Luận án tiến sĩ quan hệ giữa học vấn và địa vị phụ nữ nông thôn hiện nay nghiên

Luận án: Luận án tiến sĩ quan hệ giữa học vấn và địa vị phụ nữ nông thôn hiện nay nghiên cứu trường hợp tỉnh quảng ngãi. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Trường ĐH

Viện Xã hội học - Trung tâm Khoa học Xã hội và Nhân văn Quốc gia

Chuyên ngành
Xã hội học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tầm quan trọng của giáo dục phụ nữ nông thôn
Số trang:
167 trang
Trường:
Viện Xã hội học - Trung tâm Khoa học Xã hội và Nhân văn Quốc gia
Chuyên ngành:
Xã hội học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tầm quan trọng của giáo dục phụ nữ nông thôn

Giá trị học vấn luôn được nhân dân coi trọng. Tuy nhiên, trong lịch sử, quyền học tập chủ yếu dành cho nam giới. Mãi đến năm 1946, Hiến pháp Việt Nam Dân chủ Cộng hòa mới khẳng định bình đẳng về học tập. Đây là một bước ngoặt cho giáo dục phụ nữ. Trong công cuộc đổi mới, giáo dục và đào tạo được xem là quốc sách hàng đầu. Nghị quyết Đại hội Đảng IX (2001) nhấn mạnh khoa học công nghệ, giáo dục đào tạo là đột phá chiến lược. Phụ nữ nông thôn Việt Nam đóng góp to lớn vào phát triển kinh tế nông thôn. Họ là lực lượng sản xuất quan trọng. Dù vậy, trình độ học vấn phụ nữ nông thôn vẫn còn thấp hơn nam giới. Đây là một thiệt thòi, cản trở sự cải thiện địa vị phụ nữ, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Việc nâng cao trình độ học vấn phụ nữ là cần thiết cho quyền năng phụ nữ và phát triển nông thôn.

1.1. Lịch sử bình đẳng giới trong giáo dục

Giá trị học vấn luôn được đề cao. Tuy nhiên, quyền được học tập thường dành chủ yếu cho nam giới. Năm 1945, số lượng nữ sinh viên đại học rất ít. Hiến pháp năm 1946 lần đầu tiên công bố bình đẳng tiếp cận học tập. Điều này khẳng định quyền bình đẳng giữa phụ nữ và nam giới.

1.2. Vai trò kinh tế của phụ nữ nông thôn

Công cuộc đổi mới kinh tế ở nông thôn Việt Nam tạo ra tăng trưởng đáng kể. Phụ nữ nông thôn đóng góp một phần to lớn. Họ là lực lượng quan trọng trong sản xuất và đời sống. Dù vậy, trình độ học vấn phụ nữ nông thôn vẫn thấp hơn nam giới. Điều này cản trở sự cải thiện địa vị xã hội của phụ nữ.

1.3. Tác động của trình độ học vấn phụ nữ

Nhiều nghiên cứu chỉ ra phụ nữ học vấn cao có xu hướng kết hôn muộn. Họ đẻ thưa và sử dụng các biện pháp kế hoạch hóa gia đình nhiều. Học vấn của người mẹ càng cao, số con càng ít. Con cái cũng có nhiều cơ hội đến trường hơn. Trình độ học vấn thấp làm trầm trọng thêm nghèo đói. Nó ảnh hưởng đến sự thay đổi địa vị phụ nữ trong gia đình và xã hội. Học vấn cao có ý nghĩa lớn đối với cơ hội thăng tiến xã hội, đây là chìa khóa cho quyền năng phụ nữ.

II.Cơ sở lý luận về học vấn và địa vị phụ nữ

Nghiên cứu về mối quan hệ giữa học vấn và địa vị phụ nữ nông thôn dựa trên các nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó áp dụng nhiều quan điểm khác nhau. Những lý thuyết này giúp phân tích sâu sắc các khía cạnh xã hội. Việc tổng quan các nghiên cứu trước đây cung cấp cái nhìn tổng thể. Đồng thời, phương pháp nghiên cứu khoa học đảm bảo tính chính xác cho luận án. Luận án đặt mục tiêu đóng góp vào hiểu biết về bình đẳng giới nông thôn.

2.1. Các lý thuyết xã hội học chủ đạo

Luận án vận dụng một số lý thuyết. Lý thuyết cấu trúc chức năng được áp dụng để hiểu vai trò của giáo dục. Lý thuyết phát triển nông thôn cung cấp khung cảnh địa phương. Các quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lê Nin và tư tưởng Hồ Chí Minh cũng được sử dụng. Chúng giúp phân tích mối quan hệ giữa học vấn và địa vị xã hội của phụ nữ.

2.2. Tổng quan nghiên cứu về học vấn phụ nữ

Nhiều nghiên cứu đã được tổng quan. Chúng tập trung vào học vấn phụ nữ nông thôn và địa vị xã hội của phụ nữ. Các nghiên cứu xem xét tương quan giữa trình độ học vấn phụ nữ và địa vị của họ. Một số đề tài liên quan đến dân số, việc làm, thu nhập. Chúng cũng khảo sát xóa đói giảm nghèo, gia đình, y tế và cơ sở hạ tầng.

2.3. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu xã hội học. Phương pháp luận cụ thể được trình bày rõ ràng. Nó đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Các kỹ thuật thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết. Điều này giúp đánh giá chính xác mối quan hệ giữa học vấn và địa vị phụ nữ nông thôn tại địa bàn nghiên cứu.

III.Thực trạng địa vị phụ nữ nông thôn tại Quảng Ngãi

Nghiên cứu tập trung vào tỉnh Quảng Ngãi để khảo sát thực trạng. Tỉnh có những đặc điểm địa lý, kinh tế và văn hóa riêng. Thông tin cơ bản về dân số, giáo dục và xã hội được thu thập. Luận án đi sâu vào đặc điểm học vấn và địa vị xã hội của phụ nữ. Nó phân tích mối quan hệ giữa học vấn và địa vị trong cả gia đình lẫn cộng đồng làng xã. Những phát hiện này cung cấp bức tranh cụ thể về phụ nữ nông thôn Việt Nam. Chúng chỉ ra rõ ràng vai trò của giáo dục trong việc định hình địa vị của họ.

3.1. Tổng quan về địa bàn nghiên cứu Quảng Ngãi

Nghiên cứu được tiến hành tại tỉnh Quảng Ngãi. Vị trí, diện tích, điều kiện tự nhiên được giới thiệu. Tiềm năng phát triển của tỉnh cũng được mô tả. Thông tin về dân số, kinh tế, giáo dục và văn hóa-xã hội được cung cấp. Đặc điểm kinh tế, văn hóa, xã hội của ba xã khảo sát cũng được làm rõ.

3.2. Học vấn và địa vị trong gia đình

Thực trạng học vấn của phụ nữ nông thôn tại Quảng Ngãi được phân tích. Địa vị phụ nữ trong gia đình là một trọng tâm. Học vấn ảnh hưởng đến quyền ra quyết định. Nó cũng tác động đến vai trò của phụ nữ trong quản lý gia đình. Trình độ học vấn phụ nữ cao thường gắn liền với địa vị được tôn trọng hơn. Giáo dục nâng cao vị thế của họ.

3.3. Học vấn và địa vị trong cộng đồng làng xã

Mối quan hệ giữa học vấn và địa vị phụ nữ trong cộng đồng làng xã được khảo sát. Phụ nữ có học vấn cao thường tham gia nhiều hơn vào các hoạt động xã hội. Họ có tiếng nói hơn trong các quyết định chung của làng xã. Vai trò của giáo dục là then chốt. Sự cải thiện trình độ học vấn góp phần nâng cao vị thế và thúc đẩy bình đẳng giới nông thôn.

IV.Các yếu tố ảnh hưởng đến địa vị phụ nữ nông thôn

Nhiều nhân tố tác động đến mối quan hệ giữa học vấn và địa vị phụ nữ. Các chủ trương, chính sách của Đảng, nhà nước và địa phương giữ vai trò quan trọng. Gia đình và các tổ chức xã hội cũng có ảnh hưởng lớn. Các chuẩn mực xã hội địa phương định hình suy nghĩ. Tuổi, nghề nghiệp, số con, mức sống gia đình đều là các yếu tố cá nhân. Học vấn của người chồng cũng tác động gián tiếp. Truyền thông đại chúng định hình nhận thức. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng giải pháp hiệu quả cho giáo dục phụ nữ nông thôn và quyền năng phụ nữ.

4.1. Chính sách và thể chế xã hội

Chủ trương, chính sách của Đảng, nhà nước có tác động lớn. Chính sách địa phương cũng quan trọng trong việc hỗ trợ phụ nữ nông thôn. Chúng tạo điều kiện hoặc hạn chế cho sự phát triển của họ. Các chính sách về giáo dục, bình đẳng giới thúc đẩy thay đổi tích cực. Thể chế xã hội cần hỗ trợ để nâng cao quyền năng phụ nữ.

4.2. Đặc điểm cá nhân và gia đình

Tuổi tác ảnh hưởng đến cơ hội tiếp cận giáo dục. Nghề nghiệp cũng tác động đến địa vị xã hội. Số con cái ảnh hưởng đến thời gian và nguồn lực của phụ nữ. Mức sống gia đình liên quan đến khả năng đầu tư vào giáo dục. Học vấn của người chồng cũng tác động gián tiếp đến địa vị của vợ. Những yếu tố này định hình trình độ học vấn phụ nữ và vị thế của họ.

4.3. Các chuẩn mực và truyền thông

Các chuẩn mực xã hội tại địa phương giữ vai trò quan trọng. Chúng định hình quan niệm về vai trò của phụ nữ. Truyền thông đại chúng cũng có tác động đáng kể. Nó có thể thay đổi nhận thức hoặc duy trì định kiến cũ. Cần truyền thông tích cực để nâng cao nhận thức về giá trị giáo dục phụ nữ nông thôn và thúc đẩy bình đẳng giới.

V.Giải pháp nâng cao học vấn và quyền năng phụ nữ

Để nâng cao học vấn và địa vị phụ nữ nông thôn, cần có những giải pháp chiến lược. Giáo dục phải được ưu tiên hàng đầu trong các chính sách phát triển. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo cho phụ nữ nông thôn là cần thiết. Đồng thời, các chiến lược bình đẳng giới phải được triển khai mạnh mẽ. Việc lồng ghép giới vào các chương trình phát triển là quan trọng. Hỗ trợ phụ nữ tham gia tích cực vào các hoạt động kinh tế và xã hội. Điều này sẽ thúc đẩy quyền năng phụ nữ và góp phần vào phát triển nông thôn bền vững. Cần có sự phối hợp giữa chính quyền, gia đình và cộng đồng.

5.1. Chiến lược phát triển giáo dục chung

Cần có chiến lược chung để nâng cao học vấn cho phụ nữ. Giáo dục phải được xem là quốc sách hàng đầu. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo cho phụ nữ nông thôn là cần thiết. Cần tạo điều kiện tiếp cận giáo dục cho mọi người, đặc biệt là phụ nữ. Mục tiêu là xóa mù chữ và nâng cao trình độ học vấn phụ nữ.

5.2. Giải pháp thúc đẩy bình đẳng giới nông thôn

Chiến lược bình đẳng giới là yếu tố then chốt. Cần lồng ghép giới vào các chính sách phát triển nông thôn. Hỗ trợ phụ nữ tham gia vào các hoạt động kinh tế, xã hội và chính trị. Thúc đẩy quyền năng phụ nữ thông qua giáo dục và đào tạo. Khuyến khích sự tham gia của phụ nữ vào các vị trí lãnh đạo. Đây là con đường phát triển nông thôn bền vững và toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quan hệ giữa học vấn và địa vị phụ nữ nông thôn hiện nay nghiên cứu trường hợp tỉnh quảng ngãi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUNG TÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN QUỐC GIA VIỆN XÃ HỘI HỌC TRẦN THỊ KIM QUAN HỆ GIỮA HỌC VẤN VÀ ĐỊA VỊ PHỤ NỮ NÔNG THÔN HIỆN NAY (NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TỈNH QUẢNG NGÃI) LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC Hà Nội - 2003 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUNG TÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN QUỐC GIA VIỆN XÃ HỘI HỌC TRẦN THỊ KIM QUAN HỆ GIỮA HỌC VẤN VÀ ĐỊA VỊ PHỤ NỮ NÔNG THÔN HIỆN NAY (NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TỈNH QUẢNG NGÃI) Chuyên ngành: Xã hội học Mã số: 5. 09 LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC Người hướng dẫn khoa học 1. Giáo sư Tiến sĩ: Tô Duy Hợp. Tiến sĩ: Nguyễn Xuân Mai.

Hà Nội - 2003 2 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng Tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các trích dẫn đều được chỉ rõ từng tài liệu và tác giả. Tác giả luận án Trần Thị Kim 3 MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP LUẬN NGHIÊN CỨU QUAN HỆ GIỮA HỌC VẤN VÀ ĐỊA VỊ PHỤ NỮ NÔNG THÔN HIỆN NAY. Một số lý thuyết, quan điểm vận dụng vào nghiên cứu. Lý thuyết cấu trúc chức năng. Lý thuyết phát triển nông thôn.

Quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lê Nin, tư tưởng Hồ Chí Minh. Tổng quan nghiên cứu đề tài. Học vấn phụ nữ nông thôn. Địa vị phụ nữ nông thôn.

Tương quan giữa học vấn và địa vị phụ nữ nông thôn. Phương pháp nghiên cứu. 4 Phần II: NỘI DUNG CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUAN HỆ GIỮA HỌC VẤN VÀ ĐỊA VỊ PHỤ NỮ NÔNG THÔN Ở QUẢNG NGÃI. Vài nét về địa bàn nghiên cứu.

Những thông tin cơ bản về vị trí, diện tích, điều kiện tự nhiên và tiềm năng. Dân số, kinh tế. Giáo dục và đào tạo, văn hoá - xã hội. Đặc điểm học vấn.

Đặc điểm địa vị. Tình hình kinh tế, văn hoá, xã hội của ba xã khảo sát. Thực trạng mối quan hệ giữa học vấn và địa vị phụ nữ nông thôn 2. Học vấn và địa vị phụ nữ trong gia đình.

Học vấn và địa vị phụ nữ trong làng xã. Mối quan hệ giữa học vấn và địa vị. CHƯƠNG 3: NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN MỐI QUAN HỆ GIỮA HỌC VẤN VÀ ĐỊA VỊ PHỤ NỮ NÔNG THÔN. Những nhân tố tác động.

Chủ trương chính sách của Đảng, nhà nước và địa phương. Gia đình và các tổ chức xã hội. Các chuẩn mực xã hội tại địa phương. Tác động của tuổi.

Tác động của nghề nghiêp. Tác động của số con. Tác động của mức sống. Tác động của học vấn người chồng.

Tác động của truyền thông đại chúng. Giải pháp nâng cao học vấn và địa vị phụ nữ nông thôn. Chiến lược chung. Chiến lược bình đẳng giới.

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. TÀI LIỆU THAM KHẢO. 6 Phần I: MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Từ lâu giá trị học vấn được nhân dân ta rất coi trọng.

Tuy nhiên, quyền được học tập vẫn được giành chủ yếu cho nam giới. Trong số 1000 sinh viên Đại học trong toàn quốc vào năm 1945 chỉ có vài người là phụ nữ. Năm 1946, lần đầu tiên tiếp cận bình đẳng với học tập và đào tạo giữa phụ nữ và nam giới được công bố và khẳng định trong Hiến pháp của Nhà Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà. Đặc biệt trong công cuộc đổi mới hiện nay, nắm bắt được xu thế của thời đại và để tránh được nguy cơ tụt hậu, Đảng ta đã khẳng định: Khoa học và công nghệ, giáo dục và đào tạo phải được xem là quốc sách hàng đầu.

Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ IX (2001) khẳng định khoa học công nghệ, giáo dục đào tạo là một trong ba đột phá của chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 10 năm (2001 - 2010). Hơn một thập kỷ vừa qua, công cuộc đổi mới và chuyển đổi kinh tế ở nông thôn Việt Nam đã tạo ra mức tăng trưởng đáng kể ở khu vực sản xuất nông nghiệp. Trong sự đổi thay nhanh chóng đó, phụ nữ nông thôn đã đóng góp một phần to lớn, bởi vì họ là lực lượng quan trọng trong hoạt động sản xuất và đời sống ở nông thôn hiện nay. Tuy nhiên cho đến nay, trình độ học vấn của phụ nữ nông thôn đang còn thấp hơn so với nam giới.

Đó là một thiệt thòi to lớn đối với phụ nữ, là một lực cản đối với sự cải thiện và nâng cao địa vị phụ nữ, đặc biệt là phụ nữ nông thôn. 7 Nhiều nghiên cứu ở Việt Nam cũng như trên thế giới đều đi tới nhận xét rằng những phụ nữ có học vấn cao có xu hướng kết hôn muộn, đẻ thưa, và có tỷ lệ sử dụng các biện pháp kế hoạch hoá gia đình cao. Kết quả điều tra mức sống dân cư tại Việt Nam năm 1998 cho thấy xu hướng học vấn của người mẹ càng cao thì số con càng ít. Con của các bà mẹ có học vấn cao hơn, có nhiều cơ hội đến trường hơn.

Trong đó có những nghiên cứu về tương quan giữa trình độ học vấn và tình trạng nghèo khổ. Kết quả nghiên cứu cho thấy: trình độ học vấn thấp là một trong những nguyên nhân làm trầm trọng thêm tình trạng nghèo nàn, lạc hậu và làm ảnh hưởng đến sự thay đổi địa vị trong gia đình, ngoài xã hội của phụ nữ. Những nghiên cứu cũng đã chỉ ra rằng học vấn càng cao càng có ý nghĩa đối với cơ hội thăng tiến xã hội của con người, phụ nữ nông thôn không nằm ngoài tính quy luật này. Có một số đề tài tập trung vào nghiên cứu một số nội dung: dân số - việc làm, thu nhập - chi tiêu, xoá đói giảm nghèo; Gia đình, dòng họ, cộng đồng; Y tế và chăm sóc sức khoẻ, đặc biệt là sức khoẻ sinh sản; Kết cấu hạ tầng nông thôn.

Riêng các nghiên cứu chuyên biệt về giáo dục, đào tạo cho phụ nữ nông thôn vẫn còn ít. Nếu có cũng thường chỉ là kết hợp trong những chủ đề nghiên cứu khác, chưa có những nghiên cứu độc lập, chuyên sâu về tương quan giữa học vấn và địa vị của họ. Thực tiễn cho thấy, cùng điều kiện kinh tế - xã hội ở nông thôn, nhưng học vấn của phụ nữ luôn thấp hơn so với nam giới. So sánh với học vấn của phụ nữ đô thị thì độ chênh lệch này càng lớn hơn nhiều.

Liệu nâng cao học vấn cho phụ nữ nông thôn thì địa vị của họ có được tự động cải thiện hay không? Mối tương quan giữa học vấn và địa vị mật thiết tới đâu? Để đóng góp giải đáp những vấn đề trên, chúng tôi chọn đề tài " Quan hệ giữa học vấn và địa vị phụ nữ nông thôn hiện nay (nghiên cứu trường hợp tỉnh Quảng Ngãi)" để khảo cứu. Sở dĩ có sự lựa chọn này là vì: 8 Sau thời gian cùng toàn quốc tiến hành công cuộc đổi mới, bộ mặt kinh tế - xã hội Quảng Ngãi có nhiều biến chuyển tích cực, đời sống vật chất và tinh thần được nâng cao đáng kể. Tuy nhiên, nhìn từ góc độ giới, địa vị người phụ nữ trong gia đình nói riêng và trong xã hội nói chung vẫn còn nhiều điều cần đưọc xem xét kỹ lưỡng hơn trên quan điểm phát triển, kể cả những mặt đã đạt được và những điểm còn tồn tại. Đã có một số công trình nghiên cứu theo hướng đề cập tới vấn đề nâng cao dân trí cho phụ nữ Quảng Ngãi trong bối cảnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước, trong phạm vi đề tài này chúng tôi muốn đi sâu nghiên cứu độc lập và có hệ thống dưới góc độ xã hội học về tương quan giữa học vấn và địa vị phụ nữ nông thôn Quảng Ngãi.

Mục đích, nhiệm vụ 2. Mục đích - Mục đích của đề tài nghiên cứu là nhằm làm rõ mức độ tương tác giữa học vấn và địa vị phụ nữ nông thôn hiện nay (trường hợp tỉnh Quảng Ngãi). - Đưa ra khuyến nghị giải pháp nhằm tăng cường ảnh hưởng tích cực của việc nâng cao trình độ học vấn tới việc nâng cao địa vị phụ nữ nông thôn và ngược lại. Nhiệm vụ - Làm sáng tỏ mối quan hệ giữa học vấn và địa vị phụ nữ nông thôn trên cấp độ lý thuyết xã hội học.

- Đo lường trình độ học vấn tác động vào địa vị phụ nữ nông thôn và ngược lại ở một số chiều cạnh cơ bản: 9 + Học vấn tác động đến địa vị phụ nữ trong gia đình: Học vấn tương quan đến quyền ra quyết định và sự tham gia trong sản xuất; học vấn tương quan với quyền ra quyết định và sự tham gia các công việc khác; học vấn và chi tiêu trong gia đình; học vấn và đóng góp thu nhập trong gia đình. + Học vấn tác động đến địa vị phụ nữ trong làng - xã, được thể hiện cụ thể ở các mối tương quan giữa học vấn với sự tham gia vào các tổ chức chính quyền, học vấn và sự tham gia vào các tổ chức đoàn thể, học vấn và uy tín trong cộng đồng làng - xã. + Học vấn và địa vị phụ nữ nông thôn trong phát triển, thể hiện rõ qua việc đưa vấn đề giới vào chiến lược phát triển nông thôn, vấn đề dân chủ trực tiếp và dân chủ thông qua đại diện trong việc tăng quyền cho phụ nữ. - Làm rõ các nhân tố tác động và hiệu quả kinh tế xã hội của quan hệ học vấn - địa vị phụ nữ nông thôn.

- Phân tích các giải pháp chính sách và đi đến khuyến nghị điều chỉnh chính sách giáo dục, đào tạo và thay đổi địa vị phụ nữ nông thôn trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội hiện nay. Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng Tương quan giữa học vấn và địa vị phụ nữ nông thôn. Khách thể Phụ nữ nông thôn ở Quảng Ngãi trong độ tuổi lao động, từ 16 đến 55, có đối chứng với các nhóm phụ nữ khác và nhóm nam giới.

Phạm vi 10 Để phù hợp với điều kiện hạn chế về thời gian, kinh phí (kinh phí cá nhân) nên phạm vi khảo sát được giới hạn ở ba xã đại diện của Quảng Ngãi (chọn trên cả ba vùng sinh thái: đồng bằng, ven biển, miền núi).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Kim (2003). Luận án tiến sĩ quan hệ giữa học vấn và địa vị phụ nữ nông t [Luận án tiến sĩ, Viện Xã hội học - Trung tâm Khoa học Xã hội và Nhân văn Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-quan-he-giua-hoc-van-va-dia-vi-phu-nu-nong-thon-hien-nay-nghien-cuu-truong-hop-tinh-quang-ngai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ giữa học vấn và địa vị phụ nữ nông t" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ quan hệ giữa học vấn và địa vị phụ nữ nông thôn hiện nay nghiên cứu trường hợp tỉnh quảng ngãi. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ giữa học vấn và địa vị phụ nữ nông t" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Xã hội học - Trung tâm Khoa học Xã hội và Nhân văn Quốc gia. Năm bảo vệ: 2003.

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ giữa học vấn và địa vị phụ nữ nông t" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ giữa học vấn và địa vị phụ nữ nông t" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ giữa học vấn và địa vị phụ nữ nông t" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ giữa học vấn và địa vị phụ nữ nông t" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quan hệ giữa học vấn và địa vị phụ nữ nông t" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter