Luận án tiến sĩ: Phương pháp dự báo dịch chuyển đất đá và biến dạng bề mặt phù hợp điều kiện khai thác hầm lò Việt Nam - Nguyễn Quốc Long

Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp dự báo dịch chuyển đất đá, biến dạng bề mặt phù hợp điều kiện khai thác hầm lò Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan dịch chuyển đất đá và biến dạng mỏ hầm lò
Số trang:
185 trang
Trường:
Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan dịch chuyển đất đá và biến dạng mỏ hầm lò

Khai thác than hầm lò làm rỗng không gian ngầm dưới lòng đất. Quá trình này phá vỡ trạng thái cân bằng ứng suất nguyên sinh của khối đá bao quanh. Đất đá nóc vỉa mất điểm tựa sẽ nứt nẻ, sụp đổ và dịch chuyển dần lên phía trên. Hiện tượng này phát triển xuyên qua các tầng địa chất cho đến khi chạm tới bề mặt địa hình. Dịch chuyển đất đá mỏ hầm lò gây ra các chuyển vị đứng, chuyển vị ngang và biến dạng nghiêng trên mặt đất. Các công trình hạ tầng, nhà xưởng và môi trường sinh thái chịu ảnh hưởng tiêu cực nếu không có biện pháp kiểm soát. Việc nắm vững quy luật cơ học của quá trình dịch chuyển là yêu cầu cấp thiết. Dự báo chính xác quy mô tác động giúp bảo vệ an toàn công trình mỏ và khu dân cư lân cận.

1.1. Bản chất quá trình dịch chuyển đất đá mỏ hầm lò

Khi đào bới các khoảng trống khai thác, đất đá xung quanh trải qua sự thay đổi phân bố ứng suất nghiêm trọng. Ba vùng biến dạng đặc trưng hình thành theo chiều thẳng đứng từ lò chợ lên bề mặt: vùng sụp đổ trực tiếp, vùng nứt nẻ và vùng uốn nếp liên tục. Đất đá trong vùng sụp đổ rơi tự do lấp đầy khoảng không gian đã khai thác. Vùng nứt nẻ nằm phía trên bị rạn nứt cấu trúc mạnh nhưng vẫn giữ trật tự phân lớp. Tầng đất đá nằm trên cùng uốn cong nhẹ nhàng mà không mất tính liên tục khối. Quy luật dịch chuyển đất đá mỏ hầm lò phụ thuộc sâu sắc vào chiều dày vỉa, độ sâu khai thác, góc dốc vỉa và đặc tính cơ lý đất đá bao quanh.

1.2. Đặc trưng hình thành phễu lún sụt vùng mỏ than

Quá trình hạ trần lò kéo theo sự uốn võng của toàn bộ các lớp đất đá phủ bên trên. Hiện tượng này tạo thành một vùng trũng lớn trên mặt đất, được gọi là bồn dịch chuyển hay phễu lún sụt vùng mỏ. Hình thái không gian của bồn lún phản ánh trực tiếp ranh giới các khu vực đã khấu than dưới sâu. Tâm phễu lún thường đạt giá trị lún lớn nhất và giảm dần về phía biên ngoài. Bề mặt đáy bồn võng chịu lực kéo dãn ở vùng biên và lực nén ép ở vùng trung tâm. Biến dạng bề mặt mỏ than dạng phễu gây nứt nẻ đất đai, phá hủy mạng lưới thoát nước tự nhiên và làm nghiêng lệch nhà cửa, công trình xây dựng.

1.3. Các đại lượng dịch chuyển và thông số góc giới hạn

Dịch chuyển và biến dạng bề mặt được mô tả thông qua các đại lượng cơ bản: độ lún đứng, độ dịch chuyển ngang, độ nghiêng, độ cong và biến dạng dãn dài ngang. Góc ảnh hưởng biên và góc dịch chuyển toàn phần xác định phạm vi lan truyền từ gương khai thác lên mặt đất. Các giá trị góc này phân định rõ ranh giới vùng đất an toàn và vùng nguy hiểm. Trong điều kiện địa chất phức tạp, góc dốc vỉa làm biến đổi tính đối xứng của bồn lún. Việc tính toán chính xác các thông số góc giúp thiết lập ranh giới trụ bảo vệ mỏ hầm lò chuẩn xác, giảm thiểu nguy cơ tai nạn sạt lở bề mặt.

II. Cơ sở khoa học dự báo biến dạng bề mặt mỏ than hầm lò

Dự báo chính xác biến dạng bề mặt mỏ than là cơ sở then chốt để quy hoạch khai thác bền vững. Các nhà khoa học trên thế giới đã phát triển nhiều nhóm phương pháp tiếp cận khác nhau. Nhóm phương pháp kinh nghiệm thống kê dựa trên dữ liệu đo đạc thực tế tại các vùng mỏ có điều kiện tương đồng. Nhóm giải tích cơ học áp dụng lý thuyết đàn hồi, dẻo và cơ học môi trường liên tục để thiết lập nghiệm giải tích. Nhóm mô phỏng số hiện đại ứng dụng sức mạnh tính toán máy tính xử lý các bài toán địa cơ phức tạp phi tuyến. Mỗi phương pháp mang ưu điểm và giới hạn áp dụng riêng đối với cấu trúc địa chất Việt Nam.

2.1. Phương pháp hàm ảnh hưởng Knothe và giới hạn áp dụng

Phương pháp hàm ảnh hưởng Knothe sử dụng hàm phân phối chuẩn Gauss để mô tả đường cong lún sụt bề mặt. Mô hình này giả định môi trường đất đá có tính chất đồng nhất và đẳng hướng. Phương pháp Knothe thể hiện độ chính xác cao đối với các vỉa than nằm ngang hoặc có góc dốc thoải dưới 20 độ. Tuy nhiên, tại bể than Quảng Ninh, phần lớn vỉa than có góc dốc lớn từ 35 độ đến trên 60 độ. Sự bất đối xứng của bồn lún trên vỉa dốc khiến phương pháp Knothe truyền thống bộc lộ sai số lớn, đòi hỏi phải cải tiến hàm ảnh hưởng hoặc bổ sung các hệ số điều chỉnh hướng dốc.

2.2. Phương pháp giải tích cơ học đá trong tính toán mỏ

Phương pháp giải tích cơ học đá thiết lập hệ phương trình vi phân cân bằng ứng suất và chuyển vị của dầm, bản hoặc bán không gian đàn hồi. Cách tiếp cận này giúp làm sáng tỏ bản chất vật lý của quá trình phá hủy môi trường đá bao quanh lò chợ. Các công thức giải tích cho phép xác định nhanh ứng suất tập trung tại trụ bảo vệ và vùng đá nóc. Điểm hạn chế chính của giải tích cổ điển là khó mô phỏng đầy đủ tính bất liên tục, hệ thống đứt gãy và tính phân lớp phức tạp của địa tầng than đá Việt Nam. Do đó, phương pháp này thường phục vụ đánh giá sơ bộ và kiểm chứng các mô hình tính toán số nâng cao.

2.3. Mô phỏng số FLAC3D Plaxis ANSYS đánh giá biến dạng

Mô phỏng số FLAC3D Plaxis ANSYS mở ra khả năng mô hình hóa chi tiết cấu trúc địa chất 3D bất đồng nhất. Phần mềm FLAC3D sử dụng phương pháp sai phân hữu hạn liên tục Lagrangian, tối ưu cho các bài toán chảy dẻo và chuyển vị lớn của khối đá mỏ. Plaxis xử lý hiệu quả ứng xử thủy cơ và tương tác giữa đất đá với kết cấu chống đỡ hầm lò. ANSYS giải quyết bài toán ứng suất tập trung đa trường vật lý. Việc kết hợp các phần mềm mô phỏng số cho phép tái hiện chân thực quá trình sập đổ nóc lò, xác định vùng ứng suất dỡ tải và phân tích tiến trình hình thành bồn lún sụt theo từng chu kỳ khấu than.

III. Mô hình Asadi dự báo lún sụt dịch chuyển vỉa than dốc

Bể than Quảng Ninh có điều kiện địa chất - mỏ phức tạp với nhiều vỉa than dốc nghiêng và vỉa đứng. Các phương pháp tính toán kinh điển không đáp ứng yêu cầu độ chính xác cho địa hình đồi núi dốc. Mô hình Asadi được nghiên cứu và phát triển để khắc phục nhược điểm này bằng cách chia bồn dịch chuyển thành hai bán bồn không đối xứng. Mô hình này thiết lập các hàm biên riêng biệt cho phần sườn dốc lên và sườn dốc xuống của vỉa than. Việc ứng dụng và chuẩn hóa mô hình Asadi đem lại công cụ dự báo tin cậy cho công tác trắc địa mỏ hầm lò tại Việt Nam.

3.1. Cấu trúc mô hình Asadi cho điều kiện vỉa dốc

Cấu trúc mô hình Asadi phân chia mặt cắt bồn lún thành hai nhánh bán bồn dịch chuyển độc lập qua vị trí lún cực đại. Mỗi nhánh sử dụng các hàm mũ kết hợp tham số hình học đặc trưng gồm hệ số f, g, p và q. Nhánh phía đầu dốc phản ánh hiện tượng đất đá trượt dồn theo hướng dốc vỉa, trong khi nhánh phía chân dốc thể hiện vùng dỡ tải ứng suất kéo. Sự kết hợp linh hoạt này mô tả chính xác dạng bồn lún lệch tâm, phù hợp với đặc thù dịch chuyển khối đá vỉa nghiêng dốc trong khai thác hầm lò hiện đại.

3.2. Thuật toán xác định độ lún sụt bề mặt cực đại

Thuật toán Asadi xác định độ lún sụt bề mặt cực đại dựa trên mối quan hệ giữa chiều dày khai thác hiệu dụng, độ sâu gương lò và góc dốc vỉa. Góc lún cực đại bị lệch một góc đáng kể so với phương thẳng đứng hướng về phía chân dốc. Các thông số mô hình được tối ưu hóa thông qua thuật toán bình phương tối thiểu phi tuyến từ chuỗi số liệu đo thực địa. Quy trình xử lý tự động hóa giúp loại bỏ sai số chủ quan, tính toán nhanh chóng các đại lượng lún đứng và độ nghiêng tại mọi điểm trên mặt bằng công trình.

3.3. Thực nghiệm mô hình tại mỏ Thống Nhất và Mông Dương

Mô hình Asadi được kiểm chứng thực tế tại mỏ than Thống Nhất và Công ty Cổ phần than Mông Dương thuộc vùng than Cẩm Phả. Dữ liệu trắc địa quan trắc mốc lún bề mặt được thu thập liên tục qua nhiều chu kỳ khai thác vỉa dốc. Kết quả tính toán từ mô hình Asadi hiệu chỉnh có độ tương thích cao với dữ liệu thực đo, hệ số tương quan đạt trên 0.95 và sai số trung phương nhỏ hơn 5%. Mô hình chứng minh tính ưu việt vượt trội so với phương pháp hàm ảnh hưởng truyền thống, khẳng định tính khả thi cao khi áp dụng rộng rãi tại các mỏ hầm lò Việt Nam.

IV. Mạng nơ ron nhân tạo dự báo dịch chuyển đất đá hầm lò

Dịch chuyển và biến dạng bề mặt mỏ hầm lò là quá trình phi tuyến phức tạp biến đổi liên tục theo thời gian khai thác. Mô hình toán học truyền thống gặp nhiều trở ngại khi giải quyết các biến số động phụ thuộc tốc độ khấu than và thời gian trễ dịch chuyển đất đá. Trí tuệ nhân tạo, cụ thể là mạng nơ-ron nhân tạo (ANN), mở ra hướng tiếp cận đột phá. Mạng nơ-ron có khả năng tự học quy luật ngầm từ dữ liệu quan trắc lịch sử mà không cần giả định trước các phương trình cơ học phức tạp. Phương pháp này nâng cao rõ rệt độ chính xác dự báo động thái biến dạng bề mặt mỏ than.

4.1. Kiến trúc mạng nơ ron truyền thẳng nhiều lớp

Mô hình dự báo sử dụng kiến trúc mạng nơ-ron truyền thẳng nhiều lớp (Multi-Layer Perceptron - MLP). Cấu trúc mạng bao gồm lớp đầu vào, một hoặc nhiều lớp ẩn và lớp đầu ra. Các tham số đầu vào bao gồm: độ sâu khai thác, chiều dày khấu than, góc dốc vỉa, khoảng cách từ gương lò đến mốc đo và thời gian khai thác. Lớp ẩn sử dụng hàm kích hoạt phi tuyến sigmoid hoặc ReLU để nắm bắt mối quan hệ phi tuyến giữa các biến địa chất và cơ học. Lớp đầu ra cung cấp giá trị dự báo dịch chuyển đứng và tốc độ lún bề mặt tại từng mốc thời gian.

4.2. Thuật toán lan truyền ngược trong huấn luyện dữ liệu

Quá trình huấn luyện mạng nơ-ron áp dụng thuật toán lan truyền ngược (Back-Propagation) kết hợp kỹ thuật tối ưu hóa Levenberg-Marquardt. Thuật toán liên tục điều chỉnh ma trận trọng số và ngưỡng kích hoạt để giảm thiểu hàm sai số bình phương trung bình (MSE). Dữ liệu quan trắc thực tế tại hiện trường được chia thành ba tập độc lập: tập huấn luyện, tập kiểm tra và tập đánh giá. Việc chuẩn hóa dữ liệu đầu vào và áp dụng cơ chế dừng sớm (early stopping) ngăn chặn hiệu quả hiện tượng quá khớp (overfitting), đảm bảo khả năng tổng quát hóa cao của mạng nơ-ron.

4.3. Dự báo dịch chuyển đứng theo chuỗi thời gian khai thác

Mô hình mạng nơ-ron cho phép mô phỏng chính xác tiến trình phát triển dịch chuyển đứng theo chuỗi thời gian thực tế. Tốc độ lún sụt bề mặt mỏ tăng mạnh trong giai đoạn khai thác tích cực và giảm dần khi lò chợ đi qua, chuyển sang giai đoạn dịch chuyển tắt dần. Kết quả dự báo theo chuỗi thời gian cung cấp biểu đồ tốc độ lún chi tiết, giúp cơ quan quản lý mỏ nhận biết kịp thời các thời điểm xuất hiện biến dạng đột biến nguy hiểm để kích hoạt phương án bảo vệ công trình.

V. Giải pháp quan trắc kiểm soát lún sụt bề mặt mỏ than

Công tác giám sát biến dạng địa hình là yêu cầu bắt buộc trong khai hoang và vận hành mỏ hầm lò an toàn. Dữ liệu đo đạc thực tế cung cấp bức tranh chân thực về động thái cơ học của khối đá và bề mặt mỏ. Đây là nguồn cơ sở dữ liệu nền tảng để hiệu chỉnh mô hình tính toán lý thuyết và huấn luyện mạng nơ-ron nhân tạo. Việc kết hợp đồng bộ giữa trắc địa mỏ truyền thống và công nghệ viễn thám hiện đại mang lại giải pháp toàn diện, vừa đảm bảo độ chính xác milimet tại các điểm trọng yếu vừa bao quát toàn bộ vùng ảnh hưởng rộng lớn.

5.1. Kỹ thuật trắc địa mỏ trong quan trắc biến dạng mặt đất

Kỹ thuật trắc địa mỏ đóng vai trò trụ cột trong việc thu thập số liệu dịch chuyển mặt đất có độ tin cậy tuyệt đối. Hệ thống tuyến mốc quan trắc biến dạng mặt đất được bố trí vuông góc và dọc theo phương vị vỉa than đang khai thác. Công tác đo đạc sử dụng máy thủy bình điện tử độ chính xác cao, máy toàn đạc điện tử và thiết bị định vị vệ tinh GNSS vi sai đa tần số. Các chu kỳ đo được tiến hành định kỳ theo tiến độ dịch chuyển gương khấu. Dữ liệu trắc địa mỏ xác thực trực tiếp giá trị độ lún, độ nghiêng và độ dịch ngang phục vụ đánh giá mức độ ổn định của nền địa chất.

5.2. Công nghệ InSAR giám sát sụt lún mỏ diện rộng

Công nghệ InSAR giám sát sụt lún mỏ diện rộng là bước tiến đột phá trong trắc địa viễn thám không gian. Bằng cách xử lý chuỗi ảnh radar khẩu độ tổng hợp giao thoa đa thời gian (PS-InSAR và SBAS-InSAR), phương pháp này phát hiện các chuyển vị mặt đất với độ chính xác cỡ milimet trên diện tích hàng trăm kilomet vuông. InSAR cung cấp bản đồ trường dịch chuyển liên tục mà không cần lắp đặt mốc đo vật lý tại những khu vực đồi núi hiểm trở, nguy hiểm. Kết hợp dữ liệu InSAR với mô hình dự báo Asadi và mạng nơ-ron giúp kiểm soát triệt để diễn biến phễu lún sụt vùng mỏ than.

5.3. Ứng dụng kết quả dự báo trong bảo vệ công trình mỏ

Kết quả dự báo dịch chuyển và biến dạng bề mặt giữ vai trò quyết định trong việc thiết kế kích thước trụ than bảo vệ giếng mỏ, đường lò chính và công trình dân sinh trên mặt đất. Bản đồ phân vùng mức độ nguy hiểm sụt lún hỗ trợ các kỹ sư mỏ lập quy hoạch khai thác hợp lý và lựa chọn công nghệ chèn lò giảm thiểu sụt lún. Đối với các công trình công nghiệp, đường ống và khu dân cư nằm trong bán kính ảnh hưởng, thông tin dự báo sớm cho phép thực hiện gia cố kết cấu móng hoặc di dời chủ động, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người và tài sản.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp dự báo các đại lượng dịch chuyển đất đá và biến dạng bề mặt phù hợp với điều kiện khai thác hầm lò ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGUYỄN QUỐC LONG NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP DỰ BÁO CÁC ĐẠI LƯỢNG DỊCH CHUYỂN ĐẤT ĐÁ VÀ BIẾN DẠNG BỀ MẶT PHÙ HỢP VỚI ĐIỀU KIỆN KHAI THÁC HẦM LÒ Ở VIỆT NAM Ngành: Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ Mã số: 9520503 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. VƯƠNG TRỌNG KHA Hà Nội - 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và các kết quả nghiên cứu chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Quốc Long luan an LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên cho phép tác giả được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.

NGƯT Võ Chí Mỹ và GVC. Vương Trọng Kha, là hai người thầy đã trực tiếp hướng dẫn về khoa học và luôn động viên, khuyến khích để tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả xin trân trọng cảm ơn các thầy cô giáo và các bạn bè đồng nghiệp trong khoa Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai, khoa Mỏ Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Đặc biệt là sự giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi của các thầy, cô giáo trong Bộ môn Trắc địa mỏ.

Tác giả xin gửi lời cảm ơn PGS. Nguyễn Quang Minh đã tận tình giúp đỡ nghiên cứu sinh để hoàn thành luận án này. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn tới Ban Khoa học, Công nghệ thông tin và Chiến lược phát triển (Vinacomin), Ban Giám đốc, các Phòng kỹ thuật, Trắc địa, Địa chất của Công ty Cổ phần than Mông Dương, Công ty Than Thống Nhất, Viện Khoa học và Công nghệ mỏ, Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư mỏ và Công nghiệp đã tạo điều kiện cho tác giả tiếp cận nguồn tư liệu, số liệu để có thể hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 01 tháng 10 năm 2019 Tác giả luận án luan an i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC.

I DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. IV DANH MỤC BẢNG BIỂU. V DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. VII MỞ ĐẦU.

Tổng quan các nghiên cứu dự báo dịch chuyển biến dạng do ảnh hưởng của khai thác mỏ hầm lò. Dịch chuyển và biến dạng bề mặt mỏ do khai thác hầm lò. Bản chất bài toán dịch chuyển đất đá và bề mặt do khai thác hầm lò. Bồn dịch chuyển.

Các thông số về góc của quá trình dịch chuyển. Các đại lượng dịch chuyển và biến dạng. Các yếu tố ảnh hưởng tới dịch chuyển biến dạng bề mặt. Tổng quan về các công trình nghiên cứu dịch chuyển, biến dạng bề mặt mỏ.

Phân nhóm các phương pháp dự báo dịch chuyển, biến dạng mỏ. Các kết quả nghiên cứu tiêu biểu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nước. Nhận xét chương 1.

Cơ sở khoa học lựa chọn phương pháp dự báo dịch chuyển biến dạng bề mặt mỏ hầm lò vùng Quảng Ninh. Đặc điểm địa chất-mỏ bể than Quảng Ninh. Đặc điểm tính chất cơ lý đất đá. Đặc điểm cấu tạo vỉa than.

Đặc điểm công nghệ khai thác hầm lò vùng Quảng Ninh. Đặc điểm các lò chợ. Đặc điểm dữ liệu quan trắc dịch chuyển biến dạng. 40 luan an ii 2.

Lựa chọn phương pháp dự báo phù hợp với điều kiện khai thác mỏ hầm lò ở Việt Nam. Tiêu chuẩn lựa chọn phương pháp dự báo. Phân tích lựa chọn phương pháp dự báo phù hợp. Nhận xét chương 2.

Nghiên cứu mô hình Asadi dự báo dịch chuyển đứng do khai thác hầm lò vỉa dốc tại Việt Nam. Bồn dịch chuyển trong trường hợp khai thác vỉa dốc. Mô hình dự báo dịch chuyển đứng cho vỉa nghiêng. Triển khai mô hình dự báo Asadi vào thực tiễn Việt nam.

Xác định dịch chuyển đứng cực đại. Xác định góc lún cực đại. Bán bồn dịch chuyển. Xác định các hệ số f, g, p, q từ số liệu quan trắc.

Đánh giá độ chính xác kết quả dự báo. Xây dựng chương trình xác định các hệ số của mô hình. Xây dựng mô hình dự báo dịch chuyển đứng do khai thác than hầm lò tại Quảng Ninh, Việt Nam. Khu vực nghiên cứu 1 (mỏ Thống Nhất).

Khu vực nghiên cứu 2 (mỏ Mông Dương). Xây dựng mô hình dự báo dịch chuyển đứng trên cơ sở dữ liệu quan trắc và điều kiện địa chất - khai thác của mỏ Thống Nhất. Áp dụng mô hình dự báo trong điều kiện mỏ than Mông Dương. Nhận xét chương 3.

Nghiên cứu ứng dụng mạng nơ-ron nhân tạo trong dự báo dịch chuyển biến dạng bề mặt mỏ theo thời gian. Lý do sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo. Thông tin cơ bản về mạng nơ-ron nhân tạo. Nơ-ron sinh học.

Nơ-ron nhân tạo. 90 luan an iii 4. Mô hình mạng nơ-ron. Huấn luyện mạng.

Mạng nơ-ron truyền thẳng nhiều lớp. Thuật toán lan truyền ngược (Back-Propagation). Lựa chọn các yếu tố đầu vào cho mạng nơ-ron trong dự báo dịch chuyển đứng bề mặt theo thời gian. Dự báo dịch chuyển đứng theo thời gian bằng mạng nơ-ron nhân tạo.

Lựa chọn cấu hình mạng. Huấn luyện mạng. Kết quả dự báo và đánh giá độ chính xác. Nhận xét chương 4.

137 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.138 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA NGHIÊN CỨU SINH .140 TÀI LIỆU THAM KHẢO .152 luan an iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ANN Artificial Neutral Network - Mạng nơ-ron nhân tạo BP Back-Propagation - Thuật toán lan truyền ngược DCBD Dịch chuyển biến dạng DT Dynamic Trough - Bồn động DCĐ Dịch chuyển đứng (độ lún) ĐTM Đánh giá tác động môi trường FA Feedback architecture - Cấu trúc phản hồi, mạng phản hồi FC Feedback connections - Kết nối ngược FW Feed-forward - Truyền thẳng, mạng truyền thẳng KHCNM Viện Khoa học Công nghệ Mỏ (Vinacomin) LMS Least mean square - Nguyên lý bình phương tối thiểu MAE Mean Absolute Error - Sai số tuyệt đối trung bình MSE Mean Square Error - Sai số trung bình MFN Multilayer Feedforward Networks - Mạng truyền thẳng đa lớp RMS Root Mean Square Error - Sai số trung phương ST Static Trough - Bồn tĩnh SW Synaptic weight - Trọng số liên kết TNMT Tài nguyên và Môi trường TDKT Thăm dò khai thác. VINACOMIN Tập đoàn công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam VNIMI Viện nghiên cứu Trắc địa mỏ và Địa cơ mỏ Liên bang (Nga) luan an v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Hàm độ lún mẫu chuẩn. Tổng hợp tính chất cơ lý đá một số mỏ hầm lò.

Bảng tổng hợp đặc điểm các vỉa than mỏ Nam Mẫu. Bảng tổng hợp đặc điểm các vỉa than mỏ Hà Lầm. Bảng tổng hợp đặc điểm các vỉa than mỏ Mông Dương. Bảng tổng hợp đặc điểm các vỉa than mỏ Thống Nhất.

Đặc điểm của các lò chợ khai thác .7: Đặc điểm tuyến quan trắc mỏ .1 Phân loại nhóm mỏ theo độ cứng đất đá .2 Góc biên theo hướng đường phương và hướng ngược dốc .3 Góc biên theo hướng xuôi dốc .4 Xác định hệ số K1. Số liệu quan trắc tuyến D mỏ Thống Nhất. Số liệu quan trắc tuyến P mỏ Thống Nhất. Số liệu quan trắc tuyến D mỏ Mông Dương.

Số liệu quan trắc tuyến P mỏ Mông Dương. Các tham số dịch động - địa chất - khai thác. Các hệ số mô hình dự báo lún theo hướng dốc vỉa. Đánh giá độ chính xác giữa kết quả quan trắc và dự báo.

Độ chính xác dự báo. Các tham số dịch động - địa chất - khai thác. Các hệ số mô hình dự báo. Độ chính xác của mô hình dự báo.

Kết quả dự báo và độ chính xác dự báo tuyến P mỏ Thống Nhất. 73 luan an vi Bảng 3. Các tham số dịch động - địa chất - khai thác tuyến D mỏ Mông Dương. Kết quả dự báo và độ chính xác dự báo tuyến D mỏ Mông Dương.

Kết quả dự báo và độ chính xác dự báo tuyến D mỏ Mông Dương (phương pháp VNIMI). Kết quả dự báo và độ chính xác dự báo tuyến D mỏ Mông Dương (phương pháp KHCNM). Các tham số dịch động - địa chất - khai thác tuyến P mỏ Mông Dương. Kết quả dự báo và độ chính xác dự báo tuyến P mỏ Mông Dương.

Kết quả dự báo và độ chính xác dự báo tuyến P mỏ Mông Dương (phương pháp VNIMI). Kết quả dự báo và độ chính xác dự báo tuyến P mỏ Mông Dương (phương pháp Viện KHCNM). Khả năng biểu diễn của mạng có số lớp ẩn khác nhau. Số liệu tập huấn mạng và kiểm tra kết quả dự báo.

So sánh kết quả dự báo bởi mạng nơ-ron và thực tế trường hợp 1. So sánh kết quả dự báo bởi mạng nơ-ron và thực tế trường hợp 2. So sánh kết quả dự báo bởi mạng nơ-ron và thực tế trường hợp 3. So sánh kết quả dự báo bởi mạng nơ-ron và thực tế trường hợp 4.

So sánh kết quả dự báo bởi mạng nơ-ron và thực tế trường hợp 5. 128 luan an vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Bồn dịch chuyển do khai thác hầm lò. Các vùng ảnh hường trong bồn dịch chuyển.

Các thông số chính của bồn dịch chuyển. Tính chất phân bố dịch chuyển và biến dạng mặt đất. Sự phân bố biến dạng khi khai thác vỉa có độ dốc khác nhau. Mối quan hệ giữa độ sâu khai thác và dịch chuyển đứng.

Ảnh hưởng của chiều rộng lò chợ đối với đại lượng dịch chuyển đứng. Quan hệ giữa dịch chuyển đứng trên bề mặt và tiến độ khai thác. Các giai đoạn của quá trình dịch chuyển đứng theo thời gian. Hàm mặt cắt dịch chuyển đứng cơ bản.

Mô hình vật lý làm từ cát khô. Đặc điểm độ dốc một số vỉa than mỏ Mông Dương. Biểu đồ phân bố trữ lượng các dự án mỏ hầm lò. Hệ thống khai thác cột dài theo phương.

Công nghệ chống giữ bằng cột thủy lực đơn. Tuyến quan trắc V2 chu kỳ 4 tại mỏ than Mạo Khê. Bồn dịch chuyển trường hợp khai thác vỉa bằng. Độ lệch tâm bồn dịch chuyển khi khai thác vỉa nghiêng.

Các tham số của mô hình dự báo dịch chuyển. Sơ đồ thuật giải tính hệ số của mô hình dự báo. Chương trình tính các hệ số của mô hình dự báo .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Quốc Long (2019). Phương pháp dự báo dịch chuyển đất đá và biến dạng bề mặt khai thác hầm lò Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-nghien-cuu-phuong-phap-du-bao-cac-dai-luong-dich-chuyen-dat-da-va-bien-dang-be-mat-phu-hop-voi-dieu-kien-khai-thac-ham-lo-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phương pháp dự báo dịch chuyển đất đá và biến dạng bề mặt khai thác hầm lò Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp dự báo dịch chuyển đất đá, biến dạng bề mặt phù hợp điều kiện khai thác hầm lò Việt Nam.

Luận án "Phương pháp dự báo dịch chuyển đất đá và biến dạng bề mặt khai thác hầm lò Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Phương pháp dự báo dịch chuyển đất đá và biến dạng bề mặt khai thác hầm lò Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phương pháp dự báo dịch chuyển đất đá và biến dạng bề mặt khai thác hầm lò Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.

Luận án "Phương pháp dự báo dịch chuyển đất đá và biến dạng bề mặt khai thác hầm lò Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phương pháp dự báo dịch chuyển đất đá và biến dạng bề mặt khai thác hầm lò Việt Nam" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phương pháp dự báo dịch chuyển đất đá và biến dạng bề mặt khai thác hầm lò Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter