Xác định mức năng lượng trao đổi, protein thô, lysine và methionine trong khẩu phần của gà sao - Nguyễn Đông Hải

Luận án tiến sĩ nông nghiệp xác định mức năng lượng trao đổi, protein thô, lysine, methionine trong khẩu phần gà sao Numida meleagris nuôi thịt tại ĐBSCL.

Chuyên ngành
Chăn nuôi
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

264

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Nghiên cứu này được tiến hành trên 5 thí nghiệm ở gà Sao (Numida meleagris) giai đoạn tăng trưởng từ 5 đến 14 tuần tuổi nhằm xác định loại thức ăn nguyên liệu cung cấp protein hiệu quả để nuôi dưỡng gà Sao tăng trưởng ở Đồng bằng sông Cửu Long từ 4 nguyên liệu thức ăn phổ biến gồm đậu nành hạt, khô dầu đậu nành ly trích, bột cá biển, bột cá tra. Nghiên cứu còn tiến hành xác định mức năng lượng trao đổi, mức lysine và methionine trong khẩu phần có mức protein thô thấp để nuôi dưỡng gà Sao lấy thịt. Bên cạnh đó, nghiên cứu này còn đánh giá các phương pháp nghiên cứu xác định tỷ lệ tiêu hóa dưỡng chất và acid amin ở gà Sao nhằm xác định phương pháp phù hợp để nghiên cứu tỷ lệ tiêu hoá trên thức ăn nguyên liệu hay khẩu phần thí nghiệm. Kết quả nghiên cứu của Thí nghiệm 1 đã chỉ ra rằng tỷ lệ tiêu hóa biểu kiến hầu hết các dưỡng chất, phần lớn acid amin ở khẩu phần sử dụng đậu nành hạt tương đương khẩu phần sử dụng khô dầu đậu nành ly trích (P>0,05). Khẩu phần có mức CP là 20% ở giai đoạn 8 tuần tuổi và 18% ở giai đoạn 10 tuần tuổi cho tỷ lệ tiêu hóa các dưỡng chất, phần lớn acid amin cao hơn (P<0,05). Tỷ lệ tiêu hóa các dưỡng chất, hầu hết các acid amin và lượng nitơ tích lũy của Gà Sao ở giai đoạn 10 tuần tuổi cao hơn giai đoạn 8 tuần tuổi (P<0,05). Kết quả nghiên cứu trong Thí nghiệm 2 đã cho thấy tỷ lệ tiêu hóa biểu kiến dưỡng chất, phần lớn các acid amin

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nhu cầu dinh dưỡng gà sao về năng lượng và đạm thô
Số trang:
264 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Chăn nuôi
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nhu cầu dinh dưỡng gà sao về năng lượng và đạm thô

Nghiên cứu nhu cầu dinh dưỡng gà sao đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất chăn nuôi gia cầm tại Đồng bằng sông Cửu Long. Gà sao là giống gia cầm có khả năng thích nghi cao, thịt thơm ngon và giá trị kinh tế vượt trội. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa tỷ lệ chuyển hóa thức ăn đòi hỏi mức cân đối dinh dưỡng chính xác. Nguồn năng lượng trao đổi ME gà sao và hàm lượng protein thô CP cần được xác định rõ theo từng giai đoạn phát triển cụ thể. Khẩu phần ăn cân đối giúp đàn gia cầm sinh trưởng nhanh, giảm tỷ lệ hao hụt và nâng cao sức đề kháng. Việc xây dựng khẩu phần hợp lý cũng góp phần hạ thấp giá thành chăn nuôi, giảm lượng nitơ thải ra môi trường và gia tăng lợi nhuận bền vững cho người chăn nuôi.

1.1. Tầm quan trọng của cân bằng dưỡng chất

Cân bằng dưỡng chất là nền tảng cốt lõi trong quy trình chăn nuôi gà sao thương phẩm. Đàn gà cần được cung cấp đầy đủ các nhóm chất gồm protein, năng lượng, khoáng chất và vitamin. Thiếu hụt năng lượng làm giảm tốc độ tăng trưởng cơ thể. Ngược lại, dư thừa đạm thô gây lãng phí kinh tế và tạo gánh nặng bài tiết cho gan thận. Việc phối hợp chuẩn xác các thành phần dinh dưỡng giúp tối ưu hóa khả năng tiêu hóa dưỡng chất biểu kiến. Các chỉ tiêu về tỷ lệ tiêu hóa vật chất khô, chất hữu cơ và tích lũy nitơ được cải thiện rõ rệt khi khẩu phần đạt mức cân bằng sinh lý. Đây là tiền đề kỹ thuật vững chắc để nâng cao tỷ lệ nuôi sống và khối lượng xuất chuồng của đàn gà.

1.2. Mối tương quan giữa năng lượng và protein

Tỷ lệ ME CP cho gà sao là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả chuyển hóa dinh dưỡng. Khi mức năng lượng trao đổi phù hợp với hàm lượng đạm thô, gà sao sẽ hấp thu axit amin tối đa để tạo mô cơ. Tỷ lệ này biến đổi theo từng tuần tuổi sinh trưởng. Ở giai đoạn phát triển sớm, nhu cầu protein cao nhằm hoàn thiện khung xương và nội quan. Bước sang các giai đoạn sau, nhu cầu năng lượng tăng lên để tích lũy khối lượng cơ bắp và mỡ giắt. Sự mất cân đối giữa ME và CP dễ dẫn đến hiện tượng tích mỡ thừa hoặc tiêu tốn quá nhiều thức ăn cho mỗi kg tăng trọng. Do đó, việc duy trì tỷ lệ tối ưu giữa ME và CP là tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc.

II. Năng lượng trao đổi ME gà sao thịt từng giai đoạn nuôi

Năng lượng trao đổi ME gà sao là chỉ số đo lường lượng calo hữu dụng phục vụ cho duy trì sự sống và tạo thịt. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm trên gà sao từ 5 đến 14 tuần tuổi đã chứng minh mức năng lượng 3.200 kcal/kg DM thức ăn mang lại hiệu quả vượt trội. Mức năng lượng này kích thích khả năng tiêu thụ dưỡng chất, gia tăng khối lượng cơ thể hàng ngày và cải thiện tỷ lệ thịt xẻ. Khối lượng thịt ức và thịt đùi đạt tỷ lệ cao nhất khi sử dụng mức ME này. Năng lượng thích hợp cũng giúp giảm áp lực chuyển hóa nội sinh, giữ cho đàn gà luôn khỏe mạnh và linh hoạt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới.

2.1. Nhu cầu năng lượng gà sao 1 4 tuần tuổi và hậu bị

Giai đoạn khởi đầu định hình sức khỏe toàn diện của đàn gia cầm. Nhu cầu năng lượng gà sao 1-4 tuần tuổi tập trung vào việc trợ lực cho quá trình hoàn thiện hệ tiêu hóa và hệ miễn dịch non nớt. Thức ăn giai đoạn này đòi hỏi độ đậm đặc dinh dưỡng cao cùng khả năng tiêu hóa dễ dàng. Chuyển sang giai đoạn hậu bị, mức năng lượng trao đổi được điều chỉnh để kiểm soát thể trọng, tránh tình trạng gà béo sớm gây ảnh hưởng đến năng suất sau này. Nguồn năng lượng cung cấp từ ngũ cốc chất lượng cao giúp duy trì thân nhiệt ổn định, tạo bước đệm sinh trưởng vững vàng trước khi bước vào các giai đoạn nuôi lấy thịt chuyên sâu.

2.2. Mức năng lượng tối ưu cho giai đoạn 5 14 tuần tuổi

Giai đoạn từ 5 đến 14 tuần tuổi là thời kỳ tăng trưởng bứt phá về khối lượng thân thịt của gà sao. Khẩu phần chứa 3.200 kcal ME/kg DM thức ăn cho thấy sự vượt trội rõ rệt so với các mức năng lượng thấp hơn. Mức ME này tối ưu hóa khả năng tích lũy dưỡng chất, làm tăng đáng kể trọng lượng thịt đùi và cơ ngực. Tốc độ tăng trọng bình quân ngày đạt mức cao nhất cùng với hệ số sử dụng thức ăn cải thiện rõ nét. Ngoài ra, mức năng lượng 3.200 kcal/kg DM còn mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất trên mỗi đơn vị chi phí thức ăn đầu vào, nâng cao biên lợi nhuận cho mô hình trang trại.

III. Hàm lượng protein thô CP và axit amin thiết yếu gà sao

Hàm lượng protein thô CP và các axit amin thiết yếu lysine methionine đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng cơ bắp gà sao. Nghiên cứu khẳng định việc bổ sung đúng mức lysine và methionine cho phép hạ thấp hàm lượng protein tổng số trong khẩu phần mà vẫn đảm bảo tốc độ tăng trưởng. Chiến lược này giúp tiết kiệm nguồn đạm đắt tiền, giảm phát thải khí độc chuồng nuôi và duy trì sức khỏe đường ruột ổn định. Gà sao ở các tuần tuổi khác nhau có khả năng tiêu hóa và giữ nitơ khác nhau, với tỷ lệ hấp thu tại 10 tuần tuổi cao hơn rõ rệt so với 8 tuần tuổi.

3.1. Nhu cầu protein gà sao giai đoạn vỗ béo và tăng trưởng

Nhu cầu protein gà sao giai đoạn vỗ béo và giai đoạn sinh trưởng có sự phân hóa theo độ tuổi. Ở giai đoạn 5 đến 8 tuần tuổi, khẩu phần chứa 17% CP kết hợp cân đối axit amin đem lại hiệu quả tiêu hóa tốt nhất. Sang giai đoạn 9 đến 14 tuần tuổi, mức CP có thể hạ xuống 15% khi được bổ sung đầy đủ axit amin thiết yếu. Khẩu phần hạ đạm này vẫn duy trì khả năng tiêu hóa biểu kiến các chất dinh dưỡng khô, chất hữu cơ và xơ ở mức tối ưu. Lượng nitơ tích lũy trong cơ thể gia cầm được duy trì ổn định, đảm bảo khối lượng thân thịt và tỷ lệ thịt tinh đạt tiêu chuẩn chất lượng cao.

3.2. Axit amin thiết yếu lysine methionine trong khẩu phần hạ đạm

Bổ sung axit amin thiết yếu lysine methionine là chìa khóa then chốt cho khẩu phần ăn hạ đạm. Giai đoạn 5-8 tuần tuổi cần mức 1,40% lysine và 0,55% methionine trong khẩu phần 17% CP. Giai đoạn 9-14 tuần tuổi cần mức 1,20% lysine và 0,50% methionine trong khẩu phần 15% CP. Công thức này giúp tăng khối lượng cơ thể nhanh, nâng cao tỷ lệ tiêu hóa các acid amin và giảm đáng kể lượng nitơ bài tiết trong chất thải. Giải pháp này vừa bảo vệ môi trường chăn nuôi thông thoáng, vừa hạ giá thành phối trộn thức ăn và gia tăng lợi ích kinh tế thực tế.

IV. Đánh giá nguồn thức ăn protein cho gà sao ở miền Tây

Lựa chọn nguyên liệu giàu đạm tại chỗ là giải pháp hàng đầu để giảm chi phí thức ăn cho gà sao ở Đồng bằng sông Cửu Long. Bốn loại nguyên liệu phổ biến gồm đậu nành hạt, khô dầu đậu nành ly trích, bột cá biển và bột cá tra đã được đánh giá chi tiết qua các thử nghiệm tiêu hóa. Kết quả cho thấy nguồn gốc và phương pháp chế biến nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ tiêu hóa biểu kiến các dưỡng chất và sự tích lũy nitơ. Việc phối chế hợp lý các nguồn đạm thực vật và động vật địa phương giúp tạo ra khẩu phần cân đối sinh học, dễ tiêu hóa và phù hợp tập tính ăn của gà sao.

4.1. So sánh đậu nành hạt và khô dầu đậu nành ly trích

Đậu nành hạt và khô dầu đậu nành ly trích là hai nguồn protein thực vật phổ biến hàng đầu. Kết quả thử nghiệm cho thấy tỷ lệ tiêu hóa biểu kiến của hầu hết dưỡng chất và phần lớn acid amin ở khẩu phần dùng đậu nành hạt tương đương với khô dầu đậu nành ly trích. Lượng nitơ tích lũy trên đàn gà sao giữa hai nhóm thức ăn này không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê. Điều này chứng minh người chăn nuôi hoàn toàn có thể sử dụng hạt đậu nành xử lý nhiệt tại chỗ thay thế khô dầu công nghiệp, giúp chủ động nguồn nguyên liệu và giảm chi phí vận chuyển.

4.2. Hiệu quả sử dụng bột cá biển so với bột cá tra

Bột cá là nguồn cung cấp đạm động vật và khoáng chất dồi dào cho gia cầm. Thử nghiệm thực tế chỉ ra rằng tỷ lệ tiêu hóa biểu kiến dưỡng chất, phần lớn các acid amin và nitơ tích lũy của khẩu phần dùng bột cá biển cao hơn rõ rệt so với bột cá tra. Khẩu phần chứa bột cá biển giúp đàn gà tiêu hóa chất khô, chất hữu cơ và mỡ thô hiệu quả hơn. Mặc dù bột cá tra là phụ phẩm phong phú tại miền Tây, bột cá biển vẫn thể hiện giá trị sinh học vượt trội trong việc phát triển cơ bắp và nâng cao chỉ tiêu thân thịt gà sao.

V. Khẩu phần thức ăn gà sao thương phẩm mang lại hiệu quả

Thiết lập khẩu phần thức ăn gà sao thương phẩm đạt chuẩn khoa học giúp tối đa hóa lợi nhuận kinh tế. Ứng dụng công thức năng lượng 3.200 kcal ME/kg kết hợp mức đạm 15-17% có bổ sung lysine và methionine tạo bước đột phá trong quản lý chăn nuôi. Đàn gà đạt khối lượng xuất chuồng cao, chất lượng thịt săn chắc, đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng. Các phương pháp đánh giá tỷ lệ tiêu hóa dưỡng chất toàn phần và hồi tràng cung cấp cơ sở chính xác để kiểm soát chất lượng thức ăn, giảm thiểu lãng phí và đảm bảo tính bền vững cho nghề nuôi gà sao thịt.

5.1. Tỷ lệ ME CP cho gà sao giúp tối ưu hệ số FCR

Tỷ lệ ME CP cho gà sao chuẩn xác là yếu tố quyết định trực tiếp tới hệ số chuyển hóa thức ăn FCR. Khi mức năng lượng 3.200 kcal/kg đi kèm mức protein 17% ở 5-8 tuần tuổi và 15% ở 9-14 tuần tuổi, chỉ số FCR được hạ xuống mức lý tưởng. Đàn gà tiêu thụ ít thức ăn hơn cho mỗi kg tăng khối lượng sống. Quá trình tiêu hóa các thành phần xơ, chất béo và dưỡng chất hữu cơ đạt hiệu suất cao. Nhờ vậy, chu kỳ nuôi được rút ngắn, giảm chi phí nhân công và chuồng trại, giúp gia tăng hiệu quả tài chính trực tiếp cho trang trại.

5.2. Ứng dụng trong dinh dưỡng gà sao sinh sản và thịt

Kiến thức dinh dưỡng từ đàn nuôi thịt tạo tiền đề quan trọng cho việc nghiên cứu dinh dưỡng gà sao sinh sản. Nắm rõ tỷ lệ tiêu hóa acid amin thiết yếu và nhu cầu năng lượng giúp hoàn thiện quy trình nuôi dưỡng ở mọi lứa tuổi. Đối với gà thịt, công thức khẩu phần tối ưu giúp tăng tỷ lệ thịt xẻ, cơ đùi và cơ ngực. Đối với gà hậu bị sinh sản, việc kiểm soát năng lượng và đạm thô đảm bảo trọng lượng cơ thể chuẩn, tránh tích tụ mỡ ổ bụng, từ đó nâng cao tỷ lệ đẻ trứng và tỷ lệ phôi thụ tinh trong giai đoạn sinh sản tiếp theo.

Mục lục chi tiết luận án

Tóm tắt
Lời cảm tạ
Trang cam kết kết quả
Danh mục bảng
Danh sách hình
Danh mục các từ viết tắt
1. Chương 1: Giới thiệu
1.1. Tính cấp thiết của đề tài
1.2. Mục tiêu của luận án
1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
1.4. Những đóng góp mới của luận án
2. Chương 2: Tổng quan tài liệu
2.1. Tổng quan về gà Sao và các nghiên cứu về nhu cầu dinh dưỡng ở gà Sao
2.1.1. Giới thiệu về gà Sao
2.1.2. Đặc điểm sinh trưởng của gà Sao
2.1.3. Những nghiên cứu về nhu cầu năng lượng của gà Sao trên thế giới và trong nước
2.1.4. Những nghiên cứu về nhu cầu protein trên gà Sao
2.1.5. Những nghiên cứu về nhu cầu lysine và methionine trên gà Sao
2.1.6. Mối quan hệ giữa protein và acid amin và giữa các acid amin với nhau
2.2. Tổng quan về các nghiên cứu tỷ lệ tiêu hoá trên gia cầm
2.2.1. Khái niệm về tỷ lệ tiêu hoá
2.2.2. Các phương pháp nghiên cứu tỷ lệ tiêu hoá trên gia cầm
2.2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ tiêu hoá dưỡng chất của vật nuôi
2.2.4. Tổng quan về tình hình nghiên cứu tỷ lệ tiêu hoá ở gà Sao trong và ngoài nước
2.3. Giới thiệu một số thức ăn giàu protein thường dùng để nuôi gà Sao
2.3.1. Đậu nành hạt
2.3.2. Khô dầu đậu nành ly trích
3. Chương 3: Phương tiện và phương pháp nghiên cứu
3.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
3.2. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu
3.3. Chuồng trại thí nghiệm
3.3.1. Đối với các thí nghiệm tiêu hóa
3.3.2. Đối với các thí nghiệm nuôi sinh trưởng
3.4. Chế độ nuôi dưỡng và cách thu thập mẫu
3.5. Các chỉ tiêu theo dõi
3.5.1. Đối với các thí nghiệm tiêu hóa
3.5.2. Đối với các thí nghiệm nuôi sinh trưởng
3.6. Bố trí thí nghiệm
3.6.1. Thí nghiệm 1: Đánh giá khả năng tiêu hóa biểu kiến các dưỡng chất và acid amin của khẩu phần có sử dụng đậu nành hạt, khô dầu đậu nành ly trích ở gà Sao giai đoạn tăng trưởng
3.6.2. Thí nghiệm 2: Đánh giá khả năng tiêu hóa biểu kiến các dưỡng chất và acid amin của khẩu phần có sử dụng bột cá biển, bột cá tra ở gà Sao giai đoạn tăng trưởng
3.6.3. Thí nghiệm 3: Ảnh hưởng các mức năng lượng trao đổi trong khẩu phần đến tăng trưởng, tiêu thụ dưỡng chất và chất lượng quầy thịt và tỷ lệ tiêu hóa dưỡng chất ở gà Sao tăng trưởng
3.6.4. Thí nghiệm 4: Ảnh hưởng các mức lysine và methionine trong khẩu phần đến tăng trọng và chất lượng quầy thịt, tỷ lệ tiêu hóa các dưỡng chất và acid amin của gà Sao nuôi lấy thịt ở giai đoạn tăng trưởng
3.6.5. Thí nghiệm 5: Đánh giá các phương pháp xác định tỷ lệ tiêu hóa protein và dưỡng chất ở gà Sao giai đoạn tăng trưởng
3.7. Phương pháp xử lý số liệu của các thí nghiệm
4. Chương 4: Kết quả và thảo luận
4.1. Thí nghiệm 1: Đánh giá khả năng tiêu hóa biểu kiến protein và các dưỡng chất của khẩu phần có sử dụng đậu nành hạt, khô dầu đậu nành ly trích ở gà Sao giai đoạn tăng trưởng
4.1.1. Giai đoạn 8 tuần tuổi
4.1.2. Giai đoạn 10 tuần tuổi
4.1.3. So sánh các chỉ tiêu về tỷ lệ tiêu hóa và nitơ tích lũy của 2 giai đoạn thí nghiệm
4.1.4. Kết luận thí nghiệm 1
4.2. Thí nghiệm 2: Đánh giá khả năng tiêu hóa biểu kiến protein và dưỡng chất của khẩu phần có sử dụng bột cá biển, bột cá tra ở gà Sao giai đoạn tăng trưởng
4.2.1. Giai đoạn 8 tuần tuổi
4.2.2. Giai đoạn 10 tuần tuổi
4.2.3. So sánh các chỉ tiêu về tỷ lệ tiêu hóa và nitơ tích lũy của 2 giai đoạn thí nghiệm
4.2.4. Kết luận thí nghiệm 2
4.3. Thí nghiệm 3: Ảnh hưởng của các mức năng lượng trao đổi trong khẩu phần đến tăng trọng, tiêu thụ dưỡng chất và chất lượng quầy thịt và tỷ lệ tiêu hóa dưỡng chất ở gà Sao tăng trưởng
4.3.1. Thí nghiệm nuôi sinh trưởng
4.3.2. Thí nghiệm tiêu hóa
4.3.3. Kết luận thí nghiệm 3
4.4. Thí nghiệm thứ 4: Ảnh hưởng các mức lysine và methionine trong khẩu phần đến tăng trọng và chất lượng quầy thịt, tỷ lệ tiêu hóa các dưỡng chất và acid amin của gà Sao nuôi lấy thịt ở giai đoạn tăng trưởng
4.4.1. Thí nghiệm nuôi sinh trưởng
4.4.2. Thí nghiệm tiêu hóa
4.4.3. Kết luận thí nghiệm 4
4.5. Thí nghiệm 5: Đánh giá các phương pháp xác định tỷ lệ tiêu hóa protein và dưỡng chất ở gà Sao giai đoạn tăng trưởng
4.5.1. So sánh phương pháp tiêu hóa toàn phần (THTP) và phương pháp tiêu hóa cắt bỏ manh tràng (THCMT)
4.5.2. So sánh tỷ lệ tiêu hóa biểu kiến acid amin của nghiệm thức THTP, THCMT và tiêu hóa hồi tràng (THHT)
4.5.3. Kết luận thí nghiệm 5
5. Chương 5: Kết luận và đề nghị
5.1. Kết luận chung
Những công trình đã công bố
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nông nghiệp xác định mức năng lượng trao đổi protein thô lysine và methionine trong khẩu phần của gà sao numida meleagris nuôi lấy thịt ở đồng bằng sông cửu long

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (264 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN ĐÔNG HẢI XÁC ĐỊNH MỨC NĂNG LƯỢNG TRAO ĐỔI, PROTEIN THÔ, LYSINE VÀ METHIONINE TRONG KHẨU PHẦN CỦA GÀ SAO (Numida meleagris) NUÔI LẤY THỊT Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TỐT NGHIỆP TIẾN SĨ NGÀNH CHĂN NUÔI 2016 1 TÓM TẮT Nghiên cứu này được tiến hành trên 5 thí nghiệm ở gà Sao (Numida meleagris) giai đoạn tăng trưởng từ 5 đến 14 tuần tuổi nhằm xác định loại thức ăn nguyên liệu cung cấp protein hiệu quả để nuôi dưỡng gà Sao tăng trưởng ở Đồng bằng sông Cửu Long từ 4 nguyên liệu thức ăn phổ biến gồm đậu nành hạt, khô dầu đậu nành ly trích, bột cá biển, bột cá tra. Nghiên cứu còn tiến hành xác định mức năng lượng trao đổi, mức lysine và methionine trong khẩu phần có mức protein thô thấp để nuôi dưỡng gà Sao lấy thịt. Bên cạnh đó, nghiên cứu này còn đánh giá các phương pháp nghiên cứu xác định tỷ lệ tiêu hóa dưỡng chất và acid amin ở gà Sao nhằm xác định phương pháp phù hợp để nghiên cứu tỷ lệ tiêu hoá trên thức ăn nguyên liệu hay khẩu phần thí nghiệm. Kết quả nghiên cứu của Thí nghiệm 1 đã chỉ ra rằng tỷ lệ tiêu hóa biểu kiến hầu hết các dưỡng chất, phần lớn acid amin ở khẩu phần sử dụng đậu nành hạt tương đương khẩu phần sử dụng khô dầu đậu nành ly trích (P>0,05).

Khẩu phần có mức CP là 20% ở giai đoạn 8 tuần tuổi và 18% ở giai đoạn 10 tuần tuổi cho tỷ lệ tiêu hóa các dưỡng chất, phần lớn acid amin cao hơn (P<0,05). Tỷ lệ tiêu hóa các dưỡng chất, hầu hết các acid amin và lượng nitơ tích lũy của Gà Sao ở giai đoạn 10 tuần tuổi cao hơn giai đoạn 8 tuần tuổi (P<0,05). Kết quả nghiên cứu trong Thí nghiệm 2 đã cho thấy tỷ lệ tiêu hóa biểu kiến dưỡng chất, phần lớn các acid amin và nitơ tích lũy của khẩu phần sử dụng bột cá biển cao hơn so với khẩu phần sử dụng bột cá tra (P<0,05). Khẩu phần chứa 20% CP và 18% CP cho tỷ lệ tiêu hóa biểu kiến DM, OM, EE, CF, NDF, ADF, nitơ tích lũy và hầu hết các acid amin cao hơn so với các nghiệm thức còn lại (P<0,05) ở gà Sao giai đoạn 8 và 10 tuần tuổi.

Tỷ lệ tiêu hóa các dưỡng chất, lượng nitơ tích lũy và hầu hết acid amin của Gà Sao trong giai đoạn 10 tuần tuổi cao hơn giai đoạn 8 tuần tuổi (P<0,05). Khẩu phần có mức năng lượng trao đổi là 3.200 kcal/kg DM thức ăn (Thí nghiệm 3) để nuôi gà Sao giai đoạn 5-8 và 9-14 tuần tuổi đạt lượng dưỡng chất tiêu thụ, tỷ lệ tiêu hóa các dưỡng chất, tăng khối lượng cơ thể, khối lượng thân thịt, khối lượng thịt ức và thịt đùi cao hơn (P<0,05) và hiệu quả kinh tế tốt hơn. Khẩu phần có 1,40% lysin, 0,55% methionine, 17% protein thô và khẩu phần có 1,20% lysine, 0,50% methionine, 15% protein thô (Thí nghiệm 4) để nuôi gà Sao giai đoạn 5-8 tuần tuổi và 9-14 tuần tuổi cho tăng khối lượng cơ thể, tỷ lệ tiêu hóa các dưỡng chất, phần lớn các acid amin, lượng nitơ tích lũy, i các chỉ tiêu thân thịt cao hơn có ý nghĩa thống kê (P<0,05), hiệu quả kinh tế cao và lượng nitơ trong chất thải thấp hơn. Kết quả của Thí nghiệm 5 đã chỉ ra rằng, tỷ lệ tiêu hoá DM, OM, EE ở phương pháp xác định tỷ lệ tiêu hóa toàn phần tương đương với phương pháp xác định tỷ lệ tiêu hóa cắt bỏ manh tràng (P>0,05), trong khi đó tỷ lệ tiêu hóa CF, NDF và ADF ở phương pháp tiêu hóa toàn phần cao hơn so với phương pháp tiêu hóa cắt bỏ manh tràng (P<0,05).

Tỷ lệ tiêu hóa biểu kiến hầu hết acid amin của phương pháp tiêu hóa toàn phần cao hơn phương pháp tiêu hóa hồi tràng (P<0,05). Tỷ lệ tiêu hóa acid amin ở phương pháp tiêu hóa toàn phần cao hơn phương pháp tiêu hóa cắt bỏ manh tràng trên 9 acid amin (isoleucine, lysine, methionine, histidine, threonine, valine, acid glutamic, tyrosine, proline) (P<0,05) trong khi các acid amin còn lại cho tỷ lệ tiêu hóa tương đương nhau (P>0,05). Tỷ lệ tiêu hóa hầu hết các acid amin của phương pháp tiêu hóa cắt bỏ manh tràng tương đương với phương pháp tiêu hóa hồi tràng (P>0,05). Từ khóa: acid amin, bột cá, đậu nành, gà Sao, năng lượng trao đổi, tỷ lệ tiêu hóa.

ii ABSTRACT This study was conducted on five experiments on growing guinea fowls (Numidia meleagris) from 5 to 14 weeks of age to determine popular feed ingredients to support protein effectively for growing guinea fowls in the Mekong delta. They were soybean, soybean extraction meal, fish meal and catfish by – product meal. This research also determined optimal metabolizable energy (ME), lysine and methionine levels in diets contained low crude protein for feeding growing Guinea flows. In addition, the apparent digestibility methods of nutrients and amino acids were evaluated in order to determine appropriate digestibility methods of feed ingredients or diets for growing guinea fowls.

Results of the experiment 1 showed that apparent digestibilities of almost nutrients, amino acids and nitrogen retention of the diets including soybean were similar to those of soybean extraction meal (P>0. Diets contained 20% and 18% CP fed chicken at 8 and 10 weeks of age had higher digestibility coefficients of nutrients and amino (P<0. The digestibilies of nutrients, almost amino acids and nitrogen retention were higher for 10-week old guinea fowls as compared to 8-week old chicken (P<0. In experiment 2, apparent digestibilities of nutrients, almost amino acids and nitrogen retention of the diets including fish meal were higher than those of catfish by-product meal (P<0.

Diets contained 20% and 18% CP fed chicken at 8 and 10 weeks of age had higher digestibility coefficients of nutrients of DM, OM, EE, CF, NDF, ADF, and almost amino acids (P<0. The digestibilies of nutrients, almost amino acids and nitrogen retention were higher for the 10- week old guinea fowls as compared to the 8-week old chicken (P<0. The diets contained ME levels of 3,100 and 3,200 kcal/kg DM (Experiment 3), fed chicken from 5 to 8 weeks and from 9 to 14 weeks of age, respectively, had significantly higher nutrient intakes, nutrient digestibilities, daily weight gain, weights of carcasses, breast and thigh (P<0.05) and best profits. The diet containing 1.55% methionine and 17% CP and the diet containing 1.50% methionine, 15% CP (Experiment 4) given to chicken from 5 to 8 weeks and from 9 to 14 weeks of age, respectively, gave significantly higher daily weight gain, digestibilities of nutrients, almost amino acids, nitrogen retention and carcass parameters (P<0.05), better profits and had low excreta nitrogen amount.

iii The results of the experiment 5 indicated that the apparent DM, OM, EE digestibilities of intact birds resemble to those of caecetomised birds (P>0. However, the apparent digestibility coefficients of CF, NDF and ADF were higher for the intact birds as compared to the caecetomised birds (P<0. Almost amino acid digestibility values obtained from the intact birds were significantly higher (P<0.05) than ileal digestibility coefficients. The digestibilities of isoleucine, lysine, methionine, histidine, threonine, valine, glutamic acid, tyrosine, proline were significantly higher (P<0.05) for intact birds as compared to caecetomised birds, while remained amino acid digestibility values was similar (P>0.

The amino acid digestibility values of the caecetomised birds were equal to ileal digestibility values (P>0. Key words: amino acid, digestibility, fish meal, guinea fowl, metabolizable energy, soybean. iv LỜI CẢM TẠ Xin chân thành cảm tạ PGS. Nguyễn Thị Kim Đông đã tận tình hướng dẫn thực hiện luận án này.

Xin chân thành cảm ơn GS. Nguyễn Văn Thu đã nhiệt tình giúp đỡ, hướng dẫn và định hướng trong quá trình thực hiện các nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn Quý Thầy, Cô Bộ môn Chăn nuôi, Văn Phòng Khoa, Ban Chủ nhiệm Khoa Nông nghiệp và sinh học ứng dụng; Quý Thầy, Cô Khoa Sau Đại học Trường Đại học Cần Thơ đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi trong học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Xin cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Cao đẳng Cộng đồng Kiên Giang, các anh (chị) đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập.

Xin cảm ơn gia đình, bạn bè, cùng tất cả các anh, chị, em đã nhiệt tình giúp đỡ, động viên tôi trong thời gian học tập và thực hiện luận án. v TRANG CAM KẾT KẾT QUẢ Tôi xin cam kết, luận án này được hoàn thành trên các kết quả nghiên cứu của tôi và các kết quả này chưa được dùng cho bất cứ luận án cùng cấp nào. Cần Thơ, ngày 10 tháng 01 năm 2017 NCS. Nguyễn Đông Hải vi MỤC LỤC Tóm tắt.

iii Lời cảm tạ. v Trang cam kết kết quả. vi Mục lục. vii Danh mục bảng.

xi Danh sách hình. xviii Danh mục các từ viết tắt. xix Chương 1: Giới thiệu .1 Tính cấp thiết của đề tài .2 Mục tiêu của luận án .3 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án .4 Những đóng góp mới của luận án. 4 Chương 2: Tổng quan tài liệu .1 Tổng quan về gà Sao và các nghiên cứu về nhu cầu dinh dưỡng ở gà Sao .1 Giới thiệu về gà Sao .2 Đặc điểm sinh trưởng của gà Sao .3 Những nghiên cứu về nhu cầu năng lượng của gà Sao trên thế giới và trong nước .4 Những nghiên cứu về nhu cầu protein trên gà Sao .5 Những nghiên cứu về nhu cầu lysine và methionine trên gà Sao .6 Mối quan hệ giữa protein và acid amin và giữa các acid amin với nhau .2 Tổng quan về các nghiên cứu tỷ lệ tiêu hoá trên gia cầm .1 Khái niệm về tỷ lệ tiêu hoá .2 Các phương pháp nghiên cứu tỷ lệ tiêu hoá trên gia cầm .3 Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ tiêu hoá dưỡng chất của vật nuôi .4 Tổng quan về tình hình nghiên cứu tỷ lệ tiêu hoá ở gà Sao trong và ngoài nước .3 Giới thiệu một số thức ăn giàu protein thường dùng để nuôi gà Sao .1 Đậu nành hạt .2 Khô dầu đậu nành ly trích.

38 Chương 3: Phương tiện và phương pháp nghiên cứu .1 Địa điểm và thời gian nghiên cứu .2 Đối tượng và vật liệu nghiên cứu .3 Chuồng trại thí nghiệm .1 Đối với các thí nghiệm tiêu hóa .2 Đối với các thí nghiệm nuôi sinh trưởng .4 Chế độ nuôi dưỡng và cách thu thập mẫu .5 Các chỉ tiêu theo dõi .1 Đối với các thí nghiệm tiêu hóa .2 Đối với các thí nghiệm nuôi sinh trưởng .6 Bố trí thí nghiệm .1 Thí nghiệm 1: Đánh giá khả năng tiêu hóa biểu kiến các dưỡng chất và acid amin của khẩu phần có sử dụng đậu nành hạt, khô dầu đậu nành ly trích ở gà Sao giai đoạn tăng trưởng .2 Thí nghiệm 2: Đánh giá khả năng tiêu hóa biểu kiến các dưỡng chất và acid amin của khẩu phần có sử dụng bột cá biển, bột cá tra ở gà Sao giai đoạn tăng trưởng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đông Hải (2016). Xác định năng lượng trao đổi, protein thô, lysine, methionine cho gà sao [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-nong-nghiep-xac-dinh-muc-nang-luong-trao-doi-protein-tho-lysine-va-methionine-trong-khau-phan-cua-ga-sao-numida-meleagris-nuoi-lay-thit-o-dong-bang-song-cuu-long

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xác định năng lượng trao đổi, protein thô, lysine, methionine cho gà sao" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nông nghiệp xác định mức năng lượng trao đổi, protein thô, lysine, methionine trong khẩu phần gà sao Numida meleagris nuôi thịt tại ĐBSCL.

Luận án "Xác định năng lượng trao đổi, protein thô, lysine, methionine cho gà sao" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Xác định năng lượng trao đổi, protein thô, lysine, methionine cho gà sao" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xác định năng lượng trao đổi, protein thô, lysine, methionine cho gà sao" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.

Luận án "Xác định năng lượng trao đổi, protein thô, lysine, methionine cho gà sao" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xác định năng lượng trao đổi, protein thô, lysine, methionine cho gà sao" có 264 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xác định năng lượng trao đổi, protein thô, lysine, methionine cho gà sao" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter