Luận án tiến sĩ kỹ thuật đổ thải đất đá hợp lý đảm bảo độ ổn định bãi thải mỏ than lộ thiên vùng Cẩm Phả - Quảng Ninh
Luận án tiến sĩ đề xuất kỹ thuật đổ thải đất đá hợp lý, đảm bảo ổn định bãi thải trong mưa mùa nhiệt đới cho mỏ than lộ thiên Cẩm Phả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng bãi thải đất đá mỏ than lộ thiên Cẩm Phả
- Số trang:
- 208 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Khai thác mỏ
- Tác giả:
- Nguyễn Tam Tính
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng bãi thải đất đá mỏ than lộ thiên Cẩm Phả
Khu vực Cẩm Phả tập trung nhiều mỏ than lớn như Cọc Sáu, Cao Sơn, Đèo Nai. Hoạt động khai thác lộ thiên tại đây phát sinh khối lượng đất đá thải khổng lồ mỗi năm. Bãi thải đất đá mỏ than đóng vai trò quan trọng trong chuỗi sản xuất than. Các bãi thải ngoài có quy mô lớn, địa hình phức tạp và độ cao đổ thải ngày càng tăng. Khối lượng đất đá bóc ngày càng nhiều gây áp lực lớn lên diện tích bãi chứa. Việc duy trì an toàn bãi đổ đòi hỏi giải pháp kỹ thuật đồng bộ và nghiêm ngặt. Khí hậu mưa bão nhiệt đới tại Quảng Ninh tạo thêm thách thức lớn cho công tác vận hành. Hoạt động quản lý bãi thải tại các mỏ than lộ thiên Cẩm Phả cần đáp ứng yêu cầu an toàn và bảo vệ môi trường sinh thái lâu dài.
1.1. Quy mô và đặc điểm địa hình bãi thải vùng Cẩm Phả
Địa hình Cẩm Phả có đồi núi dốc, thung lũng hẹp và nằm sát bờ biển vịnh Bái Tử Long. Các bãi thải ngoài như Nam Khe Tam, Đông Cao Sơn và Bàng Nâu có dung tích hàng trăm triệu mét khối. Chiều cao bãi thải nhiều nơi vượt mức 200 mét đến 300 mét so với mực nước biển. Diện tích mặt bằng đổ thải bị giới hạn bởi ranh giới mỏ và khu dân cư lân cận. Địa hình dốc làm tăng nguy cơ dịch chuyển khối đất đá khi gặp mưa lớn kéo dài. Nền móng bãi thải thường là sườn đồi tự nhiên với lớp phủ phong hóa dày và phức tạp. Việc mở rộng bãi thải đòi hỏi phải tối ưu hóa diện tích chiếm dụng đất. Đất đá thải mỏ than cần được bố trí hợp lý để tránh xâm lấn hành lang an toàn môi trường.
1.2. Thách thức trong công tác quản lý bãi thải mỏ than
Khai thác xuống sâu làm tăng hệ số bóc đất đá và cự ly vận chuyển lên bãi thải. Khối lượng đất đá thải mỏ TKV gia tăng nhanh chóng theo kế hoạch sản lượng hàng năm. Quản lý bãi thải đối mặt với nhiều nguy cơ mất an toàn địa kỹ thuật trong mùa mưa bão. Tình trạng sạt trượt cục bộ tại các mép tầng đổ thải gây cản trở tuyến đường vận chuyển. Bụi phát tán trong mùa khô và bùn cát trôi lấp trong mùa mưa ảnh hưởng đến dân cư xung quanh. Chi phí vận hành bãi thải chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành khai thác than lộ thiên. Các đơn vị khai thác cần ứng dụng công nghệ hiện đại để giám sát liên tục biến dạng sườn dốc. Quản lý đồng bộ giúp giảm thiểu rủi ro sự cố và nâng cao hiệu quả kinh tế mỏ.
II. Yếu tố gây nguy cơ trượt lở bãi thải mỏ than mùa mưa
Mưa mùa nhiệt đới tại Quảng Ninh có cường độ lớn và tập trung vào các tháng mùa hè. Nước mưa ngấm sâu vào khối đổ thải làm giảm nhanh độ bền chống cắt của đất đá. Hiện tượng trượt lở bãi thải mỏ than là nguy cơ mất an toàn nghiêm trọng nhất đối với mỏ lộ thiên. Áp lực nước lỗ rỗng tăng cao đẩy nhanh quá trình bão hòa nước trong thân bãi thải. Nền đất đá yếu phía dưới đáy bãi thải cũng dễ bị trượt đẩy khi chịu tải trọng lớn. Rung động do xe tải trọng lớn và máy gạt hoạt động liên tục làm giảm độ liên kết hạt. Sự kết hợp giữa mưa lũ, địa hình dốc và cấu trúc đất đá rời rạc tạo ra các mặt trượt nguy hiểm. Nhận diện chính xác các yếu tố ảnh hưởng là cơ sở để thiết kế bãi thải an toàn.
2.1. Tác động của lượng mưa nhiệt đới đến biến dạng bãi thải
Lượng mưa trung bình năm tại khu vực Cẩm Phả đạt trên 2.000 milimét, tập trung nhiều đợt mưa lớn kéo dài. Dòng chảy mặt trên sườn bãi thải gây xói mòn mạnh và tạo thành các rãnh xói sâu. Nước mặt thấm qua các khe nứt làm mềm hóa đất đá chứa sét và bột kết. Hiện tượng bão hòa nước làm tăng đáng kể khối lượng riêng của khối trượt tiềm năng. Lực dính kết và góc ma sát trong của đất đá suy giảm đột ngột dưới tác động thủy lực. Hiện tượng bùng nhầy và sụt lún mép tầng thường xảy ra ngay sau các trận mưa bão cực đoan. Nước ngầm dâng cao tạo ra áp lực đẩy nổi làm mất cân bằng sườn dốc. Kiểm soát lưu lượng nước ngấm vào thân bãi thải là yếu tố then chốt để duy trì ổn định.
2.2. Ảnh hưởng của nền móng và tải trọng thiết bị đổ thải
Cấu trúc địa chất nền móng quyết định khả năng chịu lực của toàn bộ khối bãi thải bên trên. Nền sườn đồi tự nhiên có lớp phong hóa dày dễ hình thành mặt trượt cung tròn tiếp xúc. Độ dốc nền móng càng lớn thì nguy cơ trượt dịch chuyển chân bãi thải càng cao. Tải trọng động từ các đoàn xe tải trọng tải lớn như CAT, BelAZ tác động liên tục lên mép tầng đổ thải. Máy ủi công suất lớn tạo áp lực nén rung trực tiếp lên khối đất đá mới đổ chưa kịp cố kết. Sự phân bố không đồng đều của vật liệu đổ thải gây tập trung ứng suất tại một số vị trí xung yếu. Việc đổ thải trên nền đất yếu cần được gia cố và chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi nâng cao tầng thải.
III. Đặc tính đất đá thải mỏ TKV và hệ số ổn định bờ dốc
Thành phần đất đá thải mỏ TKV tại Cẩm Phả chủ yếu gồm cát kết, bột kết, sét kết và đá vụn. Tỷ lệ cỡ hạt phân bố không đồng nhất từ tảng lớn đến hạt mịn theo chiều cao đổ thải. Tính chất cơ lý của đất đá thay đổi rõ rệt khi tiếp xúc với nước và không khí trong thời gian dài. Đánh giá hệ số ổn định bờ dốc Fs là cơ sở khoa học để xác định độ an toàn của bãi thải. Tiêu chuẩn ngành quy định hệ số Fs phải đạt từ 1,2 đến 1,5 tùy thuộc vào cấp độ công trình. Việc tính toán ổn định đòi hỏi số liệu chính xác về góc nội ma sát và lực dính kết của đất đá. Mô hình hóa số giúp dự báo vùng phá hủy trượt và vị trí mặt trượt nguy hiểm nhất.
3.1. Sự phân bố cỡ hạt và biến đổi cơ lý đất đá thải
Quá trình đổ thải tự do tạo ra sự phân dị trọng lực rõ rệt của các hạt đất đá. Các khối đá tảng lớn lăn xuống chân tầng thải hình thành đệm thoát nước tự nhiên. Hạt mịn và bột sét tập trung nhiều ở phần trên của tầng đổ thải. Sự phong hóa theo thời gian làm giảm kích thước hạt và tăng tỷ lệ sét trong thân bãi thải. Lực dính kết và góc ma sát trong suy giảm mạnh khi độ ẩm đất đá đạt mức bão hòa. Khối lượng thể tích tự nhiên của đất đá thải dao động từ 1,9 đến 2,3 tấn trên mét khối. Thí nghiệm cơ học đất đá định kỳ giúp cập nhật chính xác các thông số tính toán ổn định sườn bãi thải.
3.2. Tiêu chuẩn đánh giá hệ số ổn định bờ dốc Fs an toàn
Hệ số ổn định bờ dốc Fs biểu thị tỷ số giữa mô men giữ và mô men gây trượt của khối đất đá. Trong điều kiện khô hạn tự nhiên, hệ số Fs của bãi thải thường đạt trên 1,3 đến 1,5. Khi bão hòa nước do mưa lũ, hệ số Fs có thể tụt giảm mạnh xuống dưới ngưỡng an toàn 1,0. Phương pháp cân bằng giới hạn như Bishop, Janbu, Morgenstern-Price được ứng dụng rộng rãi để tính Fs. Các phân tích độ nhạy giúp xác định ảnh hưởng của mực nước ngầm và lực dính kết đến Fs. Bãi thải cần duy trì hệ số Fs thiết kế tối thiểu 1,2 đối với trạng thái bão hòa nước bất lợi nhất. Khi hệ số Fs suy giảm, mỏ cần dừng ngay hoạt động đổ thải để áp dụng biện pháp gia cố kịp thời.
IV. Công nghệ đổ thải phân tầng kiểm soát chiều cao tầng
Áp dụng công nghệ đổ thải phân tầng là phương pháp hiệu quả nhất để kiểm soát trượt lở sườn dốc. Thay vì đổ một tầng cao duy nhất, bãi thải được chia thành nhiều phân tầng với chiều cao hợp lý. Thông số chiều cao tầng thải thường được thiết kế từ 20 mét đến 40 mét cho mỗi tầng đơn lẻ. Giữa các phân tầng bố trí các mặt bằng đai cơ rộng để ngăn chặn dòng đất đá sạt lở lan rộng. Góc dốc bãi thải tự nhiên khi đổ đá tự do dao động từ 34 độ đến 38 độ. Thiết kế công nghệ hợp lý giúp giảm góc dốc tổng thể của bãi thải xuống mức an toàn từ 16 đến 22 độ. Phương án phân tầng giúp tối ưu dung tích chứa đất đá và bảo đảm độ ổn định lâu dài.
4.1. Lựa chọn chiều cao tầng thải và bề rộng đai cơ hợp lý
Chiều cao tầng thải quyết định trực tiếp đến mức độ ổn định cục bộ của mép tầng bãi thải. Đổ tầng quá cao làm tăng động năng của đá lăn và gây nguy cơ sụt lún đột ngột khi xả tải. Chiều cao tầng 30 mét được đánh giá là tối ưu cho thiết bị vận tải ô tô và máy ủi tại Cẩm Phả. Bề rộng đai cơ giữa các tầng cần duy trì từ 15 mét đến 25 mét để giữ đất đá rơi rớt. Đai cơ bãi thải cũng phục vụ việc bố trí mương thoát nước và đường giao thông nội bộ. Độ dốc đai cơ được thiết kế dốc ngược vào trong từ 2% đến 3% để thu gom nước mặt. Việc kiểm soát kích thước tầng giúp phân bố đều tải trọng lên nền bãi thải và giảm ứng suất cắt.
4.2. Kiểm soát góc dốc bãi thải tự nhiên và góc dốc tổng thể
Góc dốc bãi thải tự nhiên phụ thuộc vào thành phần thạch học và góc ma sát trong của vật liệu thải. Khi đất đá đổ tự do, góc dốc sườn tầng đơn thường tiệm cận góc nghỉ tự nhiên khoảng 36 độ. Trạng thái này có hệ số an toàn rất thấp và dễ biến dạng trượt khi đất đá bị ướt. Để ổn định tổng thể, sườn bãi thải sau khi hoàn nguyên được bạt mái giật cấp nhiều bậc. Góc dốc bờ dốc tổng thể từ chân đến đỉnh bãi thải được duy trì không vượt quá 20 độ. Tỷ lệ giật cấp hợp lý giúp giảm tải trọng tiếp tuyến tác dụng lên cung trượt sâu tiềm năng. Việc kiểm soát góc dốc bảo đảm khối đất đá không vượt quá giới hạn cân bằng cơ học bền vững.
V. Giải pháp ổn định sườn bãi thải và hệ thống tiêu nước
Bảo đảm ổn định sườn bãi thải đòi hỏi giải pháp công trình kết hợp phi công trình toàn diện. Hệ thống thoát nước sườn bãi thải đóng vai trò cốt lõi trong việc ngăn chặn nước ngấm vào thân bãi. Các rãnh đỉnh, mương quạt và hố lắng bùn đất được xây dựng bao quanh các sườn dốc bãi thải. Việc trồng cây phủ xanh và hoàn nguyên môi trường giúp cố định lớp đất mặt chống xói mòn. Lắp đặt trạm quan trắc chuyển vị tự động bằng cảm biến địa kỹ thuật giúp cảnh báo sớm nguy cơ sạt lở. Quản lý chặt chẽ quy trình đổ thải trong mùa mưa bão hạn chế tối đa sự cố mất an toàn lao động. Các giải pháp kỹ thuật đồng bộ giúp mỏ than phát triển bền vững và giảm thiểu rủi ro môi trường.
5.1. Thiết kế mạng lưới thoát nước sườn bãi thải hiệu quả
Mạng lưới thoát nước sườn bãi thải bao gồm hệ thống mương gom nước đỉnh bãi và rãnh dọc đai cơ. Rãnh gom nước được gia cố bằng bê tông hoặc đá hộc lát khan để chống xói lở khi dòng chảy xiết. Nước mặt từ mặt bằng đỉnh bãi thải được dẫn hướng chảy vào các bậc dốc tiêu năng trước khi xả ra môi trường. Hố lắng bùn đất được bố trí dưới chân bãi thải để thu giữ hạt cát mịn và chống bồi lấp hạ lưu. Độ dốc dọc mương nước được tính toán kỹ để bảo đảm tốc độ dòng chảy không vượt quá vận tốc cho phép. Thường xuyên nạo vét bùn đất tích tụ trong lòng mương trước mỗi mùa mưa lũ bảo đảm thông thoát dòng chảy.
5.2. Công tác quan trắc dịch động và hoàn nguyên sinh thái
Quan trắc chuyển vị sườn bãi thải sử dụng công nghệ GNSS và máy toàn đạc điện tử độ chính xác cao. Cảm biến đo áp lực nước lỗ rỗng piezometer được đặt sâu trong thân bãi để theo dõi áp lực thủy tĩnh. Dữ liệu dịch động được thu thập liên tục và phân tích tự động để cảnh báo ngưỡng nguy hiểm. Sau khi kết thúc đổ thải, mặt bằng và sườn dốc được tiến hành bạt thoải và phủ đất màu. Trồng các loại cây chịu hạn có bộ rễ sâu như keo tai tượng và cỏ vetiver giúp gia cố sườn dốc. Rễ cây đan xen giữ chặt các hạt đất đá, giảm tốc độ dòng chảy mặt và chống xói mòn hiệu quả. Hoàn nguyên sinh thái đưa bãi thải mỏ than dần trở lại trạng thái môi trường tự nhiên ổn định.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào của các tác giả khác. Hà Nội, ngày 02 tháng 06 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Tam Tính ii LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ kỹ thuật ngành Khai thác mỏ với đề tài “Nghiên cứu kỹ thuật đổ thải đất đá hợp lí nhằm đảm bảo độ ổn định bãi thải trong điều kiện mưa mùa nhiệt đới cho các mỏ than lộ thiên vùng Cẩm Phả - Quảng Ninh” là kết quả của quá trình nghiên cứu, cố gắng không ngừng của tác giả trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh với sự giúp đỡ tận tình của các thầy, cô giáo Trường Đại học Mỏ - Địa chất, các nhà khoa học trong ngành mỏ, bạn bè, đồng nghiệp trong nước, quốc tế và sự ủng hộ từ gia đình. Với tình cảm chân thành, NCS xin gửi lời cảm ơn tới Ban Giám hiệu Trường Đại học Mỏ - Địa chất, Phòng Đào tạo Sau đại học, Ban chủ nhiệm Khoa Mỏ, Ban chủ nhiệm và tập thể các thầy, cô giáo Bộ môn Khai thác lộ thiên cùng các thầy, cô giáo trong Khoa Mỏ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất đã quan tâm, tạo điều kiện giúp đỡ trong suốt quá trình học tập, công tác và nghiên cứu.
NCS xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới Tiểu ban hướng dẫn, đặc biệt là GS. Bùi Xuân Nam, người thầy trực tiếp hướng dẫn khoa học đã luôn dành thời gian, công sức để hướng dẫn, giúp đỡ và động viên tác giả trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án đúng hạn. NCS xin gửi lời cảm ơn tới các nhà khoa học ngành Mỏ, đặc biệt PGS. Hồ Sĩ Giao, GS.
Trần Mạnh Xuân, TS. Đỗ Ngọc Tước đã có nhiều gợi ý chuyên môn bổ ích cho NCS trong quá trình hoàn thiện luận án. NCS cũng xin gửi lời cảm ơn tới Viện Khoa học Công nghệ mỏ, Trung tâm Nghiên cứu Phát triển than đồng bằng Sông Hồng, Trung tâm Nghiên cứu Cơ điện mỏ - Trường Đại học Mỏ - Địa chất, Công ty Cổ phần than Cọc Sáu, Công ty Cổ phần than Cao Sơn và các đơn vị cá nhân đã tạo điều kiện và cung cấp tài liệu, số liệu trong quá trình NCS nghiên cứu và hoàn thành luận án. Cuối cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, bạn bè, đồng nghiệp trong nước và quốc tế đã giúp đỡ và hỗ trợ NCS trong quá trình nghiên cứu.
Hà Nội, ngày 02 tháng 06 năm 2022 Nguyễn Tam Tính iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU .vii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN CÔNG TÁC ĐỔ THẢI VÀ CÁC NGHIÊN CỨU VỀ CÔNG TÁC ĐỔ THẢI TẠI CÁC MỎ THAN LỘ THIÊN TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM. TỔNG QUAN VỀ CÁC DẠNG BÃI THẢI MỎ LỘ THIÊN TRÊN THẾ GIỚI5 1. Tổng quan về các mỏ lộ thiên. Các dạng bãi thải mỏ lộ thiên.
TỔNG QUAN CÔNG TÁC ĐỔ THẢI TẠI CÁC NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI. Công tác đổ thải và quản lý bãi thải tại Liên bang Nga. Công tác đổ thải tại Trung Quốc. Công tác đổ thải tại Canada.
TỔNG QUAN CÔNG TÁC ĐỔ THẢI TẠI CÁC MỎ VÙNG CẨM PHẢ - QUẢNG NINH. Đất đá thải các mỏ vùng Cẩm Phả. Thành phần hạt tại các bãi thải. Vị trí và công nghệ đổ thải.
Công nghệ đổ thải. ĐÁNH GIÁ CÁC NGHIÊN CỨU VỀ CÔNG TÁC ĐỔ THẢI. Các nghiên cứu ngoài nước. Các nghiên cứu trong nước.
Đánh giá các công trình nghiên cứu về đổ thải mỏ lộ thiên. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 29 iv CHƯƠNG 2. NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI KỸ THUẬT ĐỔ THẢI TẠI CÁC MỎ THAN LỘ THIÊN VÙNG CẨM PHẢ - QUẢNG NINH.
ĐẶC ĐIỂM MƯA MÙA NHIỆT ĐỚI VÀ MÔ HÌNH LƯỢNG NƯỚC CHẢY VÀO BÃI THẢI TẠI KHU VỰC CẨM PHẢ - QUẢNG NINH. Đặc điểm mưa mùa nhiệt đới tại khu vực Cẩm Phả - Quảng Ninh. Mô hình lượng nước mưa chảy vào bãi thải. Các biến dạng bãi thải.
CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CÔNG TÁC ĐỔ THẢI. Ảnh hưởng của lượng mưa tới ổn định bãi thải. Ảnh hưởng của địa chấn. Ảnh hưởng của nền bãi thải.
Ảnh hưởng của các thông số bãi thải. Ảnh hưởng số lực dính kết đến ổn định bãi thải. Ảnh hưởng của góc nội ma sát . Ảnh hưởng của phương tiện thiết bị đổ thải.
NGHIÊN CỨU CÁC TÍNH CHẤT ĐẤT ĐÁ THẢI TẠI CÁC BÃI THẢI VÙNG CẨM PHẢ - QUẢNG NINH. Nghiên cứu sự phân bố kích thước cỡ hạt theo chiều cao tầng. Nghiên cứu sự thay đổi lực dính kết đất đá theo chiều cao tầng thải. Nghiên cứu sự thay đổi khối lượng thể tích đất đá vào chiều cao tầng thải55 2.
Nghiên cứu tổng hợp tính chất đất đá tại các bãi thải vùng cẩm phả. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ ĐỔ THẢI ĐẤT ĐÁ HỢP LÝ ĐẢM BẢO ĐỘ ỔN ĐỊNH BÃI TRONG ĐIỀU KIỆN MƯA MÙA NHIỆT ĐỚI CHO CÁC MỎ THAN LỘ THIÊN VÙNG CẨM PHẢ - QUẢNG NINH. PHÂN LOẠI CÁC BÃI THẢI.
XÂY DỰNG TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ ỔN ĐỊNH BÃI THẢI. Lịch sử phát triển của các tiêu chí chấp nhận độ ổn định. Đề xuất các tiêu chí chấp nhận độ ổn định. NGHIÊN CỨU CÁC THÔNG SỐ BÃI THẢI PHÙ HỢP CHO CÁC MỎ THAN LỘ THIÊN VÙNG CẨM PHẢ QUẢNG NINH.
Lựa chọn hình dạng bãi thải ngoài chiếm dụng đất tối thiểu. Nghiên cứu lựa chọn các thông số bãi thải cho các mỏ than lộ thiên vùng Cẩm Phả. ĐỀ XUẤT CÔNG NGHỆ ĐỔ THẢI ĐẤT ĐÁ HỢP LÝ ĐẢM BẢO ĐỘ ỔN ĐỊNH BÃI TRONG ĐIỀU KIỆN MƯA MÙA NHIỆT ĐỚI CHO CÁC MỎ THAN LỘ THIÊN VÙNG CẨM PHẢ - QUẢNG NINH. Xây dựng nguyên tắc công nghệ đổ thải đảm bảo độ ổn định bãi trong điều kiện mưa mùa nhiệt đới.
Công nghệ đổ thải bãi thải ngoài. Công nghệ đổ thải trong. Sơ đồ công nghệ đổ thải theo các thiết bị đổ thải. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
TÍNH TOÁN THỬ CHO MỎ THAN CAO SƠN VÙNG CẨM PHẢ - QUẢNG NINH. KHÁI QUÁT MỎ THAN CAO SƠN. Đặc điểm đất đá tự nhiên khu mỏ. Đặc điểm thời tiết khu vực mỏ.
Công tác khai thác tại mỏ than Cao Sơn. Công tác đổ thải tại mỏ than Cao Sơn. ĐỀ XUẤT CÔNG NGHỆ ĐỔ THẢI ĐẢM BẢO ỔN ĐỊNH BÃI THẢI BÀNG NÂU – MỎ THAN CAO SƠN. Kiểm tra ổn định theo hiện trạng của các bãi thải.
Đề xuất các thông số bãi thải đảm bảo an toàn trong mưa mùa nhiệt đới122 4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 138 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.
142 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA NGHIÊN CỨU SINH. 142 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 153 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BCMWRPRC Ủy ban nghiên cứu bãi thải mỏ BC CANMET Trung tâm Khai thác và Luyện kim Canada ĐBTB Đồng bộ thiết bị HTKT Hệ thống khai thác MESA Cơ quan Thực thi và An toàn Bom mìn Hoa Kỳ MXTLGN Máy xúc thủy lực gầu ngược SMD Độ ẩm thiếu hụt của đất USBM Cục Mỏ Hoa Kỳ vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Kích thước một số mỏ lộ thiên sâu trên thế giới.
Đặc điểm các bãi thải tại khu vực KMA. Tổng hợp kết quả khảo sát các thông số tầng thải và cỡ hạt đất đá thải tại các mỏ lộ thiên vùng Cẩm Phả - Quảng Ninh. Tỷ lệ cỡ hạt theo nhóm tại mỏ than Cao Sơn. Thông số cơ bản của tầng thải theo thiết kế đã phê duyệt.
Phương trình cân bằng tĩnh học trong phương pháp phân mảnh. Các chỉ tiêu cơ lý đất đá theo chiều sâu tại bãi thải Chính Bắc. Tổng hợp tính chất cơ lý phục vụ tính toán ổn định các bãi thải. Kết quả xác định khối lượng thể tích, góc nội ma sát, lực dính kết.
Giá trị của K1, K2 khi đất đá khác nhau. Hệ số nở rời tại các cao độ khác nhau của tầng thải tại bãi thải của Công ty АО «ССГПО» - Liên Bang Nga. Vị trí lấy mẫu đất đá thải tại các bãi thải vùng Cẩm Phả năm 2015. Vị trí mẫu thí nghiệm đất đá thải tại bãi thải mỏ Núi Béo năm 2020.
Tổng hợp tính chất cơ lý đất đá trên bề mặt các bãi thải vùng Cẩm Phả. Giá trị c, tại bãi thải Bàng Nâu theo phương pháp tính ngược. Phân loại và đánh giá các thông số kỹ thuật bãi thải. Phân loại bãi thải theo điều kiện ổn định.
Phân loại các bãi thải lớn tại vùng Cẩm Phả theo nguy cơ mất ổn định. Tiêu chí (FoS) tối thiểu tùy thuộc vào mức độ nguy hiểm theo mức độ tin cậy các thông số thiết kế năm 1975. Tiêu chí (FoS) tối thiểu tùy thuộc vào mức độ nguy hiểm theo mức độ tin cậy các thông số thiết kế năm 1982. Tiêu chí chấp nhận độ ổn định năm 1991.
Các mức độ tin cậy liên quan đến xác suất trượt lở. Các tiêu chí đề xuất ổn định bãi thải. Kết quả tính diện tích chiếm dụng đất bãi thải 1 tầng có đáy hình vuông, tròn, chữ nhật và elip với chiều cao tầng thải và dung tích chất thải yêu cầu V. Kết quả tính toán diện tích chiếm dụng đất của bãi thải hai tầng Sd có đáy hình vuông, tròn, chữ nhật và elip với các chiều cao tầng thải khác nhau theo dung tích chất thải yêu cầu V.
Kết quả tính toán diện tích chiếm dụng đất của bãi thải ba tầng có đáy hình vuông, tròn, chữ nhật và elip với khối lượng đổ thải V. Các thông số đất đá thải tại các bãi thải lộ thiên vùng Cẩm Phả. Hệ số ổn định tính toán theo chiều cao tầng. Các thông số độ bền đất đá thải tính toán hệ số ổn định.
Cung độ vận tải theo thiết bị vận tải và chiều cao nâng tải. Khối lượng san gạt đất đá thải theo chiều cao tầng. Chi phí san gạt theo chiều cao tầng khi H = 200 m. Tổng chi phí vận tải và gạt theo chiều cao tầng khi lên dốc.
Mối quan hệ giữa hệ số ổn định đất đá với với góc dốc sườn tầng thải của đất đá tự nhiên và bão hòa. Bề rộng mặt tầng thải nhỏ nhất tại khu vực Cẩm Phả.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tam Tính (2022). Kỹ thuật đổ thải đất đá ổn định bãi thải mỏ than lộ thiên Cẩm Phả [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ky-thuat-do-thai-dat-da-hop-ly-nham-dam-bao-do-on-dinh-bai-thai-trong-dieu-kien-mua-mua-nhiet-doi-cho-cac-mo-than-lo-thien-vung-cam-pha-qua
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kỹ thuật đổ thải đất đá ổn định bãi thải mỏ than lộ thiên Cẩm Phả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất kỹ thuật đổ thải đất đá hợp lý, đảm bảo ổn định bãi thải trong mưa mùa nhiệt đới cho mỏ than lộ thiên Cẩm Phả.
Luận án "Kỹ thuật đổ thải đất đá ổn định bãi thải mỏ than lộ thiên Cẩm Phả" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Kỹ thuật đổ thải đất đá ổn định bãi thải mỏ than lộ thiên Cẩm Phả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kỹ thuật đổ thải đất đá ổn định bãi thải mỏ than lộ thiên Cẩm Phả" thuộc chuyên ngành Khai thác mỏ. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.
Luận án "Kỹ thuật đổ thải đất đá ổn định bãi thải mỏ than lộ thiên Cẩm Phả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kỹ thuật đổ thải đất đá ổn định bãi thải mỏ than lộ thiên Cẩm Phả" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kỹ thuật đổ thải đất đá ổn định bãi thải mỏ than lộ thiên Cẩm Phả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.