Các hợp đồng tiêu thụ chè búp tươi cần có cơ chế giá sàn để bảo đảm lợi nhuận ổn định cho người trồng chè. Doanh nghiệp cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và mã QR phục vụ truy xuất nguồn gốc xuất xứ. Tăng cường quảng bá thương hiệu chè đặc sản gắn với chỉ dẫn địa lý và văn hóa thưởng trà truyền thống. Mở rộng các kênh tiêu thụ hiện đại tại hệ thống siêu thị và sàn thương mại điện tử. Phát triển mô hình du lịch sinh thái đồi chè góp phần đa dạng hóa nguồn thu nhập bền vững cho nông hộ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ====***==== NGUYỄN NHƯ TRANG QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN SẢN XUẤT CHÈ THEO TIÊU CHUẨN THỰC HÀNH NÔNG NGHIỆP TỐT CỦA HỘ NÔNG DÂN TẠI VÙNG TRUNG DU MIỀN NÚI PHÍA BẮC LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI, 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ====***==== NGUYỄN NHƯ TRANG QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN SẢN XUẤT CHÈ THEO TIÊU CHUẨN THỰC HÀNH NÔNG NGHIỆP TỐT CỦA HỘ NÔNG DÂN TẠI VÙNG TRUNG DU MIỀN NÚI PHÍA BẮC Chuyên ngành: Kinh tế nông nghiệp Mã số: 9620115 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Lê Quang Cảnh HÀ NỘI, 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, Ngày ……tháng……năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Như Trang Nguyễn Như Trang luan an ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, NCS đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình và tạo mọi điều kiện thuận lợi của giáo viên hướng dẫn, các thầy cô giáo, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè. NCS xin chân thành cảm ơn PGS.TS Lê Quang Cảnh về sự động viên, định hướng, tận tình và tâm huyết trong suốt quá trình học tập và làm luận án của NCS.
Xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới tập thể lãnh đạo, các giảng viên khoa Bất động sản và Kinh tế tài nguyên, đặc biệt là các thầy giáo, cô giáo Bộ môn Kinh tế nông nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ và góp ý để luận án được hoàn thiện. Xin gửi lời cảm ơn tới các cán bộ thuộc Viện Đào tạo Sau đại học – Trường Đại học Kinh tế quốc dân đã tạo điều kiện thuận lợi, hướng dẫn thủ tục hành chính, quy trình thực hiện để NCS hoàn thành chương trình đào tạo. Xin được cảm ơn cán bộ Hội Nông dân, Khuyến nông các cấp và hơn 400 hộ nông dân tại ba tỉnh Thái Nguyên, Yên Bái, Phú Thọ đã chia sẻ nhiệt tình, giúp đỡ NCS có những thông tin quý báu cho luận án này. Cuối cùng, NCS xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã tận tình hỗ trợ, giúp đỡ NCS trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.
Ngày …tháng…năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Như Trang luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH.
viii DANH MỤC PHỤ LỤC. ix PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án.6 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.
Sản xuất nông nghiệp theo hướng vệ sinh an toàn thực phẩm. Lựa chọn sản xuất theo tiêu chuẩn GAP. Nghiên cứu nhân tố quyết định lựa chọn sản xuất theo tiêu chuẩn GAP. Phương pháp tiếp cận chính trong các nghiên cứu về nhân tố quyết định lựa chọn.
Lý thuyết quyết định lựa chọn sản xuất của nông hộ. Khoảng trống nghiên cứu .17 TÓM TẮT CHƯƠNG 1 .19 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN PHƯƠNG PHÁP SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP THEO TIÊU CHUẨN GAP CỦA HỘ NÔNG DÂN. Cơ sở lý thuyết về quyết định lựa chọn. Đặc điểm quyết định lựa chọn sản xuất của hộ nông dân.
Sản xuất nông nghiệp của hộ theo tiêu chuẩn GAP. Khái niệm và vai trò của GAP trong sản xuất nông nghiệp .2 Quyết định lựa chọn sản xuất theo tiêu chuẩn GAP của hộ .3 Một số tiêu chuẩn GAP đang được áp dụng. Sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP. Nội dung sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP .34 luan an iv 2.
Sự khác biệt giữa sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP và theo phương pháp truyền thống. Nhân tố ảnh hưởng tới quyết định sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP .41 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Khung nghiên cứu và biến nghiên cứu.
Khung nghiên cứu. Biến nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu.
Phương pháp phân tích dữ liệu. Dữ liệu nghiên cứu .59 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. THỰC TRẠNG SẢN XUẤT CHÈ THEO TIÊU CHUẨN GAP TẠI VÙNG TDMNPB. Đặc điểm tự nhiên kinh tế xã hội vùng TDMNPB.
Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế xã hội cơ bản của vùng. Khái quát sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP ở vùng TDMNPB. Quy mô và sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP vùng TDMNPB.
Thực hiện quy trình sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP. Chi phí đầu tư sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng tới quyết định sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP của hộ nông dân vùng TDMNPB. Nhân tố thuộc về hộ sản xuất.
Nhân tố thuộc về thị trường. Nhân tố thuộc về yêu cầu kỹ thuật. Nhân tố thuộc về chính sách nhà nước. Đánh giá kết quả sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP.
Những kết quả đạt dược. Những vấn đề còn tồn tại và nguyên nhân .98 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM LỰA CHỌN VÀ DUY TRÌ SẢN XUẤT CHÈ THEO TIÊU CHUẨN GAP. Kết quả phân tích nhân tố.
Kết quả kiểm định thang đo/biến. Kết quả từ phân tích nhân tố khám phá EFA. Quyết định lựa chọn áp dụng sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP. Quyết định duy trì sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP .109 TÓM TẮT CHƯƠNG 5.
GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY HỘ NÔNG DÂN LỰA CHỌN VÀ DUY TRÌ SẢN XUẤT CHÈ THEO TIÊU CHUẨN GAP. Định hướng và quy hoạch phát triển sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP. Kết quả nghiên cứu chính. Giải pháp thúc đẩy hộ lựa chọn và duy trì sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP 118 6.
Bảo đảm quỹ đất và tăng cường liên kết hộ nhằm tăng quy mô diện tích đất cho sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP. Xây dựng cơ chế hỗ trợ các hộ tiếp tục duy trì sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP. Tăng cường tuyên truyền kiến thức, lợi ích về quy trình sản xuất nông nghiệp theo tiêu chuẩn GAP và các mô hình sản xuất áp dụng thành công. Chú trọng giải quyết vấn đề thị trường đầu ra cho sản phẩm chè.
Thường xuyên rà soát, xây dựng và ban hành các chính sách, thông tư hướng dẫn riêng cho sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP, chú ý tới vấn đề thực thi chính sách. Kiểm tra, giám sát việc triển khai áp dụng quy trình sản xuất chè theo GAP. Thực hiện liên kết sáu nhà trong sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP.131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ .134 TÀI LIỆU THAM KHẢO.135 luan an vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ATVSTP An toàn vệ sinh thực phẩm Bộ NN&PTNT Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn BVTV Bảo vệ thực vật EFA Phân tích nhân tố khám phá GAP Quy trình thực hành nông nghiệp tốt NCS Nghiên cứu sinh TDMNPB Trung du miền Núi phía Bắc UBND Ủy ban nhân dân luan an vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: So sánh sản xuất chè tiêu chuẩn GAP và chè thông thường .2: Nhóm nhân tố sử dụng trong nghiên cứu quyết định lựa chọn sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP .1: Diễn giải thang đo, căn cứ và giả thuyết tác động của các biến .2: Mô tả dữ liệu trong mẫu nghiên cứu .1: Trang bị cơ sở vật chất vùng TDMNPB phân theo xã .2: Mức độ thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản của hộ nghèo vùng TDMNPB năm 2016 .3: Diện tích chè vùng TDMNPB giai đoạn 2016-2018 .4: Diện tích sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP vùng TDMNPB, 2015-2018 69 Bảng 4.5: Diện tích chè GAP vùng TDMNPB thực tế và quy hoạch .6: Chi phí đầu tư để sản xuất 1 ha chè theo tiêu chuẩn GAP .7: Chi phí kiến thiết và chăm sóc hàng năm cho 1 ha chè GAP của hộ .8: Chi phí sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP và chè thường/1ha hộ bỏ ra .9: Giá bán các loại sản phẩm chè .10: Kết quả sản xuất kinh doanh chè GAP và chè thường .11: Thống kê tuổi chủ hộ .12: Thống kê trình độ học vấn của chủ hộ sản xuất chè .13: Thống kê giới tính chủ hộ sản xuất chè .14: Thống kê chủ hộ tham gia các tổ chức chính trị - xã hội .15: Thống kê số năm kinh nghiệm sản xuất chè của chủ hộ .16: Khoảng cách từ hộ đến trung tâm huyện.17: Thái độ với công nghệ mới .18: Kết quả khảo sát về nhận thức lợi ích của hộ sản xuất chè áp dụng tiêu chuẩn GAP .19: Yêu cầu thị trường về sản phẩm chè GAP của hộ .20: Doanh thu chè khô của các hộ .21: Quy mô diện tích của các hộ trồng chè .22: Đánh giá yêu cầu sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP .23: Hộ nhận được hỗ trợ .24: Ý kiến hộ nông dân về các chính sách hỗ trợ.1: Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo .2: Kết quả phân tích EFA Rotated component matrix .3: Các nhân tố ảnh hưởng tới quyết định áp dụng sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP của hộ .4: Tác động biên của các biến tới quyết định duy trì sản xuất chề theo tiêu chuẩn GDP của hộ trồng chè.110 luan an viii DANH MỤC HÌNH Hình 3.1: Mô hình nghiên cứu quyết định lựa chọn sản xuất của hộ nông nghiệp .2: Mô hình quyết định của hộ nông dân với tiêu chuẩn GAP .3: Mối quan hệ giữa hai quyết định .2: Số hộ sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP .3: Lý do các hộ chưa áp dụng tiêu chuẩn GAP cho sản xuất chè .4: Lý do hộ áp dụng tiêu chuẩn GAP cho sản xuất chè.5: Lý do hộ không duy trì áp dụng tiêu chuẩn GAP cho sản xuất chè .6: Hệ thống kênh tiêu thụ chè GAP .79 luan an ix DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 1: Bảng hỏi khảo sát .138 Phụ lục 2: Câu hỏi phỏng vấn sâu .145 Phụ lục 3: Tổng hợp kết quả phỏng vấn nhân tố ảnh hưởng tới quyết định sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP của hộ.149 Phụ lục 4: Phân công nhiệm vụ quản lý ATTP đối với sản xuất chè .161 Phụ lục 5: Các văn bản chính sách hỗ trợ cho sản xuất chè an toàn do địa phương các tỉnh ban hành .164 Phụ lục 6: Văn bản chính sách của nhà nước về ATTP nói chung và sản xuất chè an toàn nói riêng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Như Trang (2020). Luận án quyết định sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP của hộ nông dân [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-quyet-dinh-lua-chon-san-xuat-che-theo-tieu-chuan-thuc-hanh-nong-nghiep-tot-gap-cua-ho-nong-dan-vung-trung-du-mien-nui-phia-bac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án quyết định sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP của hộ nông dân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích quyết định sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP của hộ nông dân vùng Trung du miền núi phía Bắc.
Luận án "Luận án quyết định sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP của hộ nông dân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án quyết định sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP của hộ nông dân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án quyết định sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP của hộ nông dân" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.
Luận án "Luận án quyết định sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP của hộ nông dân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án quyết định sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP của hộ nông dân" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án quyết định sản xuất chè theo tiêu chuẩn GAP của hộ nông dân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.