Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự thay đổi tính chất cơ lý của các loại đất tàn sườn
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự thay đổi tính chất cơ lý của các loại đất tàn sườn tích ở tây nguyên khi mưa lũ kéo dài có ảnh hưởng đến sự ổn định của s
Luan An
luận án
Số trang
103
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu tính chất cơ lý đất Tây Nguyên
- Số trang:
- 103 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu tính chất cơ lý đất Tây Nguyên
Tây Nguyên là khu vực chiến lược của Việt Nam, giàu tiềm năng phát triển. Vùng đất này có vị trí quan trọng về chính trị, kinh tế, văn hóa và an ninh quốc phòng. Sự nghiệp công nghiệp hóa - hiện đại hóa đòi hỏi đầu tư lớn vào hạ tầng giao thông. Nhiều tuyến đường trọng điểm, như Quốc lộ 14, Quốc lộ 24, Quốc lộ 25, Quốc lộ 26, Quốc lộ 27, Quốc lộ 28, Quốc lộ 19, Quốc lộ 40 và đặc biệt là tuyến đường Hồ Chí Minh, chạy qua các tỉnh Tây Nguyên. Các tuyến đường này đều giữ vai trò thiết yếu trong phát triển kinh tế - xã hội và an ninh quốc phòng. Tuy nhiên, các tuyến đường thường chạy ven đồi, qua các loại đất có nguồn gốc khác nhau. Vào mùa mưa, những trận mưa lớn kéo dài thường gây ra hiện tượng sạt trượt đất, làm tắc nghẽn giao thông. Việc khắc phục sự cố này tốn kém thời gian và chi phí lớn. Nguyên nhân chính là do mưa lũ kéo dài làm thay đổi tính chất cơ lý của đất, gây giảm độ bền của khối đất. Điều này dẫn đến các biến dạng lớn và sạt lở. Nghiên cứu tập trung vào sự biến đổi vật liệu đất tàn - sườn tích dưới tác động của mưa lũ. Việc này nhằm đánh giá ảnh hưởng đến sự ổn định của sườn dốc cạnh đường ô tô, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho kỹ thuật vật liệu và xây dựng.
1.1. Thực trạng sạt lở đường giao thông Tây Nguyên
Khu vực Tây Nguyên có mạng lưới giao thông đường bộ rộng khắp, phục vụ kết nối các tỉnh và vùng sâu, vùng xa. Các công trình thủy lợi, thủy điện và du lịch cũng phụ thuộc vào hệ thống này. Tuy nhiên, nhiều tuyến đường ven đồi hoặc qua đèo cao thường đối mặt với nguy cơ sạt lở. Mùa mưa mang theo những trận mưa lớn, kéo dài. Hiện tượng trượt đất bên đường xảy ra thường xuyên. Các sự cố này gây ra tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng. Việc khắc phục đòi hỏi nguồn lực lớn và thời gian dài. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về nghiên cứu tính chất vật lý và tính chất cơ học của đất. Cần hiểu rõ hơn về đặc tính vật liệu đất tại khu vực để chủ động phòng tránh và giảm thiểu thiệt hại.
1.2. Hậu quả biến đổi đặc tính vật liệu đất
Một trong những nguyên nhân hàng đầu gây sạt lở là sự thay đổi độ bền của khối đất. Mưa lũ kéo dài làm đất bão hòa nước, giảm tính chất cơ lý ban đầu. Điều này dẫn đến sự mất ổn định của sườn dốc. Sự biến đổi này không chỉ gây ra chuyển vị lớn mà còn trực tiếp dẫn đến sạt lở. Đề tài tập trung nghiên cứu sự thay đổi tính chất cơ lý của các loại đất tàn - sườn tích phổ biến ở Tây Nguyên. Việc này xem xét ảnh hưởng của mưa lũ kéo dài đến sự ổn định của sườn dốc cạnh đường ô tô. Nắm bắt được quá trình biến đổi vật liệu đất là chìa khóa để đảm bảo an toàn giao thông và giảm thiểu rủi ro.
II. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu vật liệu đất
Mục tiêu chính của đề tài là nghiên cứu đặc điểm biến đổi độ bền của các loại đất tàn - sườn tích tại Tây Nguyên. Nghiên cứu so sánh điều kiện khô (mùa khô) và điều kiện ngấm nước bão hòa (mùa mưa). Kết quả cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá ổn định của các đồi đất bên đường. Đồng thời, đề tài cung cấp những số liệu tham khảo cần thiết cho công tác thiết kế và xây dựng các tuyến đường giao thông trong khu vực. Đối tượng nghiên cứu là sự thay đổi tính chất cơ lý của các loại đất tàn - sườn tích thường gặp ở Tây Nguyên. Các loại đất này có liên quan trực tiếp đến sự ổn định của bờ dốc bằng đất. Phạm vi luận án chỉ tập trung vào sự giảm độ bền của đất do thời tiết mưa lũ kéo dài ảnh hưởng đến hệ số an toàn ổn định của bờ dốc. Nghiên cứu không xét đến ảnh hưởng rung động của các phương tiện giao thông trên đường. Tập trung vào yếu tố thời tiết giúp làm rõ tác động môi trường lên đặc tính vật liệu của đất.
2.1. Đánh giá sự biến đổi tính chất cơ học đất
Mục đích nghiên cứu sâu vào việc đánh giá đặc điểm biến đổi độ bền của đất. Đặc biệt là các loại đất tàn - sườn tích ở Tây Nguyên. Sự so sánh giữa trạng thái khô và trạng thái bão hòa nước là trọng tâm. Hiểu rõ sự thay đổi này giúp các kỹ sư đưa ra quyết định thiết kế an toàn hơn. Các số liệu thu thập được sẽ làm căn cứ để đánh giá mức độ ổn định của các đồi đất cạnh đường. Đồng thời, những thông tin này hỗ trợ công tác tham khảo cho việc xây dựng đường giao thông mới. Việc này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực kỹ thuật vật liệu để đảm bảo an toàn cho công trình. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về tính chất cơ học của đất dưới các điều kiện môi trường khác nhau.
2.2. Xác định ảnh hưởng mưa lũ đến độ bền của đất
Đối tượng chính của nghiên cứu là sự thay đổi tính chất cơ lý của đất tàn - sườn tích. Các loại đất này phổ biến ở Tây Nguyên và có ảnh hưởng lớn đến ổn định bờ dốc. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định sự giảm độ bền của đất do mưa lũ kéo dài. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hệ số an toàn của bờ dốc. Luận án giới hạn phạm vi, không xem xét ảnh hưởng của rung động từ các phương tiện giao thông. Điều này giúp tập trung vào tác động của nước mưa lên đặc tính vật liệu của đất. Hiểu rõ cơ chế này là thiết yếu cho khoa học vật liệu ứng dụng trong lĩnh vực xây dựng giao thông.
III. Ý nghĩa khoa học và ứng dụng kỹ thuật vật liệu
Nghiên cứu mang lại nhiều ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng. Kết quả thí nghiệm đã xác định được đặc điểm biến đổi dung trọng tự nhiên (γW) và các thông số chống cắt (φ, C). Những thông số này thay đổi theo độ ẩm (W) từ mùa khô đến mùa mưa. Dữ liệu được thu thập cho bốn loại đất tàn - sườn tích phổ biến ở Tây Nguyên: vỏ phong hóa trên đá Bazan, đá xâm nhập Granite, đá Trầm tích lục nguyên và đá Biến chất. Nghiên cứu đã tính toán và so sánh hệ số ổn định chống trượt cho cùng một mái dốc. Các phương pháp tính toán bao gồm phương pháp cung tròn Bishop (sử dụng phần mềm Geo – Slope International Ltd. Canada) và phương pháp cung tròn cải tiến của M.Ter-Xtêpanian, cho kết quả xấp xỉ nhau. Đề tài đã chọn phương pháp cung tròn cải tiến của M.Gônxtên để tính toán chiều cao giới hạn của mái dốc (h) theo độ dốc (1:m) và hệ số ổn định K đã định trước. Những phân tích này đóng góp vào khoa học vật liệu và kỹ thuật vật liệu, giúp đưa ra các giải pháp thiết kế an toàn hơn.
3.1. Phân tích đặc tính vật liệu đất tàn sườn tích
Thí nghiệm đã xác định rõ sự biến đổi dung trọng tự nhiên (γW) và các thông số chống cắt (φ, C) của đất. Các thông số này phụ thuộc vào độ ẩm (W) qua các mùa. Nghiên cứu đã khảo sát bốn loại đất tàn - sườn tích chính ở Tây Nguyên. Đó là đất từ vỏ phong hóa trên đá Bazan, đá xâm nhập Granite, đá Trầm tích lục nguyên và đá Biến chất. Việc này cung cấp dữ liệu chi tiết về đặc tính vật liệu và tính chất cơ học của từng loại đất. Các số liệu này là cơ sở quan trọng để hiểu sâu hơn về hành vi của đất dưới tác động của môi trường. Đây là một đóng góp thiết yếu cho khoa học vật liệu địa kỹ thuật.
3.2. Ứng dụng kết quả vào thiết kế đánh giá độ bền
Sử dụng số liệu nghiên cứu và phương pháp tính toán đã phát triển, đề tài đã xác định được chiều cao giới hạn (h). Chiều cao này phụ thuộc vào độ dốc (1:m) và độ ẩm (W) của đất trong mái dốc. Các tính toán được thực hiện cho bốn loại đất tàn - sườn tích đã nghiên cứu. Kết quả này cung cấp những số liệu tham khảo giá trị. Các nhà thiết kế hoặc kỹ sư có thể sử dụng chúng khi xem xét tình trạng ổn định của các bờ dốc thực tế. Đặc biệt là những bờ dốc có chiều cao và độ dốc khác nhau theo mùa khô và mùa mưa. Ứng dụng này trực tiếp hỗ trợ trong kỹ thuật vật liệu và đánh giá độ bền của công trình giao thông, giảm thiểu rủi ro sạt lở.
IV. Phương pháp nghiên cứu và khoa học vật liệu
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, đề tài đã áp dụng kết hợp hai phương pháp chính: nghiên cứu lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm. Phương pháp lý thuyết tập trung vào việc tổng hợp và phân tích các lý thuyết hiện có liên quan đến tính toán ổn định mái dốc và các phương pháp thí nghiệm để xác định các đặc trưng cơ lý của đất. Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành bằng cách chọn các địa điểm khảo sát đại diện cho các loại đất khác nhau trong khu vực Tây Nguyên. Các mẫu đất nguyên dạng được thu thập vào cả mùa khô và mùa mưa qua nhiều năm. Sau đó, các mẫu được đưa về phòng thí nghiệm để xác định các đặc trưng tính chất cơ lý của đất theo mùa. Đồng thời, các số liệu thực tế về sạt lở và điều kiện môi trường cũng được thu thập bổ sung. Sự kết hợp này giúp đánh giá toàn diện biến đổi vật liệu đất và cung cấp dữ liệu chính xác cho phân tích. Đây là nền tảng vững chắc cho khoa học vật liệu ứng dụng trong địa kỹ thuật.
4.1. Nghiên cứu lý thuyết và thí nghiệm tính chất vật lý
Nghiên cứu lý thuyết bao gồm việc tìm hiểu các phương pháp tính toán ổn định mái dốc. Các lý thuyết về phương pháp thí nghiệm xác định các đặc trưng cơ lý của đất cũng được tập trung. Việc này tạo ra một khung lý thuyết vững chắc cho toàn bộ nghiên cứu. Nó giúp hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền và sự ổn định của đất. Đồng thời, nghiên cứu lý thuyết cung cấp cơ sở cho việc lựa chọn các phương pháp thí nghiệm phù hợp nhất. Nhờ vậy, có thể xác định chính xác các tính chất vật lý và tính chất cơ học của đất trong các điều kiện khác nhau.
4.2. Thu thập dữ liệu thực tế về biến đổi vật liệu
Nghiên cứu thực nghiệm bao gồm việc khảo sát và lấy mẫu đất tại các địa điểm đã chọn. Các mẫu đất nguyên dạng được thu thập định kỳ, đại diện cho điều kiện mùa khô và mùa mưa. Sau đó, các mẫu được phân tích trong phòng thí nghiệm để xác định các đặc trưng cơ lý theo mùa. Việc này giúp ghi nhận trực tiếp sự biến đổi vật liệu đất dưới tác động của điều kiện thời tiết. Ngoài ra, việc thu thập số liệu thực tế về các sự cố sạt lở và các yếu tố môi trường khác được sử dụng để bổ sung và kiểm chứng kết quả nghiên cứu. Đây là bước quan trọng để đảm bảo tính thực tiễn và ứng dụng của đề tài trong kỹ thuật vật liệu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (103 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Tây Nguyên Việt Nam là vùng núi phía Tây Nam của tổ quốc, bao gồm các tỉnh: Lâm Đồng, Đắk Nông, Đắk Lắk, Gia Lai, KonTum. Tây Nguyên là một vùng đất giàu tiềm năng phát triển, có vị trí chiến lược quan trọng về chính trị, kinh tế, văn hóa và an ninh quốc phòng của cả nước. Sự nghiệp công nghiệp hoá - hiện đại hoá đất nước nói chung và khu vực Tây Nguyên nói riêng đòi hỏi phải xây dựng nhiều tuyến đường giao thông xuyên qua các tỉnh, như: - Quốc lộ 14 chạy dài từ KonTum qua Gia Lai, Đắk Lắk, Đăk Nông, Bình Phước đến Tp.Hồ Chí Minh. - Quốc lộ 24 nối Kontum với Ba Tơ (Quảng Ngãi).
- Quốc lộ 25 nối từ Pleiku (Gia Lai) với Tuy Hòa (Phú Yên). - Quốc lộ 26 nối Đắk Lắk (Buôn Mê Thuột) với Nha Trang (Khánh Hoà) - Quốc lộ 27 nối từ Đà Lạt (Lâm Đồng) với Đắk Lắk (Buôn Mê Thuột). - Quốc lộ 28 nối từ Đà Lạt (Lâm Đồng) với Đăk Nông. - Quốc lộ 19 nối Pleiku (Gia Lai) với Quy Nhơn.
- Quốc lộ 40 nối với Xayden-Antoum (Lào) cửa khẩu Pờ Y với Q. - Đặc biệt, tuyến đường Hồ Chí Minh, chạy qua các tỉnh Tây Nguyên. Đây là tuyến đường trọng điểm, không chỉ có ý nghĩa chiến lược trong sự nghiệp công nghiệp hoá - hiện đại hoá, phát triển kinh tế - xã hội và đảm bảo an ninh quốc phòng đối với khu vực miền Trung và Tây Nguyên, mà còn là một tuyến đường lịch sử, gắn liền với sự nghiệp giải phóng đất nước (đường Trường Sơn). - Ngoài ra, nhiều tuyến đường nối liền tỉnh lỵ đến các huyện lỵ và các vùng sâu, vùng xa nơi có nhiều đồng bào dân tộc sinh sống, nhiều tuyến giao thông phục vụ xây dựng các công trình thủy lợi, thủy điện và khai thác du lịch ở các tỉnh Tây Nguyên.
Những tuyến đường ô-tô chạy ven theo các chân đồi hoặc các đèo cao được hình thành bởi các loại đất có nguồn gốc khác nhau. Về mùa mưa, sau những trận mưa lớn kéo dài thường gây những hiện tượng trượt các đồi đất bên đường, gây tắt nghẽn giao thông, cần phải có thời gian dài và kinh phí để khắc phục. -2- Một trong những nguyên nhân gây ra sự cố nêu trên chủ yếu là do mưa lũ kéo dài làm cho độ bền của khối đất bên đường thay đổi gây ra sự chuyển vị lớn dẫn đến sạt lở. Do đó đề tài được chọn là: NGHIÊN CỨU SỰ THAY ĐỔI TÍNH CHẤT CƠ LÝ CỦA CÁC LOẠI ĐẤT TÀN - SƯỜN TÍCH Ở TÂY NGUYÊN KHI MƯA LŨ KÉO DÀI CÓ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ ỔN ĐỊNH CỦA SƯỜN DỐC CẠNH ĐƯỜNG Ô TÔ.
Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu đặc điểm biến đổi độ bền của các loại đất tàn - sườn tích ở Tây Nguyên trong điều kiện khô (vào mùa khô) và ngấm nước bão hoà (trong mùa mưa); từ đó, có cơ sở đánh giá ổn định của các đồi đất bên đường và cung cấp những số liệu cần thiết để bạn đọc tham khảo sử dụng khi xây dựng các tuyến đường giao thông ở Tây Nguyên. - Đối tượng nghiên cứu: Sự thay đổi tính chất cơ lý của các loại đất tàn - sườn tích chủ yếu thường gặp ở Tây Nguyên có liên quan đến ổn định bờ dốc bằng đất. Sự ổn định bờ dốc cạnh đường giao thông còn có chịu ảnh hưởng rung động của các phương tiện giao thông trên đường. Trong phạm vi luận án chỉ nghiên cứu sự giảm độ bền của đất do thời tiết mưa lũ kéo dài ảnh hưởng đến hệ số an toàn ổn định của bờ dốc, không xét đến ảnh hưởng rung động của các phương tiện giao thông trên đường.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài a) Nghiên cứu thí nghiệm xác định được đặc điểm biến đổi dung trọng tự nhiên (Wvà các thông số chống cắt (C) theo độ ẩm (W) từ mùa khô đến mùa mưa của bốn loại đất Tàn - sườn tích thường gặp ở Tây Nguyên. Đó là các loại Tàn-sườn tích thuộc vỏ phong hóa trên đá Bazan, đá xâm nhập Granite, đá Trầm tích lục nguyên và đá Biến chất. b) Tính toán, so sánh và xác định được: Hệ số ổn định chống trượt cho cùng một mái dốc được tính theo phương pháp cung tròn Bishop (thông qua phần mềm Geo – Slope International Ltd. Canada) và tính theo phương pháp cung tròn cải tiến của M.Ter-Xtêpanian) có giá trị xấp xỉ nhau.
NCS đã chọn theo phương pháp cung tròn cải tiến của M.Gônxtên để tính toán xác định chiều cao giới hạn của mái dốc (h) theo độ dốc (1:m) của mái dốc theo hệ số ổn định K được định trước. -3- c) Sử dụng số liệu nghiên cứu được ở mục a, áp dụng phương pháp tính toán ở mục b, với hệ số an toàn theo quy phạm là k=1.4, NCS đã tính toán được chiều cao giới hạn (h) theo độ dốc (1:m) và độ ẩm (W) khác nhau của đất trong mái dốc đối với bốn loại đất Tàn – sườn tích được nghiên cứu ở Tây Nguyên. d) Kết quả nghiên cứu cung cấp những số liệu cần thiết để bạn đọc tham khảo khi thiết kế hoặc xem xét tình trạng ổn định của các bờ dốc thực tế có chiều cao (h) và độ dốc (1: m) khác nhau theo mùa khô và mùa mưa của bốn loại đất thường gặp ở Tây Nguyên. Phương pháp nghiên cứu - Nghiên cứu các lý thuyết có liên quan đến phương pháp tính toán ổn định mái dốc và phương pháp thí nghiệm xác định các đặc trưng cơ lý của đất.
- Nghiên cứu thực nghiệm: Chọn địa điểm khảo sát đối với các loại đất khác nhau theo mùa khô và mùa mưa trong nhiều năm, tiến hành lấy mẫu đất nguyên dạng đem về phòng thí nghiệm để xác định các đặc trưng cơ lý của đất theo mùa. Đồng thời thu thập số liệu thực tế để bổ sung. - Viết báo thông tin của kết quả nghiên cứu trên các tạp chí khoa học, hội thảo. Tiếp xúc với nhiều đơn vị khảo sát, thiết kế và thi công đường ở Tây Nguyên để tìm hiểu thực tế.
Trao đổi với các cơ quan quản lý như: Sở Khoa học công nghệ, Sở Giao thông, Sở Tài nguyên Môi trường, Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn ở các tỉnh Tây Nguyên để xác định những yêu cầu cần nghiên cứu cũng như những kinh nghiệm thực tế của địa phương. Cấu trúc luận án Luận án gồm 2 phần: Phần thuyết minh và phần phụ lục. Phần thuyết minh: 103 trang, ngoài phần mở đầu, luận án gồm có 4 chương và phần kết luận chung ở cuối luận án. Cuối phần thuyết minh, có 5 trang liệt kê danh mục các tài liệu tham khảo của các tác giả trong nước và nước ngoài, và 1 trang liệt kê danh mục các bài báo của NCS có liên quan đến nội dung luận án.
Phần phụ lục: 28 trang, gồm: Phụ lục chương III: 17 trang Phụ lục chương IV: 11 trang -4- CHƯƠNG I ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, ĐẶC ĐIỂM ĐỊA CHẤT CÔNG TRÌNH KHU VỰC TÂY NGUYÊN. TÌNH HÌNH SẠT LỞ MÁI DỐC CÁC TUYẾN ĐƯỜNG ÔTÔ Ở TÂY NGUYÊN 1.1 KHÁI QUÁT VỀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU 1.1 Đặc điểm địa hình, địa mạo Vùng nghiên cứu bao gồm các tỉnh Kontum, Gia Lai, ĐắcLắk, Lâm Đồng, một phần tỉnh Quảng Nam, Bình Phước và phân bố chủ yếu ở phần Tây Trường Sơn. Địa hình gồm các kiểu sau [9]: - Núi khối tảng (Ngọc Linh, Mon Ray, Kon Ka Kinh, Đông Con Chơ Ro, Chư Yang Sin, Đông Đơn Dương, Tây Bảo Lâm, Nam Di Linh…). - Bình sơn nguyên bóc mòn (Chư Pông - Chư Gau Ngo, Chư Rơ Bang, Xnaro, Đà Lạt.
- Cao nguyên Bazan (Kon Ha Nừng, Pleiku, Buôn Ma Thuột, Đắk Rlấp, Bảo Lộc, Đinh Văn). - Thung lũng bóc mòn tích tụ (Pô Kô, KonTum, Đắk Tô, Sông Ba, Krông Ana…).2 Đặc điểm về khí tượng thuỷ văn 1.1 Đặc điểm về sông suối: Khu vực nghiên cứu, nhận đường đỉnh của dãy Trường Sơn làm đường phân thuỷ, phân chia khu vực thành hai lưu vực chính, đó là lưu vực của các sông đổ ra biển Đông, gồm có: Sông Ba , sông Đà Rằng, sông Đồng Nai, sông Bé, sông Sài Gòn, sông Vàm Cỏ … Và lưu vực các sông đổ vào sông Mê Kông (phía Tây) như: sông SeRePok, sông PôCô, sông Sê San… Đặc điểm cơ bản của hệ thống sông suối trong khu vực: ngắn, hẹp, dốc, có nhiều ghềnh thác. Sông ngòi ở đây thường có 3 đoạn, với đặc thù riêng, đó là: đoạn qua vùng đồi núi, đoạn qua vùng cao nguyên và đoạn qua vùng đồng bằng. Trong thực tế, đoạn sông ngòi qua vùng đồi núi có rất ít vật liệu bồi tích.
Chỉ khi đổ ra vùng cao nguyên, đồng bằng hoặc thung lũng, sông mới mở rộng, tạo ra những vùng bồi tích rộng lớn nhưng không dày.2 Đặc điểm về mưa: Vùng Tây Nguyên mưa tập trung từ tháng 5 đến tháng 10, lượng mưa trong thời kỳ này chiếm khoảng 75% khối lượng mưa năm. Lượng mưa trung bình năm khu vực khoảng 1200mm đến 3000mm. Trong đó: Vùng núi cao trung bình - Ngọc Linh: 2500mm đến 3000mm Vùng cao nguyên Pleiku: 2600mm đến 2800mm. Vùng thung lũng PôCô, cao nguyên Mandrak: 2000mm đến 2500mm Vùng thung lũng Cheo Reo, An Khê, Krông Buk: 1200mm đến 1400mm Vùng duyên hải Nam Trung Bộ, mưa tập trung từ tháng 9 đến tháng 12, lượng mưa trung bình năm từ 1100mm đến 1300mm.
Vùng Đông Nam Bộ, mưa tập trung từ tháng 8 đến tháng 11, lượng mưa trung bình năm từ 1400mm đến 2000mm.3 Đặc điểm về gió: Khu vực Tây Nguyên, gió mùa Tây Nam thịnh hành từ tháng 5 đến tháng 9, tốc độ gió trung bình 4. Từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, chủ yếu là gió mùa Đông Bắc. Tây Nguyên ít chịu trực tiếp của bão từ Biển Đông, nhưng bão có thể gây mưa lớn ở địa bàn rộng, gây lũ, ảnh hưởng đến sản xuất và sinh hoạt của nhân dân, đặc biệt gây thiệt hại cho công trình thủy lợi và các tuyến đường giao thông. Khu vực Nam Trung Bộ, gió mùa Tây Nam thịnh hành từ tháng 5 đến tháng 9, gió mùa Đông Bắc thịnh hành từ tháng 10 đến tháng 04.
Ngoài ra khu vực này còn chịu ảnh hưởng của bão và lũ quét vào khoảng tháng 8 đến tháng 10 hàng năm. Khu vực Đông Nam Bộ, gió Tây Nam, Đông Nam tương đối điều hòa quanh năm.3 Đặc điểm thời tiết và khí hậu Khu vực nghiên cứu nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa với hai mùa mưa và mùa khô rõ rệt: mùa khô bắt đầu từ tháng 01 đến tháng 05, mùa mưa từ tháng 06 đến tháng 12. Nhiệt độ trung bình trong năm ở Tây Nguyên (Cheo Reo) là 25.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự thay đổi tính chất cơ lý của c (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-nghien-cuu-su-thay-doi-tinh-chat-co-ly-cua-cac-loai-dat-tan-suon-tich-o-tay-nguyen-khi-mua-lu-keo-dai-co-anh-huong-den-su-on-dinh-cua-suon-do
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự thay đổi tính chất cơ lý của c" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự thay đổi tính chất cơ lý của các loại đất tàn sườn tích ở tây nguyên khi mưa lũ kéo dài có ảnh hưởng đến sự ổn định của s
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự thay đổi tính chất cơ lý của c" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự thay đổi tính chất cơ lý của c" có 103 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự thay đổi tính chất cơ lý của c" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.