Ứng dụng chỉ thị phân tử chọn tạo dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt (Phakopsora pachyrhizi)
Luận án: Ứng dụng chỉ thị phân tử chọn tạo các dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt phakopsora pachyrhizi sydow luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
144
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đậu tương kháng bệnh gỉ sắt: Thách thức và giải pháp
- Số trang:
- 144 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Di truyền và chọn giống cây trồng
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Khởi
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đậu tương kháng bệnh gỉ sắt Thách thức và giải pháp
Bệnh gỉ sắt, gây ra bởi nấm Phakopsora pachyrhizi Sydow, là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sản xuất đậu tương toàn cầu và tại Việt Nam. Bệnh này làm giảm đáng kể năng suất và chất lượng hạt, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập nông dân. Các triệu chứng điển hình bao gồm các đốm nâu đỏ trên lá, gây rụng lá sớm và làm cây suy yếu. Việc kiểm soát bệnh gặp nhiều khó khăn do khả năng lây lan nhanh chóng và tính biến chủng của nấm gây bệnh. Do đó, tìm kiếm các giải pháp chọn tạo giống đậu tương kháng bệnh là vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các giống đậu tương có khả năng chống chịu cao, giảm thiểu thiệt hại do bệnh gỉ sắt gây ra. Giải pháp này giúp đảm bảo an ninh lương thực, tăng cường bền vững cho ngành nông nghiệp. Phát triển giống kháng bệnh cũng hạn chế việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
1.1. Tác hại của bệnh gỉ sắt trên cây đậu tương
Bệnh gỉ sắt đậu tương gây thiệt hại nặng nề cho năng suất. Nấm Phakopsora pachyrhizi Sydow xâm nhập, hình thành các ổ bào tử trên lá. Lá cây bị nhiễm bệnh sẽ chuyển màu vàng, rụng sớm, làm giảm khả năng quang hợp. Điều này dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng về sinh khối và năng suất hạt. Thiệt hại có thể lên đến 80% nếu bệnh bùng phát mạnh và không được kiểm soát. Bệnh gỉ sắt cũng ảnh hưởng đến chất lượng hạt, làm giảm giá trị thương phẩm. Việc quản lý bệnh bằng hóa chất gặp nhiều thách thức do sự phát triển nhanh chóng của các chủng nấm kháng thuốc. Các nghiên cứu di truyền thực vật liên tục tìm kiếm giải pháp lâu dài, bền vững hơn.
1.2. Nhu cầu cải thiện giống đậu tương tại Việt Nam
Sản xuất đậu tương ở Việt Nam đối mặt nhiều hạn chế, trong đó bệnh gỉ sắt là yếu tố chính. Nhu cầu về giống đậu tương năng suất cao và kháng bệnh là rất lớn. Các giống hiện có thường mẫn cảm với bệnh, đòi hỏi chi phí phòng trừ cao. Việc cải thiện giống cây trồng, đặc biệt là thông qua chọn tạo giống đậu tương kháng bệnh, sẽ giúp ổn định sản lượng. Công nghệ sinh học thực vật cung cấp công cụ hiệu quả để đạt được mục tiêu này. Phát triển giống mới giúp nông dân giảm chi phí đầu tư, tăng hiệu quả kinh tế. Đây là hướng đi chiến lược để nâng cao vị thế cây đậu tương trong cơ cấu nông nghiệp quốc gia.
II.Chọn tạo giống đậu tương bằng chỉ thị phân tử ADN
Chỉ thị phân tử là công cụ mạnh mẽ trong chọn tạo giống cây trồng hiện đại. Chúng giúp xác định sự hiện diện của gen kháng bệnh một cách chính xác và nhanh chóng. Kỹ thuật này vượt trội hơn các phương pháp chọn lọc truyền thống dựa vào kiểu hình. Chọn lọc có sự hỗ trợ của chỉ thị (MAS) cho phép rút ngắn đáng kể thời gian chọn tạo giống. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc phát triển các dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt. Các chỉ thị phân tử ADN, như SSR (Simple Sequence Repeat), được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp nhận diện sớm các cá thể mang gen kháng, ngay cả ở giai đoạn cây non. Ứng dụng chỉ thị phân tử giúp nâng cao hiệu quả công tác lai tạo và chọn lọc. Việc này đóng góp vào việc cải thiện giống cây trồng, tạo ra các giống mới có năng suất cao và khả năng chống chịu bệnh tốt.
2.1. Vai trò của chỉ thị phân tử trong di truyền thực vật
Chỉ thị phân tử đóng vai trò trung tâm trong di truyền thực vật hiện đại. Các chỉ thị này là những đoạn ADN có trình tự biết trước, liên kết chặt chẽ với các gen quan tâm. Chúng cho phép các nhà khoa học theo dõi sự di truyền của các tính trạng như khả năng kháng bệnh. Việc sử dụng chỉ thị phân tử giúp phát hiện đa hình di truyền giữa các cá thể. Điều này rất hữu ích trong việc đánh giá nguồn gen, xác định sự đa dạng sinh học. Kỹ thuật này là nền tảng cho việc lập bản đồ gen và xác định vị trí của các gen kháng bệnh. Chỉ thị phân tử cũng được dùng để kiểm tra độ thuần của các dòng vật liệu.
2.2. Lợi ích của Chọn lọc có sự hỗ trợ của chỉ thị MAS
Chọn lọc có sự hỗ trợ của chỉ thị (MAS) mang lại nhiều lợi ích vượt trội. MAS cho phép chọn lọc các cá thể mong muốn từ thế hệ sớm, giảm công sức và chi phí. Không cần chờ cây trưởng thành hoặc biểu hiện bệnh để đánh giá khả năng kháng. Kỹ thuật này tăng cường độ chính xác trong việc lựa chọn các dòng mang gen kháng bệnh. MAS đặc biệt hiệu quả khi môi trường không thuận lợi cho sự biểu hiện của tính trạng kháng. Ứng dụng MAS giúp tích hợp nhiều gen kháng khác nhau vào một giống. Phương pháp này đẩy nhanh quá trình chọn tạo giống đậu tương, đáp ứng nhanh hơn nhu cầu sản xuất.
2.3. Các loại chỉ thị phân tử sử dụng cho đậu tương
Nhiều loại chỉ thị phân tử được ứng dụng trong nghiên cứu đậu tương. Chỉ thị SSR (Simple Sequence Repeat) là một trong những loại phổ biến nhất. Các chỉ thị SSR có tính đa hình cao, dễ sử dụng và có khả năng lặp lại. Chúng được sử dụng để xác định các gen kháng bệnh gỉ sắt và các tính trạng nông học quan trọng khác. Ngoài SSR, các chỉ thị khác như SNP (Single Nucleotide Polymorphism) cũng đang được phát triển. Việc lựa chọn chỉ thị phù hợp giúp tối ưu hóa quá trình chọn lọc. Phân tích QTL (Quantitative Trait Loci) cũng được thực hiện để xác định các vùng gen liên quan đến tính trạng kháng. Các kỹ thuật này đóng góp quan trọng vào cải thiện giống cây trồng.
III.Ứng dụng kỹ thuật MAS trong chọn lọc gen kháng
Kỹ thuật MAS là một phương pháp hiệu quả để tích hợp gen kháng bệnh vào các giống đậu tương ưu tú. Quá trình này bao gồm việc lai tạo các dòng bố mẹ có đặc tính mong muốn. Sau đó, các thế hệ con lai được sàng lọc bằng chỉ thị phân tử để xác định sự hiện diện của gen kháng. Điều này cho phép chọn lọc chính xác các cá thể mang gen kháng từ rất sớm. Mục tiêu là tạo ra các dòng đậu tương vừa có năng suất cao, vừa có khả năng kháng bệnh gỉ sắt bền vững. Các chỉ thị phân tử liên kết chặt với gen kháng bệnh được lựa chọn kỹ lưỡng. Việc này đảm bảo độ tin cậy của quá trình chọn lọc. Ứng dụng kỹ thuật MAS giúp tăng tốc độ phát triển các giống mới. Đồng thời, nó giảm thiểu sự phụ thuộc vào các phương pháp phòng trừ bệnh tốn kém và kém bền vững.
3.1. Quy trình lai tạo và chọn lọc dòng đậu tương
Quy trình lai tạo và chọn lọc dòng đậu tương kháng bệnh tuân thủ các bước khoa học. Đầu tiên, lựa chọn vật liệu khởi đầu bao gồm các giống có gen kháng và giống có năng suất cao. Các phép lai hữu tính được thực hiện để kết hợp các đặc tính mong muốn. Sau đó, thế hệ con lai F1 được kiểm tra để xác nhận sự lai tạo thành công. Từ thế hệ F2 trở đi, chọn lọc có sự hỗ trợ của chỉ thị (MAS) bắt đầu. Chỉ thị phân tử được sử dụng để sàng lọc các cá thể mang gen kháng bệnh. Các cá thể được chọn lọc tiếp tục được tự thụ phấn qua nhiều thế hệ. Mục tiêu là đạt được độ thuần và ổn định của tính trạng kháng. Cuối cùng, các dòng đậu tương thuần được đánh giá về năng suất và các đặc điểm nông học khác.
3.2. Lựa chọn chỉ thị phân tử liên kết với gen kháng
Việc lựa chọn chỉ thị phân tử phù hợp là yếu tố then chốt. Các chỉ thị phải liên kết chặt chẽ với gen quy định tính kháng bệnh gỉ sắt. Thử nghiệm ban đầu trên vật liệu khởi đầu giúp xác định các chỉ thị đa hình. Các chỉ thị này có khả năng phân biệt rõ ràng giữa cá thể mang gen kháng và cá thể mẫn cảm. Phân tích độ liên kết giữa chỉ thị và gen kháng được thực hiện để đánh giá hiệu quả. Các chỉ thị SSR thường được ưu tiên do tính đơn giản và hiệu quả. Việc xác định gen kháng hữu hiệu cũng rất quan trọng. Điều này đảm bảo rằng các chỉ thị được chọn sẽ phát hiện đúng gen kháng cần thiết. Quá trình này cần sự chính xác cao để tránh sai sót trong chọn lọc.
3.3. Đánh giá vật liệu khởi đầu cho lai tạo giống
Đánh giá vật liệu khởi đầu là bước quan trọng trước khi lai tạo. Các giống đậu tương được thu thập và đánh giá về đặc điểm hình thái, nông sinh học. Năng suất và khả năng chống chịu bệnh gỉ sắt cũng được kiểm tra cẩn thận. Mục tiêu là xác định các giống bố mẹ tiềm năng. Các giống này phải mang gen kháng bệnh hiệu quả và có đặc tính nông học tốt. Phát hiện nguồn gen đậu tương kháng gỉ sắt bằng chỉ thị phân tử ADN là một phương pháp nhanh. Điều này giúp nhận diện chính xác các dòng kháng trong bộ sưu tập gen. Việc lựa chọn bố mẹ phù hợp định hướng cho sự thành công của công tác lai tạo. Nó đảm bảo sự kết hợp tối ưu giữa các đặc tính mong muốn.
IV.Kết quả phát triển dòng đậu tương kháng bệnh
Nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc phát triển các dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt. Các chỉ thị phân tử liên kết chặt chẽ với gen kháng đã được xác định và sử dụng hiệu quả. Thông qua kỹ thuật Chọn lọc có sự hỗ trợ của chỉ thị (MAS), nhiều dòng đậu tương tiềm năng đã được chọn lọc. Các dòng này biểu hiện khả năng kháng bệnh gỉ sắt cao. Đồng thời, chúng vẫn giữ được các đặc điểm năng suất và nông học tốt. Kết quả này chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc ứng dụng công nghệ sinh học thực vật. Việc này giúp tạo ra các giống mới, góp phần nâng cao năng lực sản xuất đậu tương. Các dòng đậu tương kháng bệnh này là nguồn vật liệu quý giá cho các chương trình cải thiện giống cây trồng trong tương lai.
4.1. Xác định gen kháng hiệu quả và chỉ thị liên kết
Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định các gen kháng hữu hiệu với bệnh gỉ sắt đậu tương tại Việt Nam. Đồng thời, các chỉ thị phân tử liên kết chặt với các gen này cũng được tìm thấy. Đây là bước đột phá quan trọng, cung cấp cơ sở khoa học cho MAS. Các chỉ thị này có độ tin cậy cao trong việc phát hiện gen kháng. Chúng được sử dụng để sàng lọc các cá thể mang gen kháng trong các quần thể lai. Việc xác định gen kháng và chỉ thị liên kết giúp tăng tốc độ và độ chính xác của quá trình chọn tạo giống. Nó cho phép các nhà khoa học nhanh chóng tích hợp gen kháng vào các giống thương mại.
4.2. Chọn lọc dòng đậu tương kháng bệnh ứng dụng MAS
Ứng dụng MAS đã giúp chọn lọc thành công các dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt. Quá trình này bắt đầu từ các tổ hợp lai được thiết lập theo mục tiêu. Sau đó, thế hệ con lai được phân tích bằng chỉ thị phân tử để phát hiện gen kháng. Các cá thể mang gen kháng được giữ lại và tiếp tục chọn lọc qua các thế hệ. Kết quả cho thấy nhiều dòng ưu tú đã được tạo ra. Các dòng này không chỉ kháng bệnh hiệu quả mà còn duy trì các đặc tính nông học mong muốn. Đây là minh chứng cho hiệu quả của kỹ thuật MAS trong cải thiện giống cây trồng. Các dòng này đại diện cho tiềm năng lớn để phát triển giống đậu tương bền vững.
4.3. Đánh giá đặc điểm nông học của dòng kháng bệnh
Sau quá trình chọn lọc, các dòng đậu tương kháng bệnh được đánh giá kỹ lưỡng. Các đặc điểm hình thái, sinh trưởng, phát triển và đặc biệt là năng suất được ghi nhận. Việc này nhằm đảm bảo rằng các dòng kháng bệnh không bị giảm năng suất. Mục tiêu là tạo ra các giống vừa kháng bệnh tốt, vừa có năng suất cao. Kết quả cho thấy nhiều dòng đã giữ được các đặc tính nông học ưu việt. Điều này khẳng định sự thành công của phương pháp lai tạo và chọn lọc. Các dòng này sẵn sàng cho các thử nghiệm diện rộng. Nó hứa hẹn sẽ mang lại lợi ích kinh tế cao cho nông dân.
V.Tiềm năng ứng dụng di truyền thực vật cải thiện nông nghiệp
Ứng dụng chỉ thị phân tử và kỹ thuật MAS mở ra nhiều tiềm năng trong cải thiện giống cây trồng. Công nghệ sinh học thực vật đã chứng minh hiệu quả vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng để tích hợp thêm các gen kháng khác hoặc các tính trạng mong muốn. Ví dụ như khả năng chịu hạn, chịu mặn hay tăng cường hàm lượng dinh dưỡng. Việc phát triển các giống cây trồng kháng bệnh không chỉ giảm thiểu tổn thất do dịch bệnh. Nó còn góp phần xây dựng một nền nông nghiệp bền vững, thân thiện với môi trường. Kết quả từ nghiên cứu này là nền tảng vững chắc cho các dự án phát triển giống cây trồng tiếp theo. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng suất, chất lượng và khả năng thích ứng của cây trồng. Điều này đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của xã hội.
5.1. Triển vọng của Công nghệ sinh học thực vật
Công nghệ sinh học thực vật có triển vọng to lớn trong nông nghiệp hiện đại. Nó cung cấp các công cụ mạnh mẽ để giải quyết các thách thức toàn cầu. Các kỹ thuật như nuôi cấy mô, biến đổi gen và MAS đang cách mạng hóa ngành chọn giống. Chúng giúp phát triển các giống cây trồng có khả năng chống chịu sâu bệnh, hạn hán. Công nghệ này cũng góp phần tăng cường giá trị dinh dưỡng của cây trồng. Sự phát triển không ngừng của công nghệ sinh học mở ra nhiều cơ hội mới. Việc này giúp tạo ra các giải pháp bền vững cho an ninh lương thực. Công nghệ sinh học thực vật là chìa khóa để đạt được một nền nông nghiệp hiệu quả và thân thiện môi trường.
5.2. Hướng phát triển cho giống đậu tương kháng bệnh
Hướng phát triển tương lai cho giống đậu tương kháng bệnh rất rộng mở. Việc tích hợp nhiều gen kháng khác nhau vào một giống là mục tiêu tiếp theo. Điều này sẽ tạo ra khả năng kháng bệnh đa gen, bền vững hơn. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc đánh giá tính ổn định của các gen kháng trong các điều kiện môi trường khác nhau. Phát triển các chỉ thị phân tử mới, chính xác hơn là rất cần thiết. Hợp tác quốc tế trong chia sẻ nguồn gen và công nghệ sẽ đẩy nhanh quá trình này. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các giống đậu tương siêu kháng. Chúng sẽ giúp giảm thiểu hoàn toàn thiệt hại do bệnh gỉ sắt. Đây là bước tiến lớn trong cải thiện giống cây trồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (144 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN VĂN KHỞI ỨNG DỤNG CHỈ THỊ PHÂN TỬ CHỌN TẠO CÁC DÒNG ĐẬU TƯƠNG KHÁNG BỆNH GỈ SẮT (Phakopsora pachyrhizi Sydow) NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP – 2018 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN VĂN KHỞI ỨNG DỤNG CHỈ THỊ PHÂN TỬ CHỌN TẠO CÁC DÒNG ĐẬU TƯƠNG KHÁNG BỆNH GỈ SẮT (Phakopsora pachyrhizi Sydow) Chuyên ngành: Di truyền và chọn giống cây trồng Mã số: 9 62 01 11 Người hướng dẫn khoa học: GS. Phan Hữu Tôn TS. Nguyễn Thanh Tuấn HÀ NỘI – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng sử dụng bảo vệ để lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc ghi rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày.năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Văn Khởi i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận đƣợc sự hƣớng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi đƣợc bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Phan Hữu Tôn và TS. Nguyễn Thanh Tuấn đã tận tình hƣớng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu hoàn thành luận án này.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Di truyền và chọn giống cây trồng, Khoa Nông học – Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo Viện Cây lƣơng thực và Cây thực phẩm, các đồng nghiệp thuộc Bộ môn Công nghệ Sinh học, Viện Cây lƣơng thực và Cây thực phẩm đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện các thí nghiệm của luận án. Xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ và động viên, khuyến khích tôi trong suốt quá trình hoàn thành luận án. Tác giả luận án Nguyễn Văn Khởi ii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục các chữ viết tắt vi Danh mục các bảng vii Danh mục các hình x Trích yếu của luận án xi Thesis abstract xiii PHẦN 1.
Tính cấp thiết của đề tài 1 1. Mục tiêu nghiên cứu 2 1. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 2 1. Tính mới và những đóng góp của luận án 3 1.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 3 PHẦN 2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 4 2. Tình hình sản xuất đậu tƣơng 4 2. Tình hình sản xuất trên thế giới 4 2.
Tình hình sản xuất đậu tƣơng ở Việt Nam 5 2. Một số yếu tố hạn chế sản xuất đậu tƣơng ở Việt Nam 6 2. Bệnh gỉ sắt, phân bố và tầm quan trọng 6 2. Triệu chứng bệnh 6 2.
Phạm vi và tác hại của bệnh gỉ sắt 8 2. Tƣơng tác ký chủ - thể gây bệnh 9 2. Đa dạng và tính biến chủng của nấm Phakopsora pachyrhizi Sydow 9 2. Các phƣơng pháp đánh giá bệnh 13 2.
Đánh giá nguồn gen đậu tƣơng 15 2. Di truyền tính kháng bệnh gỉ sắt ở đậu tƣơng và chỉ thị phân tử liên kết 18 2. Di truyền tính kháng và hiệu lực kháng của các gen 18 2. Chỉ thị phân tử liên kết với gen kháng bệnh gỉ sắt ở đậu tƣơng 21 iii 2.
Ứng dụng chỉ thị phân tử trong chọn tạo giống cây trồng 24 2. Chỉ thị phân tử ADN 24 2. Ứng dụng chỉ thị phân tử ADN trong chọn tạo giống cây trồng 26 2. Một số thành tựu trong chọn tạo giống đậu tƣơng kháng bệnh gỉ sắt 30 PHẦN 3.
VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 33 3. Địa điểm nghiên cứu 33 3. Thời gian nghiên cứu 33 3. Vật liệu nghiên cứu 33 3.
Nội dung nghiên cứu 36 3. Đánh giá vật liệu khởi đầu phục vụ công tác lai tạo và chọn lọc các dòng đậu tƣơng năng suất cao, kháng bệnh gỉ sắt 36 3. Lựa chọn chỉ thị phân tử ADN liên kết chặt với gen kháng bệnh gỉ sắt ở đậu tƣơng 36 3. Lai tạo và chọn lọc dòng đậu tƣơng kháng bệnh gỉ sắt 36 3.
Phƣơng pháp nghiên cứu 37 3. Đánh giá vật liệu khởi đầu phục vụ công tác lai tạo và chọn lọc các dòng đậu tƣơng năng suất cao, kháng bệnh gỉ sắt 37 3. Lựa chọn chỉ thị phân tử liên kết chặt với gen kháng bệnh gỉ sắt 42 3. Lai tạo và chọn lọc dòng đậu tƣơng kháng bệnh gỉ sắt 43 3.
Phƣơng pháp xử lý số liệu 46 PHẦN 4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 47 4. Kết quả đánh giá vật liệu khởi đầu phục vụ công tác lai tạo và chọn lọc dòng đậu tƣơng năng suất cao, kháng bệnh gỉ sắt 47 4. Đặc điểm hình thái, nông sinh học và năng suất các mẫu giống đậu tƣơng 47 4.
Phát hiện nguồn gen đậu tƣơng kháng gỉ sắt bằng chỉ thị phân tử ADN 59 4. Xác định gen kháng hữu hiệu với bệnh gỉ sắt đậu tƣơng Việt Nam 63 4. Lựa chọn bố mẹ trong định hƣớng lai tạo 66 4. Kết quả lựa chọn chỉ thị phân tử liên kết với gen quy định tính kháng 67 4.
Đa hình các mẫu giống đậu tƣơng sử dụng chỉ thị phân tử liên kết với gen quy định tính kháng bệnh gỉ sắt 68 4. Xác định độ liên kết giữa chỉ thị phân tử ADN với gen kháng gỉ sắt 69 4. Lai tạo và chọn lọc dòng đậu tƣơng theo mục tiêu 71 iv 4. Thiết lập các tổ hợp lai đậu tƣơng theo mục tiêu 72 4.
Kết quả chọn tạo dòng đậu tƣơng kháng bệnh gỉ sắt ứng dụng MAS 73 4. Kết quả lai backcross và chọn lọc MABC 91 PHẦN 5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 97 5. Đề nghị 98 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án 99 Tài liệu tham khảo 100 Phụ lục 116 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ ADN Axit desoxiribonucleic AFLP Amplified Fragments Length Polymorphism (Đa hình chiều dài các đoạn ADN nhân bản chọn lọc) AUDPC Area Under Disease Progess Curve (Chỉ số nhiễm bệnh tích lũy theo thời gian) BNN&PTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn bp Base pair (Cặp nucleotide) cM Centi Morgarn (Đơn vị chiều dài bản đồ di truyền) CTAB Cetyltrimethylammonium bromide CTP Cây thực phẩm dNTPs Deoxynucleotide Triphosphates Đ/c Đối chứng FAO Food and Agriculte Organization of the United Nations (Tổ chức Lƣơng thực và Nông nghiệp Liên hiệp quốc) MABC Marker Assisted Backcrossing (Lai lại nhờ chỉ thị phân tử) MAS Marker Assisted Selection (Chọn lọc nhờ chỉ thị phân tử) NST Nhiễm sắc thể KL Khối lƣợng KKN Khảo kiểm nghiệm PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi trùng hợp) TCN Tiêu chuẩn ngành TGST Thời gian sinh trƣởng RAPD Random Amplified Polymophic DNA (Đa hình các đoạn ADN khuếch đại ngẫu nhiên) RFLP Restriction Fragment Length Polymorphism (Đa hình chiều dài các đoạn phân cắt giới hạn) SNP Single Nucleotide Polymorphism (Đa hình các Nucleotide đơn) SSR Simple Sequence Repeats (Những trình tự lặp lại đơn giản) STS Sequence Tagged Site (Vị trí trình tự đƣợc đánh dấu) WVRDC World Vegetable Research Development Center (Trung tâm nghiên cứu và phát triển rau màu thế giới) vi DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang 2.
Tình hình sản xuất đậu tƣơng trên thế giới qua một số năm 4 2. Tình hình sản xuất đậu tƣơng ở Việt Nam qua một số năm 5 2. Chủng Phakopsora pachyrhizi phân lập đƣợc ở một số quốc gia 11 2. Nguồn gen đậu tƣơng kháng bệnh gỉ sắt châu Á (ASR) đƣợc công bố 17 2.
Chỉ thị phân tử liên kết với gen kháng bệnh gỉ sắt đậu tƣơng đã đƣợc công bố 22 3. Danh sách các mẫu giống đậu tƣơng nghiên cứu 34 3. Danh sách chỉ thị phân tử liên kết gen kháng gỉ sắt ở đậu tƣơng 35 3. Danh sách mẫu nấm gỉ sắt phân lập sử dụng lây nhiễm nhân tạo 36 4.
Phân nhóm theo đặc điểm hình thái các mẫu giống đậu tƣơng tại Viện Cây lƣơng thực và Cây thực phẩm 48 4. Phân nhóm theo các chỉ tiêu sinh trƣởng và phát triển các mẫu giống đậu tƣơng vụ xuân 2013, tại Viện Cây lƣơng thực và Cây thực phẩm 50 4. Phân nhóm theo khối lƣợng 1000 hạt các mẫu giống đậu tƣơng vụ Xuân 2013 tại Viện Cây lƣơng thực và Cây thực phẩm 55 4. Chất lƣợng hạt các mẫu giống đậu tƣơng vụ Xuân 2013 tại Viện Cây lƣơng thực và Cây thực phẩm 58 4.
Kết quả phát hiện gen kháng bệnh gỉ sắt bằng ứng dụng chỉ thị phân tử ADN vụ Xuân 2013 tại Viện Cây lƣơng thực và Cây thực phẩm 61 4. Kết quả đánh giá tính kháng/nhiễm bệnh gỉ sắt bằng nhiễm bệnh nhân tạo năm 2013 tại Từ Liêm, Hà Nội 62 4. Phản ứng với bệnh gỉ sắt của các mẫu giống đậu tƣơng vật liệu mang gen kháng 64 4. Mẫu giống đậu tƣơng bố mẹ lai tạo có nông sinh học tốt năng suất cao 66 4.
Mẫu giống đậu tƣơng bố mẹ lai tạo kháng bệnh gỉ sắt 67 4. Phân ly kiểu gen kháng xác định bằng chỉ thị phân tử ở thế hệ F2 70 4. Kết quả phân tích kiểu gen kháng bằng chỉ thị phân tử kết hợp với đánh giá kiểu hình bằng nhiễm bệnh nhân tạo trên quần thể phân ly F2 70 4. Một số kết quả xác định chỉ thị phân tử liên kết với gen kháng gỉ sắt đậu tƣơng đã đƣợc công bố 71 vii 4.
Các tổ hợp lai đậu tƣơng đƣợc thiết lập vụ xuân 2013 và xuân 2014 tại Viện Cây lƣơng thực và Cây thực phẩm 72 4. Kết quả chọn cá thể F2 tốt mang gen kháng từ các tổ hợp lai tại Viện Cây lƣơng thực và Cây thực phẩm vụ Thu Đông 2013 73 4. Kết quả chọn lọc vƣờn dòng đậu tƣơng kháng bệnh gỉ sắt thế hệ F3, F4 tại Viện Cây lƣơng thực và Cây thực phẩm vụ Xuân và Hè 2014 74 4. Kết quả chọn lọc vƣờn dòng đậu tƣơng kháng bệnh gỉ sắt thế hệ F5 tại Viện Cây lƣơng thực và Cây thực phẩm vụ Thu Đông 2014 75 4.
Đặc điểm hình thái dòng đậu tƣơng chọn lọc vụ Xuân 2015 tại Viện Cây lƣơng thực và Cây thực phẩm 77 4. Đặc điểm sinh trƣởng, phát triển và chống chịu các dòng chọn lọc Xuân 2015 tại Viện Cây lƣơng thực và Cây thực phẩm 78 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Khởi (2018). Chọn tạo đậu tương kháng gỉ sắt bằng chỉ thị phân tử [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/ung-dung-chi-thi-phan-tu-chon-tao-cac-dong-dau-tuong-khang-benh-gi-sat-phakopsora-pachyrhizi-sydow-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chọn tạo đậu tương kháng gỉ sắt bằng chỉ thị phân tử" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Ứng dụng chỉ thị phân tử chọn tạo các dòng đậu tương kháng bệnh gỉ sắt phakopsora pachyrhizi sydow luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne
Luận án "Chọn tạo đậu tương kháng gỉ sắt bằng chỉ thị phân tử" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Chọn tạo đậu tương kháng gỉ sắt bằng chỉ thị phân tử" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chọn tạo đậu tương kháng gỉ sắt bằng chỉ thị phân tử" thuộc chuyên ngành Di truyền và chọn giống cây trồng. Danh mục: Y Học.
Luận án "Chọn tạo đậu tương kháng gỉ sắt bằng chỉ thị phân tử" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chọn tạo đậu tương kháng gỉ sắt bằng chỉ thị phân tử" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chọn tạo đậu tương kháng gỉ sắt bằng chỉ thị phân tử" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.