Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nâng cao hiệu quả sản xuất lúa trên đất nhiễm mặn ven biển tỉnh Thanh Hóa - Báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
Nghiên cứu luận án tiến sĩ đề xuất biện pháp kỹ thuật nâng cao hiệu quả sản xuất lúa trên đất nhiễm mặn ven biển Thanh Hóa.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
227
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng đất nhiễm mặn ven biển tại tỉnh Thanh Hóa
- Số trang:
- 227 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Khoa học Cây trồng
- Tác giả:
- Đỗ Thị Thảo
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng đất nhiễm mặn ven biển tại tỉnh Thanh Hóa
Tình trạng đất nhiễm mặn ven biển đang đe dọa nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp tại tỉnh Thanh Hóa. Biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất nước biển dâng. Nước mặn lấn sâu vào các cửa sông lớn như sông Mã, sông Yên và sông Lạch Bạng. Đất canh tác nông nghiệp ven biển bị thoái hóa nặng. Đất mất dần cấu trúc hạt đoàn, trở nên chặt bí và nghèo dinh dưỡng hữu dụng. Cây lúa truyền thống thường bị héo lá, nghẹt rễ và giảm năng suất nghiêm trọng khi gặp nồng độ muối cao. Việc nghiên cứu các giải pháp cải thiện môi trường đất và phục hồi sinh kế cho người dân địa phương là nhiệm vụ cấp bách. Cần đánh giá đúng hiện trạng để xây dựng các gói kỹ thuật thích ứng lâu dài. Nghiên cứu thực tế tại các vùng trọng điểm giúp xác định chính xác các yếu tố giới hạn trong đất canh tác lúa.
1.1. Diễn biến xâm nhập mặn Thanh Hóa tại các huyện ven biển
Hiện tượng xâm nhập mặn Thanh Hóa diễn biến phức tạp tại các huyện Nga Sơn, Hậu Lộc, Hoằng Hóa và Quảng Xương. Thủy triều đẩy nước biển mặn theo hệ thống sông ngòi vào sâu nội đồng. Mùa khô kéo dài khiến lưu lượng dòng chảy ngọt từ thượng nguồn suy giảm mạnh. Ranh giới mặn 4 phần nghìn lấn sâu từ 15 đến 25 km vào đất liền. Các đợt triều cường bất thường làm ngập úng nhiều cánh đồng lúa ven biển. Nguồn nước tưới từ hệ thống kênh mương thường xuyên bị nhiễm mặn vượt ngưỡng cho phép của cây lúa. Người nông dân gặp nhiều khó khăn trong việc chủ động nguồn nước ngọt để phục vụ gieo cấy. Năng suất mùa vụ ở các khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề giảm từ 30 đến 50 phần trăm so với đồng bằng. Nhiều diện tích đất lúa trũng thấp ven đê thậm chí phải bỏ hoang do nhiễm mặn kéo dài.
1.2. Đặc tính và độ mặn đất canh tác ở các vùng ven biển
Khảo sát cho thấy độ mặn đất canh tác tại dải đất ven biển dao động từ 0,2 đến 0,8 phần trăm. Chỉ số dẫn điện EC trong đất tầng mặt thường vượt ngưỡng an toàn cho sự sinh trưởng của cây lúa. Hàm lượng ion Natri và Clo tích lũy cao gây độc trực tiếp cho hệ rễ non. Tầng đất canh tác mỏng, thành phần cơ giới nặng và khả năng thấm thoát nước kém. Tỉ lệ mùn và đạm dễ tiêu trong đất ở mức rất thấp. Đất mặn thường đi kèm với hiện tượng chua phèn tiềm tàng, làm giảm khả năng hấp thu lân và kali của cây lúa. Cây lúa cấy trên nền đất này dễ bị ngộ độc mặn kết hợp ngộ độc hữu cơ. Việc nắm bắt chính xác các chỉ số hóa tính của đất là căn cứ cốt lõi để đưa ra các biện pháp cải tạo phù hợp.
II. Tuyển chọn giống lúa chịu mặn thích ứng vùng ven biển
Việc lựa chọn giống lúa chịu mặn là giải pháp sinh học cốt lõi trong sản xuất lúa vùng ven biển. Các giống lúa địa phương truyền thống thường có khả năng chống chịu kém khi gặp nồng độ muối vượt ngưỡng. Cây lúa mẫn cảm nhất ở giai đoạn mạ non và giai đoạn làm đòng trổ bông. Khi bị nhiễm mặn, cây lúa thường bị cháy lá, đẻ nhánh kém và tỷ lệ hạt lép tăng cao. Việc tuyển chọn và đưa vào sản xuất các giống lúa mới có gen chống chịu mặn giúp duy trì mật độ bông hữu hiệu. Các giống cải tiến vừa có khả năng duy trì quang hợp ổn định vừa đảm bảo chất lượng hạt gạo đạt tiêu chuẩn thương phẩm. Đây là bước đi nền tảng giúp nâng cao giá trị gia tăng trên mỗi héc-ta đất nông nghiệp.
2.1. Đánh giá khả năng chịu mặn của các giống lúa thử nghiệm
Quá trình khảo nghiệm tập trung đánh giá nhiều dòng giống lúa triển vọng trên các chân đất có độ mặn khác nhau. Thí nghiệm đo lường các chỉ tiêu về tỷ lệ nảy mầm, sức sống cây mạ và mức độ tổn thương tế bào rễ. Các giống có nguồn gốc từ Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam được thử thách ở nồng độ mặn từ 3 đến 5 phần nghìn. Kết quả cho thấy sự phân hóa rõ rệt về khả năng loại trừ ion Natri qua màng tế bào của từng giống. Nhiều giống thuần thông thường bị lụi tàn sau 7 ngày tiếp xúc với nước mặn. Ngược lại, các giống chịu mặn duy trì được hàm lượng diệp lục cao trong phiến lá. Tốc độ phục hồi sinh trưởng sau khi được tháo rửa nước ngọt diễn ra nhanh chóng.
2.2. Hiệu quả vượt trội của giống lúa chịu mặn SHPT15
Giống lúa chịu mặn SHPT15 thể hiện sự thích ứng vượt trội tại các vùng đất nhiễm mặn ven biển Thanh Hóa. Giống lúa này có thời gian sinh trưởng trung bình, thích hợp cho cả hai vụ Xuân và vụ Mùa. Cây lúa phát triển bộ rễ ăn sâu, thân cây cứng cáp và chống đổ ngã tốt trong điều kiện gió bão ven biển. Trong môi trường độ mặn từ 3 đến 4 phần nghìn, giống SHPT15 vẫn duy trì khả năng đẻ nhánh khỏe và số bông hữu hiệu cao. Tỷ lệ hạt chắc đạt trên 80 phần trăm, năng suất thực thu đạt từ 5,5 đến 6,5 tấn trên một héc-ta. Hạt gạo thon dài, tỷ lệ gạo xát cao, cơm mềm và có mùi thơm nhẹ. Giống SHPT15 khẳng định là lựa chọn tối ưu để thay thế các giống lúa nhiễm mặn thoái hóa.
III. Biện pháp canh tác lúa đất mặn và cải tạo ruộng trũng
Áp dụng đồng bộ biện pháp canh tác lúa đất mặn đóng vai trò quyết định trong việc giảm thiểu tác hại của muối. Canh tác lúa trên đất mặn đòi hỏi quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt từ khâu làm đất đến thời vụ. Sự kết hợp giữa kỹ thuật làm đất cơ giới và bố trí mùa vụ giúp hạn chế hiện tượng muối bốc ngược lên tầng mặt. Mặt ruộng được san phẳng tuyệt đối giúp nước phân bổ đều, tránh tình trạng mặn cục bộ tại các gò cao. Các biện pháp canh tác chuẩn xác giúp cây mạ bén rễ nhanh và tăng cường sức đề kháng tự nhiên. Đây là cơ sở thực tiễn để thiết lập một hệ sinh thái đồng ruộng ổn định trong điều kiện biến đổi khí hậu khắc nghiệt.
3.1. Bố trí lịch thời vụ gieo cấy lúa tránh đỉnh mặn
Lịch thời vụ gieo cấy lúa đất mặn cần được bố trí linh hoạt theo diễn biến thủy triều và xâm nhập mặn. Trong vụ Xuân, lịch gieo mạ cần tránh thời điểm nhiệt độ thấp kết hợp khô hạn đầu vụ. Cần tranh thủ nguồn nước ngọt từ các đợt xả hồ thủy điện thượng nguồn để cấy lúa tập trung. Trong vụ Mùa, thời điểm trổ bông phải né tránh các đợt triều cường dâng cao vào tháng 9 và tháng 10. Việc gieo cấy lúa đúng khung thời vụ giúp cây lúa bước qua giai đoạn mẫn cảm nhất mà không gặp mặn. Người dân cần theo dõi sát sao bản tin dự báo độ mặn nguồn nước hàng tuần để điều chỉnh thời điểm xuống giống chính xác nhất.
3.2. Quy trình làm đất và cải tạo đất mặn trước khi gieo sạ
Quy trình cải tạo đất mặn bắt đầu bằng việc cày phơi ải hoặc cày lật đất ngay sau khi thu hoạch vụ trước. Việc cày sâu giúp phá vỡ các mao quản dẫn muối từ tầng nước ngầm mặn lên bề mặt ruộng. Trước khi cấy, ruộng cần được bừa kỹ và san thật phẳng mặt đất canh tác. Đắp bờ vùng, bờ thửa chắc chắn để giữ nước ngọt và ngăn chặn nước mặn từ kênh rạch tràn vào. Cần tạo các rãnh thoát nước xung quanh ruộng nhằm gom nước rửa mặn ra ngoài kênh tiêu. Biện pháp phủ rơm rạ hoặc xác bã thực vật sau thu hoạch cũng giúp giữ ẩm tầng mặt và hạn chế bốc hơi nước chứa muối.
IV. Quy trình bón phân cho đất mặn và kỹ thuật thau chua
Xây dựng công thức phân bón cho đất mặn là chìa khóa then chốt để ổn định năng suất cây trồng. Đất mặn thường chứa lượng lớn ion Natri và Clo làm mất cân đối dinh dưỡng khoáng trong đất. Cây lúa gặp khó khăn trong việc hấp thu Canxi, Magie và Kali nếu chỉ bón các loại phân đơn truyền thống. Phân bón vô cơ cần được kết hợp hài hòa với phân hữu cơ và các chất điều hòa đất. Kỹ thuật thau chua rửa mặn kết hợp bón vôi giúp hoán đổi ion độc hại ra khỏi phức hệ hấp phụ của đất. Quy trình bón phân chuẩn xác giúp tăng cường hoạt động của vi sinh vật có ích và cải thiện độ tơi xốp cho đất.
4.1. Kỹ thuật thau chua rửa mặn bằng vôi và hữu cơ vi sinh
Áp dụng kỹ thuật thau chua rửa mặn mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc hạ thấp nồng độ muối trong ruộng. Bón vôi bột với liều lượng từ 500 đến 1000 kg trên một héc-ta trước khi cày bừa lần cuối. Ion Canxi từ vôi sẽ thay thế ion Natri trên bề mặt hạt keo đất, giúp Natri hòa tan vào nước dễ dàng. Sau khi bón vôi, tiến hành dẫn nước ngọt vào ngâm ruộng từ 2 đến 3 ngày rồi tháo cạn nước ra kênh tiêu. Kết hợp bón lót phân chuồng ủ hoai mục hoặc phân hữu cơ vi sinh với lượng từ 3 đến 5 tấn trên một héc-ta. Hợp chất mùn hữu cơ tạo màng đệm sinh học, bảo vệ rễ lúa và cung cấp dinh dưỡng bền vững.
4.2. Cân đối phân bón cho đất mặn giúp tăng sức đề kháng
Chế độ phân bón cho đất mặn cần tăng cường tỷ lệ lân và kali để giải tỏa độc tố cho cây lúa. Sử dụng lân nung chảy nhằm bổ sung Canxi, Magie và Silic tự nhiên giúp thành tế bào lá dày dặn, giảm thoát hơi nước. Thay thế phân đạm đơn bằng các dạng đạm hạt đục hoặc đạm bọc tan chậm để giảm thất thoát do bay hơi. Chia nhỏ lượng phân đạm bón thúc thành nhiều lần trong vụ, tránh bón đạm tập trung gây cháy lá. Bón bổ sung Kali Clorua hoặc Kali Sunfat vào giai đoạn đón đòng để tăng cường vận chuyển tinh bột vào hạt. Phun bổ sung các chế phẩm phân bón lá chứa axit amin và silic giúp cây lúa chống sốc mặn hiệu quả.
V. Giải pháp quản lý nước tưới tiêu vùng mặn hiệu quả
Chủ động quản lý nước tưới tiêu vùng mặn là giải pháp công trình và phi công trình quan trọng hàng đầu. Nước ngọt là tài nguyên quý giá nhất trong sản xuất nông nghiệp tại vùng ven biển. Nếu không quản lý tốt, nước mặn sẽ xâm nhập phá hủy toàn bộ hệ thống rễ lúa chỉ trong vài ngày. Cần có sự phối hợp nhịp nhàng giữa quản lý hệ thống đại thủy nông và quản lý mặt ruộng nội bộ. Việc điều tiết mực nước linh hoạt giúp giảm nồng độ muối trong dung dịch đất dưới ngưỡng gây hại. Giải pháp này giúp cây lúa sinh trưởng an toàn trong suốt các giai đoạn mẫn cảm.
5.1. Cơ chế tưới ngập khô xen kẽ trên đồng ruộng nhiễm mặn
Quy trình tưới ngập khô xen kẽ cần được điều chỉnh linh hoạt cho phù hợp với đặc thù đất mặn. Trong giai đoạn lúa mới cấy và đẻ nhánh rộ, duy trì lớp nước ngọt sâu từ 3 đến 5 cm để ém mặn. Khi cây lúa kết thúc đẻ nhánh, tháo cạn nước trong khoảng 3 đến 5 ngày để đất nứt chân chim nhẹ, kích thích rễ ăn sâu. Sau đó, lập tức cấp nước ngọt mới vào ruộng để rửa trôi lượng muối tích tụ trên bề mặt. Giai đoạn làm đòng và trổ bông đòi hỏi phải giữ nước ngọt liên tục để đảm bảo thụ phấn tốt. Tuyệt đối không để ruộng bị khô hạn nứt nẻ lớn trong điều kiện nắng nóng vì muối sẽ bốc lên rất nhanh.
5.2. Vận hành cống ngăn mặn và tích trữ nước ngọt đầu nguồn
Vận hành hệ thống cống ngăn mặn và kênh dẫn nước ngọt đòi hỏi quy trình quan trắc độ mặn nghiêm ngặt. Ban quản lý thủy nông cần đo độ mặn nước sông trước mỗi lần mở cống lấy nước vào nội đồng. Chỉ mở cống lấy nước khi độ mặn của nguồn nước nhỏ hơn 1 phần nghìn. Đóng chặt cửa cống ngăn mặn khi thủy triều dâng cao hoặc nồng độ mặn vượt ngưỡng quy định. Nạo vét hệ thống kênh mương nội đồng định kỳ để tăng dung tích trữ nước ngọt phục vụ tưới tiêu khẩn cấp. Xây dựng các ao, hồ điều hòa sinh thái nhỏ tại các vùng trũng để tích trữ nước mưa bổ sung cho đồng ruộng.
VI. Nâng cao năng suất lúa vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa
Ứng dụng đồng bộ gói giải pháp kỹ thuật mang lại bước đột phá cho năng suất lúa vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa. Năng suất lúa được nâng cao ổn định qua các vụ mùa mà không làm suy thoái tài nguyên đất. Mô hình canh tác tiên tiến giúp giảm chi phí phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật. Đời sống của các nông hộ tại các huyện ven biển được nâng cao rõ rệt nhờ hiệu quả kinh tế bền vững. Đây là minh chứng cụ thể cho việc chuyển đổi nền nông nghiệp từ thế bị động ứng phó sang chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu.
6.1. Kết quả năng suất lúa và hiệu quả kinh tế mô hình
Mô hình canh tác khảo nghiệm đạt năng suất bình quân từ 5,8 đến 6,3 tấn trên một héc-ta mỗi vụ. Năng suất này cao hơn từ 15 đến 25 phần trăm so với tập quán canh tác truyền thống của nông dân. Chi phí sản xuất giảm 12 phần trăm nhờ tối ưu hóa lượng phân bón và giảm công thau rửa đất nhiều lần. Lợi nhuận kinh tế thuần của mô hình tăng từ 8 đến 12 triệu đồng trên một héc-ta mỗi vụ. Chất lượng lúa thương phẩm đồng đều, tỷ lệ hao hụt sau thu hoạch giảm đáng kể. Các nông hộ tham gia mô hình đều ghi nhận tính khả thi cao và sự cải thiện độ phì của nền đất.
6.2. Tiềm năng nhân rộng mô hình canh tác bền vững ven biển
Mô hình canh tác lúa chịu mặn có khả năng nhân rộng trên hàng chục nghìn héc-ta đất ven biển tỉnh Thanh Hóa. Các cơ quan khuyến nông cần tiếp tục đẩy mạnh chuyển giao kỹ thuật gieo cấy giống lúa SHPT15 cho nông dân. Kết hợp xây dựng các chuỗi liên kết tiêu thụ sản phẩm lúa gạo chất lượng cao từ vùng mặn. Quy hoạch lại hệ thống thủy lợi nội đồng đồng bộ theo hướng đa mục tiêu thích ứng biến đổi khí hậu. Sự phối hợp giữa nhà khoa học, chính quyền địa phương và nông dân là điều kiện tiên quyết để duy trì phát triển nền nông nghiệp ven biển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (227 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐỖ THỊ THẢO NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT NÂNG CAO HIỆU QUẢ SẢN XUẤT LÚA TRÊN ĐẤT NHIỄM MẶN VEN BIỂN TỈNH THANH HOÁ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI – 2022 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐỖ THỊ THẢO NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT NÂNG CAO HIỆU QUẢ SẢN XUẤT LÚA TRÊN ĐẤT NHIỄM MẶN VEN BIỂN TỈNH THANH HOÁ Chuyên ngành : Khoa học cây trồng Mã số : 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Huy Hoàng 2. Lê Hùng Lĩnh HÀ NỘI - 2022 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án luan an ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng tới tập thể giáo viên hướng dẫn: PGS. Nguyễn Huy Hoàng và PGS. Lê Hùng Lĩnh là những người thầy hướng dẫn khoa học đã tận tình giúp đỡ, động viên, dìu dắt Nghiên cứu sinh trong suốt quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Viện Khoa Học Nông Nghiệp Việt Nam, Ban Thông tin và Đào tạo- Viện Khoa Học Nông Nghiệp Việt Nam, các thầy cô giáo đã nhiệt tình giảng dạy, tạo điều kiện giúp đỡ Nghiên cứu sinh trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Nghiên cứu sinh cũng xin bày tỏ lời cảm ơn đến lãnh đạo và các công chức, viên chức thuộc Trung Tâm Chuyển giao công nghệ và Khuyến nông, Tập thể cán bộ phòng Tư vấn, Chuyển giao công nghệ và Khuyến nông, Văn phòng trung tâm Chuyển giao công nghệ và khuyến nông đã tạo điều kiện về mọi mặt cho Nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn lãnh đạo và bà con nhân dân các địa phương đã hỗ trợ triển khai, đã tạo điều kiện về đất đai, nhân lực để Nghiên cứu sinh thực hiện các nội dung đảm bảo đúng yêu cầu của luận án. Xin chân thành các nhà khoa học và bạn bè đã giúp đỡ, tạo điều kiện, động viên và có nhiều ý kiến đóng góp cho việc thực hiện đề tài nghiên cứu và hoàn thành luận án. Sau cùng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với gia đình, người thân và bạn bè đã luôn động viên khích lệ, tạo điều kiện về thời gian, công sức và kinh tế để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG.
viii DANH MỤC HÌNH. xiv MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu.
Biến đổi khí hậu, tình hình xâm nhập mặn trên thế giới và Việt Nam. Đất nhiễm mặn và các vùng nhiễm mặn. Sự hình thành, phân loại và đặc tính của đất mặn. Ảnh hưởng của mặn đến sinh trưởng và phát triển của cây lúa.
Ảnh hưởng của mặn đến đặc điểm hình thái của cây lúa. Ảnh hưởng của mặn đến đặc tính sinh lý, sinh hóa của cây lúa. Sự thích nghi của cây lúa đối với điều kiện mặn. Ngưỡng chịu mặn của cây lúa.
Sự hấp thu chọn lọc giữa các ion. Thời vụ trồng và cơ sở khoa học của thời vụ trồng lúa. Dinh dưỡng đối với cây lúa. Cơ sở thực tiễn của vấn đề nghiên cứu.
Tình hình xâm nhập mặn ở vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa. Ảnh hưởng của xâm nhập mặn đến sản xuất lúa ở các huyện ven biển tỉnh Thanh Hóa. 22 luan an iv 1. Tình hình sử dụng giống lúa chịu mặn ở Việt Nam và vùng nhiễm mặn ven biển tỉnh Thanh Hóa.
Thời vụ trồng lúa chịu mặn ở Việt Nam và các huyện ven biển tỉnh Thanh Hóa. Tình hình sử dụng phân bón cho lúa ở Việt Nam và các huyện ven biển tỉnh Thanh Hóa. Nhận xét rút ra từ tổng quan tài liệu. 28 CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Vật liệu và nội dung nghiên cứu. Các loại phân bón và vật tư. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đánh giá hiện trạng sản xuất lúa trên đất nhiễm mặn tại vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa.
Nghiên cứu tuyển chọn giống lúa chịu mặn cho vùng đất nhiễm mặn tại vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa. Nghiên cứu xác định một số biện pháp kỹ thuật phù hợp cho giống lúa tuyển chọn được. Xây dựng mô hình canh tác áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật thích hợp cho giống lúa tuyển chọn (SHPT15) trên vùng đất nhiễm mặn các huyện vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa. Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu về cây trồng.
Đánh giá tình hình sâu bệnh hại. Phương pháp phân tích độ mặn và các chỉ tiêu hóa tính của đất. Phương pháp đánh giá các chỉ tiêu hiệu quả kinh tế. Xử lý số liệu.
43 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Điều kiện cơ bản của các huyện vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa trong mối quan hệ với sản xuất lúa. Điều kiện tự nhiên tại các vùng bị nhiễm mặn tỉnh Thanh Hóa. Về cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp của tỉnh Thanh Hóa.
Cơ cấu giống lúa và thời vụ sản xuất tại vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa. Kết quả nghiên cứu tuyển chọn dòng/giống lúa chịu mặn thích hợp cho đất nhiễm mặn vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa. Đặc điểm nông sinh học, yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của một số dòng lúa chịu mặn. Đánh giá tính ổn định về năng suất của các dòng/giống lúa thí nghiệm tại vùng đất nhiễm mặn một số huyện vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa.
Kết quả đánh giá khả năng chịu mặn trong điều kiện nhân tạo của một số dòng/giống lúa chịu mặn triển vọng. Nghiên cứu xác định một số biện pháp kỹ thuật phù hợp cho giống lúa chịu mặn đã tuyển chọn. Nghiên cứu ảnh hưởng thời vụ gieo trồng đến sinh trưởng và phát triển, các yếu tố cấu thành năng suất giống lúa SHPT15. Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ, phân bón đến sinh trưởng và phát triển, các yếu tố cấu thành năng suất của giống lúa SHPT15.
Xây dựng mô hình áp dụng tổng hợp các biện pháp kỹ thuật cho giống lúa SHPT5 trên đất nhiễm mặn vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa. 116 luan an vi 3. Kết quả xây dựng mô hình sản xuất thử nghiệm giống lúa SHPT15 tại Nga Sơn. Kết quả xây dựng mô hình sản xuất thử nghiệm giống lúa SHPT15 tại Quảng Xương.
Kết quả xây dựng mô hình sản xuất thử nghiệm giống lúa SHPT15 tại Hoằng Hóa. 122 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 125 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC PHỤ LỤC 1: Một số hình ảnh của luận án PHỤ LỤC 2: Nguồn gốc các dòng/giống lúa tham gia thí nghiệm PHỤ LỤC 3: Kết quả phân tích mẫu đất tại xã Quảng Nham (QX), Hoằng Trường (HH) và xã Nga Thái (NS), tháng 7-8 năm 2017 PHỤ LỤC 4: Phương pháp và chỉ tiêu đánh giá sâu bênh PHỤ LỤC 5: Phiếu điều tra nông hộ PHỤ LỤC 6: Phương pháp đánh giá chỉ tiêu chất lượng thương phẩm PHỤ LỤC 7: Phương pháp đánh giá chất lượng sử dụng của các giống lúa PHỤ LỤC 8: PHƯƠNG PHÁP LẤY MẪU ĐẤT VÀ PHÂN TÍCH ĐẤT PHỤ LỤC 9: Bản hướng dẫn quy trình sản xuất lúa chịu mặn cho đất nhiễm mặn vùng ven biển tỉnh thanh hóa PHỤ LỤC 10: Xử lý số liệu thống kê. luan an vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Ý nghĩa của từ BVTV Bảo vệ thực vật BĐKH Biến đổi khí hậu BPKT Biện pháp kỹ thuật Cs Cs (cộng tác viên) ĐBSH Đồng bằng sông Hồng ĐBSCL Đồng bằng song Cửu Long ĐC Đối chứng HCVS Hữu cơ vi sinh HQKT Hiệu quả kinh tế IPM Quản lý dịch hại tổng hợp IRRI International Rice Research Institute (Viện Nghiên cứu lúa Quốc tế) ICM Quản lý cây trồng tổng hợp N/P/K Đạm/ Lân/ Kali NSLT Năng suất lý thuyết NSTT Năng suất thực thu MBCR Tỷ suất cận biên FAO Food and Agricultural Organization (Tổ chức Nông Lương Liên hợp quốc) QCVN Quy chuẩn Việt Nam TGST Thời gian sinh trưởng SD Độ lệch chuẩn SE Sai số chuẩn 3G3T 3 giảm 3 tăng trên cây lúa luan an viii DANH MỤC BẢNG TT bảng Tiêu đề Trang 1.
Phân loại độ mặn của đất theo 2 chỉ tiêu kết hợp. Diễn biến về diện tích đất trồng lúa bị nhiễm mặn ở tỉnh Thanh Hóa qua các năm 2014- 2018. Diện tích xâm nhập mặn ở các huyện ven biển tỉnh Thanh Hóa năm 2018. Ảnh hưởng của xâm nhập mặn đến năng suất lúa ở các huyện ven biển tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2014 – 2018.
Thời vụ trồng lúa ở các huyện ven biển Thanh Hóa. Tình hình sử dụng phân bón ở Việt Nam qua các năm. Lượng phân bón khuyến cáo cho cây lúa ở tỉnh Thanh Hóa năm 2017. Danh sách các dòng/ giống lúa chịu mặn được chọn đưa vào nghiên cứu.
Tiêu chuẩn đánh giá (SES) ở giai đoạn tăng trưởng của cây. Công thức thí nghiệm thời vụ tại các huyện thí nghiệm. Công thức bố trí liều lượng phân bón và mật độ cấy trong thí nghiệm. Diễn biến một số yếu tố khí hậu thời tiết vùng ven biển tỉnh Thanh Hóa (2017- 2020).
Cơ cấu sử dụng đất sản xuất nông nghiệp của tỉnh Thanh Hóa .3: Diện tích, năng suất và sản lượng lúa các năm 2015 và năm 2019. Tình hình sử dụng giống lúa của nông dân vùng đất nhiễm mặn các huyện ven biển tỉnh Thanh Hóa trong năm 2017. Phương thức gieo/cấy lúa, lượng hạt giống gieo sạ, và mật độ cấy của nông dân vùng nhiễm mặn ven biển Thanh Hóa trong năm 2017 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Thảo (2022). Nghiên cứu nâng cao hiệu quả sản xuất lúa trên đất nhiễm mặn ven biển tỉnh Thanh Hóa [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-nghien-cuu-mot-so-bien-phap-ky-thuat-nang-cao-hieu-qua-san-xuat-lua-tren-dat-nhiem-man-ven-bien-tinh-thanh-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu quả sản xuất lúa trên đất nhiễm mặn ven biển tỉnh Thanh Hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ đề xuất biện pháp kỹ thuật nâng cao hiệu quả sản xuất lúa trên đất nhiễm mặn ven biển Thanh Hóa.
Luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu quả sản xuất lúa trên đất nhiễm mặn ven biển tỉnh Thanh Hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu quả sản xuất lúa trên đất nhiễm mặn ven biển tỉnh Thanh Hóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu quả sản xuất lúa trên đất nhiễm mặn ven biển tỉnh Thanh Hóa" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.
Luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu quả sản xuất lúa trên đất nhiễm mặn ven biển tỉnh Thanh Hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu quả sản xuất lúa trên đất nhiễm mặn ven biển tỉnh Thanh Hóa" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nâng cao hiệu quả sản xuất lúa trên đất nhiễm mặn ven biển tỉnh Thanh Hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.