Nghiên cứu dịch tễ học và biện pháp phòng trị bệnh giun tròn trên chó tại Đồng bằng sông Cửu Long

Nghiên cứu dịch tễ học, biện pháp phòng trị giun tròn đường tiêu hóa chó tại ĐBSCL. Đánh giá hiệu quả, đề xuất giải pháp.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Dịch tễ giun tròn chó ĐBSCL: Tỷ lệ nhiễm và phân bố
Số trang:
200 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Dịch tễ giun tròn chó ĐBSCL Tỷ lệ nhiễm và phân bố

Nghiên cứu đánh giá toàn diện tình hình dịch tễ của các loài giun tròn đường tiêu hóa ở chó tại Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL). Phân tích tỷ lệ nhiễm giun tròn chó ĐBSCL qua mẫu phân và mổ khám. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự lây nhiễm được khảo sát. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng bệnh giun tròn trên chó trong khu vực. Dữ liệu này hỗ trợ xây dựng các chiến lược phòng trị hiệu quả. Đây là nền tảng quan trọng cho dịch tễ học thú y miền Tây Nam Bộ, góp phần bảo vệ sức khỏe vật nuôi và cộng đồng.

1.1. Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng đường tiêu hóa ở chó

Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng đường tiêu hóa ở chó tại ĐBSCL được xác định rõ. Nghiên cứu kiểm tra hàng loạt mẫu phân từ chó tại các tỉnh khác nhau. Kết quả cho thấy tỷ lệ nhiễm giun tròn chó ĐBSCL còn cao. Nhiều loài giun phổ biến. Giun đũa chó (Toxocara canis) và giun móc chó (Ancylostoma caninum) là những loài thường gặp nhất. Dữ liệu mổ khám cũng xác nhận những phát hiện này. Cường độ nhiễm ký sinh trùng chó cũng được đo lường cụ thể. Điều này giúp hiểu rõ mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình kiểm soát bệnh giun tròn trên chó định kỳ.

1.2. Phân bố giun móc chó và giun đũa chó theo địa phương

Phân bố của các loài giun tròn đường tiêu hóa khác nhau giữa các tỉnh thành ĐBSCL. Tỷ lệ nhiễm giun tròn chó ĐBSCL không đồng đều. Một số khu vực có tỷ lệ nhiễm giun móc chó (Ancylostoma caninum) cao hơn. Các khu vực khác lại ghi nhận tỷ lệ giun đũa chó (Toxocara canis) nổi trội. Yếu tố địa lý, khí hậu và điều kiện vệ sinh ảnh hưởng đến sự phân bố này. Sự khác biệt này đòi hỏi các biện pháp phòng trị bệnh giun tròn trên chó phải phù hợp với từng địa phương. Nắm bắt phân bố giúp định hướng can thiệp hiệu quả, tối ưu hóa nguồn lực cho dịch tễ học thú y miền Tây Nam Bộ.

1.3. Yếu tố ảnh hưởng đến cường độ nhiễm giun tròn

Nhiều yếu tố tác động đến cường độ nhiễm ký sinh trùng chó. Tuổi của chó là một yếu tố quan trọng. Chó con thường có cường độ nhiễm cao hơn. Điều kiện chăm sóc, vệ sinh chuồng trại cũng ảnh hưởng lớn. Chó được nuôi thả rông dễ bị nhiễm bệnh hơn. Giống chó cũng có thể liên quan đến khả năng mắc bệnh. Khí hậu nóng ẩm của ĐBSCL tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của trứng và ấu trùng giun. Mối tương quan giữa số lượng giun trong ruột và số trứng trong phân được khảo sát. Điều này cung cấp thông tin quý giá về dịch tễ bệnh giun tròn trên chó.

II. Định loại ký sinh trùng chó miền Tây Toxocara Ancylostoma

Việc định loại chính xác các loài ký sinh trùng đường tiêu hóa ở chó là nền tảng cho công tác phòng trị. Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp truyền thống và hiện đại. Hình thái học được dùng để xác định sơ bộ. Kỹ thuật sinh học phân tử giúp xác nhận và phân biệt các loài giun tròn chó. Đặc biệt, Toxocara canis và Ancylostoma caninum được tập trung nghiên cứu. Việc định loại chính xác giúp hiểu rõ hơn về chu trình sống và độc lực của từng loài. Từ đó, xây dựng phác đồ điều trị đặc hiệu cho bệnh giun tròn trên chó.

2.1. Nhận diện giun tròn bằng đặc điểm hình thái học

Hình thái học là phương pháp cơ bản để nhận diện giun tròn. Trứng giun được kiểm tra dưới kính hiển vi từ mẫu phân. Mỗi loài giun tròn có đặc điểm trứng riêng biệt. Giun trưởng thành thu được từ mổ khám cũng được định danh. Giun móc chó (Ancylostoma caninum) có cấu trúc miệng đặc trưng. Giun đũa chó (Toxocara canis) dễ nhận biết qua kích thước và hình dạng. Việc quan sát kỹ lưỡng các cấu trúc giải phẫu là cần thiết. Đây là bước đầu quan trọng trong chẩn đoán ký sinh trùng đường tiêu hóa ở chó.

2.2. Xác định loài giun tròn bằng kỹ thuật sinh học phân tử

Kỹ thuật sinh học phân tử tăng cường độ chính xác trong định loại giun tròn. Phương pháp PCR và giải trình tự gen được áp dụng. Kỹ thuật này giúp xác định chính xác các loài Toxocara canis và Ancylostoma caninum. Nó đặc biệt hữu ích khi hình thái học không đủ rõ ràng. Sinh học phân tử còn có thể phát hiện các loài giun khó nhận diện. Việc sử dụng công nghệ tiên tiến đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Điều này nâng cao chất lượng nghiên cứu về bệnh giun tròn trên chó. Đồng thời, nó mở ra hướng mới cho chẩn đoán dịch tễ học thú y miền Tây Nam Bộ.

III. Bệnh lý giun móc chó Ancylostoma caninum và tác hại

Giun móc chó (Ancylostoma caninum) gây ra những tác hại nghiêm trọng cho sức khỏe chó. Nghiên cứu này đi sâu vào bệnh lý học do loài giun này gây ra. Triệu chứng lâm sàng, bệnh tích đại thể và thay đổi chỉ số huyết học được ghi nhận. Việc hiểu rõ cơ chế gây bệnh giúp chẩn đoán sớm. Đồng thời, nó hỗ trợ phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Giun móc chó là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây thiếu máu ở chó con. Tác động của chúng đến sức khỏe vật nuôi không thể bỏ qua. Đây là mối quan tâm lớn trong việc kiểm soát bệnh giun tròn trên chó.

3.1. Triệu chứng lâm sàng và bệnh tích trên chó nhiễm giun móc

Chó nhiễm Ancylostoma caninum thường có biểu hiện lâm sàng rõ rệt. Chúng bao gồm tình trạng thiếu máu, da và niêm mạc nhợt nhạt. Chó có thể gầy yếu, chậm lớn. Tiêu chảy, phân có máu cũng là triệu chứng thường gặp. Bệnh tích đại thể khi mổ khám cho thấy tổn thương ở ruột non. Niêm mạc ruột bị viêm, xuất huyết. Nhiều con giun móc chó bám chặt vào thành ruột. Những tổn thương này gây mất máu và rối loạn tiêu hóa. Sự hiểu biết này quan trọng cho việc phát hiện và phòng trị bệnh giun tròn trên chó.

3.2. Biến đổi chỉ số huyết học ở chó bị bệnh giun tròn

Nhiễm giun móc chó gây ra những thay đổi đáng kể trong chỉ số huyết học. Đặc biệt, chó bị thiếu máu trầm trọng. Chỉ số hồng cầu, huyết sắc tố và thể tích khối hồng cầu giảm. Mức độ giảm tương quan với cường độ nhiễm ký sinh trùng chó. Các chỉ số bạch cầu cũng có thể biến đổi. Việc theo dõi các chỉ số huyết học là công cụ chẩn đoán quan trọng. Nó giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh. Từ đó, đưa ra phác đồ điều trị và chăm sóc phù hợp cho bệnh giun tròn trên chó.

3.3. Vòng đời giun móc Ancylostoma caninum tại ĐBSCL

Nghiên cứu làm rõ vòng đời của giun móc Ancylostoma caninum trong điều kiện ĐBSCL. Thời gian phát triển của ấu trùng trong môi trường được theo dõi. Nhiệt độ và độ ẩm ở miền Tây Nam Bộ ảnh hưởng đến tốc độ phát triển. Vòng đời hoàn chỉnh trong cơ thể chó cũng được ghi nhận. Việc hiểu rõ chu trình phát triển giúp xác định các điểm yếu để can thiệp. Kiến thức này rất quan trọng cho các chiến lược phòng ngừa. Nó cũng giúp tối ưu hóa lịch tẩy giun cho bệnh giun tròn trên chó.

IV. Phòng trị bệnh giun tròn chó Các biện pháp hiệu quả

Việc phòng trị bệnh giun tròn trên chó là một thách thức. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của các loại thuốc tẩy giun hiện có. Đồng thời, đề xuất các biện pháp phòng ngừa tổng thể. Mục tiêu là giảm tỷ lệ nhiễm và cường độ nhiễm ký sinh trùng chó. Một chương trình kiểm soát hiệu quả cần kết hợp nhiều yếu tố. Từ sử dụng thuốc đến cải thiện vệ sinh môi trường. Việc này không chỉ bảo vệ sức khỏe chó. Nó còn hạn chế nguy cơ lây nhiễm sang người, đặc biệt với các loài như Toxocara canis.

4.1. Đánh giá hiệu quả thuốc tẩy giun trên Ancylostoma Toxocara

Nghiên cứu thử nghiệm hiệu quả của một số loại thuốc tẩy giun phổ biến. Các loại thuốc này được đánh giá trên chó nhiễm Ancylostoma caninum và Toxocara canis. Kết quả cho thấy mức độ hiệu quả khác nhau của từng loại thuốc. Một số hoạt chất cho thấy khả năng loại trừ giun móc chó và giun đũa chó cao. Dữ liệu này cung cấp thông tin thực tế cho các bác sĩ thú y. Nó giúp họ lựa chọn thuốc phù hợp nhất cho việc phòng trị bệnh giun tròn trên chó. Việc đánh giá định kỳ hiệu quả thuốc là cần thiết để tránh kháng thuốc.

4.2. Chiến lược phòng ngừa và kiểm soát bệnh giun tròn ở chó

Một chiến lược phòng ngừa hiệu quả bao gồm tẩy giun định kỳ và vệ sinh môi trường. Việc tẩy giun cho chó con bắt đầu từ sớm là rất quan trọng. Chó mẹ cũng cần được tẩy giun trước và sau sinh. Kiểm soát ve, rận, bọ chét giúp giảm lây truyền giun tim chó Dirofilaria immitis, mặc dù trọng tâm chính là giun đường tiêu hóa. Vệ sinh chuồng trại, thu gom và xử lý phân đúng cách là bắt buộc. Nâng cao nhận thức của người nuôi về ký sinh trùng đường tiêu hóa ở chó. Giáo dục cộng đồng về nguy cơ lây nhiễm từ chó sang người. Đây là yếu tố then chốt để kiểm soát bệnh giun tròn trên chó bền vững.

V. Phương pháp nghiên cứu giun tròn chó Từ phân tích đến sinh học

Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp khoa học đa dạng. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả. Từ thu thập mẫu tại hiện trường đến phân tích chuyên sâu trong phòng thí nghiệm. Kỹ thuật truyền thống kết hợp với công nghệ sinh học phân tử hiện đại. Điều này giúp có được cái nhìn toàn diện về dịch tễ và bệnh lý. Sự kết hợp các phương pháp này làm tăng độ tin cậy của luận án. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất phòng trị bệnh giun tròn trên chó.

5.1. Phương pháp thu thập mẫu và đánh giá dịch tễ học

Việc thu thập mẫu phân được thực hiện tại nhiều tỉnh, thành thuộc ĐBSCL. Các mẫu được lấy ngẫu nhiên theo kế hoạch. Thông tin về chó (tuổi, giống, điều kiện nuôi) được ghi nhận đầy đủ. Số lượng mẫu được ước lượng khoa học để đảm bảo tính đại diện. Phương pháp điều tra dịch tễ học được áp dụng. Điều này giúp xác định tỷ lệ nhiễm giun tròn chó ĐBSCL. Nó cũng hỗ trợ phân tích các yếu tố nguy cơ. Kết quả mang lại bức tranh tổng thể về tình hình bệnh tại khu vực.

5.2. Phân tích trứng giun và mổ khám xác định cường độ nhiễm

Mẫu phân được kiểm tra bằng phương pháp McMaster để đếm trứng giun trên một gram phân (EPG). Điều này giúp đánh giá cường độ nhiễm ký sinh trùng chó. Các trường hợp chó chết vì bệnh hoặc bị loại thải được mổ khám. Giun trưởng thành trong ruột được thu thập và đếm trực tiếp. Việc đếm số lượng giun cụ thể cung cấp dữ liệu chính xác. Kết hợp hai phương pháp giúp đánh giá toàn diện mức độ nhiễm bệnh. Nó cũng làm rõ mối tương quan giữa EPG và số lượng giun thực tế.

5.3. Kỹ thuật sinh học phân tử trong chẩn đoán và định danh giun

Kỹ thuật PCR được sử dụng để phát hiện và định danh các loài giun tròn. DNA được tách chiết từ trứng hoặc giun trưởng thành. Các đoạn gen đặc trưng của Toxocara canis và Ancylostoma caninum được khuếch đại. Sau đó, sản phẩm PCR được giải trình tự gen. So sánh trình tự với cơ sở dữ liệu quốc tế. Kỹ thuật này mang lại độ chính xác cao. Nó giúp xác nhận các kết quả định danh bằng hình thái học. Đồng thời, nó có khả năng phát hiện các loài giun khó nhận biết. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu dịch tễ học thú y miền Tây Nam Bộ.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM TẠ
LỜI CAM ĐOAN
DANH SÁCH HÌNH
DANH SÁCH BẢNG
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. Tính cấp thiết của đề tài
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.3. Ý nghĩa khoa học
1.4. Ý nghĩa thực tiễn
1.5. Những đóng góp mới của luận án
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Tình hình nghiên cứu về bệnh giun tròn ở chó trên thế giới và trong nước
2.1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
2.1.2. Tình hình nghiên cứu ở trong nước
2.2. Phân loại các loài giun tròn ký sinh đường tiêu hóa chó
2.2.1. Vị trí của giun móc (Hookworm) trong hệ thống phân loại
2.2.2. Vị trí của giun đũa (Roundworm) trong hệ thống phân loại
2.2.3. Vị trí của giun tóc trong hệ thống phân loại
2.3. Đặc điểm sinh học của các loài giun tròn
2.3.1. Đặc điểm sinh học của giun móc
2.3.2. Đặc điểm sinh học của giun đũa
2.3.3. Đặc điểm sinh học của giun tóc
2.3.4. Đặc điểm sinh học của giun đầu gai (Gnathostoma spinigerum)
2.3.5. Đặc điểm sinh học của giun xoăn thực quản (Spirocerca lupi)
2.4. Đặc điểm dịch tễ giun tròn ký sinh đường tiêu hóa trên chó
2.4.1. Động vật cảm nhiễm
2.4.2. Tuổi cảm nhiễm
2.4.3. Thời tiết, khí hậu và mùa vụ
2.4.4. Yếu tố giống, loài và điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng
2.5. Tác hại của giun tròn đối với sức khỏe con người
2.6. Một số chỉ tiêu sinh lý máu ở chó
2.6.1. Chức năng của máu
2.7. Các phương pháp chẩn đoán giun tròn trên chó
2.7.1. Chẩn đoán tìm giun tròn ở chó khi con vật còn sống
2.7.2. Phương pháp chẩn đoán trên con vật chết
2.8. Các phương pháp xác định loài giun tròn ký sinh ở chó
2.8.1. Phương pháp xác định loài giun tròn bằng đặc điểm hình thái học
2.8.2. Phương pháp sinh học phân tử trong chẩn đoán giun tròn trên chó
2.9. Thuốc tẩy trừ giun tròn ký sinh trên chó
2.10. Tình hình nuôi chó tại các tỉnh ĐBSCL
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Nội dung nghiên cứu
3.2. Thời gian, địa điểm, đối tượng nghiên cứu
3.3. Phương tiện nghiên cứu
3.4. Phương pháp nghiên cứu
3.4.1. Ước lượng mẫu điều tra
3.4.2. Xác định đặc điểm dịch tễ của giun tròn trên chó tại các tỉnh, thành ĐBSCL
3.4.3. Nghiên cứu vòng đời giun móc A
3.4.4. Nghiên cứu bệnh lý trên chó nhiễm A
3.4.5. Nghiên cứu hiệu quả của thuốc tẩy trừ bệnh giun đũa và giun móc trên chó
3.5. Các chỉ tiêu theo dõi
3.5.1. Phương pháp kiểm tra phân
3.5.2. Phương pháp mổ khám
3.5.3. Định danh hình thái học của giun
3.5.4. Định danh bằng kỹ thuật sinh học phân tử và giải trình tự gene
3.5.5. Xác định các giai đoạn của vòng đời giun móc A
3.5.6. Kiểm tra chỉ số huyết học của chó nhiễm A
3.5.7. Hiệu quả điều trị của thuốc tẩy trừ
3.6. Phương pháp xử lý số liệu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
4.1. Đặc điểm dịch tễ của giun tròn trên chó tại các tỉnh, thành ĐBSCL
4.1.1. Kết quả kiểm tra phân
4.1.2. Kết quả mổ khám
4.1.3. Khảo sát sự tương quan giữa số lượng giun móc trong ruột chó với số trứng trong một gram phân tương ứng
4.2. Định loài giun tròn trên chó bằng đặc điểm hình thái học và sinh học phân tử tại các tỉnh, thành ĐBSCL
4.2.1. Định danh phân loại bằng hình thái học của loài giun móc
4.2.2. Định danh giun tròn bằng kỹ thuật PCR và giải trình tự gene
4.3. Kết quả nghiên cứu vòng đời của giun móc A
4.3.1. Đặc điểm và kích thước của các giai đoạn ấu trùng A
4.3.2. Kết quả theo dõi thời gian phát triển ấu trùng giun móc ở điều kiện phòng thí nghiệm
4.3.3. Kết quả nghiên cứu thời gian hoàn thành vòng đời của giun móc trong cơ thể chó
4.3.4. Kết quả thời gian hoàn thành vòng đời của giun móc chó
4.4. Kết quả nghiên cứu về bệnh lý học ở chó nhiễm giun móc A
4.4.1. Triệu chứng lâm sàng trên chó gây nhiễm giun móc A
4.4.2. Kết quả bệnh tích đại thể trên chó gây nhiễm giun giun móc A
4.4.3. Kết quả kiểm tra một số chỉ số huyết học trên chó nhiễm giun móc A
4.5. Kết quả thử nghiệm hiệu quả của một số thuốc tẩy trừ giun móc, giun đũa trên chó
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC A: PHIẾU ĐIỀU TRA TRÊN CHÓ XÉT NGHIỆM PHÂN
PHỤ LỤC B: XỬ LÝ THỐNG KÊ
PHỤ LỤC C: MỐI TƯƠNG QUAN GIỮA SỐ GIUN VÀ TRỨNG GIUN MÓC TRONG 1 GRAM PHÂN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu dịch tễ học và biện pháp phòng trị bệnh giun tròn đƣờng tiêu hóa trên chó tại một số tỉnh đồng bằng sông cửu long

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ CHÚC MSHV: P1014006 NGHIÊN CỨU DỊCH TỄ HỌC VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG TRỊ BỆNH GIUN TRÒN ĐƢỜNG TIÊU HÓA TRÊN CHÓ TẠI MỘT SỐ TỈNH ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: BỆNH LÝ HỌC VÀ CHỮA BỆNH VẬT NUÔI MÃ NGÀNH: 62 64 01 02 CẦN THƠ, 2022 MỤC LỤC Trang LỜI CẢM TẠ. v LỜI CAM ĐOAN. vii MỤC LỤC .viii DANH SÁCH HÌNH. xii DANH SÁCH BẢNG.

xiv CHƢƠNG 1 GIỚI THIỆU.1 Tính cấp thiết của đề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Ý nghĩa khoa học .4 Ý nghĩa thực tiễn.5 Những đóng góp mới của luận án. 2 CHƢƠNG 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 Tình hình nghiên cứu về bệnh giun tròn ở chó trên thế giới và trong nƣớc .1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới .2 Tình hình nghiên cứu ở trong nƣớc .2 Phân loại các loài giun tròn ký sinh đƣờng tiêu hóa chó .1 Vị trí của giun móc (Hookworm) trong hệ thống phân loại .2 Vị trí của giun đũa (Roundworm) trong hệ thống phân loại .3 Vị trí của giun tóc trong hệ thống phân loại .3 Đặc điểm sinh học của các loài giun tròn 15 2.1 Đặc điểm sinh học của giun móc 15 2.2 Đặc điểm sinh học của giun đũa .3 Đặc điểm sinh học của giun tóc .4 Đặc điểm sinh học của giun đầu gai (Gnathostoma spinigerum) .5 Đặc điểm sinh học của giun xoăn thực quản (Spirocerca lupi).4 Đặc điểm dịch tễ giun tròn ký sinh đƣờng tiêu hóa trên chó .1 Động vật cảm nhiễm .2 Tuổi cảm nhiễm .3 Thời tiết, khí hậu và mùa vụ .4 Yếu tố giống, loài và điều kiện chăm sóc nuôi dƣỡng .5 Tác hại của giun tròn đối với sức khỏe con ngƣời .6 Một số chỉ tiêu sinh lý máu ở chó .2 Chức năng của máu.7 Các phƣơng pháp chẩn đoán giun tròn trên chó .1 Chẩn đoán tìm giun tròn ở chó khi con vật còn sống .2 Phƣơng pháp chẩn đoán trên con vật chết .8 Các phƣơng pháp xác định loài giun tròn ký sinh ở chó .1 Phƣơng pháp xác định loài giun tròn bằng đặc điểm hình thái học .2 Phƣơng pháp sinh học phân tử trong chẩn đoán giun tròn trên chó .9 Thuốc tẩy trừ giun tròn ký sinh trên chó .10 Tình hình nuôi chó tại các tỉnh ĐBSCL. 51 CHƢƠNG 3 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Nội dung nghiên cứu.2 Thời gian, địa điểm, đối tƣợng nghiên cứu.3 Phƣơng tiện nghiên cúu .4 Phƣơng pháp nghiên cứu .1 Ƣớc lƣợng mẫu điều tra .2 Xác định đặc điểm dịch tễ của giun tròn trên chó tại các tỉnh, thành ĐBSCL.4 Nghiên cứu vòng đời giun móc A.5 Nghiên cứu bệnh lý trên chó nhiễm A.6 Nghiên cứu hiệu quả của thuốc tẩy trừ bệnh giun đũa và giun móc trên chó .5 Các chỉ tiêu theo dõi .1 Phƣơng pháp kiểm tra phân .2 Phƣơng pháp mổ khám .3 Định danh hình thái học của giun .4 Định danh bằng kỹ thuật sinh học phân tử và giải trình tự gene .5 Xác định các giai đoạn của vòng đời giun móc A.6 Kiểm tra chỉ số huyết học của chó nhiễm A.7 Hiệu quả điều trị của thuốc tẩy trừ .6 Phƣơng pháp xử lý số liệu. 74 CHƢƠNG 4 K T QUẢ V THẢO LU N.1 Đặc điểm dịch tễ của giun tròn trên chó tại các tỉnh, thành ĐBSCL.1 Kết quả kiểm tra phân .2 Kết quả mổ khám .3 Khảo sát sự tƣơng quan giữa số lƣợng giun móc trong ruột chó với số trứng trong một gram phân tƣơng ứng .2 Định loài giun tròn trên chó bằng đặc điểm hình thái học và sinh học phân tử tại các tỉnh, thành ĐBSCL .1 Định danh phân loại bằng hình thái học của loài giun móc .2 Định danh giun tròn bằng kỹ thuật PCR và giải trình tự gene .3 Kết quả nghiên cứu vòng đời của giun móc A.1 Đặc điểm và kích thƣớc của các giai đoạn ấu trùng A.2 Kết quả theo dõi thời gian phát triển ấu trùng giun móc ở điều kiện phòng thí nghiệm.

Kết quả nghiên cứu thời gian hoàn thành vòng đời của giun móc trong cơ thể chó. Kết quả thời gian hoàn thành vòng đời của giun móc chó .4 Kết quả nghiên cứu về bệnh lý học ở chó nhiễm giun móc A.1 Triệu chứng lâm sàng trên chó gây nhiễm giun móc A.2 Kết quả bệnh tích đại thể trên chó gây nhiễm giun giun móc A.4 Kết quả kiểm tra một số chỉ số huyết học trên chó nhiễm giun móc A.5 Kết quả thử nghiệm hiệu quả của một số thuốc tẩy trừ giun móc, giun đũa trên chó. 120 CHƢƠNG 5 K T LU N V ĐỀ NGHỊ. 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

140 PHỤ LỤC A PHI U ĐIỀU TRA TRÊN CHÓ XÉT NGHIỆM PHÂN. 140 PHỤ LỤC B XỬ LÝ THỐNG KÊ. 144 PHỤ LỤC C: MỐI TƢƠNG QUAN GIỮA SỐ GIUN VÀ TRỨNG GIUN MÓC TRONG 1 GRAM PHÂN. PHƢƠNG TRÌNH HỒI QUY TUY N TÍNH VỀ SỐ GIUN MÓC ANCYLOSTOMA CANINUM.

HIỆU QUẢ TẨY TRỪ GIUN MÓC V GIUN ĐŨA. PHỤ LỤC HÌNH ẢNH. 172 xi DANH SÁCH HÌNH Trang Hình 2. 3 Phần đầu của A.

7 Phần đầu của U. 8 Vòng đời phát triển của giun móc. canis trƣởng thành. 12 Giun trƣởng thành T.

14 Vòng đời phát triển của T. 16 Trứng của giun T. 17 Vòng đời của giun T. 20 Sơ đồ vòng đời của G.

21 Dạng trƣởng thành của S. 23 Vòng đời phát triển của S. 24 Hình ảnh giun đũa chó di chuyển trên da ngƣời. 25 Ấu trùng giun móc xâm nhập vào cơ thể qua da.

26 A: Nốt da do Gnathostoma sp khu trú. Ấu trùng L3; B: Ấu trùng tuyến tính di chuyển tổn thƣơng trên da vú (mũi tên trên) và nốt da (mũi tên dƣới). 27 Sơ đồ khối minh họa nguyên tắc hoạt động của máy luân nhiệt với buồng ủ nhiệt bằng khí. 28 Sơ đồ hệ gene nhân tế bào.

29 Công thức cấu tạo của levamisole. 30 Công thức cấu tạo của pyrantel. 1 Mô tả phƣơng pháp xác định tỷ suất chênh. 2 Sơ đồ thí nghiệm phân tích đặc điểm hình thái và sinh học phân tử của một số loài giun tròn trên chó.

1 Hình dáng giun móc cái. 2 Phần đầu của giun móc (X40). 3 Vân ngang trên lớp biểu bì (hình A và B). 4 Kết quả điện di sản phẩm PCR đoạn ITS1 của các loài giun móc trên gel.

5 Kết quả điện di sản phẩm PCR-RFLP của A. 6 Kết quả điện di sản phẩm PCR – RFLP của A. 7 Kết quả điện di sản phẩm PCR-RFLP của A. 8 Kết quả điện di sản phẩm PCR của T.

9 Kết quả điện di sản phẩm PCR của S. 10 Cây phả hệ và quan hệ loài của A. 11 Cây phả hệ và quan hệ loài của A. 12 Cây phả hệ và quan hệ loài của T.

13 Cây phả hệ và quan hệ loài của S. 14 Trứng phân chia thành 8 phôi bào (X40). 15 Trứng hình thành ấu trùng bên trong (X40). 17 Môi và thực quản ấu trùng L1, L2 (X40).

20 Bao miệng ấu trùng L3 (X40). 21 Sơ đồ tổng quát chu trình phát triển của A. 22 Chó bị nhiễm giun móc gầy ốm, hay nằm. 23 Phân chó tiêu chảy máu.

24 Xuất huyết ruột non. 25 Xuất huyết manh tràng. 26 Xuất huyết phổi. 27 Tế bào bị bong tróc (X10).

28 Tế bào viêm với nhiều bạch cầu ái toan (X10). 29 Hạch bạch huyết sƣng to và có phản ứng viêm (X10). 118 xiii DANH SÁCH BẢNG Trang Bảng 2. 1 Tổng đàn chó nuôi tại các tỉnh ĐBSCL.

1 Phân bố lấy mẫu điều tra. 2 Phân bố mẫu khảo sát các đặc điểm dịch tễ theo giống, lứa tuổi, phƣơng thức nuôi, mùa vụ và giới tính. 3 Phân bố số chó mổ khảo sát tại 6 tỉnh, thành khảo sát. 4 Tình tự primers dùng trong cắt sản phẩm PCR của giun.

5 Chu kỳ nhiệt cho phản ứng PCR cho các loài giun móc. 6 Chu kỳ nhiệt cho phản ứng PCR cho các loài giun xoăn thực quản. 7 Chu kỳ nhiệt cho phản ứng PCR cho các loài giun đũa. 8 Thành phần mix cho một phản ứng PCR.

9 Enzyme sử dụng trong nghiên cứu. 10 Dự đoán kiểu cắt hạn chế (restriction patterns) của các enzyme cắt giới hạn Enzyme BsuN 1 (Hae) và Tag 1 ở vùng ITS1. 11 Thành phần mix cho một phản ứng cắt enzyme. 12 Tổng hợp các sequence của các loài giun tròn.

1 Tỷ lệ nhiễm giun tròn trên chó tại các tỉnh, thành ĐBSCL. 2 Tỷ lệ nhiễm các loài giun tròn trên chó tại các tỉnh, thành ĐBSCL. 3 Tỷ lệ nhiễm giun tròn trên chó theo lứa tuổi tại các tỉnh, thành ĐBSCL. 4 Tỷ lệ nhiễm giun tròn trên chó theo nhóm giống chó tại các tỉnh, thành ĐBSCL.

5 Tỷ lệ nhiễm giun tròn đƣờng tiêu hóa theo mùa vụ. 6 Tỷ lệ nhiễm giun tròn đƣờng tiêu hóa theo giới tính của chó. 7 Tỷ lệ nhiễm giun tròn trên chó theo phƣơng thức nuôi. 8 Tỷ lệ nhiễm giun tròn trên chó theo phƣơng thức vệ sinh gia súc.

9 Tỷ lệ nhiễm giun tròn trên chó theo chu kỳ tẩy giun tròn định kỳ của chủ nuôi. 10 Tỷ lệ nhiễm giun tròn trên chó theo kiểu lông. 11 Tỷ lệ nhiễm giun tròn trên chó theo phƣơng thức cho ăn của chủ nuôi. 12 Tỷ lệ nhiễm giun tròn trên chó theo thể trạng của chó.

13 Tỷ lệ nhiễm giun tròn trên chó theo lứa tuổi tại các địa điểm khảo sát. 14 Thành phần loài giun tròn trên chó theo lứa tuổi tại các tỉnh ĐBSCL. 15 Tỷ lệ nhiễm ghép giun tròn trên chó tại các tỉnh khảo sát. 16 Cƣờng độ nhiễm các loài giun tròn trên chó (giun tròn/chó).

17 Kết quả khảo sát số giun móc cái và số trứng trong phân. 18 Kích thƣớc của các chiều đo của giun móc ký sinh ở chó. 19 Đặc điểm và kích thƣớc của các giai đoạn ấu trùng A. 20 Thời gian phát triển của ấu trùng A.

caninum ở điều kiện phòng thí nghiệm. 21 Thời gian hoàn thành vòng đời của giun móc trong cơ thể chó. 22 Tổng hợp thời gian hoàn thành vòng đời của giun móc. 23 Biểu hiện triệu chứng lâm sàng trên chó gây nhiễm do A.

24 Bệnh tích đại thể của chó gây nhiễm giun móc A. 25 So sánh một số chỉ tiêu sinh lý máu giữa chó nhiễm và không nhiễm giun móc. 26 Hiệu quả tẩy trừ giun đũa và giun móc bằng thuốc A (levamisol) và thuốc B (pyrantel) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Chúc (2022). Nghiên cứu giun tròn chó ĐBSCL: Dịch tễ & phòng trị [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/dich-te-hoc-va-bien-phap-phong-tri-benh-giun-tron-d-ong-tieu-hoa-tren-cho-tai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu giun tròn chó ĐBSCL: Dịch tễ & phòng trị" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu dịch tễ học, biện pháp phòng trị giun tròn đường tiêu hóa chó tại ĐBSCL. Đánh giá hiệu quả, đề xuất giải pháp.

Luận án "Nghiên cứu giun tròn chó ĐBSCL: Dịch tễ & phòng trị" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu giun tròn chó ĐBSCL: Dịch tễ & phòng trị" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu giun tròn chó ĐBSCL: Dịch tễ & phòng trị" thuộc chuyên ngành Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.

Luận án "Nghiên cứu giun tròn chó ĐBSCL: Dịch tễ & phòng trị" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu giun tròn chó ĐBSCL: Dịch tễ & phòng trị" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu giun tròn chó ĐBSCL: Dịch tễ & phòng trị" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter