Luận án: Đặc điểm hấp phụ, giải phóng lân và dùng silicate nâng cao lân hữu dụng đất lúa Nam Bộ

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm hấp phụ giải phóng lân và sử dụng silicate để nâng cao hàm lượng lân hữu dụng trong đất lúa nam việt nam. Xem tóm t

Chuyên ngành
Khoa học Đất
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Nông nghiệp

Năm xuất bản

Số trang

251

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Hấp phụ lân đất lúa Nam Bộ: cơ chế & yếu tố ảnh hưởng
Số trang:
251 trang
Trường:
Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Khoa học Đất
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Hấp phụ lân đất lúa Nam Bộ cơ chế yếu tố ảnh hưởng

Đất lúa Nam Bộ thường gặp vấn đề cố định photpho nghiêm trọng. Lân (P) trong đất chuyển thành dạng không hữu dụng cho cây lúa. Quá trình này bao gồm hấp phụ và kết tủa. Hấp phụ lân xảy ra trên bề mặt các hạt khoáng sét, oxit sắt và nhôm. Kết tủa lân hình thành các hợp chất khó tan với canxi, sắt, nhôm. Khả năng hấp phụ lân của đất lúa Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) biến đổi đáng kể. Nghiên cứu xác định mức độ hấp phụ lân bằng các phương trình đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich. Kết quả chỉ ra đất có hàm lượng sét, sắt, nhôm cao thường có khả năng cố định lân mạnh. pH đất là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến trạng thái của lân. Đất có pH thấp hoặc cao đều làm giảm tính hữu dụng của photpho. Việc hiểu rõ cơ chế hấp phụ và các yếu tố ảnh hưởng giúp đề xuất giải pháp hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao lân hữu dụng, đảm bảo dinh dưỡng cây lúa phát triển tốt. Quản lý lân hiệu quả là cần thiết cho năng suất lúa bền vững.

1.1. Cơ chế cố định photpho trong đất lúa

Cố định photpho là thách thức lớn đối với dinh dưỡng cây lúa. Photpho trong đất tồn tại dưới nhiều dạng, nhưng chỉ một phần nhỏ là lân hữu dụng. Hấp phụ là quá trình các ion photphat bám vào bề mặt các khoáng chất. Các khoáng sét, oxit sắt (Fe), oxit nhôm (Al) trong đất có ái lực cao với photpho. Quá trình kết tủa hình thành các hợp chất photphat không tan. Điều này làm giảm đáng kể lượng photpho sẵn có cho rễ cây. Các phản ứng này phụ thuộc vào loại khoáng vật, diện tích bề mặt, và nồng độ photpho trong dung dịch đất. Hiểu rõ cơ chế này giúp định hướng các biện pháp cải tạo đất. Mục tiêu là chuyển hóa photpho từ dạng cố định sang dạng hữu dụng, hỗ trợ sinh trưởng lúa.

1.2. Ảnh hưởng pH và tính chất đất đến hấp phụ lân

pH đất đóng vai trò quyết định đến khả năng hấp phụ lân. Ở pH thấp (đất chua), photpho thường kết tủa với sắt và nhôm. Ở pH cao (đất kiềm), photpho kết tủa với canxi. Khoảng pH tối ưu cho lân hữu dụng thường từ 6.0 đến 7.0. Ngoài pH, các tính chất đất khác cũng tác động mạnh. Hàm lượng sét cao làm tăng diện tích bề mặt hấp phụ. Các oxit sắt và nhôm cũng là tác nhân cố định lân chủ yếu. Mối quan hệ giữa các thông số hấp phụ lân và pH, hàm lượng sét, sắt, nhôm được nghiên cứu kỹ lưỡng. Dữ liệu cho thấy sự tương quan chặt chẽ. Đất có hàm lượng sắt và nhôm di động cao thường cố định lân mạnh. Việc điều chỉnh pH và cải thiện cấu trúc đất có thể làm tăng lân hữu dụng, giảm cố định lân.

II.Động thái photpho đất lúa ngập nước và hiệu quả

Đất lúa Nam Bộ thường canh tác trong điều kiện ngập nước. Điều kiện này tạo ra môi trường yếm khí, ảnh hưởng đến động thái của photpho. Sự thay đổi khả năng hấp phụ lân và chuyển hóa các nhóm lân diễn ra phức tạp. Khi đất ngập nước, thế oxy hóa khử giảm. Sắt (Fe3+) bị khử thành sắt (Fe2+). Điều này làm cho các hợp chất photpho-sắt dễ tan hơn, giải phóng lân vào dung dịch đất. Tuy nhiên, sự giải phóng này không phải lúc nào cũng tối ưu. Quá trình này cần được quản lý để đảm bảo lân hữu dụng cho cây lúa. Nghiên cứu tập trung vào khả năng giải phóng lân bằng phương pháp chiết và trao đổi anion. Mục tiêu là đánh giá động thái lân trong điều kiện canh tác lúa. Từ đó, đề xuất biện pháp quản lý dinh dưỡng cây lúa hiệu quả, tránh lãng phí phân bón và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

2.1. Chuyển hóa lân trong điều kiện đất ngập nước

Đất lúa ngập nước trải qua những thay đổi hóa học đáng kể. Môi trường yếm khí làm biến đổi trạng thái oxy hóa của sắt và mangan. Ion sắt III (Fe3+), vốn liên kết chặt chẽ với photpho, bị khử thành ion sắt II (Fe2+). Sự thay đổi này làm phá vỡ các liên kết photpho-sắt, giải phóng lân vào dung dịch đất. Tuy nhiên, một phần photpho cũng có thể kết tủa lại với các cation khác hoặc bị vi sinh vật chuyển hóa. Động thái này phức tạp, phụ thuộc vào thời gian ngập nước, nhiệt độ và thành phần hữu cơ của đất. Hiểu rõ sự chuyển hóa này giúp tối ưu hóa thời điểm bón phân lân. Điều này đảm bảo cây lúa hấp thu lân hiệu quả nhất. Nghiên cứu cũng khảo sát khả năng giải phóng lân bằng dung dịch điện phân và chất trao đổi anion.

2.2. Nâng cao hiệu quả hấp thu lân cho cây lúa

Hiệu quả sử dụng phân lân trong canh tác lúa cần được cải thiện. Nhiều biện pháp đã được đề xuất nhằm tăng cường hấp thu lân. Bón phân cân đối giữa đạm và lân là một yếu tố quan trọng. Cải thiện pH đất bằng vôi hoặc chất điều hòa đất cũng giúp tăng lân hữu dụng. pH tối ưu giúp giảm kết tủa lân với sắt, nhôm hoặc canxi. Ứng dụng khả năng cạnh tranh của các anion như silicate có thể giải phóng lân. Quản lý chế độ nước cũng đóng vai trò then chốt. Đất ngập nước làm thay đổi động thái lân, có thể tăng hoặc giảm khả năng hòa tan photpho. Kết hợp các biện pháp này giúp tối ưu hóa dinh dưỡng photpho. Từ đó, năng suất và chất lượng lúa được nâng cao. Mục tiêu là phát triển canh tác bền vững, giảm thiểu lượng phân bón sử dụng.

III.Tối ưu lân hữu dụng giải pháp silicate cho đất lúa

Silicate (Si) nổi lên như một giải pháp tiềm năng để nâng cao lân hữu dụng trong đất lúa. Mối quan hệ giữa Si và photpho (P) rất quan trọng. Silicate có thể cạnh tranh trực tiếp với photphat trên các vị trí hấp phụ của oxit sắt và nhôm. Khi silicate được bón vào đất, nó chiếm chỗ của photphat, giải phóng photpho vào dung dịch đất. Điều này làm tăng lượng lân hữu dụng sẵn có cho cây lúa. Nghiên cứu đã sử dụng natri silicate (Na2SiO3) và natri silicofluoride (Na2SiF6) để đánh giá hiệu quả. Các hợp chất này được thử nghiệm trong việc hạn chế hấp phụ lân. Kết quả cho thấy khả năng giải phóng lân từ đất được cải thiện. Ứng dụng silicate không chỉ tăng lân hữu dụng mà còn cung cấp dinh dưỡng Si, có lợi cho sức khỏe cây lúa. Đây là một hướng đi triển vọng trong quản lý dinh dưỡng lúa bền vững.

3.1. Tương tác Si P giảm cố định lân trong đất

Silic (Si) và photpho (P) có mối quan hệ tương tác phức tạp trong đất. Silicate, dạng hòa tan của silic, có thể cạnh tranh với photphat trên các vị trí hấp phụ. Các oxit sắt và nhôm trong đất là những tác nhân cố định lân chính. Silicate có cấu trúc tương tự photphat, cho phép nó liên kết với các bề mặt này. Khi silicate bám vào, nó đẩy photphat ra khỏi vị trí hấp phụ. Quá trình này giúp giải phóng lân bị cố định vào dung dịch đất. Do đó, lân hữu dụng cho cây lúa tăng lên. Cơ chế cạnh tranh này được nghiên cứu kỹ lưỡng để hiểu rõ hiệu quả. Việc bổ sung silicate có thể là một chiến lược hiệu quả để cải thiện dinh dưỡng photpho. Điều này đặc biệt quan trọng đối với đất lúa có khả năng cố định lân cao.

3.2. Ứng dụng silicate nâng cao lân hữu dụng đất lúa

Nghiên cứu đã khảo sát hiệu quả của natri silicate (Na2SiO3) và natri silicofluoride (Na2SiF6). Các hợp chất này được áp dụng để hạn chế hấp phụ lân và tăng lân hữu dụng. Kết quả cho thấy cả Na2SiO3 và Na2SiF6 đều có khả năng giải phóng lân từ đất. Silicate giúp cải thiện khả năng hấp thu lân của cây lúa. Nó cũng tăng cường hiệu lực của phân lân bón vào. Điều này dẫn đến sự phát triển tốt hơn của cây và năng suất cao hơn. Việc sử dụng silicate còn có lợi ích bổ sung. Silic là một nguyên tố có lợi, tăng cường sức đề kháng của cây lúa đối với sâu bệnh và stress môi trường. Ứng dụng silicate là một giải pháp kép: vừa tăng cường dinh dưỡng lân, vừa cải thiện sức khỏe cây trồng. Điều này phù hợp với định hướng nông nghiệp bền vững tại Đồng bằng sông Cửu Long.

IV.Ảnh hưởng chất hữu cơ đến cố định lân đất Nam Bộ

Chất hữu cơ trong đất đóng vai trò quan trọng đối với động thái photpho. Nó có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ và giải phóng lân. Axit humic, một thành phần chính của chất hữu cơ, được biết đến với khả năng tạo phức với kim loại. Điều này có thể làm giảm khả năng cố định lân của sắt và nhôm. Oxalate, một axit hữu cơ khác, cũng có thể cạnh tranh với photphat trên các vị trí hấp phụ. Nghiên cứu đã đánh giá tác động của việc phá hủy chất hữu cơ tự nhiên trong đất. Kết quả cho thấy sự thay đổi đáng kể trong khả năng hấp phụ lân. Chất hữu cơ còn có thể ảnh hưởng đến pH và cấu trúc đất. Việc quản lý chất hữu cơ hiệu quả là yếu tố then chốt để duy trì lân hữu dụng. Đặc biệt, đối với đất lúa Nam Bộ, nơi chất hữu cơ có thể bị phân hủy nhanh trong điều kiện ngập nước.

4.1. Vai trò chất hữu cơ trong động thái photpho

Chất hữu cơ trong đất là thành phần thiết yếu ảnh hưởng đến lân hữu dụng. Nó tác động đến khả năng hấp phụ và giải phóng lân thông qua nhiều cơ chế. Một mặt, chất hữu cơ có thể liên kết với các ion kim loại (sắt, nhôm, canxi). Điều này làm giảm khả năng của chúng trong việc cố định photpho. Mặt khác, quá trình phân hủy chất hữu cơ cũng giải phóng các axit hữu cơ. Các axit này có thể cạnh tranh với photphat để bám vào các vị trí hấp phụ. Hơn nữa, chất hữu cơ cải thiện cấu trúc đất, tăng cường hoạt động vi sinh vật. Điều này gián tiếp ảnh hưởng đến chu trình photpho. Việc duy trì và bổ sung chất hữu cơ là chiến lược quan trọng. Nó giúp cải thiện lân hữu dụng, giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học. Quản lý chất hữu cơ cần thiết cho đất lúa bền vững.

4.2. Oxalate và acid humic giải phóng lân hiệu quả

Các axit hữu cơ như oxalate và axit humic có tiềm năng giải phóng lân từ dạng cố định. Oxalate là một anion có khả năng tạo phức mạnh với sắt và nhôm. Nó cũng có thể cạnh tranh trực tiếp với photphat trên bề mặt oxit. Điều này làm giảm số lượng vị trí hấp phụ lân, tăng lân hữu dụng trong dung dịch đất. Axit humic, với cấu trúc phức tạp, cũng có khả năng tạo phức với các ion kim loại. Nó che chắn các vị trí hấp phụ, ngăn chặn photpho bị cố định. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của oxalate và axit humic đối với khả năng hấp phụ photpho. Kết quả cho thấy cả hai đều có tác động tích cực. Chúng giúp giải phóng photpho, đặc biệt trong điều kiện ngập nước của đất lúa. Việc ứng dụng các hợp chất hữu cơ này có thể là biện pháp sinh học hiệu quả.

V.Kết quả nghiên cứu lân silicate đất lúa Đồng bằng SCL

Nghiên cứu đã cung cấp những kết quả quan trọng về động thái lân trong đất lúa Nam Bộ. Khả năng hấp phụ lân của đất được đánh giá kỹ lưỡng, mối liên hệ với các tính chất lý hóa đất được làm rõ. Đất có hàm lượng sét, sắt, nhôm cao thể hiện khả năng cố định lân mạnh. pH đất cũng là yếu tố chi phối tính hữu dụng của photpho. Đặc biệt, vai trò của silicate trong việc nâng cao lân hữu dụng đã được chứng minh. Natri silicate và natri silicofluoride giúp giải phóng lân bị cố định. Chúng cải thiện khả năng hấp thu lân của cây lúa. Chất hữu cơ cũng góp phần quan trọng trong việc điều hòa lân trong đất. Các kết quả này đóng góp vào hiểu biết về dinh dưỡng cây lúa. Chúng cung cấp cơ sở khoa học cho các giải pháp quản lý phân bón bền vững. Mục tiêu cuối cùng là tăng năng suất lúa, bảo vệ môi trường nông nghiệp.

5.1. Đặc điểm hấp phụ lân đất lúa Đồng bằng sông Cửu Long

Đất lúa Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) cho thấy sự đa dạng trong khả năng hấp phụ lân. Đất có hàm lượng sét cao, đặc biệt là các loại sét có chứa nhiều oxit sắt và nhôm, có xu hướng cố định photpho mạnh. pH đất là một chỉ số quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái hóa học của lân. Mối quan hệ giữa các thông số hấp phụ lân (từ phương trình Langmuir và Freundlich) với pH, hàm lượng sét, sắt, nhôm, và chất hữu cơ đã được phân tích. Các yếu tố này giải thích phần lớn sự biến động trong khả năng hấp phụ lân. Kết quả cũng chỉ ra rằng đất ĐBSCL có khả năng giải phóng lân nhất định trong điều kiện ngập nước. Tuy nhiên, khả năng này vẫn còn hạn chế. Do đó, cần có các biện pháp can thiệp để tối ưu hóa lân hữu dụng cho cây lúa.

5.2. Hiệu quả silicate đối với lân hữu dụng cây lúa

Ứng dụng silicate đã chứng minh hiệu quả trong việc nâng cao lân hữu dụng cho đất lúa. Nghiên cứu cho thấy natri silicate (Na2SiO3) và natri silicofluoride (Na2SiF6) có khả năng giảm hấp phụ lân. Chúng giúp giải phóng photpho bị cố định vào dung dịch đất. Điều này trực tiếp tăng cường dinh dưỡng cây lúa. Các thí nghiệm trên cây lúa cũng xác nhận hiệu lực của phân lân được cải thiện khi có mặt silicate. Cây lúa hấp thu lân tốt hơn, dẫn đến sinh khối và năng suất cao hơn. Silicate không chỉ giải quyết vấn đề cố định lân mà còn cung cấp một nguyên tố dinh dưỡng có lợi. Đây là một giải pháp bền vững cho canh tác lúa tại ĐBSCL. Nó giúp giảm lượng phân lân cần bón, tiết kiệm chi phí và giảm tác động môi trường. Ứng dụng silicate mang lại lợi ích kép cho nông nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm hấp phụ giải phóng lân và sử dụng silicate để nâng cao hàm lượng lân hữu dụng trong đất lúa nam việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (251 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN THỊ TƯỜNG LINH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HẤP PHỤ, GIẢI PHÓNG LÂN VÀ SỬ DỤNG SILICATE ĐỂ NÂNG CAO HÀM LƯỢNG LÂN HỮU DỤNG TRONG ĐẤT LÚA NAM VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - Năm 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN THỊ TƯỜNG LINH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HẤP PHỤ, GIẢI PHÓNG LÂN VÀ SỬ DỤNG SILICATE ĐỂ NÂNG CAO HÀM LƯỢNG LÂN HỮU DỤNG TRONG ĐẤT LÚA NAM VIỆT NAM Chuyên ngành: KHOA HỌC ĐẤT Mã số: 62 62 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: 1. GS TSKH PHAN LIÊU 2. TS VÕ ĐÌNH QUANG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - Năm 2014 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM TẠ ii DANH SÁCH BẢNG iv DANH SÁCH HÌNH viii CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU xii ABSTRACT xiii TÓM TẮT xvii CHƯƠNG 1. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI 2 1.

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN 2 1. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN 3 CHƯƠNG 2. HẤP PHỤ VÀ KẾT TỦA LÂN TRONG ĐẤT 5 2. Cơ chế của quá trình hấp phụ và kết tủa lân 5 2.

Các yếu tố ảnh hưởng khả năng hấp phụ lân 6 2. Ảnh hưởng của pH 6 2. Ảnh hưởng của hoạt tính bề mặt và diện tích bề mặt 7 của chất hấp phụ 2. Ảnh hưởng của các cation 8 2.

Ảnh hưởng của anion cạnh tranh 9 2. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian phản ứng 10 2. Phương trình hấp phụ đẳng nhiệt 11 2. Phương trình Langmuir đơn 11 2.

Phương trình Langmuir kép 12 2. Phương trình Freundlich 12 2. Phương trình Tempkin 13 2. ĐỘNG THÁI LÂN TRONG ĐẤT NGẬP NƯỚC 14 2.

Sự thay đổi khả năng hấp phụ lân 14 2.2 Sự chuyển hóa các nhóm lân 16 2.3 Giải phóng lân trong đất ngập nước 17 2. BIỆN PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG PHÂN LÂN 18 2. Bón cân đối giữa lượng phân đạm và phân lân 19 2. Cải thiện pH 20 2.

Ứng dụng khả năng cạnh tranh của các anion 20 2. Quản lý chế độ nước 22 2. MỐI QUAN HỆ GIỮA SILIC (Si) VÀ LÂN (P) 23 2. Si trong đất 23 2.

Si tổng số 23 2. Mối quan hệ giữa Si và P 26 CHƯƠNG 3. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP 29 3. PHƯƠNG PHÁP 30 3.

Nghiên cứu khả năng hấp phụ lân của đất theo phương pháp ứng 30 dụng phương trình hấp phụ đẳng nhiệt 3. Nghiên cứu khả năng giải phóng lân của đất 37 3. Nghiên cứu khả năng giải phóng lân theo phương 37 pháp chiết đất bằng dung dịch điện phân 3. Nghiên cứu tốc độ giải phóng lân bằng chất trao đổi 37 anion 3.

Nghiên cứu ảnh hưởng của chất hữu cơ đối với khả năng hấp phụ 40 lân của đất 3. Nghiên cứu ảnh hưởng của việc phá hủy chất hữu cơ 40 đối với khả năng hấp phụ lân của đất 3. Nghiên cứu ảnh hưởng của acid humic đối với khả 41 năng hấp phụ P của hydroxide sắt 3. Nghiên cứu ảnh hưởng của oxalate đối với khả năng 42 hấp phụ lân của đất 3.

Nghiên cứu sử dụng silicate natri (Na2SiO3) và silicofluoride natri (Na2SiF6) trong việc hạn chế khả năng hấp phụ lân, nâng cao hàm 43 lượng lân hữu dụng trong đất 3. Nghiên cứu ảnh hưởng của Na2SiO3 và Na2SiF6 đối 44 với khả năng hấp phụ và giải phóng lân của đất 3. Nghiên cứu ảnh hưởng của Na2SiO3 và Na2SiF6 đối với 46 hiệu lực phân lân trên cây lúa 3. Phương pháp phân tích 50 3.

Phân tích đất 50 3. Phân tích cây 50 3. Xử lý số liệu 50 CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 51 4.1 KHẢ NĂNG HẤP PHỤ LÂN CỦA ĐẤT LÚA MIỀN NAM 51 4.

Khả năng hấp phụ lân của đất xác định bằng phương pháp ứng 51 dụng phương trình đẳng nhiệt 4. Khả năng hấp phụ lân của đất xác định theo phương 51 trình Langmuir đơn 4. Khả năng hấp phụ lân của đất xác định theo phương 62 trình Freundlich 4. Quan hệ giữa các thông số hấp phụ lân và tính chất lý hóa đất 64 4.

Quan hệ giữa các thông số hấp phụ lân và pH 65 4. Quan hệ giữa các thông số hấp phụ lân và hàm lượng sét 69 4. Quan hệ giữa các thông số hấp phụ lân và hàm lượng 71 sắt 4. Quan hệ giữa các thông số hấp phụ lân và hàm lượng 72 nhôm 4.

Quan hệ giữa các thông số hấp phụ lân với hàm lượng 74 lân tổng số và lân dễ tiêu (P Bray 2) 4. Quan hệ giữa các thông số hấp phụ lân và hàm lượng 74 chất hữu cơ 4. KHẢ NĂNG GIẢI PHÓNG LÂN CỦA ĐẤT LÚA MIỀN NAM 76 4. Kết quả nghiên cứu khả năng giải phóng lân bằng phương pháp chiết đất bằng dung dịch điện phân 76 4.

Quan hệ giữa lượng lân giải phóng với khả năng hấp 76 phụ lân 4. Quan hệ giữa lượng lân giải phóng với tính chất đất 82 4. Kết quả nghiên cứu tốc độ giải phóng lân bằng chất trao đổi 87 anion 4. ẢNH HƯỞNG CỦA CHẤT HỮU CƠ ĐỐI VỚI KHẢ NĂNG 95 HẤP PHỤ LÂN CỦA ĐẤT LÚA MIỀN NAM 4.

Ảnh hưởng của việc phá hủy chất hữu cơ đối với khả năng hấp 95 phụ lân của đất 4. Ảnh hưởng của acid humic đối với khả năng hấp phụ P của 102 hydroxide sắt 4. Ảnh hưởng của oxalate đối với khả năng hấp phụ P của đất 105 4. Ảnh hưởng cạnh tranh hấp phụ trực tiếp của oxalate 105 đối với khả năng hấp phụ P của đất 4.

Ảnh hưởng của oxalate trong quá trình ngập nước đối 107 với khả năng hấp phụ P của đất 4. SỬ DỤNG SILICATE NATRI (Na2SiO3) VÀ SILICOFLUORIDE NATRI (Na2SiF6) TRONG VIỆC HẠN CHẾ KHẢ NĂNG HẤP PHỤ 111 LÂN, NÂNG CAO HÀM LƯỢNG LÂN HỮU DỤNG TRONG ĐẤT LÚA MIỀN NAM 4. Ảnh hưởng của Na2SiO3 và Na2SiF6 đối với khả năng hấp phụ và 111 giải phóng lân của đất 4. Ảnh hưởng cạnh tranh hấp phụ trực tiếp của Na2SiO3 111 và Na2SiF6 đối với khả năng hấp phụ P của đất 4.

Ảnh hưởng của Na2SiO3 và Na2Si6 đối với khả năng hấp 120 phụ P của đất trong quá trình ngập nước 4. Ảnh hưởng của Na2SiO3 và Na2SiF6 đối với khả năng 127 giải phóng P của đất 4. Ảnh hưởng của Na2SiO3 và Na2SiF6 đối với hiệu lực phân lân 129 trên cây lúa 4. Ảnh hưởng của Na2SiO3 và Na2SiF6 đối với năng suất 129 lúa ngoài đồng 4.

Ảnh hưởng của Na2SiO3 và Na2SiF6 đối với sự sinh 135 trưởng và hấp thu dinh dưỡng của cây lúa trong nhà lưới CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 154 5. Đề nghị 156 TÀI LIỆU THAM KHẢO 157 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN PHỤ LỤC A. SƠ ĐỒ ĐỊA ĐIỂM ĐẤT NGHIÊN CỨU B.

PHỤ LỤC MỤC 4. PHỤ LỤC MỤC 4. PHỤ LỤC MỤC 4. PHỤ LỤC MỤC 4.

PHỤ LỤC MỤC 4. PHỤ LỤC MỤC 4.2 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả ii LỜI CẢM TẠ ------------------ Công trình nghiên cứu thuộc đề tài chủ yếu được thực hiện tại Trung tâm Nghiên cứu Đất Phân (Viện Thổ nhưỡng Nông hóa) và Chi nhánh Viện Ứng dụng Công nghệ tại Tp Hồ Chí Minh (Viện Ứng dụng Công nghệ) - những nơi tác giả luận án công tác.

Để hoàn thành công trình này, chúng tôi đã nhận được sự chấp thuận, giúp đỡ tận tình của các cấp lãnh đạo, quý thầy cô, các bậc đàn anh, các bạn đồng nghiệp và bà con nông dân. Tôi xin bày tỏ sự kính trọng và tri ân cố Giáo sư Tiến sĩ Vũ Cao Thái, người lãnh đạo đồng thời là người thầy đã chấp thuận, khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi từ thời gian đầu của quá trình làm nghiên cứu sinh. Với sự kính phục và biết ơn sâu sắc, tôi xin được trân trọng cảm ơn Giáo sư Tiến sĩ Khoa học Phan Liêu - nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu Dầu và Cây có dầu, Viện trưởng Viện Địa lý Sinh thái và Môi trường - người thầy hướng dẫn chính cho công trình nghiên cứu này. Thầy đã hướng dẫn xác lập phương pháp luận nghiên cứu đề tài, bồi dưỡng nâng cao kiến thức hóa học đất và dinh dưỡng cây trồng, đóng góp nhiều ý kiến quý báu và tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin được chân thành bày tỏ lòng kính phục và biết ơn Tiến sĩ Võ Đình Quang - Giám đốc Chi nhánh Viện Ứng dụng Công nghệ tại Tp Hồ Chí Minh - người thầy hướng dẫn thứ hai cho công trình này. Thầy đã truyền đạt ý tưởng, kiến thức và kinh nghiệm, trực tiếp hướng dẫn thực hiện đề tài, đóng góp nhiều ý kiến thiết thực và cung cấp nhiều tài liệu tham khảo có giá trị. Là người lãnh đạo, Thầy đã tạo điều kiện giúp tôi học tập, làm việc và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng bày tỏ sự kính trọng và lời cảm ơn sâu sắc đến: - Ban lãnh đạo Viện Ứng dụng Công nghệ, Chi nhánh Viện Ứng dụng Công nghệ tại Tp Hồ Chí Minh; Ban lãnh đạo Viện Thổ nhưỡng Nông hóa, Trung tâm Nghiên cứu Đất Phân đã chấp thuận, tạo điều kiện thuận lợi, nhiệt tình giúp đỡ, động viên tôi học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu sinh.

iii - Ban lãnh đạo Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp Miền Nam đã tổ chức chương trình đào tạo nghiên cứu sinh một cách tận tâm và giàu trách nhiệm. - Tiến sĩ Phạm Văn Toản, Tiến sĩ Hồ Thị Minh Hợp, Thạc sĩ Lê Phan Dũng, Tiến sĩ Nguyễn Đình Lâm, Cô Đinh Thị Quỳnh Tương và tất cả quý Thầy Cô, cán bộ thuộc Phòng/Ban Đào tạo sau đại học của Viện, Trường đã nhiệt tình giúp đỡ, động viên tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu. - Quý Thầy Cô trường Đại học Cần Thơ, Đại học Nông Lâm Tp HCM, quý Thầy Cô tham gia các hội đồng khoa học chấm chuyên đề, luận án nghiên cứu sinh đã truyền đạt kiến thức và đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho tôi. Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến: - Tập thể cán bộ, anh chị em đồng nghiệp tại hai cơ quan nơi tôi công tác - Chi nhánh Viện Ứng dụng Công nghệ tại Tp Hồ Chí Minh, Trung tâm Nghiên cứu Đất Phân - đã nhiệt tình tham gia, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình làm việc và thực hiện luận án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Tường Linh (2014). Nghiên cứu lân, silicate nâng cao lân hữu dụng đất lúa Nam Bộ [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-hap-phu-giai-phong-lan-va-su-dung-silicate-de-nang-cao-ham-luong-lan-huu-dung-trong-dat-lua-nam-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu lân, silicate nâng cao lân hữu dụng đất lúa Nam Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm hấp phụ giải phóng lân và sử dụng silicate để nâng cao hàm lượng lân hữu dụng trong đất lúa nam việt nam. Xem tóm t

Luận án "Nghiên cứu lân, silicate nâng cao lân hữu dụng đất lúa Nam Bộ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu lân, silicate nâng cao lân hữu dụng đất lúa Nam Bộ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu lân, silicate nâng cao lân hữu dụng đất lúa Nam Bộ" thuộc chuyên ngành Khoa học đất. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.

Luận án "Nghiên cứu lân, silicate nâng cao lân hữu dụng đất lúa Nam Bộ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu lân, silicate nâng cao lân hữu dụng đất lúa Nam Bộ" có 251 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu lân, silicate nâng cao lân hữu dụng đất lúa Nam Bộ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter