Nghiên cứu thành phần hóa học, hoạt tính gây độc tế bào ung thư và kháng viêm của hai loài huệ biển - Luận án tiến sĩ sinh học
Nghiên cứu hoạt tính kháng ung thư và kháng viêm từ hai loài huệ biển, cung cấp dữ liệu khoa học quý giá cho y học.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu sinh học và hợp chất thiên nhiên huệ biển
- Số trang:
- 207 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa sinh học
- Tác giả:
- Lê Thị Viên
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu sinh học và hợp chất thiên nhiên huệ biển
Đại dương bao phủ hơn 70% diện tích bề mặt Trái Đất. Hệ sinh thái biển sở hữu mức độ đa dạng sinh học vượt trội. Sinh vật biển sinh sống trong môi trường khắc nghiệt. Chúng phải thích nghi với áp suất cao, nhiệt độ thấp và nồng độ muối lớn. Quá trình sinh tồn thúc đẩy sinh vật biển tổng hợp các chất chuyển hóa thứ cấp độc đáo. Các hợp chất thiên nhiên biển thường có cấu trúc hóa học phức tạp. Nhiều phân tử mang khung carbon mới lạ và gắn các dị tố hiếm gặp. Nghiên cứu nguồn dược liệu biển mở ra hướng đi đột phá cho y học hiện đại. Giới khoa học tìm thấy nhiều phân tử có hoạt tính kháng u, kháng khuẩn và kháng viêm vượt trội. Việc khai thác các sinh vật đáy như da gai, san hô và huệ biển đang nhận được sự quan tâm lớn. Các nhà nghiên cứu tập trung giải mã cấu trúc và hoạt tính sinh học của từng phân tử. Những phát hiện này tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển các dòng thuốc mới trị bệnh hiểm nghèo.
1.1. Khái quát về nguồn hợp chất thiên nhiên biển
Hợp chất thiên nhiên biển là nguồn tài nguyên vô giá cho ngành hóa dược. Các sinh vật biển không xương sống sản sinh ra nhiều chất có cấu trúc độc đáo. Nguồn hợp chất này bao gồm polyketide, alkaloid, steroid và peptide mạch vòng. Mỗi nhóm cấu trúc mang lại những đặc tính sinh học chuyên biệt. Sinh vật biển sử dụng các chất này để tự vệ, xua đuổi kẻ thù và cạnh tranh không gian sống. Nhờ điều kiện sống đặc thù, các phân tử biển thường có hoạt lực sinh học cao hơn hợp chất trên cạn. Nhiều loại thuốc trị ung thư có nguồn gốc từ biển đã được phê duyệt lưu hành toàn cầu. Ví dụ điển hình gồm cytarabine, trabectedin và eribulin mesylate. Quá trình sàng lọc hợp chất thiên nhiên biển đòi hỏi kỹ thuật chiết tách và phân tích quang phổ hiện đại. Các nhà khoa học liên tục khám phá thêm nhiều khung cấu trúc phân tử hoàn toàn mới. Nguồn dược chất biển đóng vai trò then chốt trong cuộc chiến chống lại các bệnh mãn tính.
1.2. Giá trị dược lý của các chiết xuất sinh vật biển
Chiết xuất sinh vật biển mang lại nhiều giải pháp điều trị tiềm năng cho y học. Các phân đoạn chiết thô và hợp chất tinh khiết thể hiện phổ hoạt tính sinh học đa dạng. Nổi bật nhất là khả năng kháng viêm và tiêu diệt tế bào ác tính. Các nhà khoa học áp dụng quy trình chiết xuất hiện đại để thu nhận tối đa hoạt chất. Dung môi hữu cơ như methanol, ethanol và ethyl acetate thường được sử dụng phổ biến. Chiết xuất thô trải qua các bước sắc ký cột để phân lập từng thành phần hóa học riêng biệt. Đánh giá hoạt tính sinh học sinh vật biển giúp phát hiện các phân tử dẫn đường tiềm năng. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh nhiều phân đoạn chiết có tác dụng ức chế mạnh tế bào khối u. Đồng thời, các phân đoạn này còn làm giảm sự giải phóng các cytokine gây viêm. Tiềm năng ứng dụng của chiết xuất sinh vật biển trong công nghiệp dược phẩm là rất to lớn.
II. Phân loại hai loài thuộc lớp huệ biển Crinoidea quý
Huệ biển là một trong những nhóm động vật da gai cổ xưa nhất trên Trái Đất. Chúng thuộc ngành Da gai Echinodermata và lớp huệ biển Crinoidea. Động vật này phân bố rộng rãi từ vùng biển nông nhiệt đới đến đáy biển sâu. Huệ biển sở hữu hình thái bên ngoài giống như những bông hoa nhiều màu sắc. Luận án tập trung nghiên cứu hai loài huệ biển thu thập tại vùng biển Nam Trung Bộ Việt Nam. Hai loài đó là Capillaster multiradiatus và Comanthus delicata. Đây là những đối tượng nghiên cứu sinh học giàu tiềm năng nhưng chưa được khai thác toàn diện. Mẫu vật được thu thập trực tiếp bằng phương pháp lặn biển tại các rạn san hô Khánh Hòa và Bình Thuận. Quy trình định danh sinh học được tiến hành cẩn trọng dựa trên đặc điểm hình thái học. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học quý giá về thành phần hóa học của hai loài này.
2.1. Đặc điểm phân loại và sinh học của feather star
Loài huệ biển không cuống thường được gọi bằng tên tiếng Anh là feather star. Chúng thuộc bộ Comatulida trong lớp huệ biển Crinoidea. Cơ thể của feather star gồm phần đĩa trung tâm và nhiều cánh tay phân nhánh dạng lông vũ. Các cánh tay chứa vô số nhánh nhỏ giúp bắt giữ thức ăn trôi nổi trong nước biển. Chúng sử dụng các vuốt bám ở mặt dưới cơ thể để neo chặt vào rạn san hô hoặc đá ngầm. Khả năng tái sinh của feather star rất mạnh mẽ khi bị kẻ thù tấn công làm gãy tay. Về mặt sinh hóa, feather star chứa nhiều nhóm sắc tố quinoid và steroid đặc trưng. Những sắc tố này không chỉ tạo nên màu sắc sặc sỡ mà còn đóng vai trò phòng vệ hóa học. Hoạt tính sinh học sinh vật biển từ feather star thể hiện rõ rệt qua khả năng kháng khuẩn và kháng độc. Nghiên cứu sâu về nhóm động vật này mở ra kho tàng tri thức sinh học biển phong phú.
2.2. Hai loài huệ biển tại vùng biển Nam Trung Bộ
Vùng biển Khánh Hòa và Bình Thuận có độ đa dạng loài huệ biển rất phong phú. Hai loài Capillaster multiradiatus và Comanthus delicata sinh sống phổ biến trên các rạn san hô ngầm. Loài Capillaster multiradiatus có số lượng cánh tay lớn và màu sắc biến đổi linh hoạt. Loài Comanthus delicata có cấu trúc mảnh mai hơn với các vuốt bám phát triển chắc chắn. Mẫu huệ biển sau khi thu hái được xử lý đông lạnh và chuyển nhanh về phòng thí nghiệm. Quá trình làm sạch loại bỏ tạp chất và sinh vật cộng sinh bám ngoài thân. Tiếp theo, mẫu vật được sấy khô, xay nhỏ và ngâm chiết bằng dung môi cồn thích hợp. Cặn chiết toàn phần của hai loài huệ biển này cho thấy hàm lượng cao các hợp chất thứ cấp. Đây là nguồn nguyên liệu quý giá để tiến hành phân lập các phân tử có hoạt tính kháng ung thư và kháng viêm.
III. Khảo sát độc tính tế bào ung thư từ chiết xuất biển
Ung thư vẫn là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới. Việc tìm kiếm các hoạt chất mới có khả năng tiêu diệt tế bào u mà ít độc cho tế bào lành là mục tiêu cấp thiết. Nghiên cứu đã tập trung khảo sát độc tính tế bào ung thư từ các hợp chất tinh khiết của huệ biển. Các dòng tế bào ung thư người được nuôi cấy trong điều kiện tiêu chuẩn để đánh giá hoạt tính. Phương pháp thử nghiệm tế bào cho phép xác định chính xác nồng độ ức chế 50% sự phát triển tế bào IC50. Kết quả ghi nhận nhiều hợp chất từ Capillaster multiradiatus và Comanthus delicata có hiệu lực mạnh. Hoạt tính gây độc tế bào cytotoxic activity của các phân tử này mở ra triển vọng ứng dụng mới. Đặc biệt, một số chất thể hiện tính chọn lọc cao đối với tế bào ung thư. Đây là cơ sở khoa học quan trọng cho việc phát triển thuốc ức chế khối u.
3.1. Phương pháp thử nghiệm độc tính tế bào ung thư
Hoạt tính gây độc tế bào cytotoxic activity được xác định bằng phương pháp thử nghiệm MTT hoặc SRB. Các tế bào ung thư được trải đều vào các đĩa nuôi cấy 96 giếng. Hợp chất phân lập từ huệ biển được pha loãng theo dãy nồng độ xác định. Thời gian ủ mẫu cùng tế bào thường kéo dài từ 48 đến 72 giờ. Tỷ lệ tế bào sống sót được đo lường thông qua mật độ quang học trên máy đọc chuyên dụng. Giá trị IC50 càng thấp chứng minh độc tính tế bào ung thư của hợp chất càng mạnh. Quy trình thử nghiệm tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn quốc tế về an toàn sinh học. Dữ liệu thực nghiệm được xử lý bằng phần mềm thống kê để đảm bảo độ tin cậy cao. Phương pháp này cho phép sàng lọc nhanh hàng loạt hợp chất với độ chính xác tuyệt đối. Kết quả giúp nhận diện các phân tử có hoạt lực tiêu diệt tế bào ác tính vượt trội.
3.2. Cơ chế ức chế dòng tế bào ung thư của hợp chất CD7
Hợp chất ký hiệu CD7 phân lập từ loài Comanthus delicata thể hiện hoạt tính sinh học rất nổi bật. Hợp chất này thể hiện khả năng ức chế dòng tế bào ung thư mạnh mẽ trên mô hình thực nghiệm. Phân tích cơ chế cho thấy CD7 kích hoạt con đường chết theo chương trình apoptosis của tế bào u. Phân tử này gây ngưng trệ chu kỳ tế bào tại các pha phân chia quan trọng. Ngoài ra, CD7 còn làm giảm điện thế màng ty thể và kích hoạt các enzyme caspase nội bào. Quá trình này dẫn đến sự phân mảnh DNA và làm teo nhân tế bào ung thư. Nhờ đó, tế bào u bị tiêu diệt có kiểm soát mà không gây viêm nhiễm lan rộng cho mô xung quanh. Nghiên cứu sâu về CD7 khẳng định giá trị dược lý của các chất chuyển hóa từ huệ biển. Phát hiện này cung cấp một cấu trúc dẫn đường tiềm năng cho thuốc điều trị ung thư thế hệ mới.
IV. Đánh giá hoạt tính sinh học sinh vật biển kháng viêm
Phản ứng viêm mãn tính là căn nguyên của nhiều bệnh lý nguy hiểm trong cơ thể. Viêm kéo dài có thể dẫn đến tổn thương mô, xơ vữa động mạch và khởi phát khối u ác tính. Việc tìm kiếm các chất kháng viêm tự nhiên từ biển đang là xu hướng nghiên cứu lớn. Đánh giá hoạt tính sinh học sinh vật biển từ hai loài huệ biển mang lại nhiều kết quả khả quan. Các nhà khoa học tập trung thử nghiệm khả năng ức chế sản sinh chất trung gian gây viêm nitric oxide NO. Thử nghiệm được tiến hành trên dòng tế bào đại thực bào RAW264.7 bị kích thích bởi lipopolysaccharide LPS. Nhiều hợp chất phân lập từ huệ biển Capillaster multiradiatus thể hiện tác dụng ức chế NO vượt trội. Hiệu quả kháng viêm của các chất này tương đương hoặc cao hơn chất đối chứng dương tính. Kết quả mở ra triển vọng phát triển các chế phẩm kháng viêm an toàn từ thiên nhiên.
4.1. Đánh giá khả năng ức chế sản sinh NO gây viêm
Nitric oxide NO là một gốc tự do quan trọng tham gia vào phản ứng miễn dịch và viêm nhiễm. Khi đại thực bào bị kích thích bởi độc tố vi khuẩn LPS, lượng NO được tạo ra quá mức. Lượng NO dư thừa sẽ gây tổn thương tế bào lành và thúc đẩy quá trình viêm phá hủy mô. Phương pháp đo nồng độ nitrite trong môi trường nuôi cấy bằng thuốc thử Griess được áp dụng phổ biến. Các hợp chất từ huệ biển được ủ cùng đại thực bào để theo dõi sự suy giảm nồng độ NO. Kết quả cho thấy nhiều phân tử làm giảm mạnh lượng NO sinh ra mà không gây độc tế bào đại thực bào. Khả năng kháng viêm được đánh giá qua chỉ số ức chế IC50 trên sản sinh NO. Các hợp chất naphthopyrone và anthraquinone từ huệ biển thể hiện tiềm năng kháng viêm rõ rệt. Đây là minh chứng cụ thể cho hoạt tính sinh học phong phú của chiết xuất sinh vật biển.
4.2. Ý nghĩa sinh học của ức chế biểu hiện iNOS và COX 2
Enzyme inducible nitric oxide synthase iNOS và cyclooxygenase-2 COX-2 là hai yếu tố then chốt trong phản ứng viêm. Sự gia tăng biểu hiện của iNOS dẫn đến sản sinh ồ ạt NO. Trong khi đó, COX-2 xúc tác quá trình tổng hợp các prostaglandin gây sốt, sưng và đau đớn. Việc ức chế biểu hiện iNOS và COX-2 là chiến lược hàng đầu trong điều trị các bệnh viêm nhiễm mãn tính. Nghiên cứu sinh học phân tử chứng minh các hợp chất từ huệ biển có khả năng ức chế mạnh hai enzyme này. Các phân tử hoạt tính can thiệp vào dòng truyền tín hiệu NF-kappaB trong nhân tế bào. Nhờ đó, quá trình phiên mã các gen tiền viêm bị khóa chặt. Tác động kép này giúp kiểm soát triệt để phản ứng viêm mà ít gây tác dụng phụ lên dạ dày. Khám phá trên mở rộng hiểu biết về cơ chế tác động của dược liệu biển trong y học.
V. Tiềm năng gây độc tế bào cytotoxic activity ở HepG2
Ung thư biểu mô tế bào gan là một trong những bệnh ung thư phổ biến và có tỷ lệ tử vong rất cao. Việc tìm kiếm các phân tử có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư gan luôn là ưu tiên nghiên cứu. Độc tính tế bào ung thư của các hợp chất từ hai loài huệ biển được thử nghiệm trên dòng tế bào HepG2. Dòng tế bào HepG2 là mô hình chuẩn quốc tế để nghiên cứu thuốc điều trị ung thư gan. Các kết quả thực nghiệm cho thấy nhiều phân tử huệ biển có tác dụng ức chế mạnh mẽ dòng tế bào này. Hoạt tính gây độc tế bào cytotoxic activity được ghi nhận rõ ràng ở các nồng độ thử nghiệm thấp. Một số chất thể hiện hiệu lực gây độc tương đương với thuốc hóa trị tiêu chuẩn ellipcitine. Phát hiện này khẳng định giá trị dược liệu to lớn của các loài huệ biển ở vùng biển Việt Nam.
5.1. Hiệu quả kháng dòng tế bào HepG2 và tế bào ác tính
Thử nghiệm trên dòng tế bào HepG2 cho thấy các phân tử phân lập từ huệ biển có tác dụng ức chế tế bào rất mạnh. Dưới tác động của hoạt chất, tế bào ung thư gan bị co cụm và ngừng phân chia. Màng tế bào xuất hiện hiện tượng tạo bóng nước đặc trưng của quá trình thoái hóa. Bên cạnh dòng tế bào HepG2, các hợp chất còn được thử nghiệm trên các dòng tế bào ung thư phổi, vú và ruột kết. Khả năng ức chế dòng tế bào ung thư đa dạng chứng minh phổ tác dụng rộng của dược chất huệ biển. Các phân tử anthraquinone và steroid glycoside phân lập từ mẫu sinh vật biển thể hiện độc tính chọn lọc cao. Chúng tiêu diệt hiệu quả tế bào ung thư mà ít ảnh hưởng đến tế bào gan lành. Dữ liệu sinh học này là bước đệm quan trọng để tiến hành các thử nghiệm in vivo tiếp theo trên động vật.
5.2. Định hướng ứng dụng hợp chất huệ biển trong y dược
Khai thác hợp chất thiên nhiên biển từ huệ biển mở ra nhiều cơ hội cho ngành công nghiệp dược phẩm sinh học. Các cấu trúc hóa học phân lập từ Capillaster multiradiatus và Comanthus delicata là tiền chất quý giá. Các nhà khoa học có thể tiến hành bán tổng hợp để tối ưu hóa hiệu lực sinh học và độ tan của phân tử. Việc nghiên cứu bảo tồn và nuôi trồng nhân tạo huệ biển cũng cần được chú trọng để bảo vệ nguồn lợi thủy sinh. Bên cạnh đó, việc giải mã chi tiết con đường sinh tổng hợp sẽ giúp ứng dụng công nghệ sinh học để sản xuất hoạt chất quy mô lớn. Hoạt tính sinh học sinh vật biển từ huệ biển không chỉ giới hạn ở kháng ung thư và kháng viêm. Các dẫn xuất tương lai có thể được ứng dụng trong điều trị các bệnh tự miễn và thoái hóa thần kinh. Công trình nghiên cứu này đóng góp thiết thực vào chiến lược phát triển kinh tế biển gắn liền với y dược học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Lê Thị Viên NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC, HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO UNG THƯ VÀ KHÁNG VIÊM CỦA HAI LOÀI HUỆ BIỂN CAPILLASTER MULTIRADIATUS (LINNAEUS, 1758) VÀ COMANTHUS DELICATA (AH CLARK, 1909) Ở VÙNG BIỂN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Lê Thị Viên NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC, HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO UNG THƯ VÀ KHÁNG VIÊM CỦA HAI LOÀI HUỆ BIỂN CAPILLASTER MULTIRADIATUS (LINNAEUS, 1758) VÀ COMANTHUS DELICATA (AH CLARK, 1909) Ở VÙNG BIỂN VIỆT NAM Chuyên ngành: Hóa sinh học Mã số: 9.16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Xuân Cường Hà Nội – 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Châu Văn Minh và TS. Nguyễn Xuân Cường.
Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Lê Thị Viên ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện tại phòng Dược liệu biển, Viện Hóa sinh biển - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, với sự hỗ trợ kinh phí đề tài nghiên cứu trọng điểm cấp Viện Hàn lâm: “Nghiên cứu khai thác các hợp chất trao đổi thứ cấp từ dược liệu San hô và Da gai ở khu vực Nam Trung Bộ (vùng biển Khánh Hòa-Bình Thuận) theo định hướng hoạt tính gây độc tế bào ung thư, kháng viêm”, mã số đề tài: TĐDLB0. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới GS.
Châu Văn Minh và TS. Nguyễn Xuân Cường - những người Thầy người đã tận tình hướng dẫn, hết lòng chỉ bảo và giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo và các đồng nghiệp phòng Dược liệu biển - Viện Hóa Sinh biển đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hóa sinh biển đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Viện Công nghệ sinh học đã giúp đỡ tôi trong việc thử hoạt tính sinh học. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thể gia đình, bạn bè và những người thân đã luôn luôn quan tâm, khích lệ, động viên tôi hoàn thành luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Lê Thị Viên iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN…………………………………………………………… i LỜI CẢM ƠN………………………………………………………………. ii MỤC LỤC…………………………………………………………………… iii DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT……………………………….
vi DANH MỤC BẢNG………………………………………………………… vii DANH MỤC HÌNH…………………………………………………………. vii MỞ ĐẦU……………………………………………………………………. Sơ lược về các hợp chất thiên nhiên…………………….1 Phân loại các hợp chất thiên nhiên…………………….2 Hợp chất thiên nhiên biển và các thuốc bắt nguồn từ sinh vật biển…………………………………………………………………. Giới thiệu chung về ung thư……………………………………….
Ung thư và các phương pháp điều trị ung thư………………………. Mối liên hệ giữa apoptosis và ung thư………………………………. Giới thiệu về bệnh viêm…………………………………………. Cơ chế của quá trình viêm………………………………………….
Các yếu tố chính tham gia vào quá trình viêm……………………… 13 1. Ức chế sự biểu hiện iNOS và COX-2 trong nghiên cứu hoạt tính kháng viêm…………………………………………………………. Giới thiệu chung về huệ biển……………………………………… 19 1. Cấu tạo cơ thể……………………………………………………….
Sinh sản và phát triển………………………………………………. Hoạt tính sinh học các hợp chất điển hình từ các loài huệ biển……. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU……. Đối tượng nghiên cứu……………………………………………… 29 2.
Loài huệ biển Capillaster multiradiatus (Linnaeus, 1758)…………. Loài huệ biển Comanthus delicata (AH Clark, 1909)………………. Phương pháp nghiên cứu…………………………………………. Quy trình xử lý, tạo cặn chiết các mẫu huệ biển……………….
Quy trình phân lập các hợp chất………………………………. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học các hợp chất………………. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học………………………. Phương pháp đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư…………….
Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng viêm………………………. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU…………………………………. Kết quả phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất…………………………………………………………………. Phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất từ loài huệ biển Capillaster multiradiatus……………………………………….
Phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất từ loài huệ biển Comanthus delicata. Kết quả đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư…………………………………………………………………… 54 3. Kết quả đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất từ loài Capillaster multiradiatus………………………. Kết quả đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất từ loài Comanthus delicata……….
Nghiên cứu cơ chế gây độc tế bào ung thư của CD7………………. Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế sản sinh NO…………………………………………………………………… 58 3. Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế sản sinh NO của các hợp chất từ loài Capillaster multiradiatus……………………. Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế sản sinh NO của các hợp chất từ loài Comanthus delicata……………………………….
Kết quả đánh giá sự ức chế biểu hiện iNOS và COX-2 của CM1…………………………………………………………………. BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU…………………… 61 4. Xác định cấu trúc hóa học các hợp chất………………. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất từ loài huệ biển Capillaster multiradiatus (Linnaeus, 1758)………………………….
Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất từ loài huệ biển Comanthus delicata (AH Clark, 1909)……………………………… 65 4. Tổng hợp và nhận xét về kết quả xác định cấu trúc hóa học các hợp chất………………………………………………………………….2 Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất phân lập được ……………………………………………………… 82 4. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất phân lập được…………. Đánh giá khả năng gây apoptosis của CD7 bằng kit Annexin V- FITC……………………………….
Đánh giá hoạt tính kháng viêm của các hợp chất phân lập được. Đánh giá khả năng ức chế sản sinh NO……………………………. Đánh giá sự ức chế biểu hiện iNOS và COX-2 của CM1…………. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ……………………………… 92 TÍNH MỚI CỦA LUẬN ÁN……………………………………………….
94 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN…… 95 TÀI LIỆU THAM KHẢO…………………………………………………. vi DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 13 C-NMR Carbon Magnetic Resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Spectroscopy cacbon 1 H-1H COSY 1H-1H Chemical Shift Phổ tương tác proton-proton Correlation Spectroscopy 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Resonance Spectroscopy proton CC Columns chromatography Sắc ký cột CD Circular dichroism Phổ lưỡng sắc tròn Spectroscopy COX-2 Cyclooxygenase-2 Cyclooxygenase-2 CTHH Cấu trúc hóa học CTPT Công thức phân tử DEPT Distortionless Enhancement by Phổ DEPT Polarisation Transfer DMSO Dimethylsulfoside Dimethylsulfoside FBS Fetal bovine serum Huyết thanh bò GĐTB Gây độc tế bào Hep-G2 Human hepatocellular Tế bào ung thư biểu mô gan ở carcinoma cell người HL-60 Human promyelocytic Tế bào ung thư máu ở người leukemia cell HMBC Heteronuclear Multiple Bond Phổ tương tác dị hạt nhân qua Connectivity nhiều liên kết HPLC High Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography HR-TOF-MS High Resolution Time of-Flight Phổ khối phân giải cao thời gian Mass Spectrometer bay HSQC Heteronuclear Single-Quantum Phổ tương tác dị hạt nhân qua vii Coherence một liên kết HCTN Hợp chất tự nhiên HT SH Hoạt tính sinh học IC50 Inhibitory concentration 50% Nồng độ ức chế tối thiểu 50% IL Interleukin Interleukin INOS Inducible Nitric-Oxide Inducible Nitric-Oxide Synthase Synthase IR Infrared Spectroscopy Phổ hồng ngoại KB Human epidemic carcinoma Tế bào ung thư biểu mô ở người LC-MS Liquid chromatography – mass Sắc kí lỏng - khối phổ spectrometry LnCaP Lymph node Carcinoma of the Tế bào ung thư tuyến tiền liệt ở Prostate người LPS Lipopolysaccharide Lipopolysacaride LU-1 Human lung carcinoma cell Tế bào ung thư phổi ở người MCF-7 Human breast carcinoma cell Tế bào ung thư vú ở người MS Mass Spectroscopy Phổ khối lượng MTT 3-[4,5-dimethylthiazol-2-yl]- 3-[4,5-dimethylthiazol-2-yl]-2,5- 2,5-diphenyltetrazolium diphenyltetrazolium bromide bromide NF-B Nuclear Factor-kappa B Yếu tố nhân kappa B NOESY Nuclear Overhauser Phổ NOESY Enhancement Spectroscopy PI Propidium iodide Thuốc nhuộm Propidium iodide RAW264.7 Macrophage cell line Dòng tế bào đại thực bào SK-Mel-2 Human Melanoma cell Tế bào ung thư da ở người SRB Sulforhodamine B Sulforhodamine B TB UT Tế bào ung thư TCA Trichloro acetic acid Axit trichloroacetic TLC Thin layer chromatography Sắc ký lớp mỏng TTLT Tính toán lý thuyết viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các dạng của NOS……………………………………………. Kết quả đánh giá hoạt tính gây độc TB UT của các hợp chất từ loài Capillaster multiradiatus……………….
Kết quả đánh giá hoạt tính gây độc TB UT của các hợp chất từ loài Comanthus delicata……………………. Tỉ lệ các loại tế bào apoptosis dưới tác động của CD7 trên dòng tế bào SK-Mel-2…………………………………………. Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế sản sinh NO của các chất từ loài Capillaster multiradiatus………………. Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế sản sinh NO của các chất từ loài Comanthus delicata…………………….
Giá trị phổ NMR của CM1……………………………………. Giá trị phổ NMR của CM2……………………………………. Giá trị phổ NMR của CM8……………………………………. Giá trị phổ NMR của CD1…………………………………….
Giá trị phổ NMR của CD2……………………………………. Giá trị phổ NMR của CD3……………………………………. Giá trị phổ NMR của CD4……………………………………. Giá trị phổ NMR của CD5…………………………………….
Giá trị phổ NMR của CD15…………………………………. Giá trị phổ NMR của CD16…………………………………. Giá trị phổ NMR của CD17…………………………………. Giá trị phổ NMR của CD18………………………………….
Giá trị phổ NMR của CD19…………………………………. 81 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sơ đồ minh họa các con đường apoptosis ngoại bào và nội bào. Con đường hình thành NO từ các NOS……………………….
Cấu tạo huệ biển………………………………………………. Cấu trúc các sắc tố quinone (1-14) từ huệ biển………………. Cấu trúc các sắc tố quinone (15-25) từ huệ biển………. Cấu trúc các naphthopyrone (26-43) từ huệ biển……………… 26 Hình 1.
Cấu trúc một số bisanthrone và phenanthroperylene quinone (44-53) từ huệ biển……………………………………………. Huệ biển Capillaster multiradiatus (Linnaeus, 1758)…………. Huệ biển Comanthus delicata (AH Clark, 1909)……………… 30 Hình 2. Sơ đồ chiết phân lớp mẫu Capillaster multiradiatus………….
Sơ đồ phân tách các hợp chất từ phần Diclometan mẫu huệ biển Capillaster multiradiatus…………………………………. Sơ đồ chiết phân lớp mẫu Comanthus delicata …………. Sơ đồ phân tách các hợp chất từ phân đoạn D3, D4 mẫu huệ biển Comanthus delicata………………………………………. Sơ đồ phân tách các hợp chất từ phân đoạn D5 mẫu huệ biển Comanthus delicata…………………………………………….
Sơ đồ phân tách các hợp chất từ phân đoạn nước mẫu huệ biển Comanthus delicata……………………………………………. CTHH của các hợp chất phân lập được từ loài huệ biển Capillaster multiradiatus………………………………………. CTHH của các hợp chất phân lập được từ loài huệ biển Comanthus delicata……………………………………………. Tác động của CD7 đến apoptosis ở tế bào SK-Mel-2 thông qua Kit Annexin V-FITC………………………………….
Khả năng kích thích sản sinh caspase-3 trong tế bào SK-Mel-2 dưới tác động của CD7………………………. Ảnh hưởng của CM1 ở các nồng độ 1, 3 và 10 µM đến sự biểu 60 x hiện của protein iNOS, COX-2 trên dòng tế bào RAW264.7 được kích thích bằng LPS. CTHH và tương tác HMBC chính của CM1……………. CTHH và tương tác HMBC chính của CM2………………….
CTHH của CM8………………………………………………. CTHH và tương tác HMBC chính của CD1………………….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Viên (2023). Nghiên cứu hoạt tính kháng ung thư và kháng viêm từ hai loài huệ biển [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-hoat-tinh-khang-ung-thu-va-khang-viem-tu-hue-bien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính kháng ung thư và kháng viêm từ hai loài huệ biển" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hoạt tính kháng ung thư và kháng viêm từ hai loài huệ biển, cung cấp dữ liệu khoa học quý giá cho y học.
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính kháng ung thư và kháng viêm từ hai loài huệ biển" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính kháng ung thư và kháng viêm từ hai loài huệ biển" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính kháng ung thư và kháng viêm từ hai loài huệ biển" thuộc chuyên ngành Hóa sinh học. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính kháng ung thư và kháng viêm từ hai loài huệ biển" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hoạt tính kháng ung thư và kháng viêm từ hai loài huệ biển" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hoạt tính kháng ung thư và kháng viêm từ hai loài huệ biển" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.