Luận án phòng trừ bệnh đạo ôn hại lúa bằng vi sinh vật ở ĐBSCL
Luận án TS: Phòng trừ bệnh đạo ôn hại lúa bằng vi sinh vật bản địa Streptomyces & Bacillus ở ĐBSCL. Nghiên cứu hiệu quả, ứng dụng thực tiễn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
228
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cấp thiết phòng trừ đạo ôn lúa: Hướng bền vững ĐBSCL
- Số trang:
- 228 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Bảo vệ thực vật
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Phong Lan
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cấp thiết phòng trừ đạo ôn lúa Hướng bền vững ĐBSCL
Bệnh đạo ôn lúa, do nấm Pyricularia oryzae gây ra, là mối đe dọa lớn cho sản xuất lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Bệnh gây ra những đốm lá đặc trưng, làm giảm năng suất lúa nghiêm trọng. Trong điều kiện thuận lợi, bệnh có thể bùng phát thành dịch, gây mất trắng cả cánh đồng. Nông dân ĐBSCL đối mặt với rủi ro kinh tế cao. Việc kiểm soát bệnh đạo ôn là yếu tố then chốt để đảm bảo an ninh lương thực. Các phương pháp phòng trừ truyền thống thường dựa vào hóa chất bảo vệ thực vật. Việc lạm dụng thuốc hóa học gây ra nhiều hệ lụy. Thuốc trừ nấm hóa học có thể để lại dư lượng độc hại trong nông sản. Chúng cũng ảnh hưởng xấu đến môi trường đất, nước và sức khỏe cộng đồng. Sự phát triển tính kháng thuốc của nấm Pyricularia oryzae ngày càng phổ biến. Điều này làm giảm hiệu quả của các loại thuốc hiện có. Nông nghiệp bền vững đòi hỏi giải pháp thay thế an toàn hơn. Một hướng đi mới là phát triển các giải pháp sinh học. Kiểm soát sinh học bằng vi sinh vật đối kháng mang lại nhiều lợi ích. Phương pháp này giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất. Đồng thời, nó bảo vệ môi trường và hệ sinh thái. Nghiên cứu ứng dụng nông nghiệp đang tìm kiếm các tác nhân sinh học bản địa. Đây là nền tảng cho một nền nông nghiệp xanh, thân thiện môi trường tại ĐBSCL. Giải pháp này góp phần vào sự phát triển nông nghiệp bền vững.
1.1. Thực trạng bệnh đạo ôn và thiệt hại
Bệnh đạo ôn lúa, do nấm Pyricularia oryzae gây ra, là mối đe dọa lớn cho sản xuất lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Bệnh gây ra những đốm lá đặc trưng, làm giảm năng suất lúa nghiêm trọng. Trong điều kiện thuận lợi, bệnh có thể bùng phát thành dịch, gây mất trắng cả cánh đồng. Nông dân ĐBSCL đối mặt với rủi ro kinh tế cao. Việc kiểm soát bệnh đạo ôn là yếu tố then chốt để đảm bảo an ninh lương thực.
1.2. Hạn chế của biện pháp hóa học hiện tại
Các phương pháp phòng trừ truyền thống thường dựa vào hóa chất bảo vệ thực vật. Việc lạm dụng thuốc hóa học gây ra nhiều hệ lụy. Thuốc trừ nấm hóa học có thể để lại dư lượng độc hại trong nông sản. Chúng cũng ảnh hưởng xấu đến môi trường đất, nước và sức khỏe cộng đồng. Sự phát triển tính kháng thuốc của nấm Pyricularia oryzae ngày càng phổ biến. Điều này làm giảm hiệu quả của các loại thuốc hiện có. Nông nghiệp bền vững đòi hỏi giải pháp thay thế an toàn hơn.
1.3. Nhu cầu kiểm soát sinh học bền vững
Một hướng đi mới là phát triển các giải pháp sinh học. Kiểm soát sinh học bằng vi sinh vật đối kháng mang lại nhiều lợi ích. Phương pháp này giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất. Đồng thời, nó bảo vệ môi trường và hệ sinh thái. Nghiên cứu ứng dụng nông nghiệp đang tìm kiếm các tác nhân sinh học bản địa. Đây là nền tảng cho một nền nông nghiệp xanh, thân thiện môi trường tại ĐBSCL. Giải pháp này góp phần vào sự phát triển nông nghiệp bền vững.
II. Mục tiêu nghiên cứu Kiểm soát sinh học Pyricularia oryzae
Mục tiêu chính là thu thập mẫu đất và rễ lúa từ ĐBSCL. Từ đó, phân lập các chủng vi sinh vật bản địa. Các chủng này bao gồm Streptomyces và Bacillus. Tiến hành sàng lọc sơ bộ để tìm ra các chủng có khả năng ức chế nấm Pyricularia oryzae hiệu quả. Mục tiêu là xác định những ứng cử viên tiềm năng nhất cho kiểm soát sinh học. Các chủng vi sinh vật được chọn lọc tiếp tục được thử nghiệm. Đánh giá khả năng kiểm soát bệnh đạo ôn trên lúa trong điều kiện nhà lưới. Sau đó, tiến hành các thí nghiệm ngoài đồng ruộng tại ĐBSCL. Mục tiêu là xác định hiệu quả thực tế của chúng trong việc giảm mức độ bệnh đạo ôn lúa. Đánh giá này giúp khẳng định tiềm năng ứng dụng. Dựa trên kết quả thực nghiệm, một quy trình phòng trừ sinh học sẽ được xây dựng. Quy trình này kết hợp vi sinh vật đối kháng vào quản lý tổng hợp bệnh đạo ôn. Mục tiêu là tạo ra một hướng dẫn thực tiễn cho nông dân. Quy trình giúp giảm sử dụng hóa chất. Nó hướng đến một nền nông nghiệp bền vững hơn. Đây là một bước quan trọng trong nghiên cứu ứng dụng nông nghiệp.
2.1. Phân lập chọn lọc vi sinh vật đối kháng tiềm năng
Mục tiêu chính là thu thập mẫu đất và rễ lúa từ ĐBSCL. Từ đó, phân lập các chủng vi sinh vật bản địa. Các chủng này bao gồm Streptomyces và Bacillus. Tiến hành sàng lọc sơ bộ để tìm ra các chủng có khả năng ức chế nấm Pyricularia oryzae hiệu quả. Mục tiêu là xác định những ứng cử viên tiềm năng nhất cho kiểm soát sinh học.
2.2. Đánh giá hiệu quả phòng trừ thực địa
Các chủng vi sinh vật được chọn lọc tiếp tục được thử nghiệm. Đánh giá khả năng kiểm soát bệnh đạo ôn trên lúa trong điều kiện nhà lưới. Sau đó, tiến hành các thí nghiệm ngoài đồng ruộng tại ĐBSCL. Mục tiêu là xác định hiệu quả thực tế của chúng trong việc giảm mức độ bệnh đạo ôn lúa. Đánh giá này giúp khẳng định tiềm năng ứng dụng.
2.3. Xây dựng quy trình ứng dụng thực tiễn
Dựa trên kết quả thực nghiệm, một quy trình phòng trừ sinh học sẽ được xây dựng. Quy trình này kết hợp vi sinh vật đối kháng vào quản lý tổng hợp bệnh đạo ôn. Mục tiêu là tạo ra một hướng dẫn thực tiễn cho nông dân. Quy trình giúp giảm sử dụng hóa chất. Nó hướng đến một nền nông nghiệp bền vững hơn. Đây là một bước quan trọng trong nghiên cứu ứng dụng nông nghiệp.
III. Cơ sở khoa học Vi sinh vật đối kháng Streptomyces Bacillus
Pyricularia oryzae (hay Magnaporthe oryzae) là tác nhân gây bệnh đạo ôn lúa. Nấm này có khả năng lây lan nhanh chóng. Nó gây hại trên lá, cổ bông và hạt lúa. Bệnh phát triển mạnh trong điều kiện ẩm ướt và nhiệt độ ôn hòa. Các chủng nấm đạo ôn rất đa dạng về độc tính. Chúng có khả năng đột biến, tạo ra các chủng kháng thuốc. Điều này làm phức tạp thêm công tác phòng trừ sâu bệnh hại lúa. Hiểu rõ đặc điểm nấm là cơ sở để tìm kiếm giải pháp hiệu quả. Vi sinh vật đối kháng đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát sinh học. Chúng ức chế mầm bệnh thông qua nhiều cơ chế. Các cơ chế bao gồm cạnh tranh dinh dưỡng, sản xuất chất kháng sinh. Một số vi sinh vật còn gây ra siêu ký sinh hoặc cảm ứng kháng bệnh cho cây lúa. Ứng dụng vi sinh vật đối kháng giúp cân bằng hệ sinh thái đồng ruộng. Nó giảm thiểu rủi ro từ thuốc hóa học. Đây là nền tảng của nông nghiệp bền vững. Streptomyces và Bacillus là hai nhóm vi sinh vật đối kháng có tiềm năng lớn. Streptomyces là xạ khuẩn có khả năng sản xuất nhiều hợp chất kháng sinh. Bacillus là vi khuẩn có lợi, giúp tăng cường sức đề kháng cho cây. Các chủng bản địa từ ĐBSCL đã thích nghi với điều kiện môi trường địa phương. Chúng có thể có hiệu quả cao hơn các chủng ngoại lai. Nghiên cứu tập trung vào việc khai thác nguồn gen bản địa này. Đây là hướng đi quan trọng trong phòng trừ bệnh đạo ôn lúa.
3.1. Đặc điểm nấm Pyricularia oryzae gây bệnh đạo ôn
Pyricularia oryzae (hay Magnaporthe oryzae) là tác nhân gây bệnh đạo ôn lúa. Nấm này có khả năng lây lan nhanh chóng. Nó gây hại trên lá, cổ bông và hạt lúa. Bệnh phát triển mạnh trong điều kiện ẩm ướt và nhiệt độ ôn hòa. Các chủng nấm đạo ôn rất đa dạng về độc tính. Chúng có khả năng đột biến, tạo ra các chủng kháng thuốc. Điều này làm phức tạp thêm công tác phòng trừ sâu bệnh hại lúa. Hiểu rõ đặc điểm nấm là cơ sở để tìm kiếm giải pháp hiệu quả.
3.2. Vai trò của vi sinh vật đối kháng trong nông nghiệp
Vi sinh vật đối kháng đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát sinh học. Chúng ức chế mầm bệnh thông qua nhiều cơ chế. Các cơ chế bao gồm cạnh tranh dinh dưỡng, sản xuất chất kháng sinh. Một số vi sinh vật còn gây ra siêu ký sinh hoặc cảm ứng kháng bệnh cho cây lúa. Ứng dụng vi sinh vật đối kháng giúp cân bằng hệ sinh thái đồng ruộng. Nó giảm thiểu rủi ro từ thuốc hóa học. Đây là nền tảng của nông nghiệp bền vững.
3.3. Tiềm năng Streptomyces và Bacillus bản địa
Streptomyces và Bacillus là hai nhóm vi sinh vật đối kháng có tiềm năng lớn. Streptomyces là xạ khuẩn có khả năng sản xuất nhiều hợp chất kháng sinh. Bacillus là vi khuẩn có lợi, giúp tăng cường sức đề kháng cho cây. Các chủng bản địa từ ĐBSCL đã thích nghi với điều kiện môi trường địa phương. Chúng có thể có hiệu quả cao hơn các chủng ngoại lai. Nghiên cứu tập trung vào việc khai thác nguồn gen bản địa này. Đây là hướng đi quan trọng trong phòng trừ bệnh đạo ôn lúa.
IV. Phương pháp nghiên cứu Đánh giá hiệu quả phòng trừ đạo ôn
Việc thu thập mẫu đất và rễ cây lúa diễn ra tại nhiều địa điểm ở ĐBSCL. Mẫu được mang về phòng thí nghiệm để phân lập các chủng vi sinh vật. Các môi trường chọn lọc chuyên biệt được sử dụng cho Streptomyces và Bacillus. Sau đó, tiến hành thử nghiệm đối kháng in vitro. Các chủng thể hiện khả năng ức chế mạnh nấm Pyricularia oryzae được chọn lọc. Quy trình này đảm bảo tìm ra các ứng cử viên mạnh mẽ. Các chủng vi sinh vật đối kháng được đánh giá kỹ lưỡng. Thử nghiệm nhà lưới mô phỏng điều kiện tự nhiên. Lúa được phun chế phẩm vi sinh trước khi nhiễm nấm đạo ôn. Sau đó, tiến hành thí nghiệm ngoài đồng ruộng quy mô lớn hơn. Các ô thí nghiệm được bố trí theo thiết kế ngẫu nhiên. Mức độ bệnh đạo ôn lúa được theo dõi và đánh giá định kỳ. So sánh hiệu quả với đối chứng và phương pháp hóa học. Dữ liệu thu thập từ các thí nghiệm được phân tích thống kê. Sử dụng các phần mềm chuyên dụng để xác định sự khác biệt có ý nghĩa. Phân tích giúp đánh giá hiệu quả của từng chủng và công thức phối hợp. Từ đó, xây dựng mô hình phòng trừ sinh học bệnh đạo ôn hại lúa. Mô hình này tích hợp các tác nhân đối kháng tối ưu. Nó là cơ sở cho các khuyến nghị ứng dụng thực tiễn trong nông nghiệp bền vững.
4.1. Quy trình thu thập phân lập chủng vi sinh vật
Việc thu thập mẫu đất và rễ cây lúa diễn ra tại nhiều địa điểm ở ĐBSCL. Mẫu được mang về phòng thí nghiệm để phân lập các chủng vi sinh vật. Các môi trường chọn lọc chuyên biệt được sử dụng cho Streptomyces và Bacillus. Sau đó, tiến hành thử nghiệm đối kháng in vitro. Các chủng thể hiện khả năng ức chế mạnh nấm Pyricularia oryzae được chọn lọc. Quy trình này đảm bảo tìm ra các ứng cử viên mạnh mẽ.
4.2. Thí nghiệm nhà lưới và đồng ruộng
Các chủng vi sinh vật đối kháng được đánh giá kỹ lưỡng. Thử nghiệm nhà lưới mô phỏng điều kiện tự nhiên. Lúa được phun chế phẩm vi sinh trước khi nhiễm nấm đạo ôn. Sau đó, tiến hành thí nghiệm ngoài đồng ruộng quy mô lớn hơn. Các ô thí nghiệm được bố trí theo thiết kế ngẫu nhiên. Mức độ bệnh đạo ôn lúa được theo dõi và đánh giá định kỳ. So sánh hiệu quả với đối chứng và phương pháp hóa học.
4.3. Phân tích dữ liệu và xây dựng mô hình
Dữ liệu thu thập từ các thí nghiệm được phân tích thống kê. Sử dụng các phần mềm chuyên dụng để xác định sự khác biệt có ý nghĩa. Phân tích giúp đánh giá hiệu quả của từng chủng và công thức phối hợp. Từ đó, xây dựng mô hình phòng trừ sinh học bệnh đạo ôn hại lúa. Mô hình này tích hợp các tác nhân đối kháng tối ưu. Nó là cơ sở cho các khuyến nghị ứng dụng thực tiễn trong nông nghiệp bền vững.
V. Kết quả chính Hiệu quả Streptomyces Bacillus bản địa
Nghiên cứu đã phân lập được hàng trăm chủng Streptomyces và Bacillus. Các chủng này có nguồn gốc từ đất và rễ lúa tại ĐBSCL. Sau quá trình sàng lọc, nhiều chủng thể hiện khả năng ức chế Pyricularia oryzae vượt trội. Một số chủng cho vùng vô khuẩn lớn trong đĩa petri. Các chủng này được tuyển chọn để nghiên cứu sâu hơn. Đây là nguồn tài nguyên quý giá cho kiểm soát sinh học. Các chủng Streptomyces và Bacillus được chọn lọc thể hiện khả năng ức chế mạnh mẽ. Chúng ngăn chặn sự phát triển của sợi nấm Pyricularia oryzae. Cơ chế đối kháng đa dạng, bao gồm sản xuất chất kháng sinh. Các chất này có tác dụng diệt hoặc kìm hãm nấm bệnh. Kết quả in vitro xác nhận tiềm năng lớn của chúng. Điều này mở ra hướng mới cho phòng trừ bệnh đạo ôn lúa. Thí nghiệm nhà lưới và đồng ruộng đã chứng minh hiệu quả thực tế. Các chế phẩm sinh học từ Streptomyces và Bacillus bản địa giảm đáng kể mức độ bệnh đạo ôn. Tỷ lệ bệnh và chỉ số bệnh giảm rõ rệt so với đối chứng. Năng suất lúa được cải thiện. Kết quả này khẳng định khả năng ứng dụng của vi sinh vật đối kháng. Nó là giải pháp tiềm năng cho nông nghiệp bền vững ở ĐBSCL.
5.1. Phân lập thành công chủng đối kháng mạnh
Nghiên cứu đã phân lập được hàng trăm chủng Streptomyces và Bacillus. Các chủng này có nguồn gốc từ đất và rễ lúa tại ĐBSCL. Sau quá trình sàng lọc, nhiều chủng thể hiện khả năng ức chế Pyricularia oryzae vượt trội. Một số chủng cho vùng vô khuẩn lớn trong đĩa petri. Các chủng này được tuyển chọn để nghiên cứu sâu hơn. Đây là nguồn tài nguyên quý giá cho kiểm soát sinh học.
5.2. Khả năng ức chế nấm Pyricularia oryzae vượt trội
Các chủng Streptomyces và Bacillus được chọn lọc thể hiện khả năng ức chế mạnh mẽ. Chúng ngăn chặn sự phát triển của sợi nấm Pyricularia oryzae. Cơ chế đối kháng đa dạng, bao gồm sản xuất chất kháng sinh. Các chất này có tác dụng diệt hoặc kìm hãm nấm bệnh. Kết quả in vitro xác nhận tiềm năng lớn của chúng. Điều này mở ra hướng mới cho phòng trừ bệnh đạo ôn lúa.
5.3. Hiệu quả giảm bệnh đạo ôn trên đồng ruộng
Thí nghiệm nhà lưới và đồng ruộng đã chứng minh hiệu quả thực tế. Các chế phẩm sinh học từ Streptomyces và Bacillus bản địa giảm đáng kể mức độ bệnh đạo ôn. Tỷ lệ bệnh và chỉ số bệnh giảm rõ rệt so với đối chứng. Năng suất lúa được cải thiện. Kết quả này khẳng định khả năng ứng dụng của vi sinh vật đối kháng. Nó là giải pháp tiềm năng cho nông nghiệp bền vững ở ĐBSCL.
VI. Ứng dụng Phát triển Nông nghiệp bền vững ĐBSCL
Các chủng Streptomyces và Bacillus bản địa mạnh nhất là cơ sở phát triển sản phẩm. Sản phẩm có thể là chế phẩm sinh học dạng lỏng hoặc bột. Chúng dùng để xử lý hạt giống, phun lên lá hoặc bón vào đất. Việc thương mại hóa các chế phẩm này sẽ cung cấp công cụ mới. Công cụ này giúp nông dân chủ động phòng trừ bệnh đạo ôn lúa. Đây là bước tiến quan trọng trong nghiên cứu ứng dụng nông nghiệp. Ứng dụng vi sinh vật đối kháng mang lại nhiều lợi ích. Nông dân giảm chi phí mua thuốc hóa học. Sản phẩm lúa an toàn hơn, đáp ứng yêu cầu thị trường. Môi trường đất và nước được bảo vệ. Giảm thiểu ô nhiễm hóa chất, nâng cao sức khỏe cộng đồng. Đây là đóng góp lớn cho nông nghiệp bền vững. Đặc biệt quan trọng tại Đồng bằng sông Cửu Long. Kết quả nghiên cứu khuyến nghị tăng cường ứng dụng kiểm soát sinh học. Chính sách hỗ trợ nghiên cứu và phát triển sản phẩm sinh học cần được đẩy mạnh. Cần có chương trình tập huấn cho nông dân về kỹ thuật phòng trừ sinh học. Việc tích hợp các biện pháp này vào quy trình quản lý tổng hợp là cần thiết. Điều này góp phần xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, bền vững tại ĐBSCL.
6.1. Hướng phát triển sản phẩm sinh học
Các chủng Streptomyces và Bacillus bản địa mạnh nhất là cơ sở phát triển sản phẩm. Sản phẩm có thể là chế phẩm sinh học dạng lỏng hoặc bột. Chúng dùng để xử lý hạt giống, phun lên lá hoặc bón vào đất. Việc thương mại hóa các chế phẩm này sẽ cung cấp công cụ mới. Công cụ này giúp nông dân chủ động phòng trừ bệnh đạo ôn lúa. Đây là bước tiến quan trọng trong nghiên cứu ứng dụng nông nghiệp.
6.2. Lợi ích kinh tế và môi trường
Ứng dụng vi sinh vật đối kháng mang lại nhiều lợi ích. Nông dân giảm chi phí mua thuốc hóa học. Sản phẩm lúa an toàn hơn, đáp ứng yêu cầu thị trường. Môi trường đất và nước được bảo vệ. Giảm thiểu ô nhiễm hóa chất, nâng cao sức khỏe cộng đồng. Đây là đóng góp lớn cho nông nghiệp bền vững. Đặc biệt quan trọng tại Đồng bằng sông Cửu Long.
6.3. Khuyến nghị cho nông nghiệp bền vững
Kết quả nghiên cứu khuyến nghị tăng cường ứng dụng kiểm soát sinh học. Chính sách hỗ trợ nghiên cứu và phát triển sản phẩm sinh học cần được đẩy mạnh. Cần có chương trình tập huấn cho nông dân về kỹ thuật phòng trừ sinh học. Việc tích hợp các biện pháp này vào quy trình quản lý tổng hợp là cần thiết. Điều này góp phần xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, bền vững tại ĐBSCL.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (228 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ PHONG LAN NGHIÊN CỨU PHÒNG TRỪ BỆNH ĐẠO ÔN (PYRICULARIA ORYZAE) HẠI LÚA BẰNG VI SINH VẬT ĐỐI KHÁNG STREPTOMYCES VÀ BACILLUS BẢN ĐỊA Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Cần Thơ- 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ PHONG LAN NGHIÊN CỨU PHÒNG TRỪ BỆNH ĐẠO ÔN (PYRICULARIA ORYZAE) HẠI LÚA BẰNG VI SINH VẬT ĐỐI KHÁNG STREPTOMYCES VÀ BACILLUS BẢN ĐỊA Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG Chuyên ngành : Bảo vệ Thực vật Mã số : 62.12 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học : 1. Bùi Thị Thanh Tâm Cần Thơ- 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu “Nghiên cứu phòng trừ bệnh đạo ôn (Pyricularia oryzae) hại lúa bằng vi sinh vật đối kháng Streptomyces và Bacillus bản địa ở Đồng bằng sông Cửu Long” này là của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác giả Luận án Nguyễn Thị Phong Lan ii LỜI CẢM ƠN Xin chân thành cảm ơn: Bộ Nông nghiệp &PTNT, Viện Khoa Học Nông Nghiệp Việt Nam, Viện Lúa Đồng Bằng Sông Cửu Long đã hỗ trợ kinh phí và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thiện Luận án.
Nguyễn Văn Tuất đã có nhiều góp ý trong thực hiện đề tài, Luận án. Nguyễn Hồng Sơn đã luôn hỗ trợ trong thời gian hoàn thiện Luận án. Trần Thị Cúc Hòa và TS. Bùi Thị Thanh Tâm đã tận tình chỉ bảo và hướng dẫn các nội dung, phương pháp, kế hoạch triển khai thành công các môn học, thực hiện các thí nghiệm và hoàn thiện Luận án.
Các Thầy Cô tham gia giảng dạy lớp nghiên cứu sinh khóa 2012-2015 chuyên ngành Bảo vệ thực vật của cơ sở đào tạo Viện Lúa Đồng Bằng Sông Cửu Long, Đại học Cần Thơ đã hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Ban đào tạo sau đại học, Viện Khoa Học Nông Nghiệp Việt Nam và Phòng Khoa học và HTQT, Viện Lúa ĐBSCL đã hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong thời gian học tập, nghiên cứu và bảo vệ Luận án. Các bạn bè đồng nghiệp, đặc biệt là tất cả anh chị em trong nhóm Bệnh Cây, Bộ môn Bảo Vệ Thực Vật đã hỗ trợ tôi hoàn thành Luận án. Gia đình cùng các bạn bè đã luôn động viên, giúp đỡ cho tôi trong suốt thời gian học tập, công tác và hoàn thành Luận án.
Tác giả Luận án Nguyễn Thị Phong Lan iii MỤC LỤC Nội dung Trang Lời cam kết i Lời cảm tạ ii Mục lục iii Danh mục chữ viết tắt vii Danh mục Bảng Ix Danh mục Hình xii MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài 2 3. Ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn và tính mới của đề tài 2 4.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài 2 CHƯƠNG I: 4 CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học. Sử dụng hiệu quả nguồn tác nhân phòng trừ sinh học bản địa. Phòng trừ sinh học hướng đến nông sản an toàn.
Bệnh đạo ôn trên lúa. Tác nhân gây bệnh. Sự biến động của quần thể nấm gây bệnh đạo ôn. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển bệnh đạo ôn trên lúa.
Biện pháp phòng trừ bệnh đạo ôn hại lúa. Tình hình sử dụng hóa chất trong sản xuất nông nghiệp 15 1.1 Vai trò của hóa chất trong sản xuất nông nghiệp.2 Lạm dụng hóa chất trong sản xuất nông nghiệp ở đồng bằng sông 16 Cửu Long. Phòng trừ sinh học hướng đến nền nông nghiệp thân thiện với môi 18 trường. Vai trò của PTSH trong sản xuất nông nghiệp .2 Vi khuẩn vùng rễ và tiềm năng sử dụng trong phòng trừ bệnh hại cây 19 trồng.
Xạ khuẩn và tiềm năng sử dụng trong phòng trừ bệnh hại cây 31 trồng. Một số kết quả trong nghiên cứu phòng trừ sinh học bệnh đạo ôn trên 39 lúa CHƯƠNG II 42 VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Vật liệu nghiên cứu. Vật tư, trang thiết bị phòng thí nghiệm vi sinh.
Hóa chất, môi trường nuôi cấy vi sinh vật. Nội dung nghiên cứu. Thu thập, phân lập và chọn lọc các chủng vi sinh vật có hiệu quả ức 42 chế sự phát triển nấm P. oryzae trong điều kiện phòng thí nghiệm.
Đánh giá khả năng kiểm soát bệnh đạo ôn trên lúa của các chủng vi 43 sinh vật trong điều kiện nhà lưới và ngoài đồng. Nghiên cứu xây dựng qui trình phòng trừ sinh học bệnh đạo ôn hại 43 lúa và triển khai mô hình PTSH bệnh đạo ôn hại lúa. Kết hợp phòng trừ sinh học vào Mô hình Quản lý tổng hợp bệnh đạo 44 ôn hại lúa ở ĐBSCL 2. Phương pháp nghiên cứu.
Thu thập , phân lập và chọn lọc mẫu vi sinh vật 44 2. Đánh giá khả năng kiểm soát bệnh đạo ôn trên lúa của các chủng vi 51 sinh vật trong điều kiện nhà lưới và ngoài đồng. Xây dựng qui trình phòng trừ sinh học bệnh đạo ôn hại lúa và triển 55 khai mô hình phòng trừ sinh học bệnh đạo ôn hại lúa. Kết hợp phòng trừ sinh học vào Mô hình Quản lý tổng hợp bệnh đạo 59 ôn hại ở ĐBSCL 2.
Thu thập và phân tích số liệu. 60 CHƯƠNG III. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 61 v 3. Thu thập, phân lập và chọn lọc các chủng vi sinh vật.
Thu thập, phân lập và xác định độc tính nguồn nấm P. oryzae gây 61 bệnh đạo ôn ở vùng ĐBSCL. Thu thập, phân lập và sơ tuyển các chủng vi sinh vật có khả năng ức 69 chế nấm P. Đánh giá khả năng ức chế sự phát triển nấm P.
oryzae của các chủng 72 vi sinh vật trên môi trường dinh dưỡng. Khảo sát đặc tính sinh học có liên quan đến khả năng kiểm soát bệnh 81 của một số chủng vi sinh vật triển vọng. Đánh giá khả năng kiểm soát bệnh đạo ôn của các chủng vi sinh vật đối 87 kháng trong điều kiện nhà lưới và ngoài đồng 3. Kiểm tra khả năng gây bệnh của các chủng vi sinh vật đối kháng.
Xác định mật số vi sinh vật tối thiểu đạt hiệu quả phòng trừ bệnh đạo 88 ôn. Xác định thời điểm xử lý VSV nâng cao hiệu quả phòng trừ bệnh 91 đạo ôn. Khảo sát khả năng kích thích cây lúa tăng trưởng của các chủng vi 93 sinh vật chọn lọc. Khả năng kiểm soát bệnh đạo ôn hại lúa của các chủng vi sinh vật 97 đối kháng trong điều kiện nhà lưới.6 Khả năng kiểm soát bệnh đạo ôn trên lúa của các chủng vi sinh vật 104 đối kháng ở điều kiện ngoài đồng.
Xây dựng qui trình phòng trừ sinh học bệnh đạo ôn hại lúa và triển khai 129 mô hình ứng dụng qui trình phòng trừ sinh học bệnh đạo ôn hại lúa. Kết quả định danh các chủng vi sinh vật triển vọng 129 3. Nghiên cứu qui trình nhân sinh khối vi sinh vật. Quy trình phòng trừ sinh học bệnh đạo ôn 132 3.
Mô hình ứng dụng quy trình phòng trừ sinh học bệnh đạo ôn vụ 133 Đông Xuân 2014-2015 tại Cần Thơ 3. Mô hình ứng dụng quy trình phòng trừ sinh học bệnh đạo ôn vụ Hè 138 Thu 2015 tại Cần Thơ vi 3. Kết hợp PTSH vào Mô hình QLTH bệnh đạo ôn hại lúa ở ĐBSCL 142 3. Kết hợp PTSH vào Mô hình QLTH vụ Đông Xuân 2014-2015 tại 142 Cần Thơ 3.
Kết hợp PTSH vào Mô hình QLTH vụ Hè Thu 2015 tại Cần Thơ 145 3. Kết hợp PTSH vào Mô hình QLTH vụ Đông Xuân 2014-2015 tại 148 Long An 3. Kết hợp PTSH vào Mô hình QLTH vụ Hè Thu 2015 tại Long An 151 3. Kết hợp PTSH vào Mô hình QLTH bệnh đạo ôn hại lúa vụ Đông 154 Xuân 2014-2015 tại Trà Vinh 3.6 Kết hợp PTSH vào Mô hình QLTH bệnh đạo ôn hại lúa vụ Hè Thu 157 2015 tại Trà Vinh KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 162 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Giải thích - AHA : Acylhomoserine lactonase - : Diện tích dưới đường cong diễn tiến bệnh (Area Under Disease AUDP Progress Curve) C - AHLs : N-acylhomoserine lactones - BVTV : Bảo vệ thực vật - BKVK : Bán kính vô khuẩn - CFU : Colony forming units - CMV : Vi rút gây bệnh khảm trên cây dưa leo (Cucumber Mosaic Virus) - CSB : Chỉ số bệnh - CT : Cần Thơ - ĐBSCL : Đồng Bằng Sông Cửu Long - ĐC : Đối chứng - ĐC-HH : Đối chứng phun thuốc hóa học - ĐC-KP : Đối chứng không phun thuốc - ĐHCT : Đại Học Cần Thơ - ĐX : Đông Xuân - FAO : Food and Agriculture Organization of the United nations (Tổ chức Lương Nông Quốc tế ) - HCN : Hydrogen cyanide - HT : Hè Thu - HK : Hơi kháng - HQ : Hiệu quả - HQGB : Hiệu quả giảm bệnh - IRRI : International Rice Research Institute (Viện nghiên cứu lúa Quốc tế) - IPM : (Integrated Pest Management).
Quản lý dịch hại tổng hợp - ISP : (International Streptomyces Project (Môi trường nuôi cấy xạ khuẩn) - ISR : Induced Systemic Resistance (Kích thích tính kháng bệnh của cây trồng) -K : Kháng - KTKS : Khuẩn ty khí sinh - KTCC : Khuẩn ty cơ chất - LA : Long An - LTH : Li-Jiang-Xin-Tuan-Hei-Gu (Tên giống lúa chuẩn nhiễm đạo ôn) - MH : Mô hình - NS : Năng suất -N : Nhiễm viii - NSLB : Ngày sau lây bệnh - PHL : Phenazine-1-carboxamide 2,4-diacetyl phloroglucinol - PGPR : Plant Growth Promoting Rhizobacteria (Vi khuẩn vùng rễ kích thích tăng trưởng) - PTSH : Phòng trừ sinh học - RB : Môi trường cám gạo (Rice bran) - RCD : Bố trí hoàn toàn ngẫu nhiên (Randomized Complete Design) - RCBD : Bố trí khối hoàn toàn ngẫu nhiên (Randomized Complete Bock Design) - RG : Môi trường tấm gạo (rice grain) - SA : Salicylic Acid - SAR : Tính kháng bệnh lưu dẫn (systemic acquired resistance), - STT : Sắc tố tan - SES : Standard Evaluation System for rice - TB : Trung bình - TLB : Tỷ lệ bệnh - TPNS : Thành phần năng suất - TN : Thí nghiệm - TV : Trà Vinh - VSV : Vi sinh vật - VK : Vi khuẩn - VKVR : Vi khuẩn vùng rễ - XK : Xạ khuẩn - YDCA : Môi trường nuôi cấy vi sinh vật (Yeast Dextrose Chark Agar) - WHO : Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization). ix DANH MỤC BẢNG TT Tên Bảng Trang 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Phong Lan (2016). Phòng trừ sinh học bệnh đạo ôn hại lúa tại ĐBSCL [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-nong-nghiep-nghien-cuu-phong-tru-benh-dao-on-pyricularia-oryzae-hai-lua-bang-vi-sinh-vat-doi-khang-streptomyces-va-bacillus-ban-dia-o-dong-bang-song-cuu-long
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phòng trừ sinh học bệnh đạo ôn hại lúa tại ĐBSCL" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Phòng trừ bệnh đạo ôn hại lúa bằng vi sinh vật bản địa Streptomyces & Bacillus ở ĐBSCL. Nghiên cứu hiệu quả, ứng dụng thực tiễn.
Luận án "Phòng trừ sinh học bệnh đạo ôn hại lúa tại ĐBSCL" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Phòng trừ sinh học bệnh đạo ôn hại lúa tại ĐBSCL" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phòng trừ sinh học bệnh đạo ôn hại lúa tại ĐBSCL" thuộc chuyên ngành Bảo vệ Thực vật. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.
Luận án "Phòng trừ sinh học bệnh đạo ôn hại lúa tại ĐBSCL" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phòng trừ sinh học bệnh đạo ôn hại lúa tại ĐBSCL" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phòng trừ sinh học bệnh đạo ôn hại lúa tại ĐBSCL" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.