Luận án: Đa dạng di truyền bò nuôi Hà Giang và bò hoang dã Việt Nam bằng kỹ thuật di truyền

Khám phá đa dạng di truyền quý giá của bò Hà Giang và bò hoang dã Việt Nam. Bảo tồn nguồn gen bản địa, phát triển bền vững.

Chuyên ngành
Di truyền học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

134

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đa dạng di truyền bò Hà Giang: Nguồn gen quý bản địa
Số trang:
134 trang
Chuyên ngành:
Di truyền học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đa dạng di truyền bò Hà Giang Nguồn gen quý bản địa

Phần này tập trung vào đa dạng di truyền bò Hà Giang. Đây là một nguồn gen bản địa quý giá. Các điều kiện địa lý và xã hội độc đáo tại Hà Giang định hình quần thể bò. Nghiên cứu làm nổi bật tầm quan trọng của việc tìm hiểu bò bản địa. Điều này hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn và phát triển bền vững. Nghiên cứu khảo sát tỉ mỉ cả đặc điểm kiểu hình và di truyền. Các đặc điểm kiểu hình bao gồm màu sắc lông và hình dáng sừng đa dạng. Phân tích di truyền bò sử dụng các kỹ thuật phân tử tiên tiến. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về sức khỏe và cấu trúc di truyền của giống bò này. Duy trì sự phong phú di truyền là rất quan trọng. Điều này đảm bảo khả năng chống chịu của bò trước thay đổi môi trường và bệnh tật.

1.1. Đặc điểm quần thể bò Hà Giang Khảo sát kiểu hình và phân bố.

Quần thể bò nuôi tại Hà Giang thể hiện sự đa dạng đáng kể. Điều kiện địa lý khắc nghiệt tạo ra áp lực chọn lọc tự nhiên. Bò Hà Giang có nhiều màu lông khác nhau. Sừng bò cũng đa dạng về hình dáng. Đây là những đặc điểm phản ánh sự thích nghi của giống bò bản địa. Sự phân bố của các quần thể bò cũng được ghi nhận. Chúng phân bố tại nhiều huyện khác nhau. Điều này cho thấy sự thích nghi rộng của chúng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về các đặc điểm này.

1.2. Phân tích di truyền bò Hà Giang Sử dụng marker microsatellite.

Phân tích di truyền bò sử dụng kỹ thuật microsatellite. Kỹ thuật này đánh giá tính đa hình gen. Các locút microsatellite được sử dụng để xác định kích thước alen. Điều này cho phép tính toán tính đa hình. Kết quả phân tích chỉ ra mức độ đa dạng di truyền của bò Hà Giang. Nó cũng đánh giá cân bằng Hardy-Weinberg. Sự sai khác di truyền giữa các quần thể bò được làm rõ. Marker di truyền bò này giúp hiểu cấu trúc di truyền. Đây là bước quan trọng để bảo tồn nguồn gen bò Hà Giang.

1.3. Mối quan hệ di truyền bò Hà Giang Kết nối với các quần thể khác.

Mối quan hệ di truyền của bò Hà Giang được so sánh. Nó được đặt trong bối cảnh các quần thể bò khác. Phân tích hệ gen ty thể (mtDNA) được áp dụng. Kỹ thuật này giúp xác định dòng mẹ. Nó làm sáng tỏ nguồn gốc thuần hóa của bò Hà Giang. Khoảng cách di truyền và địa lý được nghiên cứu. Một số quần thể bò có thể có mối liên hệ gần gũi. Phát hiện này cung cấp dữ liệu giá trị. Nó hỗ trợ việc xác định chiến lược bảo tồn hiệu quả. Đây là thông tin quan trọng về đặc điểm di truyền bò bản địa.

II.Đa dạng di truyền bò hoang dã Việt Nam Bảo tồn cấp thiết

Phần này khám phá đa dạng di truyền của các loài bò hoang dã tại Việt Nam. Các loài như bò tót (Bos gaurus) và bò rừng (Bos javanicus) đang đối mặt nhiều thách thức. Chúng cần được bảo tồn khẩn cấp. Hiểu rõ về nguồn gen bò hoang dã là điều cốt yếu. Điều này giúp xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Phân tích DNA bò Việt Nam từ các mẫu không xâm lấn mang lại thông tin quý giá. Nó góp phần vào việc theo dõi quần thể và phát hiện mối đe dọa. Công tác bảo tồn đa dạng di truyền là nhiệm vụ cấp bách. Nó đảm bảo sự tồn tại của các loài quý hiếm này.

2.1. Bò tót Việt Nam Bos gaurus Hiện trạng và đặc điểm di truyền.

Bò tót (Bos gaurus) là một trong những loài bò lớn nhất. Chúng có sự phân bố rộng khắp châu Á. Tại Việt Nam, quần thể bò tót đang bị đe dọa. Số lượng cá thể giảm sút nghiêm trọng. Nghiên cứu xác định đặc điểm di truyền bò tót Việt Nam. Dữ liệu này đến từ các mẫu thu thập ngoài tự nhiên. Phân tích cho thấy mức độ đa dạng di truyền của loài. Thông tin này rất quan trọng. Nó giúp đánh giá sức khỏe di truyền của quần thể. Nắm bắt hiện trạng di truyền là nền tảng cho bảo tồn.

2.2. Bò rừng Việt Nam Bos javanicus Nguồn gen quý cần gìn giữ.

Bò rừng (Bos javanicus), còn gọi là bò banteng, là loài quý hiếm. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Tương tự bò tót, bò rừng Việt Nam cũng đối mặt nguy cơ tuyệt chủng. Phân tích di truyền cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó đánh giá sự đa dạng di truyền của bò rừng. Các marker di truyền bò giúp xác định cấu trúc quần thể. Bảo tồn nguồn gen bò banteng là ưu tiên hàng đầu. Điều này giúp duy trì sự cân bằng sinh thái.

2.3. Thách thức phân tích DNA bò hoang dã Từ mẫu phân đến kết quả.

Thu thập và phân tích DNA từ bò hoang dã gặp nhiều khó khăn. Mẫu phân là nguồn vật liệu không xâm lấn chính. Tuy nhiên, chất lượng DNA từ mẫu phân thường thấp. Các yếu tố như thời gian, nhiệt độ bảo quản ảnh hưởng lớn. Dung dịch bảo quản mẫu cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu đã xác định ảnh hưởng của các yếu tố này. Việc tối ưu hóa quy trình tách chiết ADN là cần thiết. Điều này đảm bảo kết quả phân tích di truyền bò chính xác. Đây là bước then chốt để có dữ liệu di truyền đáng tin cậy.

III.Phân tích di truyền bò Kỹ thuật hiện đại dữ liệu chính xác

Phần này tập trung vào các phương pháp phân tích di truyền bò hiện đại. Việc áp dụng các kỹ thuật tiên tiến mang lại dữ liệu chính xác. Đây là nền tảng cho việc đánh giá đa dạng di truyền và bảo tồn. Kỹ thuật microsatellite và phân tích trình tự ADN hệ gen ty thể được ưu tiên. Các phương pháp này giúp khám phá cấu trúc di truyền. Chúng cũng xác định mối quan hệ huyết thống giữa các cá thể và quần thể. Thu thập và xử lý mẫu đúng quy trình là yếu tố then chốt. Điều này đảm bảo chất lượng ADN. Mục tiêu là tạo ra thông tin di truyền đáng tin cậy.

3.1. Kỹ thuật Microsatellite Đánh giá đa dạng gen hiệu quả.

Kỹ thuật microsatellite là công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi để đánh giá đa dạng di truyền. Các microsatellite là các trình tự ADN lặp lại ngắn. Chúng có tính đa hình cao trong quần thể. Nghiên cứu sử dụng 30 cặp mồi microsatellite. Phân tích kích thước alen và tính đa hình của các locút. Điều này cung cấp thông tin về cấu trúc di truyền. Kỹ thuật này giúp phát hiện sự khác biệt di truyền. Đây là một marker di truyền bò hiệu quả. Nó hỗ trợ việc phân tích di truyền bò một cách chính xác.

3.2. Phân tích mtDNA bò Việt Nam Xác định dòng mẹ và nguồn gốc.

Phân tích trình tự ADN hệ gen ty thể (mtDNA) rất quan trọng. MtDNA chỉ di truyền từ mẹ sang con. Nó giúp xác định dòng mẹ của các quần thể bò. Nghiên cứu tập trung vào vùng D-loop và gen Cyt b. Những vùng này chứa thông tin về nguồn gốc thuần hóa. Phân tích mtDNA bò Việt Nam làm sáng tỏ lịch sử di cư. Nó cũng làm rõ mối quan hệ phát sinh loài. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử của bò bản địa. Điều này giúp hiểu rõ hơn về đa dạng di truyền bò.

3.3. Thu thập và xử lý mẫu bò Quy trình đảm bảo chất lượng DNA.

Quy trình thu thập và xử lý mẫu ADN đóng vai trò quyết định. Đối với bò nuôi Hà Giang, mẫu máu hoặc mô được sử dụng. Đối với bò hoang dã, mẫu phân được ưu tiên. Việc tách chiết ADN từ mẫu phân gặp nhiều thách thức. Các yếu tố như thời gian, nhiệt độ, dung dịch bảo quản ảnh hưởng chất lượng. Nghiên cứu đã tối ưu hóa quy trình này. Điều này đảm bảo ADN chất lượng cao cho phân tích. Các phương pháp này là cơ sở để có dữ liệu DNA bò Việt Nam chính xác.

IV.Bảo tồn đa dạng di truyền bò Nền tảng cho phát triển bền vững

Công tác bảo tồn đa dạng di truyền bò là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi và hệ sinh thái. Đặc biệt, nguồn gen bò Hà Giang và các loài bò hoang dã rất cần được bảo vệ. Đa dạng di truyền cung cấp khả năng thích nghi. Nó giúp loài chống chịu bệnh tật và biến đổi khí hậu. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Dữ liệu này hỗ trợ xây dựng các chính sách bảo tồn hiệu quả. Các chiến lược cần được ưu tiên triển khai. Điều này nhằm duy trì sự phong phú sinh học.

4.1. Tầm quan trọng đa dạng di truyền Chống chịu bệnh tật thích nghi.

Đa dạng di truyền là yếu tố then chốt cho sự tồn tại. Nó giúp các quần thể động vật chống chịu bệnh tật. Nó cũng tăng khả năng thích nghi với môi trường thay đổi. Một quần thể ít đa dạng di truyền dễ bị tổn thương. Chúng có nguy cơ tuyệt chủng cao hơn. Việc bảo tồn đa dạng di truyền bò giúp duy trì sức khỏe. Nó đảm bảo khả năng phát triển của các giống bò bản địa. Đồng thời, nó bảo vệ các loài bò hoang dã quý hiếm.

4.2. Khuyến nghị bảo tồn nguồn gen bò Cấp bách cho tương lai.

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần có khuyến nghị cụ thể. Nguồn gen bò Hà Giang cần được bảo tồn tại chỗ (in-situ) và ngoài chỗ (ex-situ). Các khu bảo tồn cần được củng cố cho bò tót Việt Nam và bò rừng Việt Nam. Các chương trình nhân giống chọn lọc cần được thiết lập. Mục tiêu là duy trì sự đa dạng di truyền. Nâng cao nhận thức cộng đồng cũng rất quan trọng. Đây là những hành động cấp bách cho tương lai của ngành chăn nuôi.

4.3. Nghiên cứu đa dạng di truyền bò Góp phần vào chiến lược quốc gia.

Nghiên cứu về đa dạng di truyền bò đóng góp lớn. Nó cung cấp dữ liệu khoa học cho chiến lược quốc gia về bảo tồn. Thông tin về đặc điểm di truyền bò bản địa là vô giá. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định đúng đắn. Việc tiếp tục phân tích di truyền bò là cần thiết. Nó giúp theo dõi sự thay đổi của quần thể. Sự hợp tác quốc tế cũng cần được thúc đẩy. Điều này nhằm bảo vệ các nguồn gen bò quý hiếm của Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính đa dạng di truyền của bò nuôi tại tỉnh hà giang và bò hoang dã ở việt nam bằng các kỹ thuật di truyền phân tử 002

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (134 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC CÁC TỪ VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ HÌNH.vi MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. ĐA DẠNG DI TRUYỀN.

Tầm quan trọng của đa dạng di truyền. Bảo tồn sự đa dạng di truyền. PHƢƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ ĐA DẠNG DI TRUYỀN. KỸ THUẬT MICROSATELLITE .2 Sự phân bố của microsatellite trong cơ thể sinh vật.

Phân loại microsatellite và các dạng trình tự của microsatellite. Vai trò của microsatellite. Phƣơng pháp xác định microsatellite. KỸ THUẬT PHÂN TÍCH TRÌNH TỰ ADN HỆ GEN TY THỂ (mtDNA) 16 1.

MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA BÕ NUÔI. Sự phân loại bò nuôi. Nguồn gốc thuần hoá bò nuôi. Sự đa dạng và phân bố của bò nuôi ngày nay.

ĐẶC ĐIỂM QUẦN THỂ BÕ NUÔI Ở TỈNH HÀ GIANG. Điều kiện địa lý, xã hội của tỉnh Hà Giang. Đặc điểm quần thể bò nuôi ở tỉnh Hà Giang. NHỮNG NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG DI TRUYỀN CỦA BÕ NUÔI TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM.

Nghiên cứu đa dạng di truyền của bò nuôi trên thế giới. Tình hình nghiên cứu đa dạng di truyền của vật nuôi nói chung và của bò nói riêng ở Việt Nam. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA BÕ TÓT (BOS GAURUS) VÀ BÕ RỪNG (BOS JAVANICUS). Đặc điểm và sự phân bố của bò tót (Bos gaurus).

Hiện trạng và sự phân bố bò tót ở Việt Nam. Đặc điểm và sự phân bố của bò rừng (Bos javanucus). Hiện trạng và sự phân bố bò rừng ở Việt Nam. NHỮNG NGHIÊN CỨU DI TRUYỀN Ở BÕ TÓT VÀ BÕ RỪNG.

ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp nghiên cứu đối với quần thể bò nuôi tại Hà Giang.

Thu thập mẫu. Tách chiết ADN. Phƣơng pháp phân tích đa dạng di truyền hệ gen nhân. 42 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Phƣơng pháp phân tích đa dạng di truyền hệ gen ty thể. Phƣơng pháp phân tích thống kê. Phƣơng pháp nghiên cứu đối với quần thể bò hoang dã. Thu thập mẫu.

Tách chiết ADN từ mẫu phân. Xác định sự ảnh hƣởng của một số yếu tố bảo quản mẫu phân đến kết quả tách chiết ADN. Xác định loài và giới tính. Phân tích đa dạng di truyền.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. ĐA DẠNG DI TRUYỀN QUẦN THỂ BÕ NUÔI TẠI HÀ GIANG. Tính đa dạng về kiểu hình. Đa dạng về màu sắc lông.

Đa dạng về hình dáng sừng. Tính đa dạng về di truyền. Kết quả phân tích kích thƣớc alen của các locút microsatellites. Tính đa hình của các locút microsatellites.

Tính đa dạng di truyền và cân bằng Hardy-Weinberg. Tính đa dạng và sự sai khác di truyền giữa các quần thể bò phân bố ở các huyện. Mối tƣơng quan giữa khoảng cách di truyền và khoảng cách địa lý. Đặc điểm cấu trúc di truyền quần thể bò nuôi ở Hà Giang.

Tính đa dạng di truyền hệ gen ty thể. Mối quan hệ di truyền của bò ở Hà Giang với một số quần thể bò khác. ĐA DẠNG DI TRUYỀN QUẦN THỂ BÕ TÓT VÀ BÕ RỪNG. Kết quả tách chiết ADN.

Ảnh hƣởng của mốt sô yếu tố bảo quản mẫu đến kết quả tách ADN. Ảnh hƣởng của thời gian bảo quản mẫu phân. Ảnh hƣởng của dung dịch bảo quản đến kết quả tách chiết ADN. Ảnh hƣởng của nhiệt độ bảo quản mẫu phân.

Kết quả xác định loài. Kết quả xác định giới tính. Đa dạng di truyền của quần thể bò tót. Đa dạng di truyền của quần thể bò rừng.

106 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 107 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 108 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CÁC TỪ VÀ CHỮ VIẾT TẮT ADN: Deoxyribonucleic acid (một dạng vật chất di truyền) PCR: Polymerase Chain Reaction (phản ứng chuỗi trùng hợp) SSCPs: Single Strand Conformation Polymorphisms (đa hình cấu trúc sợi đơn) AFLPs: Amplified Fragment Length Polymorphisms (đa hình độ dài các đoạn nhân chọn lọc) SNP: Single Nucleotide Polymorphisms (đa hình các đơn nucleotid) RFLP: Restriction Fragment Length Polymorphisms (đa hình độ dài các đoạn cắt enzyme giới hạn) RAPD: Random Amplified Polymorphic DNA (đa hình độ dài các đoạn ADN nhân ngẫu nhiên) VNTR: Variable Number of Tandem Repeats (chỉ các vùng của hệ gen đặc trƣng bởi sự lặp lại của cùng một trình tự ADN) MPX: Multiplex PCR (phản ứng PCR đa mồi) FAO : Food and Agriculture Organization (Tổ chức nông lƣơng thế giới) IUCN: International Union for Consevation of Nature (Tổ chức bảo vệ tài nguyên thiên nhiên quốc tế) ISAG: International Society of Animal Genetis (Hội di truyền động vật quốc tế) EDTA: Ethylen-Diamin-Tetra-Acetic acid Bp: Base pair (cặp bazơ) Cyt b: Cytochrome b (một gen trên phân tử ADN ty thể) D-loop: Displacement loop (vùng điều khiển trên phân tử ADN ty thể) NJ: Neighbor – Joining Method (phƣơng pháp liên kết nhóm liền kề) UPGMA: Unweighted Paired Group Method of Arithmetic Average vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ HÌNH TRONG LUẬN ÁN Các bảng Bảng 1.1: Đặc điểm của một số kỹ thuật phân tử đối với việc đánh giá đa dạng di truyền .2:Một số nghiên cứu đa dạng di truyền ở vật nuôi sử dụng kỹ thuật microsatellite.1: Một số thông tin về 30 cặp mồi microsatellite sử dụng nghiên cứu .2: Công thức tính các giá trị thống kê của quần thể .3: Địa điểm thu thập các mẫu sinh học của bò hoang dã .4: Các điều kiện bảo quản mẫu phân bò để xác định các yếu tố ảnh hƣởng đến kết quả tách chiết ADN .1: Số lƣợng alen và khoảng kích thƣớc alen của các locút microsatellite nghiên cứu ở quần thể bò Hà Giang .2: Tần số di hợp tử lý thuyết (Hep), quan sát (Hob), hệ số cận huyết (Fis) và kết quả kiểm tra từng locút microsatlite với giả thiết không cân bằng di truyền Hardy-Weinberg .3: So sánh tính đa dạng di truyền của quần thể bò ở Hà Giang với một số kết quả nghiên cứu trên các quần thể bò khác .4: Tần số di hợp tử lý thuyết (Hep), tần số dị hợp tử quan sát (Hob), trung bình số alen trên một locút (K), hệ số đồng huyết (Fis), kiểm định với giả thiết không tuân theo định luật di truyền Hardy- Weinberg ở các quần thể bò ở 8 huyện .5: Ma trận sai khác di truyền (FST) giữa các quần thể bò ở 8 huyện.6: Ma trận khoảng cách di truyền (Ds) giữa các quần thể bò phân bố ở 8 huyện theo Nei (1972) .7: Tỷ lệ hệ gen bò tại các xã nghiên cứu đƣợc chỉ định thuộc nhóm 1 và 2.8: Ma trận khoảng cách di truyền giữa các quần thể.9: Tổng hợp kết quả tách chiết ADN từ các mẫu phân bò hoang dã .10: Ma trận khoảng cách di truyền giữa một số nhóm bò tót .11: Ma trận khoảng cách di truyền giữa bò rừng mang các kiểu haplotype khác nhau. 101 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Các hình Hình 1.1: Cấu trúc phân tử ADN ty thể của bò nuôi.2: Hệ thống phân loại của bò nuôi, bò hoang dã và một số loài liên quan .3: Sự phân bố của 3 loài phụ bò rừng cổ .4: Sự phổ biến của bò thuần hoá ở khắp nới trên thế giới cổ sinh .5: Sự phân bố các loại bò ngày nay ở Châu Á, Châu Phi và Châu Âu .6: Hình ảnh cá thể bò tót (Bos gaurus) tại Thảo Cầm Viên.

Bản đồ phân bố bò tót ở một số khu vực trên thế giới .8: Bản đồ phân bố bò tót ở Việt Nam .9: Hình ảnh bò rừng (Bos javanicus) .10: Bản đồ phân bố bò rừng ở một số khu vực trên thế giới .11: Bản đồ phân bố bò rừng ở Việt Nam .1: Vị trí các địa điểm thu mẫu sinh học bò nuôi tại tỉnh Hà Giang .2: Hệ thống máy giải trình tự CEQ8000 .1: Biểu đồ phân bố sự đa dạng màu sắc lông của quần thể bò ở Hà Giang .2: Biểu đồ phân bố sự đa dạng hình dáng sừng của quần thể bò ở Hà Giang .3: Một số kết quả phân tích kích thƣớc alen của các locút microsatellite .4: Cây phân loại thể hiện mối quan hệ di truyền giữa các quần thể bò ở 8 huyện dạng có gốc (rooted tree).5: Cây phân loại thể hiện mối quan hệ di truyền giữa các quần thể bò ở 8 huyện dạng không gốc (unrooted tree) .6: Tƣơng quan giữa khoảng cách di truyền và khoảng cách đại lý .7: Kết quả phân tích khả năng phân chia thành các nhóm trong quần thể bò ở Hà Giang .8: Sự phân bố cấu trúc di truyền 2 nhóm bò (quần thể phụ) ở tỉnh Hà Giang .9: Sự đa dạng trình tự vùng D-loop ty thể của 67 mẫu bò .10: Cây phân loại thể hiện mối quan hệ di truyền của 67 mẫu bò .11: Điện di đồ kết quả sau khi nhân PCR vùng D-loop ở bò hoang dã.12: Điện di đồ kết quả sau khi nhân PCR với cặp mồi giới tính .13: Biểu đồ kết quả phản ứng PCR xác định giới tính đối và thời gian bảo quản mẫu .14: So sánh trình tự ADN đoạn gen Cytochrome b giữa bò nuôi, bò tót và bò rừng .15: So sánh trình tự ADN vùng D-loop giữa bò nuôi, bò tót và bò rừng .16: So sánh trình tự ADN giữa các kiểu haplotype ở quần thể bò tót .17: So sánh trình tự ADN giữa các kiểu haplotype ở quần thể bò rừng.18: Cây phân loại di truyền giữa bò tót, bò rừng, bò Tây Tạng, bò rừng Châu Âu và bò nuôi.104 viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU Đánh giá tính đa dạng và những đặc điểm di truyền của quần thể, giống vật nuôi và động vật hoang dã ở mức độ phân tử đƣợc coi là công việc mở đầu và rất cần thiết đối với một chƣơng trình bảo tồn [88]. Chính vì vậy, từ những năm 1990 tổ chức Nông lƣơng thế giới (FAO) đã xây dựng một chƣơng trình tổng thể sử dụng các kỹ thuật di truyền phân tử để đánh giá sự đa dạng di truyền trong bản thân một quần thể và giữa các quần thể vật nuôi nhằm định hƣớng cho việc quản lý, bảo tồn và sử dụng nguồn gen động vật nuôi trên toàn cầu. Trong những năm gần đây, các phƣơng pháp sinh học phân tử đã đóng một vai trò quan trọng trong các nghiên cứu về di truyền quần thể và đa dạng di truyền. Nhiều kỹ thuật di truyền phân tử đƣợc sử dụng trong các nghiên cứu đa dạng di truyền nhƣ: RFLP, RAPD, minisatellites, microsatellites và phân tích đa hình hệ gen ty thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đa dạng di truyền bò Hà Giang và bò hoang dã Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/da-dang-di-truyen-bo-ha-giang-bo-hoang-da-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đa dạng di truyền bò Hà Giang và bò hoang dã Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá đa dạng di truyền quý giá của bò Hà Giang và bò hoang dã Việt Nam. Bảo tồn nguồn gen bản địa, phát triển bền vững.

Luận án "Đa dạng di truyền bò Hà Giang và bò hoang dã Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đa dạng di truyền bò Hà Giang và bò hoang dã Việt Nam" thuộc chuyên ngành Di truyền học. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.

Luận án "Đa dạng di truyền bò Hà Giang và bò hoang dã Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đa dạng di truyền bò Hà Giang và bò hoang dã Việt Nam" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đa dạng di truyền bò Hà Giang và bò hoang dã Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter