Luận án tiến sĩ: Vi khuẩn liên kết thực vật trên đất phèn Cửu Long - Lý Ngọc Thanh Xuân, Đại học Cần Thơ

Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu giải pháp sử dụng hợp lý đất phèn Đồng bằng sông Cửu Long thích ứng biến đổi khí hậu.

Chuyên ngành
Khoa học Đất
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

120

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng đất phèn Đồng bằng sông Cửu Long hiện nay
Số trang:
120 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Khoa học Đất
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng đất phèn Đồng bằng sông Cửu Long hiện nay

Đất phèn Đồng bằng sông Cửu Long chiếm diện tích lớn trong cơ cấu đất nông nghiệp. Khu vực này phân bố tập trung tại Tứ giác Long Xuyên, Đồng Tháp Mười, Trũng sông Hậu và Bán đảo Cà Mau. Đất có phản ứng chua mạnh với độ pH rất thấp. Đất chua làm suy giảm nghiêm trọng khả năng hấp thu dinh dưỡng của cây lúa và khoai lang. Cây trồng sinh trưởng chậm chạp và cho năng suất bấp bênh. Việc thâm canh truyền thống đòi hỏi lượng phân bón hóa học rất lớn. Chi phí đầu tư tăng cao nhưng hiệu quả kinh tế mang lại không tương xứng. Đất canh tác có xu hướng thoái hóa nhanh chóng và mất cân bằng sinh thái. Ứng dụng vi sinh vật bản địa là hướng đi cấp thiết để phục hồi chất lượng đất.

1.1. Thách thức từ độc chất nhôm sắt và biến đổi khí hậu

Đất phèn chứa hàm lượng rất cao các độc chất nhôm và sắt (Al3+, Fe2+). Ion nhôm hòa tan gây tổn thương trực tiếp lên hệ rễ non. Đầu rễ bị chai cứng, còi cọc và mất khả năng vươn dài hút nước. Bên cạnh đó, ion sắt hai dư thừa làm cản trở quá trình hô hấp và vận chuyển dưỡng chất. Hiện tượng biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp càng làm trầm trọng hóa vấn đề. Thời tiết nắng nóng kéo dài đẩy nhanh tốc độ bốc thoát hơi nước. Nồng độ độc chất kim loại trong dung dịch đất tăng vọt, gây ngộ độc rễ nghiêm trọng. Nông dân liên tục đối mặt với nguy cơ suy giảm năng suất mùa vụ.

1.2. Hạn chế dinh dưỡng và sự suy thoái độ phì nhiêu đất

Độ phì nhiêu tự nhiên của đất phèn ở mức rất nghèo nàn. Nguồn đạm hữu dụng và lân dễ tiêu luôn bị thiếu hụt nghiêm trọng. Các ion nhôm và sắt tự do nhanh chóng phản ứng với photphat tan. Quá trình này tạo thành các hợp chất photphat kết tủa không tan trong nước. Rễ cây không thể hấp thu nguồn lân bị cố định này. Bón thêm nhiều phân lân hóa học gây lãng phí lớn và làm chua đất. Đất phèn bị nén dẽ, chai cứng và suy giảm nghiêm trọng mật độ vi sinh vật có ích. Tái tạo độ phì nhiêu đất bằng công nghệ vi sinh là giải pháp sinh học căn cơ nhất.

II. Đa dạng vi khuẩn liên kết thực vật lúa và khoai lang

Khảo sát thực địa tại các vùng đất phèn trọng điểm ghi nhận nguồn tài nguyên vi sinh vật phong phú. Hơn tám trăm chủng vi khuẩn liên kết đã được phân lập từ cây lúa và khoai lang. Mật độ vi khuẩn xuất hiện dày đặc ở cả đất vùng rễ lẫn bên trong mô cây. Hình thái khuẩn lạc biến thiên đa dạng với màu trắng đục, trắng trong, vàng nhạt và vàng đậm. Phần lớn tế bào vi khuẩn có dạng hình que và bắt màu Gram âm. Một số ít dòng vi khuẩn thể hiện hình thái tế bào dạng cầu. Quá trình sàng lọc đã phát hiện nhiều chủng vi khuẩn bản địa có khả năng thích nghi cao trong môi trường pH thấp.

2.1. Phân lập vi khuẩn vùng rễ thúc đẩy sinh trưởng PGPR

Nghiên cứu đã phân lập được 272 chủng vi khuẩn vùng rễ lúa và 271 chủng trên khoai lang. Nhóm vi khuẩn vùng rễ thúc đẩy sinh trưởng (PGPR) chiếm tỷ lệ ưu thế trong quần thể. Các chủng PGPR này bám chặt vào bề mặt rễ và tiết ra nhiều hoạt chất kích thích sinh trưởng. Hệ rễ cây trồng phân nhánh nhanh, gia tăng diện tích tiếp xúc để hút nước và khoáng chất. Đồng thời, PGPR tiết ra các chất đối kháng tự nhiên giúp kìm hãm nấm bệnh trong đất. Sự hiện diện của PGPR tạo nên hàng rào bảo vệ vững chắc cho hệ rễ cây trồng trên nền đất phèn.

2.2. Tuyển chọn vi khuẩn nội sinh chịu phèn vượt trội

Tổng cộng 159 chủng vi khuẩn nội sinh từ cây lúa và 153 chủng từ khoai lang đã được phân lập thành công. Các chủng vi khuẩn nội sinh chịu phèn cư trú an toàn bên trong các mô tế bào rễ và thân. Chúng thiết lập mối quan hệ cộng sinh tương hỗ bền chặt với cây chủ. Vi khuẩn nội sinh hỗ trợ cây trồng điều hòa dưỡng chất và hạn chế tổn thương mô do độc chất ngoại cảnh. Khả năng chống chịu môi trường chua phèn của nhóm vi khuẩn nội sinh vượt trội hơn hẳn vi khuẩn tự do. Nguồn vi khuẩn nội sinh này là vật liệu sinh học quý giá cho công nghệ sản xuất chế phẩm sinh học.

2.3. Định danh phân tử các nhóm vi khuẩn có ích ở ĐBSCL

Kỹ thuật sinh học phân tử PCR kết hợp giải trình tự đoạn gen 16S rDNA đã định danh chính xác các dòng vi khuẩn ưu tú. Nhóm vi khuẩn liên kết với lúa thuộc 3 lớp chính gồm Bacilli, Gammaproteobacteria và Betaproteobacteria. Nhóm vi khuẩn liên kết với khoai lang tập trung ở hai lớp Bacilli và Gammaproteobacteria. Các chi vi sinh vật chiếm ưu thế bao gồm Burkholderia, Bacillus, Pseudomonas và Enterobacter. Sự đa dạng di truyền này khẳng định tiềm năng thích ứng to lớn của hệ vi sinh vật bản địa. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để lựa chọn chủng giống vi sinh chuẩn phục vụ sản xuất quy mô lớn.

III. Cơ chế vi khuẩn hỗ trợ cây trồng chống chịu stress

Vi khuẩn liên kết thực vật tương tác với cây trồng qua nhiều cơ chế sinh hóa hữu hiệu. Chúng vừa cung cấp nguồn dưỡng chất thiết yếu vừa bảo vệ cây trước các tác nhân bất lợi. Sự cộng sinh giúp cây trồng ổn định hoạt động trao đổi chất trong môi trường đất phèn độc hại. Vi khuẩn tiết ra phytohormone indol-3-acetic acid (IAA) kích thích tế bào rễ phân chia và kéo dài. Hệ rễ phát triển sâu và rộng giúp cây bám chắc, hút nước tối ưu. Hoạt động của vi khuẩn giúp cây duy trì thế năng nước và tăng hiệu suất quang hợp. Đây là chìa khóa giúp cây trồng sinh trưởng khỏe mạnh trong điều kiện bất lợi.

3.1. Vai trò vi sinh vật cố định đạm đất phèn năng động

Các chủng vi sinh vật cố định đạm đất phèn sở hữu phức hệ enzyme nitrogenase hoạt tính cao. Chúng khử khí nitơ phân tử trong không khí thành dạng amoniac dễ tiêu cho cây trồng hấp thu. Nguồn đạm sinh học này được cung cấp liên tục, đáp ứng kịp thời nhu cầu phát triển của lúa và khoai lang. Lượng phân đạm hóa học bón vào đất có thể cắt giảm đáng kể mà năng suất cây trồng vẫn đảm bảo. Lá cây duy trì độ xanh bền bỉ, thúc đẩy tích lũy sinh khối nhanh chóng. Đạm sinh học không bị rửa trôi, góp phần phục hồi và duy trì độ màu mỡ của đất lâu dài.

3.2. Khả năng của vi khuẩn hòa tan lân khó tiêu trong đất

Nhóm vi khuẩn hòa tan lân khó tiêu tiết ra các axit hữu cơ mạch ngắn như axit citric, gluconic và oxalic. Các axit này làm giảm pH cục bộ và tạo phức chelate bền với ion sắt, nhôm. Nhờ đó, lượng photphat bị cố định được giải phóng thành dạng ion hòa tan PO4(3-). Rễ cây dễ dàng hấp thu photpho để kích thích phân hóa mầm hoa và tạo củ. Nguồn lân hữu dụng dồi dào thúc đẩy lúa đẻ nhánh tập trung và rễ đâm sâu. Quá trình hòa tan lân tự nhiên này giải quyết triệt để vấn đề nghèo lân dễ tiêu trên đất phèn Cửu Long.

3.3. Hoạt tính vi khuẩn sinh enzyme ACC deaminase giảm sốc

Khi gặp điều kiện phèn mặn hoặc khô hạn, cây trồng tổng hợp nhiều khí ethylene gây ức chế sinh trưởng rễ. Hoạt tính của vi khuẩn sinh enzyme ACC deaminase bẻ gãy tiền chất 1-aminocyclopropane-1-carboxylate thành amoniac và alpha-ketobutyrate. Phản ứng này ngăn chặn sự tích tụ quá mức khí ethylene trong mô thực vật. Cây trồng hạn chế hiện tượng sốc sinh lý, giúp rễ non tiếp tục phát triển bình thường. Cây duy trì trạng thái xanh tốt và hạn chế rụng lá trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. Enzyme này đóng vai trò quyết định trong việc kích hoạt cơ chế kháng stress của cây.

IV. Giải pháp ứng phó xâm nhập mặn và khô hạn tại ĐBSCL

Khu vực Đồng bằng sông Cửu Long đang chịu tác động tiêu cực của hạn hán và mặn xâm nhập. Mùa khô kéo dài khiến ranh mặn lấn sâu vào vùng đất phèn nội đồng. Nước ngọt tưới tiêu khan hiếm làm nồng độ muối và độc chất phèn trong đất tăng cao. Cây trồng đối mặt với tình trạng căng thẳng nước và ngộ độc khoáng nghiêm trọng. Sử dụng nguồn vi khuẩn có ích bản địa là giải pháp sinh học bền vững hàng đầu. Vi sinh vật giúp cây điều chỉnh thẩm thấu tế bào và điều hòa quá trình thoát hơi nước. Cây trồng tăng cường sức đề kháng và duy trì năng suất trước biến đổi khí hậu.

4.1. Tăng cường chống chịu stress phi sinh học cho cây lúa

Vi khuẩn liên kết rễ kích hoạt cơ chế chống chịu stress phi sinh học cho cây lúa. Dưới áp lực xâm nhập mặn và khô hạn ĐBSCL, vi khuẩn giúp rễ cây tích lũy các chất bảo vệ như proline và betaine. Các hợp chất hữu cơ này giúp bảo vệ màng tế bào và duy trì áp suất trương nội bào. Rễ cây ưu tiên hấp thu ion kali và canxi, đồng thời ngăn cản ion natri gây hại. Khí khổng điều tiết thoát hơi nước hiệu quả hơn giúp cây lúa không bị héo rũ. Quá trình trổ bông và thụ phấn diễn ra thuận lợi, hạn chế tối đa tỷ lệ hạt lép.

4.2. Hiệu quả giảm phân bón hóa học và gia tăng năng suất

Thực nghiệm đồng ruộng tại Hậu Giang, Kiên Giang và Bạc Liêu chứng minh hiệu quả vượt trội của vi sinh vật. Nghiệm thức đối chứng cắt giảm phân bón hóa học khiến lúa bị giảm năng suất rõ rệt. Tuy nhiên, khi bổ sung các chủng vi khuẩn chọn lọc, năng suất cây trồng tăng cao hơn so với bón đủ phân vô cơ. Cây khoai lang cho tỷ lệ củ loại một cao và hàm lượng tinh bột tăng vượt bậc. Nông dân tiết kiệm từ hai mươi đến ba mươi phần trăm lượng phân bón hóa học mỗi vụ. Lợi nhuận kinh tế trên mỗi hecta đất canh tác được nâng cao rõ rệt.

V. Phát triển chế phẩm vi sinh nông nghiệp sinh thái mới

Thành công từ các khảo nghiệm thực địa đặt nền móng cho việc thương mại hóa các dòng vi khuẩn chịu phèn. Quy trình nhân sinh khối và tối ưu hóa công nghệ lên men vi sinh vật bản địa đang được hoàn thiện. Chế phẩm sinh học được sản xuất dưới dạng bột mịn hoặc dung dịch đậm đặc tiện dụng. Nông dân dễ dàng hòa vào nước tưới hoặc xử lý hạt giống, hom giống trước khi gieo trồng. Đây là mắt xích cốt lõi để chuyển đổi mô hình canh tác nông nghiệp sinh thái bền vững. Đất đai dần hồi sinh, chất lượng nguồn nước ngầm được bảo vệ an toàn. Nông nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

5.1. Ứng dụng chủng Burkholderia vietnamiensis trên đồng ruộng

Chủng vi khuẩn Burkholderia vietnamiensis (dòng X1 và X3) thể hiện hiệu lực vượt trội trên đồng ruộng đất phèn. Khi bón 60 kg N ha-1 kết hợp B. vietnamiensis X1, năng suất lúa tại Hòn Đất - Kiên Giang cao hơn nghiệm thức bón đủ phân 90N-60P2O5-30K2O. Kết quả tương tự được ghi nhận với chủng B. vietnamiensis X3 tại vùng đất phèn Long Mỹ - Hậu Giang. Vi khuẩn nhanh chóng thiết lập quần thể dày đặc quanh vùng rễ và hoạt động bền bỉ suốt vụ mùa. Chủng giống này là ứng viên tiềm năng hàng đầu để sản xuất chế phẩm vi sinh nông nghiệp sinh thái quy mô công nghiệp.

5.2. Hướng tới canh tác nông nghiệp bền vững tại Cửu Long

Sử dụng chế phẩm vi sinh bản địa mở ra hướng phát triển nông nghiệp thông minh thích ứng biến đổi khí hậu. Đất phèn Đồng bằng sông Cửu Long được cải tạo dần độ phì nhiêu sinh học sau từng chu kỳ canh tác. Phương thức này giảm thiểu phát thải khí nhà kính từ việc sử dụng quá mức phân đạm hóa học. Quần thể vi sinh vật có ích áp chế mầm bệnh hại rễ, giảm chi phí thuốc bảo vệ thực vật. Nông sản thu hoạch đạt tiêu chuẩn an toàn sinh học cao. Giải pháp vi sinh này đảm bảo mục tiêu kép: nâng cao giá trị kinh tế và bảo vệ nguồn tài nguyên đất cho tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH SÁCH BẢNG
DANH SÁCH HÌNH
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. Nội dung nghiên cứu
1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.3. Những đóng góp mới của luận án
1.4. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Nguyên lý và ứng dụng của vi khuẩn liên kết với thực vật trong nông nghiệp
2.1.1. Nguyên lý và ứng dụng của vi khuẩn liên kết thực vật
2.1.2. Những tiến bộ trong nghiên cứu cộng đồng vi sinh vật liên kết với thực vật
2.2. Đặc điểm thổ nhưỡng các vùng sinh thái đất
2.2.1. Phân loại đất phèn
2.2.2. Đặc điểm thổ nhưỡng và các trở ngại trên đất phèn ĐBSCL
2.2.3. Đặc tính hóa học của đất phèn ĐBSCL
3. Chương 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP
3.1. Thời gian và địa điểm
3.2. Thiết bị, dụng cụ nghiên cứu
3.3. Môi trường sử dụng
3.4. Đặc tính đất thí nghiệm
3.5. Phương pháp
3.5.1. Nội dung 1: Khảo sát và thu thập mẫu đất, thực vật trên đất phèn ở các vùng sinh thái tại đồng bằng sông Cửu Long
3.5.2. Nội dung 2: Phân lập và tuyển chọn vi khuẩn liên kết với thực vật có khả năng cố định đạm, hòa tan lân
3.5.3. Nội dung 3: Tuyển chọn vi khuẩn trước khi tiến hành nhận diện
3.5.4. Nội dung 4: Nhận diện, định danh các chủng vi khuẩn tuyển chọn
3.5.5. Nội dung 5: Đánh giá hiệu quả của các chủng vi khuẩn đã tuyển chọn trên cây lúa trồng trên đất phèn trong điều kiện nhà lưới và ngoài đồng
3.5.6. Nội dung 6: Đánh giá hiệu quả của các chủng vi khuẩn đã tuyển chọn trên khoai lang trồng trên đất phèn trong điều kiện nhà lưới và ngoài đồng
3.6. Xử lý số liệu
4. Chương 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
4.1. Phân lập vi khuẩn trên lúa và khoai lang
4.1.1. Phân lập vi khuẩn vùng rễ cây lúa và nội sinh cây lúa
4.1.2. Đặc điểm hình thái của vi khuẩn vùng rễ và nội sinh cây lúa
4.1.3. Phân lập vi khuẩn vùng rễ và nội sinh trên khoai lang
4.1.4. Đặc điểm hình thái của vi khuẩn vùng rễ và nội sinh trên khoai lang
4.2. Tuyển chọn các chủng vi khuẩn tiềm năng có khả năng cố định đạm và hòa tan lân
4.2.1. Khảo sát khả năng tổng hợp NH4 và hòa tan lân của chủng vi khuẩn đã phân lập trên vùng rễ lúa và nội sinh trong cây lúa
4.2.2. Khảo sát khả năng tổng hợp NH4+ và hòa tan lân của chủng vi khuẩn đã phân lập trên vùng rễ lúa và nội sinh trong khoai lang
4.2.3. Nhận diện và xây dựng mối quan hệ di truyền của một số chủng vi khuẩn trên lúa, khoai lang có khả năng tổng hợp NH4+, hòa tan lân cao
4.2.3.1. Đối với vi khuẩn đất vùng rễ lúa
4.2.3.2. Đối với vi khuẩn nội sinh cây lúa
4.2.3.3. Đối với vi khuẩn vùng rễ và nội sinh trên khoai lang
4.2.3.4. Tuyển chọn các chủng vi khuẩn cho áp dụng trong điều kiện đồng ruộng
4.3. Hiệu quả của các chủng vi khuẩn triển vọng B. vietnamiensis X1, X2, X3 cố định đạm và hòa tan lân khó tan đến sinh trưởng và năng suất lúa trồng trên đất phèn trong điều kiện nhà lưới
4.3.1. Ảnh hưởng của các chủng vi khuẩn đã tuyển chọn kết hợp với mức bón đạm lên thành phần năng suất và năng suất lúa
4.3.2. Ảnh hưởng của các chủng vi khuẩn đã tuyển chọn kết hợp với mức bón lân lên thành phần năng suất và năng suất lúa
4.4. Hiệu quả của các chủng vi khuẩn triển vọng E. acidipaludis X5, Bacillus sp. X6 cố định đạm và hòa tan lân khó tan đến sinh trưởng và năng suất khoai lang trồng trên đất phèn trong điều kiện nhà lưới
4.5. Hiệu quả của các chủng vi khuẩn triển vọng B. vietnamiensis X1, X2, X3 cố định đạm và hòa tan lân khó tan đến sinh trưởng và năng suất lúa trồng trên đất phèn trong điều kiện ngoài đồng
4.5.1. Ảnh hưởng của các chủng vi khuẩn B. vietnamiensis X1, X2, X3 kết hợp các mức đạm lên năng suất lúa trồng trên đất phèn ở đồng bằng sông Cửu Long vụ hè thu 2015
4.5.2. Ảnh hưởng của các chủng vi khuẩn B. vietnamiensis X1, X2, X3 kết hợp các mức lân lên năng suất lúa trồng trên đất phèn ở đồng bằng sông Cửu Long vụ hè thu 2015
4.5.3. Đánh giá hiệu quả của chủng vi khuẩn B. vietnamiensis X1, X3 lên năng suất lúa trồng trên đất phèn ở đồng bằng sông Cửu Long vụ thu đông 2015
4.6. Hiệu quả của các chủng vi khuẩn triển vọng E. acidipaludis X5, Bacillus sp. X6 cố định đạm và hòa tan lân khó tan đến sinh trưởng và năng suất khoai trồng trên đất phèn ở điều kiện ngoài đồng
4.6.1. Ảnh hưởng của các chủng vi khuẩn E. acidipaludis X5, Bacillus sp. X6 kết hợp với các liều lượng đạm đến năng suất khoai lang tím nhật vào vụ xuân hè 2016 trên đất phèn ở ĐBSCL
4.6.2. Ảnh hưởng của các chủng vi khuẩn E. acidipaludis X5, Bacillus sp. X6 kết hợp với các liều lượng lân đến năng suất khoai lang tím nhật vào vụ hè thu 2016 trên đất phèn ở ĐBSCL
4.6.3. Ảnh hưởng của vi khuẩn triển vọng đến năng suất khoai lang tím nhật vụ hè thu 2016
5. Chương 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu sử dụng hợp lý đất phèn đồng bằng sông cửu long thích ứng với biến đổi khí hậu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (120 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA NÔNG NGHIỆP LÝ NGỌC THANH XUÂN PHÂN LẬP, TUYỂN CHỌN VÀ ĐỊNH DANH VI KHUẨN LIÊN KẾT VỚI THỰC VẬT (PLANT ASSOCIATED BACTERIA) Ở LÚA, KHOAI TRỒNG TRÊN ĐẤT PHÈN VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KHOA HỌC ĐẤT Mã số: 9620103 2019 TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA NÔNG NGHIỆP LÝ NGỌC THANH XUÂN PHÂN LẬP, TUYỂN CHỌN VÀ ĐỊNH DANH VI KHUẨN LIÊN KẾT VỚI THỰC VẬT (PLANT ASSOCIATED BACTERIA) Ở LÚA, KHOAI TRỒNG TRÊN ĐẤT PHÈN VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KHOA HỌC ĐẤT Mã số: 9620103 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN PGS. TRẦN VĂN DŨNG GS. NGÔ NGỌC HƯNG 2019 LỜI CẢM ƠN Xin chân thành cảm ơn đến Em Lâm Tiên Nga, em Nguyễn Như Thanh, em Trần Lê Kim Trí, em Lê Thị Thúy Loan, em Nguyễn Thị Xuân Mỵ và anh Trần Văn Bé Năm đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Quí Thầy, Cô và các Anh, Chị, Em trong Bộ môn Khoa học đất - Khoa Nông nghiệp đã nhiệt tình giảng dạy, truyền đạt những kiến thức, kinh nghiệm thực tiễn hết sức quý báu và luôn quan tâm, hỗ trợ tôi trong việc hoàn thành luận án.

Ban Giám hiệu Trường Đại học Cần Thơ, Ban Chủ nhiệm Khoa Nông nghiệp, Khoa Sau Đại học và các Phòng ban của Trường Đại học Cần Thơ đã hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập tại Trường. Ban Giám hiệu Trường Đại học An Giang, Lãnh đạo Phòng Quản Trị - Thiết bị, các bạn đồng nghiệp thuộc Khu Thí nghiệm - Thực hành đã hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi và động viên tôi trong suốt quá trình làm nghiên cứ sinh. Đặc biệt xin gởi lời chân thành cảm ơn sâu sắc đến GS. TS Ngô Ngọc Hưng, PGS.

Trần Văn Dũng, GS. TS Cao Ngọc Điệp và PGS. Nguyễn Hữu Hiệp đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn, cung cấp nhiều kiến thức quý báu trong suốt quá trình tôi học tập. Từ đó, giúp tôi lĩnh hội thêm nhiều kiến thức mới trong lĩnh vực nghiên cứu, thực hiện và hoàn thành luận án tốt nghiệp.

Em Nguyễn Quốc Khương, em Lương Thị Hoàng Dung, em Lê Văn Dang, em Lê Phước Toàn, em Trần Ngọc Hữu và em Nguyễn Thị Xuân Đào đã tận tình giúp đỡ, chia sẽ, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Cha mẹ hai bên và gia đình nhỏ của tôi luôn là nguồn động viên, là chỗ dựa tinh thần, niềm an ủi, ủng hộ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi bày tỏ sự biết ơn sâu sắc với tấm lòng tôn trọng và mãi luôn khắc ghi những công ơn quý báo này. Xin chân thành cảm ơn! Lý Ngọc Thanh Xuân i TÓM TẮT Đất phèn có pH thấp, đã dẫn đến hàm lượng dưỡng chất thấp.

Đề tài “Phân lập, tuyển chọn và định danh vi khuẩn liên kết với thực vật (plant associated bacteria) ở lúa, khoai trồng trên đất phèn vùng đồng bằng sông Cửu Long” được thực hiện nhằm mục tiêu (i) Phân lập và tuyển chọn các chủng vi khuẩn cố định đạm, hòa tan lân hiện diện trong đất và nội sinh trong cây lúa, khoai lang trên đất phèn (ii) Xác định ảnh hưởng của các chủng vi khuẩn cố định đạm, hòa tan lân đến sinh trưởng và năng suất lúa và khoai lang. Mẫu đất phèn, khoai lang và lúa được thu thập tại bốn vùng đất phèn Tứ giác Long Xuyên (TGLX), Đồng Tháp Mười (ĐTM), Trũng sông Hậu (TSH) và Bán đảo cà Mau (BĐCM). Bốn trăm ba mươi mốt chủng vi khuẩn liên kết với cây lúa, trong đó có 272 chủng vi khuẩn được phân lập từ đất vùng rễ và 159 chủng vi khuẩn nội sinh. Đặc điểm khuẩn lạc của các chủng vi khuẩn phân lập được có màu sắc khác nhau: trắng đục, trắng trong, vàng nhạt và vàng đậm.

Hình dạng khuẩn lạc chủ yếu là tròn, bìa nguyên, hầu hết các chủng vi khuẩn có tế bào dạng hình que, Gram âm. Bốn trăm hai mươi bốn chủng vi khuẩn liên kết với cây khoai lang, trong đó có 271 chủng vi khuẩn được phân lập từ đất vùng rễ và 153 chủng vi khuẩn nội sinh. Đặc điểm khuẩn lạc của các chủng vi khuẩn phân lập được có màu sắc khác nhau: trắng đục, trắng trong vàng nhạt và vàng đậm. Hình dạng khuẩn lạc chủ yếu là tròn, bìa nguyên, một số lượng nhỏ các dòng vi khuẩn có tế bào dạng hình cầu.

Các chủng vi khuẩn có khả năng cố định đạm và có khả năng hòa tan lân khó tan. Hai mươi chín chủng vi khuẩn liên kết với cây lúa có khả năng tổng hợp đạm cao, hòa tan lân khó tan đã được định danh đến mức độ loài bằng kỹ thuật PCR và giải trình tự đoạn 16S rDNA. Các chủng vi khuẩn này đa dạng về loài thuộc 3 nhóm vi khuẩn: Bacilli, Gammaproteobacteria và Betaproteobacteria. Mười hai chủng vi khuẩn liên kết với cây khoai lang mà có khả năng tổng hợp đạm cao, hòa tan lân khó tan đã được định danh đến mức độ loài bằng kỹ thuật PCR và giải trình tự đoạn 16S rDNA.

Các dòng vi khuẩn này đa dạng về loài chỉ thuộc 2 nhóm vi khuẩn: Bacilli và Gammaproteobacteria. Kết quả thí nghiệm đồng ruộng cho thấy nghiệm thức không bón đạm đã làm giảm năng suất lúa trên đất phèn, Long Mỹ - Hậu Giang, Hòn Đất - Kiên Giang và Hồng Dân, Bạc Liêu, nhưng nghiệm thức bón 60 kg N ha-1 kết hợp với vi khuẩn Burkholderia vietnamiensis X1 đã đạt năng suất cao hơn so với đối chứng 90N-60P2O5- 30K2O trên đất phèn Hòn Đất - Kiên Giang. Tương tự, nghiệm thức bổ sung vi khuẩn B. vietnamiensis X3 đã làm tăng năng suất cao hơn so với đối chứng 90N-60P2O5-30K2O trên đất phèn Long Mỹ - Hậu Giang và Hồng Dân - Bạc Liêu.

Tuy nhiên, nghiệm thức không bón lân chưa thể hiện sự thiếu lân trên ba vùng phèn trên nên chưa đưa đến sự khác biệt về năng suất của sử dụng vi ii khuẩn B. Hoạt tính cố định đạm của vi khuẩn B. acidipaludis X5 mạnh nhất so với 2 vi khuẩn còn lại thông qua việc gia tăng số củ và năng suất củ khoai lang. Bón 60 kg N ha-1 kết hợp với chủng vi khuẩn B.

acidipaludis X5 cho số củ, chiều dài củ, đường kính củ và năng suất củ khoai lang tương đương với bón 90 kg N ha-1. Sử dụng chủng vi khuẩn B. acidipaludis X5 đã tiết kiệm được khoảng 30% lượng phân đạm bón cho khoai lang. Cần áp dụng các dòng này trong cánh tác lúa và khoai lang ở ĐBSCL.

Từ khóa: cố định đạm, đất phèn, hòa tan lân, vi khuẩn đất vùng rễ, vi khuẩn nội sinh. iii ABSTRACT Acid sulfate soils possess low pH resulting low nuutrients for plants. The study titled “Isolation, selection, characterization and identification of endophytic and rhizospheric bacteria associated with rice and sweet potato from acid sulfate soil in the Mekong delta, Vietnam” was conducted for the following objectives (i) isolation of endophytic and rhizospheric bacterial strains associated with sweet potato and rice for abilities of nitrogen fixing, phosphate-solubilizing; (ii) selection of promising nitrogen fixing, phosphate- solubilizing bacterial strains for improvement of sweet potato and rice growth and yield. The sweet potato and rice plant, and soil samples were collected from four acid sulfate soil areas including Ca Mau Peninsula, Long Xuyen Quadrangle, Depressed area of Hau River and Plain of Reed in the Mekong Delta, Vietnam.

A total of 431 rice endophytic bacterial strains including 272 strains isolated from rhizobacterial strains and 159 endophytic bacterial strains were obtained. Morphological properties of colonies had colorless, opaque, yellow and very yellow. Besides, colony morphology was mainly circular shapes and entire margin, rod shape and Gram-negative. A total of 424 rice endophytic bacterial strains consisting of 271 strains isolated from rhizobacterial strains and 153 endophytic bacterial strains were obtained.

Morphological characteristics of colonies also were transparency, milk-color, yellow and very yellow. Moreover, colony morphology was mostly circular shapes and entire margin, rod shape and Gram-positive, but several strains had sphere shape. The 25 selected rice endophytic bacterial strains had promised high abilities for nitrogen fixing, phosphate-solubilizing that were identified by 16S rDNA sequence analysis. The phylogenetic analysis is belonged to Bacilli, Gammaproteobacteria and Betaproteobacteria groups.

Similarly, The 2 selected sweet potato, yam, and cassava endophytic bacterial strains had high promised capacities for nitrogen fixing, phosphate-solubilizing, which were identified by 16S rDNA sequence analysis. The phylogenetic analysis is closely classified to Bacilli and Gammaproteobacteria groups. The without nitrogen fertilizer application decreased rice yield on acid sulfate soil in Long My - Hau Giang, Hon Dat - Kien Giang and Hong Dan - Bac Lieu, but the application of both 60 kg N ha-1 and Burkholderia vietnamiensis X1 resulted in higher rice yield compared to control treatment (90N-60P2O5-30K2O) on acid sulfate soil in Hon Dat - Kien Giang. Similarly, the applied B.

vietnamiensis X3 increased productivity in Long My - Hau Giang, and Hong Dan - Bac Lieu. However, without phosphorus fertilizer application have not been improved yield by application of B. vietnamiensis iv X3 because there were not significant differences between phosphorus and without phosphorus fertilization. The bacteria Burkholderia acidipaludis X5 have high nitrogen fixation capability compared to those in the 2 other bacteria through increased number of tubers and yield of sweet potato.

Applying kg N ha-1 in combination with incubation of bacteria Burkholderia acidipaludis X5 showed that the tuber number, tuber length, tuber diameter and sweet potato yield were equivalent with applying kg N ha-1. Incubation with bacteria Burkholderia acidipaludis X5 could save 30% of nitrogen fertilizers for sweet potato. The potential bacterial strains should be used in cultivating rice and sweet potato in the Mekong delta. Key words: acid sulfate soil, endophytic bacteria, nitrogen fixing, phosphate- solubilizing, rhizobacterial.

v LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được người khác công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Số liệu trong đề tài nghiên cứu sinh này thuộc đề tài “Nghiên cứu sử dụng hợp lý đất phèn đồng bằng sông Cửu Long thích ứng với biến đổi khí hậu”, với mã số BĐKH57. Cần Thơ, ngày 04 tháng 3 năm 2019 Người hướng dẫn Nghiên cứu sinh Lý Ngọc Thanh Xuân vi MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.

iv LỜI CAM ĐOAN. vi MỤC LỤC. vii DANH SÁCH BẢNG. x DANH SÁCH HÌNH.

xiii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. xiv CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU.3 Nội dung nghiên cứu.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .5 Những đóng góp mới của luận án .6 Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án. 5 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Nguyên lý và ứng dụng của vi khuẩn liên kết với thực vật trong nông nghiệp .2 Nguyên lý và ứng dụng của vi khuẩn liên kết thực vật .3 Những tiến bộ trong nghiên cứu cộng đồng vi sinh vật liên kết với thực vật .2 Đặc điểm thổ nhưỡng các vùng sinh thái đất.1 Phân loại đất phèn .2 Đặc điểm thổ nhưỡng và các trở ngại trên đất phèn ĐBSCL .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lý Ngọc Thanh Xuân (2019). Vi khuẩn liên kết thực vật đất phèn Cửu Long thích ứng biến đổi khí hậu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-nong-nghiep-nghien-cuu-su-dung-hop-ly-dat-phen-dong-bang-song-cuu-long-thich-ung-voi-bien-doi-khi-hau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vi khuẩn liên kết thực vật đất phèn Cửu Long thích ứng biến đổi khí hậu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu giải pháp sử dụng hợp lý đất phèn Đồng bằng sông Cửu Long thích ứng biến đổi khí hậu.

Luận án "Vi khuẩn liên kết thực vật đất phèn Cửu Long thích ứng biến đổi khí hậu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Vi khuẩn liên kết thực vật đất phèn Cửu Long thích ứng biến đổi khí hậu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vi khuẩn liên kết thực vật đất phèn Cửu Long thích ứng biến đổi khí hậu" thuộc chuyên ngành Khoa học đất. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.

Luận án "Vi khuẩn liên kết thực vật đất phèn Cửu Long thích ứng biến đổi khí hậu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vi khuẩn liên kết thực vật đất phèn Cửu Long thích ứng biến đổi khí hậu" có 120 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vi khuẩn liên kết thực vật đất phèn Cửu Long thích ứng biến đổi khí hậu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter