Luận án tiến sĩ liên kết doanh nghiệp và nông dân ứng dụng công nghệ cao trong s

Luận án: Luận án tiến sĩ liên kết doanh nghiệp và nông dân ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp tỉnh nghệ an. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

220

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan liên kết doanh nghiệp nông dân, nông nghiệp CNC
Số trang:
220 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Kinh tế phát triển
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan liên kết doanh nghiệp nông dân nông nghiệp CNC

Luận án tiến sĩ nông nghiệp này tập trung vào mối liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân. Trọng tâm là việc ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp tại tỉnh Nghệ An. Mục tiêu là phân tích thực trạng, từ đó đề xuất giải pháp thúc đẩy liên kết. Liên kết này hướng đến một nền nông nghiệp hiện đại, hiệu quả. Nó góp phần nâng cao thu nhập nông dân, phát triển nông thôn bền vững. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng, các mô hình liên kết hiện có. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị chính sách và giải pháp thực tiễn. Tầm quan trọng của hợp tác xã nông nghiệp cũng được nhấn mạnh trong việc củng cố các liên kết này. Nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển chuỗi giá trị nông sản hiệu quả hơn. Đây là một bước tiến quan trọng trong hành trình chuyển đổi số nông nghiệp. Nông nghiệp công nghệ cao đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Liên kết doanh nghiệp và nông dân là chìa khóa thành công.

1.1. Tầm quan trọng liên kết chuỗi giá trị nông sản

Liên kết chuỗi giá trị nông sản giúp tối ưu hóa sản xuất, chế biến và phân phối. Nó đảm bảo chất lượng, nâng cao khả năng cạnh tranh của nông sản Việt Nam. Chuỗi giá trị bền vững tạo ra lợi ích cho mọi thành viên, từ nông dân đến người tiêu dùng cuối cùng. Sự phối hợp giữa các khâu giúp giảm thiểu rủi ro, tăng cường hiệu quả. Nó cũng tạo ra cơ hội tiếp cận thị trường mới, tăng giá trị gia tăng. Đây là yếu tố cốt lõi để phát triển nông thôn bền vững. Luận án tiến sĩ nông nghiệp này xác định rõ vai trò của chuỗi giá trị. Các hợp tác xã nông nghiệp đóng vai trò trung gian quan trọng. Chúng thúc đẩy sự gắn kết và chia sẻ lợi ích công bằng.

1.2. Lợi ích ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp

Ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Nó giúp tăng năng suất, giảm chi phí sản xuất, cải thiện chất lượng nông sản. Công nghệ cao còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, tối ưu hóa sử dụng tài nguyên. Ví dụ gồm hệ thống tưới tiêu thông minh, canh tác chính xác, công nghệ sinh học. Các công nghệ này hỗ trợ nâng cao thu nhập nông dân một cách bền vững. Nông nghiệp công nghệ cao là xu hướng tất yếu của thời đại. Nó đòi hỏi sự đầu tư, chuyển đổi số nông nghiệp mạnh mẽ. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của các công nghệ đã được áp dụng. Nó cũng đề xuất các giải pháp để mở rộng ứng dụng trong tương lai.

1.3. Bối cảnh phát triển nông thôn bền vững hiện nay

Phát triển nông thôn bền vững là mục tiêu hàng đầu của nhiều quốc gia. Nó tập trung vào việc cải thiện đời sống người dân, bảo vệ môi trường, phát triển kinh tế địa phương. Liên kết doanh nghiệp nông dân và ứng dụng công nghệ cao là động lực chính. Chúng thúc đẩy sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo ra việc làm. Luận án nghiên cứu các tác động của liên kết này đến cộng đồng nông thôn. Nó xem xét các khía cạnh xã hội, kinh tế và môi trường. Mục tiêu là xây dựng các mô hình liên kết sản xuất phù hợp với bối cảnh địa phương. Từ đó, đảm bảo sự phát triển hài hòa, công bằng. Sự hỗ trợ từ các hợp tác xã nông nghiệp là không thể thiếu.

II.Cơ sở lý luận về mô hình liên kết sản xuất hiệu quả

Nghiên cứu xây dựng cơ sở lý luận vững chắc về liên kết doanh nghiệp và nông dân. Nó đặc biệt tập trung vào bối cảnh ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp. Các khái niệm chính được làm rõ. Đó là định nghĩa liên kết, các hình thức liên kết khác nhau. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự thành công của liên kết cũng được phân tích sâu. Luận án tiến sĩ nông nghiệp này cũng xem xét các lý thuyết kinh tế liên quan. Ví dụ như lý thuyết chuỗi giá trị, lý thuyết chi phí giao dịch. Các lý thuyết này cung cấp nền tảng khoa học cho việc phân tích. Nó cũng là cơ sở để đề xuất giải pháp thúc đẩy mô hình liên kết sản xuất hiệu quả. Hợp tác xã nông nghiệp là một hình thức liên kết quan trọng. Chúng tạo điều kiện thuận lợi cho việc chia sẻ kiến thức, tài nguyên. Chúng cũng giúp nâng cao năng lực đàm phán của nông dân.

2.1. Định nghĩa liên kết doanh nghiệp nông dân và vai trò

Liên kết doanh nghiệp nông dân là mối quan hệ hợp tác tự nguyện. Các bên cùng chia sẻ lợi ích, rủi ro trong quá trình sản xuất, chế biến, tiêu thụ nông sản. Mối liên kết này giúp nông dân tiếp cận thị trường, công nghệ, vốn. Doanh nghiệp tìm được nguồn nguyên liệu ổn định, chất lượng cao. Vai trò của liên kết rất đa dạng. Nó thúc đẩy chuyển giao công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm. Nó cũng góp phần tạo ra chuỗi giá trị nông sản bền vững. Các hợp tác xã nông nghiệp thường đóng vai trò cầu nối. Chúng giúp việc thiết lập và duy trì liên kết trở nên dễ dàng hơn. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao thu nhập nông dân và phát triển nông thôn.

2.2. Các yếu tố thúc đẩy hợp tác xã nông nghiệp phát triển

Nhiều yếu tố thúc đẩy sự phát triển của hợp tác xã nông nghiệp. Đó là chính sách hỗ trợ từ nhà nước, nhu cầu thị trường, sự chủ động của nông dân. Năng lực quản lý, sự minh bạch trong hoạt động cũng rất quan trọng. Hợp tác xã là mô hình liên kết sản xuất hiệu quả. Nó giúp tập hợp các hộ nông dân nhỏ lẻ. Từ đó tạo ra sức mạnh tổng hợp trong sản xuất và tiêu thụ. Nghiên cứu đánh giá vai trò của hợp tác xã trong chuỗi giá trị nông sản. Nó cũng phân tích những thách thức hợp tác xã đang đối mặt. Mục tiêu là tìm ra giải pháp để củng cố vai trò của chúng trong việc thúc đẩy nông nghiệp công nghệ cao.

2.3. Khung lý thuyết chuỗi giá trị nông sản bền vững

Khung lý thuyết chuỗi giá trị nông sản cung cấp công cụ phân tích toàn diện. Nó giúp hiểu rõ các hoạt động từ sản xuất đến tiêu thụ. Chuỗi giá trị bao gồm các khâu sản xuất, chế biến, phân phối, tiếp thị. Mỗi khâu đều đóng góp vào giá trị cuối cùng của sản phẩm. Phân tích chuỗi giá trị giúp nhận diện các điểm nghẽn, cơ hội cải thiện hiệu quả. Nó cũng giúp phân bổ lợi ích công bằng giữa các tác nhân. Luận án tiến sĩ nông nghiệp này áp dụng khung lý thuyết này. Nó phân tích các chuỗi giá trị nông sản cụ thể tại Nghệ An. Mục tiêu là đề xuất các giải pháp để tối ưu hóa chuỗi. Nó góp phần vào phát triển nông thôn bền vững, nâng cao thu nhập nông dân.

III.Thực trạng liên kết DN ND nông nghiệp CNC tại Nghệ An

Phần này tập trung vào đánh giá thực trạng liên kết doanh nghiệp và nông dân tại tỉnh Nghệ An. Đặc biệt là trong bối cảnh ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp. Nghiên cứu khảo sát các mô hình liên kết sản xuất hiện có. Nó phân tích những ưu điểm và hạn chế của các mô hình này. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của Nghệ An cũng được xem xét kỹ lưỡng. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ứng dụng công nghệ và liên kết. Luận án tiến sĩ nông nghiệp này sử dụng dữ liệu thực tế. Nó thu thập từ các doanh nghiệp và hộ nông dân. Từ đó, đưa ra bức tranh tổng thể về tình hình phát triển nông nghiệp địa phương. Thực trạng cho thấy nhiều tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức. Cần có những giải pháp cụ thể để thúc đẩy chuyển đổi số nông nghiệp và nâng cao thu nhập nông dân.

3.1. Phân tích thực trạng ứng dụng công nghệ cao tại địa phương

Ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp tại Nghệ An đang ở giai đoạn đầu. Một số doanh nghiệp lớn đã mạnh dạn đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao. Tuy nhiên, quy mô ứng dụng còn hạn chế. Các hộ nông dân nhỏ lẻ gặp khó khăn về vốn, kiến thức và tiếp cận công nghệ. Sự thiếu đồng bộ trong hạ tầng kỹ thuật cũng là rào cản. Phân tích này chỉ ra các loại công nghệ đã được áp dụng. Nó đánh giá mức độ hiệu quả của chúng. Việc chuyển đổi số nông nghiệp vẫn còn nhiều việc phải làm. Cần có chính sách hỗ trợ mạnh mẽ hơn. Việc đào tạo, chuyển giao công nghệ cho nông dân là rất cần thiết.

3.2. Đánh giá mô hình liên kết doanh nghiệp nông dân hiện có

Các mô hình liên kết doanh nghiệp nông dân tại Nghệ An khá đa dạng. Tuy nhiên, chúng chủ yếu dừng lại ở hình thức bao tiêu sản phẩm. Mức độ liên kết sâu rộng, chia sẻ rủi ro, lợi ích còn hạn chế. Nghiên cứu đánh giá các mô hình cụ thể. Ví dụ như mô hình hợp tác xã nông nghiệp, mô hình liên kết theo hợp đồng. Nó chỉ ra các điểm mạnh và điểm yếu của từng mô hình. Việc thiếu tin tưởng, hợp đồng không rõ ràng là những hạn chế phổ biến. Cần có các chính sách pháp lý rõ ràng. Các hợp tác xã nông nghiệp cần được củng cố. Điều này giúp tạo nền tảng vững chắc cho mô hình liên kết sản xuất bền vững. Mục tiêu là nâng cao thu nhập nông dân.

3.3. Thách thức nâng cao thu nhập nông dân và phát triển

Thách thức lớn nhất là nâng cao thu nhập nông dân một cách bền vững. Giá cả nông sản thường xuyên biến động. Chi phí đầu vào tăng cao. Khả năng tiếp cận thị trường của nông dân còn hạn chế. Bên cạnh đó, các vấn đề về biến đổi khí hậu, dịch bệnh cũng ảnh hưởng lớn. Việc thiếu vốn đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao là rào cản lớn. Kỹ năng quản lý, ứng dụng công nghệ của nông dân cũng chưa cao. Luận án tiến sĩ nông nghiệp này nhận diện các thách thức này. Nó tìm kiếm giải pháp để vượt qua. Nó cũng đề xuất các biện pháp hỗ trợ nông dân. Đặc biệt là thông qua các mô hình liên kết sản xuất chặt chẽ hơn. Việc đẩy mạnh chuyển đổi số nông nghiệp là cần thiết để đối phó với các thách thức này.

IV.Giải pháp phát triển nông nghiệp công nghệ cao bền vững

Dựa trên phân tích thực trạng và cơ sở lý luận, nghiên cứu đề xuất các giải pháp. Các giải pháp này nhằm thúc đẩy liên kết doanh nghiệp và nông dân. Mục tiêu là ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp tại Nghệ An. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực cho các chủ thể. Nó cũng bao gồm xây dựng các mô hình liên kết sản xuất hiệu quả hơn. Luận án tiến sĩ nông nghiệp này nhấn mạnh tầm quan trọng của vai trò nhà nước. Cùng với đó là sự chủ động của doanh nghiệp và nông dân. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp sẽ tạo động lực mới cho ngành nông nghiệp Nghệ An. Nó hướng đến một nền nông nghiệp hiện đại, bền vững. Các giải pháp cũng tập trung vào chuyển đổi số nông nghiệp. Chúng giúp nâng cao thu nhập nông dân và phát triển nông thôn bền vững.

4.1. Hoàn thiện chính sách khuyến khích chuyển đổi số nông nghiệp

Chính sách nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy liên kết và ứng dụng công nghệ cao. Cần ban hành các chính sách hỗ trợ đầu tư, tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp và nông dân. Các chính sách về đất đai, thuế cũng cần được điều chỉnh. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho nông nghiệp công nghệ cao. Chính sách khuyến khích chuyển đổi số nông nghiệp là cực kỳ quan trọng. Nó giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả sản xuất. Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể. Chúng nhằm hỗ trợ hình thành và phát triển các chuỗi giá trị nông sản. Việc này giúp các hợp tác xã nông nghiệp hoạt động hiệu quả hơn. Chính sách cần rõ ràng, dễ tiếp cận cho mọi đối tượng.

4.2. Xây dựng mô hình liên kết sản xuất và tiêu thụ hiệu quả

Cần xây dựng và nhân rộng các mô hình liên kết sản xuất mới. Các mô hình này cần dựa trên nguyên tắc chia sẻ lợi ích, rủi ro công bằng. Mô hình liên kết doanh nghiệp nông dân theo chuỗi giá trị là ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo từ khâu cung ứng vật tư đến tiêu thụ sản phẩm cuối cùng. Các hợp tác xã nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức liên kết. Chúng giúp tập hợp các hộ nông dân, đàm phán với doanh nghiệp. Nghiên cứu đề xuất các tiêu chí đánh giá hiệu quả của mô hình. Nó cũng đưa ra các bước cụ thể để triển khai. Mục tiêu là tạo ra các chuỗi cung ứng minh bạch, bền vững. Từ đó, nâng cao thu nhập nông dân và phát triển nông thôn.

4.3. Nâng cao năng lực cho nông dân và doanh nghiệp liên kết

Nâng cao năng lực là yếu tố then chốt để thành công. Cần tổ chức các chương trình đào tạo, tập huấn về nông nghiệp công nghệ cao cho nông dân. Các chương trình này bao gồm kỹ thuật canh tác, quản lý sản xuất, tiếp thị sản phẩm. Doanh nghiệp cần được hỗ trợ trong việc tiếp cận công nghệ mới, quản lý chuỗi cung ứng. Nâng cao năng lực giúp các chủ thể liên kết có thể thích ứng. Chúng cũng giúp họ phát triển trong bối cảnh thị trường biến động. Luận án tiến sĩ nông nghiệp này nhấn mạnh vai trò của các trung tâm khuyến nông. Nó cũng chỉ ra vai trò của các tổ chức nghiên cứu. Chúng trong việc chuyển giao tri thức và công nghệ. Việc này đảm bảo việc chuyển đổi số nông nghiệp được thực hiện hiệu quả. Nó góp phần vào phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ liên kết doanh nghiệp và nông dân ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp tỉnh nghệ an

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (220 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ PHƯƠNG LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NÔNG DÂN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO TRONG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP TỈNH NGHỆ AN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà Nội, năm 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ PHƯƠNG LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NÔNG DÂN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO TRONG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP TỈNH NGHỆ AN Ngành, chuyên ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 93 10 105 Hà Nội, năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu đọc lập của riêng tôi , các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án Lê Phương i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Học Viện khoa học xã hội thuộc Viện Hàn Lâm KHXH Việt Nam. Tôi luôn được sự giúp đỡ của cơ quan và các đồng nghiệp trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin trân trọng cảm Học viện KHXH và trường Kinh tế Nghệ An, đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến giáo viên hướng dẫn PGS. Nguyễn Đình Long và PGS. Nguyễn Phượng Lê đã tận tình chỉ dẫn và giúp đỡ tôi thoàn thành luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn các doanh nghiệp và hộ nông dân đã giúp tôi trong quá trình thu thập số liệu và thông tin phục vụ cho luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các đồng chí lãnh đạo, đồng nghiệp, bè bạn và gia đình đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ, động viên khích lệ tôi, đồng thời có những ý kiến đóng góp trong quá trình tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Nghệ An, ngày tháng 04 năm 2020 Tác giả luận văn Lê Phương ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục bảng biểu.vii Bảng chữ viết tắt.ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Khung phân tích và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án.

10 Chương 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài.1 Nhóm các công trình nghiên cứu về liên kết kinh tế.2 Nhóm công trình nghiên cứu về nông nghiệp công nghệ cao:. Nhóm công trình nghiên cứu về liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân phát triển sản xuất nông nghiệp. Tình hình nghiên cứu trong nước.

Nhóm các công trình nghiên cứu về liên kết kinh tế. Nhóm công trình nghiên cứu về nông nghiệp công nghệ cao. Nhóm công trình nghiên cứu về liên kết doanh nghiệp và nông dân trong sản xuất nông nghiệp. Nhận xét về kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bố.

Những kết quả. Những nội dung cần giải quyết trong Luận án.23 Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TẾ VỀ LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NÔNG DÂN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO TRONG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP. Cơ sở lý luận về liên kết doanh nghiệp và nông dân ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp. Khái niệm liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp.

Nội dung, quan hệ, vai trò và cơ chế liên kết giữa DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp. Nhân tố ảnh hưởng đến liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp. Tiêu chí đánh giá về liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp. Một số lý thuyết kinh tế liên quan đén liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp.

Lý thuyết về tính kinh tế theo quy mô:. Lý thuyết về sự phụ thuộc nguồn lực. Lý thuyết về lợi thế cạnh tranh nhờ liên kết theo chuỗi giá trị. Lý thuyết phát triển nông nghiệp công nghệ cao.

Kinh nghiệm liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp và bài học rút ra. Kinh nghiệm liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp ở một số nước. Kinh nghệm liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp ở một số tỉnh thành. Một số bài học về liên kết DN và ND ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp ở Nghệ An.64 Chương 3 THỰC TRẠNG LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NÔNG DÂN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO TRONG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP Ở NGHỆ AN.

Thực trạng phát triển nông nghiệp ở Nghệ An. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội. Khái quát phát triển nông - lâm - thủy sản tỉnh Nghệ An. Thực trạng phát triển ngành nông nghiệp.

Liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp Nghệ An. Chủ thể liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp. Một số mô hình liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị nông sản ở Nghệ An. Chính sách khuyến khích liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị nông sản ở Nghệ An.

Đánh giá những hạn chế về liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị nông sản ở Nghệ An. Đánh giá phát triển nông nghiệp và ứng dụng KHCN, CNC. Mâu thuẫn về nguồn lực hạn chế với yêu cầu nguồn lực cao của các chủ thể trong liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi giá trị nông sản. Đánh giá thực trạng liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị nông sản trong sản xuất nông nghiệp ở Nghệ An.111 Chương 4 ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY LIÊN KẾT GIỮA DN VÀ ND ỨNG DỤNG CNC TRONG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP.

Bối cảnh chung về hội nhập KTQT và xu hướng phát triển nông nghiệp Việt Nam. Xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng. Xu hướng phát triển nông nghiệp Việt Nam. Định hướng liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị nông sản ở Nghệ An.

Dự báo các yếu tố liên quan đến việc liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất. Quan điểm nhân rộng liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị nông sản ở Nghệ An. Định hướng nhân rộng liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp ở tỉnh Nghệ An. Giải pháp thúc đẩy, nhân rộng liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị ở Nghệ An.

Nâng cao vai trò, năng lực các chủ thể để thúc đẩy, nhân rộng liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị. Đẩy nhanh tích tụ ruộng đất, xây dựng CĐL để thúc đẩy liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi trong sản xuất nông nghiệp. Nâng cao chất lượng đào tạo lao động và thu hút lao động chất lượng cao cho sản xuất nông nghiệp. Đầu tư đồng bộ hạ tầng cơ sở ở các CĐL, các vùng và khu NNCNC.

Giải pháp huy động nguồn vốn cho liên kết DN và ND ứng dụng CNC. Thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ và CNC trong liên kết DN và ND. Giải pháp phát triển thị trường nông sản CNC. Thúc đẩy liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp theo chuỗi sản xuất, chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị nông sản.

Giải pháp về thúc đẩy liên kết DN và ND ứng dụng CNC theo chuỗi trong nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu.145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.147 TÀI LIỆU THAM KHẢO.148 vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1 GTSX và Cơ cấu ngành nông lâm thủy sản 2010-2018. GTSX và Cơ cấu ngành nông nghiệp. Giá trị sản xuất và Cơ cấu cây hàng năm.4 Giá trị sản xuất và Cơ cấu cây lâu năm. Kết quả của chăn nuôi giai đoạn 2010 – 2018.

Ứng dụng KHCN và CNC trong sản xuất NN Nghệ An (2018). Quy mô ruộng đất, quy mô trồng trọt và chăn nuôi của hộ ND. Kết quả sản xuất kinh doanh bình quân 1 trang trại ở Nghệ An. Kết quả sản xuất kinh doanh bình quân 1 HTX.

Kết quả sản xuất kinh doanh bình quân 1 DN NLTS năm 2015. Hiệu quả liên kết DN và ND ứng dụng CNC sản xuất lúa giống. Hiệu quả liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất chè. Hiệu quả liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong sản xuất mía.14: Hiệu quả liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong chăn nuôi lợn.

Hiệu quả liên kết DN và ND ứng dụng CNC trong chăn nuôi gà.16: Nguồn vốn và vốn đầu tư cho nông nghiệp. Những lợi ích khi DN liên kết với ND ứng dụng CNC theo chuỗi. Những lợi ích khi ND ứng dụng CNC tham gia liên kết chuỗi. Vai trò nhà nước đối với DN liên kết với ND ứng dụng CNC.

Vai trò nhà nước đối với ND ứng dụng CNC liên kết theo chuỗi. ND ứng dụng CNC có biết thông tin về liên kết với DN theo chuỗi. Dạng hợp đồng được thỏa thuận, ký kết khảo sát ND. Nội dung ràng buộc trong thỏa thuận HĐ được ký kết.

DN đánh giá năng lực ND về liên kết theo chuỗi và ứng dụng CNC. DN đánh giá điểm mạnh yếu của ND về liên kết và ứng dụng CNC. Kết quả ND ứng dụng CNC thực hiện hợp đồng LK với DN. Kết quả thực hiện sản lượng so với hợp đồng.

Hình thức bán nông sản CNC. Mâu thuẫn giữa DN và ND ứng dụng CNC liên kết theo chuỗi. Thời hạn của các hợp đồng liên kết DN và ND ứng dụng CNC. Những rủi ro DN gặp phải khi liên kết với ND ứng dụng CNC.

Điểm yếu khi liên kết với ND ứng dụng CNC. Khó khăn ND ứng dụng CNC trong SX, tiêu thụ NS khi liên kết với DN. Những yếu tố tác động tới liên kết giữa DN và ND ứng dụng CNC. Nguyên nhân rủi ro khi DN liên kết với ND ứng dụng CNC theo chuỗi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Phương (2020). Luận án tiến sĩ liên kết doanh nghiệp và nông dân ứng dụng c [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-lien-ket-doanh-nghiep-va-nong-dan-ung-dung-cong-nghe-cao-trong-san-xuat-nong-nghiep-tinh-nghe-an

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ liên kết doanh nghiệp và nông dân ứng dụng c" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ liên kết doanh nghiệp và nông dân ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp tỉnh nghệ an. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ liên kết doanh nghiệp và nông dân ứng dụng c" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ liên kết doanh nghiệp và nông dân ứng dụng c" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ liên kết doanh nghiệp và nông dân ứng dụng c" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.

Luận án "Luận án tiến sĩ liên kết doanh nghiệp và nông dân ứng dụng c" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ liên kết doanh nghiệp và nông dân ứng dụng c" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ liên kết doanh nghiệp và nông dân ứng dụng c" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter