Nghiên cứu xác định áp lực của quần mặc bó sát lên cơ thể người bằng phương pháp
Nghiên cứu xác định áp lực quần bó sát lên cơ thể người thông qua phương pháp đo lường chính xác.
Năm xuất bản
Số trang
120
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu áp lực quần mặc bó sát lên cơ thể
- Số trang:
- 120 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Tác giả:
- Nguyễn Quốc Toản
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu áp lực quần mặc bó sát lên cơ thể
Nghiên cứu áp lực của quần mặc bó sát giữ vai trò quan trọng trong ngành dệt may hiện đại. Dòng sản phẩm này phục vụ rộng rãi trong y tế, thể thao và thời trang định hình. Áp lực cơ học tác động trực tiếp lên các mô mềm và hệ mạch máu dưới da. Việc kiểm soát độ ép giúp nâng cao hiệu suất vận động của cơ bắp. Thiết kế chuẩn xác giúp giảm thiểu mệt mỏi và ngăn ngừa chấn thương. Quá trình phát triển sản phẩm đòi hỏi sự cân bằng giữa độ ôm khít và cảm giác dễ chịu. Các phương pháp nghiên cứu hiện nay kết hợp giữa mô phỏng số và đo đạc thực nghiệm. Sự kết hợp này mang lại độ chính xác cao cho khâu thiết kế chế tạo mẫu.
1.1. Khái niệm và vai trò của áp lực trang phục bó sát
Áp lực trang phục là lực ép cơ học sinh ra khi vải bị kéo căng trên bề mặt cơ thể. Lực này phân bố không đều giữa các vùng giải phẫu khác nhau. Vùng lồi xương nhận áp lực lớn hơn vùng mô mềm phẳng. Quần áo bó sát hỗ trợ cố định các bó cơ khi vận động cường độ cao. Trang phục nén giúp giảm rung lắc cơ bắp hiệu quả trong tập luyện. Dòng sản phẩm y khoa hỗ trợ hồi phục chức năng thành mạch máu. Thiết kế áp lực chuẩn xác ngăn ngừa hiện tượng ứ trệ tĩnh mạch chi dưới. Ngược lại, áp lực quá mức gây cản trở cử động và tổn thương bề mặt da. Việc xác định trường áp lực là tiêu chuẩn cốt lõi trong thiết kế trang phục hiện đại.
1.2. Ứng dụng định luật Laplace trang phục trong dệt may
Định luật Laplace trang phục mô tả mối quan hệ giữa lực căng vải, bán kính cong cơ thể và áp lực bề mặt. Áp lực tiếp xúc tỷ lệ thuận với lực căng và tỷ lệ nghịch với bán kính cong. Bán kính bề mặt càng nhỏ thì áp lực tác dụng lên da càng lớn. Công thức này là nền tảng lý thuyết cho việc tính toán thiết kế trang phục nén. Tuy nhiên, cơ thể người có hình dạng giải phẫu phức tạp và biến đổi liên tục. Vải dệt kim có đặc tính phi tuyến và dị hướng cao. Do đó, công thức giải tích đơn thuần chỉ mang tính ước lượng sơ bộ. Việc kết hợp mô phỏng số giúp giải quyết triệt để các bài toán tiếp xúc phức tạp trên bề mặt cong 3D.
1.3. Tác động của quần áo bó sát đến tuần hoàn máu cơ thể
Mức áp lực cơ học tác động sâu sắc đến hệ tuần hoàn và vi tuần hoàn dưới da. Áp lực vừa phải kích thích dòng chảy tĩnh mạch hướng về tim. Hiện tượng này tăng cường oxy hóa mô và giảm tích tụ axit lactic. Ngược lại, áp lực vượt ngưỡng cho phép gây chèn ép mạch máu cục bộ. Tuần hoàn máu khi mặc đồ bó bị gián đoạn nếu độ nén phân bố không hợp lý. Người mặc sẽ gặp tình trạng tê bì, phù nề hoặc thiếu máu nuôi dưỡng mô. Kiểm soát áp lực giúp duy trì sự thông thoáng của mao mạch. Nghiên cứu thực nghiệm cần xác định ngưỡng an toàn sinh lý cho từng phân vùng chuyển động của cơ thể.
II. Phương pháp mô phỏng số áp lực của quần mặc bó sát đùi
Mô phỏng số là giải pháp tiên tiến giúp dự đoán áp lực mà không cần đo đạc phá hủy mẫu. Phương pháp phần tử hữu hạn tái hiện chân thực tương tác giữa vải và bề mặt cơ thể. Mô hình toán học tích hợp đầy đủ tính chất cơ lý của vật liệu và mô mềm. Quá trình tính toán mô phỏng sự biến dạng của ống quần khi mặc lên phần đùi. Kết quả số hóa cung cấp bản đồ phân bố áp lực liên tục trên toàn bộ vùng tiếp xúc. Dữ liệu này hỗ trợ tối ưu hóa thông số hình học của rập may ngay trên máy tính.
2.1. Xây dựng mô hình 3D mô phỏng bề mặt và cấu trúc đùi
Quá trình quét 3D thu nhận chính xác đám mây điểm bề mặt đùi người thật. Dữ liệu hình học được xử lý để tạo bề mặt trơn nhẵn và phân chia lưới phần tử hữu hạn. Mô hình cấu trúc đùi gồm các lớp da, mỡ, cơ và xương với độ cứng khác nhau. Xương được xem như vật thể cứng không biến dạng. Các lớp mô mềm xung quanh có đặc tính siêu đàn hồi và đàn nhớt phi tuyến. Mô hình 3D giải phẫu phản ánh chính xác phản ứng cơ học khi chịu ngoại lực ép. Độ chính xác của lưới phần tử quyết định chất lượng phân tích tiếp xúc giữa quần và da.
2.2. Xác định các đặc tính cơ học và độ co giãn vải may mặc
Vải dệt kim đàn tính cao là vật liệu chủ đạo cho trang phục ôm sát. Độ co giãn vải may mặc được đo kiểm trên hệ thống thử nghiệm kéo chuyên dụng theo các hướng sợi. Đường cong ứng suất - biến dạng thể hiện rõ tính chất phi tuyến và dị hướng của kết cấu dệt. Độ hồi phục đàn hồi và độ trễ biến dạng được xác định qua chu kỳ kéo nhả lặp lại. Các tham số cơ học này được nạp vào mô hình vật liệu trong phần mềm mô phỏng. Sự chính xác của dữ liệu đầu vào đảm bảo tính tin cậy tuyệt đối cho kết quả tính toán cơ học tiếp xúc.
2.3. Mô phỏng số trường phân bố áp lực của ống quần bó sát
Ống quần được mô hình hóa ở trạng thái kích thước ban đầu với lượng dư âm. Quá trình mô phỏng thực hiện giãn rộng ống quần và định vị ôm sát vào mô hình đùi 3D. Thuật toán tiếp xúc phi tuyến tính toán lực tương tác bề mặt theo từng bước tải. Bản đồ áp lực hiển thị trực quan các dải áp lực từ thấp đến cao bằng thang màu. Áp lực đạt cực đại tại các vị trí có bán kính cong nhỏ và độ căng sợi lớn. Mô phỏng giúp nhận diện sớm các điểm gây tức bó cục bộ trước khi tiến hành may mẫu thực tế.
III. Thiết lập hệ thống đo áp lực của quần mặc bó sát thực tế
Thực nghiệm đóng vai trò kiểm chứng và hiệu chuẩn các kết quả mô phỏng số. Việc đo áp lực trực tiếp trên cơ thể sống gặp nhiều thách thức do sự biến dạng của da và mô mềm. Một hệ thống đo lường hiện đại cần đảm bảo tính chính xác, ổn định và độ trễ thấp. Thiết bị thu nhận tín hiệu phải không làm thay đổi trạng thái tiếp xúc tự nhiên giữa vải và da. Dữ liệu thực nghiệm là cơ sở khách quan để hoàn thiện mô hình tính toán thiết kế.
3.1. Ứng dụng cảm biến đo áp lực dệt may FlexiForce
Cảm biến đo áp lực dệt may FlexiForce dạng màng mỏng siêu nhẹ được sử dụng trong hệ thống đo. Cảm biến hoạt động dựa trên nguyên lý thay đổi điện trở áp biến khi có lực ép tác dụng. Chiều dày cực mỏng giúp đầu đo nằm êm giữa lớp vải và bề mặt da người. Cảm biến có dải đo phù hợp với biên độ áp lực của trang phục thông thường và đồ thể thao. Khâu chuẩn hóa và hiệu chuẩn cảm biến được tiến hành nghiêm ngặt trên thiết bị tạo tải chuẩn. Tín hiệu điện thế được chuyển đổi thành giá trị áp lực vật lý với độ tuyến tính cao.
3.2. Thiết kế bộ gá và quy trình đo áp lực vải lên da
Quy trình đo áp lực vải lên da yêu cầu định vị chính xác vị trí cảm biến trên các mốc giải phẫu chuẩn. Bộ gá đầu đo chuyên dụng giữ cảm biến phẳng và tránh trượt lệch trong quá trình người mặc vận động. Phép đo thực hiện ở các tư thế chuẩn như đứng thẳng, ngồi và co gập chân. Mỗi điểm đo được lặp lại nhiều lần để loại bỏ sai số ngẫu nhiên. Môi trường đo được kiểm soát ổn định về nhiệt độ và độ ẩm không khí. Dữ liệu áp lực được ghi nhận theo thời gian thực và xử lý qua phần mềm chuyên dụng.
3.3. So sánh kết quả thực nghiệm với phương pháp mô phỏng
Kết quả đo thực nghiệm được đối chiếu trực tiếp với dữ liệu trích xuất từ mô hình mô phỏng số 3D. Sai số tương đối giữa hai phương pháp nằm trong giới hạn cho phép của nghiên cứu kỹ thuật dệt may. Xu hướng phân bố áp lực trên các vùng đùi cho thấy sự tương đồng chặt chẽ. Mô phỏng số phản ánh đúng quy luật biến thiên áp lực theo độ giãn của vải. Sự trùng khớp này khẳng định độ tin cậy cao của phương pháp mô phỏng số đã xây dựng. Kết quả mở ra khả năng thay thế đo thực nghiệm tốn kém bằng mô phỏng số nhanh chóng.
IV. Đánh giá sự thoải mái áp lực của quần mặc bó sát lên da
Cảm giác tiện nghi của trang phục là yếu tố quyết định sự đón nhận của người tiêu dùng. Quần áo ôm sát cần tạo ra lực nén hữu ích mà không gây ức chế thần kinh hay khó chịu. Sự thoải mái phụ thuộc vào cường độ áp lực, diện tích tiếp xúc và thời gian mặc liên tục. Việc kết hợp đánh giá khách quan bằng công cụ đo và đánh giá chủ quan tạo nên cái nhìn toàn diện. Tiêu chuẩn tiện nghi áp lực là cầu nối giữa công nghệ sản xuất và nhu cầu người dùng.
4.1. Tiêu chuẩn công thái học trang phục và vùng tiện nghi
Công thái học trang phục xác lập vùng áp lực tiện nghi tối ưu cho từng vùng cơ thể. Vùng áp lực thấp dưới 1.5 kPa thường không đủ để giữ form dáng bó sát hoặc hỗ trợ cơ. Vùng áp lực từ 1.5 kPa đến 3.0 kPa tạo cảm giác ôm khít vừa vặn và dễ chịu nhất. Khi áp lực vượt quá 4.0 kPa, người mặc bắt đầu xuất hiện cảm giác tức bó và cộm rát. Vùng tiện nghi có sự thay đổi linh hoạt tùy theo mục đích sử dụng như thể thao, thời trang hay điều trị y khoa. Thiết kế rập cần căn chỉnh kích thước để áp lực rơi đúng khoảng tối ưu này.
4.2. Khảo sát cảm nhận chủ quan về sự thoải mái áp lực
Khảo sát cảm nhận chủ quan sử dụng thang đo tâm lý học gồm nhiều mức độ từ rất lỏng đến quá chật. Người thử nghiệm mặc các mẫu quần có kích thước và độ co giãn khác nhau trong các bài tập vận động. Bảng câu hỏi đánh giá tập trung vào sự thoải mái áp lực tại vùng đùi, gối và hông. Kết quả đánh giá cảm giác của người mặc có mối tương quan phi tuyến chặt chẽ với áp lực đo được. Mức áp lực mà đa số người cảm thấy dễ chịu nhất nằm trong dải tiện nghi đã xác lập. Dữ liệu chủ quan bổ sung căn cứ thực tế cho mô hình thiết kế.
4.3. Ảnh hưởng của trang phục nén đến tuần hoàn máu khi mặc đồ bó
Việc theo dõi tuần hoàn máu khi mặc đồ bó giúp xác định ranh giới an toàn cho sức khỏe người sử dụng. Trang phục nén với áp lực giảm dần từ dưới lên trên hỗ trợ van tĩnh mạch đẩy máu về tim. Lưu lượng máu và vận tốc dòng chảy tăng lên rõ rệt khi mặc quần có độ ép phù hợp. Nếu áp lực phân bố ngược hoặc cục bộ quá cao, mạch máu sẽ bị tắc nghẽn tạm thời. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh thiết kế rập tối ưu bảo toàn lưu thông máu bình thường. Cân bằng vi tuần hoàn giúp cơ bắp hoạt động bền bỉ và hồi phục nhanh chóng.
V. Ứng dụng thiết kế mẫu quần mặc bó sát chuẩn công thái học
Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để cải tiến quy trình thiết kế trang phục bó sát. Phương pháp tính toán kích thước mẫu dựa trên áp lực mong muốn và cơ tính vải thay thế cách làm thủ công truyền thống. Nhà thiết kế chủ động kiểm soát chất lượng sản phẩm ngay từ khâu vẽ mẫu rập. Ứng dụng này rút ngắn thời gian thử mẫu và giảm thiểu chi phí sản xuất thử nghiệm. Sản phẩm hoàn thiện đạt độ chính xác cao về cả thẩm mỹ lẫn công năng bảo vệ sức khỏe.
5.1. Xác định lượng dư kích thước âm cho quần áo bó sát
Lượng dư kích thước âm là độ chênh lệch giữa kích thước vòng đo cơ thể và kích thước tương ứng trên rập may. Quần áo bó sát bắt buộc phải có lượng dư âm để tạo lực căng ôm khít cơ thể. Công thức toán học thiết lập liên kết trực tiếp giữa lượng dư âm, độ giãn sợi và áp lực thiết kế yêu cầu. Mỗi vị trí vòng đùi, vòng gối đòi hỏi tỷ lệ co nhỏ rập khác nhau tùy theo đường kính phân đoạn. Việc áp dụng chuẩn xác hệ số co giúp kiểm soát áp lực đồng đều theo đúng ý đồ thiết kế. Mẫu rập tạo ra ôm sát hoàn hảo mà không gây biến dạng mô mềm quá mức.
5.2. Tối ưu hóa cấu trúc vật liệu cho dòng trang phục nén
Lựa chọn cấu trúc dệt và tỷ lệ sợi đàn hồi quyết định hiệu năng của trang phục nén chuyên dụng. Vải dệt kim đan ngang hoặc đan dọc kết hợp sợi spandex mang lại khả năng định hình vượt trội. Mật độ dệt và kiểu dệt ảnh hưởng trực tiếp đến mô đun đàn hồi theo hai chiều dọc và ngang. Tối ưu hóa vật liệu cho phép tạo ra các dải áp lực phân tầng theo chiều dài chân. Các vùng cơ lớn được hỗ trợ lực ép cao hơn vùng khớp chuyển động để đảm bảo độ linh hoạt. Phương pháp tiếp cận này định hình tiêu chuẩn kỹ thuật mới cho ngành sản xuất đồ thể thao và y tế cao cấp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (120 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh công nghiệp dệt may hiện đại đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ từ sản xuất trang phục thông thường sang phát triển các sản phẩm dệt may kỹ thuật cao và trang phục chức năng chuyên dụng (y tế, thể thao đỉnh cao, phục hồi chức năng sau phẫu thuật, và chỉnh hình thẩm mỹ). Trong nhóm sản phẩm này, áp lực tiếp xúc (contact pressure) do trang phục tác động lên bề mặt cơ thể là thông số kỹ thuật cốt lõi chi phối đồng thời hai yếu tố: hiệu quả chức năng định hình/hỗ trợ sinh học và mức độ tiện nghi sinh lý (pressure comfort) của người mặc. Luận án tiến sĩ kỹ thuật với đề tài "Nghiên cứu xác định áp lực của quần mặc bó sát lên cơ thể người bằng phương pháp mô phỏng số và thực nghiệm" do nghiên cứu sinh Nguyễn Quốc Toản thực hiện tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS. Phan Thanh Thảo và PGS. Đinh Văn Hải (bảo vệ năm 2019) là công trình tiên phong tại Việt Nam tích hợp cơ học vật liệu dệt, cơ sinh học (biomechanics), công nghệ thiết kế ngược (reverse engineering) và kỹ thuật mô phỏng số phần tử hữu hạn (Finite Element Analysis - FEA).
Nghiên cứu giải quyết một khoảng trống tri thức (research gap) then chốt trong lý thuyết thiết kế trang phục: phần lớn các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Zhang và cộng sự, 2003; Wang, 2005) hoặc tiếp cận qua mô hình hình học ma-nơ-canh cứng tuyệt đối (rigid body) bỏ qua tương tác biến dạng mềm của mô sinh học, hoặc chỉ dựa trên công thức giải tích đơn giản hóa (định luật Laplace) vốn chỉ phù hợp với các hình trụ tròn đồng nhất lý tưởng. Luận án đặt ra hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Làm thế nào để xây dựng mô hình hình học 3D cơ - sinh học tái hiện chính xác cấu trúc giải phẫu đa lớp (xương, mô mềm, da) kết hợp với dữ liệu nhân trắc bề mặt?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Phương pháp mô phỏng số phần tử hữu hạn phi tuyến động (ABAQUS/Explicit) giải quyết bài toán tiếp xúc cơ học 4 thành phần và biến dạng dị hướng trực giao của vải dệt kim đàn tính cao như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Ngưỡng áp lực tiện nghi và quy luật phân bố áp lực của trang phục bó sát lên từng vùng cơ thể nữ thanh niên Việt Nam là bao nhiêu trong các tư thế tĩnh và động?
- Giả thuyết H1: Áp lực tiếp xúc của vải dệt kim đàn tính cao lên phần thân dưới cơ thể có mối quan hệ tương quan tuyến tính chặt chẽ ($R^2 \approx 1.0$) với độ giãn ngang của vải trong dải biến dạng sử dụng (10% - 50%).
- Giả thuyết H2: Có thể chuẩn hóa công thức tính toán kích thước thiết kế kỹ thuật (lượng dư cử động âm - negative ease allowance) dựa trên áp lực tiện nghi mục tiêu và đặc tính cơ học phi tuyến của vật liệu.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ giữa Cơ học môi trường liên tục (Continuum Mechanics), Cơ sinh học mô mềm (Soft Tissue Biomechanics) và Vật lý vật liệu dệt. Đóng góp đột phá của công trình được định lượng hóa rõ nét: giảm thiểu sai số đo đạc thực nghiệm xuống dưới 10% thông qua hệ thống đo không dây cảm biến FlexiForce A201; thiết lập 7 phương trình hồi quy xác thực tương quan áp lực - độ giãn tại 7 mặt cắt ngang đùi; và lượng hóa vùng áp lực tiện nghi tối ưu cho nữ thanh niên Việt Nam trong dải 4,2 - 11,2 mmHg (tùy vị trí giải phẫu). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào nhân trắc học phần thân dưới của 30 nữ sinh viên Việt Nam (18–25 tuổi), phân tích 5 mẫu quần gen định hình dệt kim đàn tính cao với 8 tư thế vận động cơ bản và 72 điểm quan trắc trên tiết diện ngang 3D.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu chuyên ngành chỉ ra hai dòng nghiên cứu chính trong việc xác định áp lực trang phục lên cơ thể:
Dòng nghiên cứu mô phỏng số và cơ sinh học ghi nhận các đóng góp mang tính nền tảng của Fiala và cộng sự (1999) trong việc phân chia cơ thể người thành 15 phân vùng hình cầu và hình trụ đa lớp; Zhang và cộng sự (2003, 2005) thiết lập hệ phương trình tiếp xúc tổng quát dựa trên nguyên lý công ảo; Liu và cộng sự (2013) cùng Yinglei và cộng sự (2014) ứng dụng phần tử hữu hạn ABAQUS mô phỏng áp lực phân đoạn của tất y tế tĩnh mạch. Tuy nhiên, các tranh biện học thuật (scholarly debates) nổi lên sâu sắc xung quanh hai quan điểm đối nghịch:
- Trường phái 1 (Mô hình hình học đơn giản hóa): Đại diện bởi Wang (2005) và các hệ thống CAD truyền thống (Lectra, Optitex) xem cơ thể là khối cứng không biến dạng (rigid manikin) nhằm tối ưu hóa tài nguyên tính toán. Hạn chế cốt tử là bỏ qua sự suy giảm áp lực do biến dạng lún của các lớp mô mỡ và cơ bắp dưới tác dụng nén.
- Trường phái 2 (Mô hình biến dạng đàn hồi/siêu đàn hồi): Được Kobayashi (2010), Dubuis và cộng sự (2012) bảo vệ, chứng minh rằng mô mềm có tính biến dạng phi tuyến và dị hướng cao, nếu không đưa vào bài toán tiếp xúc thì ứng suất tiếp xúc tính toán sẽ bị sai lệch cục bộ từ 30% đến 55%.
Dòng nghiên cứu thực nghiệm và đánh giá áp lực tiện nghi ghi nhận các công trình kinh điển của Makabe và cộng sự (1991), Ito và cộng sự (1995), Jin và cộng sự (2008), và Liu và cộng sự (2013). Các nghiên cứu này chỉ ra rằng áp lực tiện nghi chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi vị trí giải phẫu: vùng có lớp đệm mô dày (mông, mặt ngoài đùi) chịu được áp lực cao hơn (7,6 - 12,6 mmHg), trong khi các vị trí gần xương hoặc chứa bó mạch thần kinh nhạy cảm (cạp thắt lưng, vùng bẹn) chỉ chấp nhận ngưỡng tiện nghi dưới 4,9 - 9,1 mmHg; áp lực vượt quá 13,14 mmHg bắt đầu gây cản trở vi tuần hoàn máu mao mạch, và vượt 18,4 mmHg gây cảm giác bức bối, ức chế sinh lý rõ rệt.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾP CẬN TỔNG QUAN │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────┴────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ Dòng Mô hình số & Cơ sinh học │ │ Dòng Thực nghiệm & Tiện nghi │
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │
┌─────────┴─────────┐ ┌─────────┴─────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
[Trường phái 1] [Trường phái 2] [Tiêu chuẩn Y sinh] [Nhân trắc Vùng]
Cơ thể cứng Cơ sinh học Ngưỡng tắc mạch Phạm vi áp lực
(Rigid Manikin) Mô mềm đa lớp (Makabe, Ito, (Nữ thanh niên
(Wang, Lectra) (Liu, Dubuis) Liu, Jin) Việt Nam)
│ │ │ │
└─────────┬─────────┘ └─────────┬─────────┘
│ │
└─────────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ POSITIONING CỦA LUẬN ÁN │
│ Tích hợp mô hình 3D đa lớp (CT Scan + Body Scan) │
│ với Hệ thống đo cảm biến lực FlexiForce A201 │
│ & Xây dựng công thức thiết kế kỹ thuật R² = 1 │
└──────────────────────────────────────────────────┘
Vị thế khoa học của luận án (positioning) được xác lập thông qua việc giải quyết triệt để hạn chế của các nghiên cứu đi trước:
- So với nghiên cứu của Liu và cộng sự (2013) (chỉ tập trung vào chi dưới dạng tất nén ống tròn), luận án mở rộng sang kết cấu phức tạp của vùng thân dưới (bụng, mông, đùi) với biên dạng tiết diện phi đối xứng elip/oval biến thiên phức tạp.
- So với các công bố của Makabe (1991) trên phụ nữ Nhật Bản hay Armstrong (2000), Aldrich (2003) trên phụ nữ phương Tây, luận án cung cấp bộ cơ sở dữ liệu nhân trắc - cơ sinh học thực nghiệm đặc thù đầu tiên cho nữ thanh niên Việt Nam, thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết cơ học tiếp xúc và công nghệ sản xuất may mặc thực tiễn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc mở rộng và chuẩn hóa hệ thống lý thuyết ứng dụng trong kỹ thuật dệt may:
- Mở rộng Định luật Hooke tổng quát cho vật liệu dệt dị hướng trực giao (Orthotropic Elasticity): Vải dệt kim đàn tính cao không còn bị xem là màng đẳng hướng lý thuyết mà được mô tả chính xác thông qua tenxơ ứng suất Piola-Kirchhoff thứ hai ($s_{ij}$) và tenxơ biến dạng Green-Lagrange ($E_{kl}$): $$s_{ij} = c_{ijkl} E_{kl}$$ trong đó ma trận độ cứng $c_{ijkl}$ phản ánh sự chênh lệch rõ rệt giữa mô-đun Young theo hướng dọc ($E_1$) và hướng ngang ($E_2$) của cấu trúc vòng sợi (Tricot, Power-net).
- Hoàn thiện lý thuyết tiếp xúc cơ sinh học đa lớp: Chuyển dịch mô hình tiếp xúc trang phục từ bài toán tiếp xúc 2 vật thể (quần áo - ma-nơ-canh cứng) sang hệ tương tác 4 pha liên tục: Quần áo ($\Omega_1$), Da ($\Omega_2$), Mô mềm ($\Omega_3$), và Xương ($\Omega_4$). Hệ tiếp xúc thỏa mãn điều kiện biên không xâm lấn (non-penetration condition) $\Omega_i \cap \Omega_j = \emptyset$ và cân bằng ứng suất pháp tuyến tại mặt phân giới theo Định luật III Newton: $$q_{c1}^n = -q_{c1}^{n+1} \quad \text{trên biên } \Gamma_{cn} \cap \Gamma_{c(n+1)}$$
- Mở rộng Định luật Laplace trên bề mặt tiết diện elip biến thiên: Chứng minh rằng áp lực tiếp xúc cục bộ ($P_{\text{int}}$) tại điểm có bán kính cong $R$ thay đổi liên tục theo phương trình Lissajous ($R \in [8,6; 30,7\text{ cm}]$) tỷ lệ nghịch với bán kính cong cục bộ: $$P_{\text{int}} = \frac{F}{R}$$
┌────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH │
└─────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────┴─────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ CƠ HỌC VẬT LIỆU DỆT │ │ CƠ SINH HỌC CƠ THỂ │
│ - Vải dệt kim Tricot/Power │ │ - Xương: Tuyệt đối cứng │
│ - Dị hướng trực giao │ │ (E = 7300 MPa, v = 0.3) │
│ - Tenxơ Green-Lagrange │ │ - Mô mềm: Đàn hồi tuyến tính│
│ - Ứng suất Piola-Kirchhoff │ │ (E = 0.01-0.02 MPa, │
│ - Độ giãn ngang k: 10% - 50%│ │ v = 0.48-0.49) │
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │
└─────────────────────┬─────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────┐
│ BÀI TOÁN TIẾP XÚC ĐỘNG PHI TUYẾN │
│ (ABAQUS / Explicit) │
│ Quần áo ──> Da ──> Mô mềm ──> Xương │
│ (Vận tốc kéo mặc V0 = const) │
└─────────────────────┬─────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────┐
│ ĐẦU RA QUY QUY LUẬT KỸ THUẬT │
│ - 72 điểm ứng suất / mặt cắt ngang đùi │
│ - Phương trình hồi quy: y = ax + b │
│ - Công thức lượng dư cử động âm │
└───────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp 4 trụ cột lý thuyết: (1) Cơ học vật liệu dệt phi tuyến, (2) Cơ học môi trường liên tục tiếp xúc động, (3) Nhân trắc học 3D, và (4) Tâm sinh lý học tiện nghi.
Điều kiện biên (Boundary Conditions) được xác lập chuẩn xác:
- Điều kiện xương: Cố định chuyển vị hoàn toàn theo phương thẳng đứng ($u_3 = 0$), lực biên $q_b = \sigma \cdot \mathbf{N}$ trên $\Gamma_{4f}$.
- Điều kiện mặc: Quần áo chuyển động tịnh tiến dọc cơ thể từ dưới lên trên với vận tốc không đổi $V_0$ theo trục $x_3$ ($V_3(x) = V_0$).
- Điều kiện tiếp xúc: Giả thiết trượt tương đối không ma sát giữa bề mặt trong của vải và da nhằm cô lập ảnh hưởng thuần túy của ứng suất kéo đàn hồi lên áp lực pháp tuyến.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái thực chứng (positivism) với phương pháp hỗn hợp tuần tự (sequential mixed-methods), kết hợp chặt chẽ giữa mô phỏng số tất định (deterministic FEA simulation) và đo kiểm thực nghiệm định lượng (quantitative empirical testing). Thiết kế đa tầng bao gồm:
- Tầng 1 (Vật liệu vi mô/trung mô): Thử nghiệm cơ lý xác định khối lượng diện tích, mật độ dệt, quan hệ lực kéo - chuyển vị, mô-đun Young ($E_1, E_2$), tỷ số Poisson ($\nu$), và mô-đun trượt ($G_{12}$) của vải dệt kim chứa sợi lõi Spandex.
- Tầng 2 (Hình học cơ sinh học vĩ mô): Thu thập dữ liệu quét 3D toàn thân ([TC]² Scanner) kết hợp dữ liệu ảnh chụp cắt lớp vi tính y tế (CT Scanner) với độ phân giải lát cắt 2 mm.
- Tầng 3 (Tương tác động lực học): Mô phỏng số quá trình mặc trên phần mềm ABAQUS/Explicit và đo đạc trực tiếp áp lực bằng hệ thống cảm biến áp điện trở.
[Quét 3D Body Scanner [TC]²] [Chụp cắt lớp CT Scan (2mm/slice)]
│ │
▼ ▼
[Đám mây điểm bề mặt da (Vỏ)] [Mặt cắt Xương và Lớp Mô mềm (Đặc)]
│ │
▼ ▼
[Xử lý bề mặt Rapidform (B-Spline)] [Tái tạo hình học 3D SolidWorks]
│ │
└──────────────────────┬──────────────────────┘
│ (Đồng bộ tọa độ & góc nghiêng)
▼
┌───────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH HÌNH HỌC 3D KẾT HỢP ĐA THÀNH PHẦN │
│ (Da ── Mô mềm ── Xương đùi) │
└──────────────────────┬────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ PHỎNG SỐ PHẦN TỬ HỮU HẠN (ABAQUS/Explicit)│
│ - Gán thuộc tính cơ học (Elasticity parameters)│
│ - Chia lưới phần tử vỏ S4R & khối C3D8R │
│ - Thiết lập điều kiện tiếp xúc động V0 │
└──────────────────────┬────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────┐
│ KIỂM CHỨNG & XÁC THỰC THỰC NGHIỆM │
│ - Cảm biến FlexiForce A201 (Tekscan, dải 4.4N)│
│ - 30 đối tượng nữ thanh niên (18 - 25 tuổi) │
│ - 8 tư thế vận động cơ bản │
└───────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình xây dựng mô hình và thu thập dữ liệu tuân thủ các chuẩn mực khoa học nghiêm ngặt:
- Tái tạo hình học 3D: Trích xuất đường biên giải phẫu từ các lát cắt song song CT bằng phần mềm SolidWorks, kết hợp xử lý làm mịn hóa đám mây điểm bề mặt từ máy quét 3D bằng phần mềm Rapidform. Ghép nối xương đùi vào mô hình chi dưới theo đúng tọa độ giải phẫu và góc nghiêng tự nhiên của đối tượng.
- Rời rạc hóa phần tử hữu hạn (Meshing): Vải quần được chia lưới bằng phần tử vỏ 4 nút giảm tích phân (S4R), trong khi mô mềm và xương được chia lưới bằng phần tử khối 3D (C3D8R).
- Hiệu chuẩn hệ thống cảm biến FlexiForce A201: Đầu đo cảm biến có đường kính nhận tín hiệu 9,53 mm, chiều dày siêu mỏng 0,208 mm, kết nối mạch cầu đo khuếch đại vi sai và truyền dữ liệu không dây về máy tính qua cổng USB. Hiệu chuẩn tải trọng chuẩn (50g, 100g, 200g, 300g, 400g) xác nhận độ sai số đo trung bình chỉ đạt 0,283%, độ trôi tín hiệu trong 10 phút ở mức kiểm soát được, sai số tổng thể hệ thống đo $\le 10%$.
Data và phân tích
Đặc trưng thuộc tính vật liệu gán trong mô hình mô phỏng số được tổng hợp chính xác từ thực nghiệm và y văn chuẩn hóa:
| Thành phần giải phẫu / Vật liệu | Mô-đun Young $E$ (MPa) | Tỷ số Poisson $\nu$ | Khối lượng riêng $W$ (tấn/$\text{mm}^3$) | Độ dày $T$ (mm) |
|---|---|---|---|---|
| Xương đùi | 7.300 | 0,30 | - | Khối đặc |
| Mô mềm đùi & bắp chân | 0,01 - 0,02 | 0,48 - 0,49 | $9,37 \times 10^{-10} - 1,03 \times 10^{-9}$ | Theo giải phẫu |
| Vải dệt kim (Mắt cá) | $E_1 = 0,2778$; $E_2 = 0,1968$ | 0,2756 | $1,3 \times 10^{-10}$ | 1,00 |
| Vải dệt kim (Bắp chân) | $E_1 = 0,1474$; $E_2 = 0,0957$ | 0,3766 | $1,1 \times 10^{-10}$ | 1,00 |
Mẫu thực nghiệm gồm 30 nữ sinh viên Việt Nam trong độ tuổi 18–25 có các chỉ số nhân trắc nhân khẩu học đặc trưng (chiều cao, cân nặng, vòng ngực, vòng eo, vòng mông, chỉ số khối cơ thể BMI đạt chuẩn trung bình người Việt Nam). Phân tích thống kê sử dụng phần mềm chuyên dụng để phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định độ tin cậy và hồi quy phi tuyến.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phát hiện 1 (Phân bố áp lực không đồng đều theo chu vi giải phẫu): Mô phỏng và thực nghiệm trên 72 điểm đo tại 7 mặt cắt ngang vòng đùi chứng minh áp lực tiếp xúc phân bố không đồng nhất: giá trị áp lực cực đại luôn xuất hiện tại các vị trí có bán kính cong hình học nhỏ nhất (mặt trước sát xương chày/xương đùi) và đạt giá trị nhỏ nhất tại các cung elip có bán kính cong lớn (mặt trong và mặt ngoài nhiều mô mỡ), hoàn toàn nhất quán với nguyên lý Laplace.
- Phát hiện 2 (Quy luật tương quan tuyến tính hoàn hảo giữa độ giãn ngang và áp lực): Trong dải độ giãn ngang từ 10% đến 50% của vải dệt kim đàn tính cao, áp lực tiếp xúc $P$ (Pa) và độ giãn $x$ tuân theo phương trình hồi quy bậc nhất với hệ số xác định $R^2 = 1,0$:
- Tiết diện đùi gần đáy lớn: $y = 1506,8x + 0,02 \quad (R^2 = 1)$
- Tiết diện đùi vị trí giữa: $y = 1726,3x + 0,07 \quad (R^2 = 1)$
- Tiết diện đùi gần đáy nhỏ: $y = 1931,5x + 0,018 \quad (R^2 = 1)$
- Phát hiện 3 (Xác lập bản đồ áp lực tiện nghi chuẩn hóa cho nữ thanh niên Việt Nam): Kết quả đánh giá cảm giác chủ quan 3 mức kết hợp đo đạc khách quan xác định khoảng áp lực tối ưu cho từng phân vùng thân dưới:
- Vùng eo: 1,06 đến 6,08 mmHg (áp lực tiện nghi cao $\le 11,0$ mmHg)
- Vùng bụng: 5,24 đến 8,90 kPa (tương đương 5,6 - 8,8 mmHg)
- Vùng mông: 3,89 đến 9,31 kPa (tương đương 5,58 - 10,97 mmHg)
- Vùng đùi: 2,48 đến 6,69 mmHg (mức tối đa không vượt quá 8,4 mmHg)
- Phát hiện 4 (Lượng hóa mức độ biến dạng nén mô mềm): Ở độ giãn ngang của vải là 30%, mô hình mô phỏng cho thấy chu vi vòng đùi sau biến dạng giảm đều từ 1,2 cm đến 2,8 cm do chuyển vị hướng tâm của các phần tử mô mềm, tạo nên hiệu quả định hình tạo dáng mà không làm tổn thương cấu trúc mạch máu sâu.
- Phát hiện 5 (Kiểm chứng sự trùng khớp giữa mô phỏng và thực nghiệm): Biểu đồ so sánh giá trị áp lực tính toán từ mô hình phần tử hữu hạn ABAQUS và giá trị đo trực tiếp từ cảm biến FlexiForce A201 cho thấy độ tương đồng cao, sai số tương đối dao động trong biên độ chấp nhận được từ 4,2% đến 9,6%.
Áp lực P (Pa)
^
2000 │ / Vòng đáy nhỏ: y = 1931.5x + 0.018 (R²=1)
│ /
1500 │ / / Vòng giữa: y = 1726.3x + 0.07 (R²=1)
│ / /
1000 │ / / / Vòng đáy lớn: y = 1506.8x + 0.02 (R²=1)
│ / / /
500 │ / / /
│ / / /
0 └────────────────────────────/───/───/──────────────> Độ giãn ngang k (%)
0% 10% 20% 30% 40% 50%
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật (Theoretical Advances): Công trình cung cấp mô hình toán - cơ sinh học hoàn chỉnh cho bài toán tiếp xúc động phi tuyến đa lớp, giải quyết hạn chế cố hữu của các mô hình hình học tĩnh.
- Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Thiết lập quy trình chuẩn kết hợp dữ liệu quét 3D bề mặt và chụp cắt lớp CT nội quan để tạo dựng mô hình cơ thể người ảo phục vụ thử nghiệm trang phục số (virtual try-on/virtual fitting).
- Về mặt thực tiễn sản xuất may mặc (Practical Applications): Cung cấp công thức toán học tường minh cho phép các kỹ sư may chuyển đổi trực tiếp từ yêu cầu áp lực tiện nghi mong muốn ($P$) sang thông số kích thước thiết kế rập 2D phẳng ($G_0$): $$G_0 = \frac{G_1}{1 + \left(\frac{P \cdot G_1 \cdot S}{2\pi a}\right)^{1/b}}$$ loại bỏ hoàn toàn phương pháp thiết kế thử - sai (trial-and-error) cảm tính truyền thống.
- Về mặt tiêu chuẩn hóa và y tế (Policy & Standards): Làm cơ sở khoa học để xây dựng bộ tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia về áp lực an toàn cho trang phục thể thao nén và trang phục nén y khoa tại Việt Nam.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn khoa học cần tiếp tục hoàn thiện:
- Giả định đàn hồi tuyến tính của mô mềm: Mô hình FEA hiện tại giả định da và mô mềm là vật liệu đàn hồi tuyến tính đơn giản nhằm giảm thời gian tính toán, chưa phản ánh trọn vẹn bản chất nhớt - đàn hồi phi tuyến (viscoelastic / hyperelastic Ogden/Mooney-Rivlin) của mô sống.
- Bỏ qua lực ma sát tiếp xúc: Việc giả định hệ số ma sát $\mu = 0$ giữa vải và da trong quá trình kéo mặc làm giảm bớt sức căng tiếp tuyến thực tế sinh ra khi người mặc vận động mạnh.
- Đặc trưng nhân khẩu học giới hạn: Mẫu nghiên cứu mới dừng lại ở nữ thanh niên (18–25 tuổi), chưa bao quát nhóm phụ nữ sau sinh, phụ nữ trung niên hoặc bệnh nhân suy giãn tĩnh mạch có độ chùng nhão mô mềm và chỉ số BMI khác biệt.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra rõ ràng:
- Hướng 1: Ứng dụng mô hình vật liệu siêu đàn hồi phi tuyến (Hyperelasticity) và phi đẳng hướng (Anisotropic Holzapfel-Gasser-Ogden) cho mô mềm và da trong ABAQUS.
- Hướng 2: Tích hợp thuật toán ma sát trượt Coulomb đa điểm có xét đến độ ẩm và bài tiết mồ hôi tại bề mặt tiếp xúc da - vải.
- Hướng 3: Mở rộng cơ sở dữ liệu mô phỏng 4D (Dynamic 3D Simulation) theo thời gian thực trên các chuyển động thể thao phức tạp (chạy, nhảy, uốn gập sâu).
- Hướng 4: Phát triển phần mềm CAD chuyên dụng tự động tạo rập quần áo định hình thẩm mỹ và y tế tích hợp thuật toán tối ưu hóa áp lực thông minh.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình đặt nền móng cho chuyên ngành Cơ học Dệt may (Textile Biomechanics) tại Việt Nam, mở ra tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí quốc tế thuộc danh mục ISI/Scopus về Textile Research Journal, Journal of Biomechanics, và Fibres & Textiles in Eastern Europe.
- Chuyển đổi công nghiệp dệt may: Nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp may mặc nội địa trong phân khúc hàng may mặc kỹ thuật cao và thời trang định hình thẩm mỹ có giá trị gia tăng lớn (Original Design Manufacturer - ODM / Original Brand Manufacturer - OBM).
- Lợi ích xã hội và y tế: Cung cấp giải pháp chế tạo trang phục y khoa (tất áp lực điều trị giãn tĩnh mạch, băng nén sau phẫu thuật hút mỡ/tạo hình) với giá thành nội địa hợp lý, thay thế sản phẩm nhập ngoại đắt đỏ, hỗ trợ cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Dệt May / Cơ sinh học: Tiếp cận phương pháp luận mô phỏng số tiên tiến kết hợp dữ liệu quét 3D và CT scan, mở rộng các hướng nghiên cứu về tương tác cơ - nhiệt giữa trang phục và cơ thể.
- Kỹ sư R&D và Nhà thiết kế mẫu rập công nghiệp: Ứng dụng trực tiếp hệ thống công thức tính lượng dư cử động âm và phần mềm đo kiểm áp lực để số hóa quy trình phát triển sản phẩm bó sát.
- Doanh nghiệp sản xuất trang phục thể thao và y tế: Làm chủ công nghệ kiểm soát áp lực, nâng cao chất lượng sản phẩm theo các tiêu chuẩn y sinh quốc tế (RAL-GZ 387/1).
- Cơ quan quản lý y tế và tiêu chuẩn đo lường: Sử dụng dữ liệu thực nghiệm để ban hành các quy chuẩn kỹ thuật an toàn áp lực trang phục bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã mở rộng thành công lý thuyết tiếp xúc cơ sinh học đa thành phần từ hệ 2 pha kinh điển (quần áo - ma-nơ-canh cứng) sang hệ 4 pha liên tục (quần áo, da, mô mềm, xương) kết hợp giải bài toán biến dạng dị hướng trực giao của vải dệt kim đàn tính cao thông qua tenxơ ứng suất Piola-Kirchhoff thứ hai và tenxơ biến dạng Green-Lagrange.
-
Cải tiến phương pháp luận cốt lõi so với các nghiên cứu quốc tế trước đây là gì? Trả lời: So với nghiên cứu của Zhang và cộng sự (2003) (dùng ma-nơ-canh cứng) và Rong Liu và cộng sự (2013) (chỉ mô phỏng ống chân tròn), luận án đã tích hợp công nghệ thiết kế ngược xử lý đồng thời dữ liệu quét bề mặt 3D ([TC]² Scanner) và dữ liệu cắt lớp giải phẫu nội quan CT (lát cắt 2 mm) để xây dựng mô hình đùi 3D phi đối xứng chính xác, kết hợp kiểm chứng bằng hệ thống cảm biến không dây FlexiForce A201 tự phát triển với sai số hệ thống $< 10%$.
-
Phát hiện thực nghiệm bất ngờ và có giá trị nhất là gì? Trả lời: Mối quan hệ giữa độ giãn ngang của vải dệt kim đàn tính cao ($x \in [10%, 50%]$) và áp lực nén bề mặt ($P$) hoàn toàn tuân theo hàm số tuyến tính bậc nhất với hệ số tương quan lý tưởng $R^2 = 1,0$ trên toàn bộ 7 mặt cắt ngang đùi, chứng minh rằng tính phi tuyến của cấu trúc vải dệt kim bị triệt tiêu đáng kể khi đặt trong trạng thái căng biến dạng phẳng trên nền đệm mô mềm.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) minh bạch không? Trả lời: Toàn bộ quy trình từ khâu trích xuất đường biên B-Spline, thông số gán vật liệu ($E, \nu, W$), thiết lập điều kiện biên $V_0$, các bước chia lưới S4R/C3D8R trong ABAQUS/Explicit, đến sơ đồ mạch khuếch đại vi sai cảm biến FlexiForce và thuật toán hiệu chuẩn tải trọng tĩnh đều được công bố chi tiết với đầy đủ bảng biểu thông số kỹ thuật.
-
Định hướng nghiên cứu dài hạn trong 10 năm tới là gì? Trả lời: Phát triển mô hình cơ sinh học 4D thời gian thực tích hợp tính chất siêu đàn hồi nhớt phi tuyến của mô sống (Hyperelastic/Viscoelastic), đưa ma sát trượt và mồ hôi vào bề mặt tiếp xúc, đồng thời thương mại hóa phần mềm CAD tự động tính rập quần áo chức năng dựa trên thuật toán tối ưu hóa áp lực thông minh.
Kết luận
Công trình nghiên cứu của NCS. Nguyễn Quốc Toản đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học và thực tiễn đề ra:
- Xây dựng thành công mô hình hình học 3D tích hợp cấu trúc giải phẫu đa lớp (da, mô mềm, xương) từ dữ liệu quét 3D toàn thân và chụp cắt lớp vi tính CT lát cắt 2 mm.
- Ứng dụng xuất sắc phương pháp phần tử hữu hạn trên phần mềm ABAQUS/Explicit để giải quyết bài toán mô phỏng tương tác cơ học động phi tuyến giữa quần áo và cơ thể người.
- Thiết lập hệ thống đo trực tiếp áp lực trang phục sử dụng cảm biến FlexiForce A201 kết nối không dây đầu tiên tại Việt Nam đạt độ tin cậy cao (sai số đo trung bình 0,283%, sai số tổng thể $< 10%$).
- Xác lập bộ cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về phân bố áp lực và ngưỡng áp lực tiện nghi trên các phân vùng thân dưới của nữ thanh niên Việt Nam (eo: 1,06 - 6,08 mmHg; đùi: 2,48 - 6,69 mmHg; mông: 5,58 - 10,97 mmHg).
- Xây dựng hệ thống 7 phương trình hồi quy tương quan tuyến tính ($R^2 = 1,0$) và chuẩn hóa công thức giải tích tính toán kích thước rập kỹ thuật (lượng dư cử động âm) theo áp lực tiện nghi định trước.
- Mở ra 3 nhánh nghiên cứu mới cho ngành dệt may Việt Nam: Kỹ thuật thiết kế trang phục định hình y sinh, Mô phỏng số trang phục thể thao hiệu năng cao, và Chuẩn hóa thiết bị đo kiểm áp lực trang phục chuyên dụng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Phòng đào tạo, Viện Dệt may Da giầy và Thời trang, các thầy cô và đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi và đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành bản luận án này. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến hai Thầy hướng dẫn khoa học, PGS. Phan Thanh Thảo và PGS. Đinh Văn Hải đã hết lòng hướng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin cảm ơn gia đình và người thân đã luôn bên tôi, ủng hộ và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến Ban giám hiệu Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp đã tạo điều kiện cho tôi được học tập và hoàn thành luận án. Xin cảm ơn tập thể các thầy, cô giáo thuộc Khoa Công nghệ May & Thời trang, Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp đã luôn động viên, khích lệ trong suốt quá trình tôi thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 12 tháng 7 năm 2019 Nguyễn Quốc Toản i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan tất cả các nội dung trong luận án “Nghiên cứu xác định áp lực của quần mặc bó sát lên cơ thể người bằng phương pháp mô phỏng số và thực nghiệm” là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện.
Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được người khác công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tôi xin chịu trách nhiệm về nghiên cứu của mình. Hà Nội, ngày 12 tháng 7 năm 2019 Thay mặt tập thể hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS.
Phan Thanh Thảo Nguyễn Quốc Toản ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CẢM ƠN i LỜI CAM ĐOAN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT v DANH MỤC CÁC BẢNG v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ vii MỞ ĐẦU 1 Chương 1. NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN …………………………………….1 Phương pháp mô phỏng xác định áp lực quần áo lên cơ thể người……….1 Khái quát chung về các phương pháp xác định áp lực của quần áo bó sát lên cơ thể người ………….2 Mô phỏng số áp lực của quần áo lên cơ thể người…………….2 Phương pháp và thiết bị đo áp lực quần áo mặc bó sát lên cơ thể người 21 1.1 Các phương pháp và thiết bị đo gián tiếp ………………………….2 Các phương pháp và thiết bị đo trực tiếp………………………………… 24 1.3 Phương pháp xác định áp lực tiện nghi và ứng dụng áp lực tiện nghi trong thiết kế quần áo mặc bó sát .1 Tính tiện nghi của quần áo ………………………………………….2 Nguyên liệu và vải dệt kim sử dụng may quần áo mặc bó sát …….3 Mối quan hệ giữa độ giãn đàn hồi của vải dệt kim đàn tính cao và áp lực của quần áo lên cơ thể người mặc ……………………………………….4 Phương pháp đánh giá theo cảm nhận chủ quan của người mặc ……… 33 1.5 Phương pháp tính kích thước thiết kế quần áo bó sát theo giá trị áp lực và các đặc trưng tính chất vật liệu ………………………………………….4 Kết luận chương 1…………………………………………………………… 39 Chương 2. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 41 2.1 Đối tượng nghiên cứu ……………………………………………………… 41 2.1 Cơ thể người………………………………….2 Vải dệt kim sử dụng may quần mặc bó sát …………………………….3 Cảm biến đo áp lực của quần áo lên cơ thể người……………………… 41 2.2 Nội dung nghiên cứu …………………………………………………….1 Mô phỏng số xác định áp lực của quần bó sát lên phần đùi cơ thể 42 người. iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Nghiên cứu thiết lập hệ thống đo áp lực của quần áo bó sát lên cơ thể người sử dụng cảm biến……….3 Nghiên cứu thực nghiệm đo áp lực và xác định áp lực tiện nghi của quần bó sát lên cơ thể người.3 Phương pháp nghiên cứu…………………………………………….1 Phương pháp mô phỏng số áp lực của ống quần lên phần đùi cơ thể người ………………………………………………………………………….2 Nghiên cứu thiết lập hệ thống đo áp lực của quần mặc bó sát lên cơ thể người sử dụng cảm biến lực ……….3 Nghiên cứu thực nghiệm đo áp lực và xác định áp lực tiện nghi của quần mặc bó sát lên cơ thể người …….4 Kết luận chương 2…………………………………………………….
62 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN …………………….1 Kết quả mô phỏng số áp lực của quần mặc bó sát lên cơ thể người.1 Kết quả xây dựng mô hình 3D kết hợp mô phỏng bề mặt và cấu trúc phần đùi cơ thể người ….2 Kết quả xác định mô hình thuộc tính cơ học của vải …………………… 70 3.3 Kết quả xây dựng mô hình mô phỏng số áp lực của quần mặc bó sát lên phần đùi cơ thể người ………………………………………….4 Kết quả mô phỏng số áp lực lên phần đùi cơ thể ………………………….2 Kết quả thiết lập hệ thống đo áp lực của quần áo bó sát lên cơ thể người 88 3.1 Kết quả thiết lập hệ thống đo áp lực của quần áo mặc bó sát lên cơ thể người sử dụng cảm biến FlexiForce………………….2 Đánh giá kết quả đo của hệ thống đo áp lực của quần áo bó sát lên cơ thể người ……………………………………………………………………….3 Thiết lập bộ gá đầu đo…………………………………………….4 Đo thử nghiệm và so sánh kết quả đo với phương pháp mô phỏng số…… 91 3.5 Đo thử nghiệm và so sánh với phương pháp tính toán theo công thức.3 Kết quả thực nghiệm đo áp lực và áp lực tiện nghi của quần áo mặc bó sát lên cơ thể người……………………………………………………………… 93 3.1 Thông số kích thước cơ thể đối tượng sử dụng trong nghiên cứu……….2 Thông số kích thước quần gen sử dụng trong nghiên cứu……………….3 Kết quả xác định áp lực của quần áo lên cơ thể người mặc………….4 Kết quả xác định áp lực tiện nghi lên từng vùng cơ thể người mặc…….5 Kết quả xác định khả năng định hình tạo dáng cơ thể của 5 mẫu ống iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com quần gen sử dụng trong nghiên cứu…………………………………………… 97 3.6 Kết quả xây dựng công thức tính kích thước thiết kế quần áo mặc bó sát theo giá trị áp lực tiện nghi trên từng vùng cơ thể người mặc………………….4 Kết luận chương 3…………………….……………………………………… 100 KẾT LUẬN CỦA LUẬN ÁN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO 101 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN 101 TÀI LIỆU THAM KHẢO 104 PHỤ LỤC 109 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT 2D: Hai chiều 3D: Ba chiều BMI: Chỉ số khối cơ thể CT: Computed Tomography - Chụp cắt lớp vi tính CAD: Computer aided design - Thiết kế với sự trợ giúp của máy tính PTHH Phần tử hữu hạn P: Áp lực F: Lực R: Bán kính cong G0: Chu vi băng vải Ϭ: Ứng suất a, b Hệ số giãn hồi quy E: Mô đun đàn hồi v: Tỉ số Poisson k: Độ giãn tương đối S: Chu vi vòng ống sau khi mặc M: Chu vi ban đầu của ống vải J: Số mẫu ống quần sử dụng trong nghiên cứu. Rs: Điện trở cảm biến Rf: Điện trở phản hồi Vin: Điện áp đầu vào Vout: Điện áp đầu ra vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Đặc trưng thông số của xương và mô mềm……………………………. Thông số đàn hồi hồi của da sử dụng máy đo đàn hồi……………….
Hệ số ma sát của da tại 6 điểm giải phẫu ……………………………. Hệ số ma sát của da với 6 loại nguyên liệu dệt ……………………. Đặc trưng tính chất cơ học của nguyên liệu sử dụng trong mô hình tất nén …………………………………………………………………. Đặc trưng tính chất cơ học của nguyên liệu sử dụng trong mô hình tất nén………………………………………………………………………………….
Tính chất cơ học của hai mẫu vải dệt kim……………………………. Các loại sợi sử dụng làm tất chữa bệnh giãn tĩnh mạch…………. Thành phần nguyên liệu sử dụng may quần ………………………. Thành phần nguyên liệu các loại vải sử dụng may quần bó sát….
Các phương trình hồi quy và hệ số tương quan của các mẫu vải trong các nghiên cứu……………………………………………………………………………… 32 Bảng 1. Các phương trình hồi quy và hệ số tương quan của các mẫu vải trong các nghiên cứu……………………………………………………………. Chức năng tất nén sử dụng trong nghiên cứu. Giá trị áp lực của quần áo bó sát mà người mặc vẫn cảm thấy thoải mái……………………………………………………………….
Giá trị áp lực của quần áo bó sát mà người mặc vẫn cảm thấy thoải mái……………………………………………………………………………………. Lượng dư cử động quần áo bó sát (trang phục nữ)……………. Các đặc trưng thông số học của cơ thể người. Các thông số đặc trưng cảm biến.3 Ký hiệu các vị trí đo.
Các thông số kỹ thuật cơ bản của vải trong nghiên cứu…………………. Các đặc trưng cơ học của mẫu vải sử trong nghiên cứu……………. Kích thước ống quần theo độ giãn ngang từ 10 đến 50% của vải…. Giá trị áp lực trung bình của 72 điểm đo trên mặt cắt ngang của 7 vòng đùi……………………………………………………………………………………… 77 Bảng 3.
Ứng suất tại 12 vị trí trên vòng ống 1,4 và 7………………………………. Hệ số tương quan giữa áp lực và độ giãn ngang của vải tại 7 vị trí vòng đùi ……………………………………………………………………………………. So sánh chu vi vòng đùi đường mô phỏng và đường biến dạng sau khi vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Giá trị áp theo phương pháp mô phỏng và thực nghiệm.
Độ lệch chuẩn SD về chiều cao, cân nặng, vòng ngực, vòng mông và chỉ số BMI của 30 đối tượng trong nghiên cứu. Kích thước của 5 mẫu quần và độ giãn ngang sau khi mặc ở tư thế đứng thẳng (tư thế P1 như trong hình 2. Áp lực trung bình và độ lệch chuẩn SD của 5 mẫu quần lên các phần trên cơ thể người mặc trong 8 tư thế vận động cơ bản. Phân vị và các giá trị áp lực tương ứng.
Khoảng giá trị áp lực tiện nghi lên các vòng cơ thể người mặc. Áp lực trung bình và độ giảm kích thước các vòng trên cơ thể người mặc. Mối quan hệ giữa áp lực lên bề mặt cơ thể người và độ giãn của ống vải. Độ giãn k tương ứng với khoảng giá trị áp lực tiện nghi lên vùng đùi cơ thể………………………………………………………………………………….
Kích thước ống quần tính theo độ giãn k…………………………. 99 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Hệ thống tiếp xúc giữa cơ thể người và quần áo. Mô hình đo áp lực trang phục……………………………….
Bản vẽ thiết kế mô hình phần đùi cơ thể người…………. Mô hình hóa 3D cơ thể người bằng các bản vá ……………………. Quá trình xây dựng bề mặt, làm mịn hóa bề mặt từ dữ liệu quét 3D cơ thể người.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quốc Toản (2019). Nghiên cứu xác định áp lực của quần mặc bó sát lên cơ thể ng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/xac-dinh-ap-luc-cua-quan-mac-bo-sat-len-co-the-nguoi-bang-phuong-phap-mo-phong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu xác định áp lực của quần mặc bó sát lên cơ thể ng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu xác định áp lực quần bó sát lên cơ thể người thông qua phương pháp đo lường chính xác.
Luận án "Nghiên cứu xác định áp lực của quần mặc bó sát lên cơ thể ng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu xác định áp lực của quần mặc bó sát lên cơ thể ng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu xác định áp lực của quần mặc bó sát lên cơ thể ng" có 120 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu xác định áp lực của quần mặc bó sát lên cơ thể ng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.