Luận án: Nghiên cứu đa hình gen chống oxy hóa trên bệnh nhân vô sinh nam - Bạch Huy Anh

Toàn văn luận án tiến sĩ về ứng dụng AI, machine learning, deep learning trong y tế. Đề xuất giải pháp đột phá.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan đa hình gen chống oxy hóa và vô sinh nam
Số trang:
157 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan đa hình gen chống oxy hóa và vô sinh nam

Vô sinh nam là vấn đề y khoa phổ biến. Tình trạng này ảnh hưởng đến 15% các cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh sản. Yếu tố nam giới chiếm khoảng 50% nguyên nhân hiếm muộn. Nhiều trường hợp không tìm thấy tổn thương giải phẫu hay rối loạn nội tiết rõ ràng. Các trường hợp này được xếp vào nhóm vô sinh nam vô căn. Nghiên cứu di truyền học hiện đại chỉ ra vai trò then chốt của các biến thể phân tử. Hệ thống enzyme chống oxy hóa nội sinh bảo vệ tế bào sinh dục trước tác nhân gây hại. Đột biến hoặc biến thể di truyền làm suy giảm hoạt tính của các enzyme này. Sự mất cân bằng giữa chất chống oxy hóa và các gốc oxy hóa gây tổn thương tinh trùng. Việc khảo sát đa hình gen mở ra hướng tiếp cận mới trong chẩn đoán và tiên lượng sinh sản nam.

1.1. Khái niệm và thực trạng vô sinh nam vô căn

Vô sinh nam vô căn là tình trạng người nam không thể làm người nữ thụ thai sau một năm quan hệ đều đặn không dùng biện pháp bảo vệ. Xét nghiệm lâm sàng thông thường không phát hiện nguyên nhân rõ ràng. Tỷ lệ vô sinh nam vô căn chiếm từ 30% đến 45% tổng số ca vô sinh ở nam giới. Số lượng tinh trùng thấp hoặc suy giảm độ di động thường xuất hiện mà không rõ căn nguyên. Lối sống hiện đại và phơi nhiễm ô nhiễm môi trường làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh. Chế độ ăn thiếu vi chất cùng thói quen hút thuốc lá thúc đẩy tổn thương sinh học. Tình trạng này đặt ra thách thức lớn cho y học sinh sản. Việc phân tích cấu trúc di truyền cá thể trở thành giải pháp cấp thiết để tìm ra nguyên nhân tiềm ẩn.

1.2. Mối liên hệ giữa đột biến di truyền và sinh sản

Vật chất di truyền quy định toàn bộ quá trình sinh tinh và trưởng thành của tinh trùng. Đột biến nhiễm sắc thể và vi mất đoạn nhánh dài nhiễm sắc thể Y là các nguyên nhân di truyền kinh điển. Tuy nhiên, các biến thể nucleotide đơn lẻ có mức độ ảnh hưởng tinh vi hơn. Các thay đổi nhỏ trên chuỗi DNA làm biến đổi cấu trúc và hoạt tính sinh học của protein enzyme. Hệ quả là khả năng phòng vệ của tế bào trước tác nhân độc hại bị suy giảm. Tế bào mầm sinh dục dễ bị tổn thương trong suốt các giai đoạn giảm phân. Khả năng biệt hóa thành tinh trùng trưởng thành bị đình trệ. Đa hình gen trở thành yếu tố nguy cơ nội tại làm suy giảm chức năng sinh sản nam.

II. Vai trò stress oxy hóa tinh dịch đối với tinh trùng

Stress oxy hóa tinh dịch xảy ra khi lượng gốc oxy hóa vượt quá khả năng trung hòa của hệ thống bảo vệ. Trạng thái này là nguyên nhân chính dẫn đến suy giảm chất lượng sinh sản nam. Màng tế bào tinh trùng chứa hàm lượng cao axit béo chưa bão hòa. Cấu trúc màng này rất nhạy cảm với các phản ứng tấn công oxy hóa. Khi mất cân bằng xảy ra, quá trình peroxy hóa lipid màng bị kích hoạt nhanh chóng. Hậu quả là màng tế bào mất tính linh hoạt và tính toàn vẹn cơ học. Tinh trùng mất khả năng di động tiến tới và khó thâm nhập vào noãn. Đánh giá mức độ stress oxy hóa tinh dịch giúp làm sáng tỏ nguyên nhân hiếm muộn ở cấp độ phân tử.

2.1. Cơ chế sản sinh quá mức gốc tự do ROS ở tinh dịch

Gốc tự do ROS gồm các phân tử hoạt tính cao như superoxide, hydrogen peroxide và gốc hydroxyl. Hai nguồn sản sinh ROS chính trong tinh dịch là bạch cầu đa nhân và các tinh trùng có hình thái bất thường. Tinh trùng non chưa hoàn thiện giữ lại lượng lớn bào tương chứa enzyme sinh ROS. Bạch cầu tăng sinh khi đường sinh dục bị viêm nhiễm kích hoạt phản ứng giải phóng oxy hóa mạnh mẽ. Mức ROS sinh lý thấp đóng vai trò cần thiết cho phản ứng thể cực và sự thụ tinh. Tuy nhiên, nồng độ ROS cao vượt ngưỡng gây phá hủy cấu trúc tế bào. Sự tích tụ gốc tự do ROS liên tục biến đổi môi trường tinh dịch thành môi trường độc hại đối với giao tử nam.

2.2. Hậu quả gây phân mảnh DNA tinh trùng và suy giảm thụ thai

Tổn thương vật chất di truyền là hệ quả nguy hiểm nhất do các gốc oxy hóa gây ra. Gốc tự do ROS tấn công trực tiếp vào khung liên kết phosphodiester và các base của chuỗi DNA. Phản ứng này gây ra các vết đứt gãy sợi đơn hoặc sợi kép. Hiện tượng này được gọi là phân mảnh DNA tinh trùng. Tinh trùng bị phân mảnh DNA vẫn có thể di động và thụ tinh với trứng. Tuy nhiên, phôi thai tạo thành thường ngừng phát triển sớm hoặc bị sảy tự nhiên. Chỉ số phân mảnh DNA cao tương quan nghịch với tỷ lệ thành công của các phương pháp hỗ trợ sinh sản. Kiểm soát tổn thương DNA là chìa khóa để nâng cao hiệu quả điều trị.

2.3. Ảnh hưởng của mất cân bằng oxy hóa lên tinh dịch đồ

Xét nghiệm tinh dịch đồ phản ánh trực tiếp sức khỏe sinh sản nam giới qua các thông số định lượng. Stress oxy hóa kéo dài gây suy giảm rõ rệt cả ba chỉ số chính: mật độ, độ di động và hình thái tinh trùng. Gốc tự do làm tổn thương ti thể ở đoạn giữa tinh trùng. Sự suy giảm nguồn năng lượng ATP khiến đuôi tinh trùng mất lực đẩy. Đồng thời, quá trình hình thành đầu và thể cực bị biến dạng trong giai đoạn sinh tinh. Tinh dịch đồ ở bệnh nhân vô sinh thường biểu hiện hội chứng thiểu - nhược - quái tinh. Phân tích tinh dịch đồ kết hợp kiểm tra gốc tự do giúp bác sĩ đánh giá chính xác mức độ tổn hại giao tử.

III. Đa hình gen SOD2 MnSOD và gen Catalase CAT ở nam giới

Hệ thống enzyme chống oxy hóa sơ cấp hoạt động như tuyến phòng thủ đầu tiên của tế bào. Enzyme Superoxide Dismutase và Catalase tạo thành trục bảo vệ đồng bộ chống lại các gốc oxy hóa nguy hại. Biến thể trên các gen mã hóa các enzyme này làm thay đổi cấu trúc không gian của protein. Hậu quả là tốc độ phản ứng khử độc bên trong tế bào sinh tinh bị suy giảm nghiêm trọng. Các nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận sự phân bố kiểu gen bất thường ở nhóm nam giới vô sinh. Phân tích đa hình gen giúp nhận diện nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao suy giảm khả năng phòng vệ tế bào.

3.1. Đặc điểm đa hình đơn nucleotide SNP trên gen SOD2 MnSOD

Gen SOD2 mã hóa enzyme Mangan Superoxide Dismutase nằm bên trong chất nền ti thể. Enzyme này xúc tác phản ứng chuyển đổi gốc superoxide thành hydrogen peroxide ít độc hơn. Biến thể đa hình đơn nucleotide SNP rs4880 tạo ra sự thay thế axit amin Alanine bằng Valine tại codon 16. Sự thay đổi chuỗi peptide tín hiệu làm suy giảm khả năng vận chuyển enzyme vào ti thể. Tinh trùng mang kiểu gen biến thể Val/Val có hoạt tính chống oxy hóa nội bào thấp hơn rõ rệt. Gốc oxy hóa tích tụ trong ti thể gây tổn hại chuỗi truyền điện tử. Người mang alen nguy cơ của gen SOD2 MnSOD đối mặt với nguy cơ suy giảm chất lượng tinh dịch cao hơn.

3.2. Ảnh hưởng của biến thể gen Catalase CAT đến khử độc tế bào

Enzyme Catalase đảm nhận nhiệm vụ phân giải hydrogen peroxide thành nước và oxy phân tử. Gen Catalase CAT nằm trên nhiễm sắc thể 11 và kiểm soát nồng độ chất khử độc này. Biến thể SNP rs1001179 tại vùng khởi động promoter làm thay đổi vị trí liên kết của các yếu tố phiên mã. Sự hiện diện của alen T làm giảm mức độ biểu hiện gen Catalase CAT trong mô tinh hoàn. Lượng enzyme suy giảm khiến hydrogen peroxide dư thừa tích tụ trong tinh dịch. Chất này dễ dàng chuyển hóa thành gốc hydroxyl có độc tính cực mạnh. Tế bào tinh trùng chịu tổn thương màng nghiêm trọng khi mang các kiểu gen bất lợi.

IV. Đa hình gen GPX1 cùng gen GSTM1 và GSTT1 ở nam giới

Hệ thống enzyme phụ thuộc Glutathione giữ vai trò bảo vệ thứ cấp và giải độc xenobiotics. Các enzyme GPX, GSTM1 và GSTT1 loại bỏ lipid peroxide và liên hợp các chất độc hại với glutathione khử. Đa hình di truyền ở các locus này làm suy yếu khả năng trung hòa độc chất của tinh hoàn. Tổn thương tế bào mầm tăng lên khi cơ thể tiếp xúc với hóa chất độc hại từ môi trường. Phân tích sự kết hợp giữa các kiểu gen mang lại giá trị tiên lượng chính xác hơn từng gen riêng lẻ. Hiểu rõ tác động của các enzyme này hỗ trợ nâng cao hiệu quả sàng lọc vô sinh nam.

4.1. Vai trò của đa hình gen Glutathione Peroxidase GPX1

Gen Glutathione Peroxidase GPX1 mã hóa enzyme khử hydroperoxide và lipid hydroperoxide nhờ selen. Đa hình đơn nucleotide SNP rs1050450 gây thay thế Proline bằng Leucine tại vị trí axit amin 198. Kiểu gen Leu/Leu khiến cấu trúc enzyme kém bền vững trước nhiệt độ và áp lực oxy hóa. Hoạt tính khử độc của enzyme GPX1 giảm tới 40% so với kiểu gen hoang dại Pro/Pro. Tinh trùng của người mang gen Glutathione Peroxidase GPX1 đột biến rất dễ bị tổn thương DNA. Nồng độ malondialdehyde trong tinh dịch ở nhóm bệnh nhân này cũng tăng cao. Sự suy giảm chức năng GPX1 làm tăng đáng kể nguy cơ hiếm muộn ở nam giới.

4.2. Kiểu gen mất đoạn ở gen GSTM1 và GSTT1 gây vô sinh

Gen GSTM1 và GSTT1 thuộc họ enzyme chuyển hóa pha II giúp đào thải các hợp chất ái điện tử và gốc tự do. Hiện tượng đa hình mất đoạn đồng hợp tử tạo ra kiểu gen null khiến tế bào mất hoàn toàn hoạt tính enzyme. Tinh hoàn của người mang kiểu gen GSTM1 và GSTT1 null mất khả năng trung hòa các độc tố từ khói thuốc lá và thuốc trừ sâu. Tỷ lệ mang kiểu gen null ở bệnh nhân vô sinh nam cao hơn rõ rệt so với nam giới bình thường. Sự kết hợp đồng thời hai kiểu gen null kép làm gia tăng nguy cơ suy giảm chất lượng tinh dịch gấp nhiều lần.

V. Ý nghĩa xét nghiệm gen trong vô sinh nam vô căn hiện nay

Ứng dụng phân tích di truyền phân tử đang thay đổi căn bản cách tiếp cận vô sinh nam vô căn. Việc giải mã các biến thể gen chống oxy hóa giúp xác định nguyên nhân ở mức độ dưới tế bào. Các phương pháp chẩn đoán truyền thống chỉ mô tả được hiện tượng bên ngoài. Xét nghiệm gen chỉ ra cơ chế bệnh sinh thực sự của từng cá thể bệnh nhân. Tiếp cận cá thể hóa giúp bác sĩ phân loại chính xác nguy cơ và dự đoán đáp ứng điều trị. Đây là bước tiến quan trọng trong thời đại y học chính xác hướng tới chăm sóc sức khỏe sinh sản toàn diện.

5.1. Giá trị chẩn đoán phối hợp cùng xét nghiệm tinh dịch đồ

Xét nghiệm tinh dịch đồ cung cấp cái nhìn tổng quan về số lượng và khả năng vận động của tinh trùng. Tuy nhiên, chỉ số tinh dịch đồ bình thường không loại trừ hoàn toàn nguy cơ tổn thương DNA tiềm ẩn. Phối hợp tinh dịch đồ với xét nghiệm đa hình gen giúp phát hiện sớm các nguy cơ thoái hóa giao tử. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích cho các cặp vợ chồng thất bại thụ tinh ống nghiệm nhiều lần. Đánh giá đa hình đơn nucleotide SNP giúp phân biệt vô sinh do môi trường hay do yếu tố di truyền nội tại. Bác sĩ có thêm căn cứ vững chắc để đưa ra chỉ định can thiệp kịp thời.

5.2. Định hướng điều trị chống oxy hóa trúng đích cho nam giới

Bổ sung chất chống oxy hóa đường uống là liệu pháp phổ biến nhưng hiệu quả thường không đồng nhất. Sử dụng quá liều chất chống oxy hóa có thể gây ra hiện tượng stress khử phản tác dụng. Xác định biến thể gen SOD2 MnSOD, CAT, GPX1 và GST giúp cá thể hóa phác đồ bổ sung dưỡng chất. Bệnh nhân mang kiểu gen suy giảm enzyme chuyển hóa sẽ được chỉ định liều lượng và hoạt chất phù hợp như vitamin E, kẽm hay selen. Liệu pháp trúng đích làm giảm stress oxy hóa tinh dịch và cải thiện độ toàn vẹn DNA. Kết quả điều trị nâng cao rõ rệt tỷ lệ thụ thai tự nhiên và hỗ trợ sinh sản.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Khái niệm vô sinh nam
1.2. Khái quát tình hình vô sinh và vô sinh nam tại Việt Nam
1.3. Những nguyên nhân bệnh sinh và yếu tố nguy cơ của vô sinh nam
1.3.1. Nguyên nhân không do di truyền
1.3.2. Nguyên nhân di truyền
1.3.3. Ảnh hưởng từ yếu tố di truyền ngoại gen
1.3.4. Đặc điểm lối sống và ảnh hưởng của môi trường
1.4. Stress oxy hóa và vô sinh nam
1.4.1. Ảnh hưởng của stress oxy hóa đến tình trạng vô sinh nam
1.4.2. Nguồn gốc của các ROS
1.5. Đa dạng di truyền một số gen chống oxy hóa liên quan đến vô sinh nam
1.6. Tình hình nghiên cứu bệnh vô sinh nam tại Việt Nam và trên thế giới
1.6.1. Những hướng nghiên cứu về nguyên nhân di truyền của bệnh vô sinh nam trên thế giới
1.6.2. Những hướng nghiên cứu về vô sinh nam tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu và thời gian nghiên cứu
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Xây dựng phiếu thu thập thông tin nghiên cứu
2.1.3. Thời gian và địa điểm tiến hành nghiên cứu
2.1.4. Tiêu chuẩn chọn mẫu nghiên cứu
2.2. Thiết kế nghiên cứu và cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.3. Dụng cụ và hóa chất trong nghiên cứu
2.3.1. Dụng cụ được sử dụng trong nghiên cứu
2.3.2. Hóa chất được sử dụng trong nghiên cứu
2.4. Phương pháp nghiên cứu
2.4.1. Xác định mức độ stress oxy hóa của mẫu tinh dịch
2.4.2. Tách chiết và xác định nồng độ DNA tổng số
2.4.3. PCR khuếch đại đặc hiệu các đoạn gen chứa biến thể quan tâm
2.4.4. Giải trình tự Sanger
2.5. Phân tích số liệu nghiên cứu
2.5.1. Phân tích kết quả giải trình tự Sanger
2.5.2. Phân tích thống kê
2.6. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm nhân khẩu học và các chỉ số lâm sàng của đối tượng nghiên cứu
3.2. Xác định mức độ stress oxy hoá của mẫu tinh dịch
3.3. Xác định các đa hình của một số gen chống oxy hóa
3.3.1. Kết quả tách chiết DNA tổng số và khuếch đại các đoạn gen chứa biến thể quan tâm
3.3.2. Phân tích biến thể gen của các đối tượng nghiên cứu
3.4. Khảo sát mối liên quan giữa các biến thể di truyền của các gen chống oxy hóa với tình trạng vô sinh và tình trạng oxy hóa
3.5. Đánh giá đặc điểm di truyền của nhóm bệnh nhân vô sinh nam và đối chứng trong mối tương quan với những thông số cơ bản của tinh dịch
3.6. Mối tương quan giữa đặc điểm di truyền và đặc điểm lâm sàng của tinh trùng ở nhóm bệnh nhân vô sinh nam
3.7. Đánh giá mối liên hệ giữa mức độ stress oxy hoá với chỉ số lâm sàng của tinh trùng và đặc điểm di truyền ở bệnh nhân nam vô sinh
3.8. Đánh giá mối liên hệ giữa một số tổ hợp kiểu gen nghiên cứu đến tình trạng vô sinh nam và mức độ stress oxy hoá của tinh trùng
3.9. Khảo sát tác động các biến thể di truyền và yếu tố BMI đến tình trạng vô sinh nam
3.10. Vai trò của biến đổi di truyền trong các gen tham gia con đường chống stress oxy hoá với nguy cơ vô sinh nam
3.10.1. Đa hình gen SOD1
3.10.2. Đa hình gen SOD2
3.10.3. Đa hình gen CAT
3.10.4. Đa hình gen NOS3
3.11. Tương tác qua lại giữa các nhóm gen chống oxy hoá trong mối liên quan với mức độ stress oxy hoá và tình trạng vô sinh nam
3.12. Tầm quan trọng của dấu ấn phân tử liên quan đến stress oxy hoá/vô sinh nam và phương hướng áp dụng trong điều trị vô sinh nam vô căn
3.13. Những giới hạn trong sàng lọc đa hình gen chống oxy hóa liên quan tới vô sinh nam vô căn và xu hướng khắc phục
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Toàn v n lun án ti¿n s b¡ch huy anh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ BẠCH HUY ANH NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA HÌNH CỦA MỘT SỐ GEN MÃ HÓA ENZYME CHỐNG OXY HÓA TRÊN BỆNH NHÂN VÔ SINH NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Hà Nội - 2024 BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ BẠCH HUY ANH NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA HÌNH CỦA MỘT SỐ GEN MÃ HÓA ENZYME CHỐNG OXY HÓA TRÊN BỆNH NHÂN VÔ SINH NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Mã số: 9 42 02 01 Xác nhận của Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Học viện Khoa học và Công nghệ PGS. Nguyễn Đăng Tôn PGS. Trần Đức Phấn Hà Nội - 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi là Bạch Huy Anh, nghiên cứu sinh khoa Công nghệ sinh học, Học viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam, khóa 2018, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.

Nguyễn Đăng Tôn và PGS. Trần Đức Phấn. Những kết quả thu được của luận án là mới, trung thực, chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác, được tài trợ một phần bởi Quỹ Phát triển Khoa học & Công nghệ Quốc gia (nhiệm vụ: 108.05) và nhận hỗ trợ một phần từ đề tài cấp Bộ: “Nghiên cứu xác định đột biến/đa hình gen chuyển hóa xenobiotics ứng dụng trong chẩn đoán vô sinh nam”. Chủ nhiệm đề tài: PGS.

Trần Đức Phấn, Bộ môn Y sinh học – Di truyền, Đại học Y Hà Nội. Các kết quả công bố chung đã được cán bộ hướng dẫn và các đồng tác giả cho phép sử dụng trong luận án. Hà Nội, ngày 03 tháng 03 năm 2024 Nghiên cứu sinh Bạch Huy Anh ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới: PGS. Nguyễn Đăng Tôn, Trưởng phòng Phân tích hệ gen - Viện Nghiên cứu hệ gen - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và PGS.

Trần Đức Phấn - Nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Y sinh học – Di Truyền, Trường Đại học Y Hà Nội đã hướng dẫn, định hướng và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu cũng như thực hiện luận án. Tôi xin được cảm ơn sự hỗ trợ, giúp đỡ, ủng hộ và tham gia nhiệt tình của các cán bộ thuộc Phòng Phân tích hệ gen - Viện Nghiên cứu hệ gen; và các cán bộ của Bộ môn Y sinh học-Di truyền, Trường đại học Y Hà Nội trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo Bệnh viện Bưu điện, cán bộ khoa Hỗ trợ sinh sản đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi về mọi mặt để hỗ trợ tôi thực hiện và hoàn thành chương trình học tập, cũng như luận án. Tôi xin cảm ơn Ban Giám đốc và các cán bộ, giảng viện Khoa Công nghệ sinh học, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi xin cảm ơn Bộ phận Đào tạo - Viện Nghiên cứu hệ gen đã tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Đặc biệt nghiên cứu sinh bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đối với gia đình: bố, mẹ, anh em, vợ, con và bạn bè đồng nghiệp đã luôn tin tưởng hỗ trợ-đây là nguồn động viên tinh thần lớn lao đối với tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 03 tháng 03 năm 2024 Nghiên cứu sinh Bạch Huy Anh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH. ix MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Khái niệm vô sinh nam. Khái quát tình hình vô sinh và vô sinh nam tại Việt Nam. Những nguyên nhân bệnh sinh và yếu tố nguy cơ của vô sinh nam. Nguyên nhân không do di truyền.

Nguyên nhân di truyền. Ảnh hưởng từ yếu tố di truyền ngoại gen. Đặc điểm lối sống và ảnh hưởng của môi trường. Stress oxy hóa và vô sinh nam.

Ảnh hưởng của stress oxy hóa đến tình trạng vô sinh nam. Nguồn gốc của các ROS. Đa dạng di truyền một số gen chống oxy hóa liên quan đến vô sinh nam 24 1. Tình hình nghiên cứu bệnh vô sinh nam tại Việt Nam và trên thế giới.

Những hướng nghiên cứu về nguyên nhân di truyền của bệnh vô sinh nam trên thế giới. Những hướng nghiên cứu về vô sinh nam tại Việt Nam. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu và thời gian nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Xây dựng phiếu thu thập thông tin nghiên cứu. Thời gian và địa điểm tiến hành nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn mẫu nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu và cỡ mẫu nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Dụng cụ và hóa chất trong nghiên cứu.

Dụng cụ được sử dụng trong nghiên cứu. Hóa chất được sử dụng trong nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Xác định mức độ stress oxy hóa của mẫu tinh dịch.

Tách chiết và xác định nồng độ DNA tổng số. PCR khuếch đại đặc hiệu các đoạn gen chứa biến thể quan tâm. Giải trình tự Sanger. Phân tích số liệu nghiên cứu.

Phân tích kết quả giải trình tự Sanger. Phân tích thống kê. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm nhân khẩu học và các chỉ số lâm sàng của đối tượng nghiên cứu56 3. Xác định mức độ stress oxy hoá của mẫu tinh dịch. Xác định các đa hình của một số gen chống oxy hóa. Kết quả tách chiết DNA tổng số và khuếch đại các đoạn gen chứa biến thể quan tâm.

Phân tích biến thể gen của các đối tượng nghiên cứu. Khảo sát mối liên quan giữa các biến thể di truyền của các gen chống oxy hóa với tình trạng vô sinh và tình trạng oxy hóa. Đánh giá đặc điểm di truyền của nhóm bệnh nhân vô sinh nam và đối chứng trong mối tương quan với những thông số cơ bản của tinh dịch. Mối tương quan giữa đặc điểm di truyền và đặc điểm lâm sàng của tinh trùng ở nhóm bệnh nhân vô sinh nam.

Đánh giá mối liên hệ giữa mức độ stress oxy hoá với chỉ số lâm sàng của tinh trùng và đặc điểm di truyền ở bệnh nhân nam vô sinh. Đánh giá mối liên hệ giữa một số tổ hợp kiểu gen nghiên cứu đến tình trạng vô sinh nam và mức độ stress oxy hoá của tinh trùng. Khảo sát tác động các biến thể di truyền và yếu tố BMI đến tình trạng vô sinh nam. Vai trò của biến đổi di truyền trong các gen tham gia con đường chống stress oxy hoá với nguy cơ vô sinh nam.

Đa hình gen SOD1. Đa hình gen SOD2. Đa hình gen CAT. Đa hình gen NOS3.

Tương tác qua lại giữa các nhóm gen chống oxy hoá trong mối liên quan với mức độ stress oxy hoá và tình trạng vô sinh nam. Tầm quan trọng của dấu ấn phân tử liên quan đến stress oxy hoá/vô sinh nam và phương hướng áp dụng trong điều trị vô sinh nam vô căn. Những giới hạn trong sàng lọc đa hình gen chống oxy hóa liên quan tới vô sinh nam vô căn và xu hướng khắc phục. 110 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

114 CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 115 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 132 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Tên viết tắt Tên đầy đủ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt aa Amino acid BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể CAT Catalase CNV Copy number variant Biến thể số bản sao CSDL Cơ sở dữ liệu DMSO Dimethyl sulfoxit DNA Deoxyribonucleic acid dNTP Deoxynucleoside triphosphate EDTA Ethylenediaminetetraacetic acid ESE Exonic Splicing Enhancers GPX Glutathion peroxidase GST Glutathion S-transferase GSTM1 Glutathione S-transferase Mu 1 GSTT1 Glutathione S-Transferase Theta 1 HET Heterozygous Dị hợp tử HOM Homozygous Đồng hợp tử Nicotinamide adenine dinucleotide NADPH phosphate NGS Next generation sequencing Giải trình tự gen thế hệ mới NOS Nitric Oxide Synthase NOX5 NADPH oxydase NADPH oxy hóa NST Nhiễm sắc thể OR Tỉ số nguy cơ PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi khuếch đại PRX Peroxydoxin qPCR Quantitative PCR PCR định lượng ROS Reactive oxygen species Stress oxy hoá RI Reliability index Chỉ số tin cậy RG Reaction gel Gel phản ứng RNA Ribonucleic acid SNP Single nucleotide polymorphism Đa hình đơn nucleotide Antioxidants-Related Superoxide SOD Dismutase TRX Thioredoxin WES Whole exome sequencing Giải trình tự toàn bộ vùng mã hóa WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các enzyme chống oxy hóa chính trong quá trình sinh tinh.

Những biến thể di truyền thuộc các gen mã hóa cho enzyme chống oxy hóa liên quan đến vô sinh nam. Các chỉ số đánh giá chất lượng tinh trùng (Theo WHO 2010). Trình tự mồi sử dụng cho khuếch đại các đoạn gen mang biến thể thuộc SOD1, SOD2, CAT và NOS3. Thành phần phản ứng PCR giải trình tự.

Đặc điểm nhân khẩu học của các mẫu nghiên cứu. Mức độ stress oxy hoá của các mẫu tinh trùng trong nhóm vô sinh nam. Tần số allele và tần số kiểu gen của biến thể SOD1 7958 G>A (rs4998557). Tần số allele và tần số kiểu gen của biến thể SOD2 c.

Tần số allele và tần số kiểu gen của biến thể CAT -262C>T (rs1001179). Tần số allele và tần số kiểu gen của biến thể NOS3 -786C>T (rs2070744). Phân bố của các SNP (SOD1 7958G>A, SOD2 c.47T>C, CAT -262C>T và NOS3 -786C>T) trong nhóm bệnh nhân vô sinh nam và nhóm đối chứng. Mối tương quan giữa đặc điểm của tinh trùng với kiểu gen ở nhóm bệnh nhân vô sinh nam.

Phân bố kiểu gen và allele của các gen SOD1, SOD2, CAT và NOS3. Phân bố của các tổ hợp kiểu gen ở nhóm vô sinh nam và nhóm đối chứng. So sánh tỉ suất chênh của các kiểu gen và tổ hợp gen tiềm năng liên quan đến nguy cơ vô sinh nam. Sự phân bố của các tổ hợp kiểu gen ở giữa hai nhóm bệnh nhân vô sinh nam có mức độ stress oxy hoá tinh trùng cao và thấp.

Phân tích đa biến mối liên hệ giữa đa hình gen SOD1 và yếu tố BMI với tình trạng vô sinh nam. Phân tích đa biến mối liên hệ giữa đa hình gen SOD2 và yếu tố BMI với tình trạng vô sinh nam. Phân tích đa biến mối liên hệ giữa đa hình gen NOS3 và yếu tố BMI với tình trạng vô sinh nam. Phân tích đa biến mối liên hệ giữa các đa hình gen SOD1, SOD2, CAT, NOS3 và yếu tố BMI với tình trạng vô sinh nam.

94 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bạch Huy Anh (2024). Đa hình gen chống oxy hóa và vô sinh nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-da-hinh-gen-chong-oxy-hoa-vo-sinh-nam-bach-huy-anh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đa hình gen chống oxy hóa và vô sinh nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Toàn văn luận án tiến sĩ về ứng dụng AI, machine learning, deep learning trong y tế. Đề xuất giải pháp đột phá.

Luận án "Đa hình gen chống oxy hóa và vô sinh nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Đa hình gen chống oxy hóa và vô sinh nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đa hình gen chống oxy hóa và vô sinh nam" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Y Học.

Luận án "Đa hình gen chống oxy hóa và vô sinh nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đa hình gen chống oxy hóa và vô sinh nam" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đa hình gen chống oxy hóa và vô sinh nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter