Luận án đánh giá khả năng sản xuất của lợn DVN1 và DVN2 từ nguồn gen Duroc Canada - Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Nghiên cứu khả năng sản xuất lợn DVN1, DVN2 từ nguồn gen Duroc Canada. Phân tích di truyền, sinh lý, dinh dưỡng cho năng suất tối ưu.
Số trang
132
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nguồn gốc giống lợn Duroc Canada và sự ra đời DVN1 DVN2
- Số trang:
- 132 trang
- Chuyên ngành:
- Chăn nuôi
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nguồn gốc giống lợn Duroc Canada và sự ra đời DVN1 DVN2
Giống lợn Duroc Canada là nguồn gen cao sản nổi tiếng thế giới. Giống lợn này giữ vai trò làm đực cuối trong các công thức lai thương phẩm ba hoặc bốn giống. Năm 2015, Trung tâm Nghiên cứu lợn Thụy Phương nhập hai dòng thuần từ công ty Hypor Canada về nuôi thích nghi. Dòng Magnus có ưu thế vượt trội về tốc độ lớn và khả năng tăng khối lượng nhanh. Dòng Kanto sở hữu phẩm chất thịt cao cùng tỷ lệ mỡ giắt lý tưởng. Quá trình lai tạo nghịch chiều giữa hai dòng thuần tạo nên hai dòng mới gồm lợn đực DVN1 và lợn đực DVN2. Việc đánh giá khả năng sản xuất giúp xác định mức độ thích nghi di truyền tại miền Bắc. Nghiên cứu cung cấp nguồn đực giống chất lượng cao cho các trang trại chăn nuôi công nghiệp. Đề tài mở ra hướng đi bền vững cho ngành chăn nuôi hiện đại.
1.1. Đặc tính di truyền của hai dòng Magnus và Kanto
Dòng Magnus đại diện cho hướng chọn lọc sinh trưởng nhanh với tiềm năng tăng khối lượng vượt trội. Theo tiêu chuẩn công bố, dòng này đạt khả năng tăng khối lượng trên 1000 gam mỗi ngày. Tỷ lệ nạc thân thịt đạt trên 62% và mức tiêu tốn thức ăn duy trì dưới 2,4 kg thức ăn trên một kg tăng khối lượng. Dòng Kanto tập trung vào nâng cao phẩm chất thịt và tỷ lệ mỡ giắt trong cơ. Tiêu chuẩn công bố cho thấy dòng Kanto tăng trưởng trên 950 gam mỗi ngày. Tỷ lệ nạc đạt hơn 61% và tỷ lệ mỡ giắt đạt trên 3,5%. Cả hai dòng thuần nhập khẩu từ Hypor Canada đều sở hữu các chỉ số chọn giống vượt trội. Nguồn gen này tạo nền tảng di truyền vững chắc cho công tác nhân giống lợn đực cuối tại Việt Nam.
1.2. Phương pháp ghép phối tạo dòng lợn DVN1 và DVN2
Trung tâm Nghiên cứu lợn Thụy Phương áp dụng sơ đồ ghép phối chọn lọc giữa hai dòng thuần Canada. Dòng DVN1 được tạo thành từ công thức lai giữa đực Duroc Magnus sinh trưởng nhanh và nái Duroc Kanto mỡ giắt cao. Ngược lại, dòng DVN2 là kết quả lai giữa đực Duroc Kanto mỡ giắt cao và nái Duroc Magnus sinh trưởng nhanh. Cách tiếp cận lai nghịch chiều nhằm tích hợp tối đa ưu điểm di truyền từ bố mẹ. Con lai thừa hưởng đồng thời tốc độ lớn nhanh, tỷ lệ mỡ giắt lý tưởng và thân thịt nạc cao. Phương pháp này tạo ra hai dòng lợn đực cuối phù hợp hoàn hảo với điều kiện khí hậu miền Bắc. Nguồn giống mới nâng cao rõ rệt hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi nông hộ lẫn công nghiệp.
II. Khả năng sinh trưởng lợn Duroc lai dòng DVN1 và DVN2
Khả năng sinh trưởng lợn Duroc là yếu tố then chốt quyết định giá trị kinh tế của đàn giống. Nghiên cứu thực nghiệm theo dõi chặt chẽ các chỉ tiêu sinh trưởng của hai dòng DVN1 và DVN2 qua các giai đoạn phát triển. Các chỉ số quan trọng gồm tốc độ tăng khối lượng, mức tiêu tốn thức ăn và độ dày mỡ lưng. Đàn lợn thí nghiệm được nuôi dưỡng theo quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt tại cơ sở chăn nuôi miền Bắc. Dữ liệu thực nghiệm giúp đánh giá sự phân ly tính trạng và khả năng duy trì ưu thế lai qua các thế hệ. Kết quả nghiên cứu chứng minh hai dòng lợn mới đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia. Năng suất sinh trưởng cao khẳng định giá trị to lớn của giống lợn Duroc Canada.
2.1. Đánh giá tăng trọng bình quân ngày ADG ở hai dòng
Chỉ số tăng trọng bình quân ngày ADG phản ánh trực tiếp tốc độ lớn và khả năng đồng hóa dinh dưỡng của lợn. Lợn đực DVN1 và lợn đực DVN2 đều thể hiện tiềm năng tăng khối lượng mạnh mẽ trong suốt chu kỳ nuôi dưỡng. Cả hai dòng đều duy trì mức tăng trọng ổn định qua từng thế hệ chọn giống. Sự kết hợp giữa dòng Magnus và Kanto giúp con lai kế thừa đặc tính lớn nhanh vượt trội. Khả năng sinh trưởng đồng đều giữa các cá thể tạo thuận lợi lớn cho quản lý đàn quy mô lớn. Nghiên cứu chỉ ra không có sự suy giảm sức sống khi nuôi dưỡng trong điều kiện nóng ẩm nhiệt đới. Năng suất tăng khối lượng vượt trội đáp ứng tốt yêu cầu sản xuất thịt lợn thương phẩm hiện đại.
2.2. Kiểm soát hệ số tiêu tốn thức ăn FCR qua các giai đoạn
Hệ số tiêu tốn thức ăn FCR là chỉ tiêu kinh tế quan trọng hàng đầu trong chăn nuôi lợn công nghiệp. Lợn DVN1 và DVN2 cho thấy khả năng chuyển hóa thức ăn hiệu quả cao ở mọi giai đoạn sinh trưởng. Lượng thức ăn tiêu thụ trên mỗi kilôgam tăng trọng được kiểm soát ở mức tối ưu. Khả năng hấp thu dinh dưỡng tốt giúp giảm chi phí thức ăn trong cơ cấu giá thành sản xuất. Chế độ dinh dưỡng cân đối kết hợp tiềm năng di truyền từ giống lợn Duroc Canada mang lại hiệu quả chuyển hóa tối đa. Việc theo dõi FCR qua các thế hệ giúp chọn lọc những cá thể có hiệu suất sử dụng thức ăn tốt nhất. Kết quả khẳng định tiềm năng to lớn của hai dòng lợn trong việc tối ưu hóa chi phí đầu vào.
III. Phẩm chất tinh dịch lợn đực DVN1 và lợn đực DVN2 thuần
Phẩm chất tinh dịch lợn đực đóng vai trò quyết định đến năng suất thụ tinh và hiệu quả gieo tinh nhân tạo. Đề tài tiến hành đánh giá chi tiết các chỉ tiêu số lượng và chất lượng tinh dịch của đực giống DVN1 và DVN2. Các chỉ số kiểm tra bao gồm màu sắc, mùi vị, độ pH và các thông số vi thể. Khâu khai thác tinh dịch được thực hiện định kỳ bằng phương pháp găng tay vô trùng tiêu chuẩn. Tinh dịch sau khai thác được kiểm tra ngay trong phòng thí nghiệm đạt chuẩn thú y. Nghiên cứu theo dõi sự biến thiên chất lượng tinh dịch theo lứa tuổi và mùa vụ trong năm. Kết quả cho thấy cả hai dòng đực đều sản xuất tinh dịch dồi dào với chất lượng vượt trội.
3.1. Thể tích tinh dịch và nồng độ tinh trùng khai thác
Thể tích tinh dịch mỗi lần xuất tinh là tiêu chí quan trọng để xác định số liều tinh phối giống thương phẩm. Lợn đực DVN1 và lợn đực DVN2 đều cho lượng xuất tinh lớn và độ đồng đều cao giữa các lần khai thác. Song song với thể tích, nồng độ tinh trùng được đo lường chính xác bằng phương pháp đếm hồng cầu hoặc mật độ kế quang học. Tinh dịch có mật độ tinh bào dày đặc, phản ánh hoạt động mạnh mẽ của tuyến sinh dục phụ và dịch hoàn. Số lượng tinh trùng tiến thẳng trên mỗi lần khai thác đáp ứng định mức pha chế nhiều liều tinh chất lượng cao. Khả năng sản xuất tinh ổn định quanh năm giúp các trạm truyền giống chủ động nguồn tinh dịch cung ứng cho thị trường.
3.2. Đánh giá hoạt lực tinh trùng và tỷ lệ kỳ hình
Chỉ số hoạt lực tinh trùng thể hiện tỷ lệ phần trăm tinh trùng có khả năng chuyển động tiến thẳng mạnh mẽ. Tinh dịch của lợn đực giống Duroc Canada duy trì tỷ lệ hoạt lực cao sau khi khai thác và trong suốt thời gian bảo tồn. Tỷ lệ tinh trùng kỳ hình được kiểm soát ở mức rất thấp, đảm bảo tỷ lệ thụ thai cao khi phối giống. Tinh trùng có sức sống bền bỉ, màng tế bào nguyên vẹn và khả năng chịu đựng môi trường pha loãng tốt. Quy trình bảo quản tinh ở nhiệt độ mát giữ vững phẩm chất sinh học trong nhiều ngày. Đánh giá này khẳng định lợn đực DVN1 và lợn đực DVN2 là những cá thể đực giống hoàn hảo cho hệ thống thụ tinh nhân tạo.
3.3. Hiệu quả gieo tinh nhân tạo và cải thiện qua các thế hệ
Chất lượng tinh dịch của hai dòng lợn đực được theo dõi liên tục qua nhiều thế hệ chọn giống. Công tác chọn lọc nghiêm ngặt giúp nâng cao phẩm chất tinh trùng và loại bỏ các cá thể kém thích nghi. Tinh dịch pha chế đạt tỷ lệ thụ thai cao khi gieo tinh cho đàn nái sinh sản tại các trang trại. Số con sơ sinh còn sống trên mỗi ổ tăng lên rõ rệt, đàn lợn con sinh ra khỏe mạnh và đồng đều. Tiềm năng truyền giống ưu việt giúp nâng cao năng suất sinh sản chung của đàn lợn nái lai thương phẩm. Kết quả thực tiễn khẳng định tính ổn định di truyền của hai dòng đực DVN1 và DVN2 sau nhiều năm nuôi dưỡng tại Việt Nam.
IV. Đánh giá hiệu quả kinh tế từ các tổ hợp lai lợn Duroc
Mục tiêu cuối cùng của chọn tạo giống là nâng cao giá trị thương phẩm và hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi. Đề tài đánh giá toàn diện bốn tổ hợp lợn thương phẩm gồm TP1, TP2, TP3 và TP4. Các tổ hợp này được tạo ra từ việc sử dụng lợn đực DVN1 và lợn đực DVN2 phối với hai tổ hợp nái lai bố mẹ PS1 và PS2. Tổ hợp nái lai PS1 và PS2 vốn được tạo thành từ hai dòng nái thuần Landrace và Yorkshire (LVN và YVN). Con lai thương phẩm thể hiện ưu thế lai vượt trội về tốc độ sinh trưởng và năng suất thân thịt. Nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học vững chắc để phát triển ngành chăn nuôi lợn bền vững và có sức cạnh tranh cao.
4.1. Năng suất thân thịt và chất lượng thịt lợn thương phẩm
Lợn thương phẩm tạo ra từ đực giống DVN1 và DVN2 cho tỷ lệ móc hàm và tỷ lệ thịt xẻ rất cao. Khối lượng nạc lớn kết hợp với độ dày mỡ lưng mỏng đáp ứng thị hiếu của người tiêu dùng hiện đại. Thân thịt có tỷ lệ mỡ giắt tối ưu nhờ thừa hưởng nguồn gen từ giống lợn Duroc Canada dòng Kanto. Thịt lợn mềm, ngọt, giữ nước tốt và không bị khô cứng khi chế biến. Màu sắc thịt đỏ tươi tự nhiên và độ pH đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Các chỉ tiêu cảm quan và hóa lý của thịt đều vượt trội so với các con lai thông thường. Sản phẩm thịt đạt tiêu chuẩn cao, sẵn sàng phục vụ tiêu dùng nội địa và hướng đến xuất khẩu.
4.2. Khả năng ứng dụng thực tiễn trong ngành chăn nuôi
Kết quả nghiên cứu mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi hai dòng lợn đực DVN1 và DVN2 vào sản xuất thực tế. Các trang trại chăn nuôi công nghiệp miền Bắc có thể sử dụng nguồn đực giống này để thay thế giống nhập ngoại đắt đỏ. Sự kết hợp giữa đực DVN1, DVN2 với nái lai PS1, PS2 giúp rút ngắn thời gian nuôi và giảm tiêu tốn thức ăn. Lợi nhuận của người chăn nuôi gia tăng nhờ năng suất thịt nạc cao và giá bán hấp dẫn. Đề tài đóng góp nguồn tư liệu khoa học giá trị cho công tác nghiên cứu và đào tạo chuyên ngành chăn nuôi thú y. Công trình góp phần thúc đẩy ngành chăn nuôi lợn Việt Nam phát triển hiệu quả và bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (132 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Lợn Duroc là giống lợn thuần nổi tiếng và được sử dụng phổ biến hiện nay trong các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp với vai trò là đực cuối cùng trong các công thức lai thương phẩm ba giống hoặc được kết hợp với giống lợn Pietrain tạo ra đực lai PiDu tham gia vào các công thức lai thương phẩm bốn giống. Lợn Duroc sử dụng trong nghiên cứu này có nguồn gốc từ công ty Hypor, Canada gồm hai dòng: dòng Kanto hướng về chất lượng thịt tốt và tỷ lệ mỡ giắt cao (dòng mỡ giắt cao), dòng Magnus hướng về sinh trưởng (dòng sinh trưởng nhanh) được Trung tâm Nghiên cứu lợn Thụy Phương nhập về từ năm 2015 nhằm nâng cao chất lượng đàn giống của Trung tâm, cũng như cung cấp cho các tỉnh miền Bắc con giống chất lượng cao. Theo công bố của công ty Hypor Canada, dòng lợn Magnus hướng về sinh trưởng có khả năng tăng khối lượng > 1000 g/ngày, tỉ lệ nạc > 62%, tiêu tốn thức ăn < 2,4 kg; dòng lợn Kanto hướng về chất lượng thịt tốt và tỷ lệ mỡ giắt cao có khả năng tăng khối lượng > 950 g/ngày, tỉ lệ nạc > 61%, tỉ lệ mỡ giắt > 3,5%, tiêu tốn thức ăn < 2,4 kg. Trên cơ sở giống lợn Duroc nguồn gốc Canada với tiềm năng di truyền tốt về khả năng sinh trưởng nhanh và mỡ giắt cao, Trung tâm đã sử dụng lợn đực Duroc sinh trưởng nhanh ghép phối với lợn nái Duroc mỡ giắt cao tạo ra lợn DVN1, đồng thời sử dụng lợn đực Duroc mỡ giắt cao ghép phối với lợn nái Duroc sinh trưởng nhanh tạo ra lợn DVN2.
Đây là những nguồn gen tốt, có nhiều tiềm năng cao để cải thiện năng suất, chất lượng và hiệu quả chăn nuôi lợn ở nước ta. Việc đánh giá khả năng sản xuất của dòng lợn này trong điều kiện chăn nuôi tại miền Bắc Việt Nam là cần thiết vì dòng lợn này đóng vai trò là đực cuối cùng trong các công thức lai ba hoặc bốn giống nên sẽ quyết định rất nhiều về năng suất, chất lượng thịt của con lai thương phẩm. Tuy nhiên, tiềm năng di truyền tốt của giống lợn này khi nuôi trong điều kiện của miền Bắc Việt Nam có được phát huy tối đa hay không? Việc khai thác, sử dụng dòng lợn này cho phù hợp với điều kiện chăn nuôi của miền Bắc đòi hỏi phải có các nghiên cứu và thử nghiệm cụ thể trước khi chuyển giao rộng rãi ra sản xuất. 1 Để giải quyết được vấn đề nêu trên, một số câu hỏi cơ bản cần được trả lời trong nghiên cứu này gồm: khả năng sinh trưởng của lợn Duroc có sự khác biệt giữa hai dòng DVN1 và DVN2 không? Năng suất sinh sản có sự khác biệt giữa hai dòng DVN1 và DVN2 không? Các chỉ tiêu về số lượng và chất lượng tinh dịch của lợn Duroc có sự khác biệt giữa hai dòng DVN1 và DVN2 không? Theo dõi năng suất qua các thế hệ có thể cải thiện được các tính trạng về khả năng sinh trưởng, năng suất sinh sản và chất lượng tinh dịch của lợn DVN1, DVN2 hay không? Sử dụng hai dòng lợn đực DVN1, DVN2 này trong các công thức lai thương phẩm có ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng, năng suất thân thịt và chất lượng thịt không? Trả lời được các câu hỏi trên là cần thiết để có được cơ sở khoa học cho việc phát triển chăn nuôi lợn hiệu quả, bền vững, năng suất, chất lượng, nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường nhằm đáp ứng nhu cầu về thực phẩm trong nước và xuất khẩu.
Xuất phát từ thực tế trên, đề tài nghiên cứu “Khả năng sản xuất của lợn DVN1 và DVN2 từ nguồn gen Duroc Canada” được triển khai thực hiện làm đề tài luận án. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI Đánh giá được khả năng sinh trưởng và năng suất thân thịt, số lượng và chất lượng tinh dịch, năng suất sinh sản của hai dòng lợn DVN1, DVN2 được tạo ra từ lợn Duroc nguồn gen Canada. Đánh giá khả năng sinh trưởng, năng suất thân thịt và chất lượng thịt của các tổ hợp lợn thương phẩm TP1, TP2, TP3 và TP4 được tạo ra từ hai dòng DVN1, DVN2 phối với hai tổ hợp nái lai bố mẹ PS1 và PS2, góp phần đáp ứng yêu cầu sản xuất chăn nuôi lợn nước ta. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI Luận án là công trình nghiên cứu khoa học có hệ thống từ đánh giá khả năng sinh trưởng và năng suất thân thịt, năng suất sinh sản của hai dòng lợn DVN1, DVN2 được tạo ra từ lợn Duroc có nguồn gen Canada làm phong phú thêm nguồn gen lợn đực của hệ thống giống lợn Việt Nam.
Luận án đã đánh giá được khả năng sinh trưởng, năng suất thân thịt, chất lượng thịt của các tổ hợp lợn thương phẩm TP1, TP2, TP3 và TP4 được tạo ra từ hai 2 dòng đực cuối DVN1, DVN2 phối với hai tổ hợp nái lai bố mẹ PS1 và PS2, cung cấp thêm các thông tin khoa học cần thiết về các tổ hợp lai lợn thương phẩm có năng suất và chất lượng cao, từ đó góp phần thúc đẩy ngành chăn nuôi lợn nước ta phát triển bền vững và hiệu quả cao. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Ý nghĩa khoa học Bổ sung thêm tư liệu cho nghiên cứu và đào tạo về khả năng sản xuất của 2 dòng lợn đực cuối DVN1, DVN2 được tạo thành từ lợn Duroc nguồn gen Canada nuôi ở nước ta, cũng như khả năng sinh trưởng, năng suất thân thịt, chất lượng thịt của con lai thương phẩm được tạo ra khi sử dụng lợn đực cuối DVN1, DVN2 phối với hai tổ hợp nái lai bố mẹ PS1 và PS2 là sản phẩm tạo thành từ hai dòng nái LVN và YVN. Ý nghĩa thực tiễn Đánh giá tương đối toàn diện về khả năng sinh trưởng, sinh sản của hai dòng lợn DVN1, DVN2 trong điều kiện chăn nuôi ở miền Bắc nước ta.
Cung cấp các thông tin có căn cứ khoa học về khả năng sinh trưởng, sinh sản của hai dòng lợn DVN1, DVN2 và con lai thương phẩm được tạo ra khi sử dụng hai dòng lợn này phối với hai tổ hợp nái lai bố mẹ PS1 và PS2 được tạo ra từ hai dòng nái LVN và YVN giúp các cơ sở chăn nuôi nâng cao hiệu quả việc sử dụng, khai thác đàn lợn này trong sản xuất. 3 Chương I TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khả năng sinh trưởng và các yếu tố ảnh hưởng 1.
Đặc điểm sinh lý và sinh trưởng của lợn Sinh trưởng là sự tăng lên về kích thước, khối lượng, thể tích của từng bộ phận hay của toàn bộ cơ thể con vật. Thực chất của sinh trưởng chính là sự phân chia các tế bào trong cơ thể. Để theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng của vật nuôi cần định kỳ cân, đo, đếm… phụ thuộc vào các loài vật nuôi và mục đích theo dõi đánh giá. Ở lợn khả năng sinh trưởng có liên quan chặt chẽ và ảnh hưởng mang tính quyết định tới khối lượng cai sữa và khối lượng xuất chuồng.
Sinh trưởng ở lợn con chia làm các giai đoạn. Lợn ở giai đoạn bào thai có sự sinh trưởng phát dục rất mạnh mẽ. Mỗi giai đoạn khác nhau thì sinh trưởng phát quá trình sinh trưởng phát dục khác nhau, do vậy ta có thể định ra chế độ chăm sóc nuôi dưỡng phù hợp nhằm đảm bảo cho phôi phát triển tốt và lợn mẹ vẫn phát triển bình thường. Sau khi được sinh ra khỏi cơ thể mẹ, lợn con sẽ trải qua 4 giai đoạn (bú sữa, thành thục, trưởng thành và già cỗi).
Giai đoạn bú sữa rất quan trọng, nó ảnh hưởng tới khối lượng lợn con cai sữa. Nếu nuôi dưỡng tốt lợn con ở giai đoạn này sẽ làm tăng khả năng sinh sản của lợn mẹ và làm cơ sở cho quá trình sinh trưởng của lợn con những giai đoạn tiếp theo. Lợn con có khả năng sinh trưởng rất mạnh, thể hiện bằng khả năng tăng khối lượng của cơ thể. Sau khi đẻ ra 1 tuần khối lượng lợn con gấp 2 lần khối lượng sơ sinh, đến khi cai sữa ở 60 ngày tuổi gấp 10 - 15 lần.
Khối lượng cai sữa chịu ảnh hưởng và có liên quan chặt chẽ với khối lượng sơ sinh. Khối lượng sơ sinh càng cao thì khả năng khối lượng cai sữa càng lớn. Trong chăn nuôi lợn nái chửa, việc chăm sóc nuôi dưỡng tốt để có khối lượng sơ sinh cao là cần thiết, làm tiền đề cho khối lượng cai sữa. Tốc độ sinh trưởng của lợn con lớn nhất ở 21 ngày tuổi, sau đó giảm dần và giảm nhanh hơn cho đến 60 ngày tuổi.
Điều này phù hợp với quy luật tiết sữa của lợn mẹ (cao nhất về số lượng và chất lượng ở 21 ngày sau đẻ, giảm dần đến 4 45 ngày sau đó giảm rất nhanh). Mặt khác sau 21 ngày tuổi, lượng sắt trong máu lợn con rất thấp do lượng dự trữ trong gan đã hết làm cho lợn con mắc bệnh thiếu máu, ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng phát dục của lợn. Để giải quyết mâu thuẫn giữa nhu cầu dinh dưỡng của lợn con ngày càng tăng mà dinh dưỡng từ sữa mẹ giảm, cần tập cho lợn con ăn sớm vào giai đoạn từ 7 - 10 ngày tuổi. Việc này có tác dụng rất lớn trong chăn nuôi lợn nái sinh sản, vừa đảm bảo đáp ứng dinh dưỡng cho con vừa làm giảm sự hao mòn của lợn mẹ, đồng thời làm cho lợn con quen dần với các loại thức ăn sau này.
Chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh trưởng Việc đánh giá khả năng sinh trưởng của vật nuôi cần thông qua nhiều chỉ tiêu, nhưng nếu đánh giá quá nhiều chỉ tiêu sẽ làm giảm hiệu quả chọn lọc. Trong chọn lọc, các tính trạng có hệ số di truyền cao và có giá trị kinh tế như: tăng khối lượng, tiêu tốn thức ăn, tỷ lệ nạc,. sẽ đem lại hiệu quả cao. Tuy nhiên, trong kiểm tra cá thể người ta thường tập trung vào hai chỉ tiêu sau: a.
Tăng khối lượng trong thời gian kiểm tra Hệ số di truyền về khả năng tăng khối lượng/ngày, tiêu tốn thức ăn, đều phụ thuộc vào giống, quần thể, phương thức nuôi, hệ số di truyền về chỉ tiêu sinh trưởng trong thời gian kiểm tra ở giai đoạn từ 20 - 100kg là 0,50, biến động 0,30 - 0,65. Đối với sinh trưởng tuyệt đối (g/ngày) thì h2= 0,15 (0,10 - 0,20). Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng từ 30 - l00kg có h2= 0,47. Tăng khối lượng bình quân/ngày có hệ số di truyền ở mức trung bình thấp, từ 0,16 - 0,25 với giống Landrace và từ 0,13 - 0,25 với giống Yorkshire (Hermesch và cs., 2000; Kanis và cs., 2005; Van Wijk và cs.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đánh giá khả năng sản xuất lợn DVN1, DVN2 từ giống Duroc Canada (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-danh-gia-kha-nang-san-xuat-lon-dvn1-dvn2-tu-nguon-gen-duroc-canada
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá khả năng sản xuất lợn DVN1, DVN2 từ giống Duroc Canada" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu khả năng sản xuất lợn DVN1, DVN2 từ nguồn gen Duroc Canada. Phân tích di truyền, sinh lý, dinh dưỡng cho năng suất tối ưu.
Luận án "Đánh giá khả năng sản xuất lợn DVN1, DVN2 từ giống Duroc Canada" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá khả năng sản xuất lợn DVN1, DVN2 từ giống Duroc Canada" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.
Luận án "Đánh giá khả năng sản xuất lợn DVN1, DVN2 từ giống Duroc Canada" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá khả năng sản xuất lợn DVN1, DVN2 từ giống Duroc Canada" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá khả năng sản xuất lợn DVN1, DVN2 từ giống Duroc Canada" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.