Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu tác động của một số yếu tố sinh thái bất
Luận án: Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu tác động của một số yếu tố sinh thái bất lợi đến tằm dâu tại vùng đồng bằng sông hồng và biện pháp khắc phục. Xe
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tác động sinh thái bất lợi đến tằm dâu: Phân tích sâu.
- Số trang:
- 199 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Bảo vệ thực vật
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tác động sinh thái bất lợi đến tằm dâu Phân tích sâu
Ngành dâu tằm đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp. Tuy nhiên, sản xuất dâu tằm đang đối mặt nhiều thách thức. Các yếu tố sinh thái bất lợi gây ảnh hưởng nghiêm trọng. Chúng làm giảm năng suất tằm, chất lượng kén. Nghiên cứu này tập trung phân tích các tác động đó. Luận án đặc biệt quan tâm đến vùng Đồng bằng sông Hồng. Khu vực này có nhiều hoạt động nông nghiệp, công nghiệp. Việc hiểu rõ tác động là cần thiết. Điều này giúp phát triển các biện pháp khắc phục hiệu quả. Phát triển bền vững ngành dâu tằm là mục tiêu chính. Nó góp phần đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Nâng cao đời sống người dân cũng là yếu tố quan trọng. Các nghiên cứu về tác động môi trường nông nghiệp lên vật nuôi còn hạn chế. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó chỉ ra các yếu tố môi trường tiêu cực. Các yếu tố này bao gồm ô nhiễm, điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tằm. Đồng thời, chúng tác động gián tiếp qua cây dâu. Mục tiêu là tìm giải pháp tối ưu. Giải pháp nhằm bảo vệ nguồn gen tằm quý. Nâng cao hiệu quả hệ thống canh tác dâu tằm. Đảm bảo ngành nghề truyền thống này phát triển mạnh mẽ.
1.1. Thực trạng sản xuất dâu tằm vùng Đồng bằng sông Hồng.
Sản xuất dâu tằm tại Đồng bằng sông Hồng gặp nhiều khó khăn. Diện tích trồng dâu giảm. Sản lượng kén biến động mạnh. Nông dân đối mặt với chi phí đầu vào cao. Đồng thời, giá thành sản phẩm không ổn định. Điều kiện thời tiết thất thường ảnh hưởng lớn. Ô nhiễm môi trường từ các hoạt động nông nghiệp, công nghiệp gia tăng. Việc này đe dọa trực tiếp đến sự phát triển của tằm. Nông dân cần các giải pháp kỹ thuật mới. Mục tiêu là thích ứng với biến đổi khí hậu nông nghiệp. Cần nâng cao năng suất cây trồng dâu. Đảm bảo nguồn thức ăn chất lượng cho tằm. Hiện trạng cho thấy sự cấp thiết của nghiên cứu. Cần tìm ra nguyên nhân suy giảm. Đồng thời đề xuất các biện pháp cải thiện tình hình.
1.2. Các yếu tố sinh thái bất lợi chính tác động.
Nhiều yếu tố sinh thái bất lợi tác động đến tằm dâu. Đó là nhiệt độ, độ ẩm không khí. Sự thay đổi đột ngột gây căng thẳng cho tằm. Các hóa chất nông nghiệp như thuốc bảo vệ thực vật cũng là mối đe dọa. Chúng tồn dư trên lá dâu. Tằm ăn phải lá dâu nhiễm độc sẽ bị ảnh hưởng. Khí thải công nghiệp, giao thông gây ô nhiễm không khí. Các chất độc hại này bám vào lá dâu. Chúng làm giảm chất lượng nông sản tằm kén. Gây ra các bệnh tật, làm tằm yếu. Sự phát triển của tằm bị cản trở nghiêm trọng. Nghiên cứu xác định cụ thể mức độ tác động của từng yếu tố. Điều này cung cấp cơ sở khoa học. Từ đó, xây dựng các giải pháp phòng ngừa, khắc phục.
1.3. Nhu cầu nghiên cứu phát triển tằm dâu.
Nghiên cứu về tằm dâu là cần thiết. Nhu cầu phát triển bền vững ngành này ngày càng cao. Nó không chỉ giữ gìn một ngành nghề truyền thống. Nó còn góp phần vào an ninh lương thực. Nghiên cứu giúp hiểu sâu sắc hơn. Từ đó, phát triển các giống tằm chịu đựng tốt. Cải tiến hệ thống canh tác dâu tằm. Áp dụng khoa học công nghệ vào nuôi tằm. Điều này nâng cao năng suất cây trồng dâu. Giúp tằm dâu thích nghi tốt hơn với môi trường thay đổi. Các kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở. Nó để đưa ra các khuyến nghị chính sách. Đồng thời hướng dẫn kỹ thuật cho người nuôi tằm. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình sản xuất. Đảm bảo hiệu quả kinh tế, bền vững môi trường.
II. Ảnh hưởng thuốc bảo vệ thực vật khí thải đến tằm
Ô nhiễm từ hóa chất và khí thải là mối lo lớn. Chúng tác động tiêu cực đến môi trường nông nghiệp. Đặc biệt là ngành nuôi tằm. Lá dâu, nguồn thức ăn duy nhất của tằm, dễ bị nhiễm độc. Thuốc bảo vệ thực vật sử dụng trên cây dâu hoặc các cây trồng lân cận. Chúng có thể tồn dư, gây hại cho tằm. Khí thải từ các khu công nghiệp, đô thị cũng vậy. Chúng chứa nhiều chất độc hại. Các chất này lắng đọng trên lá dâu. Tằm ăn phải lá dâu nhiễm độc. Điều này dẫn đến suy giảm sức khỏe, giảm tuổi thọ. Thậm chí gây chết hàng loạt. Nghiên cứu tập trung vào phân tích các loại hóa chất. Nó đánh giá mức độ phơi nhiễm và ảnh hưởng. Phân tích ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triển tằm. Đồng thời đánh giá chất lượng nông sản kén tơ. Mục đích là đưa ra bằng chứng khoa học cụ thể. Từ đó đề xuất các biện pháp giảm thiểu rủi ro. Bảo vệ đàn tằm khỏi các tác nhân gây hại này.
2.1. Nguy cơ thuốc bảo vệ thực vật trên lá dâu.
Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật là phổ biến. Nó dùng trong nông nghiệp để phòng trừ sâu bệnh. Tuy nhiên, chúng có thể gây tồn dư trên lá dâu. Các loại thuốc trừ sâu, diệt cỏ có hoạt tính cao. Chúng tích lũy trong cây. Khi tằm ăn phải lá dâu nhiễm thuốc. Chúng bị ngộ độc cấp tính hoặc mãn tính. Điều này làm giảm khả năng ăn. Gây chậm lớn, biến đổi hình thái kén. Thậm chí gây tử vong cho tằm. Nghiên cứu này xác định các loại thuốc thường được sử dụng. Nó đánh giá mức độ tồn dư trên lá dâu. Từ đó đề xuất các khuyến cáo về thời gian cách ly. Hoặc các biện pháp canh tác an toàn hơn. Mục tiêu là bảo vệ sức khỏe tằm. Đảm bảo chất lượng nông sản tơ lụa.
2.2. Hậu quả khí độc khí thải công nghiệp lên tằm.
Khí độc và khí thải từ hoạt động công nghiệp, giao thông là vấn đề lớn. Chúng chứa các hợp chất như SO2, NO2, bụi mịn. Các chất này lắng đọng trên bề mặt lá dâu. Khi tằm ăn lá bị ô nhiễm. Chúng hít thở không khí độc. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hệ hô hấp của tằm. Gây rối loạn sinh lý, giảm sức đề kháng. Môi trường không khí bị ô nhiễm cũng ảnh hưởng. Nó tác động đến sức khỏe đất nơi cây dâu sinh trưởng. Nghiên cứu khảo sát nồng độ các chất ô nhiễm. Nó phân tích ảnh hưởng của chúng đến tằm dâu. Mục đích là tìm ra ngưỡng an toàn. Từ đó đề xuất các giải pháp bảo vệ. Giải pháp bao gồm việc lựa chọn địa điểm nuôi. Hoặc các biện pháp che chắn hợp lý.
2.3. Đánh giá tác động đến sinh trưởng phát triển.
Tác động của thuốc bảo vệ thực vật và khí thải được đánh giá chi tiết. Các chỉ tiêu sinh trưởng của tằm được theo dõi. Đó là tốc độ phát triển, trọng lượng cơ thể, khả năng tạo kén. Năng suất cây trồng dâu cũng bị ảnh hưởng gián tiếp. Nghiên cứu so sánh giữa các nhóm tằm. Nhóm tằm phơi nhiễm và nhóm đối chứng. Kết quả cho thấy sự suy giảm rõ rệt. Tỷ lệ sống sót thấp hơn. Chất lượng kén giảm sút. Kích thước kén nhỏ hơn. Tơ kém bền hơn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nông sản tơ lụa. Phân tích này cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó khẳng định mức độ nguy hiểm của các yếu tố. Từ đó nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp phòng ngừa.
III. Yếu tố môi trường biến đổi khí hậu ảnh hưởng tằm
Các yếu tố môi trường tự nhiên cũng gây nhiều khó khăn. Nhiệt độ và độ ẩm là hai yếu tố quan trọng nhất. Tằm dâu yêu cầu điều kiện khí hậu ổn định. Tuy nhiên, biến đổi khí hậu nông nghiệp đang làm thay đổi điều kiện này. Các đợt nóng kéo dài, mưa lũ bất thường. Chúng ảnh hưởng nghiêm trọng đến chu kỳ sống của tằm. Nắng nóng làm lá dâu khô héo. Mưa nhiều gây ẩm ướt, dễ phát sinh nấm bệnh. Chất lượng lá dâu giảm sút. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến dinh dưỡng của tằm. Việc quản lý tài nguyên nước trở nên phức tạp hơn. Cần đảm bảo đủ nước cho cây dâu. Đồng thời tránh úng ngập. Nghiên cứu đánh giá cụ thể tác động. Nó tìm hiểu cách tằm phản ứng với các thay đổi. Mục tiêu là phát triển các giống tằm. Giống tằm có khả năng chịu đựng tốt hơn. Hoặc xây dựng các quy trình nuôi phù hợp. Các quy trình này giúp tằm thích nghi với môi trường mới. Đảm bảo năng suất cây trồng dâu và tằm kén không bị suy giảm.
3.1. Ảnh hưởng nhiệt độ độ ẩm không phù hợp.
Nhiệt độ và độ ẩm lý tưởng cho tằm dâu là hẹp. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp đều bất lợi. Độ ẩm không khí quá khô hoặc quá ẩm cũng gây hại. Nhiệt độ cao làm tằm mất nước. Tằm yếu, ăn ít, dễ mắc bệnh. Độ ẩm cao tạo điều kiện cho vi khuẩn, nấm phát triển. Chúng gây bệnh cho tằm, giảm tỷ lệ sống. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng nông sản kén tơ. Nghiên cứu đã mô phỏng các điều kiện nhiệt độ, độ ẩm khác nhau. Nó đánh giá phản ứng của tằm. Từ đó xác định ngưỡng chịu đựng của chúng. Thông tin này rất hữu ích. Nó giúp người nuôi tằm điều chỉnh môi trường chuồng nuôi. Đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu nông nghiệp ngày càng rõ rệt.
3.2. Tác động của môi trường không khí ô nhiễm.
Không khí ô nhiễm không chỉ do khí thải công nghiệp. Nó còn do bụi bẩn, vi sinh vật gây bệnh. Các yếu tố này làm giảm chất lượng không khí trong chuồng nuôi. Tằm hô hấp các hạt bụi, mầm bệnh. Chúng dễ mắc các bệnh đường hô hấp. Sức đề kháng của tằm suy yếu. Môi trường chuồng nuôi bẩn cũng gây ra ô nhiễm. Nó làm giảm sức khỏe đất nếu chất thải tằm không được xử lý. Nghiên cứu kiểm soát các yếu tố này. Từ đó phân tích ảnh hưởng của chúng. Mục tiêu là đề xuất các giải pháp vệ sinh chuồng trại. Giải pháp thông gió hợp lý. Nhằm cải thiện chất lượng không khí. Tạo môi trường sống tốt nhất cho tằm.
3.3. Liên hệ với biến đổi khí hậu và nông nghiệp.
Biến đổi khí hậu nông nghiệp là một thách thức toàn cầu. Nó gây ra sự thay đổi lớn trong nhiệt độ, lượng mưa. Các hiện tượng thời tiết cực đoan thường xuyên hơn. Điều này ảnh hưởng sâu rộng đến hệ thống canh tác dâu tằm. Nông dân cần các giống dâu chịu hạn, chịu úng tốt hơn. Tằm cần khả năng thích nghi cao hơn với môi trường biến động. Nghiên cứu liên hệ các tác động này. Nó phân tích mối tương quan giữa biến đổi khí hậu và sức khỏe tằm. Đồng thời đề xuất các chiến lược dài hạn. Chiến lược giúp ngành dâu tằm thích ứng. Đảm bảo sự ổn định của năng suất cây trồng dâu và sản lượng kén. Góp phần vào an ninh lương thực khu vực.
IV. Giải pháp giảm thiểu tác động bất lợi đến nuôi tằm
Việc giảm thiểu tác động bất lợi là trọng tâm của nghiên cứu. Các giải pháp phải toàn diện. Chúng cần bao gồm từ khâu canh tác dâu đến quản lý chuồng nuôi. Mục tiêu là bảo vệ tằm, nâng cao năng suất cây trồng dâu. Đồng thời, cải thiện chất lượng nông sản tơ lụa. Nghiên cứu đã thử nghiệm nhiều biện pháp khác nhau. Các biện pháp được đánh giá hiệu quả. Các giải pháp hướng đến việc sử dụng bền vững. Giảm thiểu phụ thuộc vào phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật. Thay vào đó là các phương pháp tự nhiên, sinh học. Điều này góp phần vào việc bảo vệ sức khỏe đất. Đồng thời giảm thiểu tác động môi trường nông nghiệp. Các biện pháp cũng tập trung vào việc tạo ra môi trường sống tối ưu cho tằm. Từ đó tăng cường sức đề kháng cho chúng. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn. Nó để áp dụng các mô hình nuôi tằm bền vững. Mô hình này phù hợp với điều kiện vùng Đồng bằng sông Hồng.
4.1. Biện pháp xử lý thuốc bảo vệ thực vật tồn dư.
Để loại bỏ thuốc bảo vệ thực vật tồn dư trên lá dâu. Cần áp dụng các biện pháp rửa lá dâu kỹ lưỡng. Hoặc kéo dài thời gian cách ly sau khi phun thuốc. Nghiên cứu đề xuất sử dụng các loại thuốc sinh học. Hoặc các chế phẩm thảo mộc thay thế. Chúng ít gây hại cho tằm và môi trường. Đồng thời, hướng dẫn nông dân về kỹ thuật phun thuốc an toàn. Chỉ phun khi thực sự cần thiết. Sử dụng liều lượng khuyến cáo. Điều này giảm thiểu nguy cơ nhiễm độc. Đảm bảo lá dâu sạch, an toàn cho tằm ăn. Góp phần nâng cao chất lượng nông sản kén.
4.2. Giải pháp hạn chế khí thải độc hại trên lá dâu.
Hạn chế ảnh hưởng của khí thải độc hại cần nhiều giải pháp. Trồng cây xanh chắn gió xung quanh khu vực trồng dâu. Tránh trồng dâu gần các khu công nghiệp, đường giao thông lớn. Sử dụng lưới che chắn cho vườn dâu. Các biện pháp này giúp giảm lượng bụi, khí độc bám vào lá. Quản lý tài nguyên nước hiệu quả cũng quan trọng. Nó giúp rửa trôi các chất ô nhiễm. Đồng thời duy trì độ ẩm cho cây dâu. Nghiên cứu cũng khuyến khích phát triển hệ thống canh tác dâu tằm hữu cơ. Nó giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nguồn ô nhiễm từ bên ngoài.
4.3. Quản lý môi trường chuồng nuôi hiệu quả.
Môi trường chuồng nuôi ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tằm. Cần duy trì nhiệt độ, độ ẩm ổn định. Sử dụng hệ thống thông gió tốt. Đảm bảo không khí trong lành. Vệ sinh chuồng trại thường xuyên. Xử lý chất thải tằm đúng cách. Điều này giúp ngăn ngừa phát sinh mầm bệnh. Nghiên cứu thử nghiệm các vật liệu xây dựng chuồng nuôi. Vật liệu cách nhiệt, dễ vệ sinh. Từ đó đề xuất các quy trình nuôi tằm tiên tiến. Quy trình này kết hợp công nghệ kiểm soát môi trường. Nhằm tạo ra điều kiện sống lý tưởng cho tằm. Góp phần tăng năng suất cây trồng dâu. Đồng thời cải thiện chất lượng nông sản kén.
V. An ninh lương thực phát triển dâu tằm bền vững
Ngành dâu tằm không chỉ tạo ra tơ lụa. Nó còn đóng góp vào kinh tế nông thôn. Ngành này góp phần vào an ninh lương thực gián tiếp. Nó tạo ra thu nhập, việc làm cho nông dân. Phát triển dâu tằm bền vững là một định hướng quan trọng. Nó giúp duy trì cân bằng sinh thái. Đồng thời nâng cao hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó về tiềm năng và thách thức của ngành. Các giải pháp được đề xuất nhằm mục đích lâu dài. Chúng hướng tới sự hài hòa giữa sản xuất và bảo vệ môi trường. Việc áp dụng các hệ thống canh tác tiên tiến. Sử dụng ít phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật. Nó sẽ cải thiện sức khỏe đất và môi trường. Điều này tạo nền tảng cho sự phát triển vững chắc. Ngành dâu tằm có thể trở thành hình mẫu. Nó cho nông nghiệp bền vững. Đồng thời thích ứng với biến đổi khí hậu nông nghiệp tại Việt Nam.
5.1. Vai trò của ngành dâu tằm trong nông nghiệp.
Ngành dâu tằm có vai trò đa dạng trong nông nghiệp. Nó cung cấp nguyên liệu thô cho ngành dệt may. Nó tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng cao. Ngành này tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho nông dân. Đặc biệt là ở các vùng nông thôn. Tăng cường năng suất cây trồng dâu. Nâng cao chất lượng nông sản tơ lụa. Điều này góp phần vào sự phát triển kinh tế địa phương. Ngành dâu tằm còn giúp sử dụng hiệu quả đất đai. Nó giúp bảo vệ đa dạng sinh học. Nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò chiến lược. Nó của dâu tằm trong bối cảnh an ninh lương thực và phát triển nông thôn.
5.2. Hướng phát triển bền vững nâng cao chất lượng.
Phát triển dâu tằm bền vững cần sự kết hợp nhiều yếu tố. Áp dụng khoa học công nghệ mới. Chọn tạo các giống dâu, tằm có năng suất cao. Các giống có khả năng chống chịu tốt. Sử dụng hệ thống canh tác hữu cơ. Hoặc các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp. Giảm thiểu việc sử dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật. Nâng cao chất lượng nông sản kén tơ. Nó bằng cách kiểm soát chặt chẽ quy trình nuôi. Đồng thời chú trọng chế biến sau thu hoạch. Các giải pháp này đảm bảo ngành dâu tằm phát triển. Nó thân thiện với môi trường. Đồng thời mang lại hiệu quả kinh tế cao.
5.3. Mở rộng nghiên cứu ứng dụng khoa học công nghệ.
Để phát triển bền vững, cần mở rộng nghiên cứu khoa học. Tập trung vào công nghệ sinh học. Phát triển giống tằm, dâu mới. Các giống này thích nghi tốt với biến đổi khí hậu nông nghiệp. Cần nghiên cứu sâu hơn về quản lý tài nguyên nước. Nó liên quan đến cây dâu và môi trường nuôi tằm. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý trang trại. Giúp giám sát môi trường chuồng nuôi. Nó tối ưu hóa quy trình sản xuất. Chuyển giao các kết quả nghiên cứu này. Nó giúp người nông dân áp dụng vào thực tiễn. Đảm bảo an ninh lương thực thông qua một ngành nông nghiệp hiện đại. Đồng thời bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ------------ ---------- NGUYỄN THỊ THU NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ SINH THÁI BẤT LỢI ĐẾN TẰM DÂU TẠI VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG VÀ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI, NĂM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ------------ ---------- NGUYỄN THỊ THU NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ SINH THÁI BẤT LỢI ĐẾN TẰM DÂU TẠI VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG VÀ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC CHUYÊN NGÀNH: BẢO VỆ THỰC VẬT MÃ SỐ: 62.12 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Thị Vƣợng 2. Đỗ Thị Châm HÀ NỘI, NĂM 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng đƣợc sử dụng để bảo vệ bất kỳ một học vị nào.
Tôi xin cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án đều đƣợc ghi rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, trƣớc hết tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới PGS. Phạm Thị Vƣợng và PGS. Đỗ Thị Châm đã dành cho tôi nhiều thời gian quí báu, sự quan tâm, tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt chặng đƣờng làm nghiên cứu sinh và hoàn thành luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Thị Đảm đã luôn quan tâm, động viên tôi trong quá trình làm nghiên cứu sinh. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo cùng tập thể cán bộ công nhân viên Trung tâm Nghiên cứu Dâu tằm tơ Trung Ƣơng, Viện Bảo vệ thực vật đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tới các Thầy giáo, Cô giáo, Ban Đào tạo sau đại học, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam đã giúp đỡ và góp ý cho tôi trong quá trình học tập và làm luận án.
Lòng biết ơn sâu sắc xin đƣợc gửi tới những ngƣời thân trong gia đình, tới tất cả bạn bè, đồng nghiệp đã luôn ở bên, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu iii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt.
vi Danh mục bảng. viii Danh mục hình. xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu và yêu cầu của đề tài. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của đề tài.
Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.5 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU. Cơ sở khoa học của đề tài. Tổng quan tình hình sản xuất và nghiên cứu dâu tằm trên thế giới.
Tình hình sản xuất dâu tằm trên thế giới. Nghiên cứu về các yếu tố sinh thái bất lợi ảnh hƣởng đến con tằm. Tổng quan tình hình sản xuất và nghiên cứu dâu tằm trong nƣớc. Tình hình sản xuất dâu tằm trong nƣớc.
Nghiên cứu về các yếu tố sinh thái bất lợi ảnh hƣởng đến con tằm .32 Chƣơng 2 VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Nguyên vật liệu, dụng cụ nghiên cứu. Vật liệu, thiết bị và dụng cụ. Nội dung nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Điều tra tình hình sản xuất dâu tằm vùng đồng bằng sông Hồng. Nghiên cứu ảnh hƣởng của lá dâu bị nhiễm thuốc bảo vệ thực vật và khí độc đến sinh trƣởng và phát triển của con tằm. Nghiên cứu ảnh hƣởng của một số yếu tố nhiệt độ, độ ẩm và không khí bất lợi đến sinh trƣởng và phát triển của con tằm. Nghiên cứu một số giải pháp làm giảm thiểu tác hại của yếu tố sinh thái bất lợi đến đời sống con tằm.
Các chỉ tiêu và phƣơng pháp tính toán .59 Chƣơng 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Tình hình sản xuất dâu tằm vùng đồng bằng sông Hồng. Tình hình sản xuất dâu tằm vùng nghiên cứu. Thành phần sâu hại trên cây dâu và cây trồng xen dâu.
Ảnh hƣởng của thuốc bảo vệ thực vật và khí thải đến con tằm ở vùng nghiên cứu. Ảnh hƣởng của lá dâu bị nhiễm thuốc bảo vệ thực vật và khí độc đến sinh trƣởng và phát triển của con tằm. Ảnh hƣởng của lá dâu bị nhiễm thuốc bảo vệ thực vật đến con tằm. Ảnh hƣởng của lá dâu bị nhiễm độc khí thải đến con tằm.
Ảnh hƣởng của một số yếu tố nhiệt độ, độ ẩm và không khí bất lợi đến sinh trƣởng và phát triển của con tằm. Ảnh hƣởng của nhiệt độ, ẩm độ bất lợi đến con tằm. Ảnh hƣởng của môi trƣờng không khí ô nhiễm đến con tằm. Một số giải pháp làm giảm thiểu tác hại của yếu tố sinh thái bất lợi đến đời sống con tằm.
Giải pháp giảm ảnh hƣởng thuốc bảo vệ thực vật tồn dƣ trên lá dâu đến con tằm. Giải pháp giảm ảnh hƣởng của khí thải trên lá dâu đến con tằm. Giải pháp giảm thiểu ảnh hƣởng của một số yếu tố môi trƣờng có hại đến con tằm. Kết quả áp dụng các giải pháp giảm thiểu ảnh hƣởng của yếu tố sinh thái bất lợi đến con tằm xây dựng mô hình nuôi tằm ở vùng nghiên cứu .139 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ .144 Danh mục các công trình khoa học đã công bố có liên quan đến luận án .145 Tài liệu tham khảo .157 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ cái viết tắt Nghĩa của chữ viết tắt và ký hiệu 1 A1 Giống tằm Lƣỡng hệ A1 2 A2 Giống tằm Lƣỡng hệ A2 3 O1 Giống tằm Lƣỡng hệ O1 4 O2 Giống tằm Lƣỡng hệ O2 5 1862 Giống tằm Lƣỡng hệ Lai tứ nguyên 1862 6 1827 Giống tằm Lƣỡng hệ Lai tứ nguyên 1827 7 BMC Giống tằm Bạc mi chấm 8 BMC x TQ Giống tằm Lai F1 Đa hệ BMC x TQ 9 ĐSK Giống tằm Đồ Sơn khoang 10 ĐSK x TQ Giống tằm Lai F1 Đa hệ ĐSK x TQ 11 HLS Giống tằm Hoàng Liên Sơn 12 TM Giống tằm Tằm mắt 13 TM x TQ Giống tằm Lai F1 Đa hệ TM x TQ 14 TQ (LQ2) Giống tằm Lƣỡng Quảng số 2 15 RVHT Giống tằm Ré vàng Hà Tĩnh 16 VBL Giống tằm Vàng Bảo Lộc 17 VDK Giống tằm Vàng Diễn Kim 18 VK x TQ Giống tằm Vàng khoang lai Trung Quốc 19 Mk Khối lƣợng toàn kén 20 Mv Khối lƣợng vỏ kén 21 M tằm 4,5 Khối lƣợng tằm tuổi 4, tuổi 5 22 NS kén Năng suất kén 23 % vỏ kén Tỷ lệ vỏ kén 24 HH Hữu hiệu 25 TC Tiêu chuẩn vii 26 Vòng trứng Đơn vị đo số lƣợng trứng tằm 27 TT Thụ tinh 28 RH% Ẩm độ 29 ToC Nhiệt độ o 30 B Nồng độ Bome 31 CT Công thức 32 Đ/C Đối chứng 33 TN Thí nghiệm 34 BQ Bình quân 35 BVTV Bảo vệ thực vật 36 ĐBSH Đồng bằng sông Hồng 37 K/C Khoảng cách 38 NN Nông nghiệp 39 TBKT Tiến bộ kỹ thuật 40 YHLĐ Y học Lao động viii DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 1.
Sản lƣợng tơ thế giới từ năm 2001- 2015. Diện tích dâu, sản lƣợng kén tằm Việt Nam trong 10 năm 2004-2013. Diện tích trồng dâu tại các địa phƣơng năm 2012-2013. Năng suất dâu, sản lƣợng kén và thu nhập của các địa phƣơng năm 2012-2013.
Mật độ và khoảng cách từ nguồn ô nhiễm đến phòng tằm và ruộng dâu năm 2012-2013. Thành phần sâu hại dâu tại Thái Bình, Nam Định và Hà Nam năm 2012-2013. Ảnh hƣởng của thuốc bảo vệ thực vật và khí thải đến năng suất kén tại các địa phƣơng. Ảnh hƣởng khí thải đến tỷ lệ tằm bị bệnh vỡ đốt ở các địa phƣơng.
Ảnh hƣởng của lá dâu vùng ô nhiễm thuốc bảo vệ thực vật đến con tằm. Kết quả phân tích lá dâu tằm ăn bị ngộ độc ở Thái Bình, Nam Định và Hà Nam. Ảnh hƣởng của thức ăn nhiễm thuốc bảo vệ thực vật đến sức sống tằm. Ảnh hƣởng của thức ăn nhiễm thuốc bảo vệ thực vật đến năng suất kén.
Ảnh hƣởng của thức ăn nhiễm thuốc bảo vệ thực vật đến tỷ lệ nhộng sống. Ảnh hƣởng lá dâu vùng nhiễm khí thải đến con tằm. Hàm lƣợng F- và SO2 trong lá dâu. Tỷ lệ tằm vỡ đốt của lứa tằm vụ Đông, vụ Xuân và vụ Hè.
Ảnh hƣởng của nồng độ NaF đến sự phát phát sinh phát triển bệnh vỡ đốt tằm. Ảnh hƣởng của nồng độ NaF đến sức sống tằm, năng suất và phẩm chất kén. Ảnh hƣởng của thức ăn nhiễm độc Flo đến tỷ lệ bệnh ở một số giống tằm. Ảnh hƣởng của thức ăn nhiễm độc Flo đến năng suất kén của các giống tằm.
Ảnh hƣởng của thức ăn nhiễm độc Flo đến kết quả nhân giống. Ảnh hƣởng của điều kiện nóng ẩm và nóng khô đến một số chỉ tiêu của 6 giống tằm. Ảnh hƣởng của điều kiện nóng ẩm và nóng khô đến các chỉ tiêu nhân giống tằm. Ảnh hƣởng của điều kiện lạnh ẩm và lạnh khô đến các chỉ tiêu sinh học và kinh tế của 6 giống tằm.
Ảnh hƣởng của điều kiện lạnh ẩm và lạnh khô đến các chỉ tiêu nhân giống tằm. Ảnh hƣởng của môi trƣờng ô nhiễm thuốc BVTV đến phát dục của trứng, sức sống tằm và năng suất kén. Ảnh hƣởng của môi trƣờng ô nhiễm thuốc BVTV đến thời gian phát dục của tằm, sức sống tằm và năng suất kén. Ảnh hƣởng của môi trƣờng ô nhiễm thuốc BVTV đến khối lƣợng kén, tỷ lệ vũ hoá và chất lƣợng trứng.
Ảnh hƣởng của môi trƣờng ô nhiễm thuốc bảo vệ thực vật đến sức sống tằm, nhộng và năng suất kén đời sau. Ảnh hƣởng của môi trƣờng ô nhiễm thuốc bảo vệ thực vật đến thời gian phát dục của nhộng, tỷ lệ vũ hoá của ngài và chất lƣợng trứng giống. Ảnh hƣởng của môi trƣờng ô nhiễm thuốc bảo vệ thực vật thành đến khả năng nhân giống. Ảnh hƣởng của không khí trong phòng tằm do sử dụng nguồn nhiệt khác nhau đến sự phát triển bệnh tằm và năng suất kén .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu (2017). Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu tác động của một số y [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-nong-nghiep-nghien-cuu-tac-dong-cua-mot-so-yeu-to-sinh-thai-bat-loi-den-tam-dau-tai-vung-dong-bang-song-hong-va-bien-phap-khac-phuc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu tác động của một số y" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu tác động của một số yếu tố sinh thái bất lợi đến tằm dâu tại vùng đồng bằng sông hồng và biện pháp khắc phục. Xe
Luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu tác động của một số y" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu tác động của một số y" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu tác động của một số y" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.
Luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu tác động của một số y" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu tác động của một số y" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu tác động của một số y" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.