Luận án tiến sĩ quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thịt gia súc gia cầm - Đặng Thu Hương, ĐH Thương Mại

Luận án tiến sĩ quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thịt gia súc gia cầm ở Việt Nam. Nghiên cứu và đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cơ sở lý luận Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thịt
Số trang:
169 trang
Trường:
Trường Đại học Thương mại
Chuyên ngành:
Kinh doanh thương mại
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cơ sở lý luận Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thịt

Nghiên cứu đặt nền móng lý thuyết về chất lượng và quản trị chất lượng. Chất lượng sản phẩm thịt quyết định sức khỏe người tiêu dùng. Quản trị chất lượng là quá trình tổng thể nhằm đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu. Việc này áp dụng xuyên suốt chuỗi cung ứng thịt. Chuỗi cung ứng thịt bao gồm nhiều khâu từ sản xuất sơ cấp đến tiêu thụ. Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thịt tập trung vào kiểm soát các rủi ro. Rủi ro vệ sinh an toàn thực phẩm là mối quan tâm hàng đầu. Đảm bảo chất lượng đồng bộ qua từng giai đoạn. Các tiêu chuẩn như HACCP ngành thịt và ISO 22000 là công cụ thiết yếu. Chúng giúp chuẩn hóa quy trình, nâng cao độ tin cậy. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp thịt an toàn, chất lượng cao cho thị trường Việt Nam.

1.1. Khái niệm Chất lượng và Quản trị chất lượng

Chất lượng thịt được định nghĩa bởi nhiều yếu tố. Bao gồm giá trị dinh dưỡng, độ tươi ngon, vệ sinh an toàn thực phẩm. Thịt phải không chứa các chất độc hại, kháng sinh dư lượng. Quản trị chất lượng là hệ thống các hoạt động. Nó được thiết lập nhằm định hướng, kiểm soát chất lượng. Mục tiêu là đáp ứng hoặc vượt mong đợi của khách hàng. Quản trị chất lượng bao gồm lập kế hoạch, kiểm soát, đảm bảo và cải tiến chất lượng. Việc này áp dụng cho mọi sản phẩm, dịch vụ. Trong ngành thịt, tính dễ hỏng đòi hỏi kiểm soát chất lượng thịt chặt chẽ từ trang trại đến bàn ăn. Tiêu chuẩn chất lượng thịt là nền tảng cho mọi quy trình.

1.2. Nền tảng Chuỗi cung ứng thịt gia súc gia cầm

Chuỗi cung ứng thịt là mạng lưới phức tạp. Bao gồm nhiều bên tham gia độc lập và liên kết. Các thành phần chính gồm nông hộ/trang trại chăn nuôi, cơ sở giết mổ gia súc gia cầm. Tiếp theo là đơn vị chế biến, vận chuyển, phân phối. Cuối cùng là các kênh bán lẻ như chợ, siêu thị, nhà hàng. Mỗi mắt xích có vai trò riêng. Đồng thời chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm. Sự liên kết chặt chẽ giữa các thành viên là yếu tố then chốt. Đảm bảo luồng thông tin và sản phẩm thông suốt. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả, giảm thiểu lãng phí. Đặc biệt là duy trì chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) trong toàn chuỗi.

1.3. Khái niệm Quản trị chất lượng trong chuỗi

Quản trị chất lượng trong chuỗi cung ứng thịt là cách tiếp cận toàn diện. Nó tích hợp các nguyên tắc quản lý chất lượng vào từng giai đoạn chuỗi. Từ khâu chăn nuôi, giết mổ gia súc gia cầm, chế biến, bảo quản đến phân phối. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm nhất quán. Đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng thịt quốc gia, quốc tế. Hệ thống này yêu cầu sự hợp tác giữa các bên liên quan. Áp dụng các công nghệ truy xuất nguồn gốc thịt hiện đại. Giúp theo dõi hành trình sản phẩm, phát hiện vấn đề kịp thời. Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thịt là yếu tố cạnh tranh. Giúp tăng niềm tin người tiêu dùng. HACCP ngành thịt và ISO 22000 là khung chuẩn cho quản lý.

II.Đặc điểm chuỗi cung ứng thịt Quản trị chất lượng

Chuỗi cung ứng thịt gia súc gia cầm sở hữu nhiều đặc thù. Sản phẩm dễ hư hỏng, đòi hỏi kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thịt phải thích ứng với các đặc điểm này. Từ quy trình giết mổ gia súc gia cầm đến khâu bảo quản lạnh. Mục tiêu là duy trì chất lượng, an toàn thực phẩm xuyên suốt. Các mô hình quản trị chất lượng hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro. Chúng còn nâng cao uy tín cho các doanh nghiệp trong ngành. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp quản lý là yếu tố cốt lõi. Đảm bảo thịt tươi sống đạt chuẩn khi đến tay người tiêu dùng.

2.1. Đặc thù sản xuất kinh doanh thịt

Sản phẩm thịt có thời gian bảo quản ngắn. Tính dễ hỏng yêu cầu quy trình vận chuyển, bảo quản đặc biệt. An toàn thực phẩm là ưu tiên hàng đầu. Rủi ro nhiễm khuẩn, tồn dư hóa chất luôn hiện hữu. Các hoạt động giết mổ gia súc gia cầm cần tuân thủ quy định nghiêm ngặt. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm chéo. Kiểm soát chất lượng thịt đòi hỏi sự giám sát liên tục. Từ nguồn gốc con vật đến quá trình chế biến. Nguồn nguyên liệu, điều kiện chăn nuôi ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuối cùng. Việc này đòi hỏi chuỗi cung ứng lạnh phải hoạt động hiệu quả.

2.2. Các mô hình quản trị chất lượng điển hình

Nhiều mô hình quản trị chất lượng được áp dụng. Tiêu biểu là tiếp cận từ trang trại đến bàn ăn (farm-to-fork). Mô hình này nhấn mạnh kiểm soát toàn diện. Mọi giai đoạn trong chuỗi cung ứng đều được giám sát chặt chẽ. Bao gồm cả các tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP). Các hệ thống quản lý như HACCP ngành thịt và ISO 22000 là những chuẩn mực quốc tế. Chúng giúp thiết lập quy trình kiểm soát nguy cơ hiệu quả. Việc áp dụng các mô hình này giúp nâng cao uy tín. Đồng thời đảm bảo truy xuất nguồn gốc thịt dễ dàng. Giúp xây dựng niềm tin cho khách hàng.

2.3. Nội dung Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng

Nội dung quản trị chất lượng bao gồm nhiều khía cạnh. Bắt đầu từ kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào. Giám sát quá trình chăn nuôi, dinh dưỡng vật nuôi. Tiếp đến là quy trình giết mổ gia súc gia cầm hợp vệ sinh. Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm trong logistics thịt tươi sống và chuỗi cung ứng lạnh. Đảm bảo các tiêu chuẩn chất lượng thịt được duy trì. Quy trình đóng gói, bảo quản, vận chuyển phải đạt chuẩn. Kiểm soát chất lượng thịt ở các điểm phân phối. Hệ thống truy xuất nguồn gốc thịt là một phần không thể thiếu. Nó cung cấp thông tin minh bạch cho người tiêu dùng. Vệ sinh an toàn thực phẩm là mục tiêu xuyên suốt.

III.Yếu tố ảnh hưởng Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thịt

Hiệu quả quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thịt chịu tác động từ nhiều yếu tố. Bao gồm môi trường kinh doanh, nguồn lực của các đơn vị. Sự liên kết, hợp tác giữa các thành viên cũng đóng vai trò quan trọng. Các yếu tố này có thể thúc đẩy hoặc cản trở việc duy trì chất lượng. Đặc biệt trong bối cảnh thị trường thịt Việt Nam. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược quản lý hiệu quả hơn. Nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng thịt, đảm bảo an toàn thực phẩm. Tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho toàn chuỗi.

3.1. Môi trường kinh doanh Nguồn lực đơn vị

Môi trường kinh doanh bao gồm chính sách, pháp luật về an toàn thực phẩm. Các quy định về vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP), tiêu chuẩn chất lượng thịt. Năng lực tài chính, công nghệ của doanh nghiệp là yếu tố quyết định. Cơ sở giết mổ gia súc gia cầm hiện đại cần đầu tư lớn. Công nghệ chuỗi cung ứng lạnh tiên tiến đòi hỏi nguồn vốn. Nguồn nhân lực có trình độ, kinh nghiệm cũng rất quan trọng. Khả năng áp dụng HACCP ngành thịt hay ISO 22000 phụ thuộc vào năng lực nội tại. Sự thiếu hụt các yếu tố này có thể làm giảm hiệu quả kiểm soát chất lượng thịt.

3.2. Liên kết hợp tác giữa các thành viên

Mức độ liên kết giữa các đơn vị trong chuỗi cung ứng thịt ảnh hưởng lớn. Sự hợp tác kém dẫn đến thiếu đồng bộ trong quản lý. Thông tin về truy xuất nguồn gốc thịt có thể bị đứt gãy. Việc chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ là cần thiết. Đặc biệt giữa trang trại, cơ sở giết mổ và nhà phân phối. Sự tin tưởng và cam kết chung về chất lượng sản phẩm là động lực. Mối quan hệ đối tác chặt chẽ giúp giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nó còn tạo ra một chuỗi cung ứng lạnh hiệu quả hơn. Giảm thiểu rủi ro, nâng cao tính cạnh tranh. Kiểm soát chất lượng thịt tốt hơn khi có sự phối hợp.

3.3. Các yếu tố vĩ mô và vi mô khác

Các yếu tố vĩ mô như chính sách phát triển nông nghiệp, thương mại quốc tế. Sự biến động giá cả thị trường ảnh hưởng đến chi phí đầu tư. Nhận thức của người tiêu dùng về an toàn thực phẩm cũng là động lực. Áp lực cạnh tranh từ các sản phẩm nhập khẩu đòi hỏi chất lượng cao hơn. Các yếu tố vi mô bao gồm đặc điểm văn hóa tiêu dùng. Tập quán sản xuất của nông dân cũng có thể ảnh hưởng. Khả năng tiếp cận thông tin, công nghệ mới của các doanh nghiệp. Tất cả đều tác động đến quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thịt. Sự thay đổi trong logistics thịt tươi sống cũng là một thách thức.

IV.Thực trạng Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thịt Việt

Thực trạng quản trị chất lượng trong chuỗi cung ứng thịt tại Việt Nam còn nhiều vấn đề. Thị trường thịt gia súc gia cầm lớn nhưng chưa phát triển đồng bộ. Nhiều chuỗi cung ứng truyền thống tồn tại song song với chuỗi hiện đại. Việc kiểm soát chất lượng thịt còn gặp khó khăn. Đặc biệt là vấn đề an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc thịt. Công tác quản lý cần được cải thiện. Các doanh nghiệp đang nỗ lực áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng cách lớn giữa lý thuyết và thực tiễn. Việc đánh giá đúng thực trạng là cơ sở cho các giải pháp hiệu quả.

4.1. Tổng quan thị trường thịt Việt Nam

Thị trường thịt gia súc gia cầm Việt Nam có quy mô lớn. Nhu cầu tiêu thụ tăng trưởng liên tục. Thịt lợn chiếm tỷ trọng cao nhất, sau đó là thịt gà, thịt bò. Các kênh phân phối đa dạng từ chợ truyền thống đến siêu thị hiện đại. Tuy nhiên, thị trường còn đối mặt với nhiều thách thức. Bao gồm dịch bệnh, biến động giá, nhập khẩu lậu. Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) luôn là mối lo ngại. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc, chất lượng sản phẩm. Điều này thúc đẩy các doanh nghiệp đầu tư vào kiểm soát chất lượng thịt.

4.2. Tình hình phát triển chuỗi cung ứng thịt

Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch. Từ mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ sang các trang trại quy mô lớn. Các chuỗi cung ứng thịt khép kín đang dần hình thành. Các doanh nghiệp lớn đầu tư vào giết mổ gia súc gia cầm tập trung. Đồng thời xây dựng hệ thống logistics thịt tươi sống và chuỗi cung ứng lạnh. Tuy nhiên, tỷ lệ chuỗi cung ứng hiện đại còn thấp. Phần lớn thịt vẫn qua các kênh truyền thống. Việc này gây khó khăn cho truy xuất nguồn gốc thịt. Đồng thời ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát chất lượng thịt, an toàn thực phẩm. Cần khuyến khích phát triển chuỗi giá trị tích hợp.

4.3. Phân tích thực trạng quản trị chất lượng

Kết quả khảo sát cho thấy một số đơn vị đã áp dụng HACCP ngành thịt. Một số khác đạt chứng nhận ISO 22000. Tuy nhiên, việc áp dụng chưa đồng bộ. Nhiều cơ sở chăn nuôi nhỏ lẻ thiếu quy trình chuẩn. Các lò giết mổ gia súc gia cầm thủ công còn phổ biến. Kiểm soát chất lượng thịt ở các khâu trung gian còn lỏng lẻo. Hệ thống truy xuất nguồn gốc thịt chưa hiệu quả. Thông tin về sản phẩm chưa đầy đủ, minh bạch. Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) vẫn còn là thách thức lớn. Nâng cao nhận thức, năng lực cho các bên là cần thiết.

V.Ưu nhược điểm Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thịt

Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thịt tại Việt Nam có những ưu điểm nhất định. Các nỗ lực cải tiến đã được ghi nhận. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều nhược điểm, hạn chế đáng kể. Điều này gây ảnh hưởng đến niềm tin của người tiêu dùng. Đồng thời cản trở sự phát triển bền vững của ngành. Việc nhận diện rõ ràng các ưu, nhược điểm giúp xác định đúng trọng tâm. Từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp. Nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng thịt và an toàn thực phẩm trong toàn chuỗi.

5.1. Ưu điểm trong quản trị chất lượng

Các doanh nghiệp lớn đã đầu tư vào công nghệ hiện đại. Quy trình giết mổ gia súc gia cầm tập trung được cải thiện. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như HACCP ngành thịt, ISO 22000. Nhận thức về tầm quan trọng của an toàn thực phẩm đã tăng lên. Nhiều chuỗi cung ứng thịt khép kín được hình thành. Giúp kiểm soát chất lượng thịt từ trang trại đến bàn ăn. Hệ thống logistics thịt tươi sống và chuỗi cung ứng lạnh đang phát triển. Điều này góp phần giảm thiểu rủi ro, nâng cao chất lượng sản phẩm. Truy xuất nguồn gốc thịt cũng được chú trọng hơn ở một số chuỗi.

5.2. Nhược điểm hạn chế còn tồn tại

Hệ thống quản trị chất lượng chưa đồng bộ. Thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa các khâu. Nhiều cơ sở chăn nuôi nhỏ lẻ chưa tuân thủ quy trình. Các điểm giết mổ gia súc gia cầm thủ công vẫn còn phổ biến. Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) chưa được giải quyết triệt để. Hệ thống kiểm soát chất lượng thịt ở khâu phân phối còn yếu kém. Khả năng truy xuất nguồn gốc thịt còn hạn chế. Thịt tươi sống chưa được đảm bảo xuyên suốt chuỗi cung ứng lạnh. Các tiêu chuẩn chất lượng thịt chưa được áp dụng nhất quán. Điều này tạo ra rủi ro cho người tiêu dùng.

5.3. Nguyên nhân của hạn chế

Nguyên nhân chính đến từ cơ sở hạ tầng yếu kém. Thiếu vốn đầu tư cho công nghệ chuỗi cung ứng lạnh. Trình độ quản lý, kỹ năng của nhân lực còn hạn chế. Nhận thức về an toàn thực phẩm ở một số mắt xích chưa cao. Chính sách hỗ trợ, giám sát chưa đủ mạnh. Việc thực thi pháp luật còn nhiều bất cập. Chi phí để áp dụng các tiêu chuẩn như HACCP ngành thịt là rào cản. Sự thiếu liên kết, hợp tác giữa các thành viên chuỗi. Điều này cản trở việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc thịt hiệu quả. Gây khó khăn cho kiểm soát chất lượng thịt.

VI.Bài học Giải pháp Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thịt

Từ thực tiễn quốc tế và trong nước, nhiều bài học kinh nghiệm được rút ra. Các giải pháp cụ thể cần được đề xuất để nâng cao hiệu quả. Mục tiêu là hoàn thiện hệ thống quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thịt Việt Nam. Đảm bảo an toàn thực phẩm, minh bạch thông tin. Việc này đòi hỏi sự phối hợp đa chiều. Từ chính sách nhà nước đến nỗ lực của doanh nghiệp và ý thức người tiêu dùng. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế là hướng đi tất yếu. Phát triển logistics thịt tươi sống và chuỗi cung ứng lạnh là ưu tiên.

6.1. Kinh nghiệm quốc tế về quản trị chất lượng

Các quốc gia phát triển áp dụng mô hình quản lý chất lượng toàn diện. Từ trang trại đến bàn ăn là nguyên tắc cốt lõi. Hệ thống truy xuất nguồn gốc thịt được xây dựng chặt chẽ. Các tiêu chuẩn như HACCP ngành thịt, ISO 22000 là bắt buộc. Đầu tư mạnh vào công nghệ chuỗi cung ứng lạnh và logistics thịt tươi sống. Quy trình giết mổ gia súc gia cầm được tiêu chuẩn hóa. Vai trò của cơ quan quản lý nhà nước rất rõ ràng. Họ thiết lập khung pháp lý, kiểm tra, giám sát nghiêm ngặt. Sự hợp tác công tư được khuyến khích. Điều này giúp kiểm soát chất lượng thịt hiệu quả.

6.2. Các giải pháp nâng cao quản trị chất lượng

Cần hoàn thiện quy trình quản lý chất lượng ở mọi khâu. Đầu tư vào công nghệ chăn nuôi hiện đại, an toàn sinh học. Chuẩn hóa quy trình giết mổ gia súc gia cầm. Nâng cấp hệ thống chuỗi cung ứng lạnh và logistics thịt tươi sống. Áp dụng rộng rãi các tiêu chuẩn HACCP ngành thịt và ISO 22000. Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc thịt minh bạch, hiệu quả. Đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân lực. Tăng cường hợp tác, liên kết giữa các thành viên chuỗi. Kiểm soát chất lượng thịt phải là ưu tiên hàng đầu. Vệ sinh an toàn thực phẩm là chìa khóa thành công.

6.3. Kiến nghị chính sách cho ngành thịt Việt Nam

Chính phủ cần ban hành các chính sách hỗ trợ đầu tư. Đặc biệt vào công nghệ giết mổ gia súc gia cầm, chuỗi cung ứng lạnh. Tăng cường kiểm tra, giám sát an toàn thực phẩm, vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP). Hoàn thiện khung pháp lý về tiêu chuẩn chất lượng thịt. Thúc đẩy xây dựng và mở rộng các chuỗi cung ứng thịt khép kín. Khuyến khích áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng như HACCP ngành thịt, ISO 22000. Tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn, công nghệ mới. Nâng cao nhận thức cộng đồng về truy xuất nguồn gốc thịt. Điều này giúp nâng tầm ngành thịt Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
prefix.1. Tính cấp thiết của đề tài luận án.
prefix.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án.
prefix.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu .
prefix.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .
prefix.5. Phương pháp nghiên cứu .
prefix.6. Những đóng góp mới của luận án .
prefix.7. Kết cấu của luận án.
1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG TRONG CHUỖI CUNG ỨNG THỊT GIA SÚC, GIA CẦM
1.1. Một số vấn đề lý thuyết cơ bản về chất lượng, quản trị chất lượng và chuỗi cung ứng
1.1.1. Khái quát về chất lượng và quản trị chất lượng
1.1.2. Một số vấn đề lý thuyết cơ sở về chuỗi cung ứng
1.2. Quản trị chất lượng trong chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm
1.2.1. Các đặc điểm cơ bản của sản xuất - kinh doanh trong chuỗi cung ứng thịt gia súc gia cầm
1.2.2. Một số mô hình lý thuyết về quản trị chất lượng trong chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm.
1.2.3. Khái niệm và các tính chất cơ bản của quản trị chất lượng trong chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm
1.2.4. Nội dung của quản trị chất lượng trong chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm
1.2.5. Tổng hợp các tiêu chí đo lường các nội dung nghiên cứu về quản trị chất lượng trong chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị chất lượng trong chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm.
1.3.1. Các yếu tố liên quan đến môi trường kinh doanh và nguồn lực của các đơn vị sản xuất, kinh doanh trong chuỗi cung ứng.
1.3.2. Các yếu tố về liên kết và hợp tác của các đơn vị thành viên trong chuỗi cung ứng.
1.4. Thực tiễn về quản trị chất lượng trong một số chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm trên thế giới và các bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam.
1.4.1. Thực tiễn về quản trị chất lượng trong một số chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm trên thế giới
1.4.2. Bài học kinh nghiệm cho quản trị chất lượng trong các chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam.
2. THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG TRONG CHUỖI CUNG ỨNG THỊT GIA SÚC, GIA CẦM Ở VIỆT NAM
2.1. Khái quát về thị trường và tình hình phát triển các chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam
2.1.1. Khái quát về thị trường thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam
2.1.2. Khái quát tình hình phát triển các chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam
2.2. Phân tích thực trạng quản trị chất lượng trong các chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam hiện nay
2.2.1. Thực trạng quản trị chất lượng trong chuỗi cung ứng của một số đơn vị nghiên cứu điển hình.
2.2.2. Phân tích kết quả khảo sát về thực trạng quản trị chất lượng của các đơn vị trong chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam
2.3. Đánh giá chung thực trạng quản trị chất lượng trong các chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam hiện nay
2.3.1. Ưu điểm trong công tác quản trị chất lượng của các đơn vị trong các chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam hiện nay
2.3.2. Nhược điểm trong công tác quản trị chất lượng của các đơn vị trong các chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam hiện nay
2.3.3. Nguyên nhân của những hạn chế trong công tác quản trị chất lượng của các đơn vị trong các chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam hiện nay
3. GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM TĂNG CƯỜNG QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG TRONG CHUỖI CUNG ỨNG THỊT GIA SÚC, GIA CẦM Ở VIỆT NAM
3.1. Dự báo về các xu hướng và chính sách tác động đến quản trị chất lượng trong chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam đến 2025, tầm nhìn 2030
3.1.1. Xu hướng thay đổi trong nhu cầu và hành vi tiêu dùng đối với mặt hàng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam.
3.1.2. Xu hướng thay đổi trong hoạt động sản xuất kinh doanh và cung ứng mặt hàng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam
3.1.3. Xu hướng quản trị chất lượng trong sản xuất, kinh doanh thực phẩm
3.1.4. Chính sách và định hướng chiến lược của Nhà nước trong quản lý sản xuất, kinh doanh thịt gia súc, gia cầm
3.2. Đề xuất các giải pháp quản trị chất lượng của các đơn vị trong các chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam
3.2.1. Tăng cường công tác kiểm soát chất lượng và hướng tới xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với Nhà cung ứng
3.2.2. Tăng cường kiểm soát các yếu tố và quy trình nội bộ theo yêu cầu và tiêu chuẩn chất lượng cụ thể
3.2.3. Tăng cường các biện pháp đảm bảo chất lượng thông qua hoạt động truyền thông, kết nối với khách hàng và phát triển thị trường đầu ra cho sản phẩm
3.2.4. Tăng cường phát triển mối quan hệ và phối hợp quản trị chất lượng ở cấp độ chiến lược giữa các thành viên trong các liên kết chuỗi
3.2.5. Giải pháp tái cấu trúc nhằm nâng cao năng lực quản trị chất lượng của các đơn vị quy mô nhỏ, lẻ tham gia trong các chuỗi cung ứng có tính liên kết yếu
3.3. Các kiến nghị về chính sách với Nhà nước và các cơ quan chức năng
3.3.1. Kiến nghị với Nhà nước về thực thi pháp luật về chất lượng và quản lý chất lượng
3.2.2. Kiến nghị về chính sách và các hoạt động hỗ trợ của Nhà nước và các cơ quan chức năng
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản trị chất lượng trong chuỗi cung ứng thịt gia súc gia cầm ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ĐẶNG THU HƯƠNG QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG TRONG CHUỖI CUNG ỨNG THỊT GIA SÚC, GIA CẦM Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, Năm 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ĐẶNG THU HƯƠNG QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG TRONG CHUỖI CUNG ỨNG THỊT GIA SÚC, GIA CẦM Ở VIỆT NAM Chuyên ngành : Kinh doanh thương mại Mã số : 62.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Hóa Hà Nội, Năm 2019 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn của các Nhà khoa học trường Đại học Thương Mại: PGS.TS Đỗ Thị Ngọc và TS. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực; Kết quả luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả Đặng Thu Hương luan an ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, NCS xin chân thành cảm ơn Nhà trường, Ban Giám Hiệu, Khoa Sau đại học, Khoa Marketing, Bộ môn Quản trị chất lượng và Quý thầy cô trường Đại học Thương Mại đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để NCS hoàn thành luận án này.

Đặc biệt, NCS xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới hai giáo viên hướng dẫn khoa học của luận án: PGS. Đỗ Thị Ngọc và TS. Nguyễn Hóa đã rất tận tình, tâm huyết và trách nhiệm, định hướng cho NCS những quy chuẩn về phương pháp nghiên cứu, cũng như hướng dẫn, gợi mở những nội dung và kiến thức rất quý báu giúp NCS hoàn thành luận án. NCS xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các tổ chức, các cơ quan nghiên cứu, các cơ quan Quản lý Nhà nước, Viện Chăn nuôi quốc gia, Trung tâm Phát triển Chăn nuôi Hà Nội, Chi cục và Trung tâm Chăn nuôi, Thú y ở các địa phương: Hà Nội, Hà Nam, Tuyên Quang, Đồng Nai, TP Hồ Chí Minh, cùng nhiều doanh nghiệp, cá nhân và các tổ chức liên quan đến sản xuất, kinh doanh và quản lý mặt hàng thịt gia súc, gia cầm đã nhiệt tình hỗ trợ, trả lời phỏng vấn, khảo sát và cung cấp các tài liệu, thông tin, giúp đỡ NCS hoàn thành luận án.

Cuối cùng, NCS xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, bạn bè, những đồng nghiệp, sinh viên đã ủng hộ và tận tình hỗ trợ, giúp đỡ NCS trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Đặng Thu Hương luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. ix PHẦN MỞ ĐẦU .Tính cấp thiết của đề tài luận án. Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.

Kết cấu của luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG TRONG CHUỖI CUNG ỨNG THỊT GIA SÚC, GIA CẦM .1 Một số vấn đề lý thuyết cơ bản về chất lượng, quản trị chất lượng và chuỗi cung ứng .1 Khái quát về chất lượng và quản trị chất lượng .2 Một số vấn đề lý thuyết cơ sở về chuỗi cung ứng .2 Quản trị chất lượng trong chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm .1 Các đặc điểm cơ bản của sản xuất - kinh doanh trong chuỗi cung ứng thịt gia súc gia cầm .2 Một số mô hình lý thuyết về quản trị chất lượng trong chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm.3 Khái niệm và các tính chất cơ bản của quản trị chất lượng trong chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm .4 Nội dung của quản trị chất lượng trong chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm .5 Tổng hợp các tiêu chí đo lường các nội dung nghiên cứu về quản trị chất lượng trong chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm .3 Các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị chất lượng trong chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm.1 Các yếu tố liên quan đến môi trường kinh doanh và nguồn lực của các đơn vị sản xuất, kinh doanh trong chuỗi cung ứng.2 Các yếu tố về liên kết và hợp tác của các đơn vị thành viên trong chuỗi cung ứng. Thực tiễn về quản trị chất lượng trong một số chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm trên thế giới và các bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam.58 luan an iv 1.1 Thực tiễn về quản trị chất lượng trong một số chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm trên thế giới .2 Bài học kinh nghiệm cho quản trị chất lượng trong các chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam. THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG TRONG CHUỖI CUNG ỨNG THỊT GIA SÚC, GIA CẦM Ở VIỆT NAM.

Khái quát về thị trường và tình hình phát triển các chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam .1 Khái quát về thị trường thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam .2 Khái quát tình hình phát triển các chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam. Phân tích thực trạng quản trị chất lượng trong các chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam hiện nay .1 Thực trạng quản trị chất lượng trong chuỗi cung ứng của một số đơn vị nghiên cứu điển hình.2 Phân tích kết quả khảo sát về thực trạng quản trị chất lượng của các đơn vị trong chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam. Đánh giá chung thực trạng quản trị chất lượng trong các chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam hiện nay .1 Ưu điểm trong công tác quản trị chất lượng của các đơn vị trong các chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam hiện nay .2 Nhược điểm trong công tác quản trị chất lượng của các đơn vị trong các chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam hiện nay .3 Nguyên nhân của những hạn chế trong công tác quản trị chất lượng của các đơn vị trong các chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam hiện nay. GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM TĂNG CƯỜNG QUẢN TRỊ CHẤT LƯỢNG TRONG CHUỖI CUNG ỨNG THỊT GIA SÚC, GIA CẦM Ở VIỆT NAM .1 Dự báo về các xu hướng và chính sách tác động đến quản trị chất lượng trong chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam đến 2025, tầm nhìn 2030.

Xu hướng thay đổi trong nhu cầu và hành vi tiêu dùng đối với mặt hàng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam.2 Xu hướng thay đổi trong hoạt động sản xuất kinh doanh và cung ứng mặt hàng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam .3 Xu hướng quản trị chất lượng trong sản xuất, kinh doanh thực phẩm .4 Chính sách và định hướng chiến lược của Nhà nước trong quản lý sản xuất, kinh doanh thịt gia súc, gia cầm .2 Đề xuất các giải pháp quản trị chất lượng của các đơn vị trong các chuỗi cung ứng thịt gia súc, gia cầm ở Việt Nam .1 Tăng cường công tác kiểm soát chất lượng và hướng tới xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với Nhà cung ứng .2 Tăng cường kiểm soát các yếu tố và quy trình nội bộ theo yêu cầu và tiêu chuẩn chất lượng cụ thể .3 Tăng cường các biện pháp đảm bảo chất lượng thông qua hoạt động truyền thông, kết nối với khách hàng và phát triển thị trường đầu ra cho sản phẩm .4 Tăng cường phát triển mối quan hệ và phối hợp quản trị chất lượng ở cấp độ chiến lược giữa các thành viên trong các liên kết chuỗi .5 Giải pháp tái cấu trúc nhằm nâng cao năng lực quản trị chất lượng của các đơn vị quy mô nhỏ, lẻ tham gia trong các chuỗi cung ứng có tính liên kết yếu .3 Các kiến nghị về chính sách với Nhà nước và các cơ quan chức năng .1 Kiến nghị với Nhà nước về thực thi pháp luật về chất lượng và quản lý chất lượng .2 Kiến nghị về chính sách và các hoạt động hỗ trợ của Nhà nước và các cơ quan chức năng. 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT A. CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Từ viết tắt Nghĩa Tiếng Việt ATTP An toàn thực phẩm BL Bán lẻ CCU Chuỗi cung ứng CCUTP Chuỗi cung ứng thực phẩm CN Chăn nuôi CTCL Cải tiển chất lượng ĐBCL Đảm bảo chất lượng DN Doanh nghiệp ĐTB Điểm trung bình GSGC Gia súc, Gia cầm GM Giết mổ HĐCL Hoạch định chất lượng HTQTCL Hệ thống quản trị chất lượng HTX Hợp tác xã KSCL Kiểm soát chất lượng NCC Nhà cung cấp NCS Nghiên cứu sinh NCU Nhà cung ứng NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NTD Người tiêu dùng QLCL Quản lý chất lượng QLNN Quản lý Nhà nước QTCL Quản trị chất lượng SP Sản phẩm SX-KD Sản xuất, kinh doanh VSATTP Vệ sinh an toàn thực phẩm luan an vii B. CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Từ viết Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt tắt Alliances for the Mutual Organisation of Liên minh các thanh tra chiến lược theo AMOR Risk-oriented inspection strategies định hướng rủi ro giữa các tổ chức GAHP Good Animal Husbandary Practices Thực hành chăn nuôi tốt GMP Good Manufacture Practices Thực hành sản xuất tốt Hazard Analysis and Critical Control Hệ thống phân tích mối nguy và điểm HACCP Point kiểm soát tới hạn International Organization for ISO Tổ chức Quốc tế về Tiêu chuẩn hóa Standadization IFS International Food Standard Tiêu chuẩn thực phẩm quốc tế PGS Participatory Guarantee System Hệ thống đảm bảo có sự tham gia SCM Supply Chain Management Quản trị chuỗi cung ứng SCQM Supply Chain Quality Management Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng luan an viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1: Đặc trưng của mẫu nghiên cứu điển hình .14 Bảng 2: Cơ cấu mẫu khảo sát của đề tài .1: So sánh các cấp độ phối hợp quản trị chất lượng trong CCUTP .2: Tổng hợp tiêu chí đo lường các nội dung nghiên cứu về QTCL của đơn vị trong CCU thịt GSGC .1: Tổng đàn gia súc, gia cầm thời điểm 1/10 hàng năm .2 : Sản lượng các loại thịt GSGC ở Việt Nam giai đoạn 2014-2018 .3: Kết quả đo lường QTCL Nhà cung ứng của các đơn vị khảo sát (N=287) .4: Kết quả đo lường QTCL các yếu tố và quá trình nội bộ của các đơn vị khảo sát (N=287) .5: Kết quả đo lường QTCL theo định hướng khách hàng của các đơn vị khảo sát (N=287) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Thu Hương (2019). Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thịt gia súc gia cầm Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-quan-tri-chat-luong-chuoi-cung-ung-thit-gia-suc-gia-cam-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thịt gia súc gia cầm Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thịt gia súc gia cầm ở Việt Nam. Nghiên cứu và đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng.

Luận án "Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thịt gia súc gia cầm Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thịt gia súc gia cầm Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thịt gia súc gia cầm Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.

Luận án "Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thịt gia súc gia cầm Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thịt gia súc gia cầm Việt Nam" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản trị chất lượng chuỗi cung ứng thịt gia súc gia cầm Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter