Luận án: Phân tích đa dạng sản xuất nông nghiệp đến thu nhập và an toàn lương thực nông hộ ĐBSCL
"Phân tích đa dạng sản xuất nông nghiệp tại Đồng bằng sông Cửu Long, ảnh hưởng đến thu nhập và an toàn lương thực nông hộ."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng đa dạng hóa sản xuất nông nghiệp vùng ĐBSCL
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Phát triển nông thôn
- Tác giả:
- Võ Văn Hà
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng đa dạng hóa sản xuất nông nghiệp vùng ĐBSCL
Đồng bằng sông Cửu Long đóng vai trò trung tâm trong an ninh lương thực quốc gia. Nền nông nghiệp nơi đây từng phụ thuộc nặng nề vào độc canh cây lúa. Tuy nhiên, độc canh lúa mang lại nhiều rủi ro thị trường và sâu bệnh. Biến đổi khí hậu gia tăng áp lực lên hệ thống canh tác truyền thống. Giá vật tư nông nghiệp liên tục tăng cao làm giảm biên lợi nhuận của người trồng lúa. Trước bối cảnh đó, đa dạng hóa sản xuất nông nghiệp trở thành xu hướng tất yếu. Nông dân chủ động tìm kiếm các phương thức sản xuất mới. Quá trình chuyển dịch diễn ra mạnh mẽ trên khắp các tiểu vùng sinh thái. Nhiều hộ gia đình kết hợp trồng lúa với nuôi trồng thủy sản và cây ăn trái. Xu hướng này mở ra hướng đi mới cho kinh tế nông hộ. Nông nghiệp vùng đồng bằng từng bước chuyển từ số lượng sang chất lượng.
1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của việc đa dạng hóa sản xuất
Sản xuất nông nghiệp tại đồng bằng sông Cửu Long đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Tác động của biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét qua các hiện tượng thời tiết cực đoan. Nguồn nước ngọt suy giảm vào mùa khô. Sâu bệnh hại cây trồng diễn biến phức tạp và khó kiểm soát. Độc canh cây lúa khiến đất đai bị thoái hóa dinh dưỡng nhanh chóng. Hiệu quả kinh tế từ cây lúa thuần túy ngày càng thu hẹp. Đa dạng hóa sản xuất nông nghiệp giúp phân tán rủi ro kinh tế cho nông hộ. Phương thức này tận dụng tối đa nguồn tài nguyên đất và nước. Nông dân tạo ra nhiều nguồn thu nhập khác nhau trong năm. Việc chuyển đổi còn giảm bớt áp lực khai thác tài nguyên quá mức. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng nền nông nghiệp bền vững và thịnh vượng.
1.2. Tiến trình chuyển dịch từ độc canh lúa sang đa canh
Lịch sử phát triển nông nghiệp vùng trải qua nhiều giai đoạn chuyển biến quan trọng. Giai đoạn đầu tập trung vào hợp tác hóa nhằm xóa đói giảm nghèo. Giai đoạn tiếp theo thúc đẩy thâm canh tăng vụ để phục vụ xuất khẩu lúa gạo. Khi diện tích lúa đạt mức ổn định khoảng 4 triệu hecta, cơ cấu sản xuất bắt đầu dịch chuyển mạnh. Nông dân giảm dần diện tích lúa kém hiệu quả. Diện tích cây ăn trái và hoa màu tăng nhanh để đáp ứng nhu cầu đô thị. Nuôi trồng thủy sản nước ngọt và nước lợ mở rộng quy mô đạt gần 800 ngàn hecta. Tiến trình đa canh phản ánh sự thích ứng linh hoạt của nhà nông. Nông nghiệp chuyển dần sang mô hình sản xuất ứng dụng công nghệ cao và gắn kết chuỗi giá trị.
II. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi theo vùng sinh thái
Chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi là chiến lược then chốt tại đồng bằng sông Cửu Long. Vùng đất này sở hữu địa hình và đặc tính nguồn nước rất đa dạng. Mỗi tiểu vùng sinh thái đòi hỏi mô hình canh tác thích hợp riêng biệt. Việc áp đặt một mô hình duy nhất cho toàn vùng là không khả thi. Các địa phương phân chia thành ba vùng sinh thái chính gồm ngập lũ cao, trung tâm nước ngọt và ven biển. Nông dân tại từng vùng đã linh hoạt lựa chọn cây trồng và con nuôi phù hợp. Sự chuyển dịch diễn ra từ cấp độ vi mô của từng hộ gia đình đến quy mô liên vùng. Kết quả mang lại sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường tự nhiên.
2.1. Phân bổ mô hình canh tác theo vùng sinh thái nông nghiệp
Mỗi vùng sinh thái có những ưu thế và rủi ro tự nhiên khác nhau. Vùng ngập lũ cao thích hợp với mô hình hai vụ lúa kết hợp xả lũ lấy phù sa. Nông dân tại đây phát triển nghề trồng nấm rơm, nuôi cá mùa lũ hoặc trồng rau màu chuyên canh. Vùng trung tâm nước ngọt màu mỡ tập trung phát triển vườn cây ăn trái đặc sản và hoa kiểng. Trong khi đó, vùng ven biển lại phát triển mạnh các mô hình thủy sản nước lợ. Sự kết hợp khéo léo giữa các yếu tố sinh thái giúp nâng cao giá trị sử dụng đất. Nông hộ khai thác triệt để lợi thế tự nhiên theo từng mùa vụ. Việc quy hoạch sản xuất theo vùng sinh thái giúp giảm thiểu chi phí đầu tư đê điều và thủy lợi.
2.2. Ứng phó với xâm nhập mặn đồng bằng sông Cửu Long
Hiện tượng xâm nhập mặn đồng bằng sông Cửu Long diễn ra ngày càng gay gắt và khó lường. Ranh giới mặn lấn sâu vào các nhánh sông chính trong mùa khô hạn. Nguồn nước ngọt cho tưới tiêu bị gián đoạn nghiêm trọng. Nhiều diện tích lúa truyền thống bị thiệt hại nặng nề do thiếu nước ngọt. Để thích ứng, nông dân ven biển chủ động chuyển đổi đất lúa kém hiệu quả sang nuôi tôm. Nước mặn trở thành nguồn tài nguyên quý giá thay vì hiểm họa thiên tai. Các hồ chứa nước ngọt phân tán được xây dựng để phục vụ sinh hoạt và tưới tiêu cục bộ. Sự chủ động này giúp người dân duy trì sản xuất ổn định ngay trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
2.3. Nông nghiệp thích ứng biến đổi khí hậu theo chuỗi giá trị
Phát triển nông nghiệp thích ứng biến đổi khí hậu đòi hỏi tư duy quản lý hiện đại. Việc chuyển đổi mùa vụ không chỉ dừng lại ở thay đổi giống cây trồng. Nông dân cần liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu. Chuỗi giá trị nông sản giúp đảm bảo đầu ra ổn định và nâng cao phẩm cấp sản phẩm. Nhiều tiêu chuẩn sản xuất bền vững như VietGAP và GlobalGAP được áp dụng rộng rãi. Các phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ và vỏ trấu được tái sử dụng theo nguyên lý tuần hoàn. Chuỗi cung ứng lạnh được nâng cấp giúp giảm hao hụt sau thu hoạch. Phương thức tiếp cận này giúp nông sản gia tăng sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
III. Mô hình lúa tôm và lúa cá giúp tăng thu nhập hộ nông dân
Thu nhập hộ nông dân phụ thuộc trực tiếp vào hiệu quả của hệ thống canh tác. Khảo sát thực tế cho thấy các mô hình kết hợp luôn mang lại nguồn thu vượt trội so với độc canh. Trồng lúa kết hợp thủy sản giúp khai thác tối đa diện tích mặt nước và đất đai. Chi phí phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật giảm đáng kể. Sự cộng sinh sinh thái giữa lúa và động vật thủy sinh tạo ra sản phẩm sạch, an toàn. Thị trường sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm nông sản sinh thái. Nhờ đó, tổng thu nhập ròng của hộ gia đình được cải thiện rõ rệt. Đời sống vật chất của người nông dân vùng nông thôn được nâng cao từng ngày.
3.1. Hiệu quả kinh tế từ mô hình lúa tôm vùng ven biển
Mô hình lúa - tôm được coi là bước đột phá sinh thái tại các tỉnh ven biển. Vào mùa mưa, nước ngọt dồi dào, nông dân tiến hành rửa mặn và gieo cấy lúa chất lượng cao. Vào mùa khô, nước mặn xâm nhập, ruộng lúa biến thành đầm nuôi tôm sú hoặc tôm càng xanh. Gốc rạ sau thu hoạch phân hủy tạo nguồn thức ăn tự nhiên dồi dào cho tôm. Chất thải hữu cơ từ tôm giúp đất thêm màu mỡ cho vụ lúa kế tiếp. Mô hình này hầu như không sử dụng hóa chất độc hại. Nông dân thu được cả hạt gạo sạch lẫn tôm thương phẩm giá trị cao. Lợi nhuận hàng năm từ mô hình lúa - tôm cao gấp hai đến ba lần so với trồng lúa thuần túy.
3.2. Tiềm năng gia tăng lợi nhuận từ mô hình lúa cá
Mô hình lúa - cá phát triển mạnh mẽ tại các vùng ngập lũ và trung tâm nước ngọt. Cá nuôi trên ruộng lúa ăn sâu bọ, cỏ dại và sục bùn làm thoáng rễ lúa. Nhờ có cá, nông dân cắt giảm được lượng lớn thuốc trừ sâu và công làm cỏ. Phân cá thải ra trở thành nguồn dưỡng chất tự nhiên nuôi cây lúa phát triển. Nông hộ thu hoạch cả lúa hạt và cá thương phẩm trong cùng một chu kỳ sản xuất. Các loài cá đồng như cá rô, cá lóc, cá mè cho giá trị kinh tế ổn định. Nguồn lợi thủy sản gia tăng giúp bù đắp rủi ro khi giá lúa biến động. Đây là mô hình sinh thái bền vững, thân thiện với môi trường tự nhiên.
3.3. So sánh thu nhập giữa nông hộ chuyên lúa và đa canh
Dữ liệu khảo sát nông hộ khẳng định sự chênh lệch rõ rệt về thu nhập bình quân. Các hộ chuyên canh lúa hàng hóa thường có mức thu nhập thấp nhất trong khu vực, chỉ đạt khoảng 172 triệu đồng mỗi năm. Ngược lại, nhóm hộ sản xuất lúa giống hoặc kết hợp trồng màu đạt từ 186 đến 275 triệu đồng mỗi năm. Các nông hộ làm vườn và nuôi trồng thủy sản tại vùng nước ngọt đạt mức tích lũy tài chính cao nhất. Chỉ số đa dạng hóa thu nhập tương quan thuận với tổng tài sản tích lũy. Nông hộ đa canh ít bị tổn thương khi thị trường nông sản biến động bất thường. Sự đa dạng nguồn thu giúp củng cố năng lực tài chính của kinh tế gia đình.
IV. Tác động của đa dạng sản xuất đến an ninh lương thực ĐBSCL
An ninh lương thực ĐBSCL không chỉ gói gọn trong sản lượng lúa gạo dự trữ. Khái niệm này mở rộng đến sự tiếp cận đầy đủ dinh dưỡng và thực phẩm an toàn của người dân. Đa dạng hóa sản xuất tạo nguồn cung thực phẩm dồi dào, tươi sống và phong phú quanh năm. Nông dân không còn phụ thuộc hoàn toàn vào lương thực mua từ chợ. Sản xuất đa dạng giúp cải thiện chất lượng bữa ăn gia đình với đầy đủ đạm, vitamin và khoáng chất. Trẻ em nông thôn được cải thiện chỉ số phát triển thể chất. Thu nhập tăng thêm từ sản phẩm phụ giúp hộ gia đình chi trả tốt hơn cho y tế và giáo dục. An ninh lương thực hộ gia đình được củng cố toàn diện.
4.1. Đảm bảo an ninh lương thực ĐBSCL và an toàn dinh dưỡng
Nhiều nông hộ chuyên trồng lúa từng rơi vào tình trạng mất an ninh thực phẩm cục bộ do thiếu hụt tiền mặt sau thu hoạch. Đa dạng hóa sản xuất giải quyết triệt để nút thắt này. Vườn rau gia đình, ao cá và đàn gia cầm cung cấp thực phẩm tươi sống hàng ngày. Nông dân chủ động tự cung tự cấp nguồn dinh dưỡng sạch và an toàn. Chỉ số đa dạng bữa ăn của hộ gia đình đa canh cao hơn rõ rệt so với hộ độc canh. Trẻ nhỏ và người cao tuổi được cung cấp đầy đủ dưỡng chất thiết yếu. Nguy cơ thiếu hụt vi chất dinh dưỡng trong khẩu phần ăn giảm mạnh. Điều này khẳng định vai trò kép của nông nghiệp trong phát triển kinh tế và chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
4.2. Mối quan hệ giữa đa dạng hóa sản xuất và chi tiêu thực phẩm
Mối quan hệ giữa đa dạng sản xuất và hành vi chi tiêu thực phẩm thể hiện tính quy luật rõ nét. Hộ gia đình có nguồn thu nhập đa dạng có xu hướng chi tiêu nhiều hơn cho thực phẩm chất lượng cao. Tỷ lệ chi tiêu cho nhóm thực phẩm giàu protein như thịt, cá, trứng và sữa tăng lên đáng kể. Nông dân giảm tỷ trọng chi tiêu cho gạo và ngũ cốc tinh bột. Việc tự sản xuất một phần thực phẩm giúp giảm áp lực lạm phát giá cả thị trường. Quỹ tiền mặt nhàn rỗi được tái đầu tư vào công nghệ sản xuất và cải thiện điều kiện sinh hoạt. Nhờ đó, khả năng chống chịu của hộ trước các cú sốc kinh tế tăng lên rõ rệt.
V. Giải pháp phát triển sinh kế nông thôn bền vững ở ĐBSCL
Xây dựng sinh kế nông thôn bền vững là mục tiêu dài hạn của toàn vùng đồng bằng. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách nhà nước, doanh nghiệp và nông dân. Việc nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông và thủy lợi nội đồng giữ vai trò huyết mạch. Nguồn vốn tín dụng ưu đãi cần được phân bổ đúng đối tượng và kịp thời vụ. Công tác khuyến nông cần đổi mới theo hướng chuyển giao kỹ thuật số và nông nghiệp sinh thái. Hợp tác xã kiểu mới phải phát huy vai trò liên kết và đại diện cho nông dân. Các chuỗi giá trị nông sản khép kín giúp nâng cao giá trị gia tăng của nông sản xuất khẩu.
5.1. Nâng cao năng lực nguồn vốn và sinh kế nông thôn bền vững
Khung sinh kế bền vững bao gồm năm nguồn vốn cơ bản: tự nhiên, vật chất, tài chính, con người và xã hội. Nông hộ cần được trang bị kỹ năng quản lý tài chính và kiến thức kỹ thuật nông nghiệp tiên tiến. Các khóa đào tạo nghề nông thôn giúp nâng cao chất lượng nguồn vốn nhân lực. Nguồn vốn xã hội được bồi đắp thông qua các tổ hợp tác và hội quán nông dân. Hệ thống bảo hiểm nông nghiệp cần được triển khai để bảo vệ người dân trước rủi ro thiên tai dịch bệnh. Khả năng tiếp cận internet và thông tin thị trường giúp nông dân chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất. Những yếu tố này tạo nên nền tảng vững chắc cho sinh kế nông thôn bền vững lâu dài.
5.2. Hoàn thiện chuỗi giá trị nông sản và liên kết tiêu thụ
Một nền nông nghiệp hiện đại không thể phát triển nếu thiếu chuỗi giá trị nông sản hoàn chỉnh. Mối liên kết bốn nhà gồm nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và nhà nông cần được thắt chặt. Hợp đồng bao tiêu nông sản phải minh bạch và có tính ràng buộc pháp lý cao. Điều này giúp loại bỏ tình trạng được mùa mất giá vốn gây nhiều tổn thất cho nông dân. Hệ thống kho vận và logistics chuyên dụng cần được đầu tư tại các trung tâm đầu mối nông sản. Ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc bằng mã QR giúp nâng cao uy tín sản phẩm trên thị trường quốc tế. Hoàn thiện chuỗi giá trị là chìa khóa mở đường cho nông sản đồng bằng vươn xa toàn cầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ VÕ VĂN HÀ PHÂN TÍCH ĐA DẠNG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP ĐẾN THU NHẬP VÀ AN TOÀN LƢƠNG THỰC NÔNG HỘ VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN MÃ NGÀNH: 9620116 2020 i luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ VÕ VĂN HÀ PHÂN TÍCH ĐA DẠNG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP ĐẾN THU NHẬP VÀ AN TOÀN LƢƠNG THỰC NÔNG HỘ VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN MÃ NGÀNH: 9620116 CÁN BỘ HƢỚNG DẪN TS. VŨ ANH PHÁP TS. NGUYỄN HỒNG TÍN 2020 i luan an LỜI CẢM TẠ Trong nghiên cứu này có sử dụng một phần số liệu của đề tài khoa học và công nghệ cấp Bộ (Mã số: B2016-TCT-01ĐT) mà tôi cùng chủ nhiệm năm 2017 “Đánh giá hiệu quả chuyển dịch các mô hình sản xuất nông nghiệp ở các xã nông thôn mới đến thu nhập nông hộ vùng Đồng bằng Sông Cửu Long”. Đồng thời có sự kết hợp với số liệu trong dự án hợp tác Quốc tế mà tôi là chủ nhiệm năm 2017 “Đa dạng các hệ thống canh tác để nâng cao an ninh lƣơng thực cho hộ nghèo vùng Đồng bằng sông Cửu Long”.
Chân thành cảm ơn Các thầy hƣớng dẫn Vũ Anh Pháp và Nguyễn Hồng Tín đã tận tình giúp đỡ, định hƣớng cho tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và đến nay tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Quí thầy cô Viện Nghiên cứu Phát triển Đồng bằng sông Cửu Long và Khoa Phát Triển Nông Thôn trực thuộc Trƣờng Đại học Cần Thơ đã tận tình truyền đạt kiến thức quí báo cho tôi trong suốt thời gian học tập tại trƣờng. Thành thật cảm tạ Ban Giám Đốc Viện Nghiên cứu Phát triển Đồng bằng sông Cửu Long, các anh chị đồng nghiệp, các bạn nghiên cứu sinh và các em sinh viên đã tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án nghiên cứu này. Gửi lời ghi ơn Vụ Khoa học Công Nghệ và Môi trƣờng trực thuộc Bộ Giáo Dục và Đào Tạo, và Viện Giáo Dục Quốc Tế Hoa Kỳ đã hỗ trợ kinh phí để tôi hoàn thành các công trình nghiên cứu này.
Các cán bộ chính quyền cấp tỉnh, huyện, xã, ấp và các nông hộ trong vùng nghiên cứu của luận án đã hết lòng ủng hộ trong các cuộc khảo sát thực địa và cung cấp thông tin hữu ích cho nghiên cứu này. ii luan an iii luan an TÓM TẮT TIẾNG VIỆT Đa dạng hóa trong sản xuất nông nghiệp là vấn đề đang đƣợc quan tâm hiện nay, đặc biệt trong bối cảnh mà sản xuất nông nghiệp chịu nhiều rủi ro và bị tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu. Mục tiêu của nghiên cứu này nhằm tìm hiểu lƣợc sử chuyển dịch sản xuất, đánh giá hiệu quả đa dạng hóa sản xuất đến thu nhập và an toàn lƣơng thực nông hộ vùng ĐBSCL. Nghiên cứu có cách tiếp cận theo tiến trình phát triển nông nghiệp và sử dụng khung lý thuyết đa dạng sản xuất nông nghiệp đến các đặc tính nông hộ và an toàn lƣơng thực để phân tích; đồng thời áp dụng khung sinh kế trong phân tích các nguồn vốn nông hộ theo vùng sinh thái và mô hình sản xuất.
Nghiên cứu đƣợc thực hiện trong năm 2017, với cách tổng hợp nguồn số liệu thứ cấp, thu thập số liệu sơ cấp và phân tích nguồn số liệu từ 309 nông hộ thực hiện các mô hình sản xuất nông nghiệp khác nhau ở ba vùng sinh thái phía Tây-Nam của Sông Hậu thuộc vùng đồng bằng. Các số liệu thu thập đƣợc phân tích thống kê và sử dụng các kiểm định để đánh giá sự khác biệt. Mô hình phân tích hồi qui đa biến đƣợc sử dụng để tìm ra những yếu tố ảnh hƣởng đến sự đa dạng hóa sản xuất, đồng thời đánh giá đƣợc chỉ số đa dạng thu nhập và sự an toàn lƣơng thực nông hộ. Kết quả nghiên cứu cho thấy tiến trình chuyển dịch sản xuất nông nghiệp đã tác động đến tăng trƣởng kinh tế vùng đồng bằng và đảm bảo an toàn lƣơng thực quốc gia.
Có sự cải cách từ hình thức sản xuất nông nghiệp theo hợp tác hóa để giải quyết tình trạng đói, cho đến đa dạng hóa sản xuất nông nghiệp phục phụ xuất khẩu, rồi dần chuyển sang sản xuất nông nghiệp thích nghi theo vùng sinh thái để thích ứng biến đổi khí hậu, và tƣơng lai tiến đến nền sản xuất nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao theo chuỗi giá trị sản phẩm. Kết quả phân tích cho thấy diện tích lúa không những đƣợc duy trì ổn định (khoảng 4 triệu ha), mà đang chuyển đổi nâng cao chất lƣợng theo chuỗi giá trị. Các loại cây màu, vƣờn và cây công nghiệp ngắn ngày thay đổi đáp ứng các nhu cầu của thị trƣờng ở từng giai đoạn nhất định. Đặc biệt, diện tích nuôi thủy sản tăng nhanh (đạt gần 800 ngàn ha) theo lộ trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp.
Tổng thu nhập nông nông hộ tăng tƣơng quan với sự đa dạng trong sản xuất nông nghiệp. Thu nhập nông hộ/năm ở vùng nƣớc ngọt (Ngập lũ cao là 196 triệu/hộ và Trung tâm là 123 triệu) cao hơn ở vùng nƣớc mặn (119 triệu/hộ), do chỉ số đa dạng thu nhập trong nông hộ cao hơn (tƣơng ứng; 0,21 và 0,28 so với -0,18). Nhóm hộ đa dạng các mô hình sản xuất đều cho tổng thu nhập cao hơn nhóm hộ sản xuất lúa hàng hóa. Cụ thể, trong vùng Ngập lũ cao nhóm nông hộ sản xuất lúa giống có tổng thu nhập cao nhất (275 triệu/hộ), kế đến nhóm hộ trồng màu (186 triệu) và thấp nhất ở nhóm hộ sản xuất lúa hàng hóa (172 triệu).
Mặc dù tổng thu nhập hộ không khác biệt ở iv luan an vùng Trung tâm, nhƣng nhóm hộ làm vƣờn có khuynh hƣớng cho thu nhập cao nhất (152 triệu/hộ), kế đến hộ trồng hoa màu (139 triệu), trồng lúa chất lƣợng cao (119 triệu) và thấp nhất ở nhóm sản xuất lúa hàng hóa (94 triệu). Ở vùng Ven biển, nhóm hộ nuôi tôm chuyên canh cho thu nhập cao hơn nhóm hộ thực hiện tôm-lúa (169 so với 70 triệu/hộ). Kết quả phân tích các biến số về hoạt động sản xuất nông nghiệp, phi nông nghiệp và ngoài nông trại đều có ảnh hƣởng tăng thu nhập hộ; Tuy nhiên, biến lao động chính có tác động tăng sự đa dạng hóa sản xuất nên góp phần tăng thu nhập ở nhóm hộ đa dạng các mô hình sản xuất so với nhóm hộ sản xuất lúa hàng hóa. Sự đa dạng hóa sản xuất còn cải thiện đƣợc các nội dung đảm bảo an toàn lƣơng thực trong hộ gia đình.
Cụ thể, 83% hộ khảo sát có diện tích đất dùng cho sản xuất lúa để đảm bảo an toàn lƣơng thực nông hộ, và đa số nông hộ đang chuyển dịch các mô hình sản xuất để đáp ứng nhu cầu của thị trƣờng và tăng khả năng tiếp cận các nguồn lƣơng thực thông qua yếu tố tăng thu nhập hộ. Trong mỗi vùng sinh thái, những nông hộ canh tác lúa có tỷ lệ gặp khó khăn trong tiếp cận đến nguồn lƣơng thực thƣờng cao hơn so với những hộ đa dạng các mô hình sản xuất nông nghiệp; Cụ thể, nhóm sản xuất lúa hàng hóa ở vùng Trung tâm có tỷ lệ khó khăn tiếp cận lƣơng thực cao (54%) so với nhóm trồng màu, vƣờn và lúa chất lƣợng cao (tƣơng ứng; 25, 11 và 30%); hoặc nhóm tôm-lúa có tỷ lệ khó khăn tiếp cận lƣơng thực cao hơn nhóm tôm chuyên (30 so với 13%). Kết nghiên cứu cho biết sự an toàn lƣơng thực trong nông hộ không chỉ quan tâm đến sản xuất ra nhiều lúa gạo, mà còn chú trọng đến yếu tố của thu nhập và sự đa dạng trong sản xuất mới đảm bảo đƣợc an toàn lƣơng thực. Do đó, các giải pháp hỗ trợ kỹ thuật và sự linh hoạt của cơ chế chính sách rất cần thiết cho chuyển dịch đa dạng trong sản xuất nông nghiệp.
Bên cạnh đó, nâng cao nguồn lực nông hộ là cách tiếp cận mới để tăng khả năng tiếp cận đến các nguồn lƣơng thực, dinh dƣỡng và chăm sóc sức khỏe gia đình tốt hơn. Từ khóa: an toàn lương thực, chuyển dịch, đa dạng sản xuất, đa dạng thu nhập, mô hình sản xuất, sinh kế nông hộ v luan an ABSTRACT Diversification in agricultural production is receiving attention at present, especially in the context where agricultural production is exposed to many risks and negative impacts of climate change. The research aims to understand the history of production process, evaluate the effectiveness of production diversity to income and food security of households in the Mekong Delta. The thesis had approached according to the process of agricultural development research and uses the theoretical framework of agricultural production diversity to household characteristics and household food security for analysis; at the same time, applying the household livelihood framework in analysing household capital sources by ecological regions and cropping patterns.
The study was carried out in 2017, with the way of synthesizing secondary data sources, collecting primary data and analysing data sources from 309 households practicing different cropping patterns in three ecological regions of the South-western of Hau River in the Mekong Delta. The data were analysed statistically and used testing methods to assess the difference significance. The multivariate regression analysis models have identified factors that affect production diversity, income diversity index, and the level of household food security. The results showed that the production diversity had affected the region's economic growth and ensured the national food security.
A reform from agricultural production under co-production had solved hunger, to agricultural production diversity for export, then gradually shifting to agricultural production to adapt to ecological regions and climate change, and the future towards high-tech agricultural production and product value chains. The rice farmland area was not only maintained stably (about 4 million hectares), but also improved in quality along the value chain. Upland crops, orchards and annual industrial crops had changed to meet the market demand in each period. In particular, the aquaculture area has increased rapidly (nearly 800 thousand hectares) following the restructuring process of agricultural production.
Total household income increased in relation to the agricultural production diversity. Households' income per year in freshwater area (high flooded area was 196 million VND and central area was 123 million VND) was higher than in saltwater area (119 million VND), because of the higher income diversity index (respectively; 0. All of households with diversified cropping patterns had a higher total income than households growing commodity rice product. In the high flooded area, the household growing rice seed product had the highest total income (275 million vi luan an VND/household), followed by household growing upland crops (186 million) and the lowest at household growing commodity rice product (172 million).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Văn Hà (2020). Đa dạng sản xuất nông nghiệp: Thu nhập & an toàn lương thực ĐBSCL [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-phan-tich-da-dang-san-xuat-nong-nghiep-den-thu-nhap-va-an-toan-luong-thuc-nong-ho-vung-dong-bang-song-cuu-long
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đa dạng sản xuất nông nghiệp: Thu nhập & an toàn lương thực ĐBSCL" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phân tích đa dạng sản xuất nông nghiệp tại Đồng bằng sông Cửu Long, ảnh hưởng đến thu nhập và an toàn lương thực nông hộ."
Luận án "Đa dạng sản xuất nông nghiệp: Thu nhập & an toàn lương thực ĐBSCL" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Đa dạng sản xuất nông nghiệp: Thu nhập & an toàn lương thực ĐBSCL" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đa dạng sản xuất nông nghiệp: Thu nhập & an toàn lương thực ĐBSCL" thuộc chuyên ngành Phát triển nông thôn. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.
Luận án "Đa dạng sản xuất nông nghiệp: Thu nhập & an toàn lương thực ĐBSCL" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đa dạng sản xuất nông nghiệp: Thu nhập & an toàn lương thực ĐBSCL" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đa dạng sản xuất nông nghiệp: Thu nhập & an toàn lương thực ĐBSCL" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.