Luận án tiến sĩ: Liên kết doanh nghiệp và nông dân ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp tỉnh Nghệ An - Lê Phương

Luận án tiến sĩ nghiên cứu liên kết doanh nghiệp - nông dân ứng dụng công nghệ cao sản xuất nông nghiệp tỉnh Nghệ An. Phân tích hiệu quả kinh tế - xã hội.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

218

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng liên kết nông nghiệp công nghệ cao Nghệ An
Số trang:
218 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Kinh tế phát triển
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng liên kết nông nghiệp công nghệ cao Nghệ An

Nghệ An sở hữu địa bàn rộng lớn với tiềm năng phát triển nông nghiệp đa dạng. Xu hướng ứng dụng khoa học kỹ thuật hiện đại đang định hình lại diện mạo sản xuất nông thôn. Hoạt động liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân đóng vai trò nòng cốt nhằm nâng cao năng suất cây trồng, vật nuôi. Nông nghiệp công nghệ cao Nghệ An từng bước thay thế phương thức canh tác truyền thống manh mún. Các mô hình hợp tác đã xuất hiện tại nhiều vùng trọng điểm như Nghĩa Đàn, Nam Đàn, Quỳnh Lưu và Yên Thành. Doanh nghiệp cung ứng vật tư, hướng dẫn kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm đầu ra cho nông dân. Mối liên kết này giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất, hạn chế rủi ro dịch bệnh và nâng cao hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, quy mô liên kết hiện nay vẫn chưa tương xứng với tiềm năng thực tế của tỉnh. Mức độ gắn kết giữa các chủ thể còn lỏng lẻo do thiếu các ràng buộc pháp lý chặt chẽ. Sự phát triển đồng bộ giữa khâu sản xuất và thị trường tiêu thụ vẫn là bài toán cấp thiết cần giải quyết.

1.1. Thực trạng các chủ thể tham gia liên kết sản xuất

Doanh nghiệp đầu mối giữ vai trò hạt nhân trong việc dẫn dắt toàn bộ chuỗi giá trị. Các đơn vị này cung cấp nguồn vốn, giống chuẩn và quy trình kỹ thuật tiên tiến cho nông hộ. Nông dân là lực lượng trực tiếp tham gia sản xuất và cung ứng nông sản theo hợp đồng cam kết. Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao đóng vai trò trung gian tập hợp các hộ cá thể. Mô hình hợp tác xã giúp mở rộng diện tích canh tác tập trung và giảm bớt chi phí giao dịch. Tuy nhiên, năng lực quản trị của nhiều hợp tác xã trên địa bàn Nghệ An vẫn còn hạn chế. Đa số nông dân thiếu kiến thức chuyên sâu về công nghệ hiện đại và vận hành thiết bị số. Doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc mở rộng vùng nguyên liệu do đất đai bị chia nhỏ. Mối quan hệ giữa doanh nghiệp và người dân đôi khi phát sinh bất đồng về phẩm cấp nông sản khi thu hoạch.

1.2. Mâu thuẫn nguồn lực và thách thức trong chuỗi giá trị

Sản xuất công nghệ cao đòi hỏi nguồn vốn đầu tư ban đầu rất lớn cho hạ tầng kỹ thuật. Hệ thống nhà màng, nhà lưới, cảm biến môi trường và công nghệ tưới tiêu tiêu tốn nhiều ngân sách. Trong khi đó, phần lớn nông hộ tại Nghệ An có nguồn lực tài chính rất hạn chế. Khả năng tiếp cận vốn vay ngân hàng gặp nhiều rào cản do thiếu tài sản thế chấp hợp lệ. Quá trình tích tụ và tập trung đất đai diễn ra chậm, gây cản trở việc cơ giới hóa đồng bộ. Sự chênh lệch về trình độ nhận thức giữa các bên tạo ra xung đột lợi ích trong chuỗi giá trị nông sản Nghệ An. Rủi ro thị trường và biến động giá cả nông sản làm gia tăng tâm lý lo ngại cho cả doanh nghiệp lẫn người sản xuất. Hạ tầng logistics, kho lạnh bảo quản sau thu hoạch chưa hoàn thiện khiến tỷ lệ thất thoát nông sản còn cao.

1.3. Đánh giá hiệu quả kinh tế và mức độ bền vững chuỗi

Các mô hình liên kết bước đầu ghi nhận năng suất cây trồng và vật nuôi tăng từ 20% đến 35%. Thu nhập bình quân của các hộ tham gia chuỗi liên kết cao hơn rõ rệt so với canh tác truyền thống. Nông sản đạt độ đồng đều cao, giảm thiểu dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và đáp ứng yêu cầu an toàn thực phẩm. Chuỗi giá trị nông sản Nghệ An từng bước thâm nhập vào các kênh bán lẻ hiện đại và hệ thống siêu thị lớn. Dù vậy, tính bền vững của các chuỗi liên kết này vẫn đối mặt với nhiều thử thách. Tình trạng nông dân tự ý bán tháo ra thị trường tự do khi giá tăng cao vẫn thỉnh thoảng xảy ra. Ngược lại, doanh nghiệp cũng có lúc chậm trễ thu mua khi nông sản vào chính vụ. Việc thiếu vắng các quỹ dự phòng rủi ro khiến chuỗi liên kết dễ bị đứt gãy trước biến động thị trường.

II. Phát triển mô hình liên kết 4 nhà nông nghiệp Nghệ An

Mô hình liên kết 4 nhà Nghệ An gồm Nhà nước, Nhà khoa học, Doanh nghiệp và Nhà nông là trụ cột phát triển bền vững. Cơ chế phối hợp này tạo ra hệ sinh thái toàn diện cho toàn bộ chu kỳ sản xuất nông nghiệp. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo hành lang pháp lý, quy hoạch vùng chuyên canh và hỗ trợ hạ tầng ban đầu. Nhà khoa học nghiên cứu, lai tạo giống chất lượng cao và hoàn thiện quy trình canh tác chuẩn. Doanh nghiệp đầu tư vốn, thiết bị chế biến và đảm bảo kênh phân phối sản phẩm. Nhà nông trực tiếp thực hành canh tác trên đồng ruộng theo đúng hướng dẫn kỹ thuật. Sự gắn kết chặt chẽ giữa 4 chủ thể giúp loại bỏ các khâu trung gian kém hiệu quả. Mô hình này nâng cao sức cạnh tranh của nông sản Nghệ An trên thị trường nội địa và quốc tế.

2.1. Vai trò cầu nối của hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao

Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao giữ vị trí bản lề trong việc kết nối nông dân với doanh nghiệp chế biến. Hợp tác xã thực hiện gom đổi ruộng đất, tổ chức lại sản xuất theo quy mô cánh đồng lớn. Đơn vị này đứng ra đại diện ký kết hợp đồng, giám sát quy trình và phân phối vật tư đầu vào. Các thành viên hợp tác xã được hỗ trợ đào tạo kỹ thuật và tiếp cận máy móc cơ giới hóa hiện đại. Mô hình kinh tế tập thể kiểu mới này giúp giảm thiểu chi phí trung gian và gia tăng năng lực đàm phán thương mại. Nhiều hợp tác xã tại các huyện Yên Thành, Diễn Châu đã trở thành hạt nhân phát triển chuỗi giá trị nông sản. Hợp tác xã còn hỗ trợ các hộ gia đình vay vốn ưu đãi và chia sẻ rủi ro trong sản xuất mùa vụ.

2.2. Hoạt động chuyển giao công nghệ nông nghiệp Nghệ An

Chuyển giao công nghệ nông nghiệp Nghệ An là động lực then chốt nhằm gia tăng giá trị sản phẩm. Các viện nghiên cứu và trường đại học phối hợp với doanh nghiệp đưa giống cây trồng mới vào khảo nghiệm thực tế. Công nghệ nhân giống vô tính, nuôi cấy mô và ghép cành được phổ biến rộng rãi cho nông dân. Quy trình thâm canh cải tiến giúp tiết kiệm phân bón hóa học và nước tưới. Nông dân được hướng dẫn sử dụng chế phẩm sinh học để phòng trừ sâu bệnh an toàn. Việc chuyển giao kiến thức được thực hiện thông qua các mô hình trình diễn thực địa và lớp tập huấn ngắn hạn. Nhờ áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật mới, tỷ lệ cây trồng sống sót và phát triển khỏe mạnh tăng đáng kể.

2.3. Trách nhiệm quản lý và định hướng của chính quyền địa phương

Chính quyền các cấp tại tỉnh Nghệ An đóng vai trò trọng tài pháp lý và điều phối hoạt động liên kết. Địa phương triển khai quy hoạch chi tiết các vùng nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao tập trung. Ngân sách tỉnh ưu tiên đầu tư hệ thống giao thông nội đồng, kênh mương thủy lợi và lưới điện phục vụ sản xuất. Chính quyền chủ động ban hành các văn bản hướng dẫn thực hiện hợp đồng liên kết nhằm bảo vệ quyền lợi các bên. Các cơ quan chức năng tăng cường kiểm tra chất lượng vật tư nông nghiệp và phân bón trên thị trường. Khi phát sinh tranh chấp kinh tế giữa doanh nghiệp và nông hộ, chính quyền giữ vai trò trung gian hòa giải công bằng. Định hướng chính sách rõ ràng giúp thu hút nhiều tập đoàn nông nghiệp lớn đầu tư vào Nghệ An.

III. Đột phá ứng dụng nông nghiệp thông minh tại Nghệ An

Nông nghiệp thông minh Nghệ An đang mở ra hướng đi đột phá cho ngành kinh tế nông thôn. Việc chuyển đổi số trong canh tác giúp tối ưu hóa nguồn lực và kiểm soát chính xác các yếu tố môi trường. Nông dân tiếp cận với hệ thống nhà màng tự động, điều hòa tiểu khí hậu và kiểm soát sâu bệnh sinh học. Thiết bị tự động giúp giải phóng sức lao động chân tay và hạn chế tối đa rủi ro từ thời tiết cực đoan. Nông sản sản xuất ra có năng suất vượt trội, hình thức đồng đều và chất lượng dinh dưỡng cao. Xu hướng số hóa nông nghiệp thu hút nhiều người trẻ tuổi tham gia khởi nghiệp tại địa phương. Doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát chu kỳ sinh trưởng của cây trồng và chủ động kế hoạch chế biến xuất khẩu.

3.1. Triển khai ứng dụng IoT trong nông nghiệp Nghệ An

Việc triển khai ứng dụng IoT trong nông nghiệp Nghệ An mang lại bước tiến vượt bậc về quản trị nông trại. Hệ thống cảm biến thông minh được lắp đặt trực tiếp trên cánh đồng để đo độ ẩm đất, nhiệt độ và nồng độ dinh dưỡng. Dữ liệu thực tế được truyền về điện thoại thông minh, giúp người quản lý theo dõi vườn cây từ xa. Hệ thống tưới nhỏ giọt tự động tích hợp bón phân vi lượng theo công nghệ Israel giúp tiết kiệm đến 40% lượng nước tưới. Máy bay không người lái được sử dụng để phun thuốc bảo vệ thực vật sinh học và khảo sát sức khỏe cây trồng trên diện rộng. Ứng dụng công nghệ số giúp giảm thiểu chi phí nhân công và ngăn ngừa sâu bệnh bùng phát kịp thời.

3.2. Chuẩn hóa quy trình theo tiêu chuẩn VietGAP GlobalGAP Nghệ An

Áp dụng tiêu chuẩn VietGAP GlobalGAP Nghệ An là chìa khóa để nông sản địa phương bước vào các thị trường cao cấp. Quy trình sản xuất được kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu chọn đất, nguồn nước tưới đến thời gian cách ly phân bón. Toàn bộ nhật ký canh tác được số hóa trên nền tảng điện tử thay cho sổ sách ghi tay truyền thống. Nông sản sau thu hoạch được dán mã QR truy xuất nguồn gốc rõ ràng, minh bạch thông tin cho người tiêu dùng. Việc đạt chứng nhận quốc tế giúp sản phẩm cam Vinh, chè Thanh Chương hay rau an toàn Quỳnh Lưu nâng cao giá trị bán lẻ. Nông dân dần hình thành thói quen sản xuất có trách nhiệm với môi trường và sức khỏe cộng đồng.

IV. Giải pháp nâng cao hợp đồng bao tiêu nông sản Nghệ An

Hợp đồng kinh tế là cơ sở pháp lý cao nhất ràng buộc quyền lợi và trách nhiệm giữa doanh nghiệp với nông dân. Hợp đồng bao tiêu nông sản Nghệ An giúp người sản xuất an tâm canh tác mà không lo lắng về tình trạng được mùa mất giá. Doanh nghiệp chủ động được nguồn nguyên liệu sạch, ổn định về số lượng và đáp ứng đúng tiêu chuẩn chất lượng chế biến. Mối quan hệ liên kết cần chuyển dịch từ mua bán thời vụ sang hợp tác đối tác chiến lược dài hạn. Các điều khoản hợp đồng cần được thiết kế rõ ràng, công bằng và có tính khả thi cao trong thực tiễn. Việc thực hiện nghiêm túc hợp đồng bao tiêu là nền tảng cốt lõi để duy trì sự bền vững của chuỗi giá trị.

4.1. Cơ chế chia sẻ rủi ro và minh bạch giá thu mua

Thiết lập cơ chế định giá linh hoạt là giải pháp then chốt để ngăn ngừa tranh chấp hợp đồng. Hợp đồng cần quy định mức giá sàn bảo hiểm chi phí sản xuất cho nông dân khi giá thị trường giảm sâu. Khi giá thị trường tăng cao, doanh nghiệp cần điều chỉnh tăng giá thu mua theo tỷ lệ thỏa thuận hợp lý. Cơ chế này đảm bảo lợi ích hài hòa, ngăn chặn hiện tượng nông dân phá vỡ cam kết để bán ra bên ngoài. Các tiêu chí phân loại phẩm cấp nông sản phải được đo lường bằng dụng cụ chuẩn hóa, công khai minh bạch. Doanh nghiệp và nông dân cùng trích lập quỹ dự phòng rủi ro để hỗ trợ lẫn nhau khi gặp thiên tai, dịch bệnh bất khả kháng.

4.2. Bảo hiểm nông nghiệp và quản trị chuỗi cung ứng

Phát triển các gói bảo hiểm nông nghiệp giúp giảm thiểu thiệt hại tài chính do thiên tai và dịch bệnh bất thường. Doanh nghiệp cần ứng dụng phần mềm quản trị chuỗi cung ứng hiện đại để theo dõi tiến độ thu hoạch và vận chuyển. Hệ thống kho lạnh bảo quản sau thu hoạch được đầu tư xây dựng tại các vùng sản xuất tập trung. Công nghệ chiếu xạ và xử lý nhiệt giúp kéo dài thời gian bảo quản nông sản tươi mà không làm mất chất lượng. Mạng lưới logistics chuyên nghiệp rút ngắn thời gian vận chuyển từ nông trại đến các trung tâm tiêu thụ lớn. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các mắt xích giúp giảm tỷ lệ hư hỏng sản phẩm xuống dưới mức 5%.

V. Chính sách phát triển chuỗi giá trị nông sản Nghệ An

Hệ thống chính sách hỗ trợ nông nghiệp công nghệ cao Nghệ An đóng vai trò đòn bẩy thúc đẩy đổi mới nông nghiệp. Tỉnh đã ban hành nhiều nghị quyết chuyên đề nhằm kiến tạo môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi cho khối nông nghiệp. Các chính sách tập trung vào hỗ trợ tài chính, tích tụ ruộng đất và đổi mới sáng tạo trong sản xuất. Nguồn lực đầu tư công được lồng ghép hiệu quả với các chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới. Cơ chế hỗ trợ trực tiếp giúp doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư công nghệ chế biến sâu. Sự đồng hành của chính quyền tạo niềm tin vững chắc cho các nhà đầu tư và cộng đồng nông dân địa phương.

5.1. Ưu đãi nguồn vốn tín dụng và đất đai cho doanh nghiệp

Tỉnh Nghệ An áp dụng chính sách hỗ trợ lãi suất vốn vay thương mại cho các dự án nông nghiệp công nghệ cao. Các ngân hàng thương mại được khuyến khích đơn giản hóa thủ tục thế chấp bằng tài sản hình thành trên đất nông nghiệp. Địa phương tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp thuê đất dài hạn để xây dựng cơ sở chế biến và vùng nguyên liệu. Cơ chế dồn điền đổi thửa được đẩy mạnh nhằm tạo ra các vùng đất tập trung có diện tích lớn. Tỉnh áp dụng mức thuế thu nhập doanh nghiệp ưu đãi cho các dự án đầu tư vào địa bàn nông thôn khó khăn. Những hỗ trợ thiết thực về vốn và đất đai giúp khơi thông các điểm nghẽn nguồn lực cho sản xuất quy mô lớn.

5.2. Đào tạo nguồn nhân lực và mở rộng thị trường tiêu thụ

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là giải pháp then chốt để làm chủ công nghệ sản xuất hiện đại. Tỉnh tổ chức các khóa đào tạo nghề ngắn hạn về nông nghiệp số và vận hành thiết bị công nghệ cao cho nông dân. Các chương trình xúc tiến thương mại được đẩy mạnh nhằm quảng bá thương hiệu nông sản Nghệ An trên toàn quốc. Nông sản đạt chuẩn được hỗ trợ đưa lên các sàn thương mại điện tử lớn để mở rộng kênh tiêu thụ trực tuyến. Doanh nghiệp được tạo điều kiện tham gia các hội chợ quốc tế để tìm kiếm đối tác xuất khẩu sang thị trường khó tính. Hoạt động truyền thông thương hiệu giúp nâng cao giá trị gia tăng và uy tín của nông sản Nghệ An.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục bảng biểu
Bảng chữ viết tắt
MỞ ĐẦU
0.1. Tính cấp thiết của đề tài
0.2. Mục tiêu nghiên cứu
0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
0.4. Câu hỏi nghiên cứu
0.5. Khung phân tích và phương pháp nghiên cứu
0.6. Đóng góp mới của luận án
0.7. Kết cấu của luận án
1. Chương 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
1.1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài
1.1.1. Nhóm các công trình nghiên cứu về liên kết kinh tế
1.1.2. Nhóm công trình nghiên cứu về nông nghiệp công nghệ cao
1.1.3. Nhóm công trình nghiên cứu về liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân phát triển sản xuất nông nghiệp
1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.2.1. Nhóm các công trình nghiên cứu về liên kết kinh tế
1.2.2. Nhóm công trình nghiên cứu về nông nghiệp công nghệ cao
1.2.3. Nhóm công trình nghiên cứu về liên kết doanh nghiệp và nông dân trong sản xuất nông nghiệp
1.3. Nhận xét về kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bố
1.3.1. Những kết quả
1.3.2. Những nội dung cần giải quyết trong Luận án
2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TẾ VỀ LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NÔNG DÂN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO TRONG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP
2.1. Khái niệm liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp
2.2. Nội dung, quan hệ, vai trò và cơ chế liên kết giữa DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp
2.3. Nhân tố ảnh hưởng đến liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp
2.4. Tiêu chí đánh giá về liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp
2.5. Một số lý thuyết kinh tế liên quan đén liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp
2.5.1. Lý thuyết về tính kinh tế theo quy mô
2.5.2. Lý thuyết về sự phụ thuộc nguồn lực
2.5.3. Lý thuyết về lợi thế cạnh tranh nhờ liên kết theo chuỗi giá trị
2.5.4. Lý thuyết phát triển nông nghiệp công nghệ cao
2.6. Kinh nghiệm liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp và bài học rút ra
2.6.1. Kinh nghiệm liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp ở một số nước
2.6.2. Kinh nghiệm liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp ở một số tỉnh thành
2.6.3. Một số bài học về liên kết DN và ND ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp ở Nghệ An
3. Chương 3: THỰC TRẠNG LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NÔNG DÂN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO TRONG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP Ở NGHỆ AN
3.1. Thực trạng phát triển nông nghiệp ở Nghệ An
3.1.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội
3.1.2. Khái quát phát triển nông - lâm - thủy sản tỉnh Nghệ An
3.1.3. Thực trạng phát triển ngành nông nghiệp
3.2. Liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp Nghệ An
3.2.1. Chủ thể liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp
3.3. Một số mô hình liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị nông sản ở Nghệ An
3.4. Chính sách khuyến khích liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị nông sản ở Nghệ An
3.5. Đánh giá những hạn chế về liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị nông sản ở Nghệ An
3.5.1. Đánh giá phát triển nông nghiệp và ứng dụng KHCN, CNC
3.5.2. Mâu thuẫn về nguồn lực hạn chế với yêu cầu nguồn lực cao của các chủ thể trong liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi giá trị nông sản
3.5.3. Đánh giá thực trạng liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị nông sản trong sản xuất nông nghiệp ở Nghệ An
4. Chương 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY LIÊN KẾT GIỮA DN VÀ ND ỨNG DỤNG CNC TRONG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP
4.1. Bối cảnh chung về hội nhập KTQT và xu hướng phát triển nông nghiệp Việt Nam
4.1.1. Xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng
4.1.2. Xu hướng phát triển nông nghiệp Việt Nam
4.2. Định hướng liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị nông sản ở Nghệ An
4.2.1. Dự báo các yếu tố liên quan đến việc liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất
4.2.2. Quan điểm nhân rộng liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị nông sản ở Nghệ An
4.2.3. Định hướng nhân rộng liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp ở tỉnh Nghệ An
4.3. Giải pháp thúc đẩy, nhân rộng liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị ở Nghệ An
4.3.1. Nâng cao vai trò, năng lực các chủ thể để thúc đẩy, nhân rộng liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị
4.3.2. Đẩy nhanh tích tụ ruộng đất, xây dựng CĐL để thúc đẩy liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi trong sản xuất nông nghiệp
4.3.3. Nâng cao chất lượng đào tạo lao động và thu hút lao động chất lượng cao cho sản xuất nông nghiệp
4.3.4. Đầu tư đồng bộ hạ tầng cơ sở ở các CĐL, các vùng và khu NNCNC
4.3.5. Giải pháp huy động nguồn vốn cho liên kết DN và ND ứng dụng CNC
4.3.6. Thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ và CNC trong liên kết DN và ND
4.3.7. Giải pháp phát triển thị trường nông sản CNC
4.3.8. Thúc đẩy liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp theo chuỗi sản xuất, chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị nông sản
4.3.9. Giải pháp về thúc đẩy liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi trong nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ liên kết doanh nghiệp và nông dân ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp tỉnh nghệ an 1

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (218 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ PHƯƠNG LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NÔNG DÂN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO TRONG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP TỈNH NGHỆ AN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà Nội, năm 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ PHƯƠNG LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NÔNG DÂN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO TRONG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP TỈNH NGHỆ AN Ngành, chuyên ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 93 10 105 Hà Nội, năm 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu đọc lập của riêng tôi , các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án Lê Phương i luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Học Viện khoa học xã hội thuộc Viện Hàn Lâm KHXH Việt Nam. Tôi luôn được sự giúp đỡ của cơ quan và các đồng nghiệp trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin trân trọng cảm Học viện KHXH và trường Kinh tế Nghệ An, đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến giáo viên hướng dẫn PGS. Nguyễn Đình Long và PGS. Nguyễn Phượng Lê đã tận tình chỉ dẫn và giúp đỡ tôi thoàn thành luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn các doanh nghiệp và hộ nông dân đã giúp tôi trong quá trình thu thập số liệu và thông tin phục vụ cho luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các đồng chí lãnh đạo, đồng nghiệp, bè bạn và gia đình đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ, động viên khích lệ tôi, đồng thời có những ý kiến đóng góp trong quá trình tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Nghệ An, ngày tháng 04 năm 2020 Tác giả luận văn Lê Phương ii luan an MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục bảng biểu. vii Bảng chữ viết tắt .ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Khung phân tích và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án.

Kết cấu của luận án .10 Chương 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài .1 Nhóm các công trình nghiên cứu về liên kết kinh tế: .2 Nhóm công trình nghiên cứu về nông nghiệp công nghệ cao:. Nhóm công trình nghiên cứu về liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân phát triển sản xuất nông nghiệp. Tình hình nghiên cứu trong nước.

Nhóm các công trình nghiên cứu về liên kết kinh tế. Nhóm công trình nghiên cứu về nông nghiệp công nghệ cao. Nhóm công trình nghiên cứu về liên kết doanh nghiệp và nông dân trong sản xuất nông nghiệp. Nhận xét về kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bố.

Những kết quả. Những nội dung cần giải quyết trong Luận án .23 Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TẾ VỀ LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NÔNG DÂN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO TRONG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP. Cơ sở lý luận về liên kết doanh nghiệp và nông dân ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp .25 iii luan an 2. Khái niệm liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp.

Nội dung, quan hệ, vai trò và cơ chế liên kết giữa DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp. Nhân tố ảnh hưởng đến liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp. Tiêu chí đánh giá về liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp. Một số lý thuyết kinh tế liên quan đén liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp.

Lý thuyết về tính kinh tế theo quy mô:. Lý thuyết về sự phụ thuộc nguồn lực. Lý thuyết về lợi thế cạnh tranh nhờ liên kết theo chuỗi giá trị:. Lý thuyết phát triển nông nghiệp công nghệ cao.

Kinh nghiệm liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp và bài học rút ra. Kinh nghiệm liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp ở một số nước. Kinh nghệm liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp ở một số tỉnh thành. Một số bài học về liên kết DN và ND ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp ở Nghệ An .64 Chương 3 THỰC TRẠNG LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NÔNG DÂN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO TRONG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP Ở NGHỆ AN.

Thực trạng phát triển nông nghiệp ở Nghệ An. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội. Khái quát phát triển nông - lâm - thủy sản tỉnh Nghệ An. Thực trạng phát triển ngành nông nghiệp.

Liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp Nghệ An. Chủ thể liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp .84 iv luan an 3. Một số mô hình liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị nông sản ở Nghệ An. Chính sách khuyến khích liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị nông sản ở Nghệ An.

Đánh giá những hạn chế về liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị nông sản ở Nghệ An. Đánh giá phát triển nông nghiệp và ứng dụng KHCN, CNC. Mâu thuẫn về nguồn lực hạn chế với yêu cầu nguồn lực cao của các chủ thể trong liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi giá trị nông sản. Đánh giá thực trạng liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị nông sản trong sản xuất nông nghiệp ở Nghệ An .111 Chương 4 ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY LIÊN KẾT GIỮA DN VÀ ND ỨNG DỤNG CNC TRONG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP.

Bối cảnh chung về hội nhập KTQT và xu hướng phát triển nông nghiệp Việt Nam. Xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng. Xu hướng phát triển nông nghiệp Việt Nam. Định hướng liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị nông sản ở Nghệ An.

Dự báo các yếu tố liên quan đến việc liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất. Quan điểm nhân rộng liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị nông sản ở Nghệ An. Định hướng nhân rộng liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp ở tỉnh Nghệ An. Giải pháp thúc đẩy, nhân rộng liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị ở Nghệ An.

Nâng cao vai trò, năng lực các chủ thể để thúc đẩy, nhân rộng liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị. Đẩy nhanh tích tụ ruộng đất, xây dựng CĐL để thúc đẩy liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi trong sản xuất nông nghiệp. Nâng cao chất lượng đào tạo lao động và thu hút lao động chất lượng cao cho sản xuất nông nghiệp. Đầu tư đồng bộ hạ tầng cơ sở ở các CĐL, các vùng và khu NNCNC.

Giải pháp huy động nguồn vốn cho liên kết DN và ND ứng dụng CNC. Thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ và CNC trong liên kết DN và ND. Giải pháp phát triển thị trường nông sản CNC. Thúc đẩy liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp theo chuỗi sản xuất, chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị nông sản.

Giải pháp về thúc đẩy liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi trong nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu .145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .147 TÀI LIỆU THAM KHẢO .148 vi luan an DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1 GTSX và Cơ cấu ngành nông lâm thủy sản 2010-2018. GTSX và Cơ cấu ngành nông nghiệp. Giá trị sản xuất và Cơ cấu cây hàng năm .4 Giá trị sản xuất và Cơ cấu cây lâu năm. Kết quả của chăn nuôi giai đoạn 2010 – 2018.

Ứng dụng KHCN và CNC trong sản xuất NN Nghệ An (2018). Quy mô ruộng đất, quy mô trồng trọt và chăn nuôi của hộ ND. Kết quả sản xuất kinh doanh bình quân 1 trang trại ở Nghệ An. Kết quả sản xuất kinh doanh bình quân 1 HTX.

Kết quả sản xuất kinh doanh bình quân 1 DN NLTS năm 2015. Hiệu quả liên kết DN và ND ứng dụng CNC sản xuất lúa giống. Hiệu quả liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất chè. Hiệu quả liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất mía .14: Hiệu quả liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong chăn nuôi lợn.

Hiệu quả liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong chăn nuôi gà .16: Nguồn vốn và vốn đầu tư cho nông nghiệp. Những lợi ích khi DN liên kết với ND ứng dụng CNC theo chuỗi. Những lợi ích khi ND ứng dụng CNC tham gia liên kết chuỗi. Vai trò nhà nước đối với DN liên kết với ND ứng dụng CNC.

Vai trò nhà nước đối với ND ứng dụng CNC liên kết theo chuỗi. ND ứng dụng CNC có biết thông tin về liên kết với DN theo chuỗi. Dạng hợp đồng được thỏa thuận, ký kết khảo sát ND. Nội dung ràng buộc trong thỏa thuận HĐ được ký kết.

DN đánh giá năng lực ND về liên kết theo chuỗi và ứng dụng CNC. DN đánh giá điểm mạnh yếu của ND về liên kết và ứng dụng CNC. Kết quả ND ứng dụng CNC thực hiện hợp đồng LK với DN. Kết quả thực hiện sản lượng so với hợp đồng.

Hình thức bán nông sản CNC .119 vii luan an Bảng 3. Mâu thuẫn giữa DN và ND ứng dụng CNC liên kết theo chuỗi. Thời hạn của các hợp đồng liên kết DN và ND ứng dụng CNC. Những rủi ro DN gặp phải khi liên kết với ND ứng dụng CNC.

Điểm yếu khi liên kết với ND ứng dụng CNC. Khó khăn ND ứng dụng CNC trong SX, tiêu thụ NS khi liên kết với DN .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Phương (2020). Liên kết doanh nghiệp nông dân ứng dụng công nghệ cao sản xuất nông nghiệp Nghệ An [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-lien-ket-doanh-nghiep-va-nong-dan-ung-dung-cong-nghe-cao-trong-san-xuat-nong-nghiep-tinh-nghe-an-1

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Liên kết doanh nghiệp nông dân ứng dụng công nghệ cao sản xuất nông nghiệp Nghệ An" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu liên kết doanh nghiệp - nông dân ứng dụng công nghệ cao sản xuất nông nghiệp tỉnh Nghệ An. Phân tích hiệu quả kinh tế - xã hội.

Luận án "Liên kết doanh nghiệp nông dân ứng dụng công nghệ cao sản xuất nông nghiệp Nghệ An" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Liên kết doanh nghiệp nông dân ứng dụng công nghệ cao sản xuất nông nghiệp Nghệ An" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Liên kết doanh nghiệp nông dân ứng dụng công nghệ cao sản xuất nông nghiệp Nghệ An" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.

Luận án "Liên kết doanh nghiệp nông dân ứng dụng công nghệ cao sản xuất nông nghiệp Nghệ An" có bao nhiêu trang?

Luận án "Liên kết doanh nghiệp nông dân ứng dụng công nghệ cao sản xuất nông nghiệp Nghệ An" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Liên kết doanh nghiệp nông dân ứng dụng công nghệ cao sản xuất nông nghiệp Nghệ An" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter