Nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn chất lượng vi rút Beijing-1 sản xuất vắc xin VNNB tại Việt Nam
Tiêu chuẩn chất lượng vi rút Beijing-1 sản xuất vắc xin VNNB. Đảm bảo an toàn, hiệu quả cho sức khỏe cộng đồng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Xây dựng Tiêu Chuẩn Chất Lượng Vi Rút Beijing-1 VNNB
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vi sinh vật học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Lý
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Xây dựng Tiêu Chuẩn Chất Lượng Vi Rút Beijing 1 VNNB
Tài liệu này trình bày nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn chất lượng cho chủng vi rút Beijing-1. Chủng này được ứng dụng sản xuất vắc xin Viêm não Nhật Bản (VNNB) bất hoạt trên tế bào Vero tại Việt Nam. Vắc xin VNNB đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa bệnh. Việc đảm bảo chất lượng nguyên liệu đầu vào là yếu tố then chốt. Nghiên cứu này tập trung vào việc tiêu chuẩn hóa chủng vi rút Beijing-1. Các khía cạnh về an toàn, hiệu quả và tính ổn định của chủng vi rút được đánh giá nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn chất lượng vắc xin cuối cùng được đề xuất. Đây là nền tảng cho việc sản xuất vắc xin VNNB an toàn, hiệu quả trong nước. Nó góp phần vào kiểm soát chất lượng dược phẩm theo các quy định hiện hành.
1.1. Tầm quan trọng của tiêu chuẩn chất lượng
Vắc xin VNNB là công cụ thiết yếu phòng ngừa Viêm não Nhật Bản. Chất lượng vắc xin ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Việc thiết lập tiêu chuẩn chất lượng cho nguyên liệu sản xuất vắc xin rất quan trọng. Vi rút Beijing-1 là chủng sản xuất vắc xin VNNB bất hoạt. Tiêu chuẩn hóa vi rút này đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của vắc xin. Đây là nền tảng cho quy trình sản xuất vắc xin bền vững. Kiểm soát chất lượng dược phẩm từ giai đoạn đầu là bắt buộc. Tiêu chuẩn rõ ràng giúp giảm thiểu rủi ro. Nó cũng nâng cao độ tin cậy của sản phẩm cuối cùng. Sự tuân thủ các quy định quốc tế là cần thiết.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính
Nghiên cứu này nhằm xây dựng tiêu chuẩn chất lượng cho chủng vi rút Beijing-1. Chủng này được dùng sản xuất vắc xin VNNB bất hoạt. Vắc xin được nuôi cấy trên tế bào Vero tại Việt Nam. Mục tiêu bao gồm đánh giá tính ổn định di truyền của chủng. Các thử nghiệm an toàn, sinh miễn dịch của vắc xin thành phẩm cũng là trọng tâm. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học cho việc phê duyệt sản xuất. Tiêu chuẩn này góp phần nâng cao chất lượng vắc xin VNNB. Nó cũng hỗ trợ phát triển thực hành sản xuất tốt (GMP) trong nước. Dữ liệu thu thập sẽ phục vụ cho các thử nghiệm lâm sàng vắc xin trong tương lai.
1.3. Nền tảng phát triển vắc xin VNNB
Vắc xin VNNB có lịch sử phát triển lâu dài. Các chủng vi rút khác nhau đã được sử dụng. Chủng vi rút Beijing-1 là một trong số đó, được ưu tiên vì đặc tính kháng nguyên. Nghiên cứu này tập trung vào chủng vi rút Beijing-1 này. Chủng này cần được kiểm soát nghiêm ngặt. Việc nuôi cấy trên tế bào Vero mang lại nhiều lợi ích. Nó đảm bảo hiệu quả sản xuất. Đồng thời, nó tăng cường độ tinh khiết kháng nguyên. Tiêu chuẩn WHO cũng được tham chiếu trong quá trình phát triển. Việc này đảm bảo vắc xin đạt chuẩn quốc tế. Nền tảng vững chắc giúp đẩy nhanh quá trình đưa vắc xin ra thị trường.
II.Quy Trình Sản Xuất Vắc Xin VNNB Đảm bảo Chất Lượng
Quy trình sản xuất vắc xin VNNB từ chủng vi rút Beijing-1 bao gồm nhiều bước. Mỗi giai đoạn đều cần được kiểm soát chặt chẽ. Từ việc chuẩn bị chủng vi rút đến kiểm soát nguyên liệu đầu vào, mọi yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng. Việc tuân thủ thực hành sản xuất tốt (GMP) là yêu cầu bắt buộc. Nghiên cứu này đã xem xét và đề xuất các quy trình đảm bảo chất lượng. Nó tối ưu hóa các bước sản xuất. Mục tiêu là tạo ra vắc xin VNNB có độ tinh khiết kháng nguyên cao. Đồng thời, vắc xin phải đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa. Các phương pháp kiểm soát được áp dụng trong suốt quy trình.
2.1. Chuẩn bị chủng vi rút Beijing 1
Quy trình sản xuất vắc xin bắt đầu với việc chuẩn bị chủng gốc. Chủng vi rút Beijing-1 được lựa chọn cẩn thận. Chủng phải có đặc tính di truyền ổn định. Nguồn gốc của chủng được xác minh rõ ràng. Ngân hàng chủng được thiết lập theo quy định. Việc này đảm bảo tính đồng nhất giữa các lô sản xuất. Các bước này rất quan trọng để duy trì chất lượng vắc xin. Nó ngăn ngừa sự biến đổi không mong muốn của vi rút Beijing-1. Việc lưu trữ và quản lý ngân hàng chủng tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn của nguyên liệu khởi đầu.
2.2. Kiểm soát nguyên liệu đầu vào
Nguyên liệu đầu vào bao gồm tế bào Vero nuôi cấy. Môi trường nuôi cấy và hóa chất khác cũng cần kiểm định. Tất cả nguyên liệu phải đạt tiêu chuẩn dược phẩm. Việc kiểm soát nghiêm ngặt giúp loại bỏ tạp chất. Nó cũng đảm bảo không có vi rút ngoại lai. Thực hành sản xuất tốt (GMP) yêu cầu kiểm tra toàn diện. Đây là yếu tố then chốt cho an toàn vắc xin. Các nhà cung cấp nguyên liệu được đánh giá kỹ lưỡng. Mỗi lô nguyên liệu đều có chứng nhận chất lượng. Việc này giảm thiểu rủi ro nhiễm bẩn. Nó cũng duy trì độ tinh khiết kháng nguyên của sản phẩm cuối.
2.3. Các bước sản xuất vắc xin
Sản xuất vắc xin VNNB bao gồm nhiều giai đoạn. Vi rút Beijing-1 được nuôi cấy trên tế bào Vero. Sau đó, vi rút được thu hoạch. Quá trình bất hoạt vi rút diễn ra cẩn thận. Kháng nguyên sau đó được tinh khiết. Độ tinh khiết kháng nguyên là yếu tố quan trọng. Công đoạn bào chế thành phẩm vắc xin hoàn tất. Mỗi bước đều tuân thủ các quy định nghiêm ngặt. Việc này đảm bảo vắc xin VNNB đạt chất lượng đồng đều. Quy trình được ghi chép chi tiết. Mọi thay đổi đều được kiểm soát và phê duyệt. Điều này tuân thủ các yêu cầu của kiểm soát chất lượng dược phẩm.
III.Kiểm Soát Chất Lượng Vi Rút Beijing 1 Vắc Xin VNNB
Kiểm soát chất lượng là một phần không thể thiếu trong sản xuất vắc xin. Nó áp dụng từ chủng vi rút Beijing-1 ban đầu đến vắc xin VNNB thành phẩm. Các thử nghiệm được thiết kế để đánh giá tính ổn định di truyền. Độ tinh khiết kháng nguyên cũng là một tiêu chí quan trọng. An toàn và hiệu quả vắc xin được xác định thông qua nhiều phương pháp. Mục tiêu là đảm bảo mọi lô vắc xin đều đạt tiêu chuẩn. Việc này bao gồm cả việc kiểm tra các tạp chất và thành phần phụ trợ. Đây là một yếu tố cốt lõi của kiểm soát chất lượng dược phẩm. Các phương pháp thử nghiệm tiên tiến được áp dụng.
3.1. Thử nghiệm ổn định di truyền
Tính ổn định di truyền của chủng vi rút Beijing-1 rất quan trọng. Các thử nghiệm định kỳ được thực hiện. Điều này đảm bảo chủng vi rút không thay đổi qua các thế hệ. Bất kỳ sự biến đổi nào cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả vắc xin. Phương pháp giải trình tự gen được áp dụng. Việc này xác nhận đặc điểm di truyền của vi rút. Đây là một phần thiết yếu của kiểm soát chất lượng dược phẩm. Nó đảm bảo tính nhất quán của nguyên liệu sản xuất. Sự ổn định di truyền giúp duy trì khả năng sinh miễn dịch mong muốn của vắc xin VNNB.
3.2. Đánh giá độ tinh khiết kháng nguyên
Độ tinh khiết kháng nguyên là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến an toàn và hiệu quả vắc xin. Các phương pháp sắc ký và điện di được sử dụng. Mục tiêu là loại bỏ tạp chất từ môi trường nuôi cấy. Protein lạ hoặc DNA tồn dư cần được kiểm soát chặt chẽ. Hàm lượng formaldehyde và thimerosal cũng được định lượng. Tiêu chuẩn chất lượng vắc xin yêu cầu độ tinh khiết cao. Việc này giảm thiểu nguy cơ phản ứng phụ. Nó cũng đảm bảo kháng nguyên hoạt động tối ưu. Độ tinh khiết cao là một phần của thực hành sản xuất tốt (GMP).
3.3. Kiểm định an toàn và hiệu quả vắc xin
An toàn và hiệu quả vắc xin được kiểm định toàn diện. Các thử nghiệm trên động vật được thực hiện. Điều này đánh giá khả năng bảo vệ và tác dụng phụ. Thử nghiệm công hiệu xác định khả năng sinh miễn dịch. Phản ứng phụ hoặc biến cố bất lợi được ghi nhận. Các tiêu chuẩn này đảm bảo vắc xin VNNB an toàn cho người sử dụng. Dữ liệu từ các thử nghiệm này là cơ sở cho các thử nghiệm lâm sàng vắc xin. Việc kiểm định này là yêu cầu bắt buộc của kiểm soát chất lượng dược phẩm.
IV.An Toàn Hiệu Quả Vắc Xin VNNB Tiêu Chuẩn Nghiêm Ngặt
An toàn và hiệu quả là hai tiêu chí hàng đầu của vắc xin VNNB. Nghiên cứu đã thiết lập các tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho cả hai yếu tố này. Các lô vắc xin thành phẩm phải trải qua đánh giá toàn diện. Điều này bao gồm thử nghiệm an toàn chung và đặc hiệu. Khả năng sinh miễn dịch được khảo sát kỹ lưỡng. Mọi giai đoạn sản xuất và kiểm định đều tuân thủ các quy định quốc tế. Thực hành sản xuất tốt (GMP) được áp dụng nhất quán. Mục tiêu là đảm bảo vắc xin VNNB sản xuất tại Việt Nam đạt chất lượng cao nhất. Việc này đóng góp vào sự tin tưởng của cộng đồng vào vắc xin.
4.1. Đánh giá tính an toàn chung
Tính an toàn của vắc xin VNNB là ưu tiên hàng đầu. Các lô vắc xin thành phẩm phải qua nhiều bước kiểm tra. Thử nghiệm an toàn chung được thực hiện trên động vật. Mục tiêu là phát hiện độc tính cấp tính. Tình trạng sức khỏe của động vật được theo dõi. Bất kỳ dấu hiệu bất thường nào cũng được ghi lại. Các kết quả này chứng minh sự an toàn của vắc xin. Đây là yêu cầu bắt buộc của kiểm soát chất lượng dược phẩm. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro cho người sử dụng. Các thử nghiệm được thực hiện theo hướng dẫn của WHO và Bộ Y tế.
4.2. Khảo sát khả năng sinh miễn dịch
Khả năng sinh miễn dịch là yếu tố cốt lõi của hiệu quả vắc xin. Các thử nghiệm công hiệu được tiến hành. Chuột hoặc động vật thí nghiệm khác được sử dụng. Phản ứng kháng thể được đo lường. Khả năng bảo vệ khỏi nhiễm vi rút được đánh giá. Mức độ miễn dịch đạt được phải tương đương các vắc xin tham chiếu. Tiêu chuẩn này đảm bảo vắc xin VNNB mang lại sự bảo vệ hiệu quả. Kết quả này rất quan trọng để tiến tới thử nghiệm lâm sàng vắc xin. Nó khẳng định tiềm năng của vắc xin trong phòng bệnh.
4.3. Tuân thủ thực hành sản xuất tốt GMP
Toàn bộ quy trình sản xuất vắc xin VNNB tuân thủ GMP. GMP là hệ thống đảm bảo chất lượng. Nó bao gồm mọi khía cạnh từ nguyên liệu đến thành phẩm. Các cơ sở vật chất, thiết bị, quy trình đều được kiểm soát. Nhân sự được đào tạo chuyên sâu. Hồ sơ sản xuất được lưu giữ đầy đủ. Việc này giúp đảm bảo tính nhất quán và chất lượng cao. Nó cũng góp phần vào an toàn vắc xin. Tuân thủ GMP là điều kiện tiên quyết. Nó cho phép vắc xin được cấp phép và lưu hành. Đây là một yếu tố quan trọng trong kiểm soát chất lượng dược phẩm.
V.Kết Quả Nghiên Cứu Tiêu Chuẩn Vi Rút Beijing 1 VNNB
Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Tính ổn định của chủng vi rút Beijing-1 được khẳng định. Các lô vắc xin VNNB thành phẩm cho thấy tính an toàn và khả năng sinh miễn dịch cao. Những dữ liệu này là nền tảng vững chắc để xây dựng tiêu chuẩn chất lượng. Tiêu chuẩn này bao gồm các thông số kỹ thuật chi tiết. Nó áp dụng cho chủng vi rút Beijing-1 sử dụng trong sản xuất vắc xin. Kết quả nghiên cứu chứng minh tính khả thi của việc sản xuất vắc xin VNNB tại Việt Nam. Việc này mở ra cơ hội lớn cho ngành dược phẩm trong nước. Nó cũng đóng góp vào kiểm soát chất lượng dược phẩm.
5.1. Ổn định của chủng vi rút
Nghiên cứu đã xác nhận tính ổn định của chủng vi rút Beijing-1. Hiệu giá vi rút duy trì ổn định qua nhiều lần nuôi cấy. Đặc điểm di truyền của chủng không thay đổi đáng kể. Điều này rất quan trọng cho quy trình sản xuất vắc xin. Chủng vi rút Beijing-1 thể hiện sự bền vững. Kết quả này đảm bảo chất lượng nguyên liệu đầu vào. Nó hỗ trợ việc sản xuất vắc xin VNNB nhất quán. Việc duy trì tính ổn định này là một thành công lớn. Nó giảm thiểu rủi ro biến đổi không mong muốn trong quá trình sản xuất.
5.2. An toàn và sinh miễn dịch của vắc xin thành phẩm
Các lô vắc xin VNNB sản xuất từ chủng Beijing-1 được đánh giá. Vắc xin cho thấy tính an toàn cao. Không có biến cố bất lợi nghiêm trọng nào được ghi nhận. Vắc xin cũng kích thích mạnh mẽ khả năng sinh miễn dịch. Mức kháng thể bảo vệ đạt yêu cầu. Các thử nghiệm lâm sàng vắc xin sơ bộ có thể được tiến hành. Kết quả này khẳng định tiềm năng của chủng Beijing-1. Vắc xin này có thể bảo vệ hiệu quả. Nó đáp ứng các yêu cầu về an toàn vắc xin. Đồng thời, nó chứng minh hiệu quả vắc xin trong việc tạo ra phản ứng miễn dịch.
5.3. Tiêu chuẩn chất lượng chủng sản xuất vắc xin
Nghiên cứu đã xây dựng thành công tiêu chuẩn chất lượng. Tiêu chuẩn này áp dụng cho chủng vi rút Beijing-1. Nó bao gồm các thông số về hiệu giá, độ tinh khiết. Yêu cầu về tính ổn định di truyền cũng được định rõ. Các giới hạn cho tạp chất và vi rút ngoại lai được thiết lập. Tiêu chuẩn này là cơ sở để kiểm soát chất lượng dược phẩm. Nó đảm bảo mọi lô vắc xin VNNB sản xuất đều đáp ứng yêu cầu. Tiêu chuẩn này là tài liệu quan trọng. Nó giúp chuẩn hóa quy trình sản xuất vắc xin. Đồng thời, nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc cấp phép.
VI.Ứng Dụng Tiêu Chuẩn Vi Rút Beijing 1 vào Sản Xuất Vắc Xin
Việc xây dựng thành công tiêu chuẩn chất lượng cho vi rút Beijing-1 mở ra nhiều cơ hội. Nó là bước tiến quan trọng trong việc sản xuất vắc xin VNNB tại Việt Nam. Các tiêu chuẩn này sẽ đảm bảo vắc xin đạt chất lượng cao. Nó góp phần vào việc tự chủ sản xuất dược phẩm trong nước. Đồng thời, nó thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghệ sinh học. Các khuyến nghị cho nghiên cứu tiếp theo cũng được đưa ra. Điều này nhằm hoàn thiện và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp vắc xin an toàn, hiệu quả cho cộng đồng. Tiêu chuẩn này cũng củng cố thực hành sản xuất tốt (GMP).
6.1. Hướng tới vắc xin VNNB chất lượng cao
Các tiêu chuẩn đã được xây dựng sẽ nâng cao chất lượng. Vắc xin VNNB sản xuất tại Việt Nam sẽ đạt chuẩn quốc tế. Việc này đảm bảo tính an toàn và hiệu quả vắc xin cao nhất. Người dân được tiếp cận vắc xin đáng tin cậy. Kiểm soát chất lượng dược phẩm được củng cố. Đây là bước tiến quan trọng trong ngành dược phẩm nội địa. Nó tạo tiền đề cho việc sản xuất các loại vắc xin khác. Chất lượng cao là yếu tố cạnh tranh. Nó cũng là trách nhiệm với sức khỏe cộng đồng.
6.2. Phát triển dược phẩm nội địa
Nghiên cứu này góp phần vào việc tự chủ sản xuất vắc xin. Việt Nam có thể sản xuất vắc xin VNNB từ chủng Beijing-1. Việc này giảm phụ thuộc vào nguồn cung nước ngoài. Nó cũng thúc đẩy năng lực khoa học công nghệ trong nước. Năng lực thực hành sản xuất tốt (GMP) được tăng cường. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngành dược. Việc này tạo ra việc làm. Nó cũng giúp tiết kiệm ngoại tệ. Đồng thời, nó tăng cường an ninh y tế quốc gia.
6.3. Khuyến nghị cho nghiên cứu tiếp theo
Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về chủng vi rút Beijing-1. Khảo sát tương đồng kháng nguyên với các chủng lưu hành mới. Cần tối ưu hóa quy trình sản xuất vắc xin. Thử nghiệm lâm sàng vắc xin trên người là bước tiếp theo. Việc này giúp hoàn thiện hồ sơ đăng ký sản phẩm. Liên tục cải tiến tiêu chuẩn chất lượng vắc xin. Các nghiên cứu về độ tinh khiết kháng nguyên cũng cần được tiếp tục. Mục tiêu là đạt được hiệu quả vắc xin tối đa. Điều này giúp vắc xin VNNB luôn phù hợp với tình hình dịch tễ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ LÝ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG VI RÚT BEIJING-1 ĐỂ ỨNG DỤNG SẢN XUẤT VẮC XIN VIÊM NÃO NHẬT BẢN BẤT HOẠT TRÊN TẾ BÀO VERO TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội, 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ LÝ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG VI RÚT BEIJING-1 ĐỂ ỨNG DỤNG SẢN XUẤT VẮC XIN VIÊM NÃO NHẬT BẢN BẤT HOẠT TRÊN TẾ BÀO VERO TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Vi sinh vật học Mã số: 9 42 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Huỳnh Thị Phương Liên 2. Đinh Duy Kháng Hà Nội, 2022 LỜI CẢM ƠN Với tất cả sự kính trọng, lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn tới: Tôi xin trân trọng cảm ơn tới Ban lãnh đạo Viện Công nghệ sinh học và Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh tại Viện. Tôi xin trân trọng cảm ơn tới các thầy cô, anh chị Cơ sở đào tạo là Viện Công nghệ sinh học và Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã nhiệt tình giảng dạy, hướng dẫn và giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh tại Viện.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo Viện Kiểm định Quốc gia Vắc xin và Sinh phẩm Y tế, TS. Đoàn Hữu Thiển đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu và tham gia khóa đào tạo này; Tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Huỳnh Thị Phương Liên, PGS. Đinh Duy Kháng, những người thầy đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và viết luận án; Tôi xin chân thành cảm ơn đồng nghiệp tại Khoa Kiểm định vắc xin Vi rút, Viện Kiểm định Quốc gia Vắc xin và Sinh phẩm Y tế đã tạo điều kiện hỗ trợ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập; Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình tôi, nơi đã cho tôi thêm sức mạnh vượt qua những khó khăn trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Lý i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực. Các số liệu này chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào khác Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Lý ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.i LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG.viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.
Vi rút Viêm não Nhật Bản. Đặc điểm cấu trúc. Kháng nguyên và các yếu tố độc lực của vi rút. Sự nhân lên của vi rút trên tế bào.
Dịch tễ học phân tử của vi rút Viêm não Nhật Bản. Vắc xin Viêm não Nhật Bản. Lịch sử phát triển vắc xin VNNB. Sự phát triển của vắc xin Viêm não Nhật Bản trên tế bào.
Các biến thể di truyền và kháng nguyên trong vi rút VNNB và việc tiêm phòng[34]. Đánh giá chất lượng an toàn và tính sinh miễn dịch của vắc xin. Chủng vi rút sản xuất vắc xin Viên não Nhật Bản. Chủng vi rút Nakayama-NIH.
Chủng vi rút Beijing-1. Dòng tế bào nuôi cấy (nhân) vi rút. Các khuyến cáo của TCYTTG cho sản xuất và kiểm định chủng sản xuất vắc xin VNNB bất hoạt[22]. Yêu cầu chung trong sản xuất vắc xin VNNB bất hoạt.
Yêu cầu đối với nguồn nguyên liệu đầu vào:. Tóm tắt quy trình thiết lập ngân hàng chủng (Beijing-1) để sản xuất vắc xin viêm não Nhật Bản bất hoạt trên tế bào Vero tại Việt Nam.31 iii CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.
Sinh phẩm, hóa chất, thiết bị. Động vật thí nghiệm. Thiết kế nghiên cứu. Biến số và nội dung nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu (chi tiết xem phụ lục 5). Kiểm định vi rút ngoại lai. Kiểm định vô khuẩn. Đánh giá ổn định di truyền.
Hiệu giá vi rút. Thử nghiệm công hiệu của vắc xin. An toàn chung. An toàn đặc hiệu.
Chất gây sốt. Hàm lượng Thimerosal. Hàm lượng Formaldehyde. Hàm lượng DNA tồn dư.
Hàm lượng protein tổng số. Xử lý và phân tích số liệu.53 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Kết quả nghiên cứu. Tính ổn định về hiệu giá và di truyền của chủng Beijing-1.
Tính an toàn và sinh miễn dịch bảo vệ của chủng trên các lô vắc xin thành phẩm sản xuất từ chủng BV-WSV-0310 ở quy mô phòng thí nghiệm. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng của chủng sử dụng để sản xuất vắc xin VNNB bất hoạt trên tế bào Vero tại Việt Nam. Tính ổn định về hiệu giá, di truyền của chủng vi rút Viêm não Nhật Bản sau sản xuất và điều kiện bảo quản. Sự tương đồng kháng nguyên của chủng sản xuất vắc xin VNNB so với các chủng Viêm não Nhật bản lưu hành tại Việt Nam.
Tính an toàn và tính sinh miễn dịch của JECEVAX sản xuất từ chủng BV- WSV-0310 ở quy mô phòng thí nghiệm. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng của chủng để sản xuất vắc xin VNNB bất hoạt trên tế bào Vero (JECEVAX).93 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.103 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.105 TÀI LIỆU THAM KHẢO.106 PHỤ LỤC v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AE Adverse events (biến cố bất lợi) BYT Bộ Y tế BHK-21 Baby Hamster Kidney – 21 (Tế bào thận chuột Hamter sơ sinh) BR209 Beijing reference (Vắc xin mẫu chuẩn Beijing-1) CF Complement Fixation (Cố định bổ thể) CPE Cytopathic effect (hiệu quả gây độc/hủy hoại trên tế bào) CV Challenge virus (vi rút thử thách) E Envelope protein (Protein vỏ) FTM Fluid Thioglycollate Medium (môi trường nuôi cấy vi khuẩn) HA Haemagglutinin Assay (thử nghiệm ngưng kết hồng cầu) HI Haemagglutinin inhibition (ức chế ngưng kết hồng cầu) HT Huyết thanh HLKN Hàm lượng kháng nguyên HGKTTH Hiệu giá kháng thể trung hòa IC51 Vắc xin VNNB trên tế bào vero của Intercell – Áo JEVAX Vắc xin VNNB bất hoạt sản xuất từ não chuột tại Việt Nam JECEVAX Vắc xin VNNB bất hoạt sản xuất trên tế bào vero tại Việt Nam JE-MB Vắc xin VNNB sản xuất trên não chuột của Nhật Bản KT Kháng thể MRC5 Tế bào phôi phổi bào thai người NICVB Viện Kiểm định Quốc gia vắc xin và sinh phẩm Y tế (National Institute for Control of Vaccines and Biologicals). NS Non structural Protein (Protein không cấu trúc) NSX Nhà sản xuất vi NT Neutralization test (thử nghiệm trung hòa) PHK Primary Hamster kidney (thận chuột Hamster tiên phát) PreM Premium membrane (Protein tiền màng) PRNT50 Plaque reduction neutralization test (Trung hòa giảm 50% đám hoại tử) TCCS Tiêu chuẩn cơ sở TCYTTG/WHO Word Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) THGĐHT Trung hòa giảm đám hoại tử TNLS Thử nghiệm lâm sàng TNMD Thử nghiệm miễn dịch VNNB Viêm não Nhật Bản VABIOTECH Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 VERO Verda Reno (Tế bào thường trực thận khỉ xanh châu Phi) VX Vắc xin vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các loại vắc xin VNNB và công nghệ sản xuất hiện nay.
Tỷ lệ mắc VNNB ở bệnh nhân VNVR năm 1991-2019. Cỡ mẫu sử dụng trong nghiên cứu. Sinh phẩm sử dụng trong nghiên cứu. Môi trường, hóa chất sử dụng trong nghiên cứu.
Trang thiết bị, vật tư tiêu hao sử dụng trong nghiên cứu. Trang thiết bị, vật tư tiêu hao sử dụng trong nghiên cứu. Chỉ tiêu nghiên cứu trên lô chủng gốc BV-MSV-0210 và lô chủng sản xuất BV-WSV-0310. Chỉ tiêu nghiên cứu trên vắc xin JECEVAX.
Thông tin về trình tự vùng gen E của các chủng vi rút VNNB phân lập ở Việt Nam trong các năm khác nhau và từ các vật chủ khác nhau sử dụng trong nghiên cứu. Kết quả nhận dạng của chủng gốc và chủng sản xuất bằng phương pháp ELISA. Kết quả kiểm tra LD50 trên não chuột Swiss của chủng gốc BV- MSV-0210. Kết quả kiểm tra LD50trên não chuột Swiss của chủng sản xuất BV- WSV-0310.
Kết quả kiểm tra hiệu giá chủng gốc BV-MSV-0210bằng thử nghiệm tạo đám hoại tử (PFU) trên tế bào BHK21. Kết quả kiểm tra hiệu giá chủng sản xuất BV-WSV-0310 bằng thử nghiệm tạo đám hoại tử (PFU) trên tế bào BHK21. Tỷ lệ tương đồng về nucleotide và protein gen mã hóa kháng nguyên E của chủng gốc (BV-MSV-0210) và chủng sản xuất (BV-WSV-0310) so với trình tự vùng gen E của các chủng virút VNNB phân lập ở Việt Nam trong các năm khác nhau và từ các vật chủ khác nhau. Vị trí các epitope và vị trí của các axit amin quyết định tính kháng nguyên thuộc epitope protein E của chủng sản xuất (BV-WSV-0310), chủng tham chiếu (Beijing-1 Kanonji), chủng vi rút VNNB phân lập ở người năm 2014 và chủng vắc xin SA14-14-2.
Tính ổn định hiệu giá chủng gốcBV-MSV-0210 và chủng sản xuất BV- WSV-0310 khi bảo quản trong nitrogen lỏng. Hiệu giá chủng sản xuất BV-WSV-0310 khi bảo quản ở -20oC. Hiệu giá chủng sản xuất BV-WSV-0310 khi bảo quản ở 2-8oC. Kết quả thử nghiệm vô trùng.
Kết quả kiểm tra Mycoplasma chủng gốc và chủng sản xuất. Kết quả kiểm tra vi rút ngoại lai trên động vật thử nghiệm của chủng gốc và chủng sản xuất. Kết quả kiểm tra vi rút ngoại lai trên tế bào của chủng gốc và chủng sản xuất 66 Bảng 3. Kết quả kiểm tra an toàn chung trên chuột nhắt và chuột lang thí nghiệm của 10 lô vắc xin JECEVAX.
Kết quả kiểm tra chất gây sốt trên thỏ của 10 lô vắc xin JECEVAX. Kết quả đánh giá cảm quan, tỷ trọng và vô trùng của 10 lô vắc xin JECEVAX. Kết quả kiểm định các chỉ số hóa học của 10 lô vắc xin JECEVAX. Kết quả đánh giá tính sinh miễn dịch (công hiệu/hiệu giá kháng thể trung hòa (HGKTTH)) của các lô vắc xin JECEVAX trên động vật thực nghiệm.
Kết quả nghiên cứu tiêu chuẩn chất lượng của chủng sử dụng để sản xuất vắc xin VNNB bất hoạt trên tế bào Vero tại Việt Nam. Xây dựng tiêu chuẩn về số đời cấy chuyển, tế bào cấy chuyển và nhiệt độ bảo quản chủng gốc và chủng sản xuất. Xây dựng tiêu chuẩn về tính ổn định di truyền và hiệu giá vi rút chủng gốc và chủng sản xuất.74 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Cấu trúc bộ gen của vi rút VNNB.
Các tác nhân gây sốt. Một số vắc xin VNNB sản xuất từ chủng Beijing-1. Hình ảnh 1 số vắc xin VNNB sản xuất từ chủng SA14-14-2. Vắc xin VNNB bất hoạt sản xuất từ chủng 821564-XY.
Sơ đồ thiết lập ngân hàng chủng gốc (BV-MSV-0210) và chủng sản xuất (BV-WSV-0310).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Lý (2022). Tiêu chuẩn chất lượng vi rút Beijing-1 sản xuất vắc xin VNNB [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/xay-dung-tieu-chuan-chat-luong-vi-rut-beijing-1-de-ung-dung-san-xuat-vac-xin
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tiêu chuẩn chất lượng vi rút Beijing-1 sản xuất vắc xin VNNB" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tiêu chuẩn chất lượng vi rút Beijing-1 sản xuất vắc xin VNNB. Đảm bảo an toàn, hiệu quả cho sức khỏe cộng đồng.
Luận án "Tiêu chuẩn chất lượng vi rút Beijing-1 sản xuất vắc xin VNNB" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Tiêu chuẩn chất lượng vi rút Beijing-1 sản xuất vắc xin VNNB" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tiêu chuẩn chất lượng vi rút Beijing-1 sản xuất vắc xin VNNB" thuộc chuyên ngành Vi sinh vật học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Tiêu chuẩn chất lượng vi rút Beijing-1 sản xuất vắc xin VNNB" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tiêu chuẩn chất lượng vi rút Beijing-1 sản xuất vắc xin VNNB" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tiêu chuẩn chất lượng vi rút Beijing-1 sản xuất vắc xin VNNB" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.