Luận án tiến sĩ: Sử dụng thân cây chuối làm thức ăn cho lợn địa phương Kandol tại vùng núi Ratanakiri, Campuchia (Hue, 2019)
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng thân cây chuối làm thức ăn cho lợn địa phương Kandol ở Ratanakiri, Campuchia.
Hue University, University of Agriculture and Forestry
Animal Sciences
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
148
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng chăn nuôi lợn bản địa Ratanakiri hiện nay
- Số trang:
- 148 trang
- Trường:
- Hue University, University of Agriculture and Forestry
- Chuyên ngành:
- Animal Sciences
- Tác giả:
- Huy Sokchea
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng chăn nuôi lợn bản địa Ratanakiri hiện nay
Hoạt động chăn nuôi lợn bản địa Ratanakiri giữ vai trò thiết yếu đối với sinh kế nông hộ vùng cao Campuchia. Khảo sát thực địa tại 9 ngôi làng thuộc 3 xã và 3 huyện với 126 hộ dân phản ánh bức tranh toàn cảnh về tập quán chăn nuôi tại đây. Quy mô đàn lợn thường dao động từ 3 đến 5 con mỗi hộ. Nông dân chủ yếu nuôi lợn theo phương thức quảng canh hoặc bán chăn thả truyền thống. Thời gian nuôi kéo dài từ 8 đến 12 tháng để lợn đạt khối lượng xuất bán từ 30 đến 40 kg. Tốc độ tăng trưởng của vật nuôi còn chậm do nguồn thức ăn tự nhiên nghèo dinh dưỡng. Chi phí thức ăn thương mại cao là rào cản lớn đối với kinh tế nông hộ miền núi. Do đó, việc tìm kiếm giải pháp cải thiện nguồn thức ăn tại chỗ là yêu cầu cấp thiết.
1.1. Đặc điểm sinh học và tập quán nuôi giống lợn Kandol Campuchia
Giống lợn Kandol Campuchia là giống lợn địa phương có khả năng thích nghi cao với điều kiện sống khắc nghiệt. Lợn Kandol sở hữu sức đề kháng tự nhiên tốt trước nhiều dịch bệnh nhiệt đới. Giống lợn này chịu đựng tốt nguồn thức ăn thô xanh nghèo đạm và giàu xơ. Khối lượng trưởng thành của lợn tương đối nhỏ, dao động quanh mức 35 kg. Thịt lợn Kandol có cấu trúc săn chắc, thơm ngon và tỷ lệ mỡ giắt đặc trưng. Nông dân bản địa duy trì tập quán nuôi thả tự do trong vườn hoặc chuồng tạm đơn sơ. Nguồn dinh dưỡng chính phụ thuộc vào rau rừng, cám gạo và phụ phẩm gia đình. Năng suất sinh sản và tốc độ sinh trưởng của lợn chưa được tối ưu hóa do thiếu quy trình chăm sóc chuẩn.
1.2. Thách thức trong nguồn thức ăn và tận dụng phụ phẩm nông nghiệp
Nguồn thức ăn thương mại tại Ratanakiri rất khan hiếm và đắt đỏ. Người chăn nuôi gặp khó khăn trong việc cân đối dưỡng chất cho đàn vật nuôi. Việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp sẵn có trở thành hướng đi bền vững và tiết kiệm chi phí. Thân cây chuối, cám gạo và rơm rạ xuất hiện phong phú quanh các nương rẫy vùng cao. Tuy nhiên, nông dân chủ yếu sử dụng thân chuối tươi băm nhỏ trực tiếp cho lợn ăn. Tỷ lệ thân chuối tươi chỉ chiếm khoảng 3,8% theo vật chất khô (DM) trong khẩu phần tự nhiên. Phương pháp này chứa nhiều nhược điểm do hàm lượng nước cao và độ tiêu hóa thấp. Nhu cầu chuyển giao công nghệ chế biến nhằm nâng cao giá trị nguồn phụ phẩm là mục tiêu trọng tâm.
II. Dinh dưỡng lợn Kandol và giá trị từ thân cây chuối
Thành phần dinh dưỡng lợn Kandol đòi hỏi sự cân đối hợp lý giữa năng lượng, protein và chất xơ thô. Thân cây chuối làm thức ăn chăn nuôi mang lại tiềm năng sinh khối khổng lồ tại các vùng nhiệt đới. Thân cây chuối tươi chứa hàm lượng nước rất cao, chiếm hơn 90% khối lượng tươi. Hàm lượng vật chất khô còn lại chứa carbohydrate hòa tan, chất khoáng và chất xơ. Năng lượng trao đổi trong khẩu phần truyền thống ước đạt 2.257 kcal ME/kg DM. Tuy vậy, hàm lượng protein thô trong thân chuối tươi rất thấp, chỉ đạt khoảng 7% DM. Lượng chất xơ thô và lignin cao làm giảm khả năng hấp thu nếu không qua chế biến. Cải thiện thành phần hóa học của thân chuối là chìa khóa nâng cao giá trị dinh dưỡng.
2.1. Đánh giá thành phần hóa học của thân cây chuối làm thức ăn chăn nuôi
Thân chuối bao gồm các thành phần chính như cellulose, hemicellulose và pectin. Cấu trúc xơ liên kết chặt chẽ với lignin tạo nên màng chắn cản trở enzyme tiêu hóa nội sinh. Thân cây chuối tươi có độ ẩm trung bình từ 92% đến 94%. Hàm lượng chất hữu cơ (OM) và khoáng tổng số trong thân chuối khá dồi dào. Tuy nhiên, lượng protein thực (true protein) rất nghèo nàn, không đủ đáp ứng nhu cầu duy trì của vật nuôi. Ngoài ra, sự hiện diện của tannin và các hợp chất kháng dinh dưỡng dạng vết làm giảm tính ngon miệng. Việc xử lý cơ học kết hợp sinh học giúp phá vỡ các phức hợp lignocellulose. Quá trình này giải phóng các phân tử đường tự do và khoáng chất có lợi.
2.2. Nhu cầu năng lượng và khẩu phần thức ăn giàu xơ cho lợn
Lợn bản địa có hệ vi sinh vật đường ruột phát triển tốt, thích nghi với khẩu phần thức ăn giàu xơ cho lợn. Manh tràng và đại tràng của lợn Kandol có khả năng lên men xơ để tạo thành các axit béo bay hơi (VFA). Các axit béo này cung cấp nguồn năng lượng đáng kể cho cơ thể. Mặc dù vậy, hàm lượng xơ quá mức trong thức ăn tươi sẽ làm tăng tốc độ lưu chuyển thức ăn qua ruột. Điều này gián tiếp làm suy giảm tỷ lệ hấp thu protein và khoáng chất cần thiết. Do đó, khẩu phần thức ăn cần được thiết kế cân bằng giữa xơ tiêu hóa và protein đậm đặc. Việc bổ sung nguồn carbon dễ tan và nitơ giúp tối ưu hóa quá trình lên men vi sinh vật đường tiêu hóa.
III. Kỹ thuật ủ chua thân chuối cho lợn bằng men vi sinh
Quy trình ủ chua thân chuối cho lợn bằng nấm men Saccharomyces cerevisiae là giải pháp đột phá trong công nghệ thức ăn chăn nuôi. Kỹ thuật này giúp chuyển đổi phụ phẩm thô ráp thành nguồn thức ăn giàu dinh dưỡng và an toàn. Quá trình nhân sinh khối nấm men đòi hỏi điều kiện môi trường, tỷ lệ carbon/nitơ (C/N) và nồng độ rỉ mật tối ưu. Kết quả thực nghiệm xác định tỷ lệ C/N ở mức 10/1 tạo môi trường thuận lợi nhất cho nấm men phát triển sau 24 giờ nuôi cấy. Dung dịch sinh khối Saccharomyces cerevisiae sau đó được phối trộn đều với thân chuối đã băm nhỏ. Quá trình lên men kỵ khí diễn ra ổn định, sinh axit hữu cơ giúp ức chế vi khuẩn gây thối rữa và kéo dài thời gian bảo quản.
3.1. Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy sinh khối nấm men Saccharomyces cerevisiae
Thí nghiệm nuôi cấy nấm men được bố trí theo mô hình lồng ghép với 3 lần lặp lại. Mục tiêu là xác định ảnh hưởng của thời gian, tỷ lệ C/N và nồng độ rỉ mật đường tới mật độ tế bào. Kết quả cho thấy tỷ lệ C/N đạt 10/1 cung cấp dinh dưỡng cân đối nhất cho quá trình sinh trưởng. Thời gian ủ tối ưu để nấm men đạt mật độ cực đại là 24 giờ ở nhiệt độ phòng. Rỉ mật đường đóng vai trò là cơ chất cung cấp carbon dễ hấp thu cho nấm men chuyển hóa. Nguồn nitơ vô cơ như urê được nấm men sử dụng triệt để để tổng hợp protein đơn bào. Mật độ sinh khối tế bào nấm men tăng trưởng mạnh, tạo nền tảng cho công đoạn lên men thân chuối tiếp theo.
3.2. Cải thiện hàm lượng protein thực và cấu trúc chất xơ sau lên men
Thí nghiệm lên men thân chuối được thực hiện theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD) với 4 nghiệm thức và 4 lần lặp. Thân chuối phối trộn dung dịch men Saccharomyces cerevisiae được ủ kín trong điều kiện yếm khí. Sau 7 ngày ủ chua, hàm lượng protein thực (true protein) trong thân chuối tăng lên rõ rệt so với đối chứng không bổ sung men. Đồng thời, cấu trúc xơ thô (crude fiber) bị thủy phân một phần, trở nên mềm và xốp hơn. Vi sinh vật chuyển hóa đường và nitơ vô cơ thành protein vi sinh vật có giá trị sinh học cao. Axit lactic và axit acetic sinh ra làm giảm pH khối ủ, tạo mùi thơm chua nhẹ hấp dẫn lợn ăn. Sản phẩm sau 7 ngày có thể sử dụng ngay hoặc bảo quản dài ngày.
IV. Tỷ lệ tiêu hóa dưỡng chất trong khẩu phần thức ăn giàu xơ
Nghiên cứu khả năng tiêu hóa biểu kiến của lợn Kandol được tiến hành nhằm xác định mức bổ sung thân chuối ủ chua tối ưu. Thí nghiệm được bố trí theo thể thức khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCD) với 5 khẩu phần ăn và 4 lần lặp lại. Các mức độ thay thế thân chuối ủ chua được khảo sát từ 0% đến mức cao trong khẩu phần cơ bản. Đánh giá tỷ lệ tiêu hóa dưỡng chất bao gồm chất khô (DM), chất hữu cơ (OM), protein thô (CP) và chất xơ trung tính (NDF). Kết quả chỉ ra rằng lợn hấp thu dưỡng chất tốt nhất khi khẩu phần chứa thân chuối lên men ở mức hợp lý. Quá trình lên men giúp giải phóng các liên kết khó tiêu, gia tăng tiếp xúc giữa dưỡng chất và dịch tiêu hóa.
4.1. Tác động của thân chuối lên men đến tỷ lệ tiêu hóa biểu kiến
Thân chuối ủ chua bằng men Saccharomyces cerevisiae cải thiện đáng kể môi trường vi sinh vật đường ruột của lợn Kandol. Mức bổ sung 50% thân chuối lên men vào khẩu phần giúp tăng tỷ lệ tiêu hóa biểu kiến chất khô và protein thô. Sự cải thiện này vượt trội hơn hẳn so với lô đối chứng sử dụng thức ăn thông thường hoặc thân chuối tươi. Các enzyme từ nấm men và vi khuẩn lên men hỗ trợ phân giải cellulose và hemicellulose thành đường đơn. Đường đơn dễ dàng được hấp thu qua niêm mạc ruột non vào máu. Lợn Kandol duy trì chức năng tiêu hóa ổn định, giảm thiểu hiện tượng rối loạn tiêu hóa và tiêu chảy. Phân thải ra có độ khô đồng đều và giảm mùi hôi chuồng trại rõ rệt.
4.2. Khả năng hấp thu khoáng và cải thiện sức khỏe đường ruột vật nuôi
Khẩu phần bổ sung thân chuối ủ chua cung cấp nguồn khoáng vi lượng và đa lượng tự nhiên phong phú. Độ chua sinh học từ khối ủ kích thích tiết dịch vị dạ dày và enzyme tiêu hóa tuyến tụy. Môi trường axit nhẹ làm tăng khả năng hòa tan và hấp thu canxi, phospho cùng các ion khoáng trong lòng ruột. Ngoài ra, thành tế bào nấm men chứa beta-glucan và mannan-oligosaccharide (MOS) có hoạt tính sinh học quý. Các hợp chất này giúp tăng cường hệ thống miễn dịch đường ruột cho lợn bản địa. Quần thể vi khuẩn có hại như E. coli bị ức chế cạnh tranh bởi vi sinh vật có ích. Nhờ đó, sức khỏe đường tiêu hóa của lợn Kandol được bảo vệ vững chắc suốt chu kỳ nuôi.
V. Tốc độ tăng trọng bình quân ADG và hệ số chuyển hóa FCR
Chỉ tiêu tăng trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn là thước đo quan trọng để đánh giá giá trị kinh tế của khẩu phần. Thí nghiệm nuôi dưỡng ghi nhận tốc độ tăng trọng bình quân (ADG) và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) trên lợn Kandol. Khẩu phần bổ sung 50% thân cây chuối ủ chua đem lại kết quả tăng khối lượng vượt trội so với các lô thí nghiệm khác. Lợn phát triển đồng đều, nhanh đạt trọng lượng xuất chuồng hơn so với tập quán chăn nuôi truyền thống. Đồng thời, hệ số FCR giảm đáng kể, phản ánh hiệu quả chuyển đổi thức ăn thành thịt nạc ở mức cao. Điều này chứng minh tiềm năng thay thế thức ăn tinh đắt tiền bằng phụ phẩm lên men trong nông hộ miền núi.
5.1. Cải thiện tốc độ tăng trọng bình quân ADG ở mức phối trộn 50
Tốc độ tăng trọng bình quân (ADG) của lợn Kandol trong tập quán nuôi truyền thống chỉ đạt khoảng 120 g/ngày. Khi áp dụng khẩu phần chứa 50% thân chuối lên men nấm men, chỉ số ADG tăng trưởng rõ rệt. Lợn duy trì mức ăn vào ổn định nhờ thức ăn có mùi thơm hấp dẫn và vị chua ngọt dịu. Khối lượng sống của lợn tăng đều đặn qua các giai đoạn sinh trưởng từ sau cai sữa đến xuất bán. Thời gian nuôi để đạt trọng lượng 35-40 kg được rút ngắn đáng kể từ 12 tháng xuống còn khoảng 6-7 tháng. Nông dân có thể tăng số lứa nuôi trong năm, nâng cao hiệu quả quay vòng vốn chăn nuôi.
5.2. Đánh giá hệ số chuyển hóa thức ăn FCR và phẩm chất thân thịt
Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) ở nghiệm thức bổ sung 50% thân chuối lên men được tối ưu hóa rõ rệt. Lượng thức ăn tiêu tốn cho mỗi kilôgam tăng trọng giảm xuống mức thấp nhất trong các lô khảo sát. Phân tích phẩm chất thân thịt sau giết mổ cho thấy tỷ lệ móc hàm và tỷ lệ thịt xẻ không bị ảnh hưởng tiêu cực. Độ dày mỡ lưng, diện tích cơ thăn và màu sắc thịt vẫn giữ nguyên đặc tính thơm ngon của giống lợn bản địa. Việc sử dụng phụ phẩm lên men không gây tích nước hay làm giảm độ dai giòn đặc trưng của thịt lợn Kandol. Giải pháp này vừa đảm bảo chất lượng thương phẩm vừa gia tăng tối đa lợi nhuận kinh tế cho hộ chăn nuôi Ratanakiri.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (148 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHUE UNIVERSITY UNIVERSITY OF AGRICULTURE AND FORESTRY HUY SOKCHEA UTILIZATION OF BANANA STEMS FOR LOCAL PIGS (KANDOL) IN MOUNTAINOUS RATANAKIRI PROVINCE OF CAMBODIA DOCTOR OF PHILOSOPHY IN ANIMAL SCIENCES HUE, 2019 i luan an HUE UNIVERSITY UNIVERSITY OF AGRICULTURE AND FORESTRY HUY SOKCHEA UTILIZATION OF BANANA STEMS FOR LOCAL PIGS (KANDOL) IN MOUNTAINOUS RATANAKIRI PROVINCE OF CAMBODIA SPECIALIZATION: ANIMAL SCIENCES CODE: 9620105 DOCTOR OF PHILOSOPHY IN ANIMAL SCIENCES SUPERVISOR 1: ASSOC. TRAN THI THU HONG SUPERVISOR 2: PROF. LE DUC NGOAN HUE, 2019 ii luan an GUARANTEE I hereby guarantee that scientific work in this thesis is mine. All results described in this thesis are righteous and objective.
Two papers were published in Journal of Veterinary and Animal Research, one paper was in International Journal of Innovation and Animal Research. Hue, March 2019 Huy Sokchea, PhD student iii luan an Acknowledgements I am very pleased to express my sincere and gratitude to institutions and individuals, who involved in and contributed to my doctoral thesis. Special thanks to the Swedish International Development Authority/Department for Research Cooperation (Sida/SAREC) for financially support of my researches and study in both Cambodia and Vietnam through the MEKARN program (Mekong Basin Animal Research Network) and also to my supervisors, Asso. Tran Thi Thu Hong for her constructive advices and useful guidance and also to my co-supervisor Prof.
Le Duc Ngoan, Asso. Le Dinh Phung and H. Khieu Borin for their inputs in both experiments and the thesis. In addition, I would like to thank very much to Prof.
Le Duc Ngoan, Asso. Le Van An, Asso. Le Dinh Phung, Asso. Nguyen Quang Linh and Asso.
Nguyen Xuan Ba for providing the training courses on advanced method of writing academic papers; advanced livestock feed and feeding; advanced biology statistics and experiment design; advanced pig husbandry; and advanced cattle husbandry, respectively and also thank to the students from Royal University of Agriculture (Mr. Sao Kongkea and Thim Chan Thy) for helping me in running my experiments and staffs of CelAgrid (Dr. Chhay Ty, Dr. Miech Phalla, Dr.
Chiv Phiny, Dr. Pok Samkol, Mrs. Bou Socheata, Mr. Son Pov, Mr.
Vo Sina and Ms. Chourn Kimyeang) for their contributions during my thesis development. Finally, I also would like to convey my sincere gratitude to my wife, children, parents, parents in law, brothers, sisters and a brother and a sister in-law for their valuable encouragement and understanding. iv luan an Abstract The overall objective of the study was to effectively utilize banana stems for improving local pigs performance under village conditions in the mountainous zones of Cambodia.
In this thesis, four studies were performed to meet main specific objective. In the first study, nine villages of 3 communes and 3 districts with totally 126 respondents were sampled for this study in order to understand the situation of pig production of farmers in mountainous Ratanakiri province. As result, all famers preferred keeping local pigs in the range of 3-5 heads per family and the pigs were fed for 8-12 months to get the marketable weight of 30-40 kg (ADG 120g/day) with the diet composed of banana stems 3.8% as DM basic that consisted of 2,257 kcal ME/kg DM and 7. In the second study, the experiment was followed by nested model with 3 replicates to determine the effects of time, C/N ratio and molasses concentration on yeast of S.
cerevisiae biomass production. It was found that the application of C/N ratio at 10/1 as substrate for 24 hours was able to improve biomass production of Saccharomyces cerevisiae. In the third study, the experiment was designed, following to completely randomized design (CRD) with four treatments and 4 replicates in the purpose of improvement of nutritive values of banana stems by fermentation with Saccharomyces cerevisiae solution. As result, the fermentation of banana stems with the addition of Saccharomyces cerevisiae solution could improve their nutritive values, mainly true protein and crude fiber in the period of 7 days, compared to the ones without any addition of Saccharomyces cerevisiae solution.
In the last study, the experiment was designed by the randomized completely design (RCD) with 5 dietary treatments and 4 replicates to determine the optimum inclusive level of fermented banana stems in the diets on apparent digestibility, growth performance and carcasses quality of local pigs. As result, the inclusion of fermented banana stems at the 50% into the diet could improve apparent digestibility and growth performance as mainly compared to the control diet, however, any inclusion of fermented banana stems into the diet was not quite effect on carcasses quality. i luan an Key words: Carcasses quality, digestibility, growth performance, local pig, Saccharomyces cerevisiae fermented banana stems ii luan an Dedication to My parents, parents in law, brothers and sisters My wife Pech Sina My children, Huy Soknancy, Huy Sokjulie and Huy Sokyannyheng TABLE OF CONTENT iii luan an INTRODUCTION. Overall and specific objectives of the study.
Significant/Innovation of the dissertation. Pig production in Cambodia. Pig production systems. Pig production in mountainous zones.
Fibrous feeds for pigs. Roles of fibrous feeds. Fractions of fibrous feeds. Fibrous feed movement process in the digestive tract of the pigs.
Effect of fibrous feeds on intake. Effect of fibrous feeds in pig diet. The digestive tracts’ health. Available and local fibrous feed resources.
Banana pseudo stems. Rice distiller’s by-product. Factors affect Saccharomyces cerevisiae biomass. Carbon and nitrogen ratios.
Temperature and pH. Effect of microorganism and organic acids on animal production and health. Saccharomyces cerevisiae yeast. Enzyme and organic acids.
Solid state fermentation. Solid state fermention of agricultural byproducts. Advantages and disadvantages.48 UNDERSTANDING PIG PRODUCTION IN RATANAKIRI PROVINCE. Site selection and duration.
Results and discussion. General information about targeted sites. Pig raising system. Pig production and health.
Pigs breed and breeding. Feed and feeding systems. Diseases and prevention. Pigs market demand.
Problems and solutions on pig production.65 EFFECT OF TIME, C/N RATIO AND MOLASSES CONCENTRATION ON SACCHAROMYCES CEREVISIAE BIOMASS PRODUCTION. Material and methods. Yeast strain and preparation. Identification of yeast.
PCR amplification of the ITS region. Cultivation process of yeast. Density of yeast. Identification of yeast.
Effect of time on Saccharomyces cerevisiae biomass. Effect of C/N ratio on Saccharomyces cerevisiae biomass. Effect of molasses concentration on Saccharomyces cerevisiae biomass.82 3 luan an IMPROVING NUTRITIVE VALUES OF BANANA STEMS BY SACCHAROMYCES CEREVISIAE SOLUTION FERMENTATION. Materials and methods.
Banana stems fermenting process. Results and discussion.102 EFFECT OF INCLUSION OF FERMENTED BANANA STEMS IN DIETS ON DIGESTIBILITY, GROWTH PERFORMANCE AND CARCASS QUALITY OF LOCAL PIG (KANDOL). Materials and methods. Preparation for Saccharomyces cerevisiae banana stem fermentation.
Diets and feeding. Sample collection of digestibility and feeding trial. Results and discussion. Apparent digestibility and nitrogen balance.122 GENERAL DISCUSSION AND CONCLUSIONS.
Situation of local pigs’ production in Cambodia. Saccharomyces cerevisiae and its application. Nutritive value improvement of banana stems through fermentation. Banana stems-local pigs’ production system.
Improving of banana stems by fermentation for local pigs’ production. IMPLICATIONS AND FURTHER RESEARCH.132 5 luan an LIST OF TABLES Table 1: Proximate composition of rice bran (% air dry weight basis).24 Table 2: Sampling of each village in Ratanakiri.51 Table 3: Family profile by commune/district.52 Table 4: Animal population by communes.54 Table 5: Average number of animals per household.54 Table 6: Feed resources for local pig in Ratanakiri (% of interviewed householder).57 Table 7: Chemical composition of the feeds in DM basic.58 Table 8: Estimated amount of feed intake (g DM/day), ME intake and nutritive value of the diet. 59 Table 9: The medium for yeast fermentation.68 Table 10: Density of yeast in feed active dry yeast product.71 Table 11: Gene sequences of DNA bands from yeast detected by Gene bank.72 Table 12: Effect of time on Saccharomyces cerevisiae biomass (g L-1).73 Table 13: Effect of C/N ratio on Saccharomyces cerevisiae biomass (g L-1).73 Table 14: Formulation of fermentation of banana stem and rice bran in DM basis.85 Table 15: Chemical composition of the feeds in DM basic.85 Table 16: Chemical composition of fermented banana stem at the different treatments.88 Table 17: Chemical composition of banana stem and rice bran (DM basic).93 Table 18: Chemical composition of fermented banana stem at the different treatments.93 Table 19: Chemical composition of ingredients used in the diets.106 Table 20: Diets for digestibility and feeding study (% DM).106 Table 21: Apparent digestibility of treatmentary diets (%).109 Table 22: Nitrogen balance of the pigs in different treatments.110 Table 23: Mean value of feed intake of pig in different treatments.111 Table 24: Average daily gain and feed conversion ratio of pigs in different treatments.111 Table 25: Mean value of carcass traits of pig fed different treatmentary diets.112 Table 26: Back fat thickness (mm) and loin eye area (cm 2) of pigs in different treatments.112 Table 27: Mean value of pH, color, marbling and water holding capacity of meat in treatments. 113 6 luan an LIST OF FIGURES Figure1: Non-starch polysaccharide components (Choct et al.16 Figure 2: Mean of S.
cerevisiae biomass at C/N ratio of 5/1.75 Figure 3: Mean of S. cerevisiae biomass at C/N ratio of 10/1.75 Figure 4: Mean of S. cerevisiae biomass at C/N ratio of 15/1.75 Figure 5: Effect of fermented times at each treatment on DM.90 Figure 6: Effect of fermented times at each treatment on ash.90 Figure 7: Effect of fermented times at each treatment on CF.90 Figure 8: Effect of fermented times at each treatment on CP.91 Figure 9: Effect of fermented times at each treatment on TP.91 Figure 10: Effect of fermented times at each treatment on DM.95 Figure 11: Effect of fermented times at each treatment on ash.95 Figure 12: Effect of fermented times at each treatment on CP.95 Figure 13: Effect of fermented times at each treatment on TP.96 7 luan an LIST OF PHOTOS Photo 1: Banana plants farming in upland.53 Photo 2: Jungle banana plants.53 Photo 3: Banana stems cutting.59 Photo 4: Broken rice cooking.59 Photo 5: DNA band of three DNA samples from 3 colonies (A-C) of yeast on agarose gels.72 Photo 6: Banana farming.105 Photo 7: Collected banana stems.105 Photo 8 &9: View of the pens for digestibility study.107 Photo 10: Measurement of back fat thickness.113 Photo 11: Measurement of loin eye area.113 Photo 12: Color and marbling score.114 Photo 13: Measurement of meat pH.114 8 luan an LIST OF ABBRIVIATIONS ADB Asian Development Bank CF Crude Fiber CP Crude Protein DM Dry Matter FAO Food and Agriculture Organization FCR Feed Conversion Ratio GDAHP General Directorate of Animal Health and Production GDP Gross Domestic Product MAFF Ministry of Agriculture and Forestry and Fishery NIS National Institute of Statistic OM Organic Matter PDAFF Provincial department of agriculture, forestry and fishery TP True Protein VAHWs Village Animal Health Workers 9 luan an INTRODUCTION 1. Problem statement Cambodia population is over 16 million, annually growth rate of 1.5% and population density of about 91 habita per km 2 in 2018.
Agriculture is one of three economic sectors which contributed 26.3 % of national GDP in 2016. Livestock sub-sector contributed about 2.8% to the national economy and 11.96% of agricultural GDP (MAFF, 2017). However, pig production shared about 48% of the total livestock production (FAO, 2011). In 2016, pig population was reached 2,970,624 heads (annually growth rate 2%), and 98% of pig population produced by smallholders (MAFF, 2018).
About 5% of smallholders raised local breeds (Borin et al., 2012), due to more resistant to infectious diseases and more adapting to local climate frequency and environment and they also have a higher capacity to digest higher fibrous feed and more reproductive than exotic ones (Rodríguez and Preston, 1997; Len et al. The smallholders have turned in a very low level of production due to low input and lack of technical knowledges and experiences in animal husbandry (Wallberg et al.7% of smallholders fed their pigs with local resources and agricultural byproducts (Borin et al. Ström et al. (2017) indicated that partly and/or fully utilization of the unconventional feeds was potential and sustainable alternative of pigs’ production, mainly for smallholder pigs’ production as it could alleviate the production cost and risks.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huy Sokchea (2019). Luận án sử dụng thân cây chuối làm thức ăn cho lợn Kandol ở Ratanakiri [Luận án tiến sĩ, Hue University, University of Agriculture and Forestry]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-su-dung-than-cay-chuoi-lam-thuc-an-cho-lon-kandol-tai-ratanakiri
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án sử dụng thân cây chuối làm thức ăn cho lợn Kandol ở Ratanakiri" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng thân cây chuối làm thức ăn cho lợn địa phương Kandol ở Ratanakiri, Campuchia.
Luận án "Luận án sử dụng thân cây chuối làm thức ăn cho lợn Kandol ở Ratanakiri" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Hue University, University of Agriculture and Forestry. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án sử dụng thân cây chuối làm thức ăn cho lợn Kandol ở Ratanakiri" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án sử dụng thân cây chuối làm thức ăn cho lợn Kandol ở Ratanakiri" thuộc chuyên ngành Animal Sciences. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.
Luận án "Luận án sử dụng thân cây chuối làm thức ăn cho lợn Kandol ở Ratanakiri" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án sử dụng thân cây chuối làm thức ăn cho lợn Kandol ở Ratanakiri" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án sử dụng thân cây chuối làm thức ăn cho lợn Kandol ở Ratanakiri" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.