Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu sử dụng nước nhiễm mặn để tưới cho cây trồng ngô đậu tương vùng ven biển - Trưởng ĐH Thủy Lợi Lê Việt Hùng

Luận án TS: Sử dụng nước mặn tưới ngô đậu tương ven biển. Giải pháp nông nghiệp bền vững, tăng năng suất, thích ứng biến đổi khí hậu hiệu quả.

Chuyên ngành

Tưới tiêu cho cây trồng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng xâm nhập mặn ven biển và nguồn nước tưới
Số trang:
148 trang
Trường:
Trường Đại học Thủy lợi
Chuyên ngành:
Tưới tiêu cho cây trồng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng xâm nhập mặn ven biển và nguồn nước tưới

Biến đổi khí hậu làm gia tăng hiện tượng xâm nhập mặn ven biển tại các tỉnh đồng bằng. Nguồn nước ngọt phục vụ sản xuất nông nghiệp ngày càng khan hiếm. Các vùng cửa sông chịu tác động mạnh từ thủy triều. Nước biển lấn sâu vào nội đồng qua hệ thống sông ngòi và kênh rạch. Nông dân thường xuyên đối mặt với tình trạng thiếu nước ngọt nghiêm trọng trong mùa khô. Nhu cầu chuyển đổi cơ cấu cây trồng và tìm kiếm nguồn nước thay thế trở nên cấp thiết. Việc khai thác nước nhiễm mặn ở mức độ cho phép mở ra hướng đi mới. Nguồn nước này giúp duy trì sản xuất và bảo vệ an ninh lương thực. Nhiều công trình nghiên cứu đã tập trung đánh giá chất lượng nước lợ ven biển. Mục tiêu nhằm xác định khả năng cấp nước tưới an toàn cho cây màu. Việc tận dụng nguồn nước lợ tưới tiêu đúng cách giúp giảm áp lực cho các công trình thủy lợi ngọt hóa. Nền nông nghiệp ven biển cần những giải pháp thích ứng bền vững và hiệu quả.

1.1. Diễn biến xâm nhập mặn nguồn nước tại dải ven biển

Khu vực ven biển có chế độ thủy văn biến động phức tạp theo mùa. Mùa khô kéo dài làm lưu lượng nước ngọt từ thượng nguồn suy giảm mạnh. Thủy triều đẩy nước mặn xâm nhập sâu vào các cửa sông chính. Nồng độ muối trong nước sông thay đổi liên tục theo chu kỳ nhật triều. Độ mặn thường đạt đỉnh vào các kỳ triều cường và giảm khi triều rút. Hàm lượng muối hòa tan chủ yếu gồm các ion Natri và Clo. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nguồn nước lấy vào đồng ruộng. Việc quan trắc độ mặn thường xuyên là yêu cầu bắt buộc trước khi lấy nước tưới. Người sản xuất cần nắm vững lịch thủy triều để chủ động lấy nước có nồng độ muối thấp. Các cống ngăn mặn giữ vai trò điều tiết và kiểm soát chất lượng nước tưới. Nguồn nước nhiễm mặn nhẹ có thể tận dụng nếu có biện pháp quản lý phù hợp.

1.2. Phân loại nước lợ tưới tiêu theo độ dẫn điện EC

Độ dẫn điện EC là chỉ số quan trọng để đánh giá độ mặn của nguồn nước. Đơn vị đo EC phổ biến là dS/m hoặc mS/cm. Nguồn nước tưới được phân chia thành nhiều cấp độ mặn khác nhau dựa trên giá trị EC. Nước ngọt tiêu chuẩn có giá trị EC dưới 0.7 dS/m, an toàn tuyệt đối cho mọi loại cây trồng. Nước có EC từ 0.7 đến 3.0 dS/m được xếp vào nhóm nước lợ tưới tiêu nhẹ đến trung bình. Nước có EC vượt quá 3.0 dS/m tiềm ẩn nguy cơ gây độc hại cao cho cây trồng nhạy cảm. Hàm lượng tổng chất rắn hòa tan TDS có mối quan hệ tương quan chặt chẽ với độ dẫn điện EC. Phân loại chính xác nguồn nước giúp xây dựng lịch trình tưới khoa học. Việc kiểm soát chỉ số EC giúp hạn chế tối đa rủi ro suy thoái đất canh tác. Các thiết bị đo EC cầm tay hỗ trợ nông dân kiểm tra nhanh tại hiện trường.

II. Sử dụng nguồn nước nhiễm mặn tưới ngô đậu tương ven biển

Ngô và đậu tương là hai cây trồng cạn có giá trị kinh tế cao tại vùng ven biển. Hai loại cây này đóng vai trò chủ lực trong cơ cấu luân canh cây màu. Nhu cầu nước của cây ngô và đậu tương phân bố không đều qua các giai đoạn phát triển. Giai đoạn cây con và thời kỳ ra hoa tạo quả đòi hỏi nguồn nước ổn định. Thiếu nước tưới làm giảm nghiêm trọng năng suất sinh khối và chất lượng hạt. Sử dụng nước nhiễm mặn tưới ngô đậu tương là giải pháp thích ứng thông minh trong điều kiện hạn hán. Phương pháp này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sinh lý cây trồng. Việc lựa chọn đúng giống cây trồng có khả năng chịu mặn là yếu tố quyết định thành công. Áp dụng đúng quy trình kỹ thuật giúp giảm thiểu tác hại của muối lên bộ rễ. Hiệu quả kinh tế của mô hình phụ thuộc vào việc kiểm soát nồng độ mặn trong suốt vụ mùa.

2.1. Đánh giá ngưỡng chịu mặn của cây trồng vùng duyên hải

Ngưỡng chịu mặn của cây trồng là giới hạn nồng độ muối tối đa mà cây vẫn sinh trưởng bình thường. Vượt qua ngưỡng này, tốc độ phát triển và năng suất cây trồng sẽ suy giảm rõ rệt. Cây ngô thuộc nhóm cây trồng có mức độ chịu mặn trung bình. Ngưỡng độ mặn an toàn đối với cây ngô thường dao động quanh mức EC 1.7 đến 2.5 dS/m. Cây đậu tương có khả năng chống chịu mặn tương đương với ngưỡng EC từ 1.5 đến 2.0 dS/m. Khi độ mặn nước tưới tăng cao, tỷ lệ nảy mầm của hạt giống giảm sút đáng kể. Bộ rễ bị tổn thương, hạn chế khả năng hút nước và hấp thu dinh dưỡng khoáng. Nhận diện chính xác ngưỡng chịu đựng giúp nông dân điều chỉnh liều lượng nước tưới hợp lý. Các giai đoạn sinh trưởng khác nhau có mức độ mẫn cảm với muối khác nhau. Bảo vệ cây ở giai đoạn nhạy cảm giúp duy trì tiềm năng năng suất cuối vụ.

2.2. Lựa chọn giống ngô chịu mặn LVN10 đạt năng suất cao

Giống ngô chịu mặn LVN10 là giống lai có khả năng thích ứng tốt với điều kiện đất cát pha ven biển. Giống ngô này sở hữu bộ rễ sâu và khỏe, giúp tăng cường khả năng hút nước tầng sâu. Thân cây cứng cáp, chống đổ ngã tốt trước gió bão vùng duyên hải. Trong điều kiện tưới nước nhiễm mặn nhẹ, giống LVN10 vẫn duy trì diện tích lá xanh bền bỉ. Khả năng tích lũy sinh khối và quang hợp của giống ngô này ít bị suy giảm. Tỷ lệ kết hạt trên bắp đạt mức cao, hạt đóng múp đầu bắp. Năng suất hạt thực thu đạt từ 5 đến 7 tấn trên mỗi hecta canh tác. Cây có khả năng hạn chế vận chuyển ion Natri độc hại lên các bộ phận non trên mặt đất. Đây là giống ngô triển vọng hàng đầu cho các vùng đất chuyển đổi ven biển. Việc thâm canh giống LVN10 đem lại hiệu quả kinh tế rõ rệt cho bà con nông dân.

2.3. Phát triển giống đậu tương chịu hạn mặn DT84 vụ đông

Giống đậu tương chịu hạn mặn DT84 được đánh giá cao nhờ tính ổn định sinh học và khả năng chống chịu vượt trội. Giống cây này có thời gian sinh trưởng ngắn, phù hợp đưa vào cơ cấu vụ đông xuân ven biển. Hệ thống rễ nốt sần phát triển mạnh mẽ, giúp cố định đạm sinh học ngay trong điều kiện bất lợi. Lá cây có tầng cutin dày, giúp giảm thiểu sự bốc thoát hơi nước qua bề mặt lá. Khi tưới bằng nước lợ, giống DT84 vẫn giữ được tỷ lệ đậu hoa và tạo quả ổn định. Trọng lượng nghìn hạt đạt tiêu chuẩn thương phẩm cao, vỏ hạt vàng sáng và đồng đều. Cây sinh trưởng tốt trên nền đất cát ven biển có độ phì nhiêu trung bình. Năng suất hạt trung bình đạt từ 1.8 đến 2.2 tấn trên một hecta. Khả năng kháng bệnh phấn trắng và gỉ sắt của giống DT84 cũng rất ấn tượng. Đây là giải pháp cây trồng cạn bền vững cho vùng duyên hải.

III. Ảnh hưởng độ mặn nước tưới đến sinh trưởng cây trồng

Độ mặn nước tưới tác động trực tiếp lên hệ sinh thái đất và cơ chế sinh lý của cây trồng. Hàm lượng muối dư thừa làm thay đổi toàn diện môi trường sống của rễ cây. Nước mặn chứa lượng lớn ion Natri và Clo gây áp lực kép lên thực vật. Áp lực thứ nhất là hạn sinh lý do mất cân bằng áp suất thẩm thấu. Áp lực thứ hai là hiện tượng ngộ độc ion đặc hiệu khi muối tích lũy trong mô lá. Cây trồng thiếu nước dù đất xung quanh vẫn ẩm ướt. Quá trình quang hợp bị ức chế, làm giảm tổng hợp chất hữu cơ và sinh khối. Đất canh tác có nguy cơ bị thoái hóa cấu trúc và suy giảm độ phì nhiêu. Hiểu rõ các tác động này giúp người trồng chủ động kiểm soát quy trình canh tác. Việc theo dõi sát sao sức khỏe cây trồng hạn chế rủi ro thiệt hại kinh tế.

3.1. Sự tích lũy muối và thay đổi độ dẫn điện EC của đất

Tưới bằng nước mặn liên tục làm tăng nồng độ muối hòa tan trong tầng đất mặt. Độ dẫn điện EC của dung dịch đất tăng tỷ lệ thuận với lượng muối đưa vào qua nước tưới. Khi nước bốc hơi qua mặt đất, các tinh thể muối lắng đọng lại quanh vùng rễ hoạt động. Ion Natri hấp phụ vào keo đất, đẩy các cation có lợi như Canxi và Magie ra ngoài. Đất mất dần cấu trúc đoàn lạp tơi xốp, trở nên nén chặt và bí khí. Khả năng thấm nước của đất bị suy giảm nghiêm trọng khi xuất hiện mưa lớn. Tình trạng ngập úng cục bộ kết hợp với độ mặn cao gây thối rễ non. Cần kiểm tra định kỳ độ dẫn điện EC của đất sau mỗi chu kỳ tưới nước lợ. Quản lý tốt dung dịch đất giúp ngăn chặn hiện tượng đất bị mặn hóa thứ sinh.

3.2. Ảnh hưởng áp suất thẩm thấu đến sinh trưởng cây trồng

Muối hòa tan làm tăng áp suất thẩm thấu của dung dịch đất xung quanh vùng rễ. Chênh lệch áp suất thẩm thấu khiến rễ cây gặp khó khăn trong việc hút nước tự nhiên. Cây rơi vào trạng thái hạn sinh lý nghiêm trọng, dẫn đến hiện tượng héo tạm thời. Khí khổng trên phiến lá tự động đóng lại để hạn chế thoát hơi nước. Quá trình trao đổi khí ngưng trệ, làm giảm mạnh hiệu suất quang hợp hàng ngày. Cây ngô và đậu tương có biểu hiện sinh trưởng còi cọc, thân lùn và lá biến vàng. Mép lá bị cháy khô do nồng độ ion Clo tích tụ vượt ngưỡng giải độc của tế bào. Sự phân chia tế bào mô phân sinh bị kìm hãm, làm chậm chu kỳ phát triển tổng thể. Năng suất hạt cuối vụ bị suy giảm nếu không có biện pháp bù nước kịp thời.

IV. Quy trình kỹ thuật tưới luân phiên cho vùng duyên hải

Kỹ thuật tưới luân phiên là biện pháp thủy lợi tiên tiến nhằm tối ưu hóa nguồn nước tại chỗ. Kỹ thuật này kết hợp nhịp nhàng giữa nước ngọt và nước mặn ở các thời điểm thích hợp. Mục tiêu cốt lõi là duy trì độ ẩm đất mà không gây tích tụ muối quá mức cho phép. Quy trình tưới phân bổ nguồn nước ngọt chất lượng cao cho các giai đoạn phát triển mẫn cảm. Nguồn nước nhiễm mặn nhẹ được sử dụng ở các giai đoạn cây có sức chống chịu cao hơn. Giải pháp này giúp tiết kiệm tối đa nguồn nước ngọt quý hiếm trong mùa khô hạn. Đồng thời, kỹ thuật này đảm bảo duy trì năng suất cây trồng ở mức tối ưu. Chi phí sản xuất được cắt giảm đáng kể nhờ tận dụng nguồn nước lợ tưới tiêu tại chỗ. Đây là mô hình canh tác thông minh, thích ứng hoàn hảo với biến đổi khí hậu ven biển.

4.1. Quy trình kết hợp nước lợ tưới tiêu và nước ngọt

Quy trình tưới luân phiên chia vụ mùa thành các giai đoạn cấp nước cụ thể. Giai đoạn gieo hạt và cây con bắt buộc sử dụng nước ngọt để đảm bảo tỷ lệ nảy mầm. Khi cây bước vào giai đoạn phát triển thân lá mạnh, có thể chuyển sang dùng nước nhiễm mặn nhẹ. Nồng độ muối của nước tưới trong giai đoạn này cần duy trì dưới ngưỡng chịu mặn của cây trồng. Khi cây bước vào giai đoạn trổ cờ, phun râu hoặc ra hoa, tiếp tục tưới bằng nước ngọt. Nước ngọt giúp bảo vệ quá trình thụ phấn và hình thành noãn hạt an toàn. Giai đoạn chín sáp và chín sinh lý có thể tưới nhắc lại bằng nước lợ tưới tiêu nếu cần. Lượng nước mỗi lần tưới cần được tính toán chính xác để tránh gây thừa ẩm. Áp dụng kỹ thuật tưới rãnh hoặc tưới nhỏ giọt giúp tăng hiệu quả sử dụng nước.

4.2. Cơ chế tự rửa mặn tự nhiên trong mùa mưa ven biển

Vùng ven biển nhiệt đới có lượng mưa hàng năm rất lớn, tập trung chủ yếu vào mùa mưa. Lượng nước mưa tự nhiên đóng vai trò như một hệ thống thau chua rửa mặn quy mô lớn. Nước mưa hòa tan lượng muối đọng trong tầng đất mặt và đẩy xuống các tầng đất sâu hơn. Hệ thống kênh mương tiêu thoát nước giúp vận chuyển nước mặn thừa ra ngoài cửa biển. Độ dẫn điện EC của đất nhanh chóng giảm xuống mức an toàn sau các trận mưa rào lớn. Đất lấy lại cấu trúc thông thoáng và độ phì nhiêu ban đầu trước khi bước vào vụ canh tác mới. Nông dân cần chủ động cày xới và mở thông rãnh thoát nước để hỗ trợ quá trình rửa mặn. Tận dụng cơ chế tự làm sạch này giúp mô hình tưới nước mặn duy trì tính bền vững qua nhiều năm.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
prefix.1. Sự cần thiết nghiên cứu của đề tài
prefix.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
prefix.3. Mục tiêu nghiên cứu
prefix.4. Đối tƣợng nghiên cứu
prefix.5. Phạm vi nghiên cứu
prefix.6. Nội dung nghiên cứu
prefix.7. Phƣơng pháp nghiên cứu
prefix.8. Những đóng góp mới của luận án
prefix.9. Cấu trúc luận án
1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG NƢỚC NHIỄM MẶN ĐỂ TƢỚI
1.1. Đặc điểm nguồn nƣớc khu vực ven biển
1.1.1. Thành phần vật chất nguồn nƣớc ven biển
1.1.2. Phân loại nƣớc mặn
1.2. Tình hình sử dụng nƣớc nhiễm mặn để tƣới trên thế giới và Việt Nam
1.3. Cơ sở sử dụng nƣớc nhiễm mặn để tƣới cho cây trồng
1.3.1. Cở sở thực tiễn dùng nƣớc nhiễm mặn để tƣới cho cây trồng
1.3.2. Cơ sở khoa học dùng nƣớc nhiễm mặn để tƣới cho cây trồng
1.3.2.1. Sự hấp phụ và trao đổi Cation Na +
1.3.2.2. Cation Na+ và Cl- từ nƣớc nhiễm mặn làm tăng quá trình trao đổi
1.3.2.3. Sự hấp thụ Na + của thực vật
1.3.2.4. Sự rửa trôi Na + và Cl-
1.4. Ảnh hƣởng của muối đến thực vật
1.4.1. Ảnh hƣởng của muối đến thực vật
1.4.2. Ảnh hƣởng của muối đến sự thẩm thấu
1.4.3. Ảnh hƣởng của muối tới sự phát triển của thực vật
1.5. Ảnh hƣởng của muối đến tính chất đất
1.5.1. Ảnh hƣởng của NaCl đến tính chất lý học đất
1.5.2. Ảnh hƣởng của NaCl đến tính chất hóa học đất
1.6. Ảnh hƣởng của nƣớc nhiễm mặn đến năng suất và chất lƣợng sản phẩm
1.6.1. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến năng suất và chất lƣợng sản phẩm
1.6.2. Ảnh hƣởng của kỹ thuật tƣới nƣớc nhiễm mặn đến năng suất cây trồng
1.7. Nhu cầu về đất, nƣớc và phân bón của cây trồng
1.7.1. Nhu cầu về đất, nƣớc và phân bón của cây đậu tƣơng
1.7.1.1. Nhu cầu về đất
1.7.1.2. Nhu cầu về nƣớc
1.7.1.3. Nhu cầu về phân bón
1.7.2. Nhu cầu về đất, nƣớc và phân bón của cây ngô
1.7.2.1. Nhu cầu về đất
1.7.2.2. Nhu cầu về nƣớc
1.7.2.3. Nhu cầu về phân bón
1.8. KẾT LUẬN CHƢƠNG 1
2. CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Điều kiện tự nhiên của khu vực nghiên cứu
2.1.1. Vị trí địa lý
2.1.2. Địa hình, địa mạo
2.2. Đặc điểm về đất và nƣớc của khu vực nghiên cứu
2.2.1. Đặc điểm về đất
2.2.2. Đặc điểm về nƣớc tƣới
2.3. Đặc điểm khí hậu
2.3.1. Nhiệt độ không khí
2.3.2. Số giờ nắng
2.3.3. Độ ẩm không khí
2.4. Diễn biến độ mặn tại cửa sông tại huyện Kim Sơn
2.5. Nƣớc ngầm khu vực nghiên cứu và khả năng tiêu thoát tại khu vực nghiên cứu
2.6. Bố trí thí nghiệm đồng ruộng
2.6.1. Mục đích nghiên cứu thí nghiệm đồng ruộng
2.6.2. Cơ sở khoa học của việc chọn công nghệ tƣới
2.6.3. Bố trí các ô thí nghiệm
2.6.4. Hệ thống tƣới
2.6.5. Hệ thống đo độ ẩm đất
2.7. Giống cây thí nghiệm
2.7.1. Giống Ngô LVN 10
2.7.2. Giống Đậu Tƣơng DT84
2.8. Phƣơng pháp đo đạc, lấy mẫu và phân tích
2.8.1. Phƣơng pháp quan trắc các chỉ tiêu sinh trƣởng và năng suất của ngô
2.8.1.1. Các chỉ tiêu về hình thái
2.8.1.2. Chỉ tiêu sinh trƣởng và phát triển
2.8.1.3. Chỉ tiêu về các yếu tố cấu thành năng suất
2.8.2. Phƣơng pháp quan trắc chỉ tiêu sinh trƣởng, năng suất của đậu tƣơng
2.8.3. Phƣơng pháp lấy mẫu và phân tích đất, nƣớc
2.8.4. Phƣơng pháp xử lý số liệu và phân tích thống kê
2.8.4.1. Tính các đặc trƣng thống kê mẫu và ƣớc lƣợng cho tổng thể
2.8.4.2. Kiểm định thống kê các kết quả nghiên cứu
2.8.4.3. Sử dụng các hàm và công cụ trong Excel để tính toán
2.8.4.4. Phân tích tƣơng quan và hồi quy
2.9. KẾT LUẬN CHƢƠNG II
3. CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Mƣa trong các giai đoạn sinh trƣởng của cây ngô và cây đậu tƣơng
3.2. Lƣợng nƣớc tƣới của cây ngô và cây đậu tƣơng qua các vụ thí nghiệm
3.2.1. Lƣợng nƣớc tƣới của cây ngô
3.2.2. Lƣợng nƣớc tƣới của cây đậu tƣơng
3.3. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến nảy mầm của cây ngô và đậu tƣơng
3.4. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến cây ngô
3.4.1. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến cây ngô vụ xuân 2012
3.4.1.1. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến sinh trƣởng cây ngô
3.4.1.2. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến năng suất của cây ngô
3.4.2. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến cây ngô vụ xuân 2013
3.4.2.1. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến sinh trƣởng của cây ngô
3.4.2.2. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến năng suất ngô
3.4.3. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến cây ngô vụ đông 2012
3.4.3.1. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến chiều cao cây ngô
3.4.3.2. Ảnh hƣởng của nƣớc tƣới nhiễm mặn đến năng suất ngô đông 2012
3.4.4. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến ngô vụ đông 2013
3.4.4.1. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến chiều cao cây ngô
3.4.4.2. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến năng suất cây ngô
3.5. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến đậu tƣơng
3.5.1. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến cây đậu tƣơng vụ xuân 2012
3.5.1.1. Ảnh hƣởng của nƣớc tƣới nhiễm mặn đến chiều cao cây đậu tƣơng
3.5.1.2. Ảnh hƣởng của nƣớc tƣới nhiễm mặn đến năng suất cây đậu tƣơng
3.5.1.3. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến NS chất khô đậu tƣơng
3.5.2. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến cây đậu tƣơng vụ xuân 2013
3.5.2.1. Ảnh hƣởng của nƣớc tƣới nhiễm mặn đến chiều cao cây đậu tƣơng
3.5.2.2. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến năng suất cây đậu tƣơng
3.5.3. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến cây đậu tƣơng vụ đông 2012
3.5.3.1. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến chiều cao cây
3.5.3.2. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến năng suất cây đậu tƣơng
3.5.4. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến đậu tƣơng vụ đông 2013
3.5.4.1. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến chiều cao cây
3.5.4.2. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến năng suất đậu tƣơng
3.6. Thảo luận chung về ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến sinh trƣởng và năng suất ngô và đậu tƣơng
3.7. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến tính chất đất
3.7.1. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến đất sau vụ thu hoạch thứ nhất
3.7.1.1. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến tính chất lý học đất
3.7.1.2. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến tính chất hóa học đất
3.7.2. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến đất sau vụ thu hoạch thứ 2
3.7.2.1. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến tính chất lý học đất
3.7.2.2. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến tính chất hóa học đất
3.7.3. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến đất sau vụ thu hoạch thứ 4
3.7.3.1. Ảnh hƣởng tƣới nƣớc nhiễm mặn đến tính chất lý học đất
3.7.3.2. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến tính chất hóa học đất
3.7.4. Đánh giá chung về tƣới nƣớc nhiễm mặn đến tính chất đất
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
MỤC LỤC BẢNG
appendix.1. Hàm lƣợng trung bình của các nguyên tố vi lƣợng hòa tan trong nƣớc
appendix.2. Phân loại nƣớc mặn
appendix.3. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn (6,57 dS/m) đến sinh trƣởng cà chua
appendix.4. Ảnh hƣởng của nƣớc nhiễm mặn (6,57 dS/m) bằng phƣơng pháp tƣới nhỏ giọt đến sinh trƣởng cây cà chua
appendix.5. Ảnh hƣởng của nƣớc nhiễm mặn (6.57 dS/m) đến hàm lƣợng các ion trong cây cà chua
appendix.6. Ảnh hƣởng của nƣớc nhiễm (6,57 dS/m) bằng phƣơng pháp tƣới nhỏ giọt đến hàm lƣợng các ion trong cây cà chua
appendix.7. Quan hệ giữa hàm lƣợng Na+ và Cl-
appendix.8. Ảnh hƣởng của độ mặn đất đến trọng lƣợng củ và tỉ lệ dầu trong hạt lạc
appendix.9. Năng suất cây đậu tƣơng giảm theo độ mặn của đất
appendix.10. Hệ số của cây trồng Kc của đậu tƣơng
appendix.11. Năng suất cây ngô giảm theo độ mặn của đất
appendix.12. Ảnh hƣởng của độ ẩm đất đến năng suất ngô
appendix.13. Tính chất lý, hóa học của đất khu thí nghiệm
appendix.14. Kết quả phân tích mẫu nƣớc trƣớc khi bố trí thí nghiệm
appendix.15. Nhiệt độ không khí trung bình tháng trong năm
appendix.16. Số giờ nắng theo tháng trong năm
appendix.17. Độ ẩm không khí trung bình tháng trong năm
appendix.18. Lƣợng bốc hơi trung bình tháng trong năm
appendix.19. Tốc độ gió trung bình tháng trong năm
appendix.20. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến chiều cao cây ngô vụ xuân
appendix.21. Trọng lƣợng trung bình chất khô cây ngô vụ xuân 2012
appendix.22. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến các yếu tố cấu thành năng suất
appendix.23. Chiều cao trung bình của cây ngô ở các công thức tƣới
appendix.24. Giá trị trung bình của chỉ tiêu cấu thành năng suất và năng suất ngô
appendix.25. Trọng lƣợng chất khô cây ngô vụ xuân 2013 ở các công thức thí nghiệm
appendix.26. Chiều cao trung bình của cây ngô của các công thức thí nghiệm
appendix.27. Giá trị trung bình của các chỉ tiêu cấu thành năng suất và năng suất ngô
appendix.28. Trọng lƣợng chất khô cây ngô vụ đông 2012 của các công thức
appendix.29. Chiều cao trung bình cây ngô 2013 của các công thức thí nghiệm
appendix.30. Giá trị trung bình của các chỉ tiêu cấu thành năng suất và năng suất ngô
appendix.31. Trọng lƣợng chất khô cây ngô vụ đông 2013 của các công thức
appendix.32. Ảnh hƣởng của độ mặn nƣớc tƣới đến chiều cao cây đậu tƣơng
appendix.33. Các yếu tố cấu thành năng suất của cây đậu tƣơng trong các công thức thí nghiệm
appendix.34. Các chỉ tiêu cấu thành năng suất và năng suất của đậu tƣơng
appendix.35. Năng suất chất khô cây đậu tƣơng trong thí nghiệm
appendix.36. Ảnh hƣởng của độ mặn của nƣớc tƣới đến chiều cao cây đậu tƣơng
appendix.37. Các chỉ tiêu cấu thành năng suất của đậu tƣơng vụ xuân 2013
appendix.38. Các chỉ tiêu cấu thành năng suất và năng suất đậu tƣơng vụ xuân 2013
appendix.39. Hàm lƣợng trung bình của năng suất chất khô cây trong thí nghiệm
appendix.40. Ảnh hƣởng của độ mặn của nƣớc tƣới đến chiều cao cây
appendix.41. Các chỉ tiêu cấu thành năng suất của cây đậu tƣơng
appendix.42. Năng suất chất khô cây đậu tƣơng vụ đông 2012
appendix.43. Ảnh hƣởng của độ mặn của nƣớc tƣới đến chiều cao cây đậu tƣơng
appendix.44. Các chỉ tiêu cấu thành năng suất của cây đậu tƣơng
appendix.45. Các chỉ tiêu cấu thành năng suất và năng suất cây đậu tƣơng
appendix.46. Năng suất chất khô cây đậu tƣơng vụ đông 2013
appendix.47. Tổng hợp mức giảm các chỉ tiêu so với đối chứng (CT1) ở các công thức CT2 và CT3 của cây ngô và cây đậu tƣơng qua các vụ
appendix.48. Tổng hợp sự khác biệt qua kiểm định thống kê giữa công thức đối chứng (CT1) với CT2 và CT3 về các chỉ tiêu của cây ngô và cây đậu tƣơng qua các vụ thí nghiệm
appendix.49. Tính chất lý học đất ở các công thức thí nghiệm sau vụ thứ nhất
appendix.50. Tính chất hóa học đất ở các công thức thí nghiệm sau vụ thứ nhất
appendix.51. Tính chất hóa học đất ở các công thức thí nghiệm sau vụ thứ hai
appendix.52. Tính chất lý học đất ở thí nghiệm sau vụ thu hoạch thứ tƣ
appendix.53. Tính chất hóa học đất ở các công thức thí nghiệm sau vụ thứ tƣ
MỤC LỤC HÌNH ẢNH
appendix.54. Sơ đồ phân chia ion (I) và nồng độ ion (II) ở lớp điện kép của phức hệ
appendix.55. Đƣờng kính và năng lƣợng hydrat hóa của các Cation và tỉ lệ trao đổi
appendix.56. Sự hấp phụ của Cation Na+ và K+
appendix.57. Mô hình khái quát về một số quá trình lý sinh chủ yếu ở hệ thống tƣới
appendix.58. Sự thay đổi EC (độ dẫn điện) của đất ở 3 mức tƣới
appendix.59. Quan hệ giữa sự thiếu hụt nƣớc tƣơng đối (1-ETa/ETm) và sự giảm năng suất tƣơng đối (1-Ya/Ym) của cây đậu tƣơng
appendix.60. Quan hệ giữa sự thiếu hụt bốc hơi nƣớc (1-ETa/ETm) và giảm năng suất (1- Ya/Ym) tƣơng đối của ngô
appendix.61. Bản đồ vị trí địa lý của tỉnh Ninh Bình
appendix.62. Mô hình tập trung muối tại các kỹ thuật tƣới khác nhau
appendix.63. Sơ đồ bố thí nghiệm đồng ruộng của ngô và đậu tƣơng
appendix.64. Mặt cắt ngang luống thí nghiệm ngô
appendix.65. Sơ đồ hệ thống tƣới nhỏ giọt tại khu thí nghiệm
appendix.66. Hình ảnh thiết bị Tensiometer đặt tại luống ngô thí nghiệm
appendix.67. Pha muối và kiểm tra nồng độ muối trong các công thức tƣới
appendix.68. Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến chiều cao cây ngô xuân 2012
appendix.69. Quan hệ giữa độ dẫn điện của nƣớc tƣới và tổng số lá ngô xuân 2012
appendix.70. Quan hệ giữa độ dẫn điện của nƣớc tƣới và chỉ số diện tích lá ngô 2012
appendix.71. Quan hệ giữa độ dẫn điện nƣớc tƣới và thời gian sinh trƣởng của cây ngô
appendix.72. Quan hệ giữa độ dẫn điện của nƣớc tƣới và trọng lƣợng chất khô
appendix.73. Quan hệ giữa độ dẫn điện của nƣớc tƣới và năng suất ngô vụ xuân
appendix.74. Quan hệ giữa độ mặn nƣớc tƣới và chiều cao cây ngô giai đoạn trổ cờ
appendix.75. Năng suất hạt khô của ngô vụ xuân 2013 ở công thức CT1 và CT3
appendix.76. Quy luật giảm và biểu đồ giảm chiều cao thân cây ngô vụ đông năm 2012
appendix.77. Năng suất hạt khô (kg/cây) ngô vụ đông 2012 của CT1 và CT3
appendix.78. Quy luật giảm dần chiều cao cây ngô giai đoạn trổ cờ vụ đông năm 2013
appendix.79. Năng suất hạt khô (kg/cây) ngô vụ đông 2013 của CT1 và CT3
appendix.80. Năng suất chất khô (kg/cây) của đậu tƣơng vụ xuân 2012
appendix.81. Quy luật hóa xu thế giảm chiều cao cây đâu tƣơng vụ xuân 2013
appendix.82. Năng suất hạt khô (kg.cây) của đậu tƣơng vụ xuân 2013
appendix.83. Năng suất chất khô (kg/cây) của đậu tƣơng vụ xuân 2013
appendix.84. Quy luật giảm giảm chiều cao thân cây đậu tƣơng vụ đông năm 2012
appendix.85. Năng suất hạt khô (kg/cây) của đậu tƣơng vụ đông 2012
appendix.86. Quy luật giảm và biểu đồ giảm chiều cao thân cây đậu tƣơng năm 2013
appendix.87. Năng suất hạt khô (kg/cây) của đậu tƣơng vụ đông 2013
appendix.88. Năng suất chất khô (kg/cây) của đậu tƣơng vụ đông 2013
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC TỪ VIẾT TẮT
appendix.89. SAR Tỷ số Natri hấp thụ
appendix.90. EC độ dẫn điện
appendix.91. ECiw độ dẫn điện của nƣớc muối
appendix.92. dS/m dexiSiemens/mét
appendix.93. mmolc/l milimol/lít
appendix.94. ECe độ dẫn điện dịch chiết đất bão hoà nƣớc
appendix.95. TDS Tổng số chất tan
appendix.96. Mg/l Mili gam/lít
appendix.97. CT1 Công thức tƣới có nồng độ muối tỷ lệ ≤ 1‰
appendix.98. CT2 Công thức tƣới có nồng độ muối tỷ lệ 2‰
appendix.99. CT3 Công thức tƣới có nồng độ muối tỷ lệ 3‰
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng nước nhiễm mặn để tưới cho cây trồng ngô đậu tương vùng ven biển

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI LÊ VIỆT HÙNG NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG NƢỚC NHIỄM MẶN ĐỂ TƢỚI CHO CÂY TRỒNG (NGÔ, ĐẬU TƢƠNG) VÙNG VEN BIỂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI LÊ VIỆT HÙNG NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG NƢỚC NHIỄM MẶN ĐỂ TƢỚI CHO CÂY TRỒNG (NGÔ, ĐẬU TƢƠNG) VÙNG VEN BIỂN Chuyên ngành: Tƣới tiêu cho cây trồng Mã số: 62 62 27 01 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS NGUYỄN TRỌNG HÀ 2.TS NGUYỄN THỊ LAN HƢƠNG HÀ NỘI, NĂM 2017 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận văn là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dƣới bất kỳ hình thức nào.Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã đƣợc thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Lê Việt Hùng XI LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành đƣợc luận án, tác giả bảy tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tập thể thầy cô hƣớng dẫn: PGS. TS Nguyễn Trọng Hà và PGS.TS Nguyễn Thị Lan Hƣơng (Trƣờng Đại học Thủy Lợi) về sự hƣớng dẫn tận tình trong suốt quá trình nghiên cứu và viết luận án.

Nhân dịp này, tác giả trân trọng cảm ơn Bộ môn Kỹ thuật và Quản lý tƣới, Khoa Kỹ thuật và Tài nguyên nƣớc, Phòng Đào tạo Đại học và sau Đại học, Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Thủy Lợi, Phòng thí nghiệm Đất nƣớc và Môi trƣờng Trƣờng Đại học Thủy lợi đã tạo điều kiện thuận lợi nhất để luận án đƣợc hoàn thành. Tác giả trân trọng cảm ơn Ban giám đốc Công ty Tƣ vấn và Chuyển giao công nghệ - Trƣờng Đại học Thủy lợi đã tạo điều kiện tốt nhất, quan tâm giúp đỡ về mọi mặt trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả trân trọng cảm ơn gia đình bác Vũ Xuân Bộ ở huyện Kim Sơn, tỉnh Ninh Bình đã tạo điều kiện để tác giả triển khai thí nghiệm đồng ruộng. Cám ơn các thầy giáo thuộc Trƣờng Đại học Nông nghiệp I, Các thầy giáo thuộc Trƣờng Đại học khoa học tự nhiên và Viện Nghiên cứu ngô đã hƣớng dẫn và giúp đỡ trong quá trình nghiên cứu.

Cuối cùng, tác giả xin chân thành cám ơn bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã giúp đỡ, khích lệ tinh thần trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả luận án Lê Việt Hùng XI MỤC LỤC MỞ ĐẦU……. Sự cần thiết nghiên cứu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc luận án. 4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG NƢỚC NHIỄM MẶN ĐỂ TƢỚI…………….1 Đặc điểm nguồn nƣớc khu vực ven biển .1 Thành phần vật chất nguồn nƣớc ven biển .2 Phân loại nƣớc mặn .3 Tình hình sử dụng nƣớc nhiễm mặn để tƣới trên thế giới và Việt Nam .2 Cơ sở sử dụng nƣớc nhiễm mặn để tƣới cho cây trồng .1 Cở sở thực tiễn dùng nƣớc nhiễm mặn để tƣới cho cây trồng .2 Cơ sở khoa học dùng nƣớc nhiễm mặn để tƣới cho cây trồng .1 Sự hấp phụ và trao đổi Cation Na +.

17 Cation Na+ và Cl- từ nƣớc nhiễm mặn làm tăng quá trình trao đổi .2 Sự hấp thụ Na + của thực vật .3 Sự rửa trôi Na + và Cl- .3 Ảnh hƣởng của muối đến thực vật .1 Ảnh hƣởng của muối đến thực vật .1 Ảnh hƣởng của muối đến sự thẩm thấu .2 Ảnh hƣởng của muối tới sự phát triển của thực vật .4 Ảnh hƣởng của muối đến tính chất đất .1 Ảnh hƣởng của NaCl đến tính chất lý học đất .2 Ảnh hƣởng của NaCl đến tính chất hóa học đất .5 Ảnh hƣởng của nƣớc nhiễm mặn đến năng suất và chất lƣợng sản phẩm .1 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến năng suất và chất lƣợng sản phẩm.2 Ảnh hƣởng của kỹ thuật tƣới nƣớc nhiễm mặn đến năng suất cây trồng .6 Nhu cầu về đất, nƣớc và phân bón của cây trồng.1 Nhu cầu về đất, nƣớc và phân bón của cây đậu tƣơng .1 Nhu cầu về đất .2 Nhu cầu về nƣớc.3 Nhu cầu về phân bón .2 Nhu cầu về đất, nƣớc và phân bón của cây ngô .1 Nhu cầu về đất .2 Nhu cầu về nƣớc.3 Nhu cầu về phân bón .7 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. 43 CHƢƠNG 2 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Điều kiện tự nhiên của khu vực nghiên cứu .1 Vị trí địa lý .2 Địa hình, địa mạo.3 Đặc điểm về đất và nƣớc của khu vực nghiên cứu .1 Đặc điểm về đất .2 Đặc điểm về nƣớc tƣới .4 Đặc điểm khí hậu .2 Nhiệt độ không khí .3 Số giờ nắng .4 Độ ẩm không khí .7 Diễn biến độ mặn tại cửa sông tại huyện Kim Sơn .8 Nƣớc ngầm khu vực nghiên cứu và khả năng tiêu thoát tại khu vực nghiên cứu .2 Bố trí thí nghiệm đồng ruộng .1 Mục đích nghiên cứu thí nghiệm đồng ruộng .2 Cơ sở khoa học của việc chọn công nghệ tƣới .3 Bố trí các ô thí nghiệm .4 Hệ thống tƣới .5 Hệ thống đo độ ẩm đất .6 Giống cây thí nghiệm .1 Giống Ngô LVN 10 .2 Giống Đậu Tƣơng DT84 .3 Phƣơng pháp đo đạc, lấy mẫu và phân tích .1 Phƣơng pháp quan trắc các chỉ tiêu sinh trƣởng và năng suất của ngô .1 Các chỉ tiêu về hình thái .2 Chỉ tiêu sinh trƣởng và phát triển .3 Chỉ tiêu về các yếu tố cấu thành năng suất .2 Phƣơng pháp quan trắc chỉ tiêu sinh trƣởng, năng suất của đậu tƣơng .3 Phƣơng pháp lấy mẫu và phân tích đất, nƣớc .4 Phƣơng pháp xử lý số liệu và phân tích thống kê .1 Tính các đặc trƣng thống kê mẫu và ƣớc lƣợng cho tổng thể .2 Kiểm định thống kê các kết quả nghiên cứu .3 Sử dụng các hàm và công cụ trong Excel để tính toán .1 Tính các đặc trƣng thống kê mẫu .3 Phân tích tƣơng quan và hồi quy .5 KẾT LUẬN CHƢƠNG II. 69 CHƢƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.1 Mƣa trong các giai đoạn sinh trƣởng của cây ngô và cây đậu tƣơng .2 Lƣợng nƣớc tƣới của cây ngô và cây đậu tƣơng qua các vụ thí nghiệm .1 Lƣợng nƣớc tƣới của cây ngô .2 Lƣợng nƣớc tƣới của cây đậu tƣơng.3 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến nảy mầm của cây ngô và đậu tƣơng .4 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến cây ngô .1 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến cây ngô vụ xuân 2012 .1 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến sinh trƣởng cây ngô .2 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến năng suất của cây ngô 77 3.2 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến cây ngô vụ xuân 2013 .1 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến sinh trƣởng của cây ngô 82 3.2 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến năng suất ngô .3 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến cây ngô vụ đông 2012 .1Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến chiều cao cây ngô .2 Ảnh hƣởng của nƣớc tƣới nhiễm mặn đến năng suất ngô đông 201289 3.4 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến ngô vụ đông 2013 .1 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm măn đến chiều cao cây ngô .2 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến năng suất cây ngô .5 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến đậu tƣơng .1 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến cây đậu tƣơng vụ xuân 2012 .1 Ảnh hƣởng của nƣớc tƣới nhiễm mặn đến chiều cao cây đậu tƣơng 96 3.2 Ảnh hƣởng của nƣớc tƣới nhiễm mặn đến năng suất cây đậu tƣơng 97 3.3 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến NS chất khô đậu tƣơng .2 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến cây đậu tƣơng vụ xuân 2013 100 3.1Ảnh hƣởng của nƣớc tƣới nhiễm mặn đến chiều cao cây đậu tƣơng100 3.2 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến năng suất cây đậu tƣơng102 3.3 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến cây đậu tƣơng vụ đông 2012 106 3.1 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến chiều cao cây .2 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến năng suất cây đậu tƣơng108 3.4 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến đậu tƣơng vụ đông 2013 .1 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến chiều cao cây .2 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến năng suất đậu tƣơng .5 Thảo luận chung về ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến sinh trƣởng và năng suất ngô và đậu tƣơng .6 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến tính chất đất .1 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến đất sau vụ thu hoạch thứ nhất 121 3.1 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến tính chất lý học đất .2 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến tính chất hóa học đất .2 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến đất sau vụ thu hoạch thứ 2 .1 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến tính chất lý học đất .2 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến tính chất hóa học đất .3 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến đất sau vụ thu hoạch thứ 4 .1 Ảnh hƣởng tƣới nƣớc nhiễm mặn đến tính chất lý học đất .2 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn đến tính chất hóa học đất .4 Đánh giá chung về tƣới nƣớc nhiễm mặn đến tính chất đất. 129 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

132 XI MỤC LỤC BẢNG Bảng 1.1 Hàm lƣợng trung bình của các nguyên tố vi lƣợng hòa tan trong nƣớc.1 Phân loại nƣớc mặn .2 Ảnh hƣởng của tƣới nƣớc nhiễm mặn (6,57 dS/m) đến sinh trƣởng cà chua .3: Ảnh hƣởng của nƣớc nhiễm mặn (6,57 dS/m) bằng phƣơng pháp tƣới nhỏ giọt đến sinh trƣởng cây cà chua. Ảnh hƣởng của nƣớc nhiễm mặn (6.57 dS/m) đến hàm lƣợng các ion trong cây cà chua .5: Ảnh hƣởng của nƣớc nhiễm (6,57 dS/m) bằng phƣơng pháp tƣới nhỏ giọt đến hàm lƣợng các ion trong cây cà chua .6 Quan hệ giữa hàm lƣợng Na+ và Cl- .7Ảnh hƣởng của độ mặn đất đến trọng lƣợng củ và tỉ lệdầu trong hạt lạc .8: Năng suất cây đậu tƣơng giảm theo độ mặn của đất .9: Hệ số của cây trồng Kc của đậu tƣơng .10: Năng suất cây ngô giảm theo độ mặn của đất .11: Ảnh hƣởng của độ ẩm đất đến năng suất ngô .1: Tính chất lý, hóa học của đất khu thí nghiệm .2: Kết quả phân tích mẫu nƣớc trƣớc khi bố trí thí nghiệm .4: Nhiệt độ không khí trung bình tháng trong năm .5: Số giờ nắng theo tháng trong năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Việt Hùng (2017). Nghiên cứu sử dụng nước nhiễm mặn tưới ngô đậu tương vùng ven biển [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thủy Lợi]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-nghien-cuu-su-dung-nuoc-nhiem-man-de-tuoi-cho-cay-trong-ngo-dau-tuong-vung-ven-bien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sử dụng nước nhiễm mặn tưới ngô đậu tương vùng ven biển" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Sử dụng nước mặn tưới ngô đậu tương ven biển. Giải pháp nông nghiệp bền vững, tăng năng suất, thích ứng biến đổi khí hậu hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu sử dụng nước nhiễm mặn tưới ngô đậu tương vùng ven biển" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy Lợi. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu sử dụng nước nhiễm mặn tưới ngô đậu tương vùng ven biển" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sử dụng nước nhiễm mặn tưới ngô đậu tương vùng ven biển" thuộc chuyên ngành Tưới tiêu cho cây trồng. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.

Luận án "Nghiên cứu sử dụng nước nhiễm mặn tưới ngô đậu tương vùng ven biển" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sử dụng nước nhiễm mặn tưới ngô đậu tương vùng ven biển" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sử dụng nước nhiễm mặn tưới ngô đậu tương vùng ven biển" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter